Thông tin sản phẩm
Máy Tiện CNC Hạng Nặng DHT-860-105 – Gia Công Siêu Trường, Độ Chính Xác Cao, Công Suất Mạnh Mẽ
Máy tiện CNC hạng nặng DHT-860-105 là dòng máy tiện CNC công nghiệp hạng nặng được thiết kế chuyên biệt cho gia công các chi tiết có kích thước lớn, chiều dài dài và trọng lượng nặng. Với đường kính tiện qua giường lên đến Ø860 mm, lỗ trục chính Ø105 mm, động cơ trục chính 15 kW, kết cấu băng máy cứng vững cùng khả năng mở rộng khoảng cách chống tâm từ 1.000 mm đến 6.000 mm, model này đáp ứng hoàn hảo nhu cầu gia công trong các ngành cơ khí chế tạo, dầu khí, đóng tàu, năng lượng và sản xuất thiết bị công nghiệp quy mô lớn.
🛠 GIỚI THIỆU CHUNG VỀ MÁY TIỆN CNC HẠNG NẶNG DHT-860-105
🛠 Tên sản phẩm: Máy tiện CNC hạng nặng DHT-860-105
⚙️ Model: DHT-860-105
🔩 Loại máy: Máy tiện CNC hạng nặng
⚡ Động cơ trục chính: 15 kW
🔄 Tốc độ trục chính: 23 – 1.300 vòng/phút
📏 Khoảng cách chống tâm: Tùy chọn từ 1.000 mm đến 6.000 mm
🏭 Ứng dụng: Gia công trục công nghiệp, trục thủy lực, trục cán, mặt bích, ống thép, chi tiết máy cỡ lớn và các sản phẩm cơ khí hạng nặng.
🌍 Xuất xứ: Nhập khẩu
Máy tiện CNC DHT-860-105 được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu gia công nặng với độ chính xác cao, khả năng chịu tải lớn và vận hành ổn định trong môi trường sản xuất liên tục.
⚙️ THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÁY TIỆN CNC HẠNG NẶNG DHT-860-105
📏 Khả năng gia công
🔹 Đường kính tiện qua giường: 860 mm
🔹 Chiều cao tâm: 430 mm
🔹 Đường kính tiện qua bàn dao ngang: 500 mm
🔹 Khoảng cách chống tâm: Tùy chọn 1.000 / 1.500 / 2.000 / 3.000 / 4.000 / 5.000 / 6.000 mm
🛠 KẾT CẤU MÁY
🔹 Chiều rộng băng máy: 510 mm
🔹 Kết cấu băng máy: Gang đúc nguyên khối, chịu tải cao.
🔹 Chiều dài băng máy (tùy phiên bản):
✨ 1.000 mm: 3.300 mm
✨ 1.500 mm: 3.800 mm
✨ 2.000 mm: 4.300 mm
✨ 3.000 mm: 5.300 mm
✨ 4.000 mm: 6.300 mm
✨ 5.000 mm: 7.300 mm
✨ 6.000 mm: 8.300 mm
🔹 Thiết kế tối ưu giúp giảm rung động khi gia công các chi tiết dài và tải trọng lớn.
⚙️ HỆ THỐNG TRỤC CHÍNH
🔹 Đường kính lỗ trục chính: Ø105 mm (4")
🔹 Chuẩn mũi trục chính: A2-11
🔹 Dải tốc độ trục chính: 23 – 1.300 vòng/phút
🔹 Động cơ trục chính: Fanuc α15 – 15 kW
🔧 HÀNH TRÌNH GIA CÔNG
🔹 Hành trình trục X: 430 mm
🔹 Hành trình trục Z:
✨ 1.000 mm
✨ 1.500 mm
✨ 2.000 mm
✨ 3.000 mm
✨ 4.000 mm
✨ 5.000 mm
✨ 6.000 mm
Lưu ý: Hành trình thực tế của trục X và Z có thể thay đổi tùy theo cấu hình tháp dao, mâm cặp và ụ động.
🔹 Vít me bi trục X: C3 Ø25 – bước ren 5 mm
🔹 Vít me bi trục Z (1 – 4 m): C3 Ø50 – bước ren 10 mm
🔹 Vít me bi trục Z (5 – 6 m): C3 Ø63 – bước ren 10 mm
⚙️ HỆ THỐNG CẤP LIỆU
🔹 Tốc độ chạy nhanh trục X: 5.000 mm/phút
🔹 Tốc độ cắt trục X: 3.000 mm/phút
🔹 Tốc độ chạy nhanh trục Z: 5.000 mm/phút
🔹 Tốc độ cắt trục Z: 3.000 mm/phút
🛠 THÁP DAO
🔹 Tháp dao tiêu chuẩn: H4-185
🔹 Kích thước cán dao ngoài: 25 × 25 mm
🔹 Đường kính dao tiện trong: Ø40 mm
🔹 Tùy chọn tháp dao thủy lực: H4-250, V8, V12, H4-250VDI
🔹 Tùy chọn tháp dao động lực: VDI30, VDI40, BMT45, BMT55
🧰 Ụ ĐỘNG
🔹 Đường kính nòng ụ động: Ø115 mm
🔹 Độ côn tâm: MT6
🔹 Hành trình ụ động: 300 mm
🔹 Di chuyển ụ động: Bằng tay (tùy chọn động cơ hoặc thủy lực)
🔹 Khóa ụ động: Thủ công (tùy chọn thủy lực)
⚡ HỆ THỐNG ĐỘNG CƠ
🔹 Động cơ trục chính: 15 kW
🔹 Servo trục X: Fanuc α12 – 3 kW
🔹 Servo trục Z (1 – 4 m): Fanuc α22 – 4 kW
🔹 Servo trục Z (5 – 6 m): Fanuc α30 – 7 kW
⚡ ĐỘNG CƠ – CÔNG SUẤT LỚN, GIA CÔNG MẠNH MẼ
⚡ Động cơ trục chính 15 kW cung cấp mô-men xoắn lớn, đáp ứng tốt các công việc gia công nặng.
