Máy xây dựng

(1478)
Xem dạng lưới

Bộ căn mẫu 32 chi tiết Insize 4100-32 (1.005~60mm, grade 0)

Hãng sản xuất:   InsizeModel:  4100-32- Số lượng khối trong bộ căn: gồm 32 chi tiếtTổng các khối trong bộMô tả các khối trong bộKích thước  (mm)Mỗi bước kích thước (mm)Số lượng321.005 11.01-1.090.0191.1-1.90.191-91910-3010360 1Cấp chính xác: grade 0- ...

8800000

Bảo hành : 12 tháng

Bộ căn mẫu 76 chi tiết Insize 4100-176 (1.005~100mm, grade 1)

Hãng sản xuất:   InsizeModel:  4100-176- Số lượng bộ căn: gồm 76 chi tiếtTổng các khối trong bộMô tả các khối trong bộKích thước  (mm)Mỗi bước kích thước (mm)Số lượng761.005 11.01-1.490.01490.5-9.50.51910-4010450-100253- Cấp chính xác: grade 1- Vật ...

7250000

Bảo hành : 12 tháng

Bộ căn mẫu 112 chi tiết Insize 4100-2112 (1.0005~100mm, grade 2)

Hãng sản xuất:   InsizeModel:  4100-2112- Số lượng bộ căn: gồm 112 chi tiếtTổng các khối trong bộMô tả các khối trong bộKích thước  (mm)Mỗi bước kích thước (mm)Số lượng1121.0005 11.001-1.0090.00191.01-1.490.01490.5-24.50.54925-100254- Cấp chính xác: ...

7390000

Bảo hành : 12 tháng

Bộ căn mẫu 122 chi tiết Insize 4100-2122 (1.0005~75mm, grade 2)

Hãng sản xuất:   InsizeModel:  4100-2122- Số lượng bộ căn: gồm 122 chi tiếtTổng các khối trong bộMô tả các khối trong bộKích thước  (mm)Mỗi bước kích thước (mm)Số lượng1221.0005 11.001-1.0090.00191.01-1.490.01491.6-1.90.140.5-24.50.54930-10010825 ...

9200000

Bảo hành : 12 tháng

Bộ căn mẫu 47 chi tiết Insize 4100-47 (1.005~100mm, grade 0)

Hãng sản xuất:   InsizeModel:  4100-47- Số lượng khối trong bộ căn: gồm 47 chi tiếtTổng các khối trong bộMô tả các khối trong bộKích thước  (mm)Mỗi bước kích thước (mm)Số lượng471.005 11.01-1.190.01191.2-1.90.181-91910-1001010- Cấp chính xác: grade 0 ...

9700000

Bảo hành : 12 tháng

Bộ căn mẫu 46 chi tiết Insize 4100-46 (1.001~100mm, grade 0)

Hãng sản xuất:   InsizeModel:  4100-46- Số lượng khối trong bộ căn: gồm 46 chi tiếtTổng các khối trong bộMô tả các khối trong bộKích thước  (mm)Mỗi bước kích thước (mm)Số lượng461.001-1.0090.00191.01-1.090.0191.1-1.90.191-91910-1001010- Cấp chính xác ...

10200000

Bảo hành : 12 tháng

Bộ căn mẫu 47 chi tiết Insize 4100-47A (1.005~100mm, grade 0)

Hãng sản xuất:   InsizeModel:  4100-47A- Số lượng khối trong bộ căn: gồm 47 chi tiếtTổng các khối trong bộMô tả các khối trong bộKích thước  (mm)Mỗi bước kích thước (mm)Số lượng471.005 11.01-1.090.0191.1-1.90.191-2412425-100254- Cấp chính xác: grade ...

10380000

Bảo hành : 12 tháng

Bộ căn mẫu chuẩn gồm 32 khối Horex 2662102

Hãng sản xuất: Horex- Đức Gồm 32 Khối Kích thước : 1.005mm; 1.01-1.09mm; 1.0-9.0mm; 10/20/30/50mm Độ chính xác: chuẩn cấp 1 Tiêu chuẩn DIN 861 ...

