• Máy ép thủy lực Art.159

  • Mã hàng :Art.159
  • Bảo hành : 12 tháng

  • Giá : 0 ( Giá chưa bao gồm VAT )
  • Mua hàng In báo giá
  • Giá bán niêm yết trên Website là giá phải tính thuế VAT. Kính mong quý khách lấy hóa đơn đỏ khi mua hàng để tuân thủ đúng quy định của pháp luật
Hà Nội
TP.HCM Q.Tân Phú
TP.HCM Quận 10

Thông tin sản phẩm

Thông số

Art.159

Công suất

70 tấn

 

02 tốc độ ép

 

Đầu đinh tâm

Hành trình pittong

210 mm

Khoảng sáng

1120 mm

Khoảng cách 02 trụ

880 mm

Trọng lượng

700 kg

Kích thước (DxRxC)

 

Sản phẩm cùng loại

Máy ép thủy lực cầm tay Kocu KC-20T

MODEL:KC-20T  -Hành trình pít tông: 185 mm  -Hành trình ép: 0~910 mm  -Kích thước: 1080x60x80 mm  -Trọng lượng: 53k ...

4500000

Bảo hành : 12 tháng

Máy dập ép thủy lực YCT250

Khả năng dập (tấn)  250  Kích thước bàn làm việc (mm)  1350x1100  Độ mở lớn nhất (mm)  1000  Hành trình dập (mm)  800  Khả năng đệm (tấn)  80  Hành trình đệm(mm)  250  Tốc độ xuống (mm/giây)  200-250  Tốc độ tăng áp (mm/giây)  15-20  Tốc độ lên (mm ...

4900000

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực 2 cấp độ Kocu KOCU-20T

- Lực ép : 20 tấn - 2 tốc độ ép - Đầu đỉnh tâm đồng hồ - Hành trình piston : 170 mm Ø 50 mm - Khoảng cách 2 trụ : 460 mm - Chiều cao vật ép tối đa : 290 mm - Chiều cao tổng thể : 1000 mm - Chiều rộng tổng thể : 760 mm - Chiều sâu tổng thể : ...

7500000

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực dùng tay 2 cấp độ MSY-20T

- Lực ép : 20 tấn - 2 tốc độ ép - Đầu đỉnh tâm đồng hồ - Hành trình piston : 170 mm Ø 50 mm - Khoảng cách 2 trụ : 460 mm - Chiều cao vật ép tối đa : 570 mm - Chiều cao tổng thể : 1400 mm - Chiều rộng tổng thể : 720 mm - Chiều sâu tổng thể : ...

8650000

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực dùng tay Kocu MSY-30T

- Lực ép : 30 tấn - 2 tốc độ ép - Đầu đỉnh tâm đồng hồ - Hành trình piston : 180 mm Ø 56 mm - Khoảng cách 2 trụ : 450 mm - Chiều cao vật ép tối đa : 600 mm - Chiều cao tổng thể : 1470 mm - Chiều rộng tổng thể : 730 mm - Chiều sâu tổng thể : ...

10500000

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực bằng khí Kocu MQSY -20T

MÁY ÉP THỦY LỰC BẰNG KHÍ NÉN MQSY -20T - Lực ép : 20 tấ n - 0.6 - 0.8 MPa - Đầu đỉnh tâm đồng h ồ - Hành trình piston : 180 mm Ø 50 mm - Khoảng cách 2tr ụ : 550 mm - Chiều cao vật ép tối đa : 620 mm - Chiều cao tổng thể : 1550 mm - Chiều rộng ...

18200000

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực dùng tay Kocu MSY- 50T

- Lực ép : 50 tấn - 2 tốc độ ép - Đầu đỉnh tâm đồng hồ - Hành trình piston : 180 mm Ø 70 mm - Khoảng cách 2 trụ : 500 mm - Chiều cao vật ép tối đa : 670 mm - Chiều cao tổng thể : 1600 mm - Chiều rộng tổng thể : 820 mm - Chiều sâu tổng thể : ...

18500000

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực bằng khí Kocu MQSY - 30T

- Lực ép : 30 tấn - 0.6 - 0.8 MPa - Đầu đỉnh tâm đồng hồ - Hành trình piston : 180 mm Ø 60 mm - Khoảng cách 2 trụ : 580 mm - Chiều cao vật ép tối đa : 780 mm - Chiều cao tổng thể : 1650 mm - Chiều rộng tổng thể : 960 mm - Chiều sâu tổng thể : ...

20900000

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực dùng tay MSY- 70T

- Lực ép tối đa : 70 tấn - 2 tốc độ ép - Đầu đỉnh tâm đồng hồ - Hành trình piston : 180 mm Ø 78 mm - Khoảng cách 2 trụ : 545 mm - Chiều cao vật ép tối đa : 760 mm - Chiều cao tổng thể : 1700 mm - Chiều rộng tổng thể : 870 mm - Chiều sâu tổng ...

21500000

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực ATSUGI AP-3M

Nước sản xuất: Japan Lực ép: 3 ton Kích thước bàn gá trên: Φ40 mm Kích thước bàn gá dưới: 444x322 mm Độ mở khuôn: 180 mm Hành trình ép: 150 mm Lõi sản phẩm: No Số piston xylanh: 1 pcs Công suất động cơ: 1.5 kW Vật liệu thân máy: steel Trọng lượng máy ...

22000000

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực Kocu MQSY - 50T

- Lực ép : 50 tấn - 0.6 - 0.8 MPa - Đầu đỉnh tâm đồng hồ - Hành trình piston : 200 mm Ø 70 mm - Khoảng cách 2 trụ : 545 mm - Chiều cao vật ép tối đa : 700 mm - Chiều cao tổng thể : 1650 mm - Chiều rộng tổng thể : 930 mm - Chiều sâu tổng thể : ...

24500000

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực dùng tay Kocu MSY-100T

- Lực ép tối đa : 1000 tấn - 2 tốc độ ép - Đầu đỉnh tâm đồng hồ - Hành trình piston : 320 mm Ø 78 mm - Khoảng cách 2 trụ :545 mm - Chiều cao vật ép tối đa :760 mm - Chiều cao tổng thể : 1700 mm - Chiều rộng tổng thể : 870 mm - Chiều sâu tổng ...

31700000

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực dùng điện Kocu DMY -50T

Model:DMY-50T-Công suất: 50 tấn-2 tốc độ ép -Điện áp: 380V -Công suất mô tơ: 1.5kw -Độ rộng tối đa: 550mm -Hành trình pít tông: 180mm -Chiều cao tổng thể: 1600mm -Chiều rộng: 350mm -Chiều dài: 750mm -Khoảng cách 2 trụ: 450mm -Piston:  Ø 70mm  -Trọng ...

33900000

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực dùng điện Kocu DMY - 80T

Model:DMY-80T-Công suất: 80 tấn -2 tốc độ ép -Điện áp: 380V -Công suất mô tơ: 3.0kw -Độ rộng tối đa: 550mm -Hành trình pít tông: 300mm -Chiều cao tổng thể: 1850m -Chiều rộng: 590mm -Chiều dài: 1100mm -Khoảng cách 2 trụ: 450mm -Piston:  Ø 80mm  -Trọng ...

53900000

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực dùng điện Kocu DMY-100T

Model:DMY-100T-Công suất: 100 tấn -2 tốc độ ép -Điện áp: 380V -Công suất mô tơ: 3.0kw -Độ rộng tối đa: 550mm -Hành trình pít tông: 320mm -Chiều cao tổng thể: 1990mm -Chiều rộng: 600mm -Chiều dài: 1100mm -Khoảng cách 2 trụ: 450mm -Piston:  Ø 90mm  ...

59400000

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực dùng điện Kocu DMY-150T

Model:DMY-150T-Công suất: 150 tấn-2 tốc độ ép -Điện áp: 380V-Công suất mô tơ: 4.0kw -Độ rộng tối đa: 550mm -Hành trình pít tông: 320mm -Chiều cao tổng thể: 1990mm -Chiều rộng: 600mm -Chiều dài: 1100mm -Khoảng cách 2 trụ: 450mm -Piston:  Ø 90mm  ...

71200000

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực SDF-50-S

Nước sản xuất: Japan Lực ép: 50 ton Kích thước bàn gá trên: 400x450 mm Kích thước bàn gá dưới: 400x450 mm Độ mở khuôn: 520 mm Hành trình ép: 300 mm Số piston xylanh: 01 pcs Công suất động cơ: 3.7 kW Vật liệu thân máy: Steel Trọng lượng máy: 2 ton ...

90000000

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực EFP-10H

Nước sản xuất: Japan Lực ép: 10 ton Kích thước bàn gá trên: 300x300 mm Kích thước bàn gá dưới: 300x300 mm Độ mở khuôn: 550 mm Hành trình ép: 250 mm Lõi sản phẩm: Yes Số piston xylanh: 01 pcs Công suất động cơ: 7.5 kW Vật liệu thân máy: Steel Trọng ...

234000000

Bảo hành : 12 tháng

Máy Ép thủy lực bốn trụ hành trình kép YT28- 63/10

Model YT28- 63/100 Lực ép định mức, KN (Rated pressure) 1000 Lực kéo (rút ra), KN (drawing force) 630 Lực kẹp bề mặt, KN (Clamping side force) 300 Áp suất tối đa của hệ thuỷ lực, MPa (Max. hydraulic pressure) 25 Hành trình của đầu trượt, mm (Stroke ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy Ép thủy lực bốn trụ hành trình kép YT28-100/16

Model YT28-100/160 Lực ép định mức, KN (Rated pressure) 1600 Lực kéo (rút ra), KN (drawing force) 1000 Lực kẹp bề mặt, KN (Clamping side force) 600 Áp suất tối đa của hệ thuỷ lực, MPa (Max. hydraulic pressure) 25 Hành trình của đầu trượt, mm (Stroke ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực bốn trụ YT28-200/260

Model YT28-200/260 Lực ép định mức, KN (Rated pressure) 2600 Lực kéo (rút ra), KN (drawing force) 2000 Lực kẹp bề mặt, KN (Clamping side force) 600 Áp suất tối đa của hệ thuỷ lực, MPa (Max. hydraulic pressure) 25 Hành trình của đầu trượt, mm (Stroke ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực bốn trụ YT28-315/400

Model YT28-315/400 Lực ép định mức, KN (Rated pressure) 4000 Lực kéo (rút ra), KN (drawing force) 3150 Lực kẹp bề mặt, KN (Clamping side force) 800 Áp suất tối đa của hệ thuỷ lực, MPa (Max. hydraulic pressure) 25 Hành trình của đầu trượt, mm (Stroke ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực bốn trụ YT28-400/630

Model YT28-400/630 Lực ép định mức, KN (Rated pressure) 6300 Lực kéo (rút ra), KN (drawing force) 4000 Lực kẹp bề mặt, KN (Clamping side force) 2300 Áp suất tối đa của hệ thuỷ lực, MPa (Max. hydraulic pressure) 25 Hành trình của đầu trượt, mm (Stroke ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực vạn năng dạng khung MDY300

Model MDY300 Lực ép lớn nhất, tấn 30 Áp suất làm việc, MPA 25 Hành trình đầu ép, mm 250 Khoảng dịch chuyển bàn máy,  (mm x vị trí) 200x4 Công suất động cơ, kW 1.5 Kích thước bàn máy, mm 700×1040 Khoảng cách giữa hai cột, mm 700 Khối lượng máy, kg 405 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực vạn năng dạng khung MDY500

Model MDY500 Lực ép lớn nhất, tấn 50 Áp suất làm việc, MPA 30 Hành trình đầu ép, mm 250 Khoảng dịch chuyển bàn máy,  (mm x vị trí) 230x3 Công suất động cơ, kW 2.2 Kích thước bàn máy, mm 800×1075 Khoảng cách giữa hai cột, mm 800 Khối lượng máy, kg 550 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực vạn năng dạng khung MDY630

Model MDY630 Lực ép lớn nhất, tấn 63 Áp suất làm việc, MPA 30 Hành trình đầu ép, mm 300 Khoảng dịch chuyển bàn máy,  (mm x vị trí) 250x3 Công suất động cơ, kW 4 Kích thước bàn máy, mm 900×1015 Khoảng cách giữa hai cột, mm 900 Khối lượng máy, kg 850 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực vạn năng dạng khung MDY800

Model MDY800 Lực ép lớn nhất, tấn 80 Áp suất làm việc, MPA 30 Hành trình đầu ép, mm 300 Khoảng dịch chuyển bàn máy,  (mm x vị trí) 250x3 Công suất động cơ, kW 4 Kích thước bàn máy, mm 1000×1005 Khoảng cách giữa hai cột, mm 1000 Khối lượng máy, kg ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực vặn năng dạng khung MDY1000

Model MDY1000 Lực ép lớn nhất, tấn 100 Áp suất làm việc, MPA 30 Hành trình đầu ép, mm 350 Khoảng dịch chuyển bàn máy,  (mm x vị trí) 250x3 Công suất động cơ, kW 7.5 Kích thước bàn máy, mm 1060×1100 Khoảng cách giữa hai cột, mm 1060 Khối lượng máy, kg ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực vạn năng dạng khung MDY1500

Model MDY1500 Lực ép lớn nhất, tấn 150 Áp suất làm việc, MPA 30 Hành trình đầu ép, mm 350 Khoảng dịch chuyển bàn máy,  (mm x vị trí) 250×3 Công suất động cơ, kW 7.5 Kích thước bàn máy, mm 1100×965 Khoảng cách giữa hai cột, mm 1100 Khối lượng máy, kg ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực vạn năng dạng khung MDY2000

Model MDY2000 Lực ép lớn nhất, tấn 200 Áp suất làm việc, MPA 30 Hành trình đầu ép, mm 350 Khoảng dịch chuyển bàn máy,  (mm x vị trí) 300×2 Công suất động cơ, kW 7.5 Kích thước bàn máy, mm 1150×890 Khoảng cách giữa hai cột, mm 1150 Khối lượng máy, kg ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực vạn năng dạng khung MDY3000

Model MDY3000 Lực ép lớn nhất, tấn 300 Áp suất làm việc, MPA 30 Hành trình đầu ép, mm 350 Khoảng dịch chuyển bàn máy,  (mm x vị trí) 300×2 Công suất động cơ, kW 22 Kích thước bàn máy, mm 1200×995 Khoảng cách giữa hai cột, mm 1200 Khối lượng máy, kg ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực vạn năng dạng khung MDYY-150

Model MDYY-150 Lực ép lớn nhất, tấn 150 Áp suất làm việc, MPA 30 Hành trình đầu ép, mm 350 Khoảng dịch chuyển bàn máy,  (mm x vị trí) 250×3 Công suất động cơ, kW 7.5 Kích thước bàn máy, mm 1100×930 Khoảng cách giữa hai cột, mm 1100 Khối lượng máy, kg ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực vạn năng dạng năng MDYY-200

Model MDYY-200 Lực ép lớn nhất, tấn 200 Áp suất làm việc, MPA 30 Hành trình đầu ép, mm 350 Khoảng dịch chuyển bàn máy,  (mm x vị trí) 300×2 Công suất động cơ, kW 7.5 Kích thước bàn máy, mm 1150×850 Khoảng cách giữa hai cột, mm 1150 Khối lượng máy, kg ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực vạn năng dạng chữ C

Model, Y41- 1T 1.6T 2.5T 4T 6.3T 10T Lực ép định mức KN 10 16 25 40 63 100 Áp suất làm việc của hệ thuỷ lực MPA 4.5 5.1 4.4 5.6 5.2 8.1 Khoảng cách từ mặt dưới của đầu ép đến bàn máy mm 300 300 300 390 450 500 Hành trình tối đa của đầu ép mm 120 160 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực hành trình đơn YT32 -100B

Model YT32 -100B Lực ép định mức, tấn 100 Lực ép knock-out, KN 190 Áp suất của hệ thuỷ lực, MPa 25 Hành trình bàn ép, mm 600 Hành trình xi lanh knock-out, mm 200 Khoảng cách từ tối đa từ bàn ép tới bàn máy, mm 900 Tốc độ của bàn ép,mm/giây:     - ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực hành trình đơn YT32 -200

