Thông tin sản phẩm
Máy Tiện Tốc Độ Cao Có Thể Điều Chỉnh Tốc Độ LV-460 / 560 x 2000 – Giải Pháp Gia Công Chi Tiết Dài Chính Xác Và Hiệu Quả
Máy tiện tốc độ cao có thể điều chỉnh tốc độ LV-460 / 560 x 2000 là dòng máy tiện cơ khí chuyên dụng được thiết kế để gia công các chi tiết có chiều dài lớn với độ chính xác cao. Với khoảng cách chống tâm 2000 mm, tốc độ trục chính điều chỉnh linh hoạt từ 30 – 1800 vòng/phút, động cơ mạnh mẽ lên đến 7.5 HP cùng kết cấu thân máy cứng vững, LV-460 / 560 x 2000 đáp ứng hiệu quả nhu cầu sản xuất trong các nhà máy, xưởng cơ khí và doanh nghiệp chế tạo máy.
🛠 GIỚI THIỆU CHUNG VỀ MÁY TIỆN TỐC ĐỘ CAO CÓ THỂ ĐIỀU CHỈNH TỐC ĐỘ LV-460 / 560 x 2000
🛠 Tên sản phẩm: Máy tiện tốc độ cao có thể điều chỉnh tốc độ LV-460 / 560 x 2000
⚙️ Model: LV-460 / 560 x 2000
🔩 Loại máy: Máy tiện cơ khí tốc độ cao
⚡ Động cơ trục chính: 5 HP (3.75 kW) hoặc 7.5 HP (5.625 kW)
🔄 Tốc độ trục chính: 30 – 1800 vòng/phút
📏 Khoảng cách giữa hai tâm: 2000 mm
🏭 Ứng dụng: Gia công trục dài, tiện ren, tiện mặt đầu, gia công chi tiết cơ khí chính xác
🌍 Xuất xứ: Nhập khẩu
Máy tiện LV-460 / 560 x 2000 được chế tạo với kết cấu chắc chắn, khả năng vận hành ổn định và độ chính xác cao, thích hợp cho các đơn vị gia công cơ khí có yêu cầu xử lý các chi tiết kích thước lớn.
⚙️ THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÁY TIỆN LV-460 / 560 x 2000
|
Thông số
|
Giá trị
|
|
Model
|
LV-460 / 560 x 2000
|
|
Đường kính tiện qua băng máy
|
460 mm (18.11") / 560 mm (22.05")
|
|
Đường kính tiện qua bàn dao
|
280 mm / 380 mm
|
|
Khoảng cách giữa hai tâm
|
2000 mm (78.74")
|
|
Đường kính tiện qua khe hở
|
680 mm / 780 mm
|
|
Chiều rộng băng máy
|
317 mm
|
|
Chiều rộng khe hở
|
210 mm
|
|
Chiều dài băng máy
|
2990 mm (117.72")
|
|
Đường kính lỗ trục chính
|
Ø52 mm
|
|
Số cấp tốc độ trục chính
|
2 cấp điều chỉnh tốc độ
|
|
Phạm vi tốc độ trục chính
|
30 – 1800 vòng/phút
|
|
Chuẩn đầu trục chính
|
A1-6
|
|
Chiều rộng bàn xe dao
|
485 mm
|
|
Hành trình bàn dao ngang
|
250 mm
|
|
Hành trình bàn dao trên
|
125 mm
|
|
Kích thước cán dao
|
20 × 20 mm
|
|
Đường kính nòng ụ động
|
Ø52 mm
|
|
Hành trình ụ động
|
140 mm
|
|
Độ côn ụ động
|
MT4
|
|
Đường kính vít me
|
35 mm
|
|
Bước vít me
|
6 mm
|
|
Ren hệ mét
|
0.2 – 14 mm (41 cấp)
|
|
Ren hệ inch
|
2 – 56 TPI (37 cấp)
|
|
Ren DP
|
8 – 44 DP (21 cấp)
|
|
Ren Module
|
0.3 – 3.5 MP (18 cấp)
|
|
Đường kính thanh cấp liệu
|
22 mm
|
|
Lượng chạy dao dọc
|
0.04 – 1.0 mm/vòng
|
|
Lượng chạy dao ngang
|
0.05 – 1.25 mm/vòng
|
|
Động cơ trục chính
|
5 HP (3.75 kW) hoặc 7.5 HP (5.625 kW)
|
|
Động cơ bơm làm mát
|
1/8 HP (0.1 kW)
|
|
Trọng lượng LV-460
|
2200 / 2400 kg (NW/GW)
|
|
Trọng lượng LV-560
|
2400 / 2600 kg (NW/GW)
|
|
Kích thước đóng gói LV-460
|
3400 × 1000 × 1600 mm
|
|
Kích thước đóng gói LV-560
|
3400 × 1000 × 1700 mm
|
|
Chiều rộng đóng gói
|
1200 mm
|
|
Màu tiêu chuẩn
|
Xám nhạt RAL7035 kết hợp xanh dương RAL5015
|
⚡ ĐỘNG CƠ – MẠNH MẼ, HOẠT ĐỘNG ỔN ĐỊNH
Máy tiện LV-460 / 560 x 2000 được trang bị hệ thống truyền động mạnh mẽ, đáp ứng nhu cầu gia công liên tục.
