• Máy tiện khoan phay 3 trong 1 CTDM-4

  • Mã hàng :CTDM-4
  • Bảo hành : 0 tháng

  • Giá : 0 ( Giá chưa bao gồm VAT )
  • Mua hàng In báo giá
  • Giá bán niêm yết trên Website là giá phải tính thuế VAT. Kính mong quý khách lấy hóa đơn đỏ khi mua hàng để tuân thủ đúng quy định của pháp luật
Hà Nội
TP.HCM Q.Tân Phú
TP.HCM Quận 10

Thông tin sản phẩm

MODEL

Đơn vị

CTDM-1

CTDM-4

CTDM-6

Khả năng tiện

Đường kính vật tiện qua băng máy

mm

140

210

250

Khoảng cách chống tâm

mm

250

410

550

Côn trục chính

 

MT1

MT2

MT2

Tốc độ trục chính

Vòng/phút

100-2000

0-2000

125-2000

Phạm vi tiện ren

Hệ mét

mm

0.5-1.25/5 cấp

0.25-3.0/17 cấp

0.4-3.0/12 cấp

Hệ inch

Inch

16-24TPI/5 cấp

8-24TPI/10 cấp

10-44TPI/8 cấp

Động cơ

W

150

1000

550

Khả năng khoan và phay

 

 

 

 

Khả năng khoan

mm

10

10

13

Khả năng phay

Ngón

mm

 

10

16

Mặt đầu

mm

 

20

30

Tốc độ trục chính

Vòng/phút

100-1500

100-2000

100-2500

Dịch chuyển trục chính

Mm

30

30

180

Động cơ

W

150

150

350

Sản phẩm cùng loại

Máy tiện T630x2800mm

- Nước sản xuất:Việt Nam - Năm sản xuất:2008 - Model:T630 - Mâm cặp:400mm - Đường kính tiện qua băng:700mm - Đường kính tiện qua lõm:900mm - Chiều dài chống tâm:2800mm - Trọng lượng máy:5 tấn ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy tiện 1k62 x3000mm

- Nước sản xuất: NGA - Model: 1k62 - Đường kính tien qua băng: 420mm - Chiều dài chống tâm: 3000mm - Tốc độ: 12,5-2000 v/p - Trọng lượng máy: 4,5tấn ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy tiện DENVER 1600x2000mm

-Nước sản xuất: ĐÀI LOAN -Năm sản xuất : 2008 -Đường kính tiện qua băng: 1600mm -Đường kính tiện qua lõm: 2000mm -Chiều dài chống tâm: 2000mm -Máy chạy hoạt động tuyệt vời gần như mới tinh ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy tiện 800x1500mm

- Đường kính mâm cặp: 800mm - Chiều dài chống tâm: 1500mm - Trọng lượng máy: 5 tấn ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy tiện KURAKI 1500mm

- Nước sản xuất: Nhật - Mâm cặp: 1300mm - Đường kính tiện qua hầu: 1500mm - Chiều dài chống tâm: 2000mm - Trọng lượng máy: 10 tấn ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy tiện thủy lực Fujji

- Nước sản xuất: Nhật - Hai đầu dao - Trọng lượng máy: 1,8 tấn ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy tiện FUJISEIKI

- Nước sản xuất: Nhật - Mân cặp: 1300mm - Đường kính tiện qua hầu: 1500mm - Chiều dài chống tâm: 2000mm - Trọng lượng máy: 10 tấn ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy tiện MAZAK

- Nước sản xuất: Japan - Chiều dài chống tâm: 1100 mm- Đường kính tiện qua băng: 420mm ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy tiện 1K625

- Nước sản xuất: NGA - Model: 1k625 - Đường kính tiện qua băng: 500mm - Chiều dài chống tâm: 1000mm - Mâm cặp 3 chấu: 240mm - Chất lượng:80% - Trọng lượng máy: 2,8 tấn ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy tiện NISHIMORI

- Nước sản xuất: Nhật - Đường kính tiện qua băng:400mm - Chiều dài chống tâm:860mm - Chất lượng:80% ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy tiện 1M65x5000mm

- Đường kính lớn nhất của phôi gia công:1100mm - Chiều dài lớn nhất của phôi gia công:5000mm - Số cấp vòng quay của trục chính:24 - Đường kính lỗ trục chính:128mm - Phạm vi số vòng quay trục chính:5-500v/ph - Công suất động cơ chính:22kw - Khối lươ ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy tiện 16k20

- Nước sản xuất: NGA - Model: 16k20 - Đường kính tiện qua băng: 400mm - Chiều dài chống tâm: 1000mm - Tốc độ: 12,5-2000 v/p - Trọng lượng máy: 2,8tấn ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy tiện NAKAYAMA

- Nước sản xuất: Nhật - Mân cặp: 1300mm - Đường kính tiện qua hầu: 1600mm - Chiều dài chống tâm :2000mm ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy tiện IKEGAI

- Nước sản xuất: NHẬT - Model: EC18 - Đường kính mân cặp: 250mm - Đường kính tiện qua băng: 400mm - Chiều dài chống tâm: 700mm ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy tiện SAN YUEN

