• Máy sấn tôn WC67Y-40.2500

  • Mã hàng :WC67Y-40.2500
  • Bảo hành : 12 tháng

  • Giá : 0 ( Giá chưa bao gồm VAT )
  • Mua hàng In báo giá
  • Giá bán niêm yết trên Website là giá phải tính thuế VAT. Kính mong quý khách lấy hóa đơn đỏ khi mua hàng để tuân thủ đúng quy định của pháp luật
Hà Nội
TP.HCM Q.Tân Phú
TP.HCM Quận 10

Thông tin sản phẩm

Model

Lực ép danh định

Chiều dài bàn

Khoảng cách trụ

Chiều sâu họng

Hành trình đầu trượt

Khoảng mở

Công suất

Trọng lượng

Kích thước bao

(KN)

(mm)

(mm)

(mm)

(mm)

(mm)

(KW)

(kg)

(mm)

WC67Y-40.2500

400

2500

1850

220

100

320

5.5

3000

2500x1200x1910

Sản phẩm cùng loại

Máy gấp tôn bằng tay

Máy Gấp Tôn TayLoại máyF1250F1500F2000F2200Gấp tôn dài max (mm)Folding length1250150020002250Gấp tôn dày max (mm)Folding thickness1.61.61.41.4Gấp inox dày max (mm)Folding Stainlessteel thickness1.21.21.01.0- Các kiểu gấp L, C, Z ...- Góc gấp căn ...

0

Bảo hành : 6 tháng

Máy gấp tôn bằng tay Model SB 1060

Model  Đơn vị SB 1060 Độ dày mm 1.5 Khổ tôn mm 1060 Trọng lượng kg 95 Kích thước          (W x D x H) mm 1000 x 1380 x 980 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nhấn tôn, sấn tôn thủy lực Series WC67

Model Lực nhấn  (KN) Khổ tôn nhấn  (mm) Khoảng cách giữa hai trụ (mm) Độ sâu họng  (mm) Hành trình (mm) Độ mở lớn nhất (mm) Công suất động cơ (Kw) Trọng lượng máy (Kg) 40T/2200 400 2500 1850 230 100 320 5.5 2750 40T/2500 400 3200 1850 230 100 320 5.5 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy cắt tôn cơ khí Q11-3x1200

Model Khổ tôn cắt (mm) Độ dày tôn cắt  (mm) Tốc độ cắt (lần/phút) Góc cắt Cữ điều chỉnh sau (mm) Kích thước máy  (mm) Trọng lượng máy (kg) Q11-3x1200 1200 3 20 2o 25’ 350 1980 x 1505 x 1245 1380 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy cắt tôn cơ khí Q11-3x1300

Model Khổ tôn cắt (mm) Độ dày tôn cắt  (mm) Tốc độ cắt (lần/phút) Góc cắt Cữ điều chỉnh sau (mm) Kích thước máy  (mm) Trọng lượng máy (kg) Q11-3x1300 1300 3 20 2o 25’ 350 2150 x 1565 x 1252 1450 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy cắt tôn đạp chân Q01-1x1000

Model ĐVT Q01-1x1000 khổ tôn cắt mm 1000 Độ dày tôn cắt mm 0.1 - 1 Góc cắt   1o 30’ Cữ điều chỉnh sau mm 300 Kích thước máy mm 1300 x 1000 x 800 Trọng lượng máy Kg 285 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy cắt tôn đạp chân Q01 -1 x 1300

Model ĐVT Q01 -1 x 1300 khổ tôn cắt mm 1300 Độ dày tôn cắt mm 1 Góc cắt   1o 30’ Cữ điều chỉnh sau mm 300 Kích thước máy mm 2100 x 740 X 120 Trọng lượng máy Kg 460 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy cắt tôn đạp chân Q01-1 x 1500

Model ĐVT Q01-1 x 1500 khổ tôn cắt mm 1500 Độ dày tôn cắt mm 1 Góc cắt   1o 30’ Cữ điều chỉnh sau mm 300 Kích thước máy mm 2400 x 760 x140 Trọng lượng máy Kg 520 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy cắt tôn đạp chân Q01-1.5 x 1320

Model ĐVT Q01-1.5 x 1320 khổ tôn cắt mm 1320 Độ dày tôn cắt mm 0.2 – 1.5 Góc cắt   1o 30’ Cữ điều chỉnh sau mm 300 Kích thước máy mm 1850x700 x1100 Trọng lượng máy Kg 335 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy cắt tôn tròn KKS 1000/2

Đơn vị KKS 1000/2 Độ dày tấm (max.) mm 2 Đường kính  mm 1,050 Tốc độ m/phút 7,5 Kích thước(wxDxH) mm  520 x 1900 x 1300  Cân nặng kg 450 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy gấp tôn bằng tay GT48

Model GT48 Khả năng gấp: độ dầy x khổ tôn 2.5 mm x 1220 mm Trọng lượng 580 kg Kích thước 2286x737x 1588 mm ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy gấp tôn bằng tay GT60

Model GT60 Khả năng gấp: độ dầy x khổ tôn 2.5 mm x 1520 mm Trọng lượng 850 kg Kích thước 2590x737x 1588 mm ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy gấp tôn bằng tay GT79

Model GT79 Khả năng gấp: độ dầy x khổ tôn 2 mm x 2006 mm Trọng lượng 1200 kg Kích thước 3073x750x 1600 mm ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy gấp tôn bằng tay GT99

Model GT99 Khả năng gấp: độ dầy x khổ tôn 1.5 mm x 2514 mm Trọng lượng 1500 kg Kích thước 3580x750x 1650 mm ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy gấp tôn bằng tay GT120

Model GT120 Khả năng gấp: độ dầy x khổ tôn 1.5 mm x 3048 mm Trọng lượng 1900 kg Kích thước 4200x750x 1650 mm ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy gấp tôn thủy lực W62Y

Model   Khả năng gia công độ dầy x khổ tôn Góc gấp Động cơ chính Trọng lượng máy W62Y 3x2500 mm 110O 4.5 KW 3000 kg W62Y 2x3100mm 110O 4.5 KW 5000 kg W62Y 5x2500mm 110O 5.5 KW 4500 kg W62Y 5x2000mm 110O 5.5 KW 4000 kg W62Y 4x3100mm 110O 5.5 KW 5500 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy Lốc Tôn loại nhỏ R-5015

MODEL R-5015 Khổ tôn lốc 1270 mm Độ dầy tôn lốc (thép thường) 1.6 mm Đường kính vật lốc 75 mm Số trục lốc 3 Bán kính lốc nhỏ nhất 38 mm Tỷ số truyền động 3:1 Trọng lượng  210  Kg Kích thước 1640x400x500   (mm) ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy lốc tôn 3 trục W11-6×1500

Model  Độ dầy tôn lốc Độ rộng tôn lốc (khổ tôn) Đường kính lốc nhỏ nhất Đường kính trục lốc trên Đường kính trục lốc dưới Khoảng cách tâm hai trục lốc dưới Công suất động cơ (mm) (mm) (mm) (mm) (mm) (mm)  ( Kw) W11-6×1500 6 1500 380 180 160 210 5.5 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy lốc tôn 3 trục W11-6×2000

Model  Độ dầy tôn lốc Độ rộng tôn lốc (khổ tôn) Đường kính lốc nhỏ nhất Đường kính trục lốc trên Đường kính trục lốc dưới Khoảng cách tâm hai trục lốc dưới Công suất động cơ (mm) (mm) (mm) (mm) (mm) (mm)  ( Kw) W11-6×2000 6 2000 380 180 160 210 5.5 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy lốc tôn 3 trục W11-6×2500

Model  Độ dầy tôn lốc Độ rộng tôn lốc (khổ tôn) Đường kính lốc nhỏ nhất Đường kính trục lốc trên Đường kính trục lốc dưới Khoảng cách tâm hai trục lốc dưới Công suất động cơ (mm) (mm) (mm) (mm) (mm) (mm)  ( Kw) W11-6×2500 6 2500 500 190 170 260 7.5 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy lốc tôn 3 trục W11-6×3200

Model  Độ dầy tôn lốc Độ rộng tôn lốc (khổ tôn) Đường kính lốc nhỏ nhất Đường kính trục lốc trên Đường kính trục lốc dưới Khoảng cách tâm hai trục lốc dưới Công suất động cơ (mm) (mm) (mm) (mm) (mm) (mm)  ( Kw) W11-6×3200 6 3200 500 240 200 310 11 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy lốc tôn 3 trục W11-8×2000

Model  Độ dầy tôn lốc Độ rộng tôn lốc (khổ tôn) Đường kính lốc nhỏ nhất Đường kính trục lốc trên Đường kính trục lốc dưới Khoảng cách tâm hai trục lốc dưới Công suất động cơ (mm) (mm) (mm) (mm) (mm) (mm)  ( Kw) W11-8×2000 8 2000 450 190 170 260 7.5 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy lốc tôn 3 trục W11-60x3000

Model  Độ dầy tôn lốc Độ rộng tôn lốc (khổ tôn) Đường kính lốc nhỏ nhất Đường kính trục lốc trên Đường kính trục lốc dưới Khoảng cách tâm hai trục lốc dưới Công suất động cơ (mm) (mm) (mm) (mm) (mm) (mm)  ( Kw) W11-60x3000 60 3000 2000 700 560 800 90 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy lốc tôn thủy lực W11S - 20x2000

Uốn biên độ chính xác cao Lúc uốn hai đầu thép có thể tự do cài đặt độ dài mép thẳng, trục trên ép xuống, với một lực nhất định nào đó, thực hiện uốn mép một cách chính xác. Hiệu quả sản xuất cao điều khiển bằng kỹ thuật số. Chỉ cần một người điều ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy lốc tôn thủy lực W11S - 30x2500

Hạng mục W11s -30 X 2500 Đơn vị Lực trục trên 230 T Độ dày lớn nhất của vật liệu (uốn hai đầu) 25 mm Độ dày lớn nhất (khoảng giữa) 30 mm Khổ tôn 2500 mm Tốc độ lốc 4 M/min Giới hạn chịu lực σb ≤245 mpa Đường kính béó thể uốn khi có tải nhất c 1000 mm ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy lốc tôn thủy lực W11S - 30sX3000

Hạng mục W11 -30s X 3000 Đơn vị Lực trục trên 270 T Độ dày lớn nhất của vật liệu (uốn hai đầu) 25 mm Độ dày lớn nhất (khoảng giữa) 30 mm Khổ tôn 3000 mm Tốc độ lốc 4 M/min Giới hạn chịu lực σb ≤245 mpa Đường kính béó thể uốn khi có tải nhất c 1000 mm ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy lốc tôn thủy lực W11-3x3200

Đặc tính kỹ thuật: - Máy lốc tôn thủy lực gồm có 3 trục cuốn thiết kế đối xứng. Trục trên là trục ép đặt ở vị trí trung tâm hai trục dưới. - Hai trục dưới nhận chuyển động trực tiếp từ hệ thống động cơ - Hộp số. Kết cấu máy chắc chắn, vận hành, bảo ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy lốc tôn thủy lực W11-12x2000

Đặc tính kỹ thuật: - Máy lốc tôn thủy lực gồm có 3 trục cuốn thiết kế đối xứng. Trục trên là trục ép đặt ở vị trí trung tâm hai trục dưới. - Hai trục dưới nhận chuyển động trực tiếp từ hệ thống động cơ - Hộp số. Kết cấu máy chắc chắn, vận hành, bảo ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy lốc tôn thủy lực W11-8x2500