Model YT32 -200 Lực ép định mức, tấn 200 Lực ép knock-out, KN 400 Áp suất của hệ thuỷ lực, MPa 25 Hành trình bàn ép, mm 710 Hành trình xi lanh knock-out, mm 250 Khoảng cách từ tối đa từ bàn ép tới bàn máy, mm 1120 Tốc độ của bàn ép,mm/giây:     - ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực hành trình đơn YT32 -315

Model YT32 -315 Lực ép định mức, tấn 315 Lực ép knock-out, KN 630 Áp suất của hệ thuỷ lực, MPa 25 Hành trình bàn ép, mm 800 Hành trình xi lanh knock-out, mm 300 Khoảng cách từ tối đa từ bàn ép tới bàn máy, mm 1250 Tốc độ của bàn ép,mm/giây:     - ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực hành trình đơn YT32 -500

Model YT32 -500 Lực ép định mức, tấn 500 Lực ép knock-out, KN 1000 Áp suất của hệ thuỷ lực, MPa 25 Hành trình bàn ép, mm 900 Hành trình xi lanh knock-out, mm 320 Khoảng cách từ tối đa từ bàn ép tới bàn máy, mm 1500 Tốc độ của bàn ép,mm/giây:     - ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực hành trình đơn YT32 -630

Model YT32 -630 Lực ép định mức, tấn 630 Lực ép knock-out, KN 1000 Áp suất của hệ thuỷ lực, MPa 25 Hành trình bàn ép, mm 900 Hành trình xi lanh knock-out, mm 350 Khoảng cách từ tối đa từ bàn ép tới bàn máy, mm 1650 Tốc độ của bàn ép,mm/giây:     - ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực hành trình đơn YT32-800

Model YT32-800 Lực ép định mức, tấn 800 Lực ép knock-out, KN 1600 Áp suất của hệ thuỷ lực, MPa 25 Hành trình bàn ép, mm 800 Hành trình xi lanh knock-out, mm 450 Khoảng cách từ tối đa từ bàn ép tới bàn máy, mm 1200 Tốc độ của bàn ép,mm/giây:     - ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực hành trình đơn YT32 -1000

Model YT32 -1000 Lực ép định mức, tấn 1000 Lực ép knock-out, KN 2000 Áp suất của hệ thuỷ lực, MPa 25 Hành trình bàn ép, mm 800 Hành trình xi lanh knock-out, mm 300 Khoảng cách từ tối đa từ bàn ép tới bàn máy, mm 1250 Tốc độ của bàn ép,mm/giây:     - ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực hành trình đơn YT32 -1250

Model YT32 -1250 Lực ép định mức, tấn 1250 Lực ép knock-out, KN 2000 Áp suất của hệ thuỷ lực, MPa 25 Hành trình bàn ép, mm 900 Hành trình xi lanh knock-out, mm 300 Khoảng cách từ tối đa từ bàn ép tới bàn máy, mm 1400 Tốc độ của bàn ép,mm/giây:     - ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực hành trình đơn YT32 -1600

Model YT32 -1600 Lực ép định mức, tấn 1600 Lực ép knock-out, KN 2000 Áp suất của hệ thuỷ lực, MPa 25 Hành trình bàn ép, mm 900 Hành trình xi lanh knock-out, mm 350 Khoảng cách từ tối đa từ bàn ép tới bàn máy, mm 1600 Tốc độ của bàn ép,mm/giây:     - ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực JC36-250

JC36-250 Lực ép danh định kN 2500 Hành trình trên lực ép danh định mm 13 Hành trình khối trượt mm 400 Số hànhtrình min-1 20 Chiều cao khuôn mm 600 Điều chỉnh chiều cao khuôn mm 250 Kích thước bàn máy mm 1250 2770 160 Kích thước phía dưới khối trượt ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực JD36-250

JD36-250 Lực ép danh định kN 2500 Hành trình trên lực ép danh định mm 13 Hành trình khối trượt mm 400 Số hànhtrình min-1 20 Chiều cao khuôn mm 600 Điều chỉnh chiều cao khuôn mm 250 Kích thước bàn máy mm 1250 2770 160 Kích thước phía dưới khối trượt ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực JC36-400

Model JC36-400 Lực ép danh định kN 4000 Hành trình trên lực ép danh định mm 13 Hành trình khối trượt mm 400 Số hànhtrình min-1 15 Chiều cao khuôn mm 750 Điều chỉnh chiều cao khuôn mm 315 Kích thước bàn máy mm 1600 2800 170 Kích thước phía dưới khối ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực JD36-400

Model JD36-400 Lực ép danh định kN 4000 Hành trình trên lực ép danh định mm 13 Hành trình khối trượt mm 400 Số hànhtrình min-1 15 Chiều cao khuôn mm 750 Điều chỉnh chiều cao khuôn mm 315 Kích thước bàn máy mm 1600 2800 170 Kích thước phía dưới khối ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực JC36-500

JC36-500 Lực ép danh định kN 5000 Hành trình trên lực ép danh định mm 13 Hành trình khối trượt mm 500 Số hànhtrình min-1 12 Chiều cao khuôn mm 900 Điều chỉnh chiều cao khuôn mm 340 Kích thước bàn máy mm 1600 3300 200 Kích thước phía dưới khối trượt ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực JD36-500

Model JD36-500 Lực ép danh định kN 5000 Hành trình trên lực ép danh định mm 13 Hành trình khối trượt mm 500 Số hànhtrình min-1 12 Chiều cao khuôn mm 900 Điều chỉnh chiều cao khuôn mm 340 Kích thước bàn máy mm 1600 3300 200 Kích thước phía dưới khối ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực JC36-630

Model JC36-630 Lực ép danh định kN 6300 Hành trình trên lực ép danh định mm 13 Hành trình khối trượt mm 500 Số hànhtrình min-1 10 Chiều cao khuôn mm 1000 Điều chỉnh chiều cao khuôn mm 340 Kích thước bàn máy mm 1600 3450 200 Kích thước phía dưới khối ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực JD36-630

Model JD36-630 Lực ép danh định kN 6300 Hành trình trên lực ép danh định mm 13 Hành trình khối trượt mm 500 Số hànhtrình min-1 10 Chiều cao khuôn mm 1000 Điều chỉnh chiều cao khuôn mm 340 Kích thước bàn máy mm 1600 3450 200 Kích thước phía dưới khối ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực JC36-800

Model JC36-800 Lực ép danh định kN 8000 Hành trình trên lực ép danh định mm 13 Hành trình khối trượt mm 500 Số hànhtrình min-1 10 Chiều cao khuôn mm 1000 Điều chỉnh chiều cao khuôn mm 500 Kích thước bàn máy mm 1800 4000 240 Kích thước phía dưới khối ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực JD36-800

Model JD36-800 Lực ép danh định kN 8000 Hành trình trên lực ép danh định mm 13 Hành trình khối trượt mm 500 Số hànhtrình min-1 10 Chiều cao khuôn mm 1000 Điều chỉnh chiều cao khuôn mm 500 Kích thước bàn máy mm 1800 4000 240 Kích thước phía dưới khối ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực JC36-800F

Model  JC36-800F Lực ép danh định kN 8000 Hành trình trên lực ép danh định mm 13 Hành trình khối trượt mm 500 Số hànhtrình min-1 10 Chiều cao khuôn mm 1000 Điều chỉnh chiều cao khuôn mm 500 Kích thước bàn máy mm 1800 4000 Kích thước phía dưới khối ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực JD36-800F

Model  JD36-800F Lực ép danh định kN 8000 Hành trình trên lực ép danh định mm 13 Hành trình khối trượt mm 500 Số hànhtrình min-1 10 Chiều cao khuôn mm 1000 Điều chỉnh chiều cao khuôn mm 500 Kích thước bàn máy mm 1800 4000 Kích thước phía dưới khối ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực JS36-630B

Model JS36-630B Lực ép danh định kN 6300 Hành trình trên lực ép danh định mm 13 Hành trình khối trượt mm 500 Số hànhtrình min-1 12-18 Chiều cao khuôn mm 1300 Điều chỉnh chiều cao khuôn mm 400 Kích thước bàn máy mm 1900 3600 Kích thước phía dưới khối ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực JS36-1000B

Model JS36-1000B Lực ép danh định kN 10000 Hành trình trên lực ép danh định mm 13 Hành trình khối trượt mm 500 Số hànhtrình min-1 12-18 Chiều cao khuôn mm 1300 Điều chỉnh chiều cao khuôn mm 400 Kích thước bàn máy mm 1900 3600 Kích thước phía dưới ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực JC31-250

Model  1 xilanh JC31-250 Lực áp danh định kN 2500 Hành trình trên lực dập danh định mm 11 Hành trình khối trượt mm 315 Số hành trình min-1 20 Chiều cao khuôn mm 500 Điều chỉnh chiều cao khuôn mm 200 Kích thước bàn máy mm 950 1000 140 Kích thước mặt ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực C31-315

Model 1 xilanh JC31-315 Lực áp danh định kN 3150 Hành trình trên lực dập danh định mm 11 Hành trình khối trượt mm 315 Số hành trình min-1 19 Chiều cao khuôn mm 500 Điều chỉnh chiều cao khuôn mm 200 Kích thước bàn máy mm 1100 1100 160 Kích thước mặt ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực JC31-400

Model   1 xilanh JC31-400 Lực áp danh định kN 4000 Hành trình trên lực dập danh định mm 11 Hành trình khối trượt mm 400 Số hành trình min-1 17 Chiều cao khuôn mm 600 Điều chỉnh chiều cao khuôn mm 250 Kích thước bàn máy mm 1200 1240 180 Kích thước mặt ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực JC31-500

1 xilanh JC31-500 Lực áp danh định kN 5000 Hành trình trên lực dập danh định mm 13 Hành trình khối trượt mm 400 Số hành trình min-1 16 Chiều cao khuôn mm 600 Điều chỉnh chiều cao khuôn mm 250 Kích thước bàn máy mm 1400 1500 200 Kích thước mặt dưới ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực JD31-250

Model 1 xilanh JD31-250 Lực áp danh định kN 2500 Hành trình trên lực dập danh định mm 11 Hành trình khối trượt mm 315 Số hành trình min-1 20 Chiều cao khuôn mm 500 Điều chỉnh chiều cao khuôn mm 200 Kích thước bàn máy mm 1100 1100 140 Kích thước mặt ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực JD31-400

Model JD31-400 Lực áp danh định kN 4000 Hành trình trên lực dập danh định mm 11 Hành trình khối trượt mm 400 Số hành trình min-1 17 Chiều cao khuôn mm 600 Điều chỉnh chiều cao khuôn mm 250 Kích thước bàn máy mm 1200 1240 190 Kích thước mặt dưới khối ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực JD31-500

Model   1 xi lanh JD31-500 Lực áp danh định kN 5000 Hành trình trên lực dập danh định mm 13 Hành trình khối trượt mm 400 Số hành trình min-1 12 Chiều cao khuôn mm 700 Điều chỉnh chiều cao khuôn mm 250 Kích thước bàn máy mm 1400 1500 190 Kích thước ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực JD31-630

Model   1 xilanh JD31-630 Lực áp danh định kN 63000 Hành trình trên lực dập danh định mm 13 Hành trình khối trượt mm 400 Số hành trình min-1 12 Chiều cao khuôn mm 700 Điều chỉnh chiều cao khuôn mm 250 Kích thước bàn máy mm 1500 170 200 Kích thước mặt ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực JD31-800

JD31-800 Lực áp danh định kN 8000 Hành trình trên lực dập danh định mm 13 Hành trình khối trượt mm 500 Số hành trình min-1 10 Chiều cao khuôn mm 800 Điều chỉnh chiều cao khuôn mm 315 Kích thước bàn máy mm 1600 1900 210 Kích thước mặt dưới khối trượt ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực JY25-80

Model JY25-80 Lực dập danh định KN 800 Hành trình trên lực dập danh định mm 5 Hành trình khối trượt mm 160 Số hành trình Cố định min 55 Vô cấp mm 40-75 Chiều cao khuôn max Mm 350 Điều chỉnh chiều cao khuôn Mm 80 Kích thước bàn máy(F·B×L·R) Mm 600 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực JHY25-80

Model JHY25-80 Lực dập danh định KN 800 Hành trình trên lực dập danh định mm 5 Hành trình khối trượt mm 160 Số hành trình Cố định min 55 Vô cấp mm 40-75 Chiều cao khuôn max Mm 350 Điều chỉnh chiều cao khuôn Mm 80 Kích thước bàn máy(F·B×L·R) Mm 600 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực JY25-110

Model JY25-110 Lực dập danh định KN 1100 Hành trình trên lực dập danh định mm 5 Hành trình khối trượt mm 180 Số hành trình Cố định min 50 Vô cấp mm 35-65 Chiều cao khuôn max Mm 400 Điều chỉnh chiều cao khuôn Mm 90 Kích thước bàn máy(F·B×L·R) Mm 680 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực JHY25-110

Model JHY25-110 Lực dập danh định KN 1100 Hành trình trên lực dập danh định mm 5 Hành trình khối trượt mm 180 Số hành trình Cố định min 50 Vô cấp mm 35-65 Chiều cao khuôn max Mm 400 Điều chỉnh chiều cao khuôn Mm 90 Kích thước bàn máy(F·B×L·R) Mm 680 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực JY25-160

Model JY25-160 Lực dập danh định KN 1600 Hành trình trên lực dập danh định mm 6 Hành trình khối trượt mm 200 Số hành trình Cố định min 45 Vô cấp mm 30-55 Chiều cao khuôn max Mm 450 Điều chỉnh chiều cao khuôn Mm 100 Kích thước bàn máy(F·B×L·R) Mm 760 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực JHY25-160

Model JHY25-160 Lực dập danh định KN 1600 Hành trình trên lực dập danh định mm 6 Hành trình khối trượt mm 200 Số hành trình Cố định min 45 Vô cấp mm 30-55 Chiều cao khuôn max Mm 450 Điều chỉnh chiều cao khuôn Mm 100 Kích thước bàn máy(F·B×L·R) Mm 760 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực JY25-200

Model JY25-200 Lực dập danh định KN 2000 Hành trình trên lực dập danh định mm 7 Hành trình khối trượt mm 250 Số hành trình Cố định min 35 Vô cấp mm 25-45 Chiều cao khuôn max Mm 500 Điều chỉnh chiều cao khuôn Mm 110 Kích thước bàn máy(F·B×L·R) Mm 840 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực JHY25-200

Model JHY25-200 Lực dập danh định KN 2000 Hành trình trên lực dập danh định mm 7 Hành trình khối trượt mm 250 Số hành trình Cố định min 35 Vô cấp mm 25-45 Chiều cao khuôn max Mm 500 Điều chỉnh chiều cao khuôn Mm 110 Kích thước bàn máy(F·B×L·R) Mm 840 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực JY25-250

Model   JY25-250 Lực dập danh định KN 2500 Hành trình trên lực dập danh định mm 7 Hành trình khối trượt mm 280 Số hành trình Cố định min 30 Vô cấp mm 20-35 Chiều cao khuôn max Mm 550 Điều chỉnh chiều cao khuôn Mm 120 Kích thước bàn máy(F·B×L·R) Mm ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực JHY25-250

Model  JHY25-250 Lực dập danh định KN 2500 Hành trình trên lực dập danh định mm 7 Hành trình khối trượt mm 280 Số hành trình Cố định min 30 Vô cấp mm 20-35 Chiều cao khuôn max Mm 550 Điều chỉnh chiều cao khuôn Mm 120 Kích thước bàn máy(F·B×L·R) Mm ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực JY25-315

Model JY25-315 Lực dập danh định KN 3150 Hành trình trên lực dập danh định mm 8 Hành trình khối trượt mm 280 Số hành trình Cố định min 25 Vô cấp mm 20-30 Chiều cao khuôn max Mm 550 Điều chỉnh chiều cao khuôn Mm 120 Kích thước bàn máy(F·B×L·R) Mm 940 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực JHY25-315