- Nước sản xuất: Đài loan - Năm sản xuất: 1997 - Đường kính tiện qua băng: 400mm - Qua lõm: 650mm - Chống tâm: 1000mm ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy tiện 1M63-1500mm

- Chi tiết sản phẩm Nước sản xuất: NGA - Đường kính lớn nhất của phôi gia công: 700mm - Khi gia công trên bàn dao: 350mm - Chiều dài lớn nhất của phôi gia công: 1500mm - Khối lượng lớn nhất của phôi gia công: 3500 kg - Lỗ trục chính: 70mm - Trọng ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy tiện 1M63-2800mm

- Nước sản xuất: NGA - Model: 1M63 - Năm sản xuất: 1983 - Đường kính tiện qua băng: 700mm - Đường kính tiện qua bàn xe dao: 350mm - Lỗ trục chính: 70mm - Chống tâm: 2800mm - Trọng lượng máy: 6 tấn ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy tiện khoan phay vạn năng HQ500

- Thiết bị máy đa năng có thể tiện, phay, khoan và tạo ren. - Thích hợp cho xử lý kim loại, gỗ và các vật liệu khác. - Thích hợp với các xưởng nhỏ ưu việt về tính kinh tế. - Sử dụng rộng rãi trong trường kỹ thuật cơ khí, cửa hàng, cửa hàng sửa chữa ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy tiện cam tự động C-1525A/AD

ModelC-1525A/AD Đường kính tiệnØ10; Ø 12, Chiều dài gia công25 / 35 mmKhả năng khoan lớn nhấtØ10 mmTốc độ trục chính1800-6500 rpm 2150-7250 rpmĐộng cơ trục chính2 HP (1,5kw)Trọng lượng800 Kg ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy tiện cam tự động C-2025A

Model C-2025AĐường kính tiệnØ10; Ø 12, Ø 15 mmChiều dài gia công25 / 35 mmKhả năng khoan lớn nhấtØ10 mmTốc độ trục chính1800-6500 rpm 2150-7250 rpmĐộng cơ trục chính2 HP (1,5kw)Trọng lượng800 Kg ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy tiện CHIAH CHUYN C-15

Đường kính gia công tối đa (tròn/vuông/lục giác)(mm)  15 / 10 / 12  Tốc độ trục chính  1100 / 1800 / 3000 rpm  Hành trình băng trượt chính (trước/sau) (mm)  75  Hành trình băng trượt phụ trước (mm)  60  Độ quay gốc của băng trượt phụ trước ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy tiện CHIAH CHUYN C-20

Đường kính gia công tối đa (tròn/vuông/lục giác)(mm)  20 / 16 / 12  Tốc độ trục chính  850/1480/2550 rpm  Hành trình băng trượt chính (trước/sau) (mm)  100  Hành trình băng trượt phụ trước (mm)  70  Độ quay gốc của băng trượt phụ trước  360° ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy tiện CHIAH CHUYN C-25AB

 Đường kính gia công tối đa (tròn/vuông/lục giác)(mm)  25 / 17 / 22  Tốc độ trục chính  850/1480/2550 rpm  Hành trình băng trượt chính (trước/sau) (mm)  100  Hành trình băng trượt phụ trước (mm)  70  Độ quay gốc của băng trượt phụ trước  360 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy tiện CHIAH CHUYN C-32AB

Đường kính gia công tối đa (tròn/vuông/lục giác)(mm)  32 / 22 / 27  Tốc độ trục chính  610/1035/1690/2650/305/518/845/1325rpm  Hành trình băng trượt chính (trước/sau) (mm)  120  Hành trình băng trượt phụ trước (mm)  90  Độ quay gốc của băng ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy tiện CHIAH CHUYN C-42

Đường kính gia công tối đa (tròn/vuông/lục giác)(mm)  42 / 29 / 33  Tốc độ trục chính  610/1035/1690/2650/305/518/845/1325rpm  Hành trình băng trượt chính (trước/sau) (mm)  120  Hành trình băng trượt phụ trước (mm)  90  Độ quay gốc của băng ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy tiện CHIAH CHUYN C-45

Đường kính gia công tối đa (tròn/vuông/lục giác)(mm)  45 / 30 / 35  Tốc độ trục chính  610/1035/1690/2650/305/518/845/1325rpm  Hành trình băng trượt chính (trước/sau) (mm)  120  Hành trình băng trượt phụ trước (mm)  90  Độ quay gốc của băng ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy tiện cao tốc hiệu JESSEY - CHAMPION 760

Chiều tâm (mm/inch)   190 (7.5)  Vòng xoay trên giường (mm/inch)   390 (15.25)  Vòng xoay trên bàn trượt ngang(mm/inch)   240 (9.5)  Vòng xoay tháo hầu (mm/inch)   610 (24)  Khoảng cách giữa hai mũi chống tâm (mm/inch)   760 (30)  Khe hở ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy tiện cao tốc hiệu JESSEY - CHAMPION 1000

