Thông tin sản phẩm
DÒNG MÁY NÉN KHÍ TRỤC VÍT KLT – “TRÁI TIM” CUNG CẤP KHÍ NÉN ỔN ĐỊNH, MẠNH MẼ CHO NHÀ MÁY HIỆN ĐẠI
Bạn đang tìm kiếm một giải pháp khí nén ổn định – tiết kiệm – bền bỉ – hiệu suất cao cho nhà máy?
Bạn cần một dòng máy vận hành liên tục 24/7 nhưng vẫn tối ưu chi phí điện năng?
👉 Dòng máy nén khí trục vít KLT chính là lựa chọn đáng đầu tư nhất hiện nay.
Không chỉ đơn thuần là một thiết bị, KLT còn là “xương sống” giúp toàn bộ hệ thống sản xuất của bạn hoạt động trơn tru, ổn định và hiệu quả hơn từng ngày.
🔥 TẠI SAO DÒNG KLT ĐƯỢC DOANH NGHIỆP LỰA CHỌN?
🎯 HIỆU SUẤT VƯỢT TRỘI – LƯU LƯỢNG KHÍ LỚN
⚡ Cung cấp khí nén mạnh mẽ, ổn định cho toàn bộ dây chuyền
⚡ Đáp ứng nhu cầu từ xưởng nhỏ đến nhà máy công nghiệp lớn
⚡ Lưu lượng từ 12.5 – 45.6 m³/phút
👉 Giúp máy móc vận hành liên tục, không bị tụt áp, không gián đoạn sản xuất
🧠 THIẾT KẾ TỐI ƯU – TIẾT KIỆM ĐIỆN NĂNG
💡 Tối ưu hóa hệ thống trục vít giúp giảm tiêu hao năng lượng
💡 Động cơ hiệu suất cao, vận hành bền bỉ
💡 Giảm chi phí điện vận hành đáng kể theo thời gian
👉 Đầu tư 1 lần – tiết kiệm lâu dài
🛠️ DỄ VẬN HÀNH – DỄ BẢO TRÌ
🔧 Thiết kế thân thiện với người dùng
🔧 Dễ dàng kiểm tra, thay thế linh kiện
🔧 Hệ thống vận hành ổn định, ít lỗi vặt
👉 Giảm chi phí bảo trì – tăng tuổi thọ thiết bị
🏭 ỨNG DỤNG LINH HOẠT TRONG NHIỀU NGÀNH
🏗️ Cơ khí chế tạo
🏭 Sản xuất công nghiệp
🧵 Dệt may
🥤 Thực phẩm – đồ uống
🧴 Nhựa – bao bì
🔩 Gia công CNC
👉 Một dòng máy – phục vụ đa ngành nghề
💎 DẢI ÁP SUẤT LINH HOẠT – PHÙ HỢP MỌI NHU CẦU
🎯 7 – 8 bar → Hệ thống khí nén tiêu chuẩn
🎯 10 bar → Dây chuyền cần áp lực cao hơn
🎯 13 bar → Ứng dụng đặc thù (thổi chai PET, cơ khí chính xác)
👉 Giúp bạn dễ dàng lựa chọn model phù hợp, không lãng phí công suất
📊 THÔNG SỐ KỸ THUẬT DÒNG MÁY NÉN KHÍ KLT
🔹 Nhóm công suất 75 kW (100 HP)
|
Model
|
Áp suất (bar)
|
Lưu lượng (m³/min)
|
Công suất (kW)
|
Công suất (HP)
|
|
KLT75-7
|
7
|
18
|
75
|
100
|
|
KLT75-8
|
8
|
16
|
75
|
100
|
|
KLT75-10
|
10
|
13.5
|
75
|
100
|
|
KLT75-13
|
13
|
12.5
|
75
|
100
|
🔹 Nhóm công suất 90 kW (125 HP)
|
Model
|
Áp suất (bar)
|
Lưu lượng (m³/min)
|
Công suất (kW)
|
Công suất (HP)
|
|
KLT90-7
|
7
|
20.8
|
90
|
125
|
|
KLT90-8
|
8
|
20
|
90
|
125
|
|
KLT90-10
|
10
|
17.5
|
90
|
125
|
|
KLT90-13
|
13
|
14
|
90
|
125
|
🔹 Nhóm công suất 110 kW (150 HP)
|
Model
|
Áp suất (bar)
|
Lưu lượng (m³/min)
|
Công suất (kW)
|
Công suất (HP)
|
|
KLT110-7
|
7
|
24.5
|
110
|
150
|
|
KLT110-8
|
8
|
23.5
|
110
|
150
|
|
KLT110-10
|
10
|
20
|
110
|
150
|
|
KLT110-13
|
13
|
17
|
110
|
150
|
🔹 Nhóm công suất 132 kW (180 HP)
|
Model
|
Áp suất (bar)
|
Lưu lượng (m³/min)
