Kích thủy lực

(117)
Xem dạng lưới

Kích rùa Masada DUS-2.5(2.500kg)

Model:  DUS-2.5 Tải trong: 2.500kg Chiều cao: 128mm Tự trọng: 19Kg                                   Hãng sản xuất: Masada                                        Xuất xứ : Nhật bản    Bảo hành: 3 Tháng ...

0

Bảo hành : 3 tháng

Kích rùa Masada DUW-2(2.000kg)

Model:  DUW-2 Tải trong: 2.000kg Chiều cao: 80mm Tự trọng: 11Kg                                   Hãng sản xuất: Masada                                        Xuất xứ : Nhật bản    Bảo hành: 3 Tháng ...

0

Bảo hành : 3 tháng

Kích rùa Masada DUS-1.5(1.500kg)

Model:  DUS-1.5 Tải trong: 1.500kg Chiều cao: 105mm Tự trọng: 8Kg                                   Hãng sản xuất: Masada                                        Xuất xứ : Nhật bản    Bảo hành: 3 Tháng ...

0

Bảo hành : 3 tháng

Kích rùa Masada DUW-5P(5.000kg)

Model:  DUW-5P Tải trong: 5.000kg Chiều cao: 105mm Tự trọng: 14.5Kg                                   Hãng sản xuất: Masada                                        Xuất xứ : Nhật bản    Bảo hành: 3 Tháng ...

0

Bảo hành : 3 tháng

Kích rùa Masada DUW-1P(1.000kg)

Model:  DUW-1P Tải trong: 1.000kg Chiều cao: 65mm Tự trọng: 5Kg                                   Hãng sản xuất: Masada                                        Xuất xứ : Nhật bản    Bảo hành: 3 Tháng ...

0

Bảo hành : 3 tháng

Kích rùa Masada DUW-3P(3.000kg)

Hãng sản xuất Masada Loại Kích rùa Tải trọng (tấn) 3 Hành trình kéo căng (mm) 0 Trọng lượng máy chính (kg) 9 Xuất xứ Japan ...

0

Bảo hành : 3 tháng

Kích cơ khí Osaka JJ-1513

Model Mục Công suất kN(tf) Hành trình (mm) Chiều cao thân (mm) Đường kính đầu kích (mm) Đường kính đế (mm) Trọng lượng(kg) Tay kích (φ×mm) Đế dịch chuyển (tùy chọn) model Hành trình dịch chuyển (mm) Loại nhỏ JJ-1513 150(15) 125 255 63 113 12 φ25×600L ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Kích cơ khí Osaka JJ-2513

Model Mục Công suất kN(tf) Hành trình (mm) Chiều cao thân (mm) Đường kính đầu kích (mm) Đường kính đế (mm) Trọng lượng(kg) Tay kích (φ×mm) Đế dịch chuyển (tùy chọn) model Hành trình dịch chuyển (mm) JJ-2513 250(25) 125 255 77 127 16 φ25×700L TB-2530 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Kích cơ khí Osaka JJ-3513

Model Mục Công suất kN(tf) Hành trình (mm) Chiều cao thân (mm) Đường kính đầu kích (mm) Đường kính đế (mm) Trọng lượng(kg) Tay kích (φ×mm) Đế dịch chuyển (tùy chọn) model Hành trình dịch chuyển (mm)   JJ-3513 350(35) 130 280 87 147 24 φ32×700L TB ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Kích cơ khí Osaka JJ-5013

Model Mục Công suất kN(tf) Hành trình (mm) Chiều cao thân (mm) Đường kính đầu kích (mm) Đường kính đế (mm) Trọng lượng(kg) Tay kích (φ×mm) Đế dịch chuyển (tùy chọn) model Hành trình dịch chuyển (mm)   JJ-5013 500(50) 130 290 105 166 31 φ32×800L TB ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Kích cơ khí Osaka JJ-10011

Model Mục Công suất kN(tf) Hành trình (mm) Chiều cao thân (mm) Đường kính đầu kích (mm) Đường kính đế (mm) Trọng lượng(kg) Tay kích (φ×mm) Đế dịch chuyển (tùy chọn) model Hành trình dịch chuyển (mm) loại nhỏ JJ-10011 1000(100) 105 310 127 235 75 φ32 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Kích cơ khí Osaka JJ-1015

Model MụcCông suất kN(tf)Hành trình (mm)Chiều cao thân (mm)Đường kính đầu kích (mm)Đường kính đế (mm)Trọng lượng(kg)Tay kích (φ×mm)Đế dịch chuyển (tùy chọn)modelHành trình dịch chuyển (mm)Loại trungJJ-1015100(10)1502806510812φ25×600LTB-1030300 ...