Đặc tính kỹ thuật: - Máy lốc tôn thủy lực gồm có 3 trục cuốn thiết kế đối xứng. Trục trên là trục ép đặt ở vị trí trung tâm hai trục dưới. - Hai trục dưới nhận chuyển động trực tiếp từ hệ thống động cơ - Hộp số. Kết cấu máy chắc chắn, vận hành, bảo ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy lốc tôn thủy lực W11-12x3000

Đặc tính kỹ thuật: - Máy lốc tôn thủy lực gồm có 3 trục cuốn thiết kế đối xứng. Trục trên là trục ép đặt ở vị trí trung tâm hai trục dưới. - Hai trục dưới nhận chuyển động trực tiếp từ hệ thống động cơ - Hộp số. Kết cấu máy chắc chắn, vận hành, bảo ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy lốc tôn thủy lực W11-16x2500

Đặc tính kỹ thuật: - Máy lốc tôn thủy lực gồm có 3 trục cuốn thiết kế đối xứng. Trục trên là trục ép đặt ở vị trí trung tâm hai trục dưới. - Hai trục dưới nhận chuyển động trực tiếp từ hệ thống động cơ - Hộp số. Kết cấu máy chắc chắn, vận hành, bảo ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy lốc tôn thủy lực W11-20x2000

Đặc tính kỹ thuật: - Máy lốc tôn thủy lực gồm có 3 trục cuốn thiết kế đối xứng. Trục trên là trục ép đặt ở vị trí trung tâm hai trục dưới. - Hai trục dưới nhận chuyển động trực tiếp từ hệ thống động cơ - Hộp số. Kết cấu máy chắc chắn, vận hành, bảo ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy lốc tôn thủy lực W11-25x2000

Đặc tính kỹ thuật: - Máy lốc tôn thủy lực gồm có 3 trục cuốn thiết kế đối xứng. Trục trên là trục ép đặt ở vị trí trung tâm hai trục dưới. - Hai trục dưới nhận chuyển động trực tiếp từ hệ thống động cơ - Hộp số. Kết cấu máy chắc chắn, vận hành, bảo ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy lốc tôn thủy lực W11-20x2500

Đặc tính kỹ thuật: - Máy lốc tôn thủy lực gồm có 3 trục cuốn thiết kế đối xứng. Trục trên là trục ép đặt ở vị trí trung tâm hai trục dưới. - Hai trục dưới nhận chuyển động trực tiếp từ hệ thống động cơ - Hộp số. Kết cấu máy chắc chắn, vận hành, bảo ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy lốc tôn thủy lực W11-16x3200

Đặc tính kỹ thuật: - Máy lốc tôn thủy lực gồm có 3 trục cuốn thiết kế đối xứng. Trục trên là trục ép đặt ở vị trí trung tâm hai trục dưới. - Hai trục dưới nhận chuyển động trực tiếp từ hệ thống động cơ - Hộp số. Kết cấu máy chắc chắn, vận hành, bảo ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy lốc tôn thủy lực W11-25x2500

Đặc tính kỹ thuật: - Máy lốc tôn thủy lực gồm có 3 trục cuốn thiết kế đối xứng. Trục trên là trục ép đặt ở vị trí trung tâm hai trục dưới. - Hai trục dưới nhận chuyển động trực tiếp từ hệ thống động cơ - Hộp số. Kết cấu máy chắc chắn, vận hành, bảo ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đột dập CNC MP10-30

Kết cấu khung máy đã được sử lý nhiệt toàn bộ để tăng độ cứng, đảm bảo độ bền vững. Hệ thống thủy lực được nhập khẩu từ Đức mang lại sự ổn định tin cậy cho thiết bị và mức tiêu thụ năng lượng thấp (chỉ 11KW). Máy đột dập CNC MP10-30 sử dụng hệ thống ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy gấp tôn CNC W62K-3*2500

Model W62K-3*2500 Nguồn cấp 400V/50Hz/3 pha Chiều dày gấp (mm) 3 Chiều dài gấp (mm) 2500 Góc gấp    (độ) 0-120 Độ mở ( mm) 110 Công suất động cơ (KW) 4 Trọng lượng (kg) 3100/3300 Kích thước (mm) 3450*1130*1800 Phụ kiện kèm theo máy   Mặt lạ an toàn 2 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy cán tạo hình hoa văn thép HQ

Thông số kỹ thuật: - Khả năng gia công: + Thép tấm: 10 x 4   30 x 10 mm. + Thép hộp vuông: 6 x 6  16 x 16 mm. + Thép tròn: Ø6 x 16 mm. + Tốc độ quay của trục chính: 1440 Vòng/phút. - Động cơ: + Nguồn: 1.5 kw. + Điện áp vào: AC 380V/50 Hz. - Trọng ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Trung tâm gia công cơ khí TH-6363

Đặc điểm: - Máy trung tâm gia công được thiết kế vững chắc, phần khung máy được đúc từ loại Gang Meehanite chịu lực, chống rung tốt, vận hành êm, độ có chính xác cao, đầu gá dao chắc chắn. Cắt gọt kim loại với chiều dày lát cắt 25mm. Máy có thể thực ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Trung tâm gia công cơ khí XHC-715

Đặc điểm: - Máy trung tâm gia công được thiết kế vững chắc, phần khung máy được đúc từ loại Gang Meehanite chịu lực, chống rung tốt, vận hành êm, độ có chính xác cao, đầu gá dao chắc chắn. Cắt gọt kim loại với chiều dày lát cắt 25mm. Máy có thể thực ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Trung tâm gia công cơ khí XH-2412

Đặc điểm: - Máy trung tâm gia công được thiết kế vững chắc, phần khung máy được đúc từ loại Gang Meehanite chịu lực, chống rung tốt, vận hành êm, độ có chính xác cao, đầu gá dao chắc chắn. Cắt gọt kim loại với chiều dày lát cắt 25mm. Máy có thể thực ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Thiết bị lật dầm thủy lực 180 độ YFJS

Thiết bị này được kết hợp các đặc tính của thiết bị di chuyển thép song song và máy lật. Thiết bị di chuyển thép song song được đặt vuông góc với khung đảo chiều có khả năng đảo chiều theo cả 2 hướng,nó có cánh tay đảo chiều có thể mở 180° và được ẩn ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Thiết bị lật dầm thủy lực 60 độ YFJS

Thiết bị này được kết hợp các đặc tính của thiết bị di chuyển thép song song và máy lật. Thiết bị di chuyển thép song song được đặt vuông góc với khung đảo chiều có khả năng đảo chiều theo cả 2 hướng,nó có cánh tay đảo chiều có thể mở 180° và được ẩn ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Thiết bị lật dầm thủy lực 90 độ YFJS

Thông số kỹ thuật chính. - Góc quay: 90° - Chiều cao của tấm nâng: 200- 1800 mm - Chiều rộng cánh tấm nâng: 200-800mm - Chiều dài của phôi 4000-18000mm - Tải trọng tối đa của phôi khi đảo chiều: 20T/ chiếc ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy sấn tôn WC67Y-40.2200

Model Lực ép danh định Chiều dài bàn Khoảng cách trụ Chiều sâu họng Hành trình đầu trượt Khoảng mở Công suất Trọng lượng Kích thước bao (KN) (mm) (mm) (mm) (mm) (mm) (KW) (kg) (mm) WC67Y-40.2200 400 2200 1850 220 100 320 5.5 2750 2200x1200x1910 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy sấn tôn WC67Y-40.2500

Model Lực ép danh định Chiều dài bàn Khoảng cách trụ Chiều sâu họng Hành trình đầu trượt Khoảng mở Công suất Trọng lượng Kích thước bao (KN) (mm) (mm) (mm) (mm) (mm) (KW) (kg) (mm) WC67Y-40.2500 400 2500 1850 220 100 320 5.5 3000 2500x1200x1910 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy sấn tôn WC67Y-63.2500

Model Lực ép danh định Chiều dài bàn Khoảng cách trụ Chiều sâu họng Hành trình đầu trượt Khoảng mở Công suất Trọng lượng Kích thước bao (KN) (mm) (mm) (mm) (mm) (mm) (KW) (kg) (mm) WC67Y-63.2500 630 2500 1900 250 100 320 5.5 4000 2500x1300x2210 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy sấn tôn WC67Y-50.2500

Model Lực ép danh định Chiều dài bàn Khoảng cách trụ Chiều sâu họng Hành trình đầu trượt Khoảng mở Công suất Trọng lượng Kích thước bao (KN) (mm) (mm) (mm) (mm) (mm) (KW) (kg) (mm) WC67Y-50.2500 500 2500 1850 220 100 320 5.5 3400 2500x1210x2000 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy sấn tôn WC67Y-63.3200

Model Lực ép danh định Chiều dài bàn Khoảng cách trụ Chiều sâu họng Hành trình đầu trượt Khoảng mở Công suất Trọng lượng Kích thước bao (KN) (mm) (mm) (mm) (mm) (mm) (KW) (kg) (mm) WC67Y-63.3200 630 3200 2560 250 100 320 5.5 4800 3200x1300x2210 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy sấn tôn WC67Y-80.3200

Model Lực ép danh định Chiều dài bàn Khoảng cách trụ Chiều sâu họng Hành trình đầu trượt Khoảng mở Công suất Trọng lượng Kích thước bao (KN) (mm) (mm) (mm) (mm) (mm) (KW) (kg) (mm) WC67Y-80.3200 800 3200 2560 320 100 350 7.5 6020 3200x1500x2300 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy sấn tôn WC67Y-80.4000

Model Lực ép danh định Chiều dài bàn Khoảng cách trụ Chiều sâu họng Hành trình đầu trượt Khoảng mở Công suất Trọng lượng Kích thước bao (KN) (mm) (mm) (mm) (mm) (mm) (KW) (kg) (mm) WC67Y-80.4000 800 3200 3000 320 100 350 7.5 7000 4000x1500x2400 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy sấn tôn WC67Y-100.2500

Model Lực ép danh định Chiều dài bàn Khoảng cách trụ Chiều sâu họng Hành trình đầu trượt Khoảng mở Công suất Trọng lượng Kích thước bao (KN) (mm) (mm) (mm) (mm) (mm) (KW) (kg) (mm) WC67Y-100.2500 1000 2500 2580 320 120 320 11 6000 2500x1600x2400 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy sấn tôn WC67Y-100.3200

Model Lực ép danh định Chiều dài bàn Khoảng cách trụ Chiều sâu họng Hành trình đầu trượt Khoảng mở Công suất Trọng lượng Kích thước bao (KN) (mm) (mm) (mm) (mm) (mm) (KW) (kg) (mm) WC67Y-100.3200 1000 3200 2600 320 120 380 11 6500 3200x1600x2600 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy sấn tôn WC67Y-100.4000

Model Lực ép danh định Chiều dài bàn Khoảng cách trụ Chiều sâu họng Hành trình đầu trượt Khoảng mở Công suất Trọng lượng Kích thước bao (KN) (mm) (mm) (mm) (mm) (mm) (KW) (kg) (mm) WC67Y-100.4000 1000 4000 3000 320 120 380 11 8000 4000x1600x2700 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy sấn tôn WC67Y-125.3200