Model JHY25-315 Lực dập danh định KN 3150 Hành trình trên lực dập danh định mm 8 Hành trình khối trượt mm 280 Số hành trình Cố định min 25 Vô cấp mm 20-30 Chiều cao khuôn max Mm 550 Điều chỉnh chiều cao khuôn Mm 120 Kích thước bàn máy(F·B×L·R) Mm 940 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực JY25-400

Model JY25-400 Lực dập danh định KN 4000 Hành trình trên lực dập danh định mm 8 Hành trình khối trượt mm 280 Số hành trình Cố định min 20 Vô cấp mm 18-25 Chiều cao khuôn max Mm 600 Điều chỉnh chiều cao khuôn Mm 120 Kích thước bàn máy(F·B×L·R) Mm 1000 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực JHY25-400

Model JHY25-400 Lực dập danh định KN 4000 Hành trình trên lực dập danh định mm 8 Hành trình khối trượt mm 280 Số hành trình Cố định min 20 Vô cấp mm 18-25 Chiều cao khuôn max Mm 600 Điều chỉnh chiều cao khuôn Mm 120 Kích thước bàn máy(F·B×L·R) Mm ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực 4 trụ YL32-500

Model YL32-500 Lực danh định kN 5000 Lực đẩy kN 1000 Lực hồi kN 900 Hành trình ram mm 900 Hành trình đẩy mm 350 Khoảng sáng max mm 1500 Tốc độ Xuống xilanh Mm/s 100 Ép Mm/s 7-15 Hồi Mm/s 80 Tốc độ đẩy Đẩy Mm/s 75 Hồi Mm/s 170 Kích thước bàn L-R mm ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực 4 trụ YL32-500A

Model YL32-500A Lực danh định kN 2500 2 Lực đẩy kN 1000 Lực hồi kN 400 2 Hành trình ram mm 900 Hành trình đẩy mm 350 Khoảng sáng max mm 1500 Tốc độ Xuống xilanh Mm/s 150 Ép Mm/s 7-15 Hồi Mm/s 90 Tốc độ đẩy Đẩy Mm/s 75 Hồi Mm/s 170 Kích thước bàn L-R ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực 4 trụ YL32-630

YL32-630 Lực danh định kN 6300 Lực đẩy kN 1000 Lực hồi kN 850 Hành trình ram mm 900 Hành trình đẩy mm 350 Khoảng sáng max mm 1500 Tốc độ Xuống xilanh Mm/s 100 Ép Mm/s 5-12 Hồi Mm/s 85 Tốc độ đẩy Đẩy Mm/s 75 Hồi Mm/s 170 Kích thước bàn L-R mm 1600 F-B ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực 4 trụ YL32-630A

YL32-630A Lực danh định kN 6300 Lực đẩy kN 1000 Lực hồi kN 850 Hành trình ram mm 900 Hành trình đẩy mm 350 Khoảng sáng max mm 1500 Tốc độ Xuống xilanh Mm/s 130 Ép Mm/s 5-12 Hồi Mm/s 85 Tốc độ đẩy Đẩy Mm/s 75 Hồi Mm/s 170 Kích thước bàn L-R mm 2200 F ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực 4 trụ YL32-800

Model YL32-800 Lực danh định kN 8000 Lực đẩy kN 1000 Lực hồi kN 1000 Hành trình ram mm 1000 Hành trình đẩy mm 350 Khoảng sáng max mm 1800 Tốc độ Xuống xilanh Mm/s 120 Ép Mm/s 5-12 Hồi Mm/s 95 Tốc độ đẩy Đẩy Mm/s 95 Hồi Mm/s 170 Kích thước bàn L-R mm ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực 4 trụ YL32-1000

YL32-1000 Lực danh định kN 10000 Lực đẩy kN 1600 Lực hồi kN 1300 Hành trình ram mm 1000 Hành trình đẩy mm 350 Khoảng sáng max mm 1800 Tốc độ Xuống xilanh Mm/s 110 Ép Mm/s 5-12 Hồi Mm/s 85 Tốc độ đẩy Đẩy Mm/s 75 Hồi Mm/s 210 Kích thước bàn L-R mm 2500 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực 4 trục YL32-1600

Model YL32-1600 Lực danh định kN 2 8000 Lực đẩy kN 1000×2 Lực hồi kN 2 720 Hành trình ram mm 1200 Hành trình đẩy mm 350 Khoảng sáng max mm 1800 Tốc độ Xuống xilanh Mm/s 120 Ép Mm/s 4-9 Hồi Mm/s 95 Tốc độ đẩy Đẩy Mm/s 70 Hồi Mm/s 160 Kích thước bàn L ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực 4 trục YL32-2000

Model YL32-2000 Lực danh định kN 2 10000 Lực đẩy kN 1600 2 Lực hồi kN 2 1300 Hành trình ram mm 1300 Hành trình đẩy mm 500 Khoảng sáng max mm 1800 Tốc độ Xuống xilanh Mm/s 110 Ép Mm/s 4-9 Hồi Mm/s 70 Tốc độ đẩy Đẩy Mm/s 60 Hồi Mm/s 160 Kích thước bàn ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực 4 trụ YL32-2000A

Model  YL32-2000A Lực danh định kN 6300 2+8000 Lực đẩy kN 1000 3 Lực hồi kN 850 2+720 Hành trình ram mm 1600 Hành trình đẩy mm 500 Khoảng sáng max mm 2000 Tốc độ Xuống xilanh Mm/s 130 Ép Mm/s 4-9 Hồi Mm/s 75 Tốc độ đẩy Đẩy Mm/s 65 Hồi Mm/s 135 Kích ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực dạng khung chữ C YL41-200

Model  YL41-200 Lực danh định kN 2000 Lực hồi kN 240 Áp suất lỏng mm 25 Hành trình đầu công tác mm 710 Chiều sâu họng kN 500 Khoảng sáng làm việc Nắn mm 1120 ép mm 1500 Tốc độ gia công Xuống xilanh mm/s 80 Ép mm/s 5-12 Hồi xilanh mm/s 100 Kích thước ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực dạng chữ C YL41-315A

Model YL41-315A Lực danh định kN 3150 Lực hồi kN 600 Áp suất lỏng mm 25 Hành trình đầu công tác mm 800 Chiều sâu họng kN 800 Khoảng sáng làm việc Nắn mm 1250 ép mm 1600 Tốc độ gia công Xuống xilanh mm/s 80 Ép mm/s 7-15 Hồi xilanh mm/s 75 Kích thước ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực dạng chữ C YL41-400

Model YL41-400 Lực danh định kN 4000 Lực hồi kN 500 Áp suất lỏng mm 25 Hành trình đầu công tác mm 800 Chiều sâu họng kN 1250 Khoảng sáng làm việc Nắn mm 1250 ép mm 1700 Tốc độ gia công Xuống xilanh mm/s 90 Ép mm/s 5-12 Hồi xilanh mm/s 88 Kích thước ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực dạng chữ C YL41-500

Model YL41-500 Lực danh định kN 5000 Lực hồi kN 900 Áp suất lỏng mm 25 Hành trình đầu công tác mm 900 Chiều sâu họng kN 1500 Khoảng sáng làm việc Nắn mm 1500 ép mm 1900 Tốc độ gia công Xuống xilanh mm/s 80 Ép mm/s 7-15 Hồi xilanh mm/s 80 Kích thước ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực dạng chữ C YL41-315

Model YL41-315 Lực danh định kN 3150 Lực hồi kN 600 Áp suất lỏng mm 25 Hành trình đầu công tác mm 800 Chiều sâu họng kN 1250 Khoảng sáng làm việc Nắn mm 1250 ép mm 1600 Tốc độ gia công Xuống xilanh mm/s 80 Ép mm/s 7-15 Hồi xilanh mm/s 75 Kích thước ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép song động YL28-100/150

YL28-100/150 Lực danh định kN 1500 Lực dập vuốt kN 1000 Lực hồi dập vuốt kN 165 Áp suất thủy lực vận hành max Mpa 25 Độ mở hàm của rãnh dập vuốt mm 900 Hành trình rãnh dập vuốt max mm 500 Hành trình xi lanh đẩy mm 200 Tốc độ dâp vuốt Xuống xilanh mm ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép song động YL28-160/250

YL28-160/250 Lực danh định kN 2500 Lực dập vuốt kN 1600 Lực hồi dập vuốt kN 210 Áp suất thủy lực vận hành max Mpa 25 Độ mở hàm của rãnh dập vuốt mm 1100 Hành trình rãnh dập vuốt max mm 560 Hành trình xi lanh đẩy mm 200 Tốc độ dâp vuốt Xuống xilanh mm ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép song động YL28-200/315

YL28-200/315 Lực danh định kN 3150 Lực dập vuốt kN 2000 Lực hồi dập vuốt kN 240 Áp suất thủy lực vận hành max Mpa 25 Độ mở hàm của rãnh dập vuốt mm 1250 Hành trình rãnh dập vuốt max mm 710 Hành trình xi lanh đẩy mm 250 Tốc độ dâp vuốt Xuống xilanh mm ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép song động YF28-400/650

YF28-400/650 Lực danh định kN 6300 Lực dập vuốt kN 4000 Lực hồi dập vuốt kN 500 Áp suất thủy lực vận hành max Mpa 25 Độ mở hàm của rãnh dập vuốt mm 1500 Hành trình rãnh dập vuốt max mm 800 Hành trình xi lanh đẩy mm 350 Tốc độ dâp vuốt Xuống xilanh mm ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép song động YL28-500/820

YL28-500/820 Lực danh định kN 8200 Lực dập vuốt kN 5000 Lực hồi dập vuốt kN 900 Áp suất thủy lực vận hành max Mpa 25 Độ mở hàm của rãnh dập vuốt mm 1600 Hành trình rãnh dập vuốt max mm 800 Hành trình xi lanh đẩy mm 350 Tốc độ dâp vuốt Xuống xilanh mm ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép song động YL28-630/1030

YL28-630/1030 Lực danh định kN 10300 Lực dập vuốt kN 6300 Lực hồi dập vuốt kN 850 Áp suất thủy lực vận hành max Mpa 25 Độ mở hàm của rãnh dập vuốt mm 1800 Hành trình rãnh dập vuốt max mm 900 Hành trình xi lanh đẩy mm 400 Tốc độ dâp vuốt Xuống xilanh ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thuỷ lực song động Y28-65

Model Y28-65 Áp lực danh định (tấn) 65 Lực đẩy xi lanh chính (tấn) 35 Lực đẩy xi lanh dưới (tấn) 25 Áp lực trễ (tấn) 5 Hành trình cực đại của bàn trượt (mm) 300 Hành trình xilanh dưới (mm) 100 Hành trình trễ xilanh (mm) 50 Chiều cao tấm đỡ (mm) 750 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực song động Y28-100

Model Y28-100 Áp lực danh định (tấn) 100 Lực đẩy xi lanh chính (tấn) 35 Lực đẩy xi lanh dưới (tấn) 5 Áp lực trễ (tấn) 500 Hành trình cực đại của bàn trượt (mm) 250 Hành trình xilanh dưới (mm)   Hành trình trễ xilanh (mm) 100 Chiều cao tấm đỡ (mm) ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực song động Y25-150

Model Y25-150 Áp lực danh định (tấn) 150 Lực đẩy xi lanh chính (tấn) 100 Lực đẩy xi lanh dưới (tấn) 50 Áp lực trễ (tấn) 5 Hành trình cực đại của bàn trượt (mm) 500 Hành trình xilanh dưới (mm) 250 Hành trình trễ xilanh (mm) 180 Chiều cao tấm đỡ (mm) ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực song động Y28-200

Model Y28-200 Áp lực danh định (tấn) 200 Lực đẩy xi lanh chính (tấn) 150 Lực đẩy xi lanh dưới (tấn) 50 Áp lực trễ (tấn) 10 Hành trình cực đại của bàn trượt (mm) 550 Hành trình xilanh dưới (mm) 280 Hành trình trễ xilanh (mm) 200 Chiều cao tấm đỡ (mm) ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực song động Y28-350

Model Y28-350 Áp lực danh định (tấn) 350 Lực đẩy xi lanh chính (tấn) 250 Lực đẩy xi lanh dưới (tấn) 100 Áp lực trễ (tấn) 15 Hành trình cực đại của bàn trượt (mm) 600 Hành trình xilanh dưới (mm) 300 Hành trình trễ xilanh (mm) 200 Chiều cao tấm đỡ (mm) ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực song động Y28-500

Model Y28-500 Áp lực danh định (tấn) 500 Lực đẩy xi lanh chính (tấn) 350 Lực đẩy xi lanh dưới (tấn) 150 Áp lực trễ (tấn) 20 Hành trình cực đại của bàn trượt (mm) 650 Hành trình xilanh dưới (mm) 330 Hành trình trễ xilanh (mm) 200 Chiều cao tấm đỡ (mm) ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực song động Y28-500L

Model Y28-500L Áp lực danh định (tấn) 500 Lực đẩy xi lanh chính (tấn) 350 Lực đẩy xi lanh dưới (tấn) 150 Áp lực trễ (tấn) 30 Hành trình cực đại của bàn trượt (mm) 700 Hành trình xilanh dưới (mm) 400 Hành trình trễ xilanh (mm) 200 Chiều cao tấm đỡ (mm ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực đơn động YSK60C

Model YSK60C Áp lực danh định (tấn) 60 Hành trình cực đại của bàn trượt (mm) 120 Chiều cao tấm đỡ (mm) 750 Chiều cao vùng làm việc (mm) 300 Tốc độ tiến nhanh của bàn trượt (mm/s ) 140 Tốc độ lùi nhanh của bàn trượt (mm/s ) 140 Kích thước tấm lót trái ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thuỷ lực đơn động YSK100C

Model YSK100C Áp lực danh định (tấn) 100 Hành trình cực đại của bàn trượt (mm) 120 Chiều cao tấm đỡ (mm) 750 Chiều cao vùng làm việc (mm) 350 Tốc độ tiến nhanh của bàn trượt (mm/s ) 150 Tốc độ lùi nhanh của bàn trượt (mm/s ) 150 Kích thước tấm lót ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực đơn động YSK200C

Model YSK200C Áp lực danh định (tấn) 200 Hành trình cực đại của bàn trượt (mm) 150 Chiều cao tấm đỡ (mm) 750 Chiều cao vùng làm việc (mm) 400 Tốc độ tiến nhanh của bàn trượt (mm/s ) 120 Tốc độ lùi nhanh của bàn trượt (mm/s ) 120 Kích thước tấm lót ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực đơn động YSK300C

Model YSK300C Áp lực danh định (tấn) 300 Hành trình cực đại của bàn trượt (mm) 200 Chiều cao tấm đỡ (mm) 750 Chiều cao vùng làm việc (mm) 500 Tốc độ tiến nhanh của bàn trượt (mm/s ) 120 Tốc độ lùi nhanh của bàn trượt (mm/s ) 100 Kích thước tấm lót ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực đơn động YSK500C

Model YSK500C Áp lực danh định (tấn) 500 Hành trình cực đại của bàn trượt (mm) 250 Chiều cao tấm đỡ (mm) 1000 Chiều cao vùng làm việc (mm) 800 Tốc độ tiến nhanh của bàn trượt (mm/s ) 130 Tốc độ lùi nhanh của bàn trượt (mm/s ) 150 Kích thước tấm lót ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực đơn động YSK800C

Model YSK800C Áp lực danh định (tấn) 800 Hành trình cực đại của bàn trượt (mm) 250 Chiều cao tấm đỡ (mm) 1200 Chiều cao vùng làm việc (mm) 800 Tốc độ tiến nhanh của bàn trượt (mm/s ) 120 Tốc độ lùi nhanh của bàn trượt (mm/s ) 100 Kích thước tấm lót ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực đơn động YSK1000C

Model YSK1000C Áp lực danh định (tấn) 1000 Hành trình cực đại của bàn trượt (mm) 350 Chiều cao tấm đỡ (mm) 700 Chiều cao vùng làm việc (mm) 960 Tốc độ tiến nhanh của bàn trượt (mm/s ) 100 Tốc độ lùi nhanh của bàn trượt (mm/s ) 100 Kích thước tấm lót ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực loại 4 trụ HP-20