Chiều tâm (mm/inch)   190 (7.5)  Vòng xoay trên giường (mm/inch)   390 (15.25)  Vòng xoay trên bàn trượt ngang(mm/inch)   240 (9.5)  Vòng xoay tháo hầu (mm/inch)   610 (24)  Khoảng cách giữa hai mũi chống tâm (mm/inch)   1000 (40)  Khe hở ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy tiện cao tốc hiệu JESSEY - CHAMPION 1250

Chiều tâm (mm/inch)   190 (7.5)  Vòng xoay trên giường (mm/inch)   390 (15.25)  Vòng xoay trên bàn trượt ngang(mm/inch)   240 (9.5)  Vòng xoay tháo hầu (mm/inch)   610 (24)  Khoảng cách giữa hai mũi chống tâm (mm/inch)   1250 (50)  Khe hở ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy tiện cao tốc JESSEY - SERIES GENERAL 2660

Chiều cao tâm (mm/inch)   330 (13)  Vòng xoay trên giường (mm/inch)   660 (26)  Vòng xoay trên bàn trượt ngang (mm/inch)   460 (18)  Vòng xoay tháo hầu (mm/inch)   860 (33.85)  Khoảng cách giữa hai mũi chống tâm (mm/inch)   1500(60)  Khe hở ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy tiện cao tốc JESSEY - SERIES GENERAL 2680

Chiều cao tâm (mm/inch)   330 (13)  Vòng xoay trên giường (mm/inch)   660 (26)  Vòng xoay trên bàn trượt ngang (mm/inch)   460 (18)  Vòng xoay tháo hầu (mm/inch)   860 (33.85)  Khoảng cách giữa hai mũi chống tâm (mm/inch)   2000(80)  Khe hở ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy tiện cao tốc JESSEY - SERIES GENERAL 26120

Chiều cao tâm (mm/inch)   330 (13)  Vòng xoay trên giường (mm/inch)   660 (26)  Vòng xoay trên bàn trượt ngang (mm/inch)   460 (18)  Vòng xoay tháo hầu (mm/inch)   860 (33.85)  Khoảng cách giữa hai mũi chống tâm (mm/inch)   3000(120)  Khe ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy tiện cao tốc JESSEY - SERIES GENERAL 26160

Chiều cao tâm (mm/inch)   330 (13)  Vòng xoay trên giường (mm/inch)   660 (26)  Vòng xoay trên bàn trượt ngang (mm/inch)   460 (18)  Vòng xoay tháo hầu (mm/inch)   860 (33.85)  Khoảng cách giữa hai mũi chống tâm (mm/inch)   4000(160)  Khe ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy tiện cao tốc JESSEY - SERIES GENERAL 3060

Chiều cao tâm (mm/inch)   380 (15)  Vòng xoay trên giường (mm/inch)   760 (30)  Vòng xoay trên bàn trượt ngang (mm/inch)   560 (22)  Vòng xoay tháo hầu (mm/inch)   960 (37.80)  Khoảng cách giữa hai mũi chống tâm (mm/inch)   1500(60)  Khe hở ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy tiện cao tốc JESSEY - SERIES GENERAL 3080

Chiều cao tâm (mm/inch)   380 (15)  Vòng xoay trên giường (mm/inch)   760 (30)  Vòng xoay trên bàn trượt ngang (mm/inch)   560 (22)  Vòng xoay tháo hầu (mm/inch)   960 (37.80)  Khoảng cách giữa hai mũi chống tâm (mm/inch)   2000(80)  Khe hở ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy tiện cao tốc JESSEY - SERIES GENERAL 30120

Chiều cao tâm (mm/inch)   380 (15)  Vòng xoay trên giường (mm/inch)   760 (30)  Vòng xoay trên bàn trượt ngang (mm/inch)   560 (22)  Vòng xoay tháo hầu (mm/inch)   960 (37.80)  Khoảng cách giữa hai mũi chống tâm (mm/inch)   3000(120)  Khe ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy tiện cao tốc JESSEY - SERIES GENERAL 30160

Chiều cao tâm (mm/inch)   380 (15)  Vòng xoay trên giường (mm/inch)   760 (30)  Vòng xoay trên bàn trượt ngang (mm/inch)   560 (22)  Vòng xoay tháo hầu (mm/inch)   960 (37.80)  Khoảng cách giữa hai mũi chống tâm (mm/inch)   4000(160)  Khe ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy tiện cao tốc JESSEY - SERIES MAJOR 1840

Chiều cao tâm (mm/inch)   228 (9)  Vòng xoay trên giường (mm/inch)   460 (18)  Vòng xoay trên bàn trượt ngang (mm/inch)   290 (11.5)  Vòng xoay tháo hầu (mm/inch)   710 (28)  Khoảng cách giữa hai mũi chống tâm (mm/inch)   1000(40)  Khe hở ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy tiện cao tốc JESSEY - SERIES MAJOR 1860