Model Lực ép danh định Chiều dài bàn Khoảng cách trụ Chiều sâu họng Hành trình đầu trượt Khoảng mở Công suất Trọng lượng Kích thước bao (KN) (mm) (mm) (mm) (mm) (mm) (KW) (kg) (mm) WC67Y-125.3200 1250 3200 2580 320 120 380 11 6800 3200x1700x2700 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy sấn tôn WC67Y-125.4000

Model Lực ép danh định Chiều dài bàn Khoảng cách trụ Chiều sâu họng Hành trình đầu trượt Khoảng mở Công suất Trọng lượng Kích thước bao (KN) (mm) (mm) (mm) (mm) (mm) (KW) (kg) (mm) WC67Y-125.4000 1250 4000 3000 320 120 380 11 8200 4000x1600x2700 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy sấn tôn WC67Y-160.3200

Model Lực ép danh định Chiều dài bàn Khoảng cách trụ Chiều sâu họng Hành trình đầu trượt Khoảng mở Công suất Trọng lượng Kích thước bao (KN) (mm) (mm) (mm) (mm) (mm) (KW) (kg) (mm) WC67Y-160.3200 1600 3200 2600 320 200 460 11 11000 3200x1700x2700 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy sấn tôn WC67Y-160.4000

Model Lực ép danh định Chiều dài bàn Khoảng cách trụ Chiều sâu họng Hành trình đầu trượt Khoảng mở Công suất Trọng lượng Kích thước bao (KN) (mm) (mm) (mm) (mm) (mm) (KW) (kg) (mm) WC67Y-160.4000 1600 4000 3000 320 200 470 11 12000 4000x1700x2800 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy sấn tôn WC67Y-160.5000

Model Lực ép danh định Chiều dài bàn Khoảng cách trụ Chiều sâu họng Hành trình đầu trượt Khoảng mở Công suất Trọng lượng Kích thước bao (KN) (mm) (mm) (mm) (mm) (mm) (KW) (kg) (mm) WC67Y-160.5000 1600 5000 4000 320 200 470 11 16500 5000x1900x3100 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy sấn tôn WC67Y-160.6000

Model Lực ép danh định Chiều dài bàn Khoảng cách trụ Chiều sâu họng Hành trình đầu trượt Khoảng mở Công suất Trọng lượng Kích thước bao (KN) (mm) (mm) (mm) (mm) (mm) (KW) (kg) (mm) WC67Y-160.6000 1600 6000 4940 320 200 470 11 19000 6300x1900x3200 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy sấn tôn WC67Y-200.3200

Model Lực ép danh định Chiều dài bàn Khoảng cách trụ Chiều sâu họng Hành trình đầu trượt Khoảng mở Công suất Trọng lượng Kích thước bao (KN) (mm) (mm) (mm) (mm) (mm) (KW) (kg) (mm) WC67Y-200.3200 2000 3200 2600 320 200 470 11 12500 3200x1950x2800 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy sấn tôn WC67Y-200.4000

Model Lực ép danh định Chiều dài bàn Khoảng cách trụ Chiều sâu họng Hành trình đầu trượt Khoảng mở Công suất Trọng lượng Kích thước bao (KN) (mm) (mm) (mm) (mm) (mm) (KW) (kg) (mm) WC67Y-200.4000 2000 4000 3000 320 200 470 11 13000 4000x1950x2800 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy sấn tôn WC67Y-200.5000

Model Lực ép danh định Chiều dài bàn Khoảng cách trụ Chiều sâu họng Hành trình đầu trượt Khoảng mở Công suất Trọng lượng Kích thước bao (KN) (mm) (mm) (mm) (mm) (mm) (KW) (kg) (mm) WC67Y-200.5000 2000 5000 4000 320 200 470 11 16500 5000x1950x3000 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy sấn tôn WC67Y-200.6000

Model Lực ép danh định Chiều dài bàn Khoảng cách trụ Chiều sâu họng Hành trình đầu trượt Khoảng mở Công suất Trọng lượng Kích thước bao (KN) (mm) (mm) (mm) (mm) (mm) (KW) (kg) (mm) WC67Y-200.6000 2000 6000 5000 320 200 470 11 20000 6000x1950x3300 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy sấn tôn WC67Y-250.3200

Model Lực ép danh định Chiều dài bàn Khoảng cách trụ Chiều sâu họng Hành trình đầu trượt Khoảng mở Công suất Trọng lượng Kích thước bao (KN) (mm) (mm) (mm) (mm) (mm) (KW) (kg) (mm) WC67Y-250.3200 2500 3200 2500 400 250 590 18.5 20000 3250x2000x3200 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy sấn tôn WC67Y-250.4000

Model Lực ép danh định Chiều dài bàn Khoảng cách trụ Chiều sâu họng Hành trình đầu trượt Khoảng mở Công suất Trọng lượng Kích thước bao (KN) (mm) (mm) (mm) (mm) (mm) (KW) (kg) (mm) WC67Y-250.4000 2500 4000 3000 400 250 590 18.5 23000 4000x2000x3400 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy sấn tôn WC67Y-250.5000

Model Lực ép danh định Chiều dài bàn Khoảng cách trụ Chiều sâu họng Hành trình đầu trượt Khoảng mở Công suất Trọng lượng Kích thước bao (KN) (mm) (mm) (mm) (mm) (mm) (KW) (kg) (mm) WC67Y-250.5000 2500 5000 4000 400 250 590 18.5 26000 5000x2000x3400 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy sấn tôn WC67Y-250. 6000

Model Lực ép danh định Chiều dài bàn Khoảng cách trụ Chiều sâu họng Hành trình đầu trượt Khoảng mở Công suất Trọng lượng Kích thước bao (KN) (mm) (mm) (mm) (mm) (mm) (KW) (kg) (mm) WC67Y-250. 6000 2500 6000 5000 400 250 590 18.5 28000 6000x2000x3400 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy sấn tôn WC67Y-300.4000

Model Lực ép danh định Chiều dài bàn Khoảng cách trụ Chiều sâu họng Hành trình đầu trượt Khoảng mở Công suất Trọng lượng Kích thước bao (KN) (mm) (mm) (mm) (mm) (mm) (KW) (kg) (mm) WC67Y-300.4000 3000 4000 3000 400 250 590 22 24000 4000x2000x3450 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy sấn tôn WC67Y-300.5000

Model Lực ép danh định Chiều dài bàn Khoảng cách trụ Chiều sâu họng Hành trình đầu trượt Khoảng mở Công suất Trọng lượng Kích thước bao (KN) (mm) (mm) (mm) (mm) (mm) (KW) (kg) (mm) WC67Y-300.5000 3000 5000 4000 400 250 590 22 28000 5000x2000x3450 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy sấn tôn WC67Y-300.6000

Model Lực ép danh định Chiều dài bàn Khoảng cách trụ Chiều sâu họng Hành trình đầu trượt Khoảng mở Công suất Trọng lượng Kích thước bao (KN) (mm) (mm) (mm) (mm) (mm) (KW) (kg) (mm) WC67Y-300.6000 3000 6000 5000 400 250 590 22 31000 6000x2000x3450 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy sấn tôn WC67Y-400.4000

Model Lực ép danh định Chiều dài bàn Khoảng cách trụ Chiều sâu họng Hành trình đầu trượt Khoảng mở Công suất Trọng lượng Kích thước bao (KN) (mm) (mm) (mm) (mm) (mm) (KW) (kg) (mm) WC67Y-400.4000 4000 4000 3000 400 250 590 30 26000 4000x2180x3400 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy sấn tôn WC67Y-400.5000

Model Lực ép danh định Chiều dài bàn Khoảng cách trụ Chiều sâu họng Hành trình đầu trượt Khoảng mở Công suất Trọng lượng Kích thước bao (KN) (mm) (mm) (mm) (mm) (mm) (KW) (kg) (mm) WC67Y-400.5000 4000 5000 4000 400 250 590 30 32500 5000x2180x3500 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy sấn tôn WC67Y-400.6000

Model Lực ép danh định Chiều dài bàn Khoảng cách trụ Chiều sâu họng Hành trình đầu trượt Khoảng mở Công suất Trọng lượng Kích thước bao (KN) (mm) (mm) (mm) (mm) (mm) (KW) (kg) (mm) WC67Y-400.6000 4000 6000 5000 400 250 590 30 35000 6000x2180x3800 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy sấn tôn WC67Y-500.5000

Model Lực ép danh định Chiều dài bàn Khoảng cách trụ Chiều sâu họng Hành trình đầu trượt Khoảng mở Công suất Trọng lượng Kích thước bao (KN) (mm) (mm) (mm) (mm) (mm) (KW) (kg) (mm) WC67Y-500.5000 5000 5000 4000 400 250 590 37 40000 5050x3500x3700 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy sấn tôn WC67Y-500.6000

Model Lực ép danh định Chiều dài bàn Khoảng cách trụ Chiều sâu họng Hành trình đầu trượt Khoảng mở Công suất Trọng lượng Kích thước bao (KN) (mm) (mm) (mm) (mm) (mm) (KW) (kg) (mm) WC67Y-500.6000 5000 6000 5000 400 320 590 37 45000 6050x3500x3700 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy sấn tôn WC67Y-600.4000

Model Lực ép danh định Chiều dài bàn Khoảng cách trụ Chiều sâu họng Hành trình đầu trượt Khoảng mở Công suất Trọng lượng Kích thước bao (KN) (mm) (mm) (mm) (mm) (mm) (KW) (kg) (mm) WC67Y-600.4000 5000 4000 3000 400 320 590 37 35000 4050x4500x3700 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy sấn tôn WC67Y-600.6000

Model Lực ép danh định Chiều dài bàn Khoảng cách trụ Chiều sâu họng Hành trình đầu trượt Khoảng mở Công suất Trọng lượng Kích thước bao (KN) (mm) (mm) (mm) (mm) (mm) (KW) (kg) (mm) WC67Y-600.6000 6000 6000 5000 400 320 590 37 47000 6050x4500x3700 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy sấn tôn WC67Y-800.6000

Model Lực ép danh định Chiều dài bàn Khoảng cách trụ Chiều sâu họng Hành trình đầu trượt Khoảng mở Công suất Trọng lượng Kích thước bao (KN) (mm) (mm) (mm) (mm) (mm) (KW) (kg) (mm) WC67Y-800.6000 8000 6000 5000 400 320 590 2x37 75000 6300x4500x6000 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy chấn tôn công suất lớn CNC AP 4100-1250

Máy chấn nối tiếp kết hợp ít nhất 2 máy với khả năng chấn vật liệu tấm có chiều dài đến 32m với một thao tác vận hành. Thiết bị có khả năng vận hành kết hợp tốt như vận hành một máy đơn. Mỗi thiết bị có hệ thống thủy lực, điện riêng biệt. Thiết bị sử ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy chấn tôn công suất lớn CNC AP 4100-1500

Máy chấn nối tiếp kết hợp ít nhất 2 máy với khả năng chấn vật liệu tấm có chiều dài đến 32m với một thao tác vận hành. Thiết bị có khả năng vận hành kết hợp tốt như vận hành một máy đơn. Mỗi thiết bị có hệ thống thủy lực, điện riêng biệt. Thiết bị sử ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy chấn tôn công suất lớn CNC AP 6100-1000