7310000

Bảo hành : 12 tháng

Bộ căn mẫu Moore & Wright MW700-03

- Căn mẫu Moore & Wright 700 Series - Sản xuất theo tiêu chuẩn DIN 861 - Căn mẫu được làm bằng thép hợp kim có độ cứng cao HV820 (65HRC) - Kích thước và số được khắc trên mỗi cục căn - Có 3 cấp độ: - Cấp 0 sử dụng cho các trung tâm kiểm định - Cấp 1 ...

9350000

Bảo hành : 12 tháng

Compa đồng hồ đo trong Metrology IC-9115

Hãng sản xuất: Metrology Xuất xứ: Đài Loan Dải đo: 115-135mm Độ phân giải: 0.01mm Đọc kết quả trên mặt đồng hồ ...

5150000

Bảo hành : 12 tháng

Compa điện tử đo trong Metrology IC-9005E

Hãng sản xuất: Metrology Xuất xứ: Đài Loan Dải đo: 5-25mm Độ phân giải: 0.01mm Hiển thị số ...

5630000

Bảo hành : 12 tháng

Compa điện tử đo ngoài Metrology OC-9000E

Hãng sản xuất: Metrology Xuất xứ: Đài Loan Dải đo: 0-20mm Độ phân giải: 0.01mm Hiển thị số ...

5660000

Bảo hành : 12 tháng

Compa điện tử đo trong Metrology IC-9030E

Hãng sản xuất: Metrology Xuất xứ: Đài Loan Dải đo: 30-50mm Độ phân giải: 0.01mm Hiển thị số ...

6190000

Bảo hành : 12 tháng

Compa điện tử đo trong Metrology IC-9010E

Hãng sản xuất: Metrology Xuất xứ: Đài Loan Dải đo: 10-30mm Độ phân giải: 0.01mm Hiển thị số ...

6190000

Bảo hành : 12 tháng

Compa điện tử đo ngoài Metrology OC-9040E

Hãng sản xuất: Metrology Xuất xứ: Đài Loan Dải đo: 40-60mm Độ phân giải: 0.01mm Hiển thị số ...

6190000

Bảo hành : 12 tháng

Compa điện tử đo ngoài Metrology OC-9030E

Hãng sản xuất: Metrology Xuất xứ: Đài Loan Dải đo: 30-50mm Độ phân giải: 0.01mm Hiển thị số ...

6192000

Bảo hành : 12 tháng

Compa điện tử đo ngoài Metrology OC-9020E

Hãng sản xuất: Metrology Xuất xứ: Đài Loan Dải đo: 20-40mm Độ phân giải: 0.01mm Hiển thị số ...

6190000

Bảo hành : 12 tháng

Compa điện tử đo trong Metrology IC-9040E

Hãng sản xuất: Metrology Xuất xứ: Đài Loan Dải đo: 40-60mm Độ phân giải: 0.01mm Hiển thị số ...

6400000

Bảo hành : 12 tháng

Compa điện tử đo ngoài Metrology OC-9010E

Hãng sản xuất: Metrology Xuất xứ: Đài Loan Dải đo: 10-30mm Độ phân giải: 0.01mm Hiển thị số ...

7700000

Bảo hành : 12 tháng

Compa đồng hồ Mitutoyo 209-302

Hãng sản xuất: Mitutoyo Xuất xứ: Đức Dải đo: 10-30mm Độ phân dải: 0.01mm Cấp chính xác: 0.03mm Chiều sâu đo: 85mm Đọc kết quả trên mặt đồng hồ Trọng lượng: 200g ...

8000000

Bảo hành : 12 tháng

Compa đồng hồ Mitutoyo 209-301

Hãng sản xuất: Mitutoyo Xuất xứ: Đức Dải đo: 5-15mm Độ phân dải: 0.005mm Cấp chính xác: 0.015mm Chiều sâu đo: 35mm Đọc kết quả trên mặt đồng hồ Trọng lượng: 200g ...

