Máy xây dựng

(28142)
Xem dạng lưới

Máy phát xung BK Precision 4079 (50 MHz, 2CH)

Hãng sản xuất: BK Precision - USAModel: 4079Số kênh: 2Sine: 1 µHz to 50 MHzvuông: 1 µHz to 50 MHzTam giác, răng cưa: 1 µHz to 5 MHzXung Pulse: 0.5 mHz to 25 MHzCấp chính xác: 0.001 % (10 ppm)Độ phân giải: 12 digits or 1 µHzTích hợp dạng sóng: Sine, ...

64500000

Bảo hành : 0 tháng

Máy phát xung Rigol DG5101, 100MHz, 1channel

Channel : 1 4.3 inches, 16M true color TFT LCD Max.Output Frequency : 100 MHz Max,Sample rate : 1GSa/s Vertical Resolution : 14 bit Max. Arb Memory Depth : 128Mpts Standard Wareforms : Since, Square, Ramp, Pluse Plenty of standard interfaces: double ...

83800000

Bảo hành : 12 tháng

Máy nội soi công nghiệp Extech BR80

Góc nhìn: 72° Điểm Focus: 2 đến 6" (5 đến 15cm) Kích thước đầu camera: 0.66" (17mm) Chiều dài cáp: 39" (1m) Bán kính uốn cong cáp: 2.6" (63.5mm) Monitor LCD Screen Type 2.36" TFT Độ phân dải: Pixels 480 x 234 Kích thước:  8.3 x 3.3 x 2.4" (211 x 83 x ...

2555000

Bảo hành : 12 tháng

Máy nội soi công nghiệp Extech BR50

• 17mm diameter camera head with 39" (1m) flexible gooseneck cable retains configured shape • Mini water-proof (IP57) camera head for high resolution viewing • Four LED lamps with five brightness levels illuminate the viewed object • Glare-free close ...

3700000

Bảo hành : 12 tháng

Máy nội soi công nghiệp Extech BR100

Camera - Góc nhìn camera: 50° - Khoảng cách từ dầu camera tới đối tượng: 5.9" đến 9.8" (15 đến 25cm) - Đường kính cáp camera: 0.67" (17mm) - Chiều dài cáp: 39" (1m) - Bán kính cong tối thiểu: 2.36" (60mm) - Kích thước tay cầm: 7.3 x 5.7 x 1.6" (186 x ...

3800000

Bảo hành : 12 tháng

Máy nội soi công nghiệp Extech BR150

Hãng sản xuất Extech MỹModel:   BR150  Đầu camera 9mm có đèn LED sáng.- Kiểm tra trong bức tường bị nấm mốc, côn trùng phá hoại, dây điện hoặc vị trí đường ống nước- HVAC: Kiểm tra bên trong ống dẫn / lỗ thông hơi- Ô tô: Xem bên trong hoặc xung quanh ...

4880000

Bảo hành : 12 tháng

Máy nội soi công nghiệp Extech BR200

Camera - Điểm ảnh: 712 x 486 (NTSC) - Tần số truyền (Wireless): 2.4GHz - Phạm vi truyền (Wireless): (10m) không bị tre khuất - Góc nhìn camera: 50° - Khoảng cách từ đầu camera tới đối tượng: 5.9" đến 9.8" (15 đến 25cm) - Đường kính cáp: 0.66" (17mm) ...

5550000

Bảo hành : 12 tháng

Máy nội soi công nghiệp Extech BR250

Camera:   - điểm ảnh: 712 x 486 (NTSC)   - Tần số truyền dữ liệu (Wireless,):  2.4GHz   -  Khoảng cách truyền (Wireless 10m) điều kiện không bị che chắn   -  Góc nhìn camera: 45°   - Khoảng cách từ đầu camera tới đối tượng:  5.9" đến9.8" (15 đến 25cm ...

6450000

Bảo hành : 12 tháng

Máy nội soi công nghiệp INSIZE ISV-E55B

Đường kính ống đo : 5.5mm Cấp độ bảo vệ chống bụi, chống nước  : IP57 Độ phân giải của camera : 0.3Mp Độ phân giải : 640x480 Số khung hình : 30 khung hình / 1s Định dạng Video : PAL hoặc NTSC Nguồn cung cấp : Pin sạc (1 lần sạc cho 3 tiếng làm việc ...

25600000

Bảo hành : 12 tháng

Máy nội soi đường ống nước FVSK-251000

- High Resolution CMOS camera (640x480) - Large 3.5" coler TFT LCD display - Rugged fiberglass cables and reels - Cable 10m, type C, header 25mm - Probes substantially stronger and less breakage, there no glass fiber cable - Working temperature of ...