Máy chấn nối tiếp kết hợp ít nhất 2 máy với khả năng chấn vật liệu tấm có chiều dài đến 32m với một thao tác vận hành. Thiết bị có khả năng vận hành kết hợp tốt như vận hành một máy đơn. Mỗi thiết bị có hệ thống thủy lực, điện riêng biệt. Thiết bị sử ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy chấn tôn công suất lớn CNC AP 6100-1250

Máy chấn nối tiếp kết hợp ít nhất 2 máy với khả năng chấn vật liệu tấm có chiều dài đến 32m với một thao tác vận hành. Thiết bị có khả năng vận hành kết hợp tốt như vận hành một máy đơn. Mỗi thiết bị có hệ thống thủy lực, điện riêng biệt. Thiết bị sử ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy chấn tôn công suất lớn CNC AP 6100-1500

Máy chấn nối tiếp kết hợp ít nhất 2 máy với khả năng chấn vật liệu tấm có chiều dài đến 32m với một thao tác vận hành. Thiết bị có khả năng vận hành kết hợp tốt như vận hành một máy đơn. Mỗi thiết bị có hệ thống thủy lực, điện riêng biệt. Thiết bị sử ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy chấn tôn công suất lớn CNC AP 6100-2000

Máy chấn nối tiếp kết hợp ít nhất 2 máy với khả năng chấn vật liệu tấm có chiều dài đến 32m với một thao tác vận hành. Thiết bị có khả năng vận hành kết hợp tốt như vận hành một máy đơn. Mỗi thiết bị có hệ thống thủy lực, điện riêng biệt. Thiết bị sử ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy chấn tôn công suất lớn CNC AP 7100-1000

Máy chấn nối tiếp kết hợp ít nhất 2 máy với khả năng chấn vật liệu tấm có chiều dài đến 32m với một thao tác vận hành. Thiết bị có khả năng vận hành kết hợp tốt như vận hành một máy đơn. Mỗi thiết bị có hệ thống thủy lực, điện riêng biệt. Thiết bị sử ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy chấn tôn công suất lớn CNC AP 7100-1250

Máy chấn nối tiếp kết hợp ít nhất 2 máy với khả năng chấn vật liệu tấm có chiều dài đến 32m với một thao tác vận hành. Thiết bị có khả năng vận hành kết hợp tốt như vận hành một máy đơn. Mỗi thiết bị có hệ thống thủy lực, điện riêng biệt. Thiết bị sử ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy chấn tôn công suất lớn CNC AP 7100-1500

Máy chấn nối tiếp kết hợp ít nhất 2 máy với khả năng chấn vật liệu tấm có chiều dài đến 32m với một thao tác vận hành. Thiết bị có khả năng vận hành kết hợp tốt như vận hành một máy đơn. Mỗi thiết bị có hệ thống thủy lực, điện riêng biệt. Thiết bị sử ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy chấn tôn công suất lớn CNC AP 7100-2000

Máy chấn nối tiếp kết hợp ít nhất 2 máy với khả năng chấn vật liệu tấm có chiều dài đến 32m với một thao tác vận hành. Thiết bị có khả năng vận hành kết hợp tốt như vận hành một máy đơn. Mỗi thiết bị có hệ thống thủy lực, điện riêng biệt. Thiết bị sử ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy chấn tôn công suất lớn CNC AP 8100-1000

Máy chấn nối tiếp kết hợp ít nhất 2 máy với khả năng chấn vật liệu tấm có chiều dài đến 32m với một thao tác vận hành. Thiết bị có khả năng vận hành kết hợp tốt như vận hành một máy đơn. Mỗi thiết bị có hệ thống thủy lực, điện riêng biệt. Thiết bị sử ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy chấn tôn công suất lớn CNC AP 8100-1250

Máy chấn nối tiếp kết hợp ít nhất 2 máy với khả năng chấn vật liệu tấm có chiều dài đến 32m với một thao tác vận hành. Thiết bị có khả năng vận hành kết hợp tốt như vận hành một máy đơn. Mỗi thiết bị có hệ thống thủy lực, điện riêng biệt. Thiết bị sử ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy chấn tôn công suất lớn CNC AP 8100-1500

Máy chấn nối tiếp kết hợp ít nhất 2 máy với khả năng chấn vật liệu tấm có chiều dài đến 32m với một thao tác vận hành. Thiết bị có khả năng vận hành kết hợp tốt như vận hành một máy đơn. Mỗi thiết bị có hệ thống thủy lực, điện riêng biệt. Thiết bị sử ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy chấn tôn công suất lớn CNC AP 8100-2000

Máy chấn nối tiếp kết hợp ít nhất 2 máy với khả năng chấn vật liệu tấm có chiều dài đến 32m với một thao tác vận hành. Thiết bị có khả năng vận hành kết hợp tốt như vận hành một máy đơn. Mỗi thiết bị có hệ thống thủy lực, điện riêng biệt. Thiết bị sử ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy chấn tôn công suất lớn CNC AP 8100-2500

Máy chấn nối tiếp kết hợp ít nhất 2 máy với khả năng chấn vật liệu tấm có chiều dài đến 32m với một thao tác vận hành. Thiết bị có khả năng vận hành kết hợp tốt như vận hành một máy đơn. Mỗi thiết bị có hệ thống thủy lực, điện riêng biệt. Thiết bị sử ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy chấn tôn công suất lớn CNC AP 8100-3000

Máy chấn nối tiếp kết hợp ít nhất 2 máy với khả năng chấn vật liệu tấm có chiều dài đến 32m với một thao tác vận hành. Thiết bị có khả năng vận hành kết hợp tốt như vận hành một máy đơn. Mỗi thiết bị có hệ thống thủy lực, điện riêng biệt. Thiết bị sử ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy gấp tôn thủy lực VH-412-6

MODEL VH-412-6 VH-410-6 VH-612-6 VH-610-6 VH-812-6 Khả năng Chiều dài gấp 1220mm(48") 1220mm(48") 1830mm(72") 1830mm(72") 2440mm(96") Thép đen 2.5mm(12GA) 3.5mm(10GA) 2.5mm(12GA) 3.5mm(10GA) 2.5mm(12GA) Thép không rỉ 1.6mm(16GA) 2.5mm(12GA) 1.6mm ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy gấp tôn thủy lực VH-410-6

MODEL VH-412-6 VH-410-6 VH-612-6 VH-610-6 VH-812-6 Khả năng Chiều dài gấp 1220mm(48") 1220mm(48") 1830mm(72") 1830mm(72") 2440mm(96") Thép đen 2.5mm(12GA) 3.5mm(10GA) 2.5mm(12GA) 3.5mm(10GA) 2.5mm(12GA) Thép không rỉ 1.6mm(16GA) 2.5mm(12GA) 1.6mm ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy gấp tôn thủy lực VH-612-6

MODEL VH-412-6 VH-410-6 VH-612-6 VH-610-6 VH-812-6 Khả năng Chiều dài gấp 1220mm(48") 1220mm(48") 1830mm(72") 1830mm(72") 2440mm(96") Thép đen 2.5mm(12GA) 3.5mm(10GA) 2.5mm(12GA) 3.5mm(10GA) 2.5mm(12GA) Thép không rỉ 1.6mm(16GA) 2.5mm(12GA) 1.6mm ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy gấp tôn thủy lực VH-610-6

MODEL VH-412-6 VH-410-6 VH-612-6 VH-610-6 VH-812-6 Khả năng Chiều dài gấp 1220mm(48") 1220mm(48") 1830mm(72") 1830mm(72") 2440mm(96") Thép đen 2.5mm(12GA) 3.5mm(10GA) 2.5mm(12GA) 3.5mm(10GA) 2.5mm(12GA) Thép không rỉ 1.6mm(16GA) 2.5mm(12GA) 1.6mm ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy gấp tôn thủy lực VH-810-6

MODEL VH-810-6 VH-1014-6 VH-1010-6 VH-1216-6 VH-4018-6 Khả năng Chiều dài gấp 2540mm(96") 3048mm(120") 3048mm(120") 3700mm(145") 4000mm(157") Thép đen 3.5mm(10GA) 2.0mm(14GA) 3.5mm(10GA) 1.6mm(16GA) 1.2mm(18GA) Thép không rỉ 2.5mm(12GA) 1.2mm(18GA) 2 ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy gấp tôn thủy lực VH-1014-6

MODEL VH-810-6 VH-1014-6 VH-1010-6 VH-1216-6 VH-4018-6 Khả năng Chiều dài gấp 2540mm(96") 3048mm(120") 3048mm(120") 3700mm(145") 4000mm(157") Thép đen 3.5mm(10GA) 2.0mm(14GA) 3.5mm(10GA) 1.6mm(16GA) 1.2mm(18GA) Thép không rỉ 2.5mm(12GA) 1.2mm(18GA) 2 ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy gấp tôn thủy lực VH-1010-6

MODEL VH-810-6 VH-1014-6 VH-1010-6 VH-1216-6 VH-4018-6 Khả năng Chiều dài gấp 2540mm(96") 3048mm(120") 3048mm(120") 3700mm(145") 4000mm(157") Thép đen 3.5mm(10GA) 2.0mm(14GA) 3.5mm(10GA) 1.6mm(16GA) 1.2mm(18GA) Thép không rỉ 2.5mm(12GA) 1.2mm(18GA) 2 ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy gấp tôn thủy lực VH-1216-6

MODEL VH-810-6 VH-1014-6 VH-1010-6 VH-1216-6 VH-4018-6 Khả năng Chiều dài gấp 2540mm(96") 3048mm(120") 3048mm(120") 3700mm(145") 4000mm(157") Thép đen 3.5mm(10GA) 2.0mm(14GA) 3.5mm(10GA) 1.6mm(16GA) 1.2mm(18GA) Thép không rỉ 2.5mm(12GA) 1.2mm(18GA) 2 ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy gấp tôn thủy lực VH-4018-6

MODEL VH-810-6 VH-1014-6 VH-1010-6 VH-1216-6 VH-4018-6 Khả năng Chiều dài gấp 2540mm(96") 3048mm(120") 3048mm(120") 3700mm(145") 4000mm(157") Thép đen 3.5mm(10GA) 2.0mm(14GA) 3.5mm(10GA) 1.6mm(16GA) 1.2mm(18GA) Thép không rỉ 2.5mm(12GA) 1.2mm(18GA) 2 ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy gấp tôn bằng tay NU-4822

MODEL Gấp thép đen Khả năng nâng dầm Điều chỉnh dầm Trọng lượng tịnh/tổng Kích thước bao máy NU-4822 1220 x 0.8mm (48 x 22GA ) 22mm (7/8") 9mm (3/8") 122/142kgs  270/310lgs 1600 x 650 x 850 (63" x 26" x 32") ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy gấp tôn bằng tay NU-4816

MODEL Gấp thép đen Khả năng nâng dầm Điều chỉnh dầm Trọng lượng tịnh/tổng Kích thước bao máy NU-4816 1232 x 1.6mm (48-1/2" x 16GA ) 44mm (1-3/4") 16mm (5/8") 220/250kgs 485/550lgs 1600 x 650 x 850 (63" x 26" x 32") ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy gấp tôn bằng tay V-412-6

MODEL V-412-6 Khả năng gia công Chiều dài gấp 1220mm (48") Thép đen 2.5mm (12GA) Thép không rỉ 1.6mm (16GA) Góc gấp 0-135o Điều chỉnh dầm 25mm(1") Gấp ngược 16mm (5/8") Kích thước bao máy (mm) 1800x850 x1100 Trọng lượng (kg) 900kg ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy gấp tôn bằng tay V-612-6