Chiều cao tâm (mm/inch)   228 (9)  Vòng xoay trên giường (mm/inch)   460 (18)  Vòng xoay trên bàn trượt ngang (mm/inch)   290 (11.5)  Vòng xoay tháo hầu (mm/inch)   710 (28)  Khoảng cách giữa hai mũi chống tâm (mm/inch)   1500(60)  Khe hở ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy tiện cao tốc JESSEY - SERIES MAJOR 1880

Chiều cao tâm (mm/inch)   228 (9)  Vòng xoay trên giường (mm/inch)   460 (18)  Vòng xoay trên bàn trượt ngang (mm/inch)   290 (11.5)  Vòng xoay tháo hầu (mm/inch)   710 (28)  Khoảng cách giữa hai mũi chống tâm (mm/inch)   2000(80)  Khe hở ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy tiện cao tốc JESSEY - SERIES MAJOR 18100

Chiều cao tâm (mm/inch)   228 (9)  Vòng xoay trên giường (mm/inch)   460 (18)  Vòng xoay trên bàn trượt ngang (mm/inch)   290 (11.5)  Vòng xoay tháo hầu (mm/inch)   710 (28)  Khoảng cách giữa hai mũi chống tâm (mm/inch)   2500(100)  Khe hở ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy tiện cao tốc JESSEY - SERIES MAJOR 18120

Chiều cao tâm (mm/inch)   228 (9)  Vòng xoay trên giường (mm/inch)   460 (18)  Vòng xoay trên bàn trượt ngang (mm/inch)   290 (11.5)  Vòng xoay tháo hầu (mm/inch)   710 (28)  Khoảng cách giữa hai mũi chống tâm (mm/inch)   3000(120)  Khe hở ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy tiện cao tốc JESSEY - SERIES MAJOR 2040

Chiều cao tâm (mm/inch)   254 (10)  Vòng xoay trên giường (mm/inch)   510 (20)  Vòng xoay trên bàn trượt ngang (mm/inch)   340 (13.5)  Vòng xoay tháo hầu (mm/inch)   760 (30)  Khoảng cách giữa hai mũi chống tâm (mm/inch)   1000(40)  Khe hở ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy tiện cao tốc JESSEY - SERIES MAJOR 2060

Chiều cao tâm (mm/inch)   254 (10)  Vòng xoay trên giường (mm/inch)   510 (20)  Vòng xoay trên bàn trượt ngang (mm/inch)   340 (13.5)  Vòng xoay tháo hầu (mm/inch)   760 (30)  Khoảng cách giữa hai mũi chống tâm (mm/inch)   1500(60)  Khe hở hầu (mm ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy tiện cao tốc JESSEY - SERIES MAJOR 2080

Chiều cao tâm (mm/inch)   254 (10)  Vòng xoay trên giường (mm/inch)   510 (20)  Vòng xoay trên bàn trượt ngang (mm/inch)   340 (13.5)  Vòng xoay tháo hầu (mm/inch)   760 (30)  Khoảng cách giữa hai mũi chống tâm (mm/inch)   2000(80)  Khe hở ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy tiện cao tốc JESSEY - SERIES MAJOR 20100

 Chiều cao tâm (mm/inch)   254 (10)  Vòng xoay trên giường (mm/inch)   510 (20)  Vòng xoay trên bàn trượt ngang (mm/inch)   340 (13.5)  Vòng xoay tháo hầu (mm/inch)   760 (30)  Khoảng cách giữa hai mũi chống tâm (mm/inch)   2500(100)  Khe ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy tiện cao tốc JESSEY - SERIES MAJOR 20120

Chiều cao tâm (mm/inch)   254 (10)  Vòng xoay trên giường (mm/inch)   510 (20)  Vòng xoay trên bàn trượt ngang (mm/inch)   340 (13.5)  Vòng xoay tháo hầu (mm/inch)   760 (30)  Khoảng cách giữa hai mũi chống tâm (mm/inch)   3000(120)  Khe hở ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy tiện cao tốc JESSEY - SERIES MAJOR 2240

Chiều cao tâm (mm/inch)   280 (11)  Vòng xoay trên giường (mm/inch)   560 (22)  Vòng xoay trên bàn trượt ngang (mm/inch)   390 (15.5)  Vòng xoay tháo hầu (mm/inch)   810 (32)  Khoảng cách giữa hai mũi chống tâm (mm/inch)   1000(40)  Khe hở ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy tiện cao tốc JESSEY - SERIES MAJOR 2260

Chiều cao tâm (mm/inch)   280 (11)  Vòng xoay trên giường (mm/inch)   560 (22)  Vòng xoay trên bàn trượt ngang (mm/inch)   390 (15.5)  Vòng xoay tháo hầu (mm/inch)   810 (32)  Khoảng cách giữa hai mũi chống tâm (mm/inch)   1500(60)  Khe hở ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy tiện cao tốc JESSEY - SERIES MAJOR 2280

Chiều cao tâm (mm/inch)   280 (11)  Vòng xoay trên giường (mm/inch)   560 (22)  Vòng xoay trên bàn trượt ngang (mm/inch)   390 (15.5)  Vòng xoay tháo hầu (mm/inch)   810 (32)  Khoảng cách giữa hai mũi chống tâm (mm/inch)   2000(80)  Khe hở ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy tiện cao tốc JESSEY - SERIES MAJOR 22100