29000000

Bảo hành : 12 tháng

Máy nội soi đường ống nước FVSK-252000

- High Resolution CMOS camera (640x480) - Large 3.5" coler TFT LCD display - Rugged fiberglass cables and reels - Cable 20m, type C, header 25mm - Probes substantially stronger and less breakage, there no glass fiber cable - Working temperature of ...

31300000

Bảo hành : 12 tháng

Máy nội soi đường ống nước FVSK-253000

- High Resolution CMOS camera (640x480) - Large 3.5" coler TFT LCD display - Rugged fiberglass cables and reels - Cable 30m, type C, header 25mm - Probes substantially stronger and less breakage, there no glass fiber cable - Working temperature of ...

34400000

Bảo hành : 12 tháng

Máy nội soi công nghiệp Extech HDV620

Dây camera dài 1m kích thước 6mm, có thể uốn định dạng • Màn hình LCD 5.7" độ phân dải 640 x 480 Pixels • Đầu camera quay tới 320° , góc nhìn thẳng 60 độ • Đầu camera chống nước (IP57) • Thân máy chống nước  (IP67/2m) • Thẻ nhớ SD 1G >14,600 ảnh • ...

35350000

Bảo hành : 12 tháng

Máy nội soi công nghiệp Extech HDV650-10G

Hãng sản xuất: Extech – MỹModel:   HDV650-10G- Cáp kèm theo 10m cáp quang kết nối camera  đầu 25mm-Tay cầm điều khiền camera- Màn hình LCD 5.7" độ phân dải 640 x 480 Pixels- Góc nhìn thẳng 60 độ- Đầu camera chống nước (IP57)- Thân máy chống nước  ...

53300000

Bảo hành : 12 tháng

Máy nội soi công nghiệp Extech HDV650W-10G

Hãng sản xuất: Extech – MỹModel: HDV650W-10G- Cáp kèm theo 10m cáp quang kết nối camera Ø 25mm- Tay cầm điều khiền camera- Màn hình LCD 5.7" độ phân dải 640 x 480 Pixels- Góc nhìn thẳng 60 độ- Đầu camera chống nước (IP57)- Thân máy chống nước  (IP67 ...

58800000

Bảo hành : 12 tháng

Máy nội soi công nghiệp Extech HDV650W-30G

Model: HDV650W-30G- Cáp kèm theo 30m cáp quang kết nối camera Ø 25mm- Tay cầm điều khiền camera- Màn hình LCD 5.7" độ phân dải 640 x 480 Pixels- Góc nhìn thẳng 60 độ- Đầu camera chống nước (IP57)- Thân máy chống nước  (IP67/2m)- Thẻ nhớ SD 1G >15,000 ...

69500000

Bảo hành : 12 tháng

Thiết bị đo bức xạ mặt trời Tenmars TM-206 (2000 W/m2)

Hãng sản xuất: TenmarsModel: TM-206Xuất xứ: Đài LoanThông số kỹ thuật- Thang đo: 2000 W/m2, 634 BTU/(ft2xh)- Độ phân giải: 0.1 W/m2, 0.1 BTU/ (ft2xh)- Thời gian lấy mẫu: 0.25s- Hiển thị LCD- Giữ giá trị Max/Min- Đơn vị: W/m2 ; BTU- Nguồn: Pin 9V ...

1900000

Bảo hành : 12 tháng

Thiết bị đo bức xạ Tenmars TM-91 (0.01µSv/h~19.99µSv/h)

Hãng sản xuất: TenmarsModel: TM-91Xuất xứ: Đài loanThông số kỹ thuật- Hiển thị: LCD- Đơn vị: µSv/h hoặc µRem/h- Thang đo:   + 0.5µSv/h~19.99µSv/h  + 50µRem/h~1999µRem/h- Kiểm tra tia Beta(B) và Gamma(y)- Thời gian lấy mẫu: 20s/1 lần- Năng lượng phụ ...

7400000

Bảo hành : 12 tháng

Camera đo nhiệt độ FLIR i5

IR Image Resolution - 10,000 pixels (100 x 100) Thermal Sensitivity -  Optimized Temperature Range - From –4 to 482°F (–20 to 250°C) for electrical, industrial and building applications ± 2% Accuracy - reliable temperature measurement with thermal ...

53450000

Bảo hành : 12 tháng

Camera đo nhiệt độ FLIR i7

R Image Resolution - 19,600 pixels (140 x 140) Thermal Sensitivity -  Optimized Temperature Range - From –4 to 482°F (–20 to 250°C) for electrical, industrial and building applications ± 2% Accuracy - reliable temperature measurement with thermal ...

