Máy ép thủy lực

(320)
Xem dạng lưới

Máy Ép thủy lực bốn trụ hành trình kép YT28- 63/10

Model YT28- 63/100 Lực ép định mức, KN (Rated pressure) 1000 Lực kéo (rút ra), KN (drawing force) 630 Lực kẹp bề mặt, KN (Clamping side force) 300 Áp suất tối đa của hệ thuỷ lực, MPa (Max. hydraulic pressure) 25 Hành trình của đầu trượt, mm (Stroke ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy Ép thủy lực bốn trụ hành trình kép YT28-100/16

Model YT28-100/160 Lực ép định mức, KN (Rated pressure) 1600 Lực kéo (rút ra), KN (drawing force) 1000 Lực kẹp bề mặt, KN (Clamping side force) 600 Áp suất tối đa của hệ thuỷ lực, MPa (Max. hydraulic pressure) 25 Hành trình của đầu trượt, mm (Stroke ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực bốn trụ YT28-200/260

Model YT28-200/260 Lực ép định mức, KN (Rated pressure) 2600 Lực kéo (rút ra), KN (drawing force) 2000 Lực kẹp bề mặt, KN (Clamping side force) 600 Áp suất tối đa của hệ thuỷ lực, MPa (Max. hydraulic pressure) 25 Hành trình của đầu trượt, mm (Stroke ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực bốn trụ YT28-315/400

Model YT28-315/400 Lực ép định mức, KN (Rated pressure) 4000 Lực kéo (rút ra), KN (drawing force) 3150 Lực kẹp bề mặt, KN (Clamping side force) 800 Áp suất tối đa của hệ thuỷ lực, MPa (Max. hydraulic pressure) 25 Hành trình của đầu trượt, mm (Stroke ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực bốn trụ YT28-400/630

Model YT28-400/630 Lực ép định mức, KN (Rated pressure) 6300 Lực kéo (rút ra), KN (drawing force) 4000 Lực kẹp bề mặt, KN (Clamping side force) 2300 Áp suất tối đa của hệ thuỷ lực, MPa (Max. hydraulic pressure) 25 Hành trình của đầu trượt, mm (Stroke ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực vạn năng dạng khung MDY300

Model MDY300 Lực ép lớn nhất, tấn 30 Áp suất làm việc, MPA 25 Hành trình đầu ép, mm 250 Khoảng dịch chuyển bàn máy,  (mm x vị trí) 200x4 Công suất động cơ, kW 1.5 Kích thước bàn máy, mm 700×1040 Khoảng cách giữa hai cột, mm 700 Khối lượng máy, kg 405 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực vạn năng dạng khung MDY500

Model MDY500 Lực ép lớn nhất, tấn 50 Áp suất làm việc, MPA 30 Hành trình đầu ép, mm 250 Khoảng dịch chuyển bàn máy,  (mm x vị trí) 230x3 Công suất động cơ, kW 2.2 Kích thước bàn máy, mm 800×1075 Khoảng cách giữa hai cột, mm 800 Khối lượng máy, kg 550 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực vạn năng dạng khung MDY630

Model MDY630 Lực ép lớn nhất, tấn 63 Áp suất làm việc, MPA 30 Hành trình đầu ép, mm 300 Khoảng dịch chuyển bàn máy,  (mm x vị trí) 250x3 Công suất động cơ, kW 4 Kích thước bàn máy, mm 900×1015 Khoảng cách giữa hai cột, mm 900 Khối lượng máy, kg 850 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực vạn năng dạng khung MDY800

Model MDY800 Lực ép lớn nhất, tấn 80 Áp suất làm việc, MPA 30 Hành trình đầu ép, mm 300 Khoảng dịch chuyển bàn máy,  (mm x vị trí) 250x3 Công suất động cơ, kW 4 Kích thước bàn máy, mm 1000×1005 Khoảng cách giữa hai cột, mm 1000 Khối lượng máy, kg ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực vặn năng dạng khung MDY1000

Model MDY1000 Lực ép lớn nhất, tấn 100 Áp suất làm việc, MPA 30 Hành trình đầu ép, mm 350 Khoảng dịch chuyển bàn máy,  (mm x vị trí) 250x3 Công suất động cơ, kW 7.5 Kích thước bàn máy, mm 1060×1100 Khoảng cách giữa hai cột, mm 1060 Khối lượng máy, kg ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực vạn năng dạng khung MDY1500

