>

Máy ép thủy lực

(320)
Xem dạng lưới

Máy ép thủy lực JD36-630

Model JD36-630 Lực ép danh định kN 6300 Hành trình trên lực ép danh định mm 13 Hành trình khối trượt mm 500 Số hànhtrình min-1 10 Chiều cao khuôn mm 1000 Điều chỉnh chiều cao khuôn mm 340 Kích thước bàn máy mm 1600 3450 200 Kích thước phía dưới khối ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực JC36-800

Model JC36-800 Lực ép danh định kN 8000 Hành trình trên lực ép danh định mm 13 Hành trình khối trượt mm 500 Số hànhtrình min-1 10 Chiều cao khuôn mm 1000 Điều chỉnh chiều cao khuôn mm 500 Kích thước bàn máy mm 1800 4000 240 Kích thước phía dưới khối ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực JD36-800

Model JD36-800 Lực ép danh định kN 8000 Hành trình trên lực ép danh định mm 13 Hành trình khối trượt mm 500 Số hànhtrình min-1 10 Chiều cao khuôn mm 1000 Điều chỉnh chiều cao khuôn mm 500 Kích thước bàn máy mm 1800 4000 240 Kích thước phía dưới khối ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực JC36-800F

Model  JC36-800F Lực ép danh định kN 8000 Hành trình trên lực ép danh định mm 13 Hành trình khối trượt mm 500 Số hànhtrình min-1 10 Chiều cao khuôn mm 1000 Điều chỉnh chiều cao khuôn mm 500 Kích thước bàn máy mm 1800 4000 Kích thước phía dưới khối ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực JD36-800F

Model  JD36-800F Lực ép danh định kN 8000 Hành trình trên lực ép danh định mm 13 Hành trình khối trượt mm 500 Số hànhtrình min-1 10 Chiều cao khuôn mm 1000 Điều chỉnh chiều cao khuôn mm 500 Kích thước bàn máy mm 1800 4000 Kích thước phía dưới khối ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực JS36-630B

Model JS36-630B Lực ép danh định kN 6300 Hành trình trên lực ép danh định mm 13 Hành trình khối trượt mm 500 Số hànhtrình min-1 12-18 Chiều cao khuôn mm 1300 Điều chỉnh chiều cao khuôn mm 400 Kích thước bàn máy mm 1900 3600 Kích thước phía dưới khối ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực JS36-1000B

Model JS36-1000B Lực ép danh định kN 10000 Hành trình trên lực ép danh định mm 13 Hành trình khối trượt mm 500 Số hànhtrình min-1 12-18 Chiều cao khuôn mm 1300 Điều chỉnh chiều cao khuôn mm 400 Kích thước bàn máy mm 1900 3600 Kích thước phía dưới ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực JC31-250

Model  1 xilanh JC31-250 Lực áp danh định kN 2500 Hành trình trên lực dập danh định mm 11 Hành trình khối trượt mm 315 Số hành trình min-1 20 Chiều cao khuôn mm 500 Điều chỉnh chiều cao khuôn mm 200 Kích thước bàn máy mm 950 1000 140 Kích thước mặt ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực C31-315

Model 1 xilanh JC31-315 Lực áp danh định kN 3150 Hành trình trên lực dập danh định mm 11 Hành trình khối trượt mm 315 Số hành trình min-1 19 Chiều cao khuôn mm 500 Điều chỉnh chiều cao khuôn mm 200 Kích thước bàn máy mm 1100 1100 160 Kích thước mặt ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực JC31-400

Model   1 xilanh JC31-400 Lực áp danh định kN 4000 Hành trình trên lực dập danh định mm 11 Hành trình khối trượt mm 400 Số hành trình min-1 17 Chiều cao khuôn mm 600 Điều chỉnh chiều cao khuôn mm 250 Kích thước bàn máy mm 1200 1240 180 Kích thước mặt ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực JC31-500

1 xilanh JC31-500 Lực áp danh định kN 5000 Hành trình trên lực dập danh định mm 13 Hành trình khối trượt mm 400 Số hành trình min-1 16 Chiều cao khuôn mm 600 Điều chỉnh chiều cao khuôn mm 250 Kích thước bàn máy mm 1400 1500 200 Kích thước mặt dưới ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực JD31-250

Model 1 xilanh JD31-250 Lực áp danh định kN 2500 Hành trình trên lực dập danh định mm 11 Hành trình khối trượt mm 315 Số hành trình min-1 20 Chiều cao khuôn mm 500 Điều chỉnh chiều cao khuôn mm 200 Kích thước bàn máy mm 1100 1100 140 Kích thước mặt ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực JD31-400

Model JD31-400 Lực áp danh định kN 4000 Hành trình trên lực dập danh định mm 11 Hành trình khối trượt mm 400 Số hành trình min-1 17 Chiều cao khuôn mm 600 Điều chỉnh chiều cao khuôn mm 250 Kích thước bàn máy mm 1200 1240 190 Kích thước mặt dưới khối ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực JD31-500

Model   1 xi lanh JD31-500 Lực áp danh định kN 5000 Hành trình trên lực dập danh định mm 13 Hành trình khối trượt mm 400 Số hành trình min-1 12 Chiều cao khuôn mm 700 Điều chỉnh chiều cao khuôn mm 250 Kích thước bàn máy mm 1400 1500 190 Kích thước ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực JD31-630

Model   1 xilanh JD31-630 Lực áp danh định kN 63000 Hành trình trên lực dập danh định mm 13 Hành trình khối trượt mm 400 Số hành trình min-1 12 Chiều cao khuôn mm 700 Điều chỉnh chiều cao khuôn mm 250 Kích thước bàn máy mm 1500 170 200 Kích thước mặt ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực JD31-800

JD31-800 Lực áp danh định kN 8000 Hành trình trên lực dập danh định mm 13 Hành trình khối trượt mm 500 Số hành trình min-1 10 Chiều cao khuôn mm 800 Điều chỉnh chiều cao khuôn mm 315 Kích thước bàn máy mm 1600 1900 210 Kích thước mặt dưới khối trượt ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực JY25-80

Model JY25-80 Lực dập danh định KN 800 Hành trình trên lực dập danh định mm 5 Hành trình khối trượt mm 160 Số hành trình Cố định min 55 Vô cấp mm 40-75 Chiều cao khuôn max Mm 350 Điều chỉnh chiều cao khuôn Mm 80 Kích thước bàn máy(F·B×L·R) Mm 600 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực JHY25-80

Model JHY25-80 Lực dập danh định KN 800 Hành trình trên lực dập danh định mm 5 Hành trình khối trượt mm 160 Số hành trình Cố định min 55 Vô cấp mm 40-75 Chiều cao khuôn max Mm 350 Điều chỉnh chiều cao khuôn Mm 80 Kích thước bàn máy(F·B×L·R) Mm 600 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực JY25-110

Model JY25-110 Lực dập danh định KN 1100 Hành trình trên lực dập danh định mm 5 Hành trình khối trượt mm 180 Số hành trình Cố định min 50 Vô cấp mm 35-65 Chiều cao khuôn max Mm 400 Điều chỉnh chiều cao khuôn Mm 90 Kích thước bàn máy(F·B×L·R) Mm 680 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực JHY25-110

Model JHY25-110 Lực dập danh định KN 1100 Hành trình trên lực dập danh định mm 5 Hành trình khối trượt mm 180 Số hành trình Cố định min 50 Vô cấp mm 35-65 Chiều cao khuôn max Mm 400 Điều chỉnh chiều cao khuôn Mm 90 Kích thước bàn máy(F·B×L·R) Mm 680 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực JY25-160

Model JY25-160 Lực dập danh định KN 1600 Hành trình trên lực dập danh định mm 6 Hành trình khối trượt mm 200 Số hành trình Cố định min 45 Vô cấp mm 30-55 Chiều cao khuôn max Mm 450 Điều chỉnh chiều cao khuôn Mm 100 Kích thước bàn máy(F·B×L·R) Mm 760 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực JHY25-160

Model JHY25-160 Lực dập danh định KN 1600 Hành trình trên lực dập danh định mm 6 Hành trình khối trượt mm 200 Số hành trình Cố định min 45 Vô cấp mm 30-55 Chiều cao khuôn max Mm 450 Điều chỉnh chiều cao khuôn Mm 100 Kích thước bàn máy(F·B×L·R) Mm 760 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực JY25-200