57550000

Bảo hành : 12 tháng

Camera đo nhiệt độ FLIR E40

High quality thermal imaging at 19,200 pixels (160 × 120) 3.1 megapixel digital visible light camera with lamp FLIR Wi-Fi app connectivity to Apple and Android mobile devices Thermal sensitivity of 0.045°C Picture-in-Picture to overlay thermal and ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo DO/nhiệt độ điện tử cầm tay MARTINI Mi 605

Hãng sản xuất: MARTINI – Rumani - Khoảng đo oxy hòa tan: 0.0 đến 45.00 mg/L (ppm). Độ phân giải: 0.01 mg/l (ppm). Độ chính xác: ±1.5% toàn khoảng đo - Khoảng đo oxy bảo hoà: 0.0 đến 300%. Độ phân giải: 0.1 %. Độ chính xác: ±1.5% toàn khoảng đo - ...

11900000

Bảo hành : 12 tháng

Bút đo độ dẫn điện, nhiệt độ Extech EC100

Độ dẫn điện: 0 đến 1999μS/cm /±1% FS                   00 đến 19.99mS/cm /±1% FSNhiệt độ: 0 đến 50°CNguồn: 4 pin LR44 Kích thước: 6.5 x 1.4 x 1.3"  (165 x 35 x 32mm)Weight: 3.8oz (110g)Cung cấp kèm theo nắp bảo vệ, 4 pinHãng sản xuất: Extech Mỹ ...

1370000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo độ dẫn điện, TDS, nhiệt độ Extech EC150

Độ dẫn điện: 0 đến 1999μS/cm /±1% FS                   00 đến 19.99mS/cm /±1% FSTDS: 0 đến 1999ppm /±1% FS        0 đến 19.99ppt  /±1% FSNhiệt độ: 0 đến 50°CNguồn: 4 pin LR44 Kích thước: 6.5 x 1.4 x 1.3"  (165 x 35 x 32mm)Weight: 3.8oz (110g)Cung cấp ...

1500000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo EC cầm tay HANNA HI 86303

Hãng sản xuất: HANNA -Ý Range   0 to 1999 μS/cm Resolution   1 μS/cm Accuracy   ±2% F. S. Calibration   manual, 1 point, through trimmer Calibration Solution   HI 70031 Temperature Compensation   automatic, 5 to 50°C (41 to 122°F) with β=2%/°C Probe ...

2770000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo EC cầm tay HANNA HI 8633

Hãng sản xuất: HANNA - Ý Range   0.0 to 199.9 µS/cm; 0 to 1999 µS/cm; 0.00 to 19.99 mS/cm; 0.0 to 199.9 mS/cm Resolution   0.1 µS/cm; 1 µS/cm; 0.01 mS/cm; 0.1 mS/cm Accuracy @ 20°C   ±1% F.S. (excluding probe error) Calibration   manual, one point ...

6400000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo EC cầm tay HANNA HI 9033

Hãng sản xuất: HANNA - Ý Range   0.0 to 199.9 µS/cm; 0 to 1999 µS/cm; 0.00 to 19.99 mS/cm; 0.0 to 199.9 mS/cm Resolution   0.1 µS/cm; 1 µS/cm; 0.01 mS/cm; 0.1 mS/cm Accuracy @ 20°C   ±1% F.S. (excluding probe error) Calibration   manual, one point ...

9800000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo EC để bàn HANA HI 2314

Model: HI 2314 Hãng sản xuất: HANA - Ý Range   0.0 to 199.9 µs/cm; 0 to 1999 µs/cm; 0.00 to 19.99 ms/cm; 0.0 to 199.9 ms/cm Resolution   0.1 µs/cm; 1 µs/cm; 0.01 ms/cm; 0.1 ms/cm EC Accuracy (@20°C/68°F)   ±1% F.S. (excluding probe error) Calibration ...

13290000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo EC để bàn HANA HI 2315

Hãng sản xuất: HANNA - Ý Range 0.0 to 199.9 µs/cm; 0 to 1999 µs/cm; 0.00 to 19.99 ms/cm; 0.0 to 199.9 mS/cm Resolution 0.1 µs/cm; 1 µs/cm; 0.01 mS/cm; 0.1 mS/cm Accuracy (@20°C/68°F) ±1% F.s. (excluding probe error) Calibration Manual, one point ...

15500000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo EC để bàn HANNA HI 23151

Hãng sản xuất: HANNA - Ý Range   0.0 to 199.9 µs/cm; 0 to 1999 µs/cm; 0.00 to 19.99 ms/cm; 0.0 to 199.9 mS/cm Resolution   0.1 µs/cm; 1 µs/cm; 0.01 mS/cm; 0.1 mS/cm Accuracy (@20°C/68°F)   ±1% F.s. (excluding probe error) Calibration   Manual, one ...

