• Máy ép thủy lực vạn năng dạng khung MDY630

  • Mã hàng :MDY630
  • Bảo hành : 12 tháng

  • Giá : 0 ( Giá chưa bao gồm VAT )
  • Mua hàng In báo giá
  • Giá bán niêm yết trên Website là giá phải tính thuế VAT. Kính mong quý khách lấy hóa đơn đỏ khi mua hàng để tuân thủ đúng quy định của pháp luật
Hà Nội
TP.HCM Q.Tân Phú
TP.HCM Q. Bình Tân

Thông tin sản phẩm

Model

MDY630

Lực ép lớn nhất, tấn

63

Áp suất làm việc, MPA

30

Hành trình đầu ép, mm

300

Khoảng dịch chuyển bàn máy, 
(mm x vị trí)

250x3

Công suất động cơ, kW

4

Kích thước bàn máy, mm

900×1015

Khoảng cách giữa hai cột, mm

900

Khối lượng máy, kg

850

Kích thước máy, mm

1570×900×2050

Sản phẩm cùng loại

Máy ép thủy lực cầm tay Kocu KC-20T

MODEL:KC-20T  -Hành trình pít tông: 185 mm  -Hành trình ép: 0~910 mm  -Kích thước: 1080x60x80 mm  -Trọng lượng: 53k ...

4500000

Bảo hành : 12 tháng

Máy dập ép thủy lực YCT250

Khả năng dập (tấn)  250  Kích thước bàn làm việc (mm)  1350x1100  Độ mở lớn nhất (mm)  1000  Hành trình dập (mm)  800  Khả năng đệm (tấn)  80  Hành trình đệm(mm)  250  Tốc độ xuống (mm/giây)  200-250  Tốc độ tăng áp (mm/giây)  15-20  Tốc độ lên (mm ...

4900000

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực 2 cấp độ Kocu KOCU-20T

- Lực ép : 20 tấn - 2 tốc độ ép - Đầu đỉnh tâm đồng hồ - Hành trình piston : 170 mm Ø 50 mm - Khoảng cách 2 trụ : 460 mm - Chiều cao vật ép tối đa : 290 mm - Chiều cao tổng thể : 1000 mm - Chiều rộng tổng thể : 760 mm - Chiều sâu tổng thể : ...

7500000

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực dùng tay 2 cấp độ MSY-20T

- Lực ép : 20 tấn - 2 tốc độ ép - Đầu đỉnh tâm đồng hồ - Hành trình piston : 170 mm Ø 50 mm - Khoảng cách 2 trụ : 460 mm - Chiều cao vật ép tối đa : 570 mm - Chiều cao tổng thể : 1400 mm - Chiều rộng tổng thể : 720 mm - Chiều sâu tổng thể : ...

8650000

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực dùng tay Kocu MSY-30T

- Lực ép : 30 tấn - 2 tốc độ ép - Đầu đỉnh tâm đồng hồ - Hành trình piston : 180 mm Ø 56 mm - Khoảng cách 2 trụ : 450 mm - Chiều cao vật ép tối đa : 600 mm - Chiều cao tổng thể : 1470 mm - Chiều rộng tổng thể : 730 mm - Chiều sâu tổng thể : ...

10500000

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực bằng khí Kocu MQSY -20T

MÁY ÉP THỦY LỰC BẰNG KHÍ NÉN MQSY -20T - Lực ép : 20 tấ n - 0.6 - 0.8 MPa - Đầu đỉnh tâm đồng h ồ - Hành trình piston : 180 mm Ø 50 mm - Khoảng cách 2tr ụ : 550 mm - Chiều cao vật ép tối đa : 620 mm - Chiều cao tổng thể : 1550 mm - Chiều rộng ...

18200000

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực dùng tay Kocu MSY- 50T

- Lực ép : 50 tấn - 2 tốc độ ép - Đầu đỉnh tâm đồng hồ - Hành trình piston : 180 mm Ø 70 mm - Khoảng cách 2 trụ : 500 mm - Chiều cao vật ép tối đa : 670 mm - Chiều cao tổng thể : 1600 mm - Chiều rộng tổng thể : 820 mm - Chiều sâu tổng thể : ...

18500000

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực bằng khí Kocu MQSY - 30T

- Lực ép : 30 tấn - 0.6 - 0.8 MPa - Đầu đỉnh tâm đồng hồ - Hành trình piston : 180 mm Ø 60 mm - Khoảng cách 2 trụ : 580 mm - Chiều cao vật ép tối đa : 780 mm - Chiều cao tổng thể : 1650 mm - Chiều rộng tổng thể : 960 mm - Chiều sâu tổng thể : ...

20900000

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực dùng tay MSY- 70T

- Lực ép tối đa : 70 tấn - 2 tốc độ ép - Đầu đỉnh tâm đồng hồ - Hành trình piston : 180 mm Ø 78 mm - Khoảng cách 2 trụ : 545 mm - Chiều cao vật ép tối đa : 760 mm - Chiều cao tổng thể : 1700 mm - Chiều rộng tổng thể : 870 mm - Chiều sâu tổng ...

21800000

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực ATSUGI AP-3M

Nước sản xuất: Japan Lực ép: 3 ton Kích thước bàn gá trên: Φ40 mm Kích thước bàn gá dưới: 444x322 mm Độ mở khuôn: 180 mm Hành trình ép: 150 mm Lõi sản phẩm: No Số piston xylanh: 1 pcs Công suất động cơ: 1.5 kW Vật liệu thân máy: steel Trọng lượng máy ...

22000000

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực Kocu MQSY - 50T

- Lực ép : 50 tấn - 0.6 - 0.8 MPa - Đầu đỉnh tâm đồng hồ - Hành trình piston : 200 mm Ø 70 mm - Khoảng cách 2 trụ : 545 mm - Chiều cao vật ép tối đa : 700 mm - Chiều cao tổng thể : 1650 mm - Chiều rộng tổng thể : 930 mm - Chiều sâu tổng thể : ...

24500000

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực dùng tay Kocu MSY-100T

- Lực ép tối đa : 100 tấn - 2 tốc độ ép - Đầu đỉnh tâm đồng hồ - Hành trình piston : 320 mm Ø 78 mm - Khoảng cách 2 trụ :545 mm - Chiều cao vật ép tối đa :760 mm - Chiều cao tổng thể : 1700 mm - Chiều rộng tổng thể : 870 mm - Chiều sâu tổng ...

31700000

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực dùng điện Kocu DMY -50T

Model:DMY-50T-Công suất: 50 tấn-2 tốc độ ép -Điện áp: 380V -Công suất mô tơ: 1.5kw -Độ rộng tối đa: 550mm -Hành trình pít tông: 180mm -Chiều cao tổng thể: 1600mm -Chiều rộng: 350mm -Chiều dài: 750mm -Khoảng cách 2 trụ: 450mm -Piston:  Ø 70mm  -Trọng ...

33900000

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực dùng điện Kocu DMY - 80T

Model:DMY-80T-Công suất: 80 tấn -2 tốc độ ép -Điện áp: 380V -Công suất mô tơ: 3.0kw -Độ rộng tối đa: 550mm -Hành trình pít tông: 300mm -Chiều cao tổng thể: 1850m -Chiều rộng: 590mm -Chiều dài: 1100mm -Khoảng cách 2 trụ: 450mm -Piston:  Ø 80mm  -Trọng ...

53900000

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực dùng điện Kocu DMY-100T

Model:DMY-100T-Công suất: 100 tấn -2 tốc độ ép -Điện áp: 380V -Công suất mô tơ: 3.0kw -Độ rộng tối đa: 550mm -Hành trình pít tông: 320mm -Chiều cao tổng thể: 1990mm -Chiều rộng: 600mm -Chiều dài: 1100mm -Khoảng cách 2 trụ: 450mm -Piston:  Ø 90mm  ...

59400000

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực dùng điện Kocu DMY-150T

Model:DMY-150T-Công suất: 150 tấn-2 tốc độ ép -Điện áp: 380V-Công suất mô tơ: 4.0kw -Độ rộng tối đa: 550mm -Hành trình pít tông: 320mm -Chiều cao tổng thể: 1990mm -Chiều rộng: 600mm -Chiều dài: 1100mm -Khoảng cách 2 trụ: 450mm -Piston:  Ø 90mm  ...

71200000

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực SDF-50-S

Nước sản xuất: Japan Lực ép: 50 ton Kích thước bàn gá trên: 400x450 mm Kích thước bàn gá dưới: 400x450 mm Độ mở khuôn: 520 mm Hành trình ép: 300 mm Số piston xylanh: 01 pcs Công suất động cơ: 3.7 kW Vật liệu thân máy: Steel Trọng lượng máy: 2 ton ...