Model MDY1500 Lực ép lớn nhất, tấn 150 Áp suất làm việc, MPA 30 Hành trình đầu ép, mm 350 Khoảng dịch chuyển bàn máy,  (mm x vị trí) 250×3 Công suất động cơ, kW 7.5 Kích thước bàn máy, mm 1100×965 Khoảng cách giữa hai cột, mm 1100 Khối lượng máy, kg ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực vạn năng dạng khung MDY2000

Model MDY2000 Lực ép lớn nhất, tấn 200 Áp suất làm việc, MPA 30 Hành trình đầu ép, mm 350 Khoảng dịch chuyển bàn máy,  (mm x vị trí) 300×2 Công suất động cơ, kW 7.5 Kích thước bàn máy, mm 1150×890 Khoảng cách giữa hai cột, mm 1150 Khối lượng máy, kg ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực vạn năng dạng khung MDY3000

Model MDY3000 Lực ép lớn nhất, tấn 300 Áp suất làm việc, MPA 30 Hành trình đầu ép, mm 350 Khoảng dịch chuyển bàn máy,  (mm x vị trí) 300×2 Công suất động cơ, kW 22 Kích thước bàn máy, mm 1200×995 Khoảng cách giữa hai cột, mm 1200 Khối lượng máy, kg ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực vạn năng dạng khung MDYY-150

Model MDYY-150 Lực ép lớn nhất, tấn 150 Áp suất làm việc, MPA 30 Hành trình đầu ép, mm 350 Khoảng dịch chuyển bàn máy,  (mm x vị trí) 250×3 Công suất động cơ, kW 7.5 Kích thước bàn máy, mm 1100×930 Khoảng cách giữa hai cột, mm 1100 Khối lượng máy, kg ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực vạn năng dạng năng MDYY-200

Model MDYY-200 Lực ép lớn nhất, tấn 200 Áp suất làm việc, MPA 30 Hành trình đầu ép, mm 350 Khoảng dịch chuyển bàn máy,  (mm x vị trí) 300×2 Công suất động cơ, kW 7.5 Kích thước bàn máy, mm 1150×850 Khoảng cách giữa hai cột, mm 1150 Khối lượng máy, kg ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực vạn năng dạng chữ C

Model, Y41- 1T 1.6T 2.5T 4T 6.3T 10T Lực ép định mức KN 10 16 25 40 63 100 Áp suất làm việc của hệ thuỷ lực MPA 4.5 5.1 4.4 5.6 5.2 8.1 Khoảng cách từ mặt dưới của đầu ép đến bàn máy mm 300 300 300 390 450 500 Hành trình tối đa của đầu ép mm 120 160 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực hành trình đơn YT32 -100B

Model YT32 -100B Lực ép định mức, tấn 100 Lực ép knock-out, KN 190 Áp suất của hệ thuỷ lực, MPa 25 Hành trình bàn ép, mm 600 Hành trình xi lanh knock-out, mm 200 Khoảng cách từ tối đa từ bàn ép tới bàn máy, mm 900 Tốc độ của bàn ép,mm/giây:     - ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực hành trình đơn YT32 -200

Model YT32 -200 Lực ép định mức, tấn 200 Lực ép knock-out, KN 400 Áp suất của hệ thuỷ lực, MPa 25 Hành trình bàn ép, mm 710 Hành trình xi lanh knock-out, mm 250 Khoảng cách từ tối đa từ bàn ép tới bàn máy, mm 1120 Tốc độ của bàn ép,mm/giây:     - ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực hành trình đơn YT32 -315

Model YT32 -315 Lực ép định mức, tấn 315 Lực ép knock-out, KN 630 Áp suất của hệ thuỷ lực, MPa 25 Hành trình bàn ép, mm 800 Hành trình xi lanh knock-out, mm 300 Khoảng cách từ tối đa từ bàn ép tới bàn máy, mm 1250 Tốc độ của bàn ép,mm/giây:     - ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực hành trình đơn YT32 -500

Model YT32 -500 Lực ép định mức, tấn 500 Lực ép knock-out, KN 1000 Áp suất của hệ thuỷ lực, MPa 25 Hành trình bàn ép, mm 900 Hành trình xi lanh knock-out, mm 320 Khoảng cách từ tối đa từ bàn ép tới bàn máy, mm 1500 Tốc độ của bàn ép,mm/giây:     - ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực hành trình đơn YT32 -630

Model YT32 -630 Lực ép định mức, tấn 630 Lực ép knock-out, KN 1000 Áp suất của hệ thuỷ lực, MPa 25 Hành trình bàn ép, mm 900 Hành trình xi lanh knock-out, mm 350 Khoảng cách từ tối đa từ bàn ép tới bàn máy, mm 1650 Tốc độ của bàn ép,mm/giây:     - ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực hành trình đơn YT32-800