MODEL CÔNG SUẤT (Tấn) K.THƯỚC BÀN  (mm) KHOẢNG TRỐNG (mm) HÀNH TRÌNH (mm) TỐC ĐỘ XUỐNG (mm/sec) TỐC ĐỘ LÊN (mm/sec) ĐỘNG CƠ (HP) HP-20 100 600x400 500 350 60 120 5 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực loại 4 trụ HP-30

MODEL CÔNG SUẤT (Tấn) K.THƯỚC BÀN  (mm) KHOẢNG TRỐNG (mm) HÀNH TRÌNH (mm) TỐC ĐỘ XUỐNG (mm/sec) TỐC ĐỘ LÊN (mm/sec) ĐỘNG CƠ (HP) HP-30 150 700x500 500 350 60 120 7,5 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực loại 4 trụ HP-50

MODEL CÔNG SUẤT (Tấn) K.THƯỚC BÀN  (mm) KHOẢNG TRỐNG (mm) HÀNH TRÌNH (mm) TỐC ĐỘ XUỐNG (mm/sec) TỐC ĐỘ LÊN (mm/sec) ĐỘNG CƠ (HP) HP-50 200 700x500 500 350 60 120 10 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực 4 trụ HP-100

MODEL CÔNG SUẤT (Tấn) K.THƯỚC BÀN  (mm) KHOẢNG TRỐNG (mm) HÀNH TRÌNH (mm) TỐC ĐỘ XUỐNG (mm/sec) TỐC ĐỘ LÊN (mm/sec) ĐỘNG CƠ (HP) HP-100 250 1000x700 700 500 60 120 15 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực 4 trụ HP-200

MODEL CÔNG SUẤT (Tấn) K.THƯỚC BÀN  (mm) KHOẢNG TRỐNG (mm) HÀNH TRÌNH (mm) TỐC ĐỘ XUỐNG (mm/sec) TỐC ĐỘ LÊN (mm/sec) ĐỘNG CƠ (HP) HP-200 300 1200x700 700 500 130 130 20 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực 4 trụ HP-300

MODEL CÔNG SUẤT (Tấn) K.THƯỚC BÀN  (mm) KHOẢNG TRỐNG (mm) HÀNH TRÌNH (mm) TỐC ĐỘ XUỐNG (mm/sec) TỐC ĐỘ LÊN (mm/sec) ĐỘNG CƠ (HP) HP-300 400 1200x800 800 600 140 140 30 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực 4 trụ HP-400

MODEL CÔNG SUẤT (Tấn) K.THƯỚC BÀN  (mm) KHOẢNG TRỐNG (mm) HÀNH TRÌNH (mm) TỐC ĐỘ XUỐNG (mm/sec) TỐC ĐỘ LÊN (mm/sec) ĐỘNG CƠ (HP) HP-400 500 1200x800 800 600 180 180 40 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực 4 trụ HP-500

MODEL CÔNG SUẤT (Tấn) K.THƯỚC BÀN  (mm) KHOẢNG TRỐNG (mm) HÀNH TRÌNH (mm) TỐC ĐỘ XUỐNG (mm/sec) TỐC ĐỘ LÊN (mm/sec) ĐỘNG CƠ (HP) HP-500 600 1500x900 900 600 180 180 50 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực 4 trụ HP-600

MODEL CÔNG SUẤT (Tấn) K.THƯỚC BÀN  (mm) KHOẢNG TRỐNG (mm) HÀNH TRÌNH (mm) TỐC ĐỘ XUỐNG (mm/sec) TỐC ĐỘ LÊN (mm/sec) ĐỘNG CƠ (HP) HP-600 800 1500x900 900 600 180 180 50 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực CP-10

ODEL CÔNG SUẤT (Tấn) K.THƯỚC BÀN (mm) KHOẢNG TRỐNG (mm) HÀNH TRÌNH (mm) TỐC ĐỘ XUỐNG (mm/sec) TỐC ĐỘ LÊN (mm/sec) ĐỘNG CƠ (HP) CP-10 10 500x350 350 250 60 120 2 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực CP-20

ODEL CÔNG SUẤT (Tấn) K.THƯỚC BÀN (mm) KHOẢNG TRỐNG (mm) HÀNH TRÌNH (mm) TỐC ĐỘ XUỐNG (mm/sec) TỐC ĐỘ LÊN (mm/sec) ĐỘNG CƠ (HP) CP-20 20 600x400 500 350 60 120 5 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực CP-30

ODEL CÔNG SUẤT (Tấn) K.THƯỚC BÀN (mm) KHOẢNG TRỐNG (mm) HÀNH TRÌNH (mm) TỐC ĐỘ XUỐNG (mm/sec) TỐC ĐỘ LÊN (mm/sec) ĐỘNG CƠ (HP) CP-30 30 600x500 500 350 60 120 7.5 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực CP-50

ODEL CÔNG SUẤT (Tấn) K.THƯỚC BÀN (mm) KHOẢNG TRỐNG (mm) HÀNH TRÌNH (mm) TỐC ĐỘ XUỐNG (mm/sec) TỐC ĐỘ LÊN (mm/sec) ĐỘNG CƠ (HP) CP-50 50 700x500 500 350 60 120 10 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực CP-100

ODEL CÔNG SUẤT (Tấn) K.THƯỚC BÀN (mm) KHOẢNG TRỐNG (mm) HÀNH TRÌNH (mm) TỐC ĐỘ XUỐNG (mm/sec) TỐC ĐỘ LÊN (mm/sec) ĐỘNG CƠ (HP) CP-100 100 1000x700 700 500 60 120 15 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực CP-200

ODEL CÔNG SUẤT (Tấn) K.THƯỚC BÀN (mm) KHOẢNG TRỐNG (mm) HÀNH TRÌNH (mm) TỐC ĐỘ XUỐNG (mm/sec) TỐC ĐỘ LÊN (mm/sec) ĐỘNG CƠ (HP) CP-200 200 1000x700 700 500 130 130 20 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực CP-300

ODEL CÔNG SUẤT (Tấn) K.THƯỚC BÀN (mm) KHOẢNG TRỐNG (mm) HÀNH TRÌNH (mm) TỐC ĐỘ XUỐNG (mm/sec) TỐC ĐỘ LÊN (mm/sec) ĐỘNG CƠ (HP) CP-300 300 1200x800 800 600 140 140 30 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực CP-500

ODEL CÔNG SUẤT (Tấn) K.THƯỚC BÀN (mm) KHOẢNG TRỐNG (mm) HÀNH TRÌNH (mm) TỐC ĐỘ XUỐNG (mm/sec) TỐC ĐỘ LÊN (mm/sec) ĐỘNG CƠ (HP) CP-500 500 1500x900 900 600 180 180 50 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực song động Y28-600

Model Y28-600 Áp lực danh định (tấn) 600 Lực đẩy xi lanh chính (tấn) 200x2 Lực đẩy xi lanh dưới (tấn) 200 Áp lực trễ (tấn) 30 Hành trình cực đại của bàn trượt (mm) 700 Hành trình xilanh dưới (mm) 400 Hành trình trễ xilanh (mm) 200 Chiều cao tấm đỡ ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực song động Y28-1300

Model Y28-1300 Áp lực danh định (tấn) 1300 Lực đẩy xi lanh chính (tấn) 1000 Lực đẩy xi lanh dưới (tấn) 300 Áp lực trễ (tấn) 30 Hành trình cực đại của bàn trượt (mm) 1050 Hành trình xilanh dưới (mm) 600 Hành trình trễ xilanh (mm) 200 Chiều cao tấm đỡ ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực song động Y28-100BL

Model Y28-100BL Áp lực danh định (tấn) 100 Lực đẩy xi lanh chính (tấn) 60 Lực đẩy xi lanh dưới (tấn) 35 Áp lực trễ (tấn) 5 Hành trình cực đại của bàn trượt (mm) 500 Hành trình xilanh dưới (mm) 250 Hành trình trễ xilanh (mm) 100 Chiều cao tấm đỡ (mm) ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực song động Y28-150BL

Model Y28-150BL Áp lực danh định (tấn) 150 Lực đẩy xi lanh chính (tấn) 100 Lực đẩy xi lanh dưới (tấn) 50 Áp lực trễ (tấn) 5 Hành trình cực đại của bàn trượt (mm) 500 Hành trình xilanh dưới (mm) 250 Hành trình trễ xilanh (mm) 180 Chiều cao tấm đỡ (mm) ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực song động Y28-200BL

Model Y28-200BL Áp lực danh định (tấn) 200 Lực đẩy xi lanh chính (tấn) 150 Lực đẩy xi lanh dưới (tấn) 50 Áp lực trễ (tấn) 10 Hành trình cực đại của bàn trượt (mm) 550 Hành trình xilanh dưới (mm) 280 Hành trình trễ xilanh (mm) 200 Chiều cao tấm đỡ (mm ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực song động Y28-350BL

Model Y28-350BL Áp lực danh định (tấn) 350 Lực đẩy xi lanh chính (tấn) 250 Lực đẩy xi lanh dưới (tấn) 100 Áp lực trễ (tấn) 15 Hành trình cực đại của bàn trượt (mm) 600 Hành trình xilanh dưới (mm) 300 Hành trình trễ xilanh (mm) 200 Chiều cao tấm đỡ ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực song động Y28-500BL

Model Y28-500BL Áp lực danh định (tấn) 500 Lực đẩy xi lanh chính (tấn) 350 Lực đẩy xi lanh dưới (tấn) 150 Áp lực trễ (tấn) 20 Hành trình cực đại của bàn trượt (mm) 650 Hành trình xilanh dưới (mm) 330 Hành trình trễ xilanh (mm) 200 Chiều cao tấm đỡ ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy dập ép thủy lực YCT100

Khả năng dập (tấn)  100  Kích thước bàn làm việc (mm)  800 x 700  Độ mở lớn nhất (mm)  650  Hành trình dập (mm)  500  Khả năng đệm (tấn)  30  Hành trình đệm(mm)  180  Tốc độ xuống (mm/giây)  200-250  Tốc độ tăng áp (mm/giây)  15-20  Tốc độ lên (mm ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy dập ép thủy lực YCT150

Khả năng dập (tấn)  150  Kích thước bàn làm việc (mm)  1000x850  Độ mở lớn nhất (mm)  800  Hành trình dập (mm)  600  Khả năng đệm (tấn)  50  Hành trình đệm(mm)  200  Tốc độ xuống (mm/giây)  200-250  Tốc độ tăng áp (mm/giây)  15-20  Tốc độ lên (mm ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy dập ép thủy lực YCT200

Khả năng dập (tấn)  200  Kích thước bàn làm việc (mm)  1200x 1000  Độ mở lớn nhất (mm)  950  Hành trình dập (mm)  700  Khả năng đệm (tấn)  70  Hành trình đệm(mm)  250  Tốc độ xuống (mm/giây)  200-250  Tốc độ tăng áp (mm/giây)  15-20  Tốc độ lên (mm ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy dập ép thủy lực YCT300

Khả năng dập (tấn)  300  Kích thước bàn làm việc (mm)  1500x 1200  Độ mở lớn nhất (mm)  1100  Hành trình dập (mm)  800  Khả năng đệm (tấn)  100  Hành trình đệm(mm)  300  Tốc độ xuống (mm/giây)  200-250  Tốc độ tăng áp (mm/giây)  10-15  Tốc độ lên (mm ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy dập ép thủy lực YCT400

Khả năng dập (tấn)  400  Kích thước bàn làm việc (mm)  1800x 1300  Độ mở lớn nhất (mm)  1200  Hành trình dập (mm)  800  Khả năng đệm (tấn)  140  Hành trình đệm(mm)  300  Tốc độ xuống (mm/giây)  200-250  Tốc độ tăng áp (mm/giây)  10-12  Tốc độ lên (mm ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy dập ép thủy lực YCT500

Khả năng dập (tấn)  500  Kích thước bàn làm việc (mm)  2000x 1500  Độ mở lớn nhất (mm)  1400  Hành trình dập (mm)  1000  Khả năng đệm (tấn)  180  Hành trình đệm(mm)  350  Tốc độ xuống (mm/giây)  200-250  Tốc độ tăng áp (mm/giây)  10-12  Tốc độ lên ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép dập thủy lực YCT600

Khả năng dập (tấn)  600  Kích thước bàn làm việc (mm)  2000x 1500  Độ mở lớn nhất (mm)  1400  Hành trình dập (mm)  1000  Khả năng đệm (tấn)  200  Hành trình đệm(mm)  350  Tốc độ xuống (mm/giây)  250  Tốc độ tăng áp (mm/giây)  10-12  Tốc độ lên (mm ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép dập thủy lực YCT800

Khả năng dập (tấn)  800  Kích thước bàn làm việc (mm)  2500x 1800  Độ mở lớn nhất (mm)  1500  Hành trình dập (mm)  1000  Khả năng đệm (tấn)  250  Hành trình đệm(mm)  400  Tốc độ xuống (mm/giây)  250  Tốc độ tăng áp (mm/giây)  10-12  Tốc độ lên (mm ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy dập ép thủy lực YCT1000

Khả năng dập (tấn)  1000  Kích thước bàn làm việc (mm)  3000x 2000  Độ mở lớn nhất (mm)  1800  Hành trình dập (mm)  1200  Khả năng đệm (tấn)  300  Hành trình đệm(mm)  500  Tốc độ xuống (mm/giây)  250  Tốc độ tăng áp (mm/giây)  10-12  Tốc độ lên (mm ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép tuyo thủy lực P16HP

Model P16HP Khả năng ép (mm) 1 10 — 45 Khả năng ép (inches) 1 0.39 — 1.77 Lực ép (kN) 955 Lực ép (tonnage) 95  Số lần ép/ giờ 2 — Kích thước ống max (inches) 1 Khuôn 3 P16 Độ mở max (mm) 4 +20 Điều khiển Thủ công Động cơ (kW) Bơm tay Động cơ (HP) Bơm ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy ép tuyo thủy lực P16AP

Model P16AP Khả năng ép (mm) 1 10 — 45 Khả năng ép (inches) 1 0.39 — 1.77 Lực ép (kN) 955 Lực ép (tonnage) 95  Số lần ép/ giờ 2 — Kích thước ống max (inches) 1 Khuôn 3 P16 Độ mở max (mm) 4 +20 Điều khiển Thủ công Động cơ (kW) Khí nén Động cơ (HP) Khí ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy ép tuyo thủy lực P20HP

Model P20HP Khả năng ép (mm) 1 10 — 61 Khả năng ép (inches) 1 0.39 — 2.40 Lực ép (kN) 1370 Lực ép (tonnage) 137  Số lần ép/ giờ 2 — Kích thước ống max (inches) 1½ Khuôn 3 P20 Độ mở max (mm) 4 +25 Điều khiển Thủ công Động cơ (kW) Bơm tay Động cơ (HP) ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy ép tuyo thủy lực P20AP

Model P20AP Khả năng ép (mm) 1 10 — 61 Khả năng ép (inches) 1 0.39 — 2.40 Lực ép (kN) 1370 Lực ép (tonnage) 137  Số lần ép/ giờ 2 — Kích thước ống max (inches) 1½ Khuôn 3 P20 Độ mở max (mm) 4 +25 Điều khiển Thủ công Động cơ (kW) Khí nén Động cơ (HP) ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy ép tuyo thủy lực P20CS

Model P20CS Khả năng ép (mm) 1 10 — 61 Khả năng ép (inches) 1 0.39 — 2.40 Lực ép (kN) 1370 Lực ép (tonnage) 137  Số lần ép/ giờ 2 250 Kích thước ống max (inches) 1½ Khuôn 3 P20 Độ mở max (mm) 4 +25 Điều khiển MS Động cơ (kW) 1.6 / 2.2 5 Động cơ (HP) ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy ép tuyo thủy lực P32CS

Model P32CS Khả năng ép (mm) 1 10 — 87 Khả năng ép (inches) 1 0.39 — 3.42 Lực ép (kN) 2000 Lực ép (tonnage) 200  Số lần ép/ giờ 2 150 Kích thước ống max (inches) 2 Khuôn 3 P32 Độ mở max (mm) 4 +33 Điều khiển MS Động cơ (kW) 1.6 / 2.2 5 Động cơ (HP) 2 ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy ép tuyo thủy lực P20X

