Thông tin sản phẩm
Máy Tiện Hạng Nặng HL-960 / HL-1120 / HL-1220~1620 x 2000 – Gia Công Chính Xác, Chịu Tải Lớn, Hiệu Suất Cao
Máy tiện hạng nặng HL-960 / HL-1120 / HL-1220~1620 x 2000 là dòng máy tiện công nghiệp được thiết kế để gia công các chi tiết có kích thước lớn, trọng lượng nặng và yêu cầu độ chính xác cao. Với khoảng cách chống tâm 2000 mm, băng máy rộng 610 mm (24 inch) cùng khả năng tiện qua giường lên đến Ø1620 mm (tùy model), máy đáp ứng hiệu quả nhu cầu sản xuất trong các ngành cơ khí chế tạo, đóng tàu, dầu khí, năng lượng và gia công trục công nghiệp. Thông số của model 2000 phù hợp với tài liệu kỹ thuật của dòng HL Series.
🛠 GIỚI THIỆU CHUNG VỀ MÁY TIỆN HL-960 / HL-1120 / HL-1220~1620 x 2000
🛠 Tên sản phẩm: Máy tiện hạng nặng HL-960 / HL-1120 / HL-1220~1620 x 2000
⚙️ Model: HL-960 / HL-1120 / HL-1220~1620 x 2000
🔩 Loại máy: Máy tiện công nghiệp hạng nặng chính xác
⚡ Động cơ trục chính: 20 HP (15 kW) (tùy chọn 30 HP, 40 HP hoặc 50 HP)
🔄 Tốc độ trục chính: 4 – 420 vòng/phút hoặc 8 – 291 vòng/phút (tùy cấu hình trục chính)
📏 Khoảng cách giữa hai tâm: 2000 mm
🏭 Ứng dụng: Gia công trục lớn, trục cán, bánh lăn, chi tiết cơ khí hạng nặng, kết cấu thép, đóng tàu, dầu khí và chế tạo máy.
🌍 Xuất xứ: Nhập khẩu
Dòng máy HL được thiết kế với kết cấu thân máy đúc nguyên khối, hệ thống truyền động mạnh mẽ và khả năng gia công ổn định trong thời gian dài, đáp ứng tốt các yêu cầu sản xuất công nghiệp nặng.
⚙️ THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÁY TIỆN HL-960 / HL-1120 / HL-1220~1620 x 2000
📏 Khả năng gia công
🔹 Đường kính tiện qua giường
✨ HL-960: 960 mm (37.8")
✨ HL-1120: 1120 mm (44")
✨ HL-1220~1620: 1220 – 1620 mm (48" – 63.8")
🔹 Đường kính tiện qua bàn dao ngang
✨ HL-960: 650 mm
✨ HL-1120: 810 mm
✨ HL-1220~1620: 910 – 1310 mm
🔹 Đường kính tiện qua khoảng trống
✨ HL-960: 1390 mm
✨ HL-1120: 1550 mm
✨ HL-1220~1620: 1640 – 2050 mm
🔹 Khoảng cách giữa hai tâm: 2000 mm
🛠 Kết cấu giường máy
🔹 Chiều rộng giường: 610 mm (24")
🔹 Chiều dài giường: 3950 mm
🔹 Chiều cao từ sàn đến tâm trục chính
✨ HL-960: 1165 mm
✨ HL-1120: 1245 mm
🔹 Đường kính tiện thực tế tại khe hở: 400 mm (phụ thuộc kích thước mâm cặp)
⚙️ Hệ thống trục chính
🔹 Đường kính lỗ trục chính: Ø152 mm
🔹 Tùy chọn lỗ trục chính
✨ Ø230 mm
✨ Ø255 mm
✨ Ø305 mm
✨ Ø380 mm
🔹 Chuẩn mũi trục chính
✨ A2-11
✨ Tùy chọn A2-15 hoặc A2-20
🔹 Số cấp tốc độ
✨ 16 cấp hoặc 12 cấp (tùy cấu hình)
🔹 Phạm vi tốc độ trục chính
✨ 4 – 420 vòng/phút
✨ 8 – 291 vòng/phút
✨ 7 – 264 vòng/phút (tùy cấu hình)
🔧 Bàn xe dao
🔹 Chiều rộng bàn xe dao: 800 mm
🔹 Hành trình ngang: 530 mm
🔹 Hành trình bàn dao: 370 mm
🔹 Kích thước dao tối đa: 32 × 32 mm
🧰 Ụ động
🔹 Đường kính nòng ụ động: Ø125 mm (tùy chọn Ø150 mm)
🔹 Hành trình ụ động: 300 mm
🔹 Độ côn ụ động: MT6
🔩 Hệ thống ren và cấp liệu
🔹 Đường kính vít me: Ø60 mm
🔹 Bước vít me: 12 mm
🔹 Ren hệ mét: 1 – 120 mm (62 cấp)
🔹 Ren hệ inch: 0.25 – 30 TPI (70 cấp)
🔹 Ren DP: 1 – 120 DP (70 cấp)
🔹 Ren Module: 0.25 – 30 MP (53 cấp)
🔹 Đường kính thanh cấp liệu: 32 mm
🔹 Lượng chạy dao dọc: 0.072 – 8.680 mm/vòng
🔹 Lượng chạy dao ngang: 0.036 – 4.340 mm/vòng
⚡ HỆ THỐNG ĐỘNG CƠ
🔹 Động cơ trục chính: 20 HP (15 kW)
🔹 Tùy chọn động cơ
✨ 30 HP (22.5 kW)
✨ 40 HP (30 kW)
✨ 50 HP (37.5 kW)
🔹 Động cơ bơm làm mát: 1/8 HP
🔹 Động cơ chạy nhanh: 1 HP (0.75 kW)
⚡ ĐỘNG CƠ – MẠNH MẼ, VẬN HÀNH ỔN ĐỊNH
⚡ Động cơ tiêu chuẩn 20 HP đáp ứng nhu cầu gia công tải nặng.