⚙️ Hệ thống servo Fanuc giúp tăng độ chính xác định vị và khả năng vận hành ổn định.
🔄 Dải tốc độ 23 – 1.300 vòng/phút phù hợp với nhiều loại vật liệu và kích thước chi tiết.
💧 Hệ thống truyền động mạnh mẽ giúp gia công hiệu quả các chi tiết dài và có trọng lượng lớn.
🎯 Đáp ứng tốt nhu cầu sản xuất liên tục trong các nhà máy công nghiệp.
🛡 KẾT CẤU MÁY – SIÊU CỨNG VỮNG
🛠 Băng máy rộng 510 mm giúp tăng khả năng chịu tải.
⚙️ Thân máy gang đúc nguyên khối giảm rung động khi gia công.
🔩 Lỗ trục chính lớn Ø105 mm phù hợp với các phôi đường kính lớn.
📏 Có nhiều tùy chọn khoảng cách chống tâm từ 1 đến 6 mét, đáp ứng đa dạng nhu cầu sản xuất.
🏭 Thiết kế dành riêng cho gia công cơ khí hạng nặng.
🔩 KHẢ NĂNG GIA CÔNG
✅ Tiện ngoài và tiện trong.
✅ Tiện mặt đầu.
✅ Gia công trục dài, trục thủy lực, trục cán.
✅ Gia công mặt bích, ống thép và chi tiết công nghiệp nặng.
✅ Gia công thép, inox, gang và hợp kim.
✅ Gia công đơn chiếc và sản xuất hàng loạt.
✨ ƯU ĐIỂM NỔI BẬT
⭐ Đường kính tiện qua giường 860 mm.
⭐ Lỗ trục chính lớn Ø105 mm.
⭐ Động cơ trục chính 15 kW mạnh mẽ.
⭐ Hệ thống servo Fanuc chính xác.
⭐ Băng máy rộng 510 mm, chịu tải cao.
⭐ Khoảng cách chống tâm linh hoạt từ 1.000 mm đến 6.000 mm.
⭐ Thích hợp gia công các chi tiết công nghiệp cỡ lớn.
🏭 ỨNG DỤNG THỰC TẾ
🏭 Nhà máy cơ khí chế tạo.
⚙️ Xưởng gia công CNC hạng nặng.
🚢 Ngành đóng tàu.
⚡ Ngành dầu khí và năng lượng.
🏗 Chế tạo máy công nghiệp.
🔩 Gia công trục thủy lực, trục cán, trục truyền động và các chi tiết cơ khí cỡ lớn.
📦 KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG
📏 Kích thước máy (tùy theo khoảng cách chống tâm)
|
Khoảng cách chống tâm
|
Chiều dài máy (mm)
|
|
1.000 mm
|
5.105
|
|
1.500 mm
|
5.605
|
|
2.000 mm
|
6.105
|
|
3.000 mm
|
7.105
|
|
4.000 mm
|
8.105
|
|
5.000 mm
|
9.105
|
|
6.000 mm
|
10.105
|
📏 Chiều rộng: 2.735 mm
📏 Chiều cao: 2.270 mm
⚖️ Trọng lượng DHT-860
|
Khoảng cách chống tâm
|
NW (kg)
|
GW (kg)
|
|
1.000 mm
|
9.000
|
9.300
|
|
1.500 mm
|
9.400
|
9.750
|
|
2.000 mm
|
9.800
|
10.200
|
|
3.000 mm
|
10.600
|
11.100
|
|
4.000 mm
|
11.400
|
12.000
|
|
5.000 mm
|
12.200
|
12.900
|
|
6.000 mm
|
13.000
|
13.800
|
🎨 MÀU TIÊU CHUẨN
🎨 Phần thân máy: RAL-7024 (Xám đậm)
🎨 Các chi tiết còn lại: RAL-7035 (Xám nhạt)
📌 KẾT LUẬN
Máy tiện CNC hạng nặng DHT-860-105 là lựa chọn lý tưởng cho các doanh nghiệp cần gia công các chi tiết có đường kính lớn, chiều dài lên đến 6 mét và yêu cầu độ chính xác cao. Với động cơ trục chính 15 kW, lỗ trục chính Ø105 mm, hệ thống servo Fanuc, kết cấu băng máy siêu cứng vững và khả năng mở rộng nhiều cấu hình, model này đáp ứng hiệu quả các yêu cầu gia công trong ngành cơ khí chế tạo, dầu khí, đóng tàu, năng lượng và sản xuất công nghiệp quy mô lớn.