Chiều cao tâm (mm/inch)   280 (11)  Vòng xoay trên giường (mm/inch)   560 (22)  Vòng xoay trên bàn trượt ngang (mm/inch)   390 (15.5)  Vòng xoay tháo hầu (mm/inch)   810 (32)  Khoảng cách giữa hai mũi chống tâm (mm/inch)   2500(100)  Khe hở ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy tiện cao tốc JESSEY - SERIES MAJOR 22120

Chiều cao tâm (mm/inch)   280 (11)  Vòng xoay trên giường (mm/inch)   560 (22)  Vòng xoay trên bàn trượt ngang (mm/inch)   390 (15.5)  Vòng xoay tháo hầu (mm/inch)   810 (32)  Khoảng cách giữa hai mũi chống tâm (mm/inch)   3000(120)  Khe hở ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy tiện cao tốc JESSEY - SERIES PRINCE 750

Chiều cao tâm (mm/inch)   165 (6.5)  Vòng xoay trên giường (mm/inch)   330 (13)  Vòng xoay trên bàn trượt ngang (mm/inch)   190 (7.5)  Vòng xoay tháo hầu (mm/inch)   495 (19.5)  Khoảng cách giữa hai mũi chống tâm (mm/inch)   750 (30)  Khe ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy tiện cao tốc JESSEY - SERIES PRINCE 1000

Chiều cao tâm (mm/inch)   165 (6.5)  Vòng xoay trên giường (mm/inch)   330 (13)  Vòng xoay trên bàn trượt ngang (mm/inch)   190 (7.5)  Vòng xoay tháo hầu (mm/inch)   495 (19.5)  Khoảng cách giữa hai mũi chống tâm (mm/inch)   1000 (40)  Khe ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy tiện tự động loại chạy dao YI-1515

Số lượng dao cụ   5  Số lượng trục sau   1  Đường kính gia công lớn nhất   ø15 mm  Chiều dài gia công lớn nhất   30 mm  Đường kính khoan lớn nhất   ø10 mm  Độ sâu khoan tối đa   30 mm  Đường kính tarô lớn nhất   Cu M8 x P1.0 , Fe M6 x P1 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy tiện tự động loại chạy dao YI-1525

Số lượng dao cụ   5  Số lượng trục sau   2  Đường kính gia công lớn nhất   ø15 mm  Chiều dài gia công lớn nhất   30 mm  Đường kính khoan lớn nhất   ø10 mm  Độ sâu khoan tối đa   30 mm  Đường kính tarô lớn nhất   Cu M10 x P1.25 , Fe M8 x ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy tiện tự động loại chạy dao YI-2025

Số lượng dao cụ   5  Số lượng trục sau   2  Đường kính gia công lớn nhất   ø20 mm  Chiều dài gia công lớn nhất   30 mm  Đường kính khoan lớn nhất   ø10 mm  Độ sâu khoan tối đa   30 mm  Đường kính tarô lớn nhất   Cu M12 x P1.25 , Fe M10 x ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy tiện tự động loại chạy dao YI-3225

Số lượng dao cụ   5  Số lượng trục sau   2  Đường kính gia công lớn nhất   Tròn 32±0.03,lục giác 27±0.03,vuông 22±0.03  Chiều dài gia công lớn nhất   55 mm  Đường kính khoan lớn nhất   ø13 mm  Độ sâu khoan tối đa   45 mm  Đường kính tarô lớn nhất   ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy tiện tự động vô cấp kiểu chạy phôi W-1186S

Số lượng dao   5  Số lượng trục sau   3  Đường kính gia công lớn nhất   ø11 mm  Chiều dài gia công lớn nhất   60 mm  Đường kính tarô lớn nhất   Đồng   Thép   M6 P1.0   M5 P1.0  Tốc độ trục chính   1910~6750 vòng/phút(7 cấp)  Tốc độ ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy tiện bàn chính xác CZ1224

Hạng mục CZ1224 Đường kính của vật trên băng máy mm φ305 Đường kính của vật trên hộp dao mm φ173 Đường kính của vật trên chỗ băng lõm mm φ440 Độ rộng của tấm trượt mm 182 Khoảng cách giữa các trung tâm mm 530 Trục côn M.T.5 Lỗ khoan trục chính mm φ36 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy tiện bàn chính xác CZ1237

Hạng mụcCZ1237Đường kính của vật trên băng máymmφ305Đường kính của vật trên hộp daommφ173Đường kính của vật trên chỗ băng lõmmmφ440Độ rộng của tấm trượtmm182Khoảng cách giữa các trung tâmmm940Trục cônM.T.5Lỗ khoan trục chínhmmφ36Bước của tốc độ12Phạm ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy tiện bàn chính xác CZ1340G/1