⚙️ Hỗ trợ nhiều tùy chọn nâng cấp công suất theo yêu cầu.
🔄 Dải tốc độ trục chính rộng, phù hợp nhiều phương pháp gia công.
💧 Hệ thống bơm làm mát giúp tăng tuổi thọ dao cắt.
🎯 Đảm bảo độ ổn định và độ chính xác khi vận hành liên tục.
🛡 KẾT CẤU MÁY – CHẮC CHẮN, CHỊU TẢI CAO
🛠 Thân máy đúc nguyên khối bằng gang chất lượng cao.
⚙️ Băng máy rộng 610 mm giúp giảm rung hiệu quả.
🔩 Trục chính có độ cứng cao, chịu tải lớn.
📏 Gia công được chi tiết có đường kính lên đến 1620 mm (tùy model).
🏭 Phù hợp với môi trường sản xuất công nghiệp cường độ cao.
🔩 KHẢ NĂNG GIA CÔNG
✅ Gia công trục lớn, trục cán và chi tiết siêu trường.
✅ Tiện ngoài, tiện trong và tiện mặt đầu.
✅ Gia công ren hệ mét, ren inch, DP và Module.
✅ Gia công thép, gang, inox và hợp kim.
✅ Đáp ứng các yêu cầu gia công cơ khí chính xác.
✨ ƯU ĐIỂM NỔI BẬT
⭐ Khoảng cách chống tâm 2000 mm.
⭐ Đường kính tiện tối đa lên đến 1620 mm (tùy model).
⭐ Băng máy rộng 610 mm, tăng khả năng chịu tải.
⭐ Động cơ mạnh mẽ, nhiều tùy chọn công suất.
⭐ Gia công đa dạng nhiều loại ren.
⭐ Hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp nặng.
⭐ Độ bền cao, tuổi thọ lâu dài.
🏭 ỨNG DỤNG THỰC TẾ
🏭 Nhà máy cơ khí chế tạo.
⚙️ Nhà máy sản xuất thiết bị công nghiệp.
🔩 Gia công trục cán, trục turbine và bánh lăn.
🚢 Ngành đóng tàu.
⚡ Công nghiệp dầu khí và năng lượng.
🏗 Gia công kết cấu thép.
📦 KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG
📏 Kích thước máy (D × R × C)
✨ HL-960: 4150 × 2050 × 1460 mm
✨ HL-1120: 4150 × 2050 × 1540 mm
📦 Kích thước đóng gói: 4600 × 2100 × 2200 mm
⚖️ Trọng lượng tịnh (NW)
✨ HL-960: 8000 kg
✨ HL-1120: 8300 kg
⚖️ Trọng lượng cả bì (GW)
✨ HL-960: 8800 kg
✨ HL-1120: 9100 kg
🎨 Màu tiêu chuẩn
✨ Phần trên: Xám nhạt RAL-7035
✨ Phần dưới: Xanh dương RAL-5015
📌 KẾT LUẬN
Máy tiện hạng nặng HL-960 / HL-1120 / HL-1220~1620 x 2000 là giải pháp tối ưu dành cho các doanh nghiệp cần gia công các chi tiết có đường kính lớn với chiều dài chống tâm 2000 mm. Với kết cấu chắc chắn, động cơ công suất lớn, khả năng gia công đa dạng và độ chính xác cao, dòng máy này đáp ứng hiệu quả nhu cầu sản xuất trong các ngành cơ khí chế tạo, đóng tàu, dầu khí, năng lượng và công nghiệp nặng.