90000000

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực EFP-10H

Nước sản xuất: Japan Lực ép: 10 ton Kích thước bàn gá trên: 300x300 mm Kích thước bàn gá dưới: 300x300 mm Độ mở khuôn: 550 mm Hành trình ép: 250 mm Lõi sản phẩm: Yes Số piston xylanh: 01 pcs Công suất động cơ: 7.5 kW Vật liệu thân máy: Steel Trọng ...

234000000

Bảo hành : 12 tháng

Máy Ép thủy lực bốn trụ hành trình kép YT28- 63/10

Model YT28- 63/100 Lực ép định mức, KN (Rated pressure) 1000 Lực kéo (rút ra), KN (drawing force) 630 Lực kẹp bề mặt, KN (Clamping side force) 300 Áp suất tối đa của hệ thuỷ lực, MPa (Max. hydraulic pressure) 25 Hành trình của đầu trượt, mm (Stroke ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy Ép thủy lực bốn trụ hành trình kép YT28-100/16

Model YT28-100/160 Lực ép định mức, KN (Rated pressure) 1600 Lực kéo (rút ra), KN (drawing force) 1000 Lực kẹp bề mặt, KN (Clamping side force) 600 Áp suất tối đa của hệ thuỷ lực, MPa (Max. hydraulic pressure) 25 Hành trình của đầu trượt, mm (Stroke ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực bốn trụ YT28-200/260

Model YT28-200/260 Lực ép định mức, KN (Rated pressure) 2600 Lực kéo (rút ra), KN (drawing force) 2000 Lực kẹp bề mặt, KN (Clamping side force) 600 Áp suất tối đa của hệ thuỷ lực, MPa (Max. hydraulic pressure) 25 Hành trình của đầu trượt, mm (Stroke ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực bốn trụ YT28-315/400

Model YT28-315/400 Lực ép định mức, KN (Rated pressure) 4000 Lực kéo (rút ra), KN (drawing force) 3150 Lực kẹp bề mặt, KN (Clamping side force) 800 Áp suất tối đa của hệ thuỷ lực, MPa (Max. hydraulic pressure) 25 Hành trình của đầu trượt, mm (Stroke ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực bốn trụ YT28-400/630

Model YT28-400/630 Lực ép định mức, KN (Rated pressure) 6300 Lực kéo (rút ra), KN (drawing force) 4000 Lực kẹp bề mặt, KN (Clamping side force) 2300 Áp suất tối đa của hệ thuỷ lực, MPa (Max. hydraulic pressure) 25 Hành trình của đầu trượt, mm (Stroke ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực vạn năng dạng khung MDY300

Model MDY300 Lực ép lớn nhất, tấn 30 Áp suất làm việc, MPA 25 Hành trình đầu ép, mm 250 Khoảng dịch chuyển bàn máy,  (mm x vị trí) 200x4 Công suất động cơ, kW 1.5 Kích thước bàn máy, mm 700×1040 Khoảng cách giữa hai cột, mm 700 Khối lượng máy, kg 405 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực vạn năng dạng khung MDY500

Model MDY500 Lực ép lớn nhất, tấn 50 Áp suất làm việc, MPA 30 Hành trình đầu ép, mm 250 Khoảng dịch chuyển bàn máy,  (mm x vị trí) 230x3 Công suất động cơ, kW 2.2 Kích thước bàn máy, mm 800×1075 Khoảng cách giữa hai cột, mm 800 Khối lượng máy, kg 550 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực vạn năng dạng khung MDY630

Model MDY630 Lực ép lớn nhất, tấn 63 Áp suất làm việc, MPA 30 Hành trình đầu ép, mm 300 Khoảng dịch chuyển bàn máy,  (mm x vị trí) 250x3 Công suất động cơ, kW 4 Kích thước bàn máy, mm 900×1015 Khoảng cách giữa hai cột, mm 900 Khối lượng máy, kg 850 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực vạn năng dạng khung MDY800

Model MDY800 Lực ép lớn nhất, tấn 80 Áp suất làm việc, MPA 30 Hành trình đầu ép, mm 300 Khoảng dịch chuyển bàn máy,  (mm x vị trí) 250x3 Công suất động cơ, kW 4 Kích thước bàn máy, mm 1000×1005 Khoảng cách giữa hai cột, mm 1000 Khối lượng máy, kg ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực vặn năng dạng khung MDY1000

Model MDY1000 Lực ép lớn nhất, tấn 100 Áp suất làm việc, MPA 30 Hành trình đầu ép, mm 350 Khoảng dịch chuyển bàn máy,  (mm x vị trí) 250x3 Công suất động cơ, kW 7.5 Kích thước bàn máy, mm 1060×1100 Khoảng cách giữa hai cột, mm 1060 Khối lượng máy, kg ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực vạn năng dạng khung MDY1500

Model MDY1500 Lực ép lớn nhất, tấn 150 Áp suất làm việc, MPA 30 Hành trình đầu ép, mm 350 Khoảng dịch chuyển bàn máy,  (mm x vị trí) 250×3 Công suất động cơ, kW 7.5 Kích thước bàn máy, mm 1100×965 Khoảng cách giữa hai cột, mm 1100 Khối lượng máy, kg ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực vạn năng dạng khung MDY2000

Model MDY2000 Lực ép lớn nhất, tấn 200 Áp suất làm việc, MPA 30 Hành trình đầu ép, mm 350 Khoảng dịch chuyển bàn máy,  (mm x vị trí) 300×2 Công suất động cơ, kW 7.5 Kích thước bàn máy, mm 1150×890 Khoảng cách giữa hai cột, mm 1150 Khối lượng máy, kg ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực vạn năng dạng khung MDY3000

Model MDY3000 Lực ép lớn nhất, tấn 300 Áp suất làm việc, MPA 30 Hành trình đầu ép, mm 350 Khoảng dịch chuyển bàn máy,  (mm x vị trí) 300×2 Công suất động cơ, kW 22 Kích thước bàn máy, mm 1200×995 Khoảng cách giữa hai cột, mm 1200 Khối lượng máy, kg ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực vạn năng dạng khung MDYY-150

Model MDYY-150 Lực ép lớn nhất, tấn 150 Áp suất làm việc, MPA 30 Hành trình đầu ép, mm 350 Khoảng dịch chuyển bàn máy,  (mm x vị trí) 250×3 Công suất động cơ, kW 7.5 Kích thước bàn máy, mm 1100×930 Khoảng cách giữa hai cột, mm 1100 Khối lượng máy, kg ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực vạn năng dạng năng MDYY-200

Model MDYY-200 Lực ép lớn nhất, tấn 200 Áp suất làm việc, MPA 30 Hành trình đầu ép, mm 350 Khoảng dịch chuyển bàn máy,  (mm x vị trí) 300×2 Công suất động cơ, kW 7.5 Kích thước bàn máy, mm 1150×850 Khoảng cách giữa hai cột, mm 1150 Khối lượng máy, kg ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực vạn năng dạng chữ C

Model, Y41- 1T 1.6T 2.5T 4T 6.3T 10T Lực ép định mức KN 10 16 25 40 63 100 Áp suất làm việc của hệ thuỷ lực MPA 4.5 5.1 4.4 5.6 5.2 8.1 Khoảng cách từ mặt dưới của đầu ép đến bàn máy mm 300 300 300 390 450 500 Hành trình tối đa của đầu ép mm 120 160 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực hành trình đơn YT32 -100B

Model YT32 -100B Lực ép định mức, tấn 100 Lực ép knock-out, KN 190 Áp suất của hệ thuỷ lực, MPa 25 Hành trình bàn ép, mm 600 Hành trình xi lanh knock-out, mm 200 Khoảng cách từ tối đa từ bàn ép tới bàn máy, mm 900 Tốc độ của bàn ép,mm/giây:     - ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực hành trình đơn YT32 -200

Model YT32 -200 Lực ép định mức, tấn 200 Lực ép knock-out, KN 400 Áp suất của hệ thuỷ lực, MPa 25 Hành trình bàn ép, mm 710 Hành trình xi lanh knock-out, mm 250 Khoảng cách từ tối đa từ bàn ép tới bàn máy, mm 1120 Tốc độ của bàn ép,mm/giây:     - ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực hành trình đơn YT32 -315

Model YT32 -315 Lực ép định mức, tấn 315 Lực ép knock-out, KN 630 Áp suất của hệ thuỷ lực, MPa 25 Hành trình bàn ép, mm 800 Hành trình xi lanh knock-out, mm 300 Khoảng cách từ tối đa từ bàn ép tới bàn máy, mm 1250 Tốc độ của bàn ép,mm/giây:     - ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực hành trình đơn YT32 -500

