Lượt truy cập:
22598652
Số người đang online:
331
|
Sắp xếp
|
Máy in hóa đơn Epson TM-U590
Bảo hành :
12
tháng
Giá bán :
570$ = 11,970,000 VNĐ
(Giá chưa bao gồm VAT)
Giá bán niêm yết trên Website là giá phải tính thuế VAT. Kính mong quý khách lấy
hóa đơn đỏ khi mua hàng để tuân thủ đúng quy định của pháp luật
Đặt hàng
|
|
Chi tiết sản phẩm
|
Máy in Epson TM-U590, hiệu quả cao và đa chức năng, cho phép in các loại giấy phẳng khác nhau. Giấy trượt nhẹ nhàng. Tốc độ in nhanh 311 ký tự/giây (do có sử dụng thuật toán 2 chiều truy tìm các ký tự in). Các ứng dụng đa dạng dùng giấy phẳng với cỡ chữ gốc in sẵn trên hóa đơn. Máy in TM-U590 hỗ trợ các ứng dụng in hóa đơn, kiểm kê, phiếu bán hàng đến 4 liên lên đến 88 cột. Đó là điểm đặc biệt thích hợp cho nhà hàng, khách sạn, ngân hàng, văn phòng và quán ăn.
Xuất xứ : Trung Quốc
Hãng sản xuất : EPSON (Nhật)
|
Các thông số kỹ thuật của máy in EPSON TM_U590
|
|
Phương pháp in
|
9 Kim, in ma trận điểm
|
|
In font
|
Font
|
7 x 9 / 9 x 9
|
|
Số cột
|
88 / 66
|
|
Kích thước ký tự (mm)
|
1.3 (R) x 3.1 (C)/1.6 (R) x 3.1 (C)
|
|
Đặc tính ký tự
|
95 mẫu tự La Tinh , 32 ký tự quốc tế, 128 x 10 ký tự đồ họa
|
|
Một số Font mặc định : Trung Quốc, Thái Lan, Nhật, Hàn Quốc, Việt Nam
|
|
Độ phân giải
|
16.7/12.5 cpi
|
|
Giao tiếp
|
RS 232/ Bi-directional Parallel. Lựa chọn khác : RS-485, USB, 10 Base -T I/F
|
|
Bộ đệm dữ liệu
|
4 KB hay 69 Bytes
|
|
Tốc độ in
|
311/233 cps
|
|
Giấy
|
Kích thước (mm)
|
70 W X 70L to 210 W x 297 L
|
|
Độ dày
|
0.09 đến 0.2
|
|
Số liên giấy
|
1 bản gốc với 4 bản copy
|
|
Ruybăng
|
ERC – 31 ( Đen/ Đỏ
|
|
Tuổi thọ Ruybăng
|
Tím : 7.000.000 ký tự, Đen: 4.500.000 ký tự
Đen/Đỏ : 1.500.000 ký tự (Đen) / 750.000 ký tự (Đỏ)
|
|
Nguồn
|
24VDC +/- 10%
|
|
Điện năng tiêu thụ
|
|
|
Chức năng D.K.D
|
2 driver
|
|
Độ tin cậy
|
MTBF : 180.000 giờ
MCBF : 29.000.000 dòng
|
|
Kích thước bên ngoài
|
52 (R) x 266 (S) x 185 (C)
|
|
Trọng lượng
|
5kg
|
|
Chuẩn EMC
|
VCCI lớp A, FCC lớp A, khối CE, AS / NZS 3548 lớp B
|
|
Nguồn cung cấp
|
Adapter AC
|
|
Tên sản phẩm
|
Bảo hành
|
Giá USD
|
Giá VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
107$
|
2,250,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
107$
|
2,250,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
110$
|
2,300,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
133$
|
2,790,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
133$
|
2,790,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
157$
|
3,290,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
174$
|
3,650,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
185$
|
3,885,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
179$
|
3,750,000 VNĐ
|
|
|
18
tháng
|
181$
|
3,800,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
183$
|
3,850,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
184$
|
3,870,000 VNĐ
|
|
|
18
tháng
|
186$
|
3,900,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
197$
|
4,137,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
188$
|
3,950,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
190$
|
4,000,000 VNĐ
|
|
|
18
tháng
|
195$
|
4,085,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
200$
|
4,190,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
200$
|
4,200,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
202$
|
4,250,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
215$
|
4,515,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
215$
|
4,515,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
215$
|
4,515,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
205$
|
4,300,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
222$
|
4,662,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
225$
|
4,725,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
214$
|
4,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
216$
|
4,540,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
219$
|
4,600,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
230$
|
4,830,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
223$
|
4,682,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
235$
|
4,935,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
231$
|
4,860,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
233$
|
4,890,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
247$
|
5,187,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
238$
|
4,990,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
238$
|
4,990,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
255$
|
5,355,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
260$
|
5,460,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
250$
|
5,240,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
265$
|
5,565,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
256$
|
5,370,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
270$
|
5,670,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
261$
|
5,490,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
262$
|
5,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
275$
|
5,775,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
266$
|
5,580,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
270$
|
5,660,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
270$
|
5,670,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
280$
|
5,890,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
288$
|
6,050,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
305$
|
6,405,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
300$
|
6,300,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
307$
|
6,450,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
330$
|
6,930,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
319$
|
6,690,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
345$
|
7,245,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
349$
|
7,320,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
371$
|
7,791,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
376$
|
7,896,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
380$
|
7,980,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
366$
|
7,690,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
394$
|
8,274,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
429$
|
9,009,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
452$
|
9,490,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
530$
|
11,130,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
570$
|
11,970,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|