Model P20X Khả năng ép (mm) 1 10 — 61 Khả năng ép (inches) 1 0.39 — 2.40  Lực ép (kN) 1370  Lực ép (tonnage) 137  Số lần ép/giờ 340 Chiều dài ống (inches) 1½ Khuôn 3 P20  Độ mở max (mm) 4 +25  Master die D / L (mm) 84 / 80 Điều khiển MS Động cơ (kW) ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy ép tuyo thủy lực P20

Model P20 Khả năng ép (mm) 1 10 — 61 Khả năng ép (inches) 1 0.39 — 2.40  Lực ép (kN) 1370  Lực ép (tonnage) 137  Số lần ép/giờ 250 / 850 6 Chiều dài ống (inches) 1½ Khuôn 3 P20  Độ mở max (mm) 4 +25  Master die D / L (mm) 84 / 80 Điều khiển MS / IS / ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy ép tuyo thủy lực P21

Model P21 Khả năng ép (mm) 1 10 — 61 Khả năng ép (inches) 1 0.39 — 2.40  Lực ép (kN) 1370  Lực ép (tonnage) 137  Số lần ép/giờ 250 / 850 6 Chiều dài ống (inches) 1½ Khuôn 3 P20  Độ mở max (mm) 4 +34  Master die D / L (mm) 84 / 80 Điều khiển MS / IS / ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy ép tuyo thủy lực P32X

Model P32X Khả năng ép (mm) 1 10 — 87 Khả năng ép (inches) 1 0.39 — 3.42  Lực ép (kN) 2000  Lực ép (tonnage) 200  Số lần ép/giờ 230 Chiều dài ống (inches) 2 Khuôn 3 P32  Độ mở max (mm) 4 +33  Master die D / L (mm) 99 / 80 Điều khiển MS Động cơ (kW) 2 ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy ép tuyo thủy lực P32

Model P32 Khả năng ép (mm) 1 10 — 87 Khả năng ép (inches) 1 0.39 — 3.42  Lực ép (kN) 2000  Lực ép (tonnage) 200  Số lần ép/giờ 200 / 850 6 Chiều dài ống (inches) 2 Khuôn 3 P32  Độ mở max (mm) 4 +33  Master die D / L (mm) 99 / 80 Điều khiển MS / IS / ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy ép tuyo thủy lực P51

Model P51 Khả năng ép (mm) 1 10—87 (124)7 Khả năng ép (inches) 1 .39-3.42(4.88)7  Lực ép (kN) 2800  Lực ép (tonnage) 280  Số lần ép/giờ 720 Chiều dài ống (inches) 2½ / 4 8 Khuôn 3 P32 7  Độ mở max (mm) 4 +46  Master die D / L (mm) 140 / 120 Điều ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy ép tuyo thủy lực P60

Model P60 Khả năng ép (mm) 1 10—87 (124)7 Khả năng ép (inches) 1 .39-3.42(4.88)7  Lực ép (kN) 2600  Lực ép (tonnage) 260  Số lần ép/giờ 720 Chiều dài ống (inches) 2½ / 4 8 Khuôn 3 P32 7  Độ mở max (mm) 4 +64  Master die D / L (mm) 140 / 120 Điều ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy ép thủy lực vạn năng dạng năng MDYY 3000

Model MDY3000 Lực ép lớn nhất, tấn 300 Áp suất làm việc, MPA 30 Hành trình đầu ép, mm 350 Khoảng dịch chuyển bàn máy,  (mm x vị trí) 300×2 Công suất động cơ, kW 22 Kích thước bàn máy, mm 1200×995 Khoảng cách giữa hai cột, mm 1200 Khối lượng máy, kg ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực 4 cột Y32-100

Mô tả Đơn vị Y32-100 Lực danh nghĩa   KN   1000   Lực đẩy   KN   250   Hành trình tr­ợt   mm   500   Hành trình lực đẩy   mm   200   Khoảng hở của bàn ép lớn nhất   mm   800   Chuyển   động trục chính   Tốc độ tr­ợt xuống   mm/s   48   Tốc độ đột dập ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực 4 cột Y32-200

Mô tả Đơn vị Y32-200 Lực danh nghĩa   KN   2000   Lực đẩy   KN   400   Hành trình tr­ợt   mm   700   Hành trình lực đẩy   mm   200   Khoảng hở của bàn ép lớn nhất   mm   1120   Chuyển   động trục chính   Tốc độ tr­ợt xuống   mm/s   30/80   Tốc độ đột ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực 4 cột Y32-400

Mô tả Đơn vị Y32-400 Lực danh nghĩa   KN   4000   Lực đẩy KN 800 Hành trình tr­ợt mm 800 Hành trình lực đẩy mm 300 Khoảng hở của bàn ép lớn nhất mm 1250 Chuyển   động trục chính   Tốc độ tr­ợt xuống   mm/s   >100   Tốc độ đột dập mm/s 4-8 Tốc độ trở ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực 4 cột Y32-800

Mô tả Đơn vị Y32-800 Lực danh nghĩa KN 8000 Lực đẩy KN 1600 Hành trình tr­ợt mm 1250 Hành trình lực đẩy mm 400 Khoảng hở của bàn ép lớn nhất mm 1800 Chuyển   động trục chính   Tốc độ tr­ợt xuống mm/s 200 Tốc độ đột dập mm/s 6-10 Tốc độ trở về mm/s 50 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực 4 cột Y32-1000

Mô tả Đơn vị Y32-1000 Lực danh nghĩa KN 10000 Lực đẩy KN 2000 Hành trình tr­ợt mm 1000 Hành trình lực đẩy mm 400 Khoảng hở của bàn ép lớn nhất mm 1600 Chuyển   động trục chính   Tốc độ tr­ợt xuống mm/s >120 Tốc độ đột dập mm/s 4-10 Tốc độ trở về mm/s ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực TY-06

Máy ép thuỷ lực được dùng trong lắp đặt, tháo lắp các linh kiện của máy móc, đặt biệt là dùng trong tháo lắp trục thanh truyền ô tô. Đặc điểm:  1. Thao tác đơn giản 2. Tính năng tin cậy 3. Hiệu quả làm việc cao Tham số :  Số thứ tự Hạng mục Đơn vị ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực đơn động HT32 -100B

Model   HT32 -100B Lực ép định mức, tấn 100 Lực ép knock-out, KN 190 Áp suất của hệ thuỷ lực, MPa 25 Hành trình bàn ép, mm 600 Hành trình xi lanh knock-out, mm 200 Khoảng cách từ tối đa từ bàn ép tới bàn máy, mm 900 Tốc độ của bàn ép,mm/giây:     - ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực đơn động HT32 -200

Model  HT32 -200 Lực ép định mức, tấn 200 Lực ép knock-out, KN 400 Áp suất của hệ thuỷ lực, MPa 25 Hành trình bàn ép, mm 710 Hành trình xi lanh knock-out, mm 250 Khoảng cách từ tối đa từ bàn ép tới bàn máy, mm 1120 Tốc độ của bàn ép,mm/giây:     - ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực đơn động HT32 -315

Model  HT32 -315 Lực ép định mức, tấn 315 Lực ép knock-out, KN 630 Áp suất của hệ thuỷ lực, MPa 25 Hành trình bàn ép, mm 800 Hành trình xi lanh knock-out, mm 300 Khoảng cách từ tối đa từ bàn ép tới bàn máy, mm 1250 Tốc độ của bàn ép,mm/giây:     - ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực đơn động HT32 -500

Model  HT32 -500 Lực ép định mức, tấn 500 Lực ép knock-out, KN 1000 Áp suất của hệ thuỷ lực, MPa 25 Hành trình bàn ép, mm 900 Hành trình xi lanh knock-out, mm 320 Khoảng cách từ tối đa từ bàn ép tới bàn máy, mm 1500 Tốc độ của bàn ép,mm/giây:     - ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực đơn động HT32 -630

Model  HT32 -630 Lực ép định mức, tấn 630 Lực ép knock-out, KN 1000 Áp suất của hệ thuỷ lực, MPa 25 Hành trình bàn ép, mm 900 Hành trình xi lanh knock-out, mm 350 Khoảng cách từ tối đa từ bàn ép tới bàn máy, mm 1650 Tốc độ của bàn ép,mm/giây:     - ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực đơn động HT32-800

Model  HT32-800 Lực ép định mức, tấn 800 Lực ép knock-out, KN 1600 Áp suất của hệ thuỷ lực, MPa 25 Hành trình bàn ép, mm 800 Hành trình xi lanh knock-out, mm 450 Khoảng cách từ tối đa từ bàn ép tới bàn máy, mm 1200 Tốc độ của bàn ép,mm/giây:     - ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực đơn động HT32 -1000

Model  HT32 -1000 Lực ép định mức, tấn 1000 Lực ép knock-out, KN 2000 Áp suất của hệ thuỷ lực, MPa 25 Hành trình bàn ép, mm 800 Hành trình xi lanh knock-out, mm 300 Khoảng cách từ tối đa từ bàn ép tới bàn máy, mm 1250 Tốc độ của bàn ép,mm/giây:     - ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực đơn động HT32 -1250

Model  HT32 -1250 Lực ép định mức, tấn 1250 Lực ép knock-out, KN 2000 Áp suất của hệ thuỷ lực, MPa 25 Hành trình bàn ép, mm 900 Hành trình xi lanh knock-out, mm 300 Khoảng cách từ tối đa từ bàn ép tới bàn máy, mm 1400 Tốc độ của bàn ép,mm/giây:     - ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực đơn động HT32 -1600

Model  HT32 -1600 Lực ép định mức, tấn 1600 Lực ép knock-out, KN 2000 Áp suất của hệ thuỷ lực, MPa 25 Hành trình bàn ép, mm 900 Hành trình xi lanh knock-out, mm 350 Khoảng cách từ tối đa từ bàn ép tới bàn máy, mm 1600 Tốc độ của bàn ép,mm/giây:     - ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực dạng chữ C - 1T

Model C_02     1T Lực ép định mức KN 10 Áp suất làm việc của hệ thuỷ lực MPA 4.5 Khoảng cách từ mặt dưới của đầu ép đến bàn máy mm 300 Hành trình tối đa của đầu ép mm 120 Tốc độ xuống của đầu ép mm/s 60 Tốc độ hồi của đầu ép mm/s 82 Chiều sâu họng ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực dạng chữ C - 1.6T

Model C_02  1.6T Lực ép định mức KN 16 Áp suất làm việc của hệ thuỷ lực MPA 5.1 Khoảng cách từ mặt dưới của đầu ép đến bàn máy mm 300 Hành trình tối đa của đầu ép mm 160 Tốc độ xuống của đầu ép mm/s 44 Tốc độ hồi của đầu ép mm/s 75 Chiều sâu họng máy ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực dạng chữ C - 2.5T

Model C_02  2.5T Lực ép định mức KN 25 Áp suất làm việc của hệ thuỷ lực MPA 4.4 Khoảng cách từ mặt dưới của đầu ép đến bàn máy mm 300 Hành trình tối đa của đầu ép mm 160 Tốc độ xuống của đầu ép mm/s 42 Tốc độ hồi của đầu ép mm/s 70 Chiều sâu họng máy ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực dạng chữ C - 4T

Model C_02 4T Lực ép định mức KN 40 Áp suất làm việc của hệ thuỷ lực MPA 5.6 Khoảng cách từ mặt dưới của đầu ép đến bàn máy mm 390 Hành trình tối đa của đầu ép mm 200 Tốc độ xuống của đầu ép mm/s 35 Tốc độ hồi của đầu ép mm/s 58 Chiều sâu họng máy mm ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực dạng chữ C - 6.3T

Model C_02  6.3T Lực ép định mức KN 63 Áp suất làm việc của hệ thuỷ lực MPA 5.2 Khoảng cách từ mặt dưới của đầu ép đến bàn máy mm 450 Hành trình tối đa của đầu ép mm 250 Tốc độ xuống của đầu ép mm/s 48 Tốc độ hồi của đầu ép mm/s 75 Chiều sâu họng máy ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực dạng chữ C - 10T

Model C_02 10T Lực ép định mức KN 100 Áp suất làm việc của hệ thuỷ lực MPA 8.1 Khoảng cách từ mặt dưới của đầu ép đến bàn máy mm 500 Hành trình tối đa của đầu ép mm 300 Tốc độ xuống của đầu ép mm/s 45 Tốc độ hồi của đầu ép mm/s 100 Chiều sâu họng máy ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép hình chữ C Model CTH-10

Model Lực ép Bàn làm việc Chiều cao bàn Động cơ Khoảng sáng Hành trình Hành trình ép Tốc độ Lên Xuống Ton mm mm Hp mm mm mm (mm/sec) CTH-10 10 500 x 350 750 2 350 250 200 120 60 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép hình chữ C Model CHT-20

Model Lực ép Bàn làm việc Chiều cao bàn Động cơ Khoảng sáng Hành trình Hành trình ép Tốc độ Lên Xuống Ton mm mm Hp mm mm mm (mm/sec) CHT-20 20 600 x 400 750 5 500 350 250 120 60 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép hình chữ C Model CHT-30

Model Lực ép Bàn làm việc Chiều cao bàn Động cơ Khoảng sáng Hành trình Hành trình ép Tốc độ Lên Xuống Ton mm mm Hp mm mm mm (mm/sec) CHT-30 30 700 x 500 750 7.5 500 350 300 120 60 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép hình chữ C Model CHT-50

Model Lực ép Bàn làm việc Chiều cao bàn Động cơ Khoảng sáng Hành trình Hành trình ép Tốc độ Lên Xuống Ton mm mm Hp mm mm mm (mm/sec) CHT-50 50 700 x 500 750 10 500 350 300 120 60 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép dạng chữ C Model CHT-100

Model Lực ép Bàn làm việc Chiều cao bàn Động cơ Khoảng sáng Hành trình Hành trình ép Tốc độ Lên Xuống Ton mm mm Hp mm mm mm (mm/sec) CHT-100 100 1000 x 700 900 15 700 500 400 120 60 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép dạng chữ C Model CHT-200

Model Lực ép Bàn làm việc Chiều cao bàn Động cơ Khoảng sáng Hành trình Hành trình ép Tốc độ Lên Xuống Ton mm mm Hp mm mm mm (mm/sec) CHT-200 200 1000 x 700 900 20 700 500 400 130 130 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép dạng chữ C Model CHT-300

Model Lực ép Bàn làm việc Chiều cao bàn Động cơ Khoảng sáng Hành trình Hành trình ép Tốc độ Lên Xuống Ton mm mm Hp mm mm mm (mm/sec) CHT-300 300 1200 x 800 1100 30 800 600 450 140 140 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép dạng chữ C Model CHT-400

Model Lực ép Bàn làm việc Chiều cao bàn Động cơ Khoảng sáng Hành trình Hành trình ép Tốc độ Lên Xuống Ton mm mm Hp mm mm mm (mm/sec) CHT-400 400 1200 x 800 1100 40 800 600 450 180 180 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép dạng chữ C Model CHT-500

Model Lực ép Bàn làm việc Chiều cao bàn Động cơ Khoảng sáng Hành trình Hành trình ép Tốc độ Lên Xuống Ton mm mm Hp mm mm mm (mm/sec) CHT-500 500 1500 x 900 1300 50 900 600 500 180 180 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép dạng chữ C Model CHT-600

Model Lực ép Bàn làm việc Chiều cao bàn Động cơ Khoảng sáng Hành trình Hành trình ép Tốc độ Lên Xuống Ton mm mm Hp mm mm mm (mm/sec) CHT-600 600 1500 x 900 1300 50 900 600 500 180 180 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép song động HCT-20

Model Lực ép Bàn làm việc Chiều cao bàn Khoảng sáng Hành trình Động cơ Tốc độ Lên Xuống Ép Ton mm mm mm mm HP mm/s HCT-20 20 600 x 400 750 500 350 5 120 60 18 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép song động HCT-30