Model YT32 -500 Lực ép định mức, tấn 500 Lực ép knock-out, KN 1000 Áp suất của hệ thuỷ lực, MPa 25 Hành trình bàn ép, mm 900 Hành trình xi lanh knock-out, mm 320 Khoảng cách từ tối đa từ bàn ép tới bàn máy, mm 1500 Tốc độ của bàn ép,mm/giây:     - ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực hành trình đơn YT32 -630

Model YT32 -630 Lực ép định mức, tấn 630 Lực ép knock-out, KN 1000 Áp suất của hệ thuỷ lực, MPa 25 Hành trình bàn ép, mm 900 Hành trình xi lanh knock-out, mm 350 Khoảng cách từ tối đa từ bàn ép tới bàn máy, mm 1650 Tốc độ của bàn ép,mm/giây:     - ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực hành trình đơn YT32-800

Model YT32-800 Lực ép định mức, tấn 800 Lực ép knock-out, KN 1600 Áp suất của hệ thuỷ lực, MPa 25 Hành trình bàn ép, mm 800 Hành trình xi lanh knock-out, mm 450 Khoảng cách từ tối đa từ bàn ép tới bàn máy, mm 1200 Tốc độ của bàn ép,mm/giây:     - ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực hành trình đơn YT32 -1000

Model YT32 -1000 Lực ép định mức, tấn 1000 Lực ép knock-out, KN 2000 Áp suất của hệ thuỷ lực, MPa 25 Hành trình bàn ép, mm 800 Hành trình xi lanh knock-out, mm 300 Khoảng cách từ tối đa từ bàn ép tới bàn máy, mm 1250 Tốc độ của bàn ép,mm/giây:     - ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực hành trình đơn YT32 -1250

Model YT32 -1250 Lực ép định mức, tấn 1250 Lực ép knock-out, KN 2000 Áp suất của hệ thuỷ lực, MPa 25 Hành trình bàn ép, mm 900 Hành trình xi lanh knock-out, mm 300 Khoảng cách từ tối đa từ bàn ép tới bàn máy, mm 1400 Tốc độ của bàn ép,mm/giây:     - ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực hành trình đơn YT32 -1600

Model YT32 -1600 Lực ép định mức, tấn 1600 Lực ép knock-out, KN 2000 Áp suất của hệ thuỷ lực, MPa 25 Hành trình bàn ép, mm 900 Hành trình xi lanh knock-out, mm 350 Khoảng cách từ tối đa từ bàn ép tới bàn máy, mm 1600 Tốc độ của bàn ép,mm/giây:     - ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực JC36-250

JC36-250 Lực ép danh định kN 2500 Hành trình trên lực ép danh định mm 13 Hành trình khối trượt mm 400 Số hànhtrình min-1 20 Chiều cao khuôn mm 600 Điều chỉnh chiều cao khuôn mm 250 Kích thước bàn máy mm 1250 2770 160 Kích thước phía dưới khối trượt ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực JD36-250

JD36-250 Lực ép danh định kN 2500 Hành trình trên lực ép danh định mm 13 Hành trình khối trượt mm 400 Số hànhtrình min-1 20 Chiều cao khuôn mm 600 Điều chỉnh chiều cao khuôn mm 250 Kích thước bàn máy mm 1250 2770 160 Kích thước phía dưới khối trượt ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực JC36-400

Model JC36-400 Lực ép danh định kN 4000 Hành trình trên lực ép danh định mm 13 Hành trình khối trượt mm 400 Số hànhtrình min-1 15 Chiều cao khuôn mm 750 Điều chỉnh chiều cao khuôn mm 315 Kích thước bàn máy mm 1600 2800 170 Kích thước phía dưới khối ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực JD36-400

Model JD36-400 Lực ép danh định kN 4000 Hành trình trên lực ép danh định mm 13 Hành trình khối trượt mm 400 Số hànhtrình min-1 15 Chiều cao khuôn mm 750 Điều chỉnh chiều cao khuôn mm 315 Kích thước bàn máy mm 1600 2800 170 Kích thước phía dưới khối ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực JC36-500

JC36-500 Lực ép danh định kN 5000 Hành trình trên lực ép danh định mm 13 Hành trình khối trượt mm 500 Số hànhtrình min-1 12 Chiều cao khuôn mm 900 Điều chỉnh chiều cao khuôn mm 340 Kích thước bàn máy mm 1600 3300 200 Kích thước phía dưới khối trượt ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực JD36-500

Model JD36-500 Lực ép danh định kN 5000 Hành trình trên lực ép danh định mm 13 Hành trình khối trượt mm 500 Số hànhtrình min-1 12 Chiều cao khuôn mm 900 Điều chỉnh chiều cao khuôn mm 340 Kích thước bàn máy mm 1600 3300 200 Kích thước phía dưới khối ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực JC36-630

Model JC36-630 Lực ép danh định kN 6300 Hành trình trên lực ép danh định mm 13 Hành trình khối trượt mm 500 Số hànhtrình min-1 10 Chiều cao khuôn mm 1000 Điều chỉnh chiều cao khuôn mm 340 Kích thước bàn máy mm 1600 3450 200 Kích thước phía dưới khối ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực JD36-630

Model JD36-630 Lực ép danh định kN 6300 Hành trình trên lực ép danh định mm 13 Hành trình khối trượt mm 500 Số hànhtrình min-1 10 Chiều cao khuôn mm 1000 Điều chỉnh chiều cao khuôn mm 340 Kích thước bàn máy mm 1600 3450 200 Kích thước phía dưới khối ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực JC36-800

Model JC36-800 Lực ép danh định kN 8000 Hành trình trên lực ép danh định mm 13 Hành trình khối trượt mm 500 Số hànhtrình min-1 10 Chiều cao khuôn mm 1000 Điều chỉnh chiều cao khuôn mm 500 Kích thước bàn máy mm 1800 4000 240 Kích thước phía dưới khối ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực JD36-800

Model JD36-800 Lực ép danh định kN 8000 Hành trình trên lực ép danh định mm 13 Hành trình khối trượt mm 500 Số hànhtrình min-1 10 Chiều cao khuôn mm 1000 Điều chỉnh chiều cao khuôn mm 500 Kích thước bàn máy mm 1800 4000 240 Kích thước phía dưới khối ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực JC36-800F

Model  JC36-800F Lực ép danh định kN 8000 Hành trình trên lực ép danh định mm 13 Hành trình khối trượt mm 500 Số hànhtrình min-1 10 Chiều cao khuôn mm 1000 Điều chỉnh chiều cao khuôn mm 500 Kích thước bàn máy mm 1800 4000 Kích thước phía dưới khối ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực JD36-800F

Model  JD36-800F Lực ép danh định kN 8000 Hành trình trên lực ép danh định mm 13 Hành trình khối trượt mm 500 Số hànhtrình min-1 10 Chiều cao khuôn mm 1000 Điều chỉnh chiều cao khuôn mm 500 Kích thước bàn máy mm 1800 4000 Kích thước phía dưới khối ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực JS36-630B

Model JS36-630B Lực ép danh định kN 6300 Hành trình trên lực ép danh định mm 13 Hành trình khối trượt mm 500 Số hànhtrình min-1 12-18 Chiều cao khuôn mm 1300 Điều chỉnh chiều cao khuôn mm 400 Kích thước bàn máy mm 1900 3600 Kích thước phía dưới khối ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực JS36-1000B

Model JS36-1000B Lực ép danh định kN 10000 Hành trình trên lực ép danh định mm 13 Hành trình khối trượt mm 500 Số hànhtrình min-1 12-18 Chiều cao khuôn mm 1300 Điều chỉnh chiều cao khuôn mm 400 Kích thước bàn máy mm 1900 3600 Kích thước phía dưới ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực JC31-250

Model  1 xilanh JC31-250 Lực áp danh định kN 2500 Hành trình trên lực dập danh định mm 11 Hành trình khối trượt mm 315 Số hành trình min-1 20 Chiều cao khuôn mm 500 Điều chỉnh chiều cao khuôn mm 200 Kích thước bàn máy mm 950 1000 140 Kích thước mặt ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực C31-315

Model 1 xilanh JC31-315 Lực áp danh định kN 3150 Hành trình trên lực dập danh định mm 11 Hành trình khối trượt mm 315 Số hành trình min-1 19 Chiều cao khuôn mm 500 Điều chỉnh chiều cao khuôn mm 200 Kích thước bàn máy mm 1100 1100 160 Kích thước mặt ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực JC31-400