MODEL V-612-6 Khả năng gia công Chiều dài gấp 1830mm (72") Thép đen 2.5mm (12GA) Thép không rỉ 1.6mm (16GA) Góc gấp 0-135o Điều chỉnh dầm 25mm(1") Gấp ngược 16mm (5/8") Kích thước bao máy (mm) 2450x850 x1100 Trọng lượng (kg) 1100kgs ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy gấp tôn bằng tay V-812-6

MODEL V-812-6 Khả năng gia công Chiều dài gấp 2440mm (96") Thép đen 2.5mm (12GA) Thép không rỉ 1.6mm (16GA) Góc gấp 0-135o Điều chỉnh dầm 25mm(1") Gấp ngược 16mm (5/8")   Kích thước bao máy (mm) 3120x850 x1150 Trọng lượng (kg) 1460kgs ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy gấp tôn bằng tay V-816-6

MODEL V-816-6 Khả năng gia công Chiều dài gấp 2440mm (96") Thép đen 1.6mm (16GA) Thép không rỉ 1.0mm (20GA) Góc gấp 0-135o Điều chỉnh dầm 25mm(1") Gấp ngược 16mm (5/8") Kích thước bao máy (mm) 3120x850 x1100 Trọng lượng (kg) 1150kgs ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy gấp tôn bằng tay V-1014-6

MODEL V-1014-6 Khả năng gia công Chiều dài gấp 3048mm (120") Thép đen 2.0mm (14GA) Thép không rỉ 1.2mm (18GA) Góc gấp 0-135o Điều chỉnh dầm 25mm(1") Gấp ngược 16mm (5/8") Kích thước bao máy (mm) 3700x850 x1100 Trọng lượng (kg) 1550kgs ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy gấp tôn bằng tay V-1016-6

MODEL V-1016-6 Khả năng gia công Chiều dài gấp 3048mm (120") Thép đen 1.6mm (16GA) Thép không rỉ 1.0mm (20GA) Góc gấp 0-135o Điều chỉnh dầm 25mm(1") Gấp ngược 16mm (5/8") Kích thước bao máy (mm) 3700x850 x1150 Trọng lượng (kg) 1450kgs ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy gấp tôn bằng tay V-1218-6

MODEL V-1218-6 Khả năng gia công Chiều dài gấp 3700mm (145") Thép đen 1.2mm (18GA) Thép không rỉ 0.8mm (22GA) Góc gấp 0-135o Điều chỉnh dầm 25mm(1") Gấp ngược 16mm (5/8") Kích thước bao máy (mm) 4250x850 x1200 Trọng lượng (kg) 2450kgs ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy gấp tôn bằng tay V-4022-6

MODEL V-4022-6 Khả năng gia công Chiều dài gấp 4000mm (157") Thép đen 0.8mm (22GA) Thép không rỉ 0.6mm (24GA) Góc gấp 0-135o Điều chỉnh dầm 25mm(1") Gấp ngược 16mm(5/8") Kích thước bao máy (mm) 4700x900 x1200 Trọng lượng (kg) 2700kgs ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy gấp tôn bằng tay V-412

MODEL V-412 Khả năng gia công Chiều dài gấp 1232mm (481/2") Thép đen 2.5mm (12GA) Thép không rỉ 1.6mm (16GA) Góc gấp 0-135o Điều chỉnh dầm 25mm(1") Gấp ngược 16mm (5/8") Kích thước bao máy (mm) 1800x850 x1000 Trọng lượng (kg) 600kgs ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy gấp tôn bằng tay V-612

MODEL V-612 Khả năng gia công Chiều dài gấp 1855mm (73") Thép đen 2.5mm (12GA) Thép không rỉ 1.6mm (16GA) Góc gấp 0-135o Điều chỉnh dầm 25mm(1") Gấp ngược 16mm (5/8") Kích thước bao máy (mm) 2450x850 x1000 Trọng lượng (kg) 750kgs ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy gấp tôn bằng tay V-812

MODEL V-812 Khả năng gia công Chiều dài gấp 2465mm (97") Thép đen 2.5mm (12GA) Thép không rỉ 1.6mm (16GA) Góc gấp 0-135o Điều chỉnh dầm 25mm(1") Gấp ngược 16mm (5/8") Kích thước bao máy (mm) 3120x850 x1000 Trọng lượng (kg) 1200kgs ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy gấp tôn bằng tay V-816

MODEL V-816 Khả năng gia công Chiều dài gấp 2465mm (97") Thép đen 1.6mm (16GA) Thép không rỉ 1.0mm (20GA) Góc gấp 0-135o Điều chỉnh dầm 25mm(1") Gấp ngược 16mm (5/8") Kích thước bao máy (mm) 3120x850 x1000 Trọng lượng (kg) 750kgs ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy gấp tôn bằng tay V-1014

MODEL V-1014 Khả năng gia công Chiều dài gấp 3075mm (121") Thép đen 2.0mm (14GA) Thép không rỉ 1.2mm (18GA) Góc gấp 0-135o Điều chỉnh dầm 25mm(1") Gấp ngược 16mm (5/8") Kích thước bao máy (mm) 3700x850 x1000 Trọng lượng (kg) 1500kgs ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy gấp tôn bằng tay V-1016

MODEL V-1016 Khả năng gia công Chiều dài gấp 3075mm (121") Thép đen 1.6mm (16GA) Thép không rỉ 1.0mm (20GA) Góc gấp 0-135o Điều chỉnh dầm 25mm(1") Gấp ngược 16mm (5/8") Kích thước bao máy (mm) 3700x850 x1000 Trọng lượng (kg) 1300kgs ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy gấp tôn bằng tay V-1218

MODEL V-1218 Khả năng gia công Chiều dài gấp 3700mm (145") Thép đen 1.2mm (18GA) Thép không rỉ 0.8mm (22GA) Góc gấp 0-135o Điều chỉnh dầm 25mm(1") Gấp ngược 16mm (5/8") Kích thước bao máy (mm) 4250x850 x1200 Trọng lượng (kg) 1800kgs ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy gấp tôn bằng tay V-4022

MODEL V-4022 Khả năng gia công Chiều dài gấp 4000mm (157") Thép đen 0.8mm (22GA) Thép không rỉ 0.6mm (24GA) Góc gấp 0-135o Điều chỉnh dầm 25mm(1") Gấp ngược 16mm (5/8") Kích thước bao máy (mm) 4700x900 x1200 Trọng lượng (kg) 2200kgs ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy chấn tôn Đài Loan PB-3012

MODEL Chiều dài chấn (mm) Áp lực chấn (Tấn) Chiều dày chấn (mm) Dung tích dầu (Gallon) Động cơ (HP) PB-3012 1270 30 2.5 20 3 ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy chấn tôn Đài Loan PB-3015

MODEL Chiều dài chấn (mm) Áp lực chấn (Tấn) Chiều dày chấn (mm) Dung tích dầu (Gallon) Động cơ (HP) PB-3015 1550 30 2.0 24 3 ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy chấn tôn Đài Loan PB-3020

MODEL Chiều dài chấn (mm) Áp lực chấn (Tấn) Chiều dày chấn (mm) Dung tích dầu (Gallon) Động cơ (HP) PB-3020 2000 30 1.5 24 3 ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy chấn tôn Đài Loan PB-4515

MODEL Chiều dài chấn (mm) Áp lực chấn (Tấn) Chiều dày chấn (mm) Dung tích dầu (Gallon) Động cơ (HP) PB-4515 1550 45 3.0 28 5 ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy chấn tôn Đài Loan PB-6020

MODEL Chiều dài chấn (mm) Áp lực chấn (Tấn) Chiều dày chấn (mm) Dung tích dầu (Gallon) Động cơ (HP) PB-6020 2000 60 4.0 35 7.5 ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy chấn tôn Đài Loan PB-6026

MODEL Chiều dài chấn (mm) Áp lực chấn (Tấn) Chiều dày chấn (mm) Dung tích dầu (Gallon) Động cơ (HP) PB-6026 2600 60 3.2 35 7.5 ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy chấn tôn Đài Loan PB-6032

MODEL Chiều dài chấn (mm) Áp lực chấn (Tấn) Chiều dày chấn (mm) Dung tích dầu (Gallon) Động cơ (HP) PB-6032 3200 60 2.5 35 7.5 ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy chấn tôn Đài Loan PB-8020

MODEL Chiều dài chấn (mm) Áp lực chấn (Tấn) Chiều dày chấn (mm) Dung tích dầu (Gallon) Động cơ (HP) PB-8020 2000 80 5.0 45 10 ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy chấn tôn Đài Loan PB-8026

MODEL Chiều dài chấn (mm) Áp lực chấn (Tấn) Chiều dày chấn (mm) Dung tích dầu (Gallon) Động cơ (HP) PB-8026 2600 80 4.0 45 10 ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy chấn tôn Đài Loan PB-8032

MODEL Chiều dài chấn (mm) Áp lực chấn (Tấn) Chiều dày chấn (mm) Dung tích dầu (Gallon) Động cơ (HP) PB-8032 3200 80 3.2 45 10 ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy chấn tôn Đài Loan PB-11026

MODEL Chiều dài chấn (mm) Áp lực chấn (Tấn) Chiều dày chấn (mm) Dung tích dầu (Gallon) Động cơ (HP) PB-11026 2600 110 4.5 55 10 ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy chấn tôn Đài Loan PB-11032

MODEL Chiều dài chấn (mm) Áp lực chấn (Tấn) Chiều dày chấn (mm) Dung tích dầu (Gallon) Động cơ (HP) PB-11032 3200 110 3.5 55 10 ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy chấn tôn Đài Loan PB-11040

MODEL Chiều dài chấn (mm) Áp lực chấn (Tấn) Chiều dày chấn (mm) Dung tích dầu (Gallon) Động cơ (HP) PB-11040 4000 110 2.5 55 10 ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy chấn tôn Đài Loan PB-16026

MODEL Chiều dài chấn (mm) Áp lực chấn (Tấn) Chiều dày chấn (mm) Dung tích dầu (Gallon) Động cơ (HP) PB-16026 2600 160 6.5 80 15 ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy chấn tôn Đài Loan PB-16032

MODEL Chiều dài chấn (mm) Áp lực chấn (Tấn) Chiều dày chấn (mm) Dung tích dầu (Gallon) Động cơ (HP) PB-16032 3200 160 5.0 80 15 ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy chấn tôn Đài Loan PB-16040

MODEL Chiều dài chấn (mm) Áp lực chấn (Tấn) Chiều dày chấn (mm) Dung tích dầu (Gallon) Động cơ (HP) PB-16040 4000 160 4.3 80 15 ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy chấn tôn Đài Loan PB-22026

MODEL Chiều dài chấn (mm) Áp lực chấn (Tấn) Chiều dày chấn (mm) Dung tích dầu (Gallon) Động cơ (HP) PB-22026 2600 220 9.0 100 20 ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy chấn tôn Đài Loan PB-22032

MODEL Chiều dài chấn (mm) Áp lực chấn (Tấn) Chiều dày chấn (mm) Dung tích dầu (Gallon) Động cơ (HP) PB-22032 3200 220 8.0 100 20 ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy chấn tôn Đài Loan PB-22040

MODEL Chiều dài chấn (mm) Áp lực chấn (Tấn) Chiều dày chấn (mm) Dung tích dầu (Gallon) Động cơ (HP) PB-22040 4000 220 6.5 100 20 ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy lốc tôn thủy lực 4 trục 4R HS 10-150

Đồng bộ tiêu chuẩn Tùy chọn Thích hợp cho gia công các tấm lớn, tấm trung bình hoặc thép không rỉ. Bộ điều khiển NC hoặc CNC .Khả năng lốc tròn hoặc lốc bán kính linh hoạt Giá đỡ trên cho gia công đường kính lớn Trục ép và các trục bên chuyển động ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy lốc tôn thủy lực 4 trục 4R HS 10-170

Đồng bộ tiêu chuẩn Tùy chọn Thích hợp cho gia công các tấm lớn, tấm trung bình hoặc thép không rỉ. Bộ điều khiển NC hoặc CNC .Khả năng lốc tròn hoặc lốc bán kính linh hoạt Giá đỡ trên cho gia công đường kính lớn Trục ép và các trục bên chuyển động ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy lốc tôn thủy lực 4 trục 4R HS 15-150

Đồng bộ tiêu chuẩn Tùy chọn Thích hợp cho gia công các tấm lớn, tấm trung bình hoặc thép không rỉ. Bộ điều khiển NC hoặc CNC .Khả năng lốc tròn hoặc lốc bán kính linh hoạt Giá đỡ trên cho gia công đường kính lớn Trục ép và các trục bên chuyển động ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy lốc tôn thủy lực 4 trục 4R HS 15-170

Đồng bộ tiêu chuẩn Tùy chọn Thích hợp cho gia công các tấm lớn, tấm trung bình hoặc thép không rỉ. Bộ điều khiển NC hoặc CNC .Khả năng lốc tròn hoặc lốc bán kính linh hoạt Giá đỡ trên cho gia công đường kính lớn Trục ép và các trục bên chuyển động ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy lốc tôn thủy lực 4 trục 4R HS 20-150

Đồng bộ tiêu chuẩn Tùy chọn Thích hợp cho gia công các tấm lớn, tấm trung bình hoặc thép không rỉ. Bộ điều khiển NC hoặc CNC .Khả năng lốc tròn hoặc lốc bán kính linh hoạt Giá đỡ trên cho gia công đường kính lớn Trục ép và các trục bên chuyển động ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy lốc tôn thủy lực 4 trục 4R HS 20-170

Đồng bộ tiêu chuẩn Tùy chọn Thích hợp cho gia công các tấm lớn, tấm trung bình hoặc thép không rỉ. Bộ điều khiển NC hoặc CNC .Khả năng lốc tròn hoặc lốc bán kính linh hoạt Giá đỡ trên cho gia công đường kính lớn Trục ép và các trục bên chuyển động ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy lốc tôn thủy lực 4 trục 4R HS 20-190

Đồng bộ tiêu chuẩn Tùy chọn Thích hợp cho gia công các tấm lớn, tấm trung bình hoặc thép không rỉ. Bộ điều khiển NC hoặc CNC .Khả năng lốc tròn hoặc lốc bán kính linh hoạt Giá đỡ trên cho gia công đường kính lớn Trục ép và các trục bên chuyển động ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy lốc tôn thủy lực 4 trục 4R HS 20-220

Đồng bộ tiêu chuẩn Tùy chọn Thích hợp cho gia công các tấm lớn, tấm trung bình hoặc thép không rỉ. Bộ điều khiển NC hoặc CNC .Khả năng lốc tròn hoặc lốc bán kính linh hoạt Giá đỡ trên cho gia công đường kính lớn Trục ép và các trục bên chuyển động ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy lốc tôn thủy lực 4 trục 4R HS 20-245

Đồng bộ tiêu chuẩn Tùy chọn Thích hợp cho gia công các tấm lớn, tấm trung bình hoặc thép không rỉ. Bộ điều khiển NC hoặc CNC .Khả năng lốc tròn hoặc lốc bán kính linh hoạt Giá đỡ trên cho gia công đường kính lớn Trục ép và các trục bên chuyển động ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy lốc tôn thủy lực 4 trục 4R HS 20-260

Đồng bộ tiêu chuẩn Tùy chọn Thích hợp cho gia công các tấm lớn, tấm trung bình hoặc thép không rỉ. Bộ điều khiển NC hoặc CNC .Khả năng lốc tròn hoặc lốc bán kính linh hoạt Giá đỡ trên cho gia công đường kính lớn Trục ép và các trục bên chuyển động ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy lốc tôn thủy lực 4 trục 4R HS 25-190

Đồng bộ tiêu chuẩn Tùy chọn Thích hợp cho gia công các tấm lớn, tấm trung bình hoặc thép không rỉ. Bộ điều khiển NC hoặc CNC .Khả năng lốc tròn hoặc lốc bán kính linh hoạt Giá đỡ trên cho gia công đường kính lớn Trục ép và các trục bên chuyển động ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy lốc tôn thủy lực 4 trục 4R HS 25-220

Đồng bộ tiêu chuẩn Tùy chọn Thích hợp cho gia công các tấm lớn, tấm trung bình hoặc thép không rỉ. Bộ điều khiển NC hoặc CNC .Khả năng lốc tròn hoặc lốc bán kính linh hoạt Giá đỡ trên cho gia công đường kính lớn Trục ép và các trục bên chuyển động ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy lốc tôn thủy lực 4 trục 4R HS 25-245

Đồng bộ tiêu chuẩn Tùy chọn Thích hợp cho gia công các tấm lớn, tấm trung bình hoặc thép không rỉ. Bộ điều khiển NC hoặc CNC .Khả năng lốc tròn hoặc lốc bán kính linh hoạt Giá đỡ trên cho gia công đường kính lớn Trục ép và các trục bên chuyển động ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy lốc tôn thủy lực 4 trục 4R HS 25-260

Đồng bộ tiêu chuẩn Tùy chọn Thích hợp cho gia công các tấm lớn, tấm trung bình hoặc thép không rỉ. Bộ điều khiển NC hoặc CNC .Khả năng lốc tròn hoặc lốc bán kính linh hoạt Giá đỡ trên cho gia công đường kính lớn Trục ép và các trục bên chuyển động ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy lốc tôn thủy lực 4 trục 4R HS 30-190

Đồng bộ tiêu chuẩn Tùy chọn Thích hợp cho gia công các tấm lớn, tấm trung bình hoặc thép không rỉ. Bộ điều khiển NC hoặc CNC .Khả năng lốc tròn hoặc lốc bán kính linh hoạt Giá đỡ trên cho gia công đường kính lớn Trục ép và các trục bên chuyển động ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy lốc tôn thủy lực 4 trục 4R HS 30-220

Đồng bộ tiêu chuẩn Tùy chọn Thích hợp cho gia công các tấm lớn, tấm trung bình hoặc thép không rỉ. Bộ điều khiển NC hoặc CNC .Khả năng lốc tròn hoặc lốc bán kính linh hoạt Giá đỡ trên cho gia công đường kính lớn Trục ép và các trục bên chuyển động ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy lốc tôn thủy lực 4 trục 4R HS 30-245

Đồng bộ tiêu chuẩn Tùy chọn Thích hợp cho gia công các tấm lớn, tấm trung bình hoặc thép không rỉ. Bộ điều khiển NC hoặc CNC .Khả năng lốc tròn hoặc lốc bán kính linh hoạt Giá đỡ trên cho gia công đường kính lớn Trục ép và các trục bên chuyển động ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy lốc tôn thủy lực 4 trục 4R HS 30-260

Đồng bộ tiêu chuẩn Tùy chọn Thích hợp cho gia công các tấm lớn, tấm trung bình hoặc thép không rỉ. Bộ điều khiển NC hoặc CNC .Khả năng lốc tròn hoặc lốc bán kính linh hoạt Giá đỡ trên cho gia công đường kính lớn Trục ép và các trục bên chuyển động ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy lốc tôn thủy lực 4 trục 4R HS 40-260

Đồng bộ tiêu chuẩn Tùy chọn Thích hợp cho gia công các tấm lớn, tấm trung bình hoặc thép không rỉ. Bộ điều khiển NC hoặc CNC .Khả năng lốc tròn hoặc lốc bán kính linh hoạt Giá đỡ trên cho gia công đường kính lớn Trục ép và các trục bên chuyển động ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy gấp tôn vạn năng kẹp từ EB625

Model EB625 Chiều rông gấp tối đa, mm 625 Chiều dày gấp tối đa, mm 1,6 Lực kẹp, tấn 3,0 Chiều dài băng sau, mm 390 Dòng điện định mức, A 4 Bảo vệ (nhiệt độ cắt) 70 Chiều rộng bàn máy, mm 670 Khoảng cách giữa các trụ máy, mm 630 Kích thước máy, mm ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy gấp tôn vạn năng kẹp từ EB1000

Model EB1000 Chiều rông gấp tối đa, mm 1000 Chiều dày gấp tối đa, mm 1,6 Lực kẹp, tấn 4.5 Chiều dài băng sau, mm 640 Dòng điện định mức, A 6 Bảo vệ (nhiệt độ cắt) 70 Chiều rộng bàn máy, mm 1050 Khoảng cách giữa các trụ máy, mm 1010 Kích thước máy, mm ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy gấp tôn vạn năng kẹp từ EB1250

Model EB1250 Chiều rông gấp tối đa, mm 1250 Chiều dày gấp tối đa, mm 1,6 Lực kẹp, tấn 6,0 Chiều dài băng sau, mm 640 Dòng điện định mức, A 6 Bảo vệ (nhiệt độ cắt) 70 Chiều rộng bàn máy, mm 1300 Khoảng cách giữa các trụ máy, mm 1260 Kích thước máy, mm ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy gấp tôn vạn năng kẹp từ EB2000

Model EB2000 Chiều rông gấp tối đa, mm 2000 Chiều dày gấp tối đa, mm 1,6 Lực kẹp, tấn 9,0 Chiều dài băng sau, mm 640 Dòng điện định mức, A 12 Bảo vệ (nhiệt độ cắt) 70 Chiều rộng bàn máy, mm 2090 Khoảng cách giữa các trụ máy, mm 2028 Kích thước máy, ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy gấp tôn vạn năng kẹp từ EB2500

Model EB2500 Chiều rông gấp tối đa, mm 2500 Chiều dày gấp tối đa, mm 1,6 Lực kẹp, tấn 12,0 Chiều dài băng sau, mm 640 Dòng điện định mức, A 15 Bảo vệ (nhiệt độ cắt) 70 Chiều rộng bàn máy, mm 2590 Khoảng cách giữa các trụ máy, mm 2528 Kích thước máy, ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy gấp tôn vạn năng kẹp từ EB3200

Model EB3200 Chiều rông gấp tối đa, mm 3200 Chiều dày gấp tối đa, mm 1,6 Lực kẹp, tấn 10,0 Chiều dài băng sau, mm 640 Dòng điện định mức, A 15 Bảo vệ (nhiệt độ cắt) 70 Chiều rộng bàn máy, mm 3290 Khoảng cách giữa các trụ máy, mm 3228 Kích thước máy, ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy gấp mí tôn băng liền HB-1650N

Hãng sản xuất JET Loại Máy gấp mí tôn băng rời Khả năng lớn nhất của tấm (mm) + Thép không gỉ: 0.9mm + Thép St 37, C15: 1.0mm + Thép hợp kim, đồng, đồng thau: 1.6mm + Hợp kim đồng, nhôm: 1.8mm + Hợp kim nhôm, kẽm: 2.5mm + Plycabonate PC: 3mm + ABS: ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy lốc tôn thuỷ lực 3 trục Sahinler 3R HSS 40-460