Model JY25-200 Lực dập danh định KN 2000 Hành trình trên lực dập danh định mm 7 Hành trình khối trượt mm 250 Số hành trình Cố định min 35 Vô cấp mm 25-45 Chiều cao khuôn max Mm 500 Điều chỉnh chiều cao khuôn Mm 110 Kích thước bàn máy(F·B×L·R) Mm 840 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực JHY25-200

Model JHY25-200 Lực dập danh định KN 2000 Hành trình trên lực dập danh định mm 7 Hành trình khối trượt mm 250 Số hành trình Cố định min 35 Vô cấp mm 25-45 Chiều cao khuôn max Mm 500 Điều chỉnh chiều cao khuôn Mm 110 Kích thước bàn máy(F·B×L·R) Mm 840 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực JY25-250

Model   JY25-250 Lực dập danh định KN 2500 Hành trình trên lực dập danh định mm 7 Hành trình khối trượt mm 280 Số hành trình Cố định min 30 Vô cấp mm 20-35 Chiều cao khuôn max Mm 550 Điều chỉnh chiều cao khuôn Mm 120 Kích thước bàn máy(F·B×L·R) Mm ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực JHY25-250

Model  JHY25-250 Lực dập danh định KN 2500 Hành trình trên lực dập danh định mm 7 Hành trình khối trượt mm 280 Số hành trình Cố định min 30 Vô cấp mm 20-35 Chiều cao khuôn max Mm 550 Điều chỉnh chiều cao khuôn Mm 120 Kích thước bàn máy(F·B×L·R) Mm ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực JY25-315

Model JY25-315 Lực dập danh định KN 3150 Hành trình trên lực dập danh định mm 8 Hành trình khối trượt mm 280 Số hành trình Cố định min 25 Vô cấp mm 20-30 Chiều cao khuôn max Mm 550 Điều chỉnh chiều cao khuôn Mm 120 Kích thước bàn máy(F·B×L·R) Mm 940 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực JHY25-315

Model JHY25-315 Lực dập danh định KN 3150 Hành trình trên lực dập danh định mm 8 Hành trình khối trượt mm 280 Số hành trình Cố định min 25 Vô cấp mm 20-30 Chiều cao khuôn max Mm 550 Điều chỉnh chiều cao khuôn Mm 120 Kích thước bàn máy(F·B×L·R) Mm 940 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực JY25-400

Model JY25-400 Lực dập danh định KN 4000 Hành trình trên lực dập danh định mm 8 Hành trình khối trượt mm 280 Số hành trình Cố định min 20 Vô cấp mm 18-25 Chiều cao khuôn max Mm 600 Điều chỉnh chiều cao khuôn Mm 120 Kích thước bàn máy(F·B×L·R) Mm 1000 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực JHY25-400

Model JHY25-400 Lực dập danh định KN 4000 Hành trình trên lực dập danh định mm 8 Hành trình khối trượt mm 280 Số hành trình Cố định min 20 Vô cấp mm 18-25 Chiều cao khuôn max Mm 600 Điều chỉnh chiều cao khuôn Mm 120 Kích thước bàn máy(F·B×L·R) Mm ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực 4 trụ YL32-500

Model YL32-500 Lực danh định kN 5000 Lực đẩy kN 1000 Lực hồi kN 900 Hành trình ram mm 900 Hành trình đẩy mm 350 Khoảng sáng max mm 1500 Tốc độ Xuống xilanh Mm/s 100 Ép Mm/s 7-15 Hồi Mm/s 80 Tốc độ đẩy Đẩy Mm/s 75 Hồi Mm/s 170 Kích thước bàn L-R mm ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực 4 trụ YL32-500A

Model YL32-500A Lực danh định kN 2500 2 Lực đẩy kN 1000 Lực hồi kN 400 2 Hành trình ram mm 900 Hành trình đẩy mm 350 Khoảng sáng max mm 1500 Tốc độ Xuống xilanh Mm/s 150 Ép Mm/s 7-15 Hồi Mm/s 90 Tốc độ đẩy Đẩy Mm/s 75 Hồi Mm/s 170 Kích thước bàn L-R ...

0

Bảo hành : 12 tháng