Model   1 xilanh JC31-400 Lực áp danh định kN 4000 Hành trình trên lực dập danh định mm 11 Hành trình khối trượt mm 400 Số hành trình min-1 17 Chiều cao khuôn mm 600 Điều chỉnh chiều cao khuôn mm 250 Kích thước bàn máy mm 1200 1240 180 Kích thước mặt ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực JC31-500

1 xilanh JC31-500 Lực áp danh định kN 5000 Hành trình trên lực dập danh định mm 13 Hành trình khối trượt mm 400 Số hành trình min-1 16 Chiều cao khuôn mm 600 Điều chỉnh chiều cao khuôn mm 250 Kích thước bàn máy mm 1400 1500 200 Kích thước mặt dưới ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực JD31-250

Model 1 xilanh JD31-250 Lực áp danh định kN 2500 Hành trình trên lực dập danh định mm 11 Hành trình khối trượt mm 315 Số hành trình min-1 20 Chiều cao khuôn mm 500 Điều chỉnh chiều cao khuôn mm 200 Kích thước bàn máy mm 1100 1100 140 Kích thước mặt ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực JD31-400

Model JD31-400 Lực áp danh định kN 4000 Hành trình trên lực dập danh định mm 11 Hành trình khối trượt mm 400 Số hành trình min-1 17 Chiều cao khuôn mm 600 Điều chỉnh chiều cao khuôn mm 250 Kích thước bàn máy mm 1200 1240 190 Kích thước mặt dưới khối ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực JD31-500

Model   1 xi lanh JD31-500 Lực áp danh định kN 5000 Hành trình trên lực dập danh định mm 13 Hành trình khối trượt mm 400 Số hành trình min-1 12 Chiều cao khuôn mm 700 Điều chỉnh chiều cao khuôn mm 250 Kích thước bàn máy mm 1400 1500 190 Kích thước ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực JD31-630

Model   1 xilanh JD31-630 Lực áp danh định kN 63000 Hành trình trên lực dập danh định mm 13 Hành trình khối trượt mm 400 Số hành trình min-1 12 Chiều cao khuôn mm 700 Điều chỉnh chiều cao khuôn mm 250 Kích thước bàn máy mm 1500 170 200 Kích thước mặt ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực JD31-800

JD31-800 Lực áp danh định kN 8000 Hành trình trên lực dập danh định mm 13 Hành trình khối trượt mm 500 Số hành trình min-1 10 Chiều cao khuôn mm 800 Điều chỉnh chiều cao khuôn mm 315 Kích thước bàn máy mm 1600 1900 210 Kích thước mặt dưới khối trượt ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực JY25-80

Model JY25-80 Lực dập danh định KN 800 Hành trình trên lực dập danh định mm 5 Hành trình khối trượt mm 160 Số hành trình Cố định min 55 Vô cấp mm 40-75 Chiều cao khuôn max Mm 350 Điều chỉnh chiều cao khuôn Mm 80 Kích thước bàn máy(F·B×L·R) Mm 600 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực JHY25-80

Model JHY25-80 Lực dập danh định KN 800 Hành trình trên lực dập danh định mm 5 Hành trình khối trượt mm 160 Số hành trình Cố định min 55 Vô cấp mm 40-75 Chiều cao khuôn max Mm 350 Điều chỉnh chiều cao khuôn Mm 80 Kích thước bàn máy(F·B×L·R) Mm 600 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực JY25-110

Model JY25-110 Lực dập danh định KN 1100 Hành trình trên lực dập danh định mm 5 Hành trình khối trượt mm 180 Số hành trình Cố định min 50 Vô cấp mm 35-65 Chiều cao khuôn max Mm 400 Điều chỉnh chiều cao khuôn Mm 90 Kích thước bàn máy(F·B×L·R) Mm 680 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực JHY25-110

Model JHY25-110 Lực dập danh định KN 1100 Hành trình trên lực dập danh định mm 5 Hành trình khối trượt mm 180 Số hành trình Cố định min 50 Vô cấp mm 35-65 Chiều cao khuôn max Mm 400 Điều chỉnh chiều cao khuôn Mm 90 Kích thước bàn máy(F·B×L·R) Mm 680 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực JY25-160

Model JY25-160 Lực dập danh định KN 1600 Hành trình trên lực dập danh định mm 6 Hành trình khối trượt mm 200 Số hành trình Cố định min 45 Vô cấp mm 30-55 Chiều cao khuôn max Mm 450 Điều chỉnh chiều cao khuôn Mm 100 Kích thước bàn máy(F·B×L·R) Mm 760 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực JHY25-160

Model JHY25-160 Lực dập danh định KN 1600 Hành trình trên lực dập danh định mm 6 Hành trình khối trượt mm 200 Số hành trình Cố định min 45 Vô cấp mm 30-55 Chiều cao khuôn max Mm 450 Điều chỉnh chiều cao khuôn Mm 100 Kích thước bàn máy(F·B×L·R) Mm 760 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực JY25-200

Model JY25-200 Lực dập danh định KN 2000 Hành trình trên lực dập danh định mm 7 Hành trình khối trượt mm 250 Số hành trình Cố định min 35 Vô cấp mm 25-45 Chiều cao khuôn max Mm 500 Điều chỉnh chiều cao khuôn Mm 110 Kích thước bàn máy(F·B×L·R) Mm 840 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực JHY25-200

Model JHY25-200 Lực dập danh định KN 2000 Hành trình trên lực dập danh định mm 7 Hành trình khối trượt mm 250 Số hành trình Cố định min 35 Vô cấp mm 25-45 Chiều cao khuôn max Mm 500 Điều chỉnh chiều cao khuôn Mm 110 Kích thước bàn máy(F·B×L·R) Mm 840 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực JY25-250

Model   JY25-250 Lực dập danh định KN 2500 Hành trình trên lực dập danh định mm 7 Hành trình khối trượt mm 280 Số hành trình Cố định min 30 Vô cấp mm 20-35 Chiều cao khuôn max Mm 550 Điều chỉnh chiều cao khuôn Mm 120 Kích thước bàn máy(F·B×L·R) Mm ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực JHY25-250

Model  JHY25-250 Lực dập danh định KN 2500 Hành trình trên lực dập danh định mm 7 Hành trình khối trượt mm 280 Số hành trình Cố định min 30 Vô cấp mm 20-35 Chiều cao khuôn max Mm 550 Điều chỉnh chiều cao khuôn Mm 120 Kích thước bàn máy(F·B×L·R) Mm ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực JY25-315

Model JY25-315 Lực dập danh định KN 3150 Hành trình trên lực dập danh định mm 8 Hành trình khối trượt mm 280 Số hành trình Cố định min 25 Vô cấp mm 20-30 Chiều cao khuôn max Mm 550 Điều chỉnh chiều cao khuôn Mm 120 Kích thước bàn máy(F·B×L·R) Mm 940 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực JHY25-315

Model JHY25-315 Lực dập danh định KN 3150 Hành trình trên lực dập danh định mm 8 Hành trình khối trượt mm 280 Số hành trình Cố định min 25 Vô cấp mm 20-30 Chiều cao khuôn max Mm 550 Điều chỉnh chiều cao khuôn Mm 120 Kích thước bàn máy(F·B×L·R) Mm 940 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực JY25-400

Model JY25-400 Lực dập danh định KN 4000 Hành trình trên lực dập danh định mm 8 Hành trình khối trượt mm 280 Số hành trình Cố định min 20 Vô cấp mm 18-25 Chiều cao khuôn max Mm 600 Điều chỉnh chiều cao khuôn Mm 120 Kích thước bàn máy(F·B×L·R) Mm 1000 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực JHY25-400

Model JHY25-400 Lực dập danh định KN 4000 Hành trình trên lực dập danh định mm 8 Hành trình khối trượt mm 280 Số hành trình Cố định min 20 Vô cấp mm 18-25 Chiều cao khuôn max Mm 600 Điều chỉnh chiều cao khuôn Mm 120 Kích thước bàn máy(F·B×L·R) Mm ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực 4 trụ YL32-500

Model YL32-500 Lực danh định kN 5000 Lực đẩy kN 1000 Lực hồi kN 900 Hành trình ram mm 900 Hành trình đẩy mm 350 Khoảng sáng max mm 1500 Tốc độ Xuống xilanh Mm/s 100 Ép Mm/s 7-15 Hồi Mm/s 80 Tốc độ đẩy Đẩy Mm/s 75 Hồi Mm/s 170 Kích thước bàn L-R mm ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực 4 trụ YL32-500A