⚡ Động cơ công suất 5 HP hoặc 7.5 HP cho khả năng cắt gọt hiệu quả.
🔄 Tốc độ trục chính điều chỉnh từ 30 – 1800 vòng/phút, phù hợp với nhiều loại vật liệu.
🛠 Hai cấp điều chỉnh tốc độ giúp tối ưu quá trình gia công.
💧 Động cơ bơm làm mát hỗ trợ làm mát dao cắt và nâng cao tuổi thọ thiết bị.
🎯 Vận hành ổn định, chính xác trong thời gian dài.
🛡 KẾT CẤU MÁY – CỨNG VỮNG, CHỊU TẢI TỐT
Máy được thiết kế với kết cấu chắc chắn nhằm giảm rung động và tăng độ chính xác.
🛠 Băng máy rộng 317 mm giúp tăng khả năng chịu tải.
🔩 Thân máy bằng gang đúc chất lượng cao.
📏 Khoảng cách chống tâm 2000 mm thích hợp gia công các chi tiết dài.
⚙️ Trục chính chuẩn A1-6 đảm bảo độ đồng tâm cao.
🛡 Thiết kế bền bỉ đáp ứng nhu cầu sản xuất công nghiệp liên tục.
🔩 KHẢ NĂNG GIA CÔNG ĐA DẠNG
Máy tiện LV-460 / 560 x 2000 hỗ trợ nhiều phương pháp gia công khác nhau.
✔ Tiện ngoài.
✔ Tiện trong.
✔ Tiện mặt đầu.
✔ Tiện côn.
✔ Tiện ren hệ mét.
✔ Tiện ren hệ inch.
✔ Tiện ren DP.
✔ Tiện ren Module.
✔ Gia công thép, inox, nhôm, đồng, gang và nhiều vật liệu khác.
⚙️ HỆ THỐNG CHẠY DAO CHÍNH XÁC
Hệ thống chạy dao được thiết kế nhằm nâng cao chất lượng gia công.
✔ Chạy dao dọc từ 0.04 – 1.0 mm/vòng.
✔ Chạy dao ngang từ 0.05 – 1.25 mm/vòng.
✔ Hành trình bàn dao ngang 250 mm.
✔ Hành trình bàn dao trên 125 mm.
✔ Cán dao tiêu chuẩn 20 × 20 mm.
✔ Gia công ổn định, chính xác trên nhiều loại vật liệu.
✨ ƯU ĐIỂM NỔI BẬT
✔ Khoảng cách chống tâm 2000 mm phù hợp gia công các chi tiết dài.
✔ Tốc độ trục chính điều chỉnh linh hoạt từ 30 – 1800 vòng/phút.
✔ Động cơ mạnh mẽ, vận hành ổn định.
✔ Gia công đa dạng nhiều hệ ren tiêu chuẩn.
✔ Kết cấu cứng vững, hạn chế rung động.
✔ Hệ thống làm mát hỗ trợ gia công liên tục.
✔ Độ chính xác cao, tuổi thọ sử dụng lâu dài.
✔ Phù hợp với nhiều lĩnh vực gia công cơ khí.
🏭 ỨNG DỤNG THỰC TẾ
🏭 Xưởng gia công cơ khí.
⚙️ Nhà máy chế tạo máy.
🔩 Doanh nghiệp sản xuất linh kiện cơ khí.
🚗 Ngành công nghiệp ô tô và xe máy.
🏗 Gia công khuôn mẫu.
🛠 Xưởng sửa chữa thiết bị công nghiệp.
🎓 Trường nghề và trung tâm đào tạo cơ khí.
🏢 Nhà máy sản xuất cơ khí chính xác.
📌 KẾT LUẬN
Máy tiện tốc độ cao có thể điều chỉnh tốc độ LV-460 / 560 x 2000 là giải pháp lý tưởng cho các doanh nghiệp cần gia công các chi tiết có chiều dài lớn với độ chính xác cao. Với khoảng cách chống tâm 2000 mm, động cơ công suất lớn, tốc độ trục chính điều chỉnh từ 30 – 1800 vòng/phút, kết cấu chắc chắn cùng khả năng gia công đa dạng, dòng máy này giúp nâng cao năng suất, tối ưu chất lượng sản phẩm và đáp ứng hiệu quả các yêu cầu gia công cơ khí hiện đại.