Hạng mụcCZ1340G/1Đường kính của vật trên băng máymmφ330Đường kính của vật trên hộp daommφ195Đường kính của vật trên chỗ băng lõmmmφ476Độ rộng của tấm trượtmm186Khoảng cách giữa các trung tâmmm1000Côn trụcM.T.5Đường kính trụcmmφ38Bước tốc độ8Phạm vi ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy tiện bàn chính xác CZ1440G/1

Hạng mụcCZ1440G/1Đường kính của vật trên băng máymmφ355Đường kính của vật trên hộp daommφ220Đường kính của vật trên chỗ băng lõmmmφ500Độ rộng của tấm trượtmm186Khoảng cách giữa các trung tâmmm1000Côn trụcM.T.5Đường kính trụcmmφ38Bước tốc độ8Phạm vi ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy tiện trung FML-430 x 750

MODEL FML-430 x 750Khả năng gia côngChiều cao tâm máy215 mmĐường kính gia công lớn nhất trên băng máy430 mmĐường kính gia công lớn nhất trên hầu (phần lõm)660 mmĐường kính gia công lớn nhất trên bàn dao245 mmKhoảng cách chống tâm750 mmTrục ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy tiện trung FML-430 x 1 500

 MODEL FML-430 x 1 500Khả năng gia côngChiều cao tâm máy215 mmĐường kính gia công lớn nhất trên băng máy430 mmĐường kính gia công lớn nhất trên hầu (phần lõm)660 mmĐường kính gia công lớn nhất trên bàn dao245 mmKhoảng cách chống tâm1 500 mmTrục ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy tiện trung FML-430 x 2000

 MODEL FML-430 x 2 000Khả năng gia côngChiều cao tâm máy215 mmĐường kính gia công lớn nhất trên băng máy430 mmĐường kính gia công lớn nhất trên hầu (phần lõm)660 mmĐường kính gia công lớn nhất trên bàn dao245 mmKhoảng cách chống tâm2 000 mmTrục ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy tiện trung FML-500 x 1000

 MODEL FML-500 x 1000500 x 1 000Khả năng gia côngChiều cao tâm máy250 mmĐường kính gia công lớn nhất trên băng máy500 mmĐường kính gia công lớn nhất trên hầu (phần lõm)730 mmĐường kính gia công lớn nhất trên bàn dao280 mmKhoảng cách chống tâm1 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy tiện trung FML - 500 x 1500

 MODEL FML-500 x 1 500Khả năng gia côngChiều cao tâm máy250 mmĐường kính gia công lớn nhất trên băng máy500 mmĐường kính gia công lớn nhất trên hầu (phần lõm)730 mmĐường kính gia công lớn nhất trên bàn dao280 mmKhoảng cách chống tâm1 500 mmTrục ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy tiện lớn FML-600

ModelFML-600Khả năng gia côngChiều cao tâm máy300mmĐường kính lớn nhất được tiện600mmĐường kính tiện trên phần hầu820mmĐường kính lớn nhất được tiện trên bàn xe dao380mmKhoảng cách giữa hai tâm1500mm, 2000mm, 3000mm, 4000mmTrục chínhKiểu mũi trục ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy tiện lớn FML-740

Thông số kỹ thuâ%3ḅtModelFML-740Khả năng gia côngChiều cao tâm máy370mmĐường kính lớn nhất được tiện740mmĐường kính tiện trên phần hầu960mmĐường kính lớn nhất được tiện trên bàn xe dao520mmKhoảng cách giữa hai tâm1500mm, 2000mm, 3000mm, 4000mmTrục ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy tiện lớn FHG - 660 x 1200

Thông số kỹ thuâ%3ḅt MODELFHG - 660x 1200Khả năng gia côngĐường kính gia công lớn nhất trên băng máy660 mmĐường kính gia công lớn nhất trên bàn xe dao410 mmKhoảng cách chống tâm1200 mmĐường kính gia công lớn nhất trên hầu930 mmBăng máyChiều ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy tiện lớn FHG - 660 x 1700

Thông số kỹ thuâ%3ḅt MODELFHG - 660x 1700Khả năng gia côngĐường kính gia công lớn nhất trên băng máy660 mmĐường kính gia công lớn nhất trên bàn xe dao410 mmKhoảng cách chống tâm1200 mm1700 mmĐường kính gia công lớn nhất trên hầu930 mmBăng ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy tiện lớn FHG - 720x 1700

Thông số kỹ thuâ%3ḅt MODELFHG - 720x 1700Khả năng gia côngĐường kính gia công lớn nhất trên băng máy720 mmĐường kính gia công lớn nhất trên bàn xe dao470 mmKhoảng cách chống tâm1700 mmĐường kính gia công lớn nhất trên hầu990 mmBăng máyChiều rộng ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy tiện lớn FHG - 720x 2200

 MODELFHG - 720x 2200Khả năng gia côngĐường kính gia công lớn nhất trên băng máy720 mmĐường kính gia công lớn nhất trên bàn xe dao470 mmKhoảng cách chống tâm2200 mmĐường kính gia công lớn nhất trên hầu990 mmBăng máyChiều rộng băng máy420 mmChiều ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy tiện lớn FHG - 720x 3200