Model YT32-800 Lực ép định mức, tấn 800 Lực ép knock-out, KN 1600 Áp suất của hệ thuỷ lực, MPa 25 Hành trình bàn ép, mm 800 Hành trình xi lanh knock-out, mm 450 Khoảng cách từ tối đa từ bàn ép tới bàn máy, mm 1200 Tốc độ của bàn ép,mm/giây:     - ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực hành trình đơn YT32 -1000

Model YT32 -1000 Lực ép định mức, tấn 1000 Lực ép knock-out, KN 2000 Áp suất của hệ thuỷ lực, MPa 25 Hành trình bàn ép, mm 800 Hành trình xi lanh knock-out, mm 300 Khoảng cách từ tối đa từ bàn ép tới bàn máy, mm 1250 Tốc độ của bàn ép,mm/giây:     - ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực hành trình đơn YT32 -1250

Model YT32 -1250 Lực ép định mức, tấn 1250 Lực ép knock-out, KN 2000 Áp suất của hệ thuỷ lực, MPa 25 Hành trình bàn ép, mm 900 Hành trình xi lanh knock-out, mm 300 Khoảng cách từ tối đa từ bàn ép tới bàn máy, mm 1400 Tốc độ của bàn ép,mm/giây:     - ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực hành trình đơn YT32 -1600

Model YT32 -1600 Lực ép định mức, tấn 1600 Lực ép knock-out, KN 2000 Áp suất của hệ thuỷ lực, MPa 25 Hành trình bàn ép, mm 900 Hành trình xi lanh knock-out, mm 350 Khoảng cách từ tối đa từ bàn ép tới bàn máy, mm 1600 Tốc độ của bàn ép,mm/giây:     - ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực JC36-250

JC36-250 Lực ép danh định kN 2500 Hành trình trên lực ép danh định mm 13 Hành trình khối trượt mm 400 Số hànhtrình min-1 20 Chiều cao khuôn mm 600 Điều chỉnh chiều cao khuôn mm 250 Kích thước bàn máy mm 1250 2770 160 Kích thước phía dưới khối trượt ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực JD36-250

JD36-250 Lực ép danh định kN 2500 Hành trình trên lực ép danh định mm 13 Hành trình khối trượt mm 400 Số hànhtrình min-1 20 Chiều cao khuôn mm 600 Điều chỉnh chiều cao khuôn mm 250 Kích thước bàn máy mm 1250 2770 160 Kích thước phía dưới khối trượt ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực JC36-400

Model JC36-400 Lực ép danh định kN 4000 Hành trình trên lực ép danh định mm 13 Hành trình khối trượt mm 400 Số hànhtrình min-1 15 Chiều cao khuôn mm 750 Điều chỉnh chiều cao khuôn mm 315 Kích thước bàn máy mm 1600 2800 170 Kích thước phía dưới khối ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực JD36-400

Model JD36-400 Lực ép danh định kN 4000 Hành trình trên lực ép danh định mm 13 Hành trình khối trượt mm 400 Số hànhtrình min-1 15 Chiều cao khuôn mm 750 Điều chỉnh chiều cao khuôn mm 315 Kích thước bàn máy mm 1600 2800 170 Kích thước phía dưới khối ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực JC36-500

JC36-500 Lực ép danh định kN 5000 Hành trình trên lực ép danh định mm 13 Hành trình khối trượt mm 500 Số hànhtrình min-1 12 Chiều cao khuôn mm 900 Điều chỉnh chiều cao khuôn mm 340 Kích thước bàn máy mm 1600 3300 200 Kích thước phía dưới khối trượt ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực JD36-500

Model JD36-500 Lực ép danh định kN 5000 Hành trình trên lực ép danh định mm 13 Hành trình khối trượt mm 500 Số hànhtrình min-1 12 Chiều cao khuôn mm 900 Điều chỉnh chiều cao khuôn mm 340 Kích thước bàn máy mm 1600 3300 200 Kích thước phía dưới khối ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực JC36-630

Model JC36-630 Lực ép danh định kN 6300 Hành trình trên lực ép danh định mm 13 Hành trình khối trượt mm 500 Số hànhtrình min-1 10 Chiều cao khuôn mm 1000 Điều chỉnh chiều cao khuôn mm 340 Kích thước bàn máy mm 1600 3450 200 Kích thước phía dưới khối ...

0

Bảo hành : 12 tháng