Model YL32-500A Lực danh định kN 2500 2 Lực đẩy kN 1000 Lực hồi kN 400 2 Hành trình ram mm 900 Hành trình đẩy mm 350 Khoảng sáng max mm 1500 Tốc độ Xuống xilanh Mm/s 150 Ép Mm/s 7-15 Hồi Mm/s 90 Tốc độ đẩy Đẩy Mm/s 75 Hồi Mm/s 170 Kích thước bàn L-R ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực 4 trụ YL32-630

YL32-630 Lực danh định kN 6300 Lực đẩy kN 1000 Lực hồi kN 850 Hành trình ram mm 900 Hành trình đẩy mm 350 Khoảng sáng max mm 1500 Tốc độ Xuống xilanh Mm/s 100 Ép Mm/s 5-12 Hồi Mm/s 85 Tốc độ đẩy Đẩy Mm/s 75 Hồi Mm/s 170 Kích thước bàn L-R mm 1600 F-B ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực 4 trụ YL32-630A

YL32-630A Lực danh định kN 6300 Lực đẩy kN 1000 Lực hồi kN 850 Hành trình ram mm 900 Hành trình đẩy mm 350 Khoảng sáng max mm 1500 Tốc độ Xuống xilanh Mm/s 130 Ép Mm/s 5-12 Hồi Mm/s 85 Tốc độ đẩy Đẩy Mm/s 75 Hồi Mm/s 170 Kích thước bàn L-R mm 2200 F ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực 4 trụ YL32-800

Model YL32-800 Lực danh định kN 8000 Lực đẩy kN 1000 Lực hồi kN 1000 Hành trình ram mm 1000 Hành trình đẩy mm 350 Khoảng sáng max mm 1800 Tốc độ Xuống xilanh Mm/s 120 Ép Mm/s 5-12 Hồi Mm/s 95 Tốc độ đẩy Đẩy Mm/s 95 Hồi Mm/s 170 Kích thước bàn L-R mm ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực 4 trụ YL32-1000

YL32-1000 Lực danh định kN 10000 Lực đẩy kN 1600 Lực hồi kN 1300 Hành trình ram mm 1000 Hành trình đẩy mm 350 Khoảng sáng max mm 1800 Tốc độ Xuống xilanh Mm/s 110 Ép Mm/s 5-12 Hồi Mm/s 85 Tốc độ đẩy Đẩy Mm/s 75 Hồi Mm/s 210 Kích thước bàn L-R mm 2500 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực 4 trục YL32-1600

Model YL32-1600 Lực danh định kN 2 8000 Lực đẩy kN 1000×2 Lực hồi kN 2 720 Hành trình ram mm 1200 Hành trình đẩy mm 350 Khoảng sáng max mm 1800 Tốc độ Xuống xilanh Mm/s 120 Ép Mm/s 4-9 Hồi Mm/s 95 Tốc độ đẩy Đẩy Mm/s 70 Hồi Mm/s 160 Kích thước bàn L ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực 4 trục YL32-2000

Model YL32-2000 Lực danh định kN 2 10000 Lực đẩy kN 1600 2 Lực hồi kN 2 1300 Hành trình ram mm 1300 Hành trình đẩy mm 500 Khoảng sáng max mm 1800 Tốc độ Xuống xilanh Mm/s 110 Ép Mm/s 4-9 Hồi Mm/s 70 Tốc độ đẩy Đẩy Mm/s 60 Hồi Mm/s 160 Kích thước bàn ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực 4 trụ YL32-2000A

Model  YL32-2000A Lực danh định kN 6300 2+8000 Lực đẩy kN 1000 3 Lực hồi kN 850 2+720 Hành trình ram mm 1600 Hành trình đẩy mm 500 Khoảng sáng max mm 2000 Tốc độ Xuống xilanh Mm/s 130 Ép Mm/s 4-9 Hồi Mm/s 75 Tốc độ đẩy Đẩy Mm/s 65 Hồi Mm/s 135 Kích ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực dạng khung chữ C YL41-200

Model  YL41-200 Lực danh định kN 2000 Lực hồi kN 240 Áp suất lỏng mm 25 Hành trình đầu công tác mm 710 Chiều sâu họng kN 500 Khoảng sáng làm việc Nắn mm 1120 ép mm 1500 Tốc độ gia công Xuống xilanh mm/s 80 Ép mm/s 5-12 Hồi xilanh mm/s 100 Kích thước ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực dạng chữ C YL41-315A

Model YL41-315A Lực danh định kN 3150 Lực hồi kN 600 Áp suất lỏng mm 25 Hành trình đầu công tác mm 800 Chiều sâu họng kN 800 Khoảng sáng làm việc Nắn mm 1250 ép mm 1600 Tốc độ gia công Xuống xilanh mm/s 80 Ép mm/s 7-15 Hồi xilanh mm/s 75 Kích thước ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực dạng chữ C YL41-400

Model YL41-400 Lực danh định kN 4000 Lực hồi kN 500 Áp suất lỏng mm 25 Hành trình đầu công tác mm 800 Chiều sâu họng kN 1250 Khoảng sáng làm việc Nắn mm 1250 ép mm 1700 Tốc độ gia công Xuống xilanh mm/s 90 Ép mm/s 5-12 Hồi xilanh mm/s 88 Kích thước ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực dạng chữ C YL41-500

Model YL41-500 Lực danh định kN 5000 Lực hồi kN 900 Áp suất lỏng mm 25 Hành trình đầu công tác mm 900 Chiều sâu họng kN 1500 Khoảng sáng làm việc Nắn mm 1500 ép mm 1900 Tốc độ gia công Xuống xilanh mm/s 80 Ép mm/s 7-15 Hồi xilanh mm/s 80 Kích thước ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực dạng chữ C YL41-315

Model YL41-315 Lực danh định kN 3150 Lực hồi kN 600 Áp suất lỏng mm 25 Hành trình đầu công tác mm 800 Chiều sâu họng kN 1250 Khoảng sáng làm việc Nắn mm 1250 ép mm 1600 Tốc độ gia công Xuống xilanh mm/s 80 Ép mm/s 7-15 Hồi xilanh mm/s 75 Kích thước ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép song động YL28-100/150

YL28-100/150 Lực danh định kN 1500 Lực dập vuốt kN 1000 Lực hồi dập vuốt kN 165 Áp suất thủy lực vận hành max Mpa 25 Độ mở hàm của rãnh dập vuốt mm 900 Hành trình rãnh dập vuốt max mm 500 Hành trình xi lanh đẩy mm 200 Tốc độ dâp vuốt Xuống xilanh mm ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép song động YL28-160/250

YL28-160/250 Lực danh định kN 2500 Lực dập vuốt kN 1600 Lực hồi dập vuốt kN 210 Áp suất thủy lực vận hành max Mpa 25 Độ mở hàm của rãnh dập vuốt mm 1100 Hành trình rãnh dập vuốt max mm 560 Hành trình xi lanh đẩy mm 200 Tốc độ dâp vuốt Xuống xilanh mm ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép song động YL28-200/315

YL28-200/315 Lực danh định kN 3150 Lực dập vuốt kN 2000 Lực hồi dập vuốt kN 240 Áp suất thủy lực vận hành max Mpa 25 Độ mở hàm của rãnh dập vuốt mm 1250 Hành trình rãnh dập vuốt max mm 710 Hành trình xi lanh đẩy mm 250 Tốc độ dâp vuốt Xuống xilanh mm ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép song động YF28-400/650

YF28-400/650 Lực danh định kN 6300 Lực dập vuốt kN 4000 Lực hồi dập vuốt kN 500 Áp suất thủy lực vận hành max Mpa 25 Độ mở hàm của rãnh dập vuốt mm 1500 Hành trình rãnh dập vuốt max mm 800 Hành trình xi lanh đẩy mm 350 Tốc độ dâp vuốt Xuống xilanh mm ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép song động YL28-500/820

YL28-500/820 Lực danh định kN 8200 Lực dập vuốt kN 5000 Lực hồi dập vuốt kN 900 Áp suất thủy lực vận hành max Mpa 25 Độ mở hàm của rãnh dập vuốt mm 1600 Hành trình rãnh dập vuốt max mm 800 Hành trình xi lanh đẩy mm 350 Tốc độ dâp vuốt Xuống xilanh mm ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép song động YL28-630/1030

YL28-630/1030 Lực danh định kN 10300 Lực dập vuốt kN 6300 Lực hồi dập vuốt kN 850 Áp suất thủy lực vận hành max Mpa 25 Độ mở hàm của rãnh dập vuốt mm 1800 Hành trình rãnh dập vuốt max mm 900 Hành trình xi lanh đẩy mm 400 Tốc độ dâp vuốt Xuống xilanh ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thuỷ lực song động Y28-65