8730000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ so Mitutoyo 3062S-19 (100mm/0.01mm)

Hãng sản xuất: MitutoyoModel: 3062S-19Thông số kỹ thuậtDải đo: 100mmĐộ chia: 0.01mm ...

5200000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo lỗ Metrology BG-04L2

Hãng sản xuất: Metrology Xuất xứ: Đài Loan Dải đo: 35-50mm Độ phân giải: 0.01mm Chiều sâu đo: 2000mm Đọc kết quả trên mặt đồng hồ ...

7400000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo lỗ điện tử INSIZE 2153-10

Dải đo chung : 6 – 10mm Dải đo của đồng hồ : 12.7mm/0.5" Độ phân giải : 0.001mm/0.00005" Cấp chính xác : ±0.005mm Độ lặp lại : 0.002mm Chiều dài : Phần tay cầm : 86mm                   Phần thân : 48mm Hãng sản xuất : INSIZE ...

7450000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo lỗ Metrology- Đài Loan, BG-06L2

Hãng sản xuất: MetrologyXuất xứ: Đài LoanDải đo: 50-160mmĐộ phân giải: 0.01mmChiều sâu đo: 2000mmĐọc kết quả trên mặt đồng hồBảo hành: 12 Tháng ...

7500000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-714

Hãng sản xuất: Mitutoyo Xuất xứ: Nhật Bản Dải đo: 100-160mm Độ phân dải: 0.01mm Cấp chính xác: 0.05mm Đọc kết quả trên mặt đồng hồ ...

5220000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo - Nhật 511-715

Hãng sản xuất: Mitutoyo Xuất xứ: Nhật Bản Dùng đo độ đường kính của lỗ Thiết kế chuẩn,gọn,nhẹ,dễ sử dụng Khoảng đo: 160-250mm Cấp chính xác: ± 5µm Độ chia:0.01mm ...

6180000

Bảo hành : 12 tháng

Bộ đồng hồ đo lỗ Horex 2732103

Thông số kỹ thuật: - Khoảng đo: 50-178mm - Độ chính xác: 0,01mm - Hãng sản xuất: Horex - Đức - Bảo hành: 12 Tháng ...

6700000

Bảo hành : 12 tháng

Búa hơi Kawasaki AA-20A

Đường kính piston: 24 mm Hành trình của piston: 55 mm Số lần đập / phút :    2,600 bpm Lượng khí tiêu thụ: 8.33 l/s Kích cỡ :    315 x 76 x 175 mm Trọng lượng: 5.7 kg Đầu khí vào : 3/8" Đường kính dây: 12.7 mm Xuất xứ:     Japan ...

9540000

Bảo hành : 12 tháng

Búa hơi Kawasaki AA-15A

Đường kính piston : 24 mm Hành trình của piston: 70 mm Số lần đập / phút :    2,200 bpm Lượng khí tiêu thụ: 6.67 l/s Kích cỡ :    330 x 70 x 180 mm Trọng lượng: 4.7 kg Đầu khí vào : 3/8" Đường kính dây: 12.7 mm Xuất xứ:     Japan ...

9300000

Bảo hành : 12 tháng

Búa hơi Kawasaki NC-3S

Đường kính piston : 28.5 mm Hành trình của piston: 76 mm Số lần đập / phút :    2,300 bpm Lượng khí tiêu thụ: 10.0 l/s Kích cỡ :    420 x 74 x 150 mm Trọng lượng: 6.5 kg Đầu khí vào : 3/8" Đường kính dây: 9.5 mm Xuất xứ:     Japan ...