 MODELFHG - 720x 3200Khả năng gia côngĐường kính gia công lớn nhất trên băng máy720 mmĐường kính gia công lớn nhất trên bàn xe dao470 mmKhoảng cách chống tâm3200 mmĐường kính gia công lớn nhất trên hầu990 mmBăng máyChiều rộng băng máy420 mmChiều ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy tiện lớn FHG-760x 3200

 MODELFHG-760x 3200Khả năng gia côngĐường kính gia công lớn nhất trên băng máy760 mmĐường kính gia công lớn nhất trên bàn xe dao510 mmKhoảng cách chống tâm3200 mmĐường kính gia công lớn nhất trên hầu1030 mmBăng máyChiều rộng băng máy420 mmChiều ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy tiện lớn FHG-760x 4200

 MODELFHG-760x 4200Khả năng gia côngĐường kính gia công lớn nhất trên băng máy760 mmĐường kính gia công lớn nhất trên bàn xe dao510 mmKhoảng cách chống tâm4200 mmĐường kính gia công lớn nhất trên hầu1030 mmBăng máyChiều rộng băng máy420 mmChiều ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy tiện lớn FHG-960

MODELFHG - 960x 2000x 3000x 4000Khả năng gia côngĐường kính gia công lớn nhất trên băng máy960 mmĐường kính gia công lớn nhất trên bàn xe dao650 mmKhoảng cách chống tâm20003000Đường kính gia công lớn nhất trên hầu1390 mmBăng máyChiều rộng băng ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy tiện lớn FHG - 1120

MODELFHG - 1120x 5000x 6000x 7000Khả năng gia côngĐường kính gia công lớn nhất trên băng máy960 mm1120 mmĐường kính gia công lớn nhất trên bàn xe dao650 mm810 mmKhoảng cách chống tâm4000500060007000Đường kính gia công lớn nhất trên hầu1390 mm1550 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy tiện băng dài TR2-110F

Thông số kỹ thuậtTR2-110FĐường kính vật tiện qua băng máy1100mmĐường kính vật tiện qua xe dao800mmĐường kính vật tiện qua băng trống1320mmChiều dài tiện12000mmKhoảng cách chống tâm6000mmLỗ trục chính204mmCông suất động cơ trục chính22kw ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy tiện băng dài HG840

Đặc trưng kỹ thuậtĐơn vịHG840Đường kính vật tiện qua băng máymm840Chiều dài vật tiệnmm4200Chiều dài băng máymm5600Chiều rộng băng máymm420Tốc độ trục chínhVòng/phút23-1300Số cấp tốc độ trục chínhcấp12Động cơ trục chínhKw7.5 ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy tiện băng dài C8463A

Đặc trưng kỹ thuậtĐơn vịC8463AĐường kính vật tiện qua băng máymm630Chiều dài vật tiệnmm4000Trọng lượng lớn nhất của vậtKg8000Chiều rộng băng máymm1020Tốc độ trục chínhVòng/phút2-88Số cấp tốc độ trục chínhcấp16Động cơ trục chínhKw18.5 ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy tiện bánh xe lửa UBF-112N

ModelĐơn vịUBF-1121.      Đuờng kính bánh lớn nhấtmm1.2002.      Đường kính bánh nhỏ nhấtmm8003.      Chiều dài lớn nhất/nhỏ nhất của trụcmm2.360/1.9104.      Sai khác kích thước đường kính giữa các bánhmm5.      Chiều rộng lớn nhất/nhỏ nhất của ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy tiện bánh xe lửa RT905F3

Đặc trưng kỹ thuậtĐơn vịRT905F3Đường kính bánh nhỏ nhấtmm850Đường kính bánh lớn nhấtmm1065Chiều dài trục nhỏ nhấtmm2200Chiều dài trục lớn nhấtmm2450Công suất động cơKw2x45Tốc độ trục chínhVòng/phút5-26 ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy tiện bánh xe lửa L110-NC

ModelĐơn vịL110-NC1.      Đuờng kính bánh lớn nhấtmm11002.      Đường kính bánh nhỏ nhấtmm7603.      Chiều dài lớn nhất/nhỏ nhất của trụcmm2610/20004.      Phạm vi tốc độ trục chínhVòng/phút9-505.      Số cấp tốc độsố cấp126.Công suất động cơkW34/37 ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy tiện cụt CW61240

Đặc trưng kỹ thuật Đơn vị CW61240 Đường kính tiện qua băng máy mm 2400 Đường kính tiện qua bàn xe dao mm 2030 Chiều dài chống tâm mm 1500 Chiều rộng băng máy mm 1100 Kích thước mm 7920x2580x2710 Trọng lượng kg 30000 ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy tiện cụt 1R694

Thông số kỹ thuật1R694Đường kính vật tiện qua tấm đế890-2000mmĐường kính vật tiện qua băng máy890-1650mmĐường kính vật tiện qua bàn xe dao890-1350mmChiều rộng băng lõm250mmChiều dài lớn nhất chi tiết lắp được trên mâm cặp500mmLỗ trục chính128mmTrọng ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy tiện cụt CU1600RD