11900000

Bảo hành : 12 tháng

Kích cơ khí Osaka JJ-2525

Model Mục Công suất kN(tf) Hành trình (mm) Chiều cao thân (mm) Đường kính đầu kích (mm) Đường kính đế (mm) Trọng lượng(kg) Tay kích (φ×mm) Đế dịch chuyển (tùy chọn) model Hành trình dịch chuyển (mm)   JJ-2525 250(25) 250 395 77 127 21 φ25×700L TB ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Kích cơ khí Osaka JJ-3020

Model Công suất kN(tf) Hành trình (mm) Chiều cao thân (mm) Đường kính đầu kích (mm) Đường kính đế (mm) Trọng lượng(kg) Tay kích (φ×mm) Đế dịch chuyển (tùy chọn) model Hành trình dịch chuyển (mm)   JJ-3020 300(30) 200 350 95 148 26 φ25×700L TB-3030 TB ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Kích cơ khí Osaka JJ-3525

Model Mục Công suất kN(tf) Hành trình (mm) Chiều cao thân (mm) Đường kính đầu kích (mm) Đường kính đế (mm) Trọng lượng(kg) Tay kích (φ×mm) Đế dịch chuyển (tùy chọn) model Hành trình dịch chuyển (mm)   JJ-3525 350(35) 250 410 87 147 32 φ32×700L TB ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Kích cơ khí Osaka JJ-5025

Model Mục Công suất kN(tf) Hành trình (mm) Chiều cao thân (mm) Đường kính đầu kích (mm) Đường kính đế (mm) Trọng lượng(kg) Tay kích (φ×mm) Đế dịch chuyển (tùy chọn) model Hành trình dịch chuyển (mm)   JJ-5025 500(50) 250 445 105 166 42 φ32×800L TB ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Kích cơ khí Osaka JJ-2533

Model Mục Công suất kN(tf) Hành trình (mm) Chiều cao thân (mm) Đường kính đầu kích (mm) Đường kính đế (mm) Trọng lượng(kg) Tay kích (φ×mm) Đế dịch chuyển (tùy chọn) model Hành trình dịch chuyển (mm) Loại lớn JJ-2533 250(25) 330 485 77 127 25 φ25×700L ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Kích cơ khí Osaka JJ-3535

Model Mục Công suất kN(tf) Hành trình (mm) Chiều cao thân (mm) Đường kính đầu kích (mm) Đường kính đế (mm) Trọng lượng(kg) Tay kích (φ×mm) Đế dịch chuyển (tùy chọn) model Hành trình dịch chuyển (mm)   JJ-3535 350(35) 350 535 87 147 37 φ32×700L TB ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Kích cơ khí Osaka JJ-5035

Model Mục Công suất kN(tf) Hành trình (mm) Chiều cao thân (mm) Đường kính đầu kích (mm) Đường kính đế (mm) Trọng lượng(kg) Tay kích (φ×mm) Đế dịch chuyển (tùy chọn) model Hành trình dịch chuyển (mm)   JJ-5035 500(50) 350 555 105 166 47 φ32×800L TB ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Kích cơ khí Osaka AJ-1008

Thông số Model Lực nâng kN(tf) Hành trình (mm) Chiều cao thân (mm) Đường kính đầu kích (mm) Đường kính đế (mm) Trọng lượng (kg) Tay kích (φ×mm) AJ-1008 100(10) 80 175 58 102 6.1 φ27.2×575L ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Kích cơ khí Osaka AJ-1510

Thông số Model Lực nâng kN(tf) Hành trình (mm) Chiều cao thân (mm) Đường kính đầu kích (mm) Đường kính đế (mm) Trọng lượng (kg) Tay kích (φ×mm) AJ-1510 150(15) 100 200 58 102 6.8 φ27.2×575L ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Kích cơ khí Osaka AJ-2510

Thông số Model Lực nâng kN(tf) Hành trình (mm) Chiều cao thân (mm) Đường kính đầu kích (mm) Đường kính đế (mm) Trọng lượng (kg) Tay kích (φ×mm) AJ-2510 250(25) 100 200 73 122 9.5 φ30×675L ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Kích cơ khí Osaka NJ-0615

Thông số Model Lực tại chân kích kN(tf) Hành trình (mm) Chiều cao kích (mm) Chiều sâu chân kích (mm) Chiều rộng chân kích (mm) Chiều cao chân kích (mm) Trọng lượng (kg) Tay kích (φ×mm) NJ-0615 60(6) 150 310 30 70 45 23 φ25×600L ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Kích cơ khí Osaka NJ-1013

Thông số Model Lực tại chân kích kN(tf) Hành trình (mm) Chiều cao kích (mm) Chiều sâu chân kích (mm) Chiều rộng chân kích (mm) Chiều cao chân kích (mm) Trọng lượng (kg) Tay kích (φ×mm) NJ-1013 100(10) 125 290 40 75 50 29 φ25×600L ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Kích cơ khí Osaka NJ-1513

Thông số Model Lực tại chân kích kN(tf) Hành trình (mm) Chiều cao kích (mm) Chiều sâu chân kích (mm) Chiều rộng chân kích (mm) Chiều cao chân kích (mm) Trọng lượng (kg) Tay kích (φ×mm) NJ-1513 150(15) 125 297 45 80 50 38 φ25×600L ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Kích cơ khí Osaka NJ-2513

Thông sốModelLực tại chân kích kN(tf)Hành trình(mm)Chiều cao kích (mm)Chiều sâu chân kích (mm)Chiều rộng chân kích (mm)Chiều cao chân kích (mm)Trọng lượng (kg)Tay kích (φ×mm)NJ-2513250(25)13033255905560φ32×700L ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Kích thủy lực một chiều TS-55

ModelCông suất xi lanh(tons)Hành trình (mm)Diện tích hiệu dụng xi lanh (㎠)Dung tích dầu(cc)Chiều cao thân xilanhChiều cao khi kíchĐường kính ngoài xilanhĐường kính lỗ xilanhĐường kính phía ngoàiK/c từ chân xilanh đến đầu nối Trọng lượng(kgs)ABCDEFTS ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Kích thủy lực một chiều TS-510

Model Công suất xi lanh (tons)     5 Hành trình (mm) Diện tích hiệu dụng xi lanh (㎠) Dung tích dầu (cc) Chiều cao thân xilanh Chiều cao khi kích Đường kính ngoài xilanh Đường kính lỗ xilanh Đường kính phía ngoài K/c từ chân xilanh đến đầu nối Trọng ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Kích thủy lực một chiều TS-515

Model Công suất xi lanh (tons)     5 Hành trình (mm) Diện tích hiệu dụng xi lanh (㎠) Dung tích dầu (cc) Chiều cao thân xilanh Chiều cao khi kích Đường kính ngoài xilanh Đường kính lỗ xilanh Đường kính phía ngoài K/c từ chân xilanh đến đầu nối Trọng ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Kích thủy lực một chiều TS-520

Model Công suất xi lanh (tons)     5 Hành trình (mm) Diện tích hiệu dụng xi lanh (㎠) Dung tích dầu (cc) Chiều cao thân xilanh Chiều cao khi kích Đường kính ngoài xilanh Đường kính lỗ xilanh Đường kính phía ngoài K/c từ chân xilanh đến đầu nối Trọng ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Kích thủy lực một chiều TS-105

Model Công suất xi lanh (tons)       Hành trình (mm) Diện tích hiệu dụng xi lanh (㎠) Dung tích dầu (cc) Chiều cao thân xilanh Chiều cao khi kích Đường kính ngoài xilanh Đường kính lỗ xilanh Đường kính phía ngoài K/c từ chân xilanh đến đầu nối Trọng ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Kích thủy lực một chiều TS-1010

Model Công suất xi lanh (tons)     10 Hành trình (mm) Diện tích hiệu dụng xi lanh (㎠) Dung tích dầu (cc) Chiều cao thân xilanh Chiều cao khi kích Đường kính ngoài xilanh Đường kính lỗ xilanh Đường kính phía ngoài K/c từ chân xilanh đến đầu nối Trọng ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Hà Nội
TP.HCM Q.Tân Phú
TP.HCM Quận 10