16300000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo EC/TDS/NaCl/nhiệt độ HANNA HI 2300

Hãng sản xuất: HANNA - Ý Range EC 0.00 to 29.99 µS/cm; 30.0 to 299.9 µS/cm; 300 to 2999 µS/cm; 3.00 to 29.99 mS/cm; 30.0 to 200.0 mS/cm; up to 500.0 mS/cm (actual EC)   TDS 0.00 to 14.99 mg/L (ppm); 15.0 to 149.9 mg/L (ppm); 150 to 1499 mg/L (ppm); 1 ...

16500000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo độ dẫn điện và điện trở suất HANNA HI2316

Hãng sản xuất: HANNA - Ý EC Range   0.0 to 199.9 µs/cm, 0 to 1999 µs/cm; 0.00 to 19.99 ms/cm; 0.0 to 199.9 mS/cm Resistivity Range   0 to 19.90 MO•cm EC Resolution   0.1 µs/cm; 1 µs/cm; 0.01 mS/cm; 0.1 mS/cm EC Accuracy (@20°C/68°F)   ±2% F.s. ...

17550000

Bảo hành : 12 tháng

Bút đo EC điện tử MILWAUKEE CD611

Hãng sản xuất: MILWAUKEE – Mauritius - Khoảng đo: 19.900 µS/cm. Độ phân giải: 100  µS/cm. Độ chính xác: ± 2% toàn khoảng đo - Hiệu chuẩn 1 điểm bằng tay (vít vặn) - Môi trường hoạt động: nhiệt độ 0 đến 500C, độ ẩm 95% RH - Tự động bù trừ nhiệt độ từ ...

990000

Bảo hành : 12 tháng

Bút đo EC điện tử MILWAUKEE CD601

Model CD601 Hãng sản xuất: MILWAUKEE – Mauritius - Khoảng đo: 1990 µS/cm. Độ phân giải: 10  µS/cm. Độ chính xác: ± 2% toàn khoảng đo - Hiệu chuẩn 1 điểm bằng tay (vít vặn) - Môi trường hoạt động: nhiệt độ 0 đến 500C, độ ẩm 95% RH - Tự động bù trừ ...

990000

Bảo hành : 12 tháng

Bút đo EC/TDS/nhiệt độ điện tử MARTINI EC59

Hãng sản xuất: MARTINI – Mauritius - Khoảng đo EC: 3999 µS/cm. Độ phân giải: 1 µS/cm. Độ chính xác: ± 2% toàn khoảng đo - Khoảng đo TDS: 2000 ppm. Độ phân giải: 1 ppm. Độ chính xác: ± 2% toàn khoảng đo - Khoảng đo nhiệt độ: 0.0 – 60.00C / 32.0 – 140 ...

2150000

Bảo hành : 12 tháng

Đo độ dẫn điện Lutron CD-4302 (20mS)

Giải đo :1.999mS/19.99mS Độ phân giải : 0.001mS/0.01mS Chính xác : ± ( 2% F.S. + 1 d ) Thời gian lấy mẫu : 0.4s Hiện thị : 13mm (0.5") LCD Nhiệt độ :0 to 50oC Nguồn : DC 9V    Công suất : DC 5mA Kích thước : 131 x 70 x 25mm Khối lượng : 220g Phụ kiện ...

3700000

Bảo hành : 12 tháng

Đo độ dẫn điện Lutron CD-4303 (20mS)

Đo tính dẫn điện + Dải đo : 200uS/ 2 mS/ 20 mS + Độ phân giả : 0.1 uS / 0.001 mS / 0.01mS + Độ chính xác : ± (2 % F.S. + 1 d) Đo nhiệt độ + Dải đo : 0   to 60  ℃ + Độ phân giả : 0.1 ℃ + Độ chính xác : ±0.8 ℃ Hiện thị LCD 13mm Thời gian lấy mẫu : 0.8s ...

5100000

Bảo hành : 12 tháng

Bộ điều khiển TDS mini HANNA BL 983315

Hãng sản xuất: Hanna - Ý Range   0.0 to 199.9 ppm Resolution   0.1 ppm Accuracy @ 25°C   ±2% F.S. TDS Conversion Factor   0.5 Probe   HI 7634-00 EC/TDS probe with internal temperature sensor and 2 m (6.6’) cable (not included) Temperature ...

