Máy xây dựng

(1472)
Xem dạng lưới

Máy đo pH/ph-mV/ORP HANNA HI 991003

Hãng sản xuất: HANNA - ÝRangepH-2.00 to 16.00 pH pH-mV±825 mV (pH-mV) ORP±1999 mV Temperature-5.0 to 105.0°C; 23.0 to 221.0°FResolutionpH0.01 pH pH-mV1 mV ORP1 mV Temperature0.1°C/0.1°FAccuracy @ 20°CpH±0.02 pH pH-mV±1 mV ORP±2 mV Temperature±0.5°C ...

8800000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo PH, ORP, Nhiệt độ Extech WQ500

Hãng sản xuất: Extech Mỹ Model:   WQ500Thông số kỹ thuật- pH:  -2.00 đến 16.00pH /0.01pH/ /±0.01pH- ORP:    -1999 đến + 1999mV /0.1mV/ ±2mV- Nhiệt độ: 32 đến 212°F (0 đến 100°C) for pH - Nguồn 100 đến 240V AC adapter - Kt/trong lượng máy: 4 x 5.7 x 1 ...

8700000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo pH/nhiệt độ cầm tay HANNA HI99131

Hãng sản xuất: HANNA - ÝRangepH-2.00 to 16.00 pH Temperature-5.0 to 105.0°C / 23.0 to 221.0°FResolutionpH0.01 pH Temperature0.1°C / 0.1°FAccuracy @ 20°CpH±0.02 pH Temperature±0.5°C (up to 60°C), ±1°C (outside); ±1.0°F (up to 140°F), ±2°F (outside)pH ...

8590000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo pH/nhiệt độ cầm tay HANNA HI99141

Hãng sản xuất: HANNA - ÝRangepH-2.00 to 16.00 pH Temperature-5.0 to 105.0°C / 23.0 to 221.0°FResolutionpH0.01 pH Temperature0.1°C / 0.1°FAccuracy @ 20°CpH±0.02 pH Temperature±0.5°C (up to 60°C), ±1.0°C (outside) / ±1.0°F (up to 140°F); ±2.0°F ...

8400000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo PH HANNA HI 2211

Loại: để bàn Thông số kỹ thuật - Khoảng đo pH: -2.00 to 16.00 pH - Độ phân giải: 0.01 pH - Độ chính xác: ±0.01 pH - Khoảng đo mV: ±399.9 mV; ±2000 mV - Độ phân giải: 0.1 mV; 1 mV 0.01 pH - Độ chính xác: ±0.2 mV (±399.9 mV); ±1 mV (±2000 mV) - Khoảng ...

8400000

Bảo hành : 12 tháng

8200000

Bảo hành : 12 tháng

Thiết bị đo EXTECH EC600

pH: -2.00 đến 19.99pHmV: -1999  đến + 1999mVĐộ dẫn điện: 0.00 đến 199.9mSTDS: 0 đến 100g/LĐộ mặn: 0 đến 100pptĐiện trở suất: 0 to 100MΩ ⋅ cmNhiệt độ: 32 đến 212°F (0 đến 100°C), pH và mV                 32 đến 122°F (0 và 50°C), tất cả các giảiĐộ ...

8200000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo PH, mV Hanna HI 9124

Dải đopH-2.00 đến 16.00 pH Nhiệt độ20.0 to 120.0°C / -4.0°F to 248.0°FĐộ phân dảipH0.01 pH Nhiệt độ0.1°C / 0.1°FCấp chính xác @ 20°CpH±0.01 pH Nhiệt độ±0.4°C / ±0.8°FHiệu chuẩn pH Tự động 1 hoặc 2 điểm với 5 giá trị bộ nhớ đệm (4.01, 6.86, 7.01, 9.18 ...

8100000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo Ph, ORP, nhiệt độ Gondo PL-700PV

Ðo PH + Giải đo : -2.00~16.00 pH + Ðộ chính xác : ±0.01+1 digit + Ðộ phân giải : 0.01 pH Ðo  oxy hóa khử (ORP)+ Giải đo : -1999 ~ -200 mV -199.9 ~ 499.9 mV 500 ~ 2000 mV + Ðộ chính xác : ±2+1 digit + Ðộ phân giải : 0.1/1 mVĐo nhiệt độ + Giải đo : 0 ...

7950000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo PH HANNA HI 2210

Thông Số Kỹ Thuật: - Thang đo: -2.00~16.00pH - Nhiệt độ: -9.0~120.00C - Khả năng phân giải: 0.01pH - Nhiệt độ 0.1 dộ C - Độ chính xác: 0.01pH; 0.50C (0.0 đến 100.0oC) và ±1oC (OUT SIDE) - Sự hiệu chuẩn pH: tự động, 1 hoặc 2 điểm với 5 giá trị nhớ (pH ...

7930000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo pH/mV để bàn HANNA HI22091

pH Range 0.00 to 14.00 pH mV Range ± 1999 mV pHpH Resolution 0.01 pH mV Resolution 1 mVpH mV Resolution 1 mV pHpH Accuracy (@20°C/68°F) ±0.01 pHmV Accuracy (@20°C/68°F) ±1 mVCalibration Manual, two pointTemperature Compensation Manual, 0 to 100°C (32 ...

7850000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo pH/mV/nhiệt độ điện tử MARTINI Mi 106

- Khoảng đo: -2.00 đến 16.00 pH. Độ phân giải: 0.01 pH. Độ chính xác: ± 0.02 pH- Khoảng đo mV: -2000 - +2000 mV. Độ phân giải: 1 mV. Độ chính xác: ±2 mV- Khoảng đo nhiệt độ: -5.0 đến 1050C. Độ phân giải: ±0.10C. Độ chính xác: ±0.50C tại 600C; ±10C ...

7700000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo pH/ORP/nhiệt độ cầm tay HANNA HI991002

Hãng sản xuất: HANNA - ÝRangepH-2.00 to 16.00 pH ORP±1999 mV Temperature-5.0 to 105.0°C; 23.0 to 221.0°FResolutionpH0.01 pH ORP1 mV Temperature0.1°C/0.1°FAccuracy @ 20°CpH±0.02 pH ORP±2 mV Temperature±0.5°C up to 60°C; ±1.0°C outside; ±1.0°F up to ...

7250000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo pH/EC/TDS/nhiệt độ cầm tay MARTINI MI805

Hãng sản xuất: MARTINI – Rumani- Khoảng đo pH: 0.00 đến 14.00pH. Độ phân giải: 0.01pH. Độ chính xác:±0.01pH- Khoảng đo EC: 0 đến 3999 mS/cm. Độ phân giải: 1 mS/cm. Độ chính xác: ±2% toàn khoảng đo- Khoảng đo TDS: 0 đến 1999 ppm. Độ phân giải: 1 ppm. ...

7600000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo pH/EC/TDS cầm tay MARTINI SM802

Hãng sản xuất: MARTINI – Rumani- Khoảng đo pH: 0.00 đến 14.00pH. Độ phân giải: 0.10pH. Độ chính xác:±0.20pH- Khoảng đo EC: 0.00 đến 6.00mS/cm. Độ phân giải: 0.01mS/cm. Độ chính xác:±2% toàn khoảng đo- Khoảng đo TDS: 0 đến 4000 ppm. Độ phân giải: ...

6550000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo pH/EC/TDS điện tử cầm tay MARTINI MW801

Hãng sản xuất: MARTINI – Rumani- Khoảng đo pH: 0.0 đến 14.0pH. Độ phân giải: 0.1pH. Độ chính xác: ±0.2pH- Khoảng đo EC: 0 đến 1990 mS/cm. Độ phân giải: 10mS/cm. Độ chính xác: ±2% toàn khoảng đo- Khoảng đo TDS: 0 đến 1990 ppm. Độ phân giải: 10ppm. Độ ...

6550000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo pH/EC/TDS điện tử cầm tay MARTINI MW802

Hãng sản xuất: MARTINI – Rumani- Khoảng đo pH: 0.00 đến 14.00pH. Độ phân giải: 0.10pH. Độ chính xác:±0.20pH- Khoảng đo EC: 0.00 đến 6.00mS/cm. Độ phân giải: 0.01mS/cm. Độ chính xác:±2% toàn khoảng đo- Khoảng đo TDS: 0 đến 4000 ppm. Độ phân giải: ...

6500000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo pH/EC/TDS cầm tay MARTINI SM801

Hãng sản xuất: MARTINI – Rumani- Khoảng đo pH: 0.0 đến 14.0pH. Độ phân giải: 0.1pH. Độ chính xác: ±0.2pH- Khoảng đo EC: 0 đến 1990 mS/cm. Độ phân giải: 10mS/cm. Độ chính xác: ±2% toàn khoảng đo- Khoảng đo TDS: 0 đến 1990 ppm. Độ phân giải: 10ppm. Độ ...

6500000

Bảo hành : 12 tháng

Thiết bị đo EXTECH 407228

Máy đo pH gồ ghề với điện cực pH, Nhiệt độ thăm dò và các trường hợp thực hiệnCác tính năng:Kit bao gồm đồng hồ đo pH / mV / Nhiệt độ, điện cực pH nhỏ, nhiệt độ thăm dò, và trường hợp thực hiệnHiển thị kép pH hoặc mV và nhiệt độ (° C / ° F)Lớn 1.4 " ...

5556000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo pH để bàn HANNA pH20 (0.00 to 14.00 pH)

Hãng sản xuất: HANNA - ÝRangepH0.00 to 14.00 pH Temperature0.0 to 100.0°CResolutionpH0.01 pH Temperature0.1°CAccuracypH±0.02 pH Temperature±1°CTemperature Compensation manual (adjustable with arrow keys) or automatic from 0 to 100°C (with temperature ...

5220000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo pH/ORP/nhiệt độ cầm tay HANNA HI 83141

Hãng sản xuất: HANNA - ÝRangepH0.00 to 14.00 pH ORP±1999 mV Temperature0.0 to 100.0°CResolutionpH0.01 pH ORP1 mV Temperature0.1°CAccuracypH±0.01 pH ORP±1 mV Temperature±0.4°C (excluding probe error)pH Calibration manual, 2 point, through trimmers, ...

5090000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo pH và mV Lutron PH-208

pH + Range : 0 ~ 14 pH + Độ phân giải : 0.01 pH + Độ chính xác : ± ( 0.02 pH + 2 d)mV + Range :  -1999mV~ 1999mV + Độ phân giải : 1mV + Độ chính xác : ± ( 0.5% + 1 d ) - Hiện thị LCD 51mm x 32mm - Trở kháng đầu vào : 10^12 ohms - Khóa dữ liệu, lưu ...

5050000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo Oxy hoà tan HANNA HI 9146-04

RangeO20.00 to 45.00 mg/LRange% Saturation O20.0 to 300.0%RangeTemperature0.0 to 50.0°CResolutionO20.01 mg/LResolution% Saturation O20.1%ResolutionTemperature0.1°CAccuracyO2±1.5% F.S.Accuracy% Saturation O2±1.5% F.S.AccuracyTemperature0.5 ...

11500000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo Oxy hoà tan Hanna HI 9147

Thang đo:  O2: 0.00 – 50.00 mg/L; %O2 bão hòa: 0. – 600 %; Nhiệt độ: -5.0 đến 50.0 oC Độ phân giản:  O2:  0.1 mg/L; %O2 bão hòa:  1%; Nhiệt độ:  0.1 oC Độ chính xác (20 oC/ 68 oF): O2 ±1% giá trị đọc; Nhiệt độ: ± 0.2 oC Hiệu chuẩn: Bằng tay, trong ...

9900000

Bảo hành : 12 tháng

Đo oxy hòa tan LUTRON YK-22DO

0 to 20.0 mg/L, 0 to 50.0 oC, oC/oF. * Automatic temperature compensation. * RS232, Hold, Record (Max., Min.) * Probe head with diaphragm set and electrolyte are included. * 4 meters cable ...

8350000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo khí CO2 PCE AC-3000

- Phạm vi đo: CO2 0 ... 3000 ppm CO2 - Độ chính xác: ± 5% đọc hoặc ± 50 ppm - Độ phân giải: 1 ppm (0000-1000 ppm)         5 ppm (1000-2000 ppm)         10 ppm (2000-3000 ppm)         - Nhiệt độ -20 ... 50 º C - Độ chính xác:  ± 1% o ± 1 º C - Độ ...

8220000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo nồng độ khí O2 LUTRON DO-5510HA

SPECIFICATTINTITIONSCircuitCustom one-chip of microprocessor LSIcircuit.Over input indicationIndication of "- - - -".DisplayDual function meter's display, 13 mm(0.5"). Super large LCD display with contrastadjustment for best viewing angle ...

7900000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo nồng độ khí O2 LUTRON PDO-520

SPECIFICATIONSDisplayLCD size : 29 mm x 28 mm. Dual function LCDCircuitCustom one-chip of microprocessor LSI circuit.Measurementand RangeDissolved Oxygen0 to 20.0 mg/L ( liter ).Air Oxygen* For reference only0 to 100.0 %.Temperature0 to 50 ℃ ...

6500000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo khí LUTRON PO2-250

PO2-250 O2 METER, pen typeModel : PO2-250 - O2 (Oxygen in air), Temperature. - O2 range : 0 to 30.0 % x 0.1 %. - Temperature. : 0 to 50 oC, oC/oF. - Measurement response time: 30 seconds. - DC 1.5V battery (UM-4, AAA) x 4. - Pen type, easy ca ...

5400000

Bảo hành : 12 tháng

Thiết bị đo điện trở cách điện SEW 4104IN

- Test Voltage (DC V) 1kV / 2.5kV / 5kV / 10kV - Measuring Ranges (Auto-Ranges) 1kV : 0-50G Ohm, 2.5kV : 0-125G Ohm, 5kV : 0-250G Ohm, 10kV : 0-500G Ohm - Accuracy +/- 5%rdg - Output Power Limit 1W - Sealed With Gasket yes - Insulation Resistance ...

11780000

Bảo hành : 12 tháng

Thiết bị đo điện trở cách điện SEW 2804IN

SPECIFICATIONS - Test Voltage (DC V) 1kV / 2.5kV / 5kV / 10kV - Measuring Ranges (Auto-Ranges) 1kV : 0-50G Ohm, 2.5kV : 0-125G Ohm, 5kV : 0-250G Ohm, 10kV : 0-500G Ohm - Accuracy 0-50G Ohm : +/- 3% of reading, 50-250G Ohm : +/- 5% of reading - Power ...

10725000

Bảo hành : 12 tháng

Thiết bị đo điện trở micro-ohms Extech 380560

THIẾT BỊ ĐO ĐIỆN TRỞ MICRO-OHMS Hãng sản xuất : EXTECH – USA Xuất xứ: Taiwan         Model: 380560 -  Power: 110 VAC, 60 Hz -  Kích thước: 11x8.3x3.5" (280x210x90mm) -  Trọng lượng: 4. 85lb (2.2kg) ...

10400000

Bảo hành : 12 tháng

Thiết bị đo điện trở cách điện SEW 4103IN

Hãng sản xuất: SEW Model: 4103IN Xuất xứ: Đài LoanThông số kỹ thuật - Test Voltage (DC V) 0.5kV / 1kV / 2.5kV / 5kV - Measuring Ranges (Auto-Ranges) 0.5kV : 0-25G Ohm, 1kV : 0-50G Ohm, 2.5kV : 0-125G Ohm, 5kV : 0-250G Ohm - Accuracy +/- 5%rdg - ...

9675000

Bảo hành : 12 tháng

Thiết bị đo điện trở cách điện SEW 2803IN

- Hãng sản xuất: SEW - Model: 2803IN - Xuất xứ: Đài Loan - Test Voltage (DC V) 0.5kV / 1 kV / 2.5kV / 5kV - Measuring Ranges (Auto-Ranges) 0.5kV : 0-25G Ohm, 1kV : 0-50G Ohm, 2.5kV : 0-125G Ohm, 5kV : 0-250G Ohm - Accuracy 0-50G Ohm : +/- 3% of ...

8500000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo điện trở cách điện Hioki 3454-11

- Điện áp thử : 250VDC/500VDC/1000VDC - Điện trở : 4/40/400/500MΩ - 4000MΩ (1000VDC) - Độ chính xác : ±3 % và ±5 % - Điện trở đo nhỏ nhất : 0.25/0.5/1 MΩ - Dòng điện : 1.2mA - Thời gian phục hồi : xấp xỉ 5s - Hiện thị LCD - Đo điện áp AC : 0 ~ 750V ...

5190000

Bảo hành : 12 tháng

Que đo cao áp Pintek HVP-39pro

 Hãng sản xuất: Pintek.  - Model: HVP-39pro.  - Xuất xứ: Đài Loan - 1000:1 Oscilloscope Probe. - 900MΩ//2PF Impedance.  - Max. 39KV (DC+ACp-p) 220MHz - Bandwidth. ...

11920000

Bảo hành : 12 tháng

Que đo cao áp Pintek HVP-28HF

 Hãng sản xuất: Pintek.  - Model: HVP-28HF. - Xuất xứ: Đài Loan  - 1000:1 Oscilloscope Probe. - 500MΩ//1.7PF Impedance.  - Max. 28KV (DC+ACp-p) 200MHz - Bandwidth. ...

10750000

Bảo hành : 12 tháng

Thiết bị kiểm tra điện áp cao SEW 213 HVD

 Hãng sản xuất: SEW - Đài Loan -  Model: 213 HVD ~ 225 HVD  - Excellent shock resistance.  - Rugged nylon moulding.  - Auto-ON (when voltage detected). - Excellent drop resistance. - Good vibration resistance. - Loud sound alarm indication. - Built ...

8040000

Bảo hành : 12 tháng

Thiết bị kiểm tra điện cao áp tiếp xúc 110kV SEW 216 HVD

Hãng sản xuất: SewXuất xứ: Đài LoanĐiện áp phát hiện: 132kVKiểu tiếp xúcThời gian hồi đáp: 1snguồn Auto-OFF: 3 phútnút nhấn thử máy: cóKích thước:  300(L) x 100(W) x 100(D) mmTrọng lượng: Approx. 550g (kèm pi) ...

7800000

Bảo hành : 12 tháng

Que đo cao áp Pintek HVP-18HF

- Hãng sản xuất: Pintek. - Model: HVP-18HF.  - Xuất xứ: Đài Loan  - 1000:1 Oscilloscope Probe.  - 200MΩ//1.5PF Impedance.  - Max. 18KV (DC+ACp-p) 150MHz - Bandwidth. ...

7600000

Bảo hành : 12 tháng

Que đo cao áp Pintek HVP-10R

Hãng sản xuất: Pintek.  - Model: HVP-10R.  - Xuất xứ: Đài Loan  - 100:1 Oscilloscope Probe.  - Read Out Function.  - 100MΩ//2PF Impedance.  - Max. 10KV (DC+ACp-p)  - 120MHz Bandwidth. ...

5575000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo điện từ trường AC/DC PCE-MFM 3000

Đo từ trường động (AC)Dải đoSector 1: 0 ... 300 mT / 0 ... 3000 G Sector 2: 0 ... 3000 mT / 0 ... 30000 G  Độ phân dảiSector 1: 0,01 mT / 0,1 G Sector 2: 0,1 mT / 1 GCấp chính xác± 5 % + 20 digitsTần số có thể đo lường50 Hz / 60 HzĐo từ trường tĩnh ...

10500000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo điện trường Radio Frequency meter PCE-EM29

Máy đo điện trường 3 chiều với đầu dò hìnhcầu, phát hiện bức xạ điện từ, Với dải tần từ 50MHz lên tới 3,5 GHz. Thiết bị này phùhợp với các phép đo trong lĩnh vực truyền tải điện (máy biến áp), cũng như việc đo điện từ trường phát ra từ màn hình máy ...

10390000

Bảo hành : 12 tháng

Thiết Bị Đo Điện Từ Trường PCE-EMF-823

Dải đo [T = Tesla] [Gs = Gauss]20 µT x 0,01 µT/ 200 µT x 0,1 µT/  2000 µT x 1 µT (1 µT = 10 mGs) 200 mGs x 0,1 mGs/ 2000 mGs x 1 mGs/ 20000 mGs x 10 mGsĐộ phân dải0.01 µT (đến 20 µT) 0.1 µT (đến 200 µT) 1 µT (đến 2000 µT)Cấp chính xác±4 % + 3 digits ...

5230000

Bảo hành : 12 tháng

Đo thứ tự pha Fluke 9040

echnical SpecificationsVoltage range  40-700 VFrequency range  15-400 HzOperating timer  ContinuousEnvironmental SpecificationsOperating temperature  0 °C to 40 °CDust/water resistance  IP 40Safety SpecificationsElectrical Safety  EN 61010,  EN 61557 ...

6300000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo đa năng GWInstek GDM-8251A

Thiết bị đo đa năng hiện thị 120.000 số đếm Đo điện áp DC : 100mV, 1V, 10V, 100V, 1000V, 5 ranges +/- (0.012% rdg + 5 digits) Đo điện áp AC : 100mV, 1V, 10V, 100V, 750V 5 ranges 20Hz~45Hz +/- (1% rdg + 10 digits) 45Hz ~ 10kHz +/- (0.2% rdg + 100 ...

11900000

Bảo hành : 12 tháng

Thiết bị đo đa năng KYORITSU 6017, K6017

+ Chỉ thị kim + Đo thông mạch, đo mạch vòng, đo điện trở đất... + Phạm vi đo: 125V/250V/ 500V   ; 20M/50M/100MΩ Bảo hành : 12 tháng Hãng sản xuất : Kyoritsu - Nhật Xuất xứ : Nhật ...

9930000

Bảo hành : 12 tháng

Thiết bị đo đa năng KYORITSU 6200, K6200

+ Chỉ thị số + Đo thông mạch, đo mạch vòng, đo điện trở đất... + Phạm vi đo: 20/2000Ω ;   25A(20Ω  range)  15mA(2000Ω range) ;  500V DC- 570V  DC + Thông số : 0~19.99Ω  ; 0~19.99/199.9MΩ ;10mΩ/10:Ω/100:ΩV; >500V DC(+50%/-0%)Hãng sản xuất : Kyoritsu - ...

9600000

Bảo hành : 12 tháng