9750000

Bảo hành : 12 tháng

Búa hơi Kawasaki NC-2S

Đường kính piston : 28.5 mm Hành trình của piston: 52mm Số lần đập / phút :    2,600 bpm Lượng khí tiêu thụ: 10.0 l/s Kích cỡ :    375 x 74 x 150 mm Trọng lượng: 6.2 kg Đầu khí vào : 3/8" Đường kính dây: 9.5 mm Xuất xứ:     Japan ...

9450000

Bảo hành : 12 tháng

Búa hơi Kawasaki NC-1S

Đường kính piston :28.5 mm Hành trình của piston: 26 mm Số lần đập / phút :    3,000 bpm Lượng khí tiêu thụ: 9.17 l/s Kích cỡ :    355 x 74 x 150 mm Trọng lượng: 5.5 kg Đầu khí vào : 3/8" Đường kính dây: 9.5 mm Xuất xứ:     Japan ...

9150000

Bảo hành : 12 tháng

Máy cưa đĩa cầm tay bằng pin Metabo KSAP18

Nguồn pin : 18V Loại pin : Li-ion Tốc độ không tải :  2.500 v/p Tính năng : pin giải nhiệt Cỡ lưỡi cưa : 160mm Trọng lương : 4.3kg Xuất xứ: Đức Bảo hành: 03 Tháng ...

6100000

Bảo hành : 0 tháng

Máy cưa bằng Pin Metabo ASE18

Nguồn pin : 18V Tốc độ không tải : 0 – 2.600 v/p Loại pin : Li-ion Tính năng : hành trình 27mm Trọng lượng : 4.1kg Xuất xứ: Đức Bảo hành: 03 Tháng ...

8450000

Bảo hành : 3 tháng

Đồng hồ vạn năng SANWA M53

Điện áp thử : 15V/500V Điện trở : 2/20Mohm (15V), 200Mohm (500V) Độ chính xác : +-2% Đo ACV : 200/750V Độ chính xác : +-1% Đo DCV : 20/750V Độ chính xác : +-0.5% Nguồn : LR6x6 Kích thước : 175x115x55mm Khối lượng : 600g Phụ kiện :  Que đo, HDSD Hãng ...

9970000

Bảo hành : 12 tháng

Máy cưa xích Hitachi CS350A

Công suất : 1140W Tốc độ xích : 450/phút Chiều dài thanh đẫn : 350mm Lưỡi cưa xích, bước răng : 29mm Chiều dài thân : 641mm Trọng lượng : 4,2kg Xuất xứ: Nhật bản ...

5630000

Bảo hành : 3 tháng

Máy cưa kiếm Hitachi CR13VC

Ống         : 130mm Thép tấm : 19mmm Gỗ           : 300mm Công suất : 1010W Độ dài xọc : 29mm Tốc độ không tải : 2.800/min Chiều dài thân: 435mm Trọng lượng: 3.2 Kg Xuất xứ: Nhật Bản Bảo hành: 3 tháng ...

7530000

Bảo hành : 3 tháng

Đo điện trở cách điện KYORITSU 3322A, K3322A

- Điện áp thử DC :     125V/250V/500V - Giải đo định mức max : 20MΩ/50MΩ/100MΩ - Giải đo đầu tiên : 0.02~10MΩ (125V), 0.05~20MΩ (250V), 0.1~50MΩ (500V) - Độ chính xác: ±5% - Giải đo thứ hai : 10~20MΩ (125V), 20~50MΩ (250V), 50~100MΩ (500V) - Độ chính ...

5180000

Bảo hành : 12 tháng

Máy cưa bàn Crown CT15046 (CT3642)

Công suất 1.560W Tốc độ không tải 5.000v/p Cắt nghiêng 90 độ: 76mm Cắt nghiêng 45 độ : 63mm   Đường kính lưỡi cắt: 255mm Trọng lượng: 19kg Xuất xứ: Trung Quốc Bảo hành: 04 Tháng ...

5450000

Bảo hành : 4 tháng

Đo điện trở cách điện KYORITSU 3022, K3022

Đo điện trở cách điện : Điện áp kiểm tra :    50V 100V 250V 500V Giải đo : 4.000/40.00/200.0MΩ      4.000/40.00/400.0/2000MΩ Độ chính xác : |±2%rdg±6dgt Ω/Liên tục : Giải đo :    40.00/400.0Ω Độ chính xác : |±2%rdg±8dgt Điện áp AC :  Giải đo : AC 20 ...

5430000

Bảo hành : 12 tháng

Đo điện trở cách điện, Mêgôm mét Fluke 1503

AC/DC Voltage Measurements Accuracy Range: 600.0 V  Resolution: 0.1 V  50 Hz to 400 Hz ± (% of Rdg + Digits): ±(2 % + 3) Input Impedance 3 MΩ (nominal), Common mode rejection ratio (1 kΩ unbalanced) > 60 dB at dc, 50 or 60 Hz Overload Protection 600 ...

10950000

Bảo hành : 12 tháng

Thiết bị đo tốc độ vòng quay Tenmars TM-4100D

Hãng sản xuất: TenmarsModel: TM-4100DXuất sứ: Đài LoanThông số kỹ thuật- Hiển thị: LCD- Tốc độ đo:   + Thanh đo 1 1: AVG(ON)      _ Đo không tiếp xúc: 30~199.99 r/m     _ Đo tiếp xúc: 15~199.99 r/m   + Thang đo2: AVG(ON)     _ Đo không tiếp xúc: 200 ...

5520000

Bảo hành : 12 tháng

Đo tốc độ vòng quay tiếp xúc Sanwa SE-200

Đo tiếp xúc Giải đo : 60 ~ 20000rpm Độ chính xác : X1 : +-1 dgt, X10 : +-2dgt Hiện thị : 9999 LED Nguồn : R6Px4 Kích thước : 183x42x31mm Khối lượng : 2100g Phụ kiện : Bao gồm phụ kiện chuẩn Bảo hành : 12 tháng Hãng sản xuất : Sanwa - Nhật Xuất xứ : ...

5630000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo tốc dộ vòng quay Hioki FT3405

Đồng hồ đo tốc dộ vòng quay Hioki FT3405- Mã sản phẩm FT3405- Nhà sản xuất: Hioki- Xuất xứ: Nhật Bản  Thông số kỹ thuật- Đo không tiếp xúc: sử dụng ánh sang màu đỏ có thề nhìn thấy phổ và băng phản chiếu- Dãi đo không tiếp xúc: [r/min ](30-199, 99) ...

9192000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo tốc dộ vòng quay Hioki FT3406

Đồng hồ đo tốc dộ vòng quay Hioki FT3406- Mã sản phẩm FT3406- Nhà sản xuất: Hioki- Xuất xứ: Nhật Bản  Thông số kỹ thuật- Đo lường method: không tiếp xúc: sử dụng màu đỏ quang phổ ánh sang nhìn thấy được và băng phản chiếu- Đo lường phạm vi không tiếp ...

10850000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo tốc độ động cơ tiếp xúc DT-1236L

- Đo tiếp xúc, không tiếp xúc - Hiển thị     Màn hình LCD - Thang đo     0.5 – 99.999 rpm - Độ chính xác     ±0.1% - Độ phân giải     • 0.01 thang đo 1 đến 100 rpm - 0.1 thang đo 100 đến 1000 rpm Hãng sản xuất : Lutron - Đài Loan ...

6530000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo vòng quay động cơ DT- 2238

Màn hình LCD hiển thị 5 số - Đo tiếp xúc : 0.5 đến 19,999 RPM - Không tiếp xúc : 5 đến 99,999 RPM - Vận tốc bề mặt : 0.05 đến 1,999.9 m/phút / 0.2 đến 6,560 ft/phút Độ phân giải :   + RPM : 0.1 RPM (  + m/phút : 0.01m/phút (  + ft/phút : 0.1ft/phút( ...

5050000

Bảo hành : 12 tháng