|
Công suất (kW)
|
Công suất (HP)
|
|
KLT132-7
|
7
|
29.5
|
132
|
180
|
|
KLT132-8
|
8
|
28
|
132
|
180
|
|
KLT132-10
|
10
|
23.5
|
132
|
180
|
|
KLT132-13
|
13
|
19.5
|
132
|
180
|
🔹 Nhóm công suất 160 kW (215 HP)
|
Model
|
Áp suất (bar)
|
Lưu lượng (m³/min)
|
Công suất (kW)
|
Công suất (HP)
|
|
KLT160-7
|
7
|
33.5
|
160
|
215
|
|
KLT160-8
|
8
|
32.5
|
160
|
215
|
|
KLT160-10
|
10
|
28
|
160
|
215
|
|
KLT160-13
|
13
|
23
|
160
|
215
|
🔹 Nhóm công suất 185 kW (250 HP)
|
Model
|
Áp suất (bar)
|
Lưu lượng (m³/min)
|
Công suất (kW)
|
Công suất (HP)
|
|
KLT185-7
|
7
|
39.5
|
185
|
250
|
|
KLT185-8
|
8
|
37.8
|
185
|
250
|
|
KLT185-10
|
10
|
32.5
|
185
|
250
|
|
KLT185-13
|
13
|
27.5
|
185
|
250
|
🔹 Nhóm công suất 200 kW (270 HP)
|
Model
|
Áp suất (bar)
|
Lưu lượng (m³/min)
|
Công suất (kW)
|
Công suất (HP)
|
|
KLT200-7
|
7
|
42.5
|
200
|
270
|
|
KLT200-8
|
8
|
40.5
|
200
|
270
|
|
KLT200-10
|
10
|
38.5
|
200
|
270
|
|
KLT200-13
|
13
|
33
|
200
|
270
|
🔹 Nhóm công suất 220 kW (300 HP)
|
Model
|
Áp suất (bar)
|
Lưu lượng (m³/min)
|
Công suất (kW)
|
Công suất (HP)
|
|
KLT220-7
|
7
|
45.6
|
220
|
300
|
|
KLT220-8
|
8
|
45
|
220
|
300
|
|
KLT220-10
|
10
|
41.5
|
220
|
300
|
|
KLT220-13
|
13
|
38
|
220
|
300
|
🧩 CÁCH CHỌN MÁY KLT PHÙ HỢP (CỰC QUAN TRỌNG)
👉 Đừng chọn máy theo cảm tính – hãy chọn theo nhu cầu thực tế:
📌 Nếu dùng cho xưởng nhỏ → chọn 75 – 90 kW
📌 Nhà máy vừa → chọn 110 – 160 kW
📌 Nhà máy lớn → chọn từ 185 – 220 kW
📌 Nếu cần chạy liên tục nhiều thiết bị → ưu tiên lưu lượng lớn
📌 Nếu yêu cầu áp lực cao → chọn dòng 10 – 13 bar
👉 Chọn đúng máy = tiết kiệm hàng trăm triệu chi phí vận hành
⚠️ NHỮNG SAI LẦM KHI CHỌN MÁY NÉN KHÍ (CẦN TRÁNH)
❌ Chọn thiếu công suất → máy chạy quá tải, nhanh hỏng
❌ Chọn dư công suất → lãng phí điện năng
❌ Không tính tổng lưu lượng khí → hệ thống thiếu ổn định
❌ Không quan tâm áp suất → không đáp ứng thiết bị
👉 Đó là lý do bạn nên được tư vấn kỹ trước khi đầu tư
💥 KẾT LUẬN – ĐẦU TƯ KLT LÀ ĐẦU TƯ CHO HIỆU QUẢ DÀI HẠN
Dòng máy nén khí trục vít KLT không chỉ là thiết bị –
mà là giải pháp tối ưu vận hành – tiết kiệm chi phí – nâng cao năng suất cho doanh nghiệp.
👉 Một hệ thống khí nén ổn định sẽ giúp:
- Tăng hiệu quả sản xuất
- Giảm downtime
- Tiết kiệm chi phí vận hành lâu dài
📞 HÀNH ĐỘNG NGAY
🔥 ĐỪNG ĐỂ HỆ THỐNG KHÍ NÉN KÉO TỤT HIỆU SUẤT NHÀ MÁY CỦA BẠN!
👉 Liên hệ ngay để được:
✔️ Tư vấn chọn model phù hợp 100% nhu cầu
✔️ Tính toán lưu lượng khí miễn phí
✔️ Báo giá nhanh – chính xác – cạnh tranh
✔️ Hỗ trợ kỹ thuật tận nơi
📩 Inbox ngay hoặc gọi trực tiếp để nhận giải pháp tối ưu nhất cho doanh nghiệp của bạn!