Đặc trưng kỹ thuậtĐơn vịCU1600RDĐường kính tiện qua băng máymm1600Đường kính tiện qua bàn xe daomm1225Chiều cao tâmmm840Chiều dài chống tâmmm1500;3000Chiều rộng băng máymm1000Trọng lượngkg15000 ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy tiện cụt TL-2000

MODELTL-2000Đường kính vật tiện qua băng máy lớn nhất2000mmDịch chuyển ngang của bàn dao320-600mmDịch chuyển dọc của bàn dao1500mmChiều dài vật tiện lớn nhất600mm or 800mmTrọng lượng của vật5 TonsCông suất động cơ11kw or 15kw ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy tiện cụt TL-3000

MODELTL-3000Đường kính vật tiện qua băng máy lớn nhất3000mmDịch chuyển ngang của bàn dao320-600mmDịch chuyển dọc của bàn dao1500mmChiều dài vật tiện lớn nhất600mm or 800mmTrọng lượng của vật5 TonsCông suất động cơ11kw or 15kw ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy tiện cụt TR3T-150

Thông số kỹ thuậtTR3T-150Đường kính vật tiện qua băng lõm1500 mmĐường kính vật tiện qua  băng máy1150 mmĐường kính vật tiện qua bàn xe dao800 mmChiều rộng băng lõm500mmChiều dài lớn nhất chi tiết lắp được trên mâm cặp900mmLỗ trục chính120mmTrọng ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy tiện khoan phay 3 trong 1 CTDM-1

MODELĐơn vịCTDM-1CTDM-4CTDM-6Khả năng tiệnĐường kính vật tiện qua băng máymm140210250Khoảng cách chống tâmmm250410550Côn trục chính MT1MT2MT2Tốc độ trục chínhVòng/phút100-2000 0-2000125-2000 Phạm vi tiện renHệ métmm0.5-1.25/5 cấp0.25-3.0/17 cấp0.4-3 ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy tiện khoan phay 3 trong 1 CTDM-4

MODELĐơn vịCTDM-1CTDM-4CTDM-6Khả năng tiệnĐường kính vật tiện qua băng máymm140210250Khoảng cách chống tâmmm250410550Côn trục chính MT1MT2MT2Tốc độ trục chínhVòng/phút100-2000 0-2000125-2000 Phạm vi tiện renHệ métmm0.5-1.25/5 cấp0.25-3.0/17 cấp0.4-3 ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy tiện khoan phay 3 trong 1 CTDM-6

MODELĐơn vịCTDM-1CTDM-4CTDM-6Khả năng tiệnĐường kính vật tiện qua băng máymm140210250Khoảng cách chống tâmmm250410550Côn trục chính MT1MT2MT2Tốc độ trục chínhVòng/phút100-2000 0-2000125-2000 Phạm vi tiện renHệ métmm0.5-1.25/5 cấp0.25-3.0/17 cấp0.4-3 ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy tiện khoan phay bào 5 trong 1 5 IN 1-4238

Thông số5-IN-1/4238Khả năng tiệnĐường kính vật tiện qua băng máy420mmĐường kính vật tiện qua bàn xe dao250mmKhoảng cách chống tâm1000/1500mmTốc độ trục chính20-1000vòng/phútKhả năng khoan Đường kính khoan lớn nhất38mmĐường kính phay lớn nhất63mmTrục ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy tiện trục cam QH2-064A

Thông sốQH2-064AĐường kính vật quay lớn nhất200mmChiều dài của vật lớn nhất650mmChiều cao tâm420mmPhạm vi tốc độ của vật gia công0.1 ~ 20 vòng/phútĐường kính dao cắt lớn nhấtФ 450 - Ф 500 mmPhạm vi tốc độ dao cắt100 ~ 150 vòng/phút ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy tiện tự động HRLA15

ModelHRL A 15Đường kính chuôi dao(mm)9.5 x 9.5Đường kính chi tiết tròn lớn nhất (mm)15Kích thước chi tiết vuông lớn nhất(mm)10Chiều dài tiện (mm)30Tốc độ trục chính (vòng/phút)2400-7000Động cơ trục chính (kW)1.5Trọng lượng (kg)650Kích thước tổng thể ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy tiện tự động HRLA20

Model HRL A 20 Đường kính chuôi dao(mm) 9.5 x 9.5 Đường kính chi tiết tròn lớn nhất (mm) 20 Kích thước chi tiết vuông lớn nhất(mm) 14 Chiều dài tiện (mm) 30 Tốc độ trục chính (vòng/phút) 2400-7000 Động cơ trục chính (kW) 1.5 Trọng lượng (kg) 650 Kích ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy tiện ren ống CKW6636

Đặc trưng kỹ thuậtĐơn vịCKW6636Đường kính tiện qua băng máymm1000Đường kính tiện qua bàn xe daomm640Kích thước bên ngoài của ống tiệnmm60-340Tốc độ trục chínhvòng/phút25-400Kích thước chuôi daomm32x32 ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy tiện ