Máy xây dựng

(24127)
Xem dạng lưới

Máy đếm hạt bụi 1 kênh Metone GT-321

Model: GT-321Hãng sản xuất: Met One - Mỹ- Khoảng đếm hạt: >0.3, >0.5, >1.0, >2.0, and >5.0 μm (Có thể lựa chọn)- Mật độ: 0 - 3,000,000 hat tử/cubic foot (105,900 particles/L)- Độ chính xác: ±10%- Độ nhạy: 0.3 μmNguyên lý hoạt động: đếm các hạt tiểu ...

44800000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo bụi trọng lượng model AEROCET-531

- Khoảng đo bụi: 0 ... 1mg/m3- Chức năng (Mode) đo: PM1, PM2.5, PM7, PM10, and TSP - Khoảng đếm hạt: 2 kênh 0.5 μm và 5.0 μm- Mật độ: 0 - 3,000,000 hat tử/cubic foot (105,900 particles/L)- Độ chính xác: ±10%- Độ nhạy: 0.5 μm ...

79800000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đếm hạt bụi tám kênh hiện trường 212

THÔNG TIN CHI TIẾT : Thông số kỹ thuật : - Khoảng đếm hạt Model 212-1: 8 kênh 0.5 μm to 10 μm (eight selectable sizes)                           Model 212-2: 8 kênh 0.3 μm to 10 μm (eight selectable sizes)- Mật độ: 0 - 9,000,000 hạt tử/cubic foot- ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đếm hạt bụi Kanomax 3886 GEO-α

Hãng sản xuất KANOMAX Bộ nhớ lưu trữ 500 điểm đo Cổng kết nối • RS-232 • RS-485 Tính năng Channel Sizes0.3 um, 0.5 um, 1.0 um, 3.0 um, 5.0um Flow Rate 0.1 cfm (2.83 l/min) Light SourceLaser Diode CalibrationPSL particles in air Counting ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy tự ghi nhiệt độ - Độ ẩm điện tử hiện số -EBI 20-TH1

Thông số kỹ thuật: Khoảng đo nhiệt độ: -30 … +600C (-22 … 1400F). Độ chính xác: ±0.50C (-20 … +400C) / ±0.90F (-4 … +1040F); ±0.80C (±1.40F) cho các khoảng đo còn lại. Độ phân giải: 0.10C (0.20F) Khoảng đo độ ẩm: 0 … 100% rH. Độ chính xác: ± 3% rH ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy tự ghi nhiệt độ hiển thị số - Đầu đo ngoài dùng trong thực phẩm - EBI 20-TF

Thông số kỹ thuật:Khoảng đo: 0 … +1000C (-32 … 2120F). Độ chính xác: ±0.80C (+50 … +1000C) / ±1.40F (122 … +2120F); ±10C (±1.80F) cho các khoảng đo còn lại. Độ phân giải: 0.10C (0.20F) Bộ nhớ: 1 kênh, 8000 kết quả đo. Chức năng nhớ: liên tục, điểm ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ghi nhiệt độ không dây - Nhiệt đo cao & âm sâu- EBI 25-TX

Thông số kỹ thuật: Khoảng đo: -2000C … +199.90C (-3280F … 391.80F). Độ chính xác: ±20C tại -2000C … -1000C; ±0.50C tại -1000C … -200C / +600C ….+199.90C; ±0.20C (-200C .. +600C) Độ phân giải: 0.10C (0.20F) Điện cực nhiệt độ: Ø5 x 50 mm, cáp nối 3 m ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Khúc xạ kế ABBE để bàn 2WAJ

Thông số kỹ thuật : - Thang đo hệ số khúc xạ : Nd   1.300 - 1.700+ Độ chính xác : Nd ± 0.0003+ Vạch chia : Nd 0.0005- Thang đo độ ngọt : 0 - 95% ( Nd 1.300 - 1.530 )+ Độ chính xác : 0.2% đối với 0-50%                              0.1% đối với 51-95%+ ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Khúc xạ kế đo độ mặn - Tự động bù trừ nhiệt độ Master-S10alpha

Các tính năng: KHÚC XẠ KẾ ĐO ĐỘ MẶN – TỰ ĐỘNG BÙ TRỪ NHIỆT ĐỘModel Master-S10 a (Code 2471)Hãng sản xuất: ATAGO – NhậtKhoảng đo độ mặn: 0.0…10.0%Vạch chia nhỏ nhất: 0.1% Độ chính xác: ±0.2% Độ lập lại: ±0.1% Bù trừ nhiệt độ: 100C …300C Kích thước: 3 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Khúc xạ kế đo độ mặn - Tự động bù trừ nhiệt độ Master-S28alpha

Các tính năng: KHÚC XẠ KẾ ĐO ĐỘ MẶN – TỰ ĐỘNG BÙ TRỪ NHIỆT ĐỘModel Master-S28 a (Code 2481)Hãng sản xuất: ATAGO – Nhật Khoảng đo độ mặn: 0.0…28.0% Vạch chia nhỏ nhất: 0.2% Độ chính xác: ±0.2% Độ lập lại: ±0.1% Bù trừ nhiệt độ: 100C …300C Kích thước: ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Khúc xạ kế đo độ mặn - Tự động bù trừ nhiệt độ Master-S/Millalpha

Các tính năng:KHÚC XẠ KẾ ĐO ĐỘ MẶN – TỰ ĐỘNG BÙ TRỪ NHIỆT ĐỘModel Master-S/Mill a (Code 2491)Hãng sản xuấ: ATAGO – NhậtKhoảng đo độ mặn: 0…1000/00Khoảng đo tỷ trọng: 1000 … 1070 sgVạch chia nhỏ nhất: 10/00 / 0.001Độ chính xác: ±20/00/ ±0.001Độ lập ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Khúc xạ kế đo độ mặn- Master-S10M

Các tinh năng:KHÚC XẠ KẾ ĐO ĐỘ MẶNModel Master-S10M (Code 2473)Hãng sản xuất: ATAGO – NhậtKhoảng đo độ mặn: 0.0…10.0%Độ phân giải độ mặn: 0.1%Bù trừ nhiệt độ: KhôngKích thước: 3.3 x 3.3 x 20.4cmTrọng lượng: 100 gamCung cấp bao gồm:Khúc xạ kế đo độ ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Khúc xạ kế phân tích nước biển tự nhiên và nhân tạo HANNA HI96822 (PSU:0 to 50; ppt: 0 to 150)

Hãng sản xuất: Hanna Model: HI 96822 Bảo hành: 12 tháng Thang đo + Hàm lượng muối: 0 to 50 PSU; 0 to 150 ppt; 1.000 to 1.114 Specific Gravity (20/20) +  Nhiệt độ: 0 to 80°C Độ phân giải + Hàm lượng muối: 1 PSU; 1 ppt; 0.001 Specific Gravity (20/20) + ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Khúc Xạ Kế Trans TI-SAT0028

Model: TI-SAT0028Hãng sản xuất: Trans InstrumentMô Tả Thiết Bị:+ Khúc xạ kế Trans TI-SAT0028, bù trừ nhiệt độ tự động+ Khoảng đo độ muối: 0 to 28%+ Độ phân giải: 0.2%* Máy cung cấp bao gồm: Máy chính, hộp đựng, tăm chỉnh, dung dịch chuẩn, pipet nhỏ ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Khúc xạ kế phân tích độ ngọt trong rượu, nước trái cây Hanna HI96812 (0 to 28 °Baume)

Hãng sản xuất: Hanna Model: HI96812 Bảo hành: 12 tháng Thang đo: - Lượng đường: 0 to 28 °Baume - Nhiệt độ: 0 to 80°C Độ phân giải: - Lượng đường: 0.1 °Baume - Nhiệt độ: 0.1°C Độ chính xác: - Lượng đường: ±0.1 °Baume - Nhiệt độ: ±0.3 °C  Bù nhiệt: tự ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo độ ngọt - khúc xạ kế đo độ ngọt HI96804

Khoảng đo Độ ngọtTừ 0 đến 85% (khối lượng) (% invert sugar)Nhiệt độTừ 0 đến 80°C (32 đến 176°F)Resolution Độ ngọt0.1Nhiệt độ0.1°C (0.1°F)Độ chính xác (@20°C) Độ ngọt±0.2%Nhiệt độ0.3°C (0.5°F)Bù nhiệt độTự động từ 10 đến 40°C (50 đến 104°F)Thời gian ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy đo EC/điện trở suất/TDS/độ mặn DDSJ-318

SpecPHSJ-318Instrument Degree0.5 DegreeMeasuring ParametersConductivity, Resistivity, TDS,Salinity, TemperatureMeasure RangeConductivity: 0.055μS/cm~199.9mS/cm;Resistivity: 5.00Ω.cm~18.25 MΩ.cm;TDS: 0.000 mg/L~100g/LSalinity: (0.00~8.00)%;Temperature ...

26950000

Bảo hành : 12 tháng

MÁY ĐO ĐỘ DẪN ĐIỆN DDSJ-308A

Thông số kỹ thuật: 1. Khoảng đo: Dẫn: 0-1,999 '105uS / cm (được chia thành sáu phạm vi và có thể tự động thay đổi thang đo)                     0-1,999 uS /cm 2,00-19,99 uS/ cm 20,0-199,9uS / cm                     200-1999 uS /cm 2,00-19,99 mS / cm ...

0

Bảo hành : 12 tháng

MÁY ĐO ĐỘ DẪN ĐIỆN DDS-307A

Thông số kỹ thuật: 1. Phạm vi đo: 0-1 * 105 mS / cm Có điểm tương ứngtốt nhất giữa phạm vi đo độ dẫn và các tế bào liên tục dẫnconduction cell constant(cm-1)0.010.1110Measuring range (uS/cm)0~20.2~ 202~1*1041*104~1*1052. Điện cực liên tục, cm-1: 0,01 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

MÁY ĐO ĐỘ DẪN ĐIỆN DDS-307

Thông số kỹ thuật: 1. Phạm vi đo: 0-1 * 105 mS / cm Có điểm tương ứngtốt nhất giữa phạm vi đo độ dẫn và các tế bào dẫn liên tục  conduction cell constant(cm-1 )0.010.1110Measuring range (uS/cm)0~20.2~202~1*1041*104~1*1052. Điện cực  liên tục, cm-1:   ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo EC/TDS/độ mặn/nhiệt độ cầm tay DDBJ-350

1. Measurement range:Conductivity: 0-1.999´105 uS/cm(be divided into five ranges and can range changing automatically)                     0-19.99 uS/cm        20.0-199.9 uS/cm                     200.0-1999 uS/cm     2.00-19.99 mS/cm        20.0-199 ...

13600000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo độ dẫn/TDS/Nhiệt độ - 4510

- Máy đo EC/TDS/Nhiệt độ để bàn, chống vô nước, thích hợp dùng trong phòng thí nghiệm.- Màn hình lớn, hiển thị EC hoặc TDS và nhiệt độ.- Tự động chuyển thang đo phù hợp.- Chuẩn máy tự động 1 -3 điểm, bù nhiệt tự động- Lưu trữ đến 32 kết quả.- Kết quả ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo độ dẫn/TDS/Nhiệt độ - 470

- Máy đo EC/TDS/Nhiệt độ cầm tay, thích hợp đi hiện trường và trong phòng thí nghiệm.- Tự động chuyển thang đo phù hợp.- Chuẩn máy tự động, bù nhiệt tự động.- Lưu trữ đến 32 kết quả.* Độ dẫn:- Thang đo: 0 đến 1999 mS với 6 thang tự động chuyển.- Độ ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo oxy hòa tan/Nhiệt độ để bàn - 9500

Các tính năng :- Máy đo D.O để bản, thích hợp dùng trong phòng thí nghiệm.- Hiển thị kết quả: mg/l; %Oxy, % oxy bão hòa- Tự động chuẩn máy.- Bù trù áp suất và độ mặn.- Lưu trữ 250 kết quả.- Có chức năng đo B.O.D5, lưu trữ 25 bộ kết quả B.O.D của 10 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

MÁY ĐO OXY HÒA TAN (DO) - ST400D

Thông số kỹ thuật:- Loại máy đo Oxy hòa tan dạng cầm tay.- Màn hình hiển thị LCD nền đen trằng- Đầu dò DO dạng quang học yêu cầu bảo trì tối thiểu và cung cấp kết quả đo ngay lập tức. Không cần làm nóng hoặc chuẩn bị mẫu.- Khoảng đo: 0.0 đến 200.0% 0 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

MÁY ĐO OXY HÒA TAN CẦM TAY - STARTER 300D

Thông số kỹ thuật:- Dải đo+ 0.0 đến 199.9%; 200 đến 400%+ 0.00 đến 19.99; 20.0 đến 45.0 mg/L+ 0.00 đến 19.99; 20.0 đến 45.0 ppm+ 0 đến 50 °C- Độ phân giải phép đo+ 0.1 °C+ 0.1%; 1%+ 0.1 mg/L; 1mg/L+ 0.01 ppm; 0.1 ppm- Dải khí áp: + 375 to 825 mmHg+ ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo oxy hòa tan/Nhiệt độ cầm tay - 970

Các tính năng kỹ thuật- Máy đo D.O cầm tay thích hợp đi hiện trường.- Hiển thị kết quả: mg/l; %Oxy, % oxy bão hòa- Tự động chuẩn máy.- Bù trù áp suất và độ mặn.- Lưu trữ 32 kết quả.- Thang đo oxy hòa tan:     -5 đến 199 %     -5 đến 25.0 %     - 5 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

MÁY ĐO pH/NHIỆT ĐỘ ĐỂ BÀN ĐIỆN TỬ HIỆN SỐ - MI150

Thông số kỹ thuật :- Khoảng đo: -2.00 … + 16.00 pH. Độ chính xác: ±0.01 pH- Khoảng đo nhiệt độ: -20.0 …+120.00C. Độ chính xác: ±0.40C- Hiệu chuẩn tự động 1 hoặc 2 điểm với bộ nhớ 7 giá trị dung dịch pH 1.68, 4.01, 6.86, 7.01, 9.18, 10.01, 12.45- Tự ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo PH cầm tay Milwaukee- MW101

Thông số kỹ thuật:- Khoảng đo: 0.0 đến 14.0 pH. Độ phân giải: 0.01 pH.    Độ chính xác: ± 0.02 pH. Hiệu chuẩn 2 điểm bằng tay  - Bù trừ nhiệt độ bằng tay từ 0 … 50oC  - Hiển thị pH trên màn hình tinh thể lỏng  - Môi trường hoạt động: nhiệt độ 0 đến ...

0

Bảo hành : 12 tháng

MÁY ĐO ĐA CHỈ TIÊU PH/MV/CON/EC/TDS/ ĐỘ MẶN/NHIỆT ĐỘ ST 400M

Thông số kỹ thuật:- Khoảng đo:+ Dải đo pH: -2.00 đến 16.00 pH+ Thế ô xy hóa: -1999.…+1999 mV+ Độ đẫn: 0.1 μS/cm đến 199.9 mS/cm+ Tổng chất rắn hòa tan ( TDS): 0.1mg/l đến 199.9mg/l.+ Độ muối (độ mặn): 0.0 đến 99.9psu.+ Điện trở kháng: 0-20.020 MΩ.cm+ ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo độ dẫn cầm tay Starter 300C

-          Khoảng đo: 0.0μS/cm…1999.9mS/cm/ 0.1 mg/l…199.9 g/l (TDS)/ 0oC … 100oC-          Độ chính xác: 0.1 oC-          Giới hạn sai số: ±0.5%F.S.  ±0.3 oC-          Bộ nhớ: hiệu chỉnh dữ liệu gần đây nhất với ngày tháng và thời gian-          ...

0

Bảo hành : 12 tháng

MÁY ĐO PH ĐỂ BÀN - STARTER 3100

Thông số kỹ thuật:- Dải đo+ -2.00…16.00 pH+ –1999…1999 mV+ -5 °C…110 °C- Độ phân giải+ 0.01 pH+ 1 mV+ 0.1 °C- Giới hạn sai số+ ± 0.01 pH+ ± 1 mV+ ± 0.5 °C- Hiệu chuẩn: lên đến 3 điểm, 3 nhóm dung dịch chuẩn- Bộ nhớ: 99 phép đo cho kết quả hiệu chuẩn- ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo EC/TDS/mặn/nhiệt độ Starter 3100C

Model: Starter 3100CCond. 0.0µs/cm~199.9mS/cmTDS 0.1mg/L~199.9g/LSalinity 0.00~19.99 psu0~100°C; ...

0

Bảo hành : 12 tháng

MÁY ĐO PH ĐỂ BÀN - STARTER 5000

Thông số kỹ thuật:- Dải đo: + -2.000…20.000  pH+ -2000.00…+2000.00 mV+ -30°C…130 °C- Độ phân giải+ 0.1/0.01/0.001pH+ 1/0.1/0.01mV+ 0.1 °C- Giới hạn sai số / Độ chính xác+ ± 0.002 pH+ ±  0.03%  FS+ mV ±  0.1°C- Nhóm dung dịch chuẩn: 8  nhóm  dung ...

0

Bảo hành : 12 tháng

MÁY ĐO ĐA CHỈ TIÊU PH/MV/CON/EC/TDS/ ĐỘ MẶN/NHIỆT ĐỘ - ST 3100M

Thông số kỹ thuật:- pH:+ Dải đo: -2.000…20.000  pH+ Độ phân giải: -2000.…+2000. mV+ Độ chính xác: ± 0.01 pH+ Hiệu chuẩn: 3 điểm, 6 nhóm đệm pH.+ Cân bằng nhiệt: bù nhiệt tự động hoặc bằng tay/0°C đến 100 °C của pH.+ Tín hiệu vào:  BNC, trở  kháng ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo PH/MV/ nhiệt độ PHSJ-5

Thông số kỹ thuật:1. Dải đo: pH:       -2.000 ~ 18.000 pH mV:      ~ 1.999,9 -1.999,9 mVT:         -5.0 ~ 105.0 ° C 2. Độ chính xác: pH:       ± 0.002pH ± 1 bit mV:      ± 0,03% (FS) ± 1 bit T:         ± 0.2 ° C ± 1 bit 3. độ phân giải: pH:       ± 0 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo pH/mV để bàn pHS - 3G

SpecPHS-3GInstrument Degree0.01 DegreeMeasuring ParametersPH, mV(ORP)Measure RangePH: (-2.00~19.99)pHmV: (-1999~1999)mVResolutionPH: 0.01pHmV:1mVAccuracypH:±0.01pH±1 bitmV:±0.1%FSStability±(0.01pH±bit)/3hInstrument FunctionTemperature compensation ...

13000000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo pH/mV/Nhiệt độ - 3510

Các tính năng kỹ thuật -          Màn hình hiện thị đồng thời đo đựơc pH, mV và nhiệt độ-          Lưu trữ tới 32 kết quả-          Cổng RS232 kết nối máy in hoặc PCĐo pHKhoảng đo: -2,000 đến 19,999Độ phân giải: 0.001/0.01/0.1Độ chính xác: ± 0 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo ph/mv/nhiệt độ PHSJ-4A

Thông số kỹ thuật: 1. Khoảng đo: pH: (0.000 ~ 14.000) pH                          mV: (~ 1.999,9 -1.999,9) mV                          Nhiệt độ:. (-5.0 ~ 105.0) ° C 2. Độ phân giải: pH: 0.001 pH, 0.01pH, 0.1pH                           mV: 0,1 mV     ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo pH/mV/Ion/Nhiệt độ - 3205

Thông số kỹ thuật: - Máy đo pH/mV/Ion/ Nhiệt độ cầm tay, chống vô nước, thích hợp đi hiện trường và dùng trong phòng thí nghiệm.- Máy đo loại ion: Ammonium, Calcium, Chloride, Fluoride và Nitrate- Tự động chuẩn máy 2 điểm pH, 5 điểm ion- Tự động nhận ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo pH/mV/Nhiệt để bàn hiện số - 3520

Thông số kỹ thuật:  - Máy đo pH/mV/nhiệt độ để bàn, thích hợp dùng phòng thí nghiệm.- Lý tưởng cho QC và thực hiện GLP- Màn hình LCD lớn- Chuẩn máy tự động 1 – 3 điểm, bù nhiệt tự động- Lưu trữ 500 kết quả- Cổng hồng ngoại và cổng RS232 kết nối máy ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo ph/mv/nhiệt độ PHSJ-4F

Thông số kỹ thuật: 1. Phạm vi đo: pH:                   (0.000 ~ 14.000) pH Hiển thị phạm vi (-2.000 ~20.000) pH mV:                  (~ 1.999,9 -1.999,9) mV Nhiệt độ:          (-5.0 ~ 110.0) ° C 2. Độ phân giải : pH:                   0.001pH mV:    ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo pH/mV/nhiệt độ cầm tay pHBJ-260

1. Measurement range : pH: (0.00~14.00)pH                                       mV: (-1800~1800)mV                                       Temp.: (0..0~60.0) ℃2. Resolution:     pH:0.01pH,                           mV: 1 mV                           ...

12800000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo pH/mV/Nhiệt độ cầm tay - 370

THÔNG TIN CHI TIẾT : Thông số kỹ thuật:- Máy đo pH/mV cầm tay, thích hợp đi hiện trường.- Tự động chuẩn máy 1 – 2 điểm.- Bù nhiệt tự động hoặc bằng tay- Lưu trữ 32 kết quả.- Thang đo pH: -2  đến 16.00- Độ phân giải: 0.01- Độ chính xác: ± 0.02- Tự ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo pH/Nhiệt độ cầm tay - 350

Thông số kỹ thuậtMáy đo pH cầm tay, thích hợp đi hiện trường.- Tự động chuẩn máy 1 – 2 điểm.- Bù nhiệt tự động hoặc bằng tay- Lưu trữ 32 kết quả.- Thang đo pH:  -2.00 đến 16.00- Độ phân giải: 0.01- Độ chính xác: ± 0.02- Khoảng nhiệt độ cài đặt bằng ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy phân tích khí thải E Instruments E4400-S

Model: E4400Mã đặt hàng: E4400-Skhí O2: 0 đến 25 %khí CO: 0 đến 8000 ppm* *With Auto-Range up đến 50,000 ppmKhí NO/NOx: 0 đến 5000 ppmKhí SO2: 0 đến 5000 ppmKhí CO2 (tính toán): 0 đến 99.9 %Đo lường nhiệt độ khí thải và nhiệt độ không khíĐo áp suất ...

96300000

Bảo hành : 12 tháng

MÁY ĐO KHÍ THẢI - KHÍ CHÁY (O2, CO, NO, NOx, CO2, NO2) -EC4400-N

Thông số kỹ thuật: ·        Thang đo các khí:Khí O2 Sensor: 0 đến 25 %Khí CO: 0 đến 8000 ppm With Auto-Range up to 50,000 ppmKhí NO/NOx: 0 đến 5000 ppmKhí NO2: 0 đến 1000 ppmKhí CO2: 0 to 99.9 % ·        Đo lường nhiệt độ  khí thải và nhiệt độ không ...

0

Bảo hành : 12 tháng

MÁY ĐO KHÍ THẢI - KHÍ CHÁY (O2, CO, NO, NOx, CO2, CxHy) - E4400-C

Thông số kỹ thuật: ·        Thang đo các khí:Khí O2: 0 đến 25 %Khí CO:0 đến 8000 ppmWith Auto-Range up to 50,000 ppm Khí NO/NOx: 0 đến 5000 ppmKhí CxHy: 0-5%Khí CO2 : 0 đến 99.9 % ·        Đo lường nhiệt độ khí thải và nhiệt độ không khí ·        Đo ...

0

Bảo hành : 12 tháng