3550000

Bảo hành : 12 tháng

Bộ điều khiển ORP mini Hanna BL 982411

Hãng sản xuất: HANNA - Ý Range   0 to 1000 mV Resolution   1 mV Accuracy @ 25°C   ±5 mV Calibration   manual, with CAL trimmer Dosing Relay   maximum 2A (fuse protected), 250 Vac, 30 VDC Dosing Selection   reducing or oxidizing, selectable on the ...

3500000

Bảo hành : 12 tháng

Bộ điều khiển PH mini HANNA BL 931700

Range   0.00 to 14.00 pH Resolution   0.01 pH Accuracy @ 25°C   ±0.02 pH Calibration   manual, 2 point, with offset and slope trimmers Dosing Relay   max 2A (fuse protected), 250 Vac, 30 Vdc Dosing Selection   acid or alkaline contact open=acid ...

5600000

Bảo hành : 12 tháng

Bộ điều khiển ORP mini Hanna BL 932700

Hãng sản xuất: HANNA - Ý Range   ±1000 mV Resolution   1 mV Accuracy   ±5 mV Calibration   manual, with CAL trimmer Dosing Relay   maximum 2A (fuse protected), 250 Vac, 30 VDC Dosing Selection   reducing or oxidizing, selectable on the back ...

4600000

Bảo hành : 12 tháng

Thiết bị đo và điều khiển DWA - 2000A-ORP

Model DWA-2000A-ORP Hãng sản xuất: DYS – Hàn Quốc - Thiết bị đo kiểm soát ORP online ứng dụng trong quá trình xử lý nước cấp, nước thải trong sinh hoạt và trong công nghiệp, trong sản xuất chế biến thực phẩm, nước giải khát, thủy canh… - Kích thước ...

6700000

Bảo hành : 12 tháng

Thiết bị phân tích và điều khiển DYS DWA-2000A-CD

Hãng sản xuất: DYS – Hàn Quốc - Thiết bị đo kiểm soát EC online ứng dụng trong quá trình xử lý nước cấp, nước thải trong sinh hoạt và trong công nghiệp, trong sản xuất chế biến thực phẩm, nước giải khát, thủy canh… - Kích thước theo tiêu chuẩn DIN96, ...

7000000

Bảo hành : 6 tháng

Thiết bị phân tích và điều khiển DWA - 2000A-RC

Model DWA-2000A-RC Hãng sản xuất: DYS – Hàn Quốc - Thiết bị đo kiểm soát RC online ứng dụng trong quá trình xử lý nước cấp, nước thải trong sinh hoạt và trong công nghiệp, trong sản xuất chế biến thực phẩm, nước giải khát, thủy canh… - Kích thước ...

7300000

Bảo hành : 6 tháng

Thiết bị đo và điều khiển SS DYS DWA-2000A-SS

THIẾT BỊ ĐO VÀ ĐIỀU KHIỂN SS - 2 ĐIỂM SET Model DWA-2000A-SS Hãng sản xuất: DYS – Hàn Quốc - Thiết bị đo và kiểm soát SS trong các nhà máy xử lý nước thải, xử lý nước trang trại chăn nuôi gia súc, xử lý nước sinh hoạt và công nghiệp… - Kích thước ...

11000000

Bảo hành : 12 tháng

Thiết bị đo và kiểm soát ORP DWA - 3000B-ORP

Hãng sản xuất: DYS – Hàn Quốc - Thiết bị đo, hiển thị, kiểm soát và điều khiển ORP online trên hệ thống xử lý nước thải, nước cấp … - Bộ vi xử lý với những chức năng ưu việt nhất, cùng với sensor thích hợp giúp DWA-3000B đặc biệt thích hợp đo và kiểm ...

14900000

Bảo hành : 6 tháng

Thiết bị phân tích và kiểm soát pH DWA - 3000B-pH

Hãng sản xuất: DYS – Hàn Quốc - Thiết bị đo, hiển thị, kiểm soát và điều khiển pH online trên hệ thống xử lý nước thải, nước cấp … - Bộ vi xử lý với những chức năng ưu việt nhất, cùng với sensor pH thích hợp giúp DWA-3000B đặc biệt thích hợp đo và ...

14990000

Bảo hành : 6 tháng

Thiết bị phân tích và kiểm soát DWA - 3000B-D.O

Thiết bị phân tích và kiểm soát D.O - 2 điểm SET, DYS DWA – 3000B-D.O Hãng sản xuất: DYS – Hàn Quốc - Thiết bị đo, hiển thị, kiểm soát và điều khiển D.O online trên hệ thống xử lý nước thải, nước cấp … - Bộ vi xử lý với những chức năng ưu việt nhất, ...

15106000

Bảo hành : 6 tháng