Hãng sản xuất Sahinler Động cơ 60 kw Khả năng lốc thép 30 mm Tốc độ lốc 5 m/phút Kích thước lốc 4100 mm Trọng lượng máy(Kg) 32000 Kích thước (mm) 7000x2350x2300 mm Xuất xứ Turkey ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy lốc tôn thuỷ lực 4 trục Sahinler 4R HSS 20-320

Hãng sản xuất Sahinler Động cơ 18.5 Kw Khả năng lốc thép 25 mm Tốc độ lốc 5m/phút Kích thước lốc 2050 mm Trọng lượng máy(Kg) 10240 Kích thước (mm) 4700x1800x1900 mm Xuất xứ Turkey ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy lốc tôn thuỷ lực 3 trục Sahinler 3R HSS 40-350

Hãng sản xuất Sahinler Động cơ 22 kw Khả năng lốc thép 12 mm Tốc độ lốc 5 m/phút Kích thước lốc 4100 mm Trọng lượng máy(Kg) 18000 Kích thước (mm) 6500x1850x1700 mm Xuất xứ Turkey ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy lốc tôn thủy lực 4 trục 4R HMS 650x80

Model     Chiều dài lốc Bẻ mép Không bẻ mép Trục trung tâm Trục bên Động cơ Tốc độ lốc mm mm (x1.5/x5) mm (x1.5/x5) mm mm Kw m/ph 4R HMS 650x80 630 2.5/3 3/3.5 80 80 1.1 5 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy lốc tôn thủy lực 4 trụ 4R HMS 1050x80

Model     Chiều dài lốc Bẻ mép Không bẻ mép Trục trung tâm Trục bên Động cơ Tốc độ lốc mm mm (x1.5/x5) mm (x1.5/x5) mm mm Kw m/ph 4R HMS 1050x80 1050 1.5/2 2/2.5 80 80 1.1 5 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy lốc tôn thủy lực 4 trụ 4R HMS 1270x80

Model   Chiều dài lốc Bẻ mép Không bẻ mép Trục trung tâm Trục bên Động cơ Tốc độ lốc mm mm (x1.5/x5) mm (x1.5/x5) mm mm Kw m/ph 4R HMS 1270x80 1270 1/1.5 1.5/2 80 80 1.1 5 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy lốc tôn thủy lực 4 trụ 4R HMS 1270x100

Model   Chiều dài lốc Bẻ mép Không bẻ mép Trục trung tâm Trục bên Động cơ Tốc độ lốc mm mm (x1.5/x5) mm (x1.5/x5) mm mm Kw m/ph 4R HMS 1270x100 1270 1.5/2 2/3 100 90 1.1 6.5 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy lốc tôn thủy lực 4R HMS 1270x130

Model   Chiều dài lốc Bẻ mép Không bẻ mép Trục trung tâm Trục bên Động cơ Tốc độ lốc mm mm (x1.5/x5) mm (x1.5/x5) mm mm Kw m/ph 4R HMS 1270x130 1270 3/ 4 4/5 130 130 1.5 5 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy lốc tôn thủy lực 4 trụ 4R HMS 1270x150

Model   Chiều dài lốc Bẻ mép Không bẻ mép Trục trung tâm Trục bên Động cơ Tốc độ lốc mm mm (x1.5/x5) mm (x1.5/x5) mm mm Kw m/ph 4R HMS 1270x150 1270 4/5 5/7 150 130 2.2 6 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy lốc tôn thủy lực 4 trụ 4R HMS 1270x180

Model   Chiều dài lốc Bẻ mép Không bẻ mép Trục trung tâm Trục bên Động cơ Tốc độ lốc mm mm (x1.5/x5) mm (x1.5/x5) mm mm Kw m/ph 4R HMS 1270x180 1270 5.5/7.5 7.5/10 180 150 3.0 5 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy lốc tôn thủy lực 4 trụ 4R HMS 1270x200

Model   Chiều dài lốc Bẻ mép Không bẻ mép Trục trung tâm Trục bên Động cơ Tốc độ lốc mm mm (x1.5/x5) mm (x1.5/x5) mm mm Kw m/ph 4R HMS 1270x200 1270 8/10 10/12 200 180 4.0 6 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy lốc tôn thủy lực 4R HMS 1550x80

Model   Chiều dài lốc Bẻ mép Không bẻ mép Trục trung tâm Trục bên Động cơ Tốc độ lốc mm mm (x1.5/x5) mm (x1.5/x5) mm mm Kw m/ph 4R HMS 1550x80 1550 0.5/1 1/1.5 80 80 1.1 5 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy lốc tôn thủy lực 4 trụ 4R HMS 1550x100

Model   Chiều dài lốc Bẻ mép Không bẻ mép Trục trung tâm Trục bên Động cơ Tốc độ lốc mm mm (x1.5/x5) mm (x1.5/x5) mm mm Kw m/ph 4R HMS 1550x100 1550 1/1.5 1.5/2 100 90 1.1 6.5 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy lốc tôn thủy lực 4 trụ 4R HMS 1550x130

Model   Chiều dài lốc Bẻ mép Không bẻ mép Trục trung tâm Trục bên Động cơ Tốc độ lốc mm mm (x1.5/x5) mm (x1.5/x5) mm mm Kw m/ph 4R HMS 1550x130 1550 2.5/3.5 3.5/4.5 130 130 1.5 5 ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy lốc tôn thủy lực 4 trụ 4R HMS 1550x150

Model   Chiều dài lốc Bẻ mép Không bẻ mép Trục trung tâm Trục bên Động cơ Tốc độ lốc mm mm (x1.5/x5) mm (x1.5/x5) mm mm Kw m/ph 4R HMS 1550x150 1550 3.5/4.5 4.5/6.5 150 130 2.2 6 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy lốc tôn thủy lực 4 trụ 4R HMS 1550x180

Model   Chiều dài lốc Bẻ mép Không bẻ mép Trục trung tâm Trục bên Động cơ Tốc độ lốc mm mm (x1.5/x5) mm (x1.5/x5) mm mm Kw m/ph 4R HMS 1550x180 1550 5/7 7/9 180 150 3.0 5 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy lốc tôn thủy lực 4 trụ 4R HMS 1550x200

Model   Chiều dài lốc Bẻ mép Không bẻ mép Trục trung tâm Trục bên Động cơ Tốc độ lốc mm mm (x1.5/x5) mm (x1.5/x5) mm mm Kw m/ph 4R HMS 1550x200 1550 7/9 9/11 200 180 4.0 6 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy lốc tôn thủy lực 4 trụ 4R HMS 1550x220

Model   Chiều dài lốc Bẻ mép Không bẻ mép Trục trung tâm Trục bên Động cơ Tốc độ lốc mm mm (x1.5/x5) mm (x1.5/x5) mm mm Kw m/ph 4R HMS 1550x220 1550 8/10 10/12 220 180 5.5 5 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy lốc tôn thủy lực 4 trụ 4R HMS 1550x250

Model   Chiều dài lốc Bẻ mép Không bẻ mép Trục trung tâm Trục bên Động cơ Tốc độ lốc mm mm (x1.5/x5) mm (x1.5/x5) mm mm Kw m/ph 4R HMS 1550x250 1550 10/12 12/15 250 200 7.5 5 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy lốc tôn thủy lực 4 trụ 4R HMS 2050x130

Model   Chiều dài lốc Bẻ mép Không bẻ mép Trục trung tâm Trục bên Động cơ Tốc độ lốc mm mm (x1.5/x5) mm (x1.5/x5) mm mm Kw m/ph 4R HMS 2050x130 2050 2/3 3/4 130 130 1.5 5 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy lốc tôn thủy lực 4R HMS 2050x150

Model   Chiều dài lốc Bẻ mép Không bẻ mép Trục trung tâm Trục bên Động cơ Tốc độ lốc mm mm (x1.5/x5) mm (x1.5/x5) mm mm Kw m/ph 4R HMS 2050x150 2050 3/4 4/6 150 130 2.2 6 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy lốc tôn thủy lực 4R HMS 2050x180

Model   Chiều dài lốc Bẻ mép Không bẻ mép Trục trung tâm Trục bên Động cơ Tốc độ lốc mm mm (x1.5/x5) mm (x1.5/x5) mm mm Kw m/ph 4R HMS 2050x180 2050 4/6 6/8 180 150 3.0 5 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy lốc tôn thủy lực 4 trụ 4R 4R HMS 2050x200

Model   Chiều dài lốc Bẻ mép Không bẻ mép Trục trung tâm Trục bên Động cơ Tốc độ lốc mm mm (x1.5/x5) mm (x1.5/x5) mm mm Kw m/ph 4R HMS 2050x200 2050 6/8 8/10 200 180 4.0 6 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy lốc tôn thủy lực 4 trụ 4R HMS 2050x220

Model   Chiều dài lốc Bẻ mép Không bẻ mép Trục trung tâm Trục bên Động cơ Tốc độ lốc mm mm (x1.5/x5) mm (x1.5/x5) mm mm Kw m/ph 4R HMS 2050x220 2050 7/9 9/11 220 180 5.5 5 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy lốc tôn thủy lực 4 trụ 4R HMS 2050x250

Model   Chiều dài lốc Bẻ mép Không bẻ mép Trục trung tâm Trục bên Động cơ Tốc độ lốc mm mm (x1.5/x5) mm (x1.5/x5) mm mm Kw m/ph 4R HMS 2050x250 2050 8/10 10/12 250 200 7.5 5 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy lốc tôn thủy lực 4 trụ 4R HMS 2550x150

Model   Chiều dài lốc Bẻ mép Không bẻ mép Trục trung tâm Trục bên Động cơ Tốc độ lốc mm mm (x1.5/x5) mm (x1.5/x5) mm mm Kw m/ph 4R HMS 2550x150 2550 2/3 3/4 150 130 2.2 6 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy lốc tôn thủy lực 4 trụ 4R 4R HMS 2550x180

Model   Chiều dài lốc Bẻ mép Không bẻ mép Trục trung tâm Trục bên Động cơ Tốc độ lốc mm mm (x1.5/x5) mm (x1.5/x5) mm mm Kw m/ph 4R HMS 2550x180 2550 3/4 4/6 180 150 3.0 5 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy lốc tôn thủy lực 4R HMS 2550x200

Model   Chiều dài lốc Bẻ mép Không bẻ mép Trục trung tâm Trục bên Động cơ Tốc độ lốc mm mm (x1.5/x5) mm (x1.5/x5) mm mm Kw m/ph 4R HMS 2550x200 2550 4/6 6/8 200 180 4.0 6 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy lốc tôn thủy lực 4 trụ 4R HMS 2550x220

Model   Chiều dài lốc Bẻ mép Không bẻ mép Trục trung tâm Trục bên Động cơ Tốc độ lốc mm mm (x1.5/x5) mm (x1.5/x5) mm mm Kw m/ph 4R HMS 2550x220 2550 5/7 7/9 220 180 5.5 5 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy lốc tôn thủy lực 4 trụ 4R HMS 2550x250

Model   Chiều dài lốc Bẻ mép Không bẻ mép Trục trung tâm Trục bên Động cơ Tốc độ lốc mm mm (x1.5/x5) mm (x1.5/x5) mm mm Kw m/ph 4R HMS 2550x250 2550 6/8 8/10 250 200 7.5 5 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy lốc tôn thủy lực 4 trụ 4R HMS 3100x180

Model   Chiều dài lốc Bẻ mép Không bẻ mép Trục trung tâm Trục bên Động cơ Tốc độ lốc mm mm (x1.5/x5) mm (x1.5/x5) mm mm Kw m/ph 4R HMS 3100x180 3050 2/3 3/4 180 150 3.0 5 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy lốc tôn thủy lực 4 trụ 4R HMS 3100x200

Model   Chiều dài lốc Bẻ mép Không bẻ mép Trục trung tâm Trục bên Động cơ Tốc độ lốc mm mm (x1.5/x5) mm (x1.5/x5) mm mm Kw m/ph 4R HMS 3100x200 3050 3/4 4/6 200 180 4.0 6 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy lốc tôn thủy lực 4 trụ 4R HMS 3100x250

Model   Chiều dài lốc Bẻ mép Không bẻ mép Trục trung tâm Trục bên Động cơ Tốc độ lốc mm mm (x1.5/x5) mm (x1.5/x5) mm mm Kw m/ph 4R HMS 3100x250 3050 5/7 7/9 250 200 7.5 5 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy lốc tôn thủy lực 3 trụ 3R HSS 20-320

Model Chiều dài lốc Không bẻ mép Bẻ mép Không bẻ mép Bẻ mép Trục trung tâm Trục bên Động cơ Tốc độ lốc mm mm mm mm mm mm mm Kw m/ph 3R HSS 20-320 2050 25 20 16 320 310 22 1.5-5 ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy lốc tôn thủy lực 3 trụ 3R HSS 20-350

Model Chiều dài lốc Không bẻ mép Bẻ mép Không bẻ mép Bẻ mép Trục trung tâm Trục bên Động cơ Tốc độ lốc mm mm mm mm mm mm mm Kw m/ph 3R HSS 20-350 2050 30 25 20 350 330 22 1.5-5 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy lốc tôn thủy lực 3 trụ 3R HSS 20-380

Model Chiều dài lốc Không bẻ mép Bẻ mép Không bẻ mép Bẻ mép Trục trung tâm Trục bên Động cơ Tốc độ lốc mm mm mm mm mm mm mm Kw m/ph 3R HSS 20-380 2050 35 30 25 380 360 37 1.5-5 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy lốc tôn thủy lực 3 trụ 3R HSS 20-420

Model Chiều dài lốc Không bẻ mép Bẻ mép Không bẻ mép Bẻ mép Trục trung tâm Trục bên Động cơ Tốc độ lốc mm mm mm mm mm mm mm Kw m/ph 3R HSS 20-420 2050 40 35 30 420 400 37 1.5-5 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy lốc tôn thủy lực 3 trụ 3R HSS 20-460

Model Chiều dài lốc Không bẻ mép Bẻ mép Không bẻ mép Bẻ mép Trục trung tâm Trục bên Động cơ Tốc độ lốc mm mm mm mm mm mm mm Kw m/ph 3R HSS 20-460 2050 50 40 35 460 440 60 1.5-5 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy lốc tôn thủy lực 3 trụ 3R HSS 20-500

Model Chiều dài lốc Không bẻ mép Bẻ mép Không bẻ mép Bẻ mép Trục trung tâm Trục bên Động cơ Tốc độ lốc mm mm mm mm mm mm mm Kw m/ph 3R HSS 20-500* 2050 55 45 40 500 480 51 1-4 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy lốc tôn thủy lực 3 trụ 3R 3R HSS 20-550

Model Chiều dài lốc Không bẻ mép Bẻ mép Không bẻ mép Bẻ mép Trục trung tâm Trục bên Động cơ Tốc độ lốc mm mm mm mm mm mm mm Kw m/ph 3R HSS 20-550* 2050 60 50 45 550 530 66 1-4 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy lốc tôn thủy lực 3 trụ 3R HSS 25-320

Model Chiều dài lốc Không bẻ mép Bẻ mép Không bẻ mép Bẻ mép Trục trung tâm Trục bên Động cơ Tốc độ lốc mm mm mm mm mm mm mm Kw m/ph 3R HSS 25-320 2550 20 16 13 320 310 22 1.5-5 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy lốc tôn thủy lực 3 trụ 3R HSS 25-350

Model Chiều dài lốc Không bẻ mép Bẻ mép Không bẻ mép Bẻ mép Trục trung tâm Trục bên Động cơ Tốc độ lốc mm mm mm mm mm mm mm Kw m/ph 3R HSS 25-350 2550 25 20 16 350 330 22 1.5-5 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy lốc tôn thủy lực 3 trụ 3R HSS 25-380

Model Chiều dài lốc Không bẻ mép Bẻ mép Không bẻ mép Bẻ mép Trục trung tâm Trục bên Động cơ Tốc độ lốc mm mm mm mm mm mm mm Kw m/ph 3R HSS 25-380 2550 30 25 20 380 360 37 1.5-5 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy lốc tôn thủy lực 3 trụ 3R HSS 25-420

Model Chiều dài lốc Không bẻ mép Bẻ mép Không bẻ mép Bẻ mép Trục trung tâm Trục bên Động cơ Tốc độ lốc mm mm mm mm mm mm mm Kw m/ph 3R HSS 25-420 2550 35 30 25 420 400 37 1.5-5 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy lốc tôn thủy lực 3 trụ 3R HSS 25-460

Model Chiều dài lốc Không bẻ mép Bẻ mép Không bẻ mép Bẻ mép Trục trung tâm Trục bên Động cơ Tốc độ lốc mm mm mm mm mm mm mm Kw m/ph 3R HSS 25-460 2550 45 35 30 460 440 45 1.5-5 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy lốc tôn thủy lực 3 trụ 3R HSS 25-500

Model Chiều dài lốc Không bẻ mép Bẻ mép Không bẻ mép Bẻ mép Trục trung tâm Trục bên Động cơ Tốc độ lốc mm mm mm mm mm mm mm Kw m/ph 3R HSS 25-500* 2550 50 40 35 500 480 51 1-4 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy lốc tôn thủy lực 3 trụ 3R HSS 25-550

Model Chiều dài lốc Không bẻ mép Bẻ mép Không bẻ mép Bẻ mép Trục trung tâm Trục bên Động cơ Tốc độ lốc mm mm mm mm mm mm mm Kw m/ph 3R HSS 25-550* 2550 55 45 40 550 530 66 1-4 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy lốc tôn thủy lực 3 trụ 3R HSS 30-320

Model Chiều dài lốc Không bẻ mép Bẻ mép Không bẻ mép Bẻ mép Trục trung tâm Trục bên Động cơ Tốc độ lốc mm mm mm mm mm mm mm Kw m/ph 3R HSS 30-320 3100 16 13 10 320 310 22 1.5-5 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy lốc tôn thủy lực 3 trụ 3R HSS 30-350

Model Chiều dài lốc Không bẻ mép Bẻ mép Không bẻ mép Bẻ mép Trục trung tâm Trục bên Động cơ Tốc độ lốc mm mm mm mm mm mm mm Kw m/ph 3R HSS 30-350 3100 20 16 13 350 330 22 1.5-5 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy lốc tôn thủy lực 3 trụ 3R HSS 30-380

Model Chiều dài lốc Không bẻ mép Bẻ mép Không bẻ mép Bẻ mép Trục trung tâm Trục bên Động cơ Tốc độ lốc mm mm mm mm mm mm mm Kw m/ph 3R HSS 30-380 3100 25 20 16 380 360 37 1.5-5 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy lốc tôn thủy lực 3 trụ 3R 3R HSS 30-420

Model Chiều dài lốc Không bẻ mép Bẻ mép Không bẻ mép Bẻ mép Trục trung tâm Trục bên Động cơ Tốc độ lốc mm mm mm mm mm mm mm Kw m/ph 3R HSS 30-420 3100 30 25 20 420 400 37 1.5-5 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy lốc tôn thủy lực 3 trụ 3R HSS 30-460

Model Chiều dài lốc Không bẻ mép Bẻ mép Không bẻ mép Bẻ mép Trục trung tâm Trục bên Động cơ Tốc độ lốc mm mm mm mm mm mm mm Kw m/ph 3R HSS 30-460 3100 40 30 25 460 440 45 1.5-5 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy lốc tôn thủy lực 3 trụ 3R HSS 30-500

Model Chiều dài lốc Không bẻ mép Bẻ mép Không bẻ mép Bẻ mép Trục trung tâm Trục bên Động cơ Tốc độ lốc mm mm mm mm mm mm mm Kw m/ph 3R HSS 30-500* 3100 45 35 30 500 480 51 1-4 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy lốc tôn thủy lực 3 trụ 3R HSS 40-320

Model Chiều dài lốc Không bẻ mép Bẻ mép Không bẻ mép Bẻ mép Trục trung tâm Trục bên Động cơ Tốc độ lốc mm mm mm mm mm mm mm Kw m/ph 3R HSS 40-320 4100 10 8 6 320 310 22 1.5-5 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy lốc tôn thủy lực 3 trụ 3R HSS 40-350

Model Chiều dài lốc Không bẻ mép Bẻ mép Không bẻ mép Bẻ mép Trục trung tâm Trục bên Động cơ Tốc độ lốc mm mm mm mm mm mm mm Kw m/ph 3R HSS 40-350 4100 12 10 8 350 330 22 1.5-5 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy lốc tôn thủy lực 3 trụ 3R HSS 40-380

Model Chiều dài lốc Không bẻ mép Bẻ mép Không bẻ mép Bẻ mép Trục trung tâm Trục bên Động cơ Tốc độ lốc mm mm mm mm mm mm mm Kw m/ph 3R HSS 40-380 4100 16 13 10 380 360 37 1.5-5 ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy lốc tôn thủy lực 3 trụ 3R HSS 40-420

Model Chiều dài lốc Không bẻ mép Bẻ mép Không bẻ mép Bẻ mép Trục trung tâm Trục bên Động cơ Tốc độ lốc mm mm mm mm mm mm mm Kw m/ph 3R HSS 40-420 4100 20 16 13 420 400 37 1.5-5 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy lốc tôn thủy lực 3 trụ 3R HSS 40-460

Model Chiều dài lốc Không bẻ mép Bẻ mép Không bẻ mép Bẻ mép Trục trung tâm Trục bên Động cơ Tốc độ lốc mm mm mm mm mm mm mm Kw m/ph 3R HSS 40-460 4100 30 20 16 460 440 60 1.5-5 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy lốc tôn thủy lực 3 trụ 3R HSS 40-500

Model Chiều dài lốc Không bẻ mép Bẻ mép Không bẻ mép Bẻ mép Trục trung tâm Trục bên Động cơ Tốc độ lốc mm mm mm mm mm mm mm Kw m/ph 3R HSS 40-500* 4100 35 25 20 500 480 51 1-4 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy lốc tôn thủy lực 3 trụ 3R HSS 40-550

Model Chiều dài lốc Không bẻ mép Bẻ mép Không bẻ mép Bẻ mép Trục trung tâm Trục bên Động cơ Tốc độ lốc mm mm mm mm mm mm mm Kw m/ph 3R HSS 40-550* 4100 40 30 25 550 530 66 1-4 ...

0

Bảo hành : 12 tháng