Model Lực ép Bàn làm việc Chiều cao bàn Khoảng sáng Hành trình Động cơ Tốc độ Lên Xuống Ép Ton mm mm mm mm HP mm/s HCT-30 30 700 x 500 750 500 350 7.5 120 60 18 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép song động HCT-50

Model Lực ép Bàn làm việc Chiều cao bàn Khoảng sáng Hành trình Động cơ Tốc độ Lên Xuống Ép Ton mm mm mm mm HP mm/s HCT-50 50 700 x 500 750 500 350 10 120 60 15 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép song động HCT-100

Model Lực ép Bàn làm việc Chiều cao bàn Khoảng sáng Hành trình Động cơ Tốc độ Lên Xuống Ép Ton mm mm mm mm HP mm/s HCT-100 100 1000 x 700 900 700 500 15 120 60 10 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép song động HCT-200

Model Lực ép Bàn làm việc Chiều cao bàn Khoảng sáng Hành trình Động cơ Tốc độ Lên Xuống Ép Ton mm mm mm mm HP mm/s HCT-200 200 1200 x 700 900 700 500 20 130 130 8 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép song động HCT-300

Model Lực ép Bàn làm việc Chiều cao bàn Khoảng sáng Hành trình Động cơ Tốc độ Lên Xuống Ép Ton mm mm mm mm HP mm/s HCT-300 300 1200 x 800 1100 800 600 30 140 140 8 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép song động HCT-400

Model Lực ép Bàn làm việc Chiều cao bàn Khoảng sáng Hành trình Động cơ Tốc độ Lên Xuống Ép Ton mm mm mm mm HP mm/s HCT-400 400 1200 x 800 1100 800 600 40 180 180 8 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép song động HCT-500

Model Lực ép Bàn làm việc Chiều cao bàn Khoảng sáng Hành trình Động cơ Tốc độ Lên Xuống Ép Ton mm mm mm mm HP mm/s HCT-500 500 1500 x 900 1300 900 600 50 180 180 7 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép song động HCT-600

Model Lực ép Bàn làm việc Chiều cao bàn Khoảng sáng Hành trình Động cơ Tốc độ Lên Xuống Ép Ton mm mm mm mm HP mm/s HCT-600 600 1500 x 900 1300 900 600 50 180 180 6 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực YH30-6.3

Mô tả Đơn vị YH30-6.3 Lực danh nghĩa KN 63 Hành trình trư­ợt mm -- Hành trình lực đẩy mm 500 Chiều sâu họng mm 355 Chuyển động trục chính Tốc độ trư­ợt xuống mm/s 50 Tốc độ đột dập mm/s -- Tốc độ trở về mm/s 80 Kích th­ước bàn Từ trái qua phải mm 800 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực YH30-16

Mô tả Đơn vị YH30-16 Lực danh nghĩa KN 160 Hành trình trư­ợt mm 760 Hành trình lực đẩy 400 400 Chiều sâu họng 250 350 Chuyển động trục chính Tốc độ trư­ợt xuống mm/s 80 Tốc độ đột dập mm/s -- Tốc độ trở về mm/s 160 Kích th­ước bàn Từ trái qua phải mm ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực YH30-50

Mô tả Đơn vị YH30-50 Lực danh nghĩa KN 500 Hành trình trư­ợt mm 700 Hành trình lực đẩy 500 500 Chiều sâu họng 605 325 Chuyển động trục chính Tốc độ trư­ợt xuống mm/s 110 Tốc độ đột dập mm/s 10~30 Tốc độ trở về mm/s 110 Kích th­ước bàn Từ trái qua ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực YH30-100

Mô tả Đơn vị YH30-100 Lực danh nghĩa KN 1000 Hành trình trư­ợt mm 900 Hành trình lực đẩy   Chiều sâu họng   Chuyển động trục chính Tốc độ trư­ợt xuống mm/s 80 Tốc độ đột dập mm/s 12~40 Tốc độ trở về mm/s 90 Kích th­ước bàn Từ trái qua phải mm 1300 Từ ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực YH30-160

Mô tả Đơn vị YH30- 160 Lực danh nghĩa KN 1600 Hành trình trư­ợt mm 1000 Hành trình lực đẩy   Chiều sâu họng   Chuyển động trục chính Tốc độ trư­ợt xuống mm/s 30 Tốc độ đột dập mm/s 25~10 Tốc độ trở về mm/s 70 Kích th­ước bàn Từ trái qua phải mm 750 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép kiện thủy lực DBJ-850

Model Áp suất hoạt động (Mpa) Công suất động cơ (kw) Chiều cao kiện túi đóng (mm) Kích thước lắp đặt (L ×W ×H) (mm) Trọng lượng (kg) Cách thước đóng kiện DBJ-850 5-6 3 900 1240×760×1700 250 Điện và thủy lực ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép kiện thủy lực KS-850

Model Áp suất hoạt động (Mpa) Công suất động cơ (kw) Chiều cao kiện túi đóng (mm) Kích thước lắp đặt (L ×W ×H) (mm) Trọng lượng (kg) Cách thước đóng kiện KS-850 6-8 2.2 900 2000×930×2600 1000 thủy lực ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép kiện thủy lực KS-1100

Model Áp suất hoạt động (Mpa) Công suất động cơ (kw) Chiều cao kiện túi đóng (mm) Kích thước lắp đặt (L ×W ×H) (mm) Trọng lượng (kg) Cách thước đóng kiện KS-1100 13-15 7.5 1100 2200×930×2300 1500 thủy lực ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép kiện thủy lực KS-1900

Model Áp suất hoạt động (Mpa) Công suất động cơ (kw) Chiều cao kiện túi đóng (mm) Kích thước lắp đặt (L ×W ×H) (mm) Trọng lượng (kg) Cách thước đóng kiện KS-1900 18-20 15 1900 2800×2200×4200 5000 thủy lực ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực Art 205/R

Đặc trưng kỹ thuật Đơn vị Art 205/R Lực ép tấn 200 Hành trình piston mm 520 Công suất động cơ Kw 4 Tốc độ làm việc mm/phút 95 Khoảng cách lớn nhất từ bàn tới đầu ép mm 1035 Khoảng cách giữa 2 cột mm 1520 Kích thước tổng thể cm 260x131x300 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực Art 280/R

Đặc trưng kỹ thuật Đơn vị Art 280/R Lực ép tấn 300 Hành trình piston mm 500 Công suất động cơ Kw 5.5 Tốc độ làm việc mm/phút 95 Khoảng cách lớn nhất từ bàn tới đầu ép mm 960 Khoảng cách giữa 2 cột mm 1500 Kích thước tổng thể cm 290x170x341 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực MSY100A

Model MSY100A Lực ép 100KN Áp suất nén 50MPa Hành trình 150mm Khoảng cách bàn làm việc điều chỉnh được 150x3mm x n Max. Chiều cao khung 300mm Max. Kích thước của khung 430mm Kích thước tổng thể 750x660x1920mm Trọng lượng 105kgs ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực MSY100B

Model MSY100B Lực ép 100KN Áp suất nén 50MPa Hành trình 150mm Khoảng cách bàn làm việc điều chỉnh được 150x3mm x n Max. Chiều cao khung 300mm Max. Kích thước của khung 430mm Kích thước tổng thể 660x600x1170mm Trọng lượng 120kgs ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực MSY300

Model MSY300 Lực ép 300KN Áp suất nén 36MPa Hành trình 220mm Khoảng cách bàn làm việc điều chỉnh được 200x4mm x n Max. Chiều cao khung 978mm Max. Kích thước của khung 640mm Kích thước tổng thể 980x720x1980mm Trọng lượng 300kgs ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy dập ép Hydraulic Presses HD50H

Loại HD50H Công suất dập(kN) 50 Khoảng chạy(mm) 250 Hành trình (mm) 150 Tốc độ tiếp cận(mm/sec) 295 Tốc độ dập(mm/sec) 35 Tốc độ hồi về (mm/sec) 250 Kích thước tấm đở(mm) 400x340 Kích thước thanh trượt(mm) 350x150 Maximum Trọng lượng khuôn trên(kg) ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy dập ép Hydraulic Presses HD100H

Loại HD100H Công suất dập(kN) 100 Khoảng chạy(mm) 380 Hành trình (mm) 200 Tốc độ tiếp cận(mm/sec) 260 Tốc độ dập(mm/sec) 28 Tốc độ hồi về (mm/sec) 260 Kích thước tấm đở(mm) 440x430 Kích thước thanh trượt(mm) 430x200 Maximum Trọng lượng khuôn trên(kg) ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy dập ép Hydraulic Presses HD150H

Loại HD150H Công suất dập(kN) 150 Khoảng chạy(mm) 400 Hành trình (mm) 200 Tốc độ tiếp cận(mm/sec) 260 Tốc độ dập(mm/sec) 28 Tốc độ hồi về (mm/sec) 260 Kích thước tấm đở(mm) 500x400 Kích thước thanh trượt(mm) 460x200 Maximum Trọng lượng khuôn trên(kg) ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy dập ép Hydraulic Presses HD200H

Loại HD200H Công suất dập(kN) 200 Khoảng chạy(mm) 500 Hành trình (mm) 250 Tốc độ tiếp cận(mm/sec) 250 Tốc độ dập(mm/sec) 23 Tốc độ hồi về (mm/sec) 220 Kích thước tấm đở(mm) 550400 Kích thước thanh trượt(mm) 550x250 Maximum Trọng lượng khuôn trên(kg) ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy dập ép Hydraulic Presses HD300H

Loại HD300H Công suất dập(kN) 300 Khoảng chạy(mm) 550 Hành trình (mm) 250 Tốc độ tiếp cận(mm/sec) 250 Tốc độ dập(mm/sec) 23 Tốc độ hồi về (mm/sec) 220 Kích thước tấm đở(mm) 700x400 Kích thước thanh trượt(mm) 550x250 Maximum Trọng lượng khuôn trên(kg) ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy dập ép Hydraulic Presses HD400H

Loại HD400H Công suất dập(kN) 400 Khoảng chạy(mm) 550 Hành trình (mm) 250 Tốc độ tiếp cận(mm/sec) 235 Tốc độ dập(mm/sec) 23.5 Tốc độ hồi về (mm/sec) 230 Kích thước tấm đở(mm) 700400 Kích thước thanh trượt(mm) 700x300 Maximum Trọng lượng khuôn trên(kg ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy dập ép Hydraulic Presses HCS500

Item HCS500 Công suất dập(kN) 500 Khoảng chạy(mm) 550 Hành trình (mm) 250 Tốc độ tiếp cận(mm/sec) 235 Tốc độ dập(mm/sec) 23.5 Tốc độ hồi về (mm/sec) 230 Kích thước tấm đở(mm) 750x400 Kích thước thanh trượt(mm) 750x400 Maximum Trọng lượng khuôn trên ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy dập ép Hydraulic Presses HCS600

Item HCS600 Công suất dập(kN) 600 Khoảng chạy(mm) 550 Hành trình (mm) 250 Tốc độ tiếp cận(mm/sec) 235 Tốc độ dập(mm/sec) 23.5 Tốc độ hồi về (mm/sec) 230 Kích thước tấm đở(mm) 750x400 Kích thước thanh trượt(mm) 750x400 Maximum Trọng lượng khuôn trên ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy dập ép Hydraulic Presses HCS800

Item HCS800 Công suất dập(kN) 800 Khoảng chạy(mm) 600 Hành trình (mm) 300 Tốc độ tiếp cận(mm/sec) 225 Tốc độ dập(mm/sec) 18 Tốc độ hồi về (mm/sec) 210 Kích thước tấm đở(mm) 1,000x600 Kích thước thanh trượt(mm) 750x400 Maximum Trọng lượng khuôn trên ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy dập ép Hydraulic Presses HCS1000

Item HCS1000 Công suất dập(kN) 1,000 Khoảng chạy(mm) 600 Hành trình (mm) 300 Tốc độ tiếp cận(mm/sec) 225 Tốc độ dập(mm/sec) 18 Tốc độ hồi về (mm/sec) 210 Kích thước tấm đở(mm) 1,100x630 Kích thước thanh trượt(mm) 800x400 Maximum Trọng lượng khuôn ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy dập ép Hydraulic Presses B2S500

Loại Unit B2S500 Max. Công suất dập(kN) kN 4903 Kích thước tấm đở(mm) mm 2000x4000 Khoảng chạy mm 1500 Hành trình  mm 1000 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy dập ép Hydraulic Presses B2S600

Loại Unit B2S600 Max. Công suất dập(kN) kN 5884 Kích thước tấm đở(mm) mm 3500x1000 Khoảng chạy mm 1700 Hành trình  mm 900 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy dập ép Hydraulic Presses TP70UR

Loại Unit TP70UR Max. Công suất dập(kN) kN 686 Kích thước tấm đở(mm) mm 2600x1900 Khoảng chạy mm 1310 Hành trình  mm 810 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy dập ép Hydraulic Presses PRT100

Loại Unit PRT100 Max. Công suất dập (kN) kN 981  Trọng lượng khuôn trên kN/tons 147/3 Hành trình  mm 700/1000 Kích thước bàn mm 1300x1000 Tốc độ tiếp cận(60Hz) mm/s 205 Tốc độ dập(60Hz) mm/s 36-18 Tốc độ hồi (60Hz) mm/s 205 Động cơ chính kW-P 22-4 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy dập ép Hydraulic Presses PRT150

Loại Unit PRT150 Dập  Max. Công suất dập (kN) kN 1471  Trọng lượng khuôn trên kN/tons 147/3 Hành trình  mm 700/1000 Kích thước bàn mm 1300x1000 Tốc độ tiếp cận(60Hz) mm/s 220 Tốc độ dập(60Hz) mm/s 24-12 Tốc độ hồi (60Hz) mm/s 220 Động cơ chính kW-P ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy dập ép Hydraulic Presses PRT200

Loại Unit PRT200 Dập  Max. Công suất dập (kN) kN 1962  Trọng lượng khuôn trên kN/tons 215/6 Hành trình  mm 1300/1600 Kích thước bàn mm 1600x1200 Tốc độ tiếp cận(60Hz) mm/s 230 Tốc độ dập(60Hz) mm/s 29-14.5 Tốc độ hồi (60Hz) mm/s 230 Động cơ chính kW ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy dập ép Hydraulic Presses PRT500

Loại Unit PRT500 Dập  Max. Công suất dập (kN) kN 4905  Trọng lượng khuôn trên kN/tons 392/10 Hành trình  mm 1500/1800 Kích thước bàn mm 3000x2000 Tốc độ tiếp cận(60Hz) mm/s 260 Tốc độ dập(60Hz) mm/s 22.5-11 Tốc độ hồi (60Hz) mm/s 260 Động cơ chính kW ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy dập ép Hydraulic Presses PRT800

Loại Unit PRT800 Dập Max. Công suất dập (kN) kN 7848 Trọng lượng khuôn trên kN/tons 588/12 Hành trình  mm 1600/2000 Kích thước bàn mm 3000x2000 Tốc độ tiếp cận(60Hz) mm/s 250 Tốc độ dập(60Hz) mm/s 22-14.5 Tốc độ hồi(60Hz) mm/s 250 Động cơ chính kW-P ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy dập ép Hydraulic Presses PRT1000

Loại Unit PRT1000 Dập Max. Công suất dập (kN) kN 9807 Trọng lượng khuôn trên kN/tons 784/16 Hành trình  mm 1600/2000 Kích thước bàn mm 3500x2500 Tốc độ tiếp cận(60Hz) mm/s 290 Tốc độ dập(60Hz) mm/s 27-11.5 Tốc độ hồi(60Hz) mm/s 290 Động cơ chính kW-P ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy dập ép Hydraulic Presses PRT1200

Loại Unit PRT1200 Dập Max. Công suất dập (kN) kN 11772 Trọng lượng khuôn trên kN/tons 882/20 Hành trình  mm 1600/2000 Kích thước bàn mm 4000x2500 Tốc độ tiếp cận(60Hz) mm/s 285 Tốc độ dập(60Hz) mm/s 24-11.5 Tốc độ hồi(60Hz) mm/s 285 Động cơ chính kW ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy dập ép Hydraulic Presses NX1600A

Item Unit NX1600A Max. press capacity 15691 Capacity limitation (above BDC) mm 20 Stroke mm 400 Number of strokes spm 13/200st 10/400st Die height (st-down, adj-up) mm 1000 Slide adjustment mm 20 Slide dimensions (WxD) mm 1000x1000 Bolster dimensions ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy dập ép Hydraulic Presses NX600A

Item Unit NX600A Max. press capacity 5884 Capacity limitation (above BDC) mm 10 Stroke mm 600 Number of strokes spm 10 Die height (st-down, adj-up) mm 850 Slide adjustment mm 200 Slide dimensions (WxD) mm 2200x1500 Bolster dimensions (WxD) mm ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy dập ép Hydraulic Presses NX300A

Item Unit NX300A Max. press capacity 2942 Capacity limitation (above BDC) mm 6 Stroke mm 250 Number of strokes spm 20 Die height (st-down, adj-up) mm 600 Slide adjustment mm 150 Slide dimensions (WxD) mm 2000x1200 Bolster dimensions (WxD) mm ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy dập ép Hydraulic Presses H1S100

Item Unit H1S100 Main press Max. press capacity kN 981 Allowable upper die weight ton 3 Stroke/ Daylight mm 700/1000 Table dimensions (bolster, slide) mm 1300x1000 Approach speed mm/s 320 Pressing speed (60Hz) mm/s 56-35 Return speed (60Hz) mm/s 320 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy dập ép Hydraulic Presses H1S150

Item Unit H1S150 Main press Max. press capacity kN 1471 Allowable upper die weight ton 3 Stroke/ Daylight mm 700/1000 Table dimensions (bolster, slide) mm 1300x1000 Approach speed mm/s 340 Pressing speed (60Hz) mm/s 36-23 Return speed (60Hz) mm/s 340 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy dập ép Hydraulic Presses H1S200

Item Unit H1S200 Main press Max. press capacity kN 1961 Allowable upper die weight 6 Stroke/ Daylight mm 800/1200 Table dimensions (bolster, slide) mm 1600x1200 Approach speed mm/s 370 Pressing speed (60Hz) mm/s 46-26 Return speed (60Hz) mm/s 370 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy dập ép Hydraulic Presses H1S300

Item Unit H1S300 Main press Max. press capacity kN 2942 Allowable upper die weight ton 8 Stroke/ Daylight mm 900/1400 Table dimensions (bolster, slide) mm 2000x1500 Approach speed mm/s 350 Pressing speed (60Hz) mm/s 35-23 Return speed (60Hz) mm/s 350 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy dập ép Hydraulic Presses H3S500

Item Unit H3S500 Main press Max. press capacity 4903 Allowable upper die weight 10 Stroke/ Daylight mm 1000/1500 Table dimensions (bolster, slide) mm 2500x1500 Approach speed mm/s 350 Pressing speed (60Hz) mm/s 30-21 Return speed (60Hz) mm/s 350 Main ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy dập ép Hydraulic Presses H3S800

Item Unit H3S800 Main press Max. press capacity 7864 Allowable upper die weight 12 Stroke/ Daylight mm 1300/1800 Table dimensions (bolster, slide) mm 2800x2000 Approach speed mm/s 390 Pressing speed (60Hz) mm/s 33-21 Return speed (60Hz) mm/s 390 Main ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy dập ép Hydraulic Presses H3S1000

Item Unit H3S1000 Main press Max. press capacity 9807 Allowable upper die weight 16 Stroke/ Daylight mm 1300/1800 Table dimensions (bolster, slide) mm 2800x2000 Approach speed mm/s 400 Pressing speed (60Hz) mm/s 36-23 Return speed (60Hz) mm/s 400 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy dập ép Hydraulic Presses H3S1200

Item Unit H3S1200 Main press Max. press capacity kN 11768 Allowable upper die weight ton 20 Stroke/ Daylight mm 1400/2000 Table dimensions (bolster, slide) mm 3500x2000 Approach speed mm/s 400 Pressing speed (60Hz) mm/s 33-22 Return speed (60Hz) mm/s ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy dập ép Hydraulic Presses H3S1300TR3

Item Unit H3S1300TR3 Press capacity kN 5394+5394+1961 Bolster dimensions mm 1200x1650 Number of stages/slides - 3/3 Equalizing method - Slide equalizer Transfer feeder - 2D AC servo drive Feed stroke mm 700 Clamp stroke mm 140x2 Lift stroke mm - ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy dập ép Hydraulic Presses H2S600TR5

Item Unit H2S600TR5 Press capacity kN 5884 Bolster dimensions mm 4300x2500 Number of stages/slides - 5/1 Equalizing method - Electrohydraulic servo + Slide equalizer Transfer feeder - 3D AC servo drive Feed stroke mm 850 Clamp stroke mm 500x2 Lift ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy dập ép Hydraulic Presses H3S800TR8

Item Unit H3S800TR8 Press capacity kN 7846 Bolster dimensions mm 4200x1000 Number of stages/slides - 8/1 Equalizing method - Slide equalizer Transfer feeder - 3D AC servo drive Feed stroke mm 520 Clamp stroke mm 220x2 Lift stroke mm 50 Cycle time sec ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy dập ép Hydraulic Presses H1S300TR4

Item Unit H1S300TR4 Press capacity kN 2942 Bolster dimensions mm 3000x1200 Number of stages/slides - 4/1 Equalizing method - Slide equalizer Transfer feeder - 3D AC servo drive Feed stroke mm 700 Clamp stroke mm 140x2 Lift stroke mm 70 Cycle time sec ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy dập ép Hydraulic Presses DSP2500P

Item Unit DSP2500P Max. press capacity kN 981 Lifting capacity (cylinder capacity) kN 490 Allowable upper die weight ton 8 Stroke/Daylight mm 1500/1800 Table dimensions (bolster, slide) mm 2500x1500 Approach speed (60Hz) mm/s 55 Return speed (60Hz) ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy dập ép Hydraulic Presses DSP3000P

Item Unit DSP3000P Max. press capacity kN 981 Lifting capacity (cylinder capacity) kN 490 Allowable upper die weight ton 12 Stroke/Daylight mm 1600/2000 Table dimensions (bolster, slide) mm 3000x2000 Approach speed (60Hz) mm/s 55 Return speed (60Hz) ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy dập ép Hydraulic Presses DSP3500P

Item Unit DSP3500P Max. press capacity kN 981 Lifting capacity (cylinder capacity) kN 490 Allowable upper die weight ton 16 Stroke/Daylight mm 1600/2000 Table dimensions (bolster, slide) mm 3500x2200 Approach speed (60Hz) mm/s 55 Return speed (60Hz) ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy dập ép Hydraulic Presses DSP4000P

Item Unit DSP4000P Max. press capacity kN 981 Lifting capacity (cylinder capacity) kN 490 Allowable upper die weight ton 20 Stroke/Daylight mm 1600/2000 Table dimensions (bolster, slide) mm 4000x2400 Approach speed (60Hz) mm/s 55 Return speed (60Hz) ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy dập ép Hydraulic Presses DSP4600P

Item Unit DSP4600P Max. press capacity kN 981 Lifting capacity (cylinder capacity) kN 490 Allowable upper die weight ton 24 Stroke/Daylight mm 1600/2000 Table dimensions (bolster, slide) mm 4600x2400 Approach speed (60Hz) mm/s 55 Return speed (60Hz) ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy dập ép Die Spotting Presses DSP700M

Item Unit DSP700M Max. press capacity kN 245 Lifting capacity (cylinder capacity) kN 117 Daylight mm 700 Stroke [ ( ): 180 deg. reversal type.] mm 600 Table dimensions (bolster, slide) mm 750x500 Bolster loading capacity (die weight) kg 1000 Adapter ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy dập ép Die Spotting Presses DSP1000M

Item Unit DSP1000M Max. press capacity kN 490 Lifting capacity (cylinder capacity) kN 216 Daylight mm 1000 Stroke [ ( ): 180 deg. reversal type.] mm 850(940) Table dimensions (bolster, slide) mm 1000x700 Bolster loading capacity (die weight) kg 3000 ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy dập ép Die Spotting Presses DSP1300M

Item Unit DSP1300M Max. press capacity kN 981 1471 Lifting capacity (cylinder capacity) kN 392 Daylight mm 1200 Stroke [ ( ): 180 deg. reversal type.] mm 950(1090) Table dimensions (bolster, slide) mm 1300×1000 Bolster loading capacity (die weight) ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy dập ép Die Spotting Presses DSP1600M

Item Unit DSP1600M Max. press capacity kN 981 1962 Lifting capacity (cylinder capacity) kN 392 460 Daylight mm 1400 Stroke [ ( ): 180 deg. reversal type.] mm 1100(1240) Table dimensions (bolster, slide) mm 1600x1200 Bolster loading capacity (die ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy dập ép Die Spotting Presses DSP2000M

Item Unit DSP2000M Max. press capacity kN 1962 2942 Lifting capacity (cylinder capacity) kN 460 Daylight mm 1800 Stroke [ ( ): 180 deg. reversal type.] mm 1500(1640) Table dimensions (bolster, slide) mm 2000x1500 Bolster loading capacity (die weight) ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy dập ép Die Spotting Presses DSP2500M

Item Unit DSP2500M Max. press capacity kN 2942 4905 Lifting capacity (cylinder capacity) kN 460 568 Daylight mm 1800 Stroke [ ( ): 180 deg. reversal type.] mm 1500(1640) Table dimensions (bolster, slide) mm 2500x1500 Bolster loading capacity (die ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy dập ép Die Spotting Presses DSP3000M

Item Unit DSP3000M Max. press capacity kN 1961 4903 Lifting capacity (cylinder capacity) kN 784 882 Daylight mm 2200 Stroke [ ( ): 180 deg. reversal type.] mm 1800(2040) Table dimensions (bolster, slide) mm 3000x2000 Bolster loading capacity (die ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy dập ép Die Spotting Presses DSP3500M

Item Unit DSP3500M Max. press capacity kN 1961 5886 Lifting capacity (cylinder capacity) kN 784 981 Daylight mm 2500 Stroke [ ( ): 180 deg. reversal type.] mm 2100(2340) Table dimensions (bolster, slide) mm 3500x2300 Bolster loading capacity (die ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy dập ép Die Spotting Presses DSP4000M

Item Unit DSP4000M Max. press capacity kN 1961 7848 Lifting capacity (cylinder capacity) kN 981 1177 Daylight mm 2700 Stroke [ ( ): 180 deg. reversal type.] mm 2200(2540) Table dimensions (bolster, slide) mm 4000x2500 Bolster loading capacity (die ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép tuy ô thủy lực FX 95

Max hose ID:2"4-spiral Hose Theoretical Crimping Force(Ton):420 Max. Pressure(Mpa):28   Die Opening & Closing(mm):+/-40 Opening without Dies(mm):136 Motor (Kw):4 Voltage(V):380-415v-3Ph-50Hz---440-480v-3ph-60Hz Full Crimp Circle (Seconds):10 Accuracy ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép tuy ô thủy lực DX68 / DX 69

-Phạm vi ép Crimping : Φ6mm-Φ51mm 4SP -Áp lực dầu Rated preeure: 34.5mpa -Áp lực lớn nhất The crimping: 491M -Chính xác Rular : 0.02mm -Oil bơm ra,Động cơ-cho số lượng:- 5ml/rad/3kw (380V) -Kích cỡ Dimension: 670 * 430 * 950mm -Cân nặng Weight: 220kg ...

0

Bảo hành : 12 tháng

máy ép thủy lực CAME THA-120

Nước sản xuất: Japan Lực ép: 120 ton Kích thước bàn gá trên: 1800x1200 mm Kích thước bàn gá dưới: 1800x1200 mm Độ mở khuôn: 1550 mm Hành trình ép: 1110 mm Số piston xylanh: 1 pcs Dung tích thùng dầu: 1600 l Công suất động cơ: 30 kW Vật liệu thân máy: ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực SANKEI PR-5

Nước sản xuất: Japan Lực ép: 5 ton Kích thước bàn gá trên: Φ75 mm Kích thước bàn gá dưới: 500x375 mm Hành trình ép: 350 mm Số piston xylanh: 1 pcs Vật liệu thân máy: Steel Công suất động cơ: 2.2 kW Trọng lượng máy: 0.5 ton Kích thước (DxRxC): 1.1x0 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máp ép ống X-100

Sử dụng thích hợp : ống tuy ô máy cơ giới công trình, thiết bị công nghiệp, phụ kiện hơi ga số xe ô tô Kích thước ống Min/Max: 4~76(mm)(3") Số lớp bố tối đa: Max = 8sp (lớp sắt, vải) Điện áp :380(v) Công suất động cơ: 5.5kw Độ khống chế chính xác: 0 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép ống thủy lực DX-69

Máy ép ống : DX-69 Trọng lượng: 230kg Xuất sứ : TQ ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép ống X-150

Sử dụng thích hợp : công nghệ đóng tàu, thăm dò dầu mỏ, thiết bị công nghiệp nặng, xây dựng phá núi Kích thước ống Min/Max: 4~102(mm)(3") Số lớp bố tối đa: Max = 8sp (lớp sắt, vải) Điện áp :380(v) Công suất động cơ: 5.5kw Độ khống chế chính xác: 0 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép ống X-69

Trọng lượng: 240kg xuất sứ: TQ ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép ống X-90

Sử dụng thích hợp : ống tuy ô máy cơ giới công trình, thiết bị công nghiệp, phụ kiện hơi ga số xe ô tô Máy ép ống X-90(thông thường) Kích thước ống Min/Max: 4~51(mm)(2") Số lớp bố tối đa: Max = 8sp (lớp sắt, vải) Điện áp :380(v) có thể thiết kế điện ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép ống BX-120

Sử dụng thích hợp : Máy móc công trình, thiết bị công nghiếp,  phụ kiện ống dầu ô tô Điện áp :380(v) Công suất động cơ:5.5kw Độ khống chế chính xác: 0.02 Độ ngậm  mở khuôn: +-60 Tổng thời gian ngậm mở: 10s Trọng lượng tổng thể máy:500kg Kích thước ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép ống BX-200

Sử dụng thích hợp : Công nghiệp đóng, tàu thăm dò dầu mỏ, máy móc lớn của công nghiệp nặng, phá núi, xây dựng Điện áp :380(v) Công suất động cơ: 11kw Áp suất hệ thống: 31.5MPa Độ khống chế chính xác: 0.02 Độ ngậm  mở khuôn: +-100 Tổng thời gian ngậm ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép ống BX-80

Sử dụng thích hợp : Dây điều hòa, dây phanh, dây số, ống dầu Điện áp :380(v) Công suất động cơ: 3kw Áp suất hệ thống: 31.5MPa Độ khống chế chính xác: 0.02 Độ ngậm  mở khuôn: +-55 Tổng thời gian ngậm mở: 10s Trọng lượng tổng thể máy: 500kg Kích thước ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép ống KBX-100

Sử dụng thích hợp : Máy móc công trình, thiết bị công nghệ, Tự giảm áp, phụ kiện ống dầu xe hơi  Điện áp :380(v) Công suất động cơ: 5.5kw Áp suất hệ thống: 31.5MPa Độ khống chế chính xác: 0.02 Độ ngậm  mở khuôn: +-60 Tổng thời gian ngậm mở: 10s Trọng ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép ống KBX-140

Sử dụng thích hợp : Máy móc công trình, thiết bị công nghệ, Tự giảm áp, phụ kiện ống dầu xe hơi  Điện áp :380(v) Công suất động cơ: 5.5kw Áp suất hệ thống: 31.5MPa Độ khống chế chính xác: 0.02 Độ ngậm  mở khuôn: +-60 Tổng thời gian ngậm mở: 15s Trọng ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép ống KBX-150

Sử dụng thích hợp : Công nghiệp đóng tàu, thăm dò dầu mỏ, Máy móc lớn của công nghiệp, phá núi và xây dựng Điện áp :380(v) Công suất động cơ: 5.5kw Áp suất hệ thống: 31.5MPa Độ khống chế chính xác: 0.02 Độ ngậm  mở khuôn: +-80 Tổng thời gian ngậm mở: ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép ống KBX-85