Model Y28-65 Áp lực danh định (tấn) 65 Lực đẩy xi lanh chính (tấn) 35 Lực đẩy xi lanh dưới (tấn) 25 Áp lực trễ (tấn) 5 Hành trình cực đại của bàn trượt (mm) 300 Hành trình xilanh dưới (mm) 100 Hành trình trễ xilanh (mm) 50 Chiều cao tấm đỡ (mm) 750 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực song động Y28-100

Model Y28-100 Áp lực danh định (tấn) 100 Lực đẩy xi lanh chính (tấn) 35 Lực đẩy xi lanh dưới (tấn) 5 Áp lực trễ (tấn) 500 Hành trình cực đại của bàn trượt (mm) 250 Hành trình xilanh dưới (mm)   Hành trình trễ xilanh (mm) 100 Chiều cao tấm đỡ (mm) ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực song động Y25-150

Model Y25-150 Áp lực danh định (tấn) 150 Lực đẩy xi lanh chính (tấn) 100 Lực đẩy xi lanh dưới (tấn) 50 Áp lực trễ (tấn) 5 Hành trình cực đại của bàn trượt (mm) 500 Hành trình xilanh dưới (mm) 250 Hành trình trễ xilanh (mm) 180 Chiều cao tấm đỡ (mm) ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực song động Y28-200

Model Y28-200 Áp lực danh định (tấn) 200 Lực đẩy xi lanh chính (tấn) 150 Lực đẩy xi lanh dưới (tấn) 50 Áp lực trễ (tấn) 10 Hành trình cực đại của bàn trượt (mm) 550 Hành trình xilanh dưới (mm) 280 Hành trình trễ xilanh (mm) 200 Chiều cao tấm đỡ (mm) ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực song động Y28-350

Model Y28-350 Áp lực danh định (tấn) 350 Lực đẩy xi lanh chính (tấn) 250 Lực đẩy xi lanh dưới (tấn) 100 Áp lực trễ (tấn) 15 Hành trình cực đại của bàn trượt (mm) 600 Hành trình xilanh dưới (mm) 300 Hành trình trễ xilanh (mm) 200 Chiều cao tấm đỡ (mm) ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực song động Y28-500

Model Y28-500 Áp lực danh định (tấn) 500 Lực đẩy xi lanh chính (tấn) 350 Lực đẩy xi lanh dưới (tấn) 150 Áp lực trễ (tấn) 20 Hành trình cực đại của bàn trượt (mm) 650 Hành trình xilanh dưới (mm) 330 Hành trình trễ xilanh (mm) 200 Chiều cao tấm đỡ (mm) ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực song động Y28-500L

Model Y28-500L Áp lực danh định (tấn) 500 Lực đẩy xi lanh chính (tấn) 350 Lực đẩy xi lanh dưới (tấn) 150 Áp lực trễ (tấn) 30 Hành trình cực đại của bàn trượt (mm) 700 Hành trình xilanh dưới (mm) 400 Hành trình trễ xilanh (mm) 200 Chiều cao tấm đỡ (mm ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực đơn động YSK60C

Model YSK60C Áp lực danh định (tấn) 60 Hành trình cực đại của bàn trượt (mm) 120 Chiều cao tấm đỡ (mm) 750 Chiều cao vùng làm việc (mm) 300 Tốc độ tiến nhanh của bàn trượt (mm/s ) 140 Tốc độ lùi nhanh của bàn trượt (mm/s ) 140 Kích thước tấm lót trái ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thuỷ lực đơn động YSK100C

Model YSK100C Áp lực danh định (tấn) 100 Hành trình cực đại của bàn trượt (mm) 120 Chiều cao tấm đỡ (mm) 750 Chiều cao vùng làm việc (mm) 350 Tốc độ tiến nhanh của bàn trượt (mm/s ) 150 Tốc độ lùi nhanh của bàn trượt (mm/s ) 150 Kích thước tấm lót ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực đơn động YSK200C

Model YSK200C Áp lực danh định (tấn) 200 Hành trình cực đại của bàn trượt (mm) 150 Chiều cao tấm đỡ (mm) 750 Chiều cao vùng làm việc (mm) 400 Tốc độ tiến nhanh của bàn trượt (mm/s ) 120 Tốc độ lùi nhanh của bàn trượt (mm/s ) 120 Kích thước tấm lót ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực đơn động YSK300C

Model YSK300C Áp lực danh định (tấn) 300 Hành trình cực đại của bàn trượt (mm) 200 Chiều cao tấm đỡ (mm) 750 Chiều cao vùng làm việc (mm) 500 Tốc độ tiến nhanh của bàn trượt (mm/s ) 120 Tốc độ lùi nhanh của bàn trượt (mm/s ) 100 Kích thước tấm lót ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực đơn động YSK500C

Model YSK500C Áp lực danh định (tấn) 500 Hành trình cực đại của bàn trượt (mm) 250 Chiều cao tấm đỡ (mm) 1000 Chiều cao vùng làm việc (mm) 800 Tốc độ tiến nhanh của bàn trượt (mm/s ) 130 Tốc độ lùi nhanh của bàn trượt (mm/s ) 150 Kích thước tấm lót ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực đơn động YSK800C

Model YSK800C Áp lực danh định (tấn) 800 Hành trình cực đại của bàn trượt (mm) 250 Chiều cao tấm đỡ (mm) 1200 Chiều cao vùng làm việc (mm) 800 Tốc độ tiến nhanh của bàn trượt (mm/s ) 120 Tốc độ lùi nhanh của bàn trượt (mm/s ) 100 Kích thước tấm lót ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực đơn động YSK1000C

Model YSK1000C Áp lực danh định (tấn) 1000 Hành trình cực đại của bàn trượt (mm) 350 Chiều cao tấm đỡ (mm) 700 Chiều cao vùng làm việc (mm) 960 Tốc độ tiến nhanh của bàn trượt (mm/s ) 100 Tốc độ lùi nhanh của bàn trượt (mm/s ) 100 Kích thước tấm lót ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực loại 4 trụ HP-20

MODEL CÔNG SUẤT (Tấn) K.THƯỚC BÀN  (mm) KHOẢNG TRỐNG (mm) HÀNH TRÌNH (mm) TỐC ĐỘ XUỐNG (mm/sec) TỐC ĐỘ LÊN (mm/sec) ĐỘNG CƠ (HP) HP-20 100 600x400 500 350 60 120 5 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực loại 4 trụ HP-30

MODEL CÔNG SUẤT (Tấn) K.THƯỚC BÀN  (mm) KHOẢNG TRỐNG (mm) HÀNH TRÌNH (mm) TỐC ĐỘ XUỐNG (mm/sec) TỐC ĐỘ LÊN (mm/sec) ĐỘNG CƠ (HP) HP-30 150 700x500 500 350 60 120 7,5 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực loại 4 trụ HP-50

MODEL CÔNG SUẤT (Tấn) K.THƯỚC BÀN  (mm) KHOẢNG TRỐNG (mm) HÀNH TRÌNH (mm) TỐC ĐỘ XUỐNG (mm/sec) TỐC ĐỘ LÊN (mm/sec) ĐỘNG CƠ (HP) HP-50 200 700x500 500 350 60 120 10 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực 4 trụ HP-100

MODEL CÔNG SUẤT (Tấn) K.THƯỚC BÀN  (mm) KHOẢNG TRỐNG (mm) HÀNH TRÌNH (mm) TỐC ĐỘ XUỐNG (mm/sec) TỐC ĐỘ LÊN (mm/sec) ĐỘNG CƠ (HP) HP-100 250 1000x700 700 500 60 120 15 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực 4 trụ HP-200

MODEL CÔNG SUẤT (Tấn) K.THƯỚC BÀN  (mm) KHOẢNG TRỐNG (mm) HÀNH TRÌNH (mm) TỐC ĐỘ XUỐNG (mm/sec) TỐC ĐỘ LÊN (mm/sec) ĐỘNG CƠ (HP) HP-200 300 1200x700 700 500 130 130 20 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực 4 trụ HP-300

MODEL CÔNG SUẤT (Tấn) K.THƯỚC BÀN  (mm) KHOẢNG TRỐNG (mm) HÀNH TRÌNH (mm) TỐC ĐỘ XUỐNG (mm/sec) TỐC ĐỘ LÊN (mm/sec) ĐỘNG CƠ (HP) HP-300 400 1200x800 800 600 140 140 30 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực 4 trụ HP-400

MODEL CÔNG SUẤT (Tấn) K.THƯỚC BÀN  (mm) KHOẢNG TRỐNG (mm) HÀNH TRÌNH (mm) TỐC ĐỘ XUỐNG (mm/sec) TỐC ĐỘ LÊN (mm/sec) ĐỘNG CƠ (HP) HP-400 500 1200x800 800 600 180 180 40 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực 4 trụ HP-500