Sử dụng thích hợp : Dây điều hoà ,dây ga, dây phanh, dây số Điện áp :380(v) Công suất động cơ: 3kw Áp suất hệ thống: 31.5MPa Độ khống chế chính xác: 0.02 Độ ngậm  mở khuôn: +-55 Tổng thời gian ngậm mở: 10s Trọng lượng tổng thể máy: 700kg Kích thước ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực 2 trụ MDY-30

- Máy ép thủy lực loai 2 trụ ( hinh H ) Chuyên dùng để ép, nắn, dập,tháo, lắp các chi tiết. - Máy được thiết kế với khung vững chắc, hệ thống thủy lực điều khiển thuận tiện  Model - 2 trụ Unit MDY-30 Lực ép  tấn  30 Tấn Áp lực làm việc  mpa  25 Hành ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực 2 trụ MDY-50

-Máy ép thủy lực loai 2 trụ ( hình H ) Chuyên dùng để ép, nắn, dập,tháo, lắp cácchi tiết. -Máy được thiết kế với khung vững chắc, hệ thống thủy lực điều khiển thuận tiện. Model - 2 trụ Unit MDY-50 Lực ép  tấn  50 tấn Áp lực làm việc  mpa 30  Hành ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực 2 trụ MDY-63

-Máy ép thủy lực loai 2 trụ ( hình H ) Chuyên dùng để ép, nắn, dập,tháo, lắp cácchi tiết. -Máy được thiết kế với khung vững chắc, hệ thống thủy lực điều khiển thuận tiện.   Model - 2 trụ Unit MDY-63 Lực ép  tấn  63 tấn Áp lực làm việc  mpa  30  Hành ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực 2 trụ MDY-80

-Máy ép thủy lực loai 2 trụ ( hình H ) Chuyên dùng để ép, nắn, dập,tháo, lắp cácchi tiết. - Máy được thiết kế vớikhung vững chắc, hệ thống thủy lực điều khiển thuận tiện Model - 2 trụ Unit  MDY-80 Lực ép  tấn -80 tấn Áp lực làm việc  mpa 30   Hành ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực 2 trụ MDY-100

-Máy ép thủy lực loai 2 trụ ( hình H ) Chuyên dùng để ép, nắn, dập,tháo, lắp cácchi tiết. -Máy được thiết kế với khung vững chắc, hệ thống thủy lực điều khiển thuận tiện  Model - 2 trụ Unit MDY-100 Lực ép  tấn  100 Tấn Áp lực làm việc  mpa  30  Hành ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực 2 trụ MDY-150

-Máy ép thủy lực loai 2 trụ ( hình H ) Chuyên dùng để ép, nắn, dập,tháo, lắp cácchi tiết. -Máy được thiết kế với khung vững chắc, hệ thống thủy lực điều khiển thuận tiện  Model - 2 trụ Unit  MDY-150 Lực ép  tấn 150 Tấn Áp lực làm việc  mpa  30  Hành ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực 2 trụ MDY-200

-Máy ép thủy lực loai 2 trụ ( hình H ) Chuyên dùng để ép, nắn, dập,tháo, lắp cácchi tiết. - Máy được thiết kế vớikhung vững chắc, hệ thống thủy lực điều khiển thuận tiện  Model - 2 trụ Unit  MDY-200 Lực ép  tấn  200 Tấn Áp lực làm việc  mpa  30  Hành ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực 4 trụ YD32-63T

Model – 4 trụ YD32-63T  Lực ép KN) 630  Hành trình xuống : mm 400  Chiều cao mở: mm 700  Tốc độ (mm/s) Xuống 15 Làm việc 5~10 Hồi 20 Kích thước hiệu dụng bàn làm việc (mm) Trái. Phải 580 Trước / sau 500 Động cơ  (kw) 5,5 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực 4 trụ YD32-100T

Model – 4 trụ YD32-100T  Lực ép KN) 1000  Hành trình xuống : mm 500  Chiều cao mở: mm 900  Tốc độ (mm/s) Xuống 15 Làm việc 5-10 Hồi 20 Kích thước hiệu dụng bàn làm việc (mm) Trái. Phải 720 Trước / sau 580 Động cơ  (kw) 7.5 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực 4 trụ YD32-160T

Model – 4 trụ YD32-160T  Lực ép KN) 1600  Hành trình xuống : mm 500  Chiều cao mở: mm 900  Tốc độ (mm/s) Xuống 15 Làm việc 5-10 Hồi 20 Kích thước hiệu dụng bàn làm việc (mm) Trái. Phải 720 Trước / sau 580 Động cơ  (kw) 7.5 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực 4 trụ YD32-200T

Model – 4 trụ YD32-200T  Lực ép KN) 2000  Hành trình xuống : mm 600  Chiều cao mở: mm 900  Tốc độ (mm/s) Xuống 15 Làm việc 5-10 Hồi 20 Kích thước hiệu dụng bàn làm việc (mm) Trái. Phải 780 Trước / sau 640 Động cơ  (kw) 11 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực 4 trụ YD32-250T

Model – 4 trụ YD32-250T  Lực ép KN) 2500  Hành trình xuống : mm 600  Chiều cao mở: mm 900  Tốc độ (mm/s) Xuống 15 Làm việc 5-10 Hồi 20 Kích thước hiệu dụng bàn làm việc (mm) Trái. Phải 780 Trước / sau 640 Động cơ  (kw) 11 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực 4 trụ YD32-315T

Model – 4 trụ YD32-315T  Lực ép KN) 3150  Hành trình xuống : mm 600  Chiều cao mở: mm 1000  Tốc độ (mm/s) Xuống 90 Làm việc 5-12 Hồi 60 Kích thước hiệu dụng bàn làm việc (mm) Trái. Phải 1000 Trước / sau 1000 Động cơ  (kw) 15 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực 4 trụ YD32-400T

Model – 4 trụ YD32-400T  Lực ép KN) 4000  Hành trình xuống : mm 600  Chiều cao mở: mm 1000  Tốc độ (mm/s) Xuống 100 Làm việc 4-10 Hồi 80 Kích thước hiệu dụng bàn làm việc (mm) Trái. Phải 1250 Trước / sau 1160 Động cơ  (kw) 15 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực 4 trụ YD32-500T

Model – 4 trụ YD32-500T  Lực ép KN) 5000  Hành trình xuống : mm 600  Chiều cao mở: mm 1200  Tốc độ (mm/s) Xuống 100 Làm việc 7-15 Hồi 80 Kích thước hiệu dụng bàn làm việc (mm) Trái. Phải 1400 Trước / sau 1400 Động cơ  (kw) 30 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực 4 trụ YD32-630

Model – 4 trụ YD32-630  Lực ép KN) 6300  Ap lực nhả (KN) 1000  Áp lực quay về  (KN) 1250  Hành trình  (mm) 900  Hành trình nhả  (mm) 350  Chiều cao mở  (mm) 1500  Tốc độ  (mm/s) Xuống 150 Làm việc 4~10 Hồi 60 Tốc độ nhả(mm) Nâng 80 Hồi 240 Kích thước ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực 4 trụ YD32-630A

Model – 4 trụ YD32-630A  Lực ép KN) 6300  Ap lực nhả (KN) 1000  Áp lực quay về  (KN) 1250  Hành trình  (mm) 900  Hành trình nhả  (mm) 350  Chiều cao mở  (mm) 1500  Tốc độ  (mm/s) Xuống 100 Làm việc 8~20 Hồi 100 Tốc độ nhả(mm) Nâng 80 Hồi 200 Kích ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực 4 trụ YD32-800

Model – 4 trụ YD32-800  Lực ép KN) 8000  Ap lực nhả (KN) 1800  Áp lực quay về  (KN) 1200  Hành trình  (mm) 900  Hành trình nhả  (mm) 350  Chiều cao mở  (mm) 1500  Tốc độ  (mm/s) Xuống 120 Làm việc 5~12 Hồi 90 Tốc độ nhả(mm) Nâng 65 Hồi 200 Kích thước ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực 4 trụ YD32-800A

Model – 4 trụ YD32-800A  Lực ép KN) 8000  Ap lực nhả (KN) 1800  Áp lực quay về  (KN) 1200  Hành trình  (mm) 1000  Hành trình nhả  (mm) 350  Chiều cao mở  (mm) 1500  Tốc độ  (mm/s) Xuống 150 Làm việc 10~25 Hồi 150 Tốc độ nhả(mm) Nâng 67 Hồi 150 Kích ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực 4 trụ YD32-1000

Model – 4 trụ YD32-1000  Lực ép KN) 10000  Ap lực nhả (KN) 2000  Áp lực quay về  (KN) 2000  Hành trình  (mm) 900  Hành trình nhả  (mm) 350  Chiều cao mở  (mm) 150  Tốc độ  (mm/s) Xuống 120 Làm việc 5~12 Hồi 90 Tốc độ nhả(mm) Nâng 70 Hồi 200 Kích ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực 4 trụ YD32-1000A

Model – 4 trụ YD32-1000A  Lực ép KN) 10000  Ap lực nhả (KN) 2000  Áp lực quay về  (KN) 2000  Hành trình  (mm) 900  Hành trình nhả  (mm) 400  Chiều cao mở  (mm) 1800  Tốc độ  (mm/s) Xuống 200 Làm việc 5~20 Hồi 60~150 Tốc độ nhả(mm) Nâng 70 Hồi 200 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực 4 trục YD32-1600

Model – 4 trụ YD32-1600  Lực ép KN) 16000  Ap lực nhả (KN) 2000  Áp lực quay về  (KN) 2500  Hành trình  (mm) 1000  Hành trình nhả  (mm) 400  Chiều cao mở  (mm) 1800  Tốc độ  (mm/s) Xuống 150-200 Làm việc 5~12 Hồi 150 Tốc độ nhả(mm) Nâng 50 Hồi 100 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực 4 trụ YD32-2000

Model – 4 trụ YD32-2000  Lực ép KN) 20000  Ap lực nhả (KN) 2500  Áp lực quay về  (KN) 2500  Hành trình  (mm) 1000  Hành trình nhả  (mm) 400  Chiều cao mở  (mm) 2000  Tốc độ  (mm/s) Xuống 150 Làm việc 4~10 Hồi 150 Tốc độ nhả(mm) Nâng 50 Hồi 200 Kích ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực 100 tấn - SHJLE100T

- Dùng điện.- Hành trình ép: 400mm.- Van chống quá tải.- Đồng hồ chỉ thị áp suất.- Đường kính xilanh: 250mm.- Áp suất dầu: 220Kg/cm2.- Trọng lượng đóng gói khoảng: 1550Kg ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực 60 tấn SHJLE60T

- Dùng điện.- Hành trình ép: 350mm.- Van trống quá tải.- Đồng hồ chỉ thị áp suất.- Đường kính xilanh: 200mm.- Áp suất dầu: 220Kg/cm2.- Trọng lượng đóng gói khoảng: 1076Kg. ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực 35 tấn - SHJL35T

- Hoạt động bằng tay.- Đầu ép di chuyển được.- Hành trình ép: 110+80mm.- Khối V cho phép di chuyển theo đầu ép.- 02 tốc độ bơm.- Van chống quá tải.- Đồng hồ chỉ thị áp suất.- Đường kính xilanh: 125mm.- Áp suất dầu: 300Kg/cm2.- Trọng lượng đóng gói ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực 20 tấn - SHJL20T

- Hoạt động bằng tay.- Đầu ép di chuyển được.- Hành trình ép: 110mm.- Van trống quá tải.- Đồng hồ chỉ thị áp suất.- Đường kính xilanh: 80mm.- Áp suất dầu: 400Kg/cm2.- Trọng lượng đóng gói khoảng: 185Kg. ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực Art.P30/W

Thông số Art.P30/W Công suất 30 tấn   02 tốc độ ép   Đầu đinh tâm Hành trình pít tông 260 mm Khoảng sáng 1000 mm Khoảng cách 02 trụ   700 mm   Tốc độ đạt được 575 mm/1P Tốc độ làm việc 575 mm/1P Trọng lượng 330 kg Kích thước (DxRxC) 1600x600x2000 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực Art.161/W

Thông số Art.161/W Công suất 40 tấn   02 tốc độ ép   Đầu đinh tâm Hành trình pít tông 260 mm Khoảng sáng 1135mm     Khoảng cách 02 trụ   775 mm Tốc độ đạt được 575 mm/1P Tốc độ làm việc 575 mm/1P Trọng lượng 470 kg Kích thước (DxRxC) 1650x850x2070 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực Art.162/W

Thông số Art.162/W Công suất 50 tấn   02 tốc độ ép   Đầu đinh tâm Hành trình pít tông 260 mm Khoảng sáng 1135 mm Khoảng cách 02 trụ   775 mm Tốc độ đạt được 600 mm/1P Tốc độ làm việc 215 mm/1P Trọng lượng 530 kg Kích thước (DxRxC) 1650x850x2080 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực Art.163/W

Thông số Art.163/W Công suất 70 tấn   02 tốc độ ép   Đầu đinh tâm Hành trình pít tông 310 mm Khoảng sáng 1120 mm Khoảng cách 02 trụ   880 mm Tốc độ đạt được 595 mm/1P Tốc độ làm việc 260 mm/1P Trọng lượng 800 kg Kích thước (DxRxC) 1755x900x2205 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực Art.164/W

Thông số Art.164/W Công suất 100 tấn   02 tốc độ ép   Đầu đinh tâm Hành trình pít tông 310 mm Khoảng sáng 1055 mm Khoảng cách 02 trụ   1010 mm Tốc độ đạt được 570 mm/1P Tốc độ làm việc 180 mm/1P Trọng lượng 1050 kg Kích thước (DxRxC) 1930x900x2260 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực Art.P30/SA

Thông số Art.P30/SA Công suất 30 tấn   02 tốc độ ép   Đầu đinh tâm Hành trình pittong 190 mm Khoảng sáng 1000 mm Khoảng cách 02 trụ 700 mm Trọng lượng 280 kg Kích thước (DxRxC) 1300x600x2000 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực Art.154/SA

Thông số Art.154/SA Công suất 10 tấn   02 tốc độ ép   Đầu đinh tâm Hành trình pittong 190 mm Khoảng sáng 980 mm Khoảng cách 02 trụ 520 mm Trọng lượng 124 kg Kích thước (DxRxC) 910x500x1900 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực Art.155

Thông số Art.155 Công suất 15 tấn         Hành trình pittong 190 mm Khoảng sáng   Khoảng cách 02 trụ 520 mm Trọng lượng 130 kg Kích thước (DxRxC) ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực Art.156

Thông số Art.156 Công suất 20 tấn   02 tốc độ ép   Đầu đinh tâm Hành trình pittong 200 mm Khoảng sáng 930 mm Khoảng cách 02 trụ 505 mm Trọng lượng 150 kg Kích thước (DxRxC) 930x500x1920 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực Art.158

Thông số Art.158 Công suất 50 tấn   02 tốc độ ép   Đầu đinh tâm Hành trình pittong 190 mm Khoảng sáng 1135 mm Khoảng cách 02 trụ 775 mm Trọng lượng 445 kg Kích thước (DxRxC) 1420x850x2110 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực Art.159

Thông số Art.159 Công suất 70 tấn   02 tốc độ ép   Đầu đinh tâm Hành trình pittong 210 mm Khoảng sáng 1120 mm Khoảng cách 02 trụ 880 mm Trọng lượng 700 kg Kích thước (DxRxC) ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép thủy lực Art.160

Thông số Art.160 Công suất 100 tấn   02 tốc độ ép   Đầu đinh tâm Hành trình pittong 215 mm Khoảng sáng 1055 mm Khoảng cách 02 trụ 1010 mm Trọng lượng 960 kg Kích thước (DxRxC) 1740x900x2290 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép gỗ MEG

ModelĐơn giáNhà sản xuấtTình trạngMEGLiên hệHTCLiên hệMÔ TẢ SẢN PHẨM:Máy ép cho các sản phẩm gỗ kỹ thuật: Lực ép 15 - 20 tấn                     Ép phẳng các mặt bàn bằng gỗ.                       Kích thước lớn nhất: 800x800                 Năng ...

0

Bảo hành : 12 tháng