MODEL CÔNG SUẤT (Tấn) K.THƯỚC BÀN  (mm) KHOẢNG TRỐNG (mm) HÀNH TRÌNH (mm) TỐC ĐỘ XUỐNG (mm/sec) TỐC ĐỘ LÊN (mm/sec) ĐỘNG CƠ (HP) HP-500 600 1500x900 900 600 180 180 50 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực 4 trụ HP-600

MODEL CÔNG SUẤT (Tấn) K.THƯỚC BÀN  (mm) KHOẢNG TRỐNG (mm) HÀNH TRÌNH (mm) TỐC ĐỘ XUỐNG (mm/sec) TỐC ĐỘ LÊN (mm/sec) ĐỘNG CƠ (HP) HP-600 800 1500x900 900 600 180 180 50 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực CP-10

ODEL CÔNG SUẤT (Tấn) K.THƯỚC BÀN (mm) KHOẢNG TRỐNG (mm) HÀNH TRÌNH (mm) TỐC ĐỘ XUỐNG (mm/sec) TỐC ĐỘ LÊN (mm/sec) ĐỘNG CƠ (HP) CP-10 10 500x350 350 250 60 120 2 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực CP-20

ODEL CÔNG SUẤT (Tấn) K.THƯỚC BÀN (mm) KHOẢNG TRỐNG (mm) HÀNH TRÌNH (mm) TỐC ĐỘ XUỐNG (mm/sec) TỐC ĐỘ LÊN (mm/sec) ĐỘNG CƠ (HP) CP-20 20 600x400 500 350 60 120 5 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực CP-30

ODEL CÔNG SUẤT (Tấn) K.THƯỚC BÀN (mm) KHOẢNG TRỐNG (mm) HÀNH TRÌNH (mm) TỐC ĐỘ XUỐNG (mm/sec) TỐC ĐỘ LÊN (mm/sec) ĐỘNG CƠ (HP) CP-30 30 600x500 500 350 60 120 7.5 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực CP-50

ODEL CÔNG SUẤT (Tấn) K.THƯỚC BÀN (mm) KHOẢNG TRỐNG (mm) HÀNH TRÌNH (mm) TỐC ĐỘ XUỐNG (mm/sec) TỐC ĐỘ LÊN (mm/sec) ĐỘNG CƠ (HP) CP-50 50 700x500 500 350 60 120 10 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực CP-100

ODEL CÔNG SUẤT (Tấn) K.THƯỚC BÀN (mm) KHOẢNG TRỐNG (mm) HÀNH TRÌNH (mm) TỐC ĐỘ XUỐNG (mm/sec) TỐC ĐỘ LÊN (mm/sec) ĐỘNG CƠ (HP) CP-100 100 1000x700 700 500 60 120 15 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực CP-200

ODEL CÔNG SUẤT (Tấn) K.THƯỚC BÀN (mm) KHOẢNG TRỐNG (mm) HÀNH TRÌNH (mm) TỐC ĐỘ XUỐNG (mm/sec) TỐC ĐỘ LÊN (mm/sec) ĐỘNG CƠ (HP) CP-200 200 1000x700 700 500 130 130 20 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực CP-300

ODEL CÔNG SUẤT (Tấn) K.THƯỚC BÀN (mm) KHOẢNG TRỐNG (mm) HÀNH TRÌNH (mm) TỐC ĐỘ XUỐNG (mm/sec) TỐC ĐỘ LÊN (mm/sec) ĐỘNG CƠ (HP) CP-300 300 1200x800 800 600 140 140 30 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực CP-500

ODEL CÔNG SUẤT (Tấn) K.THƯỚC BÀN (mm) KHOẢNG TRỐNG (mm) HÀNH TRÌNH (mm) TỐC ĐỘ XUỐNG (mm/sec) TỐC ĐỘ LÊN (mm/sec) ĐỘNG CƠ (HP) CP-500 500 1500x900 900 600 180 180 50 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực song động Y28-600

Model Y28-600 Áp lực danh định (tấn) 600 Lực đẩy xi lanh chính (tấn) 200x2 Lực đẩy xi lanh dưới (tấn) 200 Áp lực trễ (tấn) 30 Hành trình cực đại của bàn trượt (mm) 700 Hành trình xilanh dưới (mm) 400 Hành trình trễ xilanh (mm) 200 Chiều cao tấm đỡ ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực song động Y28-1300

Model Y28-1300 Áp lực danh định (tấn) 1300 Lực đẩy xi lanh chính (tấn) 1000 Lực đẩy xi lanh dưới (tấn) 300 Áp lực trễ (tấn) 30 Hành trình cực đại của bàn trượt (mm) 1050 Hành trình xilanh dưới (mm) 600 Hành trình trễ xilanh (mm) 200 Chiều cao tấm đỡ ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực song động Y28-100BL

Model Y28-100BL Áp lực danh định (tấn) 100 Lực đẩy xi lanh chính (tấn) 60 Lực đẩy xi lanh dưới (tấn) 35 Áp lực trễ (tấn) 5 Hành trình cực đại của bàn trượt (mm) 500 Hành trình xilanh dưới (mm) 250 Hành trình trễ xilanh (mm) 100 Chiều cao tấm đỡ (mm) ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực song động Y28-150BL

Model Y28-150BL Áp lực danh định (tấn) 150 Lực đẩy xi lanh chính (tấn) 100 Lực đẩy xi lanh dưới (tấn) 50 Áp lực trễ (tấn) 5 Hành trình cực đại của bàn trượt (mm) 500 Hành trình xilanh dưới (mm) 250 Hành trình trễ xilanh (mm) 180 Chiều cao tấm đỡ (mm) ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực song động Y28-200BL

Model Y28-200BL Áp lực danh định (tấn) 200 Lực đẩy xi lanh chính (tấn) 150 Lực đẩy xi lanh dưới (tấn) 50 Áp lực trễ (tấn) 10 Hành trình cực đại của bàn trượt (mm) 550 Hành trình xilanh dưới (mm) 280 Hành trình trễ xilanh (mm) 200 Chiều cao tấm đỡ (mm ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực song động Y28-350BL

Model Y28-350BL Áp lực danh định (tấn) 350 Lực đẩy xi lanh chính (tấn) 250 Lực đẩy xi lanh dưới (tấn) 100 Áp lực trễ (tấn) 15 Hành trình cực đại của bàn trượt (mm) 600 Hành trình xilanh dưới (mm) 300 Hành trình trễ xilanh (mm) 200 Chiều cao tấm đỡ ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực song động Y28-500BL

Model Y28-500BL Áp lực danh định (tấn) 500 Lực đẩy xi lanh chính (tấn) 350 Lực đẩy xi lanh dưới (tấn) 150 Áp lực trễ (tấn) 20 Hành trình cực đại của bàn trượt (mm) 650 Hành trình xilanh dưới (mm) 330 Hành trình trễ xilanh (mm) 200 Chiều cao tấm đỡ ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy dập ép thủy lực YCT100

Khả năng dập (tấn)  100  Kích thước bàn làm việc (mm)  800 x 700  Độ mở lớn nhất (mm)  650  Hành trình dập (mm)  500  Khả năng đệm (tấn)  30  Hành trình đệm(mm)  180  Tốc độ xuống (mm/giây)  200-250  Tốc độ tăng áp (mm/giây)  15-20  Tốc độ lên (mm ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy dập ép thủy lực YCT150

Khả năng dập (tấn)  150  Kích thước bàn làm việc (mm)  1000x850  Độ mở lớn nhất (mm)  800  Hành trình dập (mm)  600  Khả năng đệm (tấn)  50  Hành trình đệm(mm)  200  Tốc độ xuống (mm/giây)  200-250  Tốc độ tăng áp (mm/giây)  15-20  Tốc độ lên (mm ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy dập ép thủy lực YCT200

Khả năng dập (tấn)  200  Kích thước bàn làm việc (mm)  1200x 1000  Độ mở lớn nhất (mm)  950  Hành trình dập (mm)  700  Khả năng đệm (tấn)  70  Hành trình đệm(mm)  250  Tốc độ xuống (mm/giây)  200-250  Tốc độ tăng áp (mm/giây)  15-20  Tốc độ lên (mm ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy dập ép thủy lực YCT300

Khả năng dập (tấn)  300  Kích thước bàn làm việc (mm)  1500x 1200  Độ mở lớn nhất (mm)  1100  Hành trình dập (mm)  800  Khả năng đệm (tấn)  100  Hành trình đệm(mm)  300  Tốc độ xuống (mm/giây)  200-250  Tốc độ tăng áp (mm/giây)  10-15  Tốc độ lên (mm ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy dập ép thủy lực YCT400

Khả năng dập (tấn)  400  Kích thước bàn làm việc (mm)  1800x 1300  Độ mở lớn nhất (mm)  1200  Hành trình dập (mm)  800  Khả năng đệm (tấn)  140  Hành trình đệm(mm)  300  Tốc độ xuống (mm/giây)  200-250  Tốc độ tăng áp (mm/giây)  10-12  Tốc độ lên (mm ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy dập ép thủy lực YCT500

Khả năng dập (tấn)  500  Kích thước bàn làm việc (mm)  2000x 1500  Độ mở lớn nhất (mm)  1400  Hành trình dập (mm)  1000  Khả năng đệm (tấn)  180  Hành trình đệm(mm)  350  Tốc độ xuống (mm/giây)  200-250  Tốc độ tăng áp (mm/giây)  10-12  Tốc độ lên ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép dập thủy lực YCT600

Khả năng dập (tấn)  600  Kích thước bàn làm việc (mm)  2000x 1500  Độ mở lớn nhất (mm)  1400  Hành trình dập (mm)  1000  Khả năng đệm (tấn)  200  Hành trình đệm(mm)  350  Tốc độ xuống (mm/giây)  250  Tốc độ tăng áp (mm/giây)  10-12  Tốc độ lên (mm ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép dập thủy lực YCT800

Khả năng dập (tấn)  800  Kích thước bàn làm việc (mm)  2500x 1800  Độ mở lớn nhất (mm)  1500  Hành trình dập (mm)  1000  Khả năng đệm (tấn)  250  Hành trình đệm(mm)  400  Tốc độ xuống (mm/giây)  250  Tốc độ tăng áp (mm/giây)  10-12  Tốc độ lên (mm ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy dập ép thủy lực YCT1000

Khả năng dập (tấn)  1000  Kích thước bàn làm việc (mm)  3000x 2000  Độ mở lớn nhất (mm)  1800  Hành trình dập (mm)  1200  Khả năng đệm (tấn)  300  Hành trình đệm(mm)  500  Tốc độ xuống (mm/giây)  250  Tốc độ tăng áp (mm/giây)  10-12  Tốc độ lên (mm ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép tuyo thủy lực P16HP

Model P16HP Khả năng ép (mm) 1 10 — 45 Khả năng ép (inches) 1 0.39 — 1.77 Lực ép (kN) 955 Lực ép (tonnage) 95  Số lần ép/ giờ 2 — Kích thước ống max (inches) 1 Khuôn 3 P16 Độ mở max (mm) 4 +20 Điều khiển Thủ công Động cơ (kW) Bơm tay Động cơ (HP) Bơm ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy ép tuyo thủy lực P16AP

Model P16AP Khả năng ép (mm) 1 10 — 45 Khả năng ép (inches) 1 0.39 — 1.77 Lực ép (kN) 955 Lực ép (tonnage) 95  Số lần ép/ giờ 2 — Kích thước ống max (inches) 1 Khuôn 3 P16 Độ mở max (mm) 4 +20 Điều khiển Thủ công Động cơ (kW) Khí nén Động cơ (HP) Khí ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy ép tuyo thủy lực P20HP

Model P20HP Khả năng ép (mm) 1 10 — 61 Khả năng ép (inches) 1 0.39 — 2.40 Lực ép (kN) 1370 Lực ép (tonnage) 137  Số lần ép/ giờ 2 — Kích thước ống max (inches) 1½ Khuôn 3 P20 Độ mở max (mm) 4 +25 Điều khiển Thủ công Động cơ (kW) Bơm tay Động cơ (HP) ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy ép tuyo thủy lực P20AP

Model P20AP Khả năng ép (mm) 1 10 — 61 Khả năng ép (inches) 1 0.39 — 2.40 Lực ép (kN) 1370 Lực ép (tonnage) 137  Số lần ép/ giờ 2 — Kích thước ống max (inches) 1½ Khuôn 3 P20 Độ mở max (mm) 4 +25 Điều khiển Thủ công Động cơ (kW) Khí nén Động cơ (HP) ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy ép tuyo thủy lực P20CS

Model P20CS Khả năng ép (mm) 1 10 — 61 Khả năng ép (inches) 1 0.39 — 2.40 Lực ép (kN) 1370 Lực ép (tonnage) 137  Số lần ép/ giờ 2 250 Kích thước ống max (inches) 1½ Khuôn 3 P20 Độ mở max (mm) 4 +25 Điều khiển MS Động cơ (kW) 1.6 / 2.2 5 Động cơ (HP) ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy ép tuyo thủy lực P32CS

Model P32CS Khả năng ép (mm) 1 10 — 87 Khả năng ép (inches) 1 0.39 — 3.42 Lực ép (kN) 2000 Lực ép (tonnage) 200  Số lần ép/ giờ 2 150 Kích thước ống max (inches) 2 Khuôn 3 P32 Độ mở max (mm) 4 +33 Điều khiển MS Động cơ (kW) 1.6 / 2.2 5 Động cơ (HP) 2 ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy ép tuyo thủy lực P20X

Model P20X Khả năng ép (mm) 1 10 — 61 Khả năng ép (inches) 1 0.39 — 2.40  Lực ép (kN) 1370  Lực ép (tonnage) 137  Số lần ép/giờ 340 Chiều dài ống (inches) 1½ Khuôn 3 P20  Độ mở max (mm) 4 +25  Master die D / L (mm) 84 / 80 Điều khiển MS Động cơ (kW) ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy ép tuyo thủy lực P20

Model P20 Khả năng ép (mm) 1 10 — 61 Khả năng ép (inches) 1 0.39 — 2.40  Lực ép (kN) 1370  Lực ép (tonnage) 137  Số lần ép/giờ 250 / 850 6 Chiều dài ống (inches) 1½ Khuôn 3 P20  Độ mở max (mm) 4 +25  Master die D / L (mm) 84 / 80 Điều khiển MS / IS / ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy ép tuyo thủy lực P21

Model P21 Khả năng ép (mm) 1 10 — 61 Khả năng ép (inches) 1 0.39 — 2.40  Lực ép (kN) 1370  Lực ép (tonnage) 137  Số lần ép/giờ 250 / 850 6 Chiều dài ống (inches) 1½ Khuôn 3 P20  Độ mở max (mm) 4 +34  Master die D / L (mm) 84 / 80 Điều khiển MS / IS / ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy ép tuyo thủy lực P32X

Model P32X Khả năng ép (mm) 1 10 — 87 Khả năng ép (inches) 1 0.39 — 3.42  Lực ép (kN) 2000  Lực ép (tonnage) 200  Số lần ép/giờ 230 Chiều dài ống (inches) 2 Khuôn 3 P32  Độ mở max (mm) 4 +33  Master die D / L (mm) 99 / 80 Điều khiển MS Động cơ (kW) 2 ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy ép tuyo thủy lực P32

Model P32 Khả năng ép (mm) 1 10 — 87 Khả năng ép (inches) 1 0.39 — 3.42  Lực ép (kN) 2000  Lực ép (tonnage) 200  Số lần ép/giờ 200 / 850 6 Chiều dài ống (inches) 2 Khuôn 3 P32  Độ mở max (mm) 4 +33  Master die D / L (mm) 99 / 80 Điều khiển MS / IS / ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy ép tuyo thủy lực P51

Model P51 Khả năng ép (mm) 1 10—87 (124)7 Khả năng ép (inches) 1 .39-3.42(4.88)7  Lực ép (kN) 2800  Lực ép (tonnage) 280  Số lần ép/giờ 720 Chiều dài ống (inches) 2½ / 4 8 Khuôn 3 P32 7  Độ mở max (mm) 4 +46  Master die D / L (mm) 140 / 120 Điều ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy ép tuyo thủy lực P60

Model P60 Khả năng ép (mm) 1 10—87 (124)7 Khả năng ép (inches) 1 .39-3.42(4.88)7  Lực ép (kN) 2600  Lực ép (tonnage) 260  Số lần ép/giờ 720 Chiều dài ống (inches) 2½ / 4 8 Khuôn 3 P32 7  Độ mở max (mm) 4 +64  Master die D / L (mm) 140 / 120 Điều ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy ép thủy lực vạn năng dạng năng MDYY 3000

Model MDY3000 Lực ép lớn nhất, tấn 300 Áp suất làm việc, MPA 30 Hành trình đầu ép, mm 350 Khoảng dịch chuyển bàn máy,  (mm x vị trí) 300×2 Công suất động cơ, kW 22 Kích thước bàn máy, mm 1200×995 Khoảng cách giữa hai cột, mm 1200 Khối lượng máy, kg ...

0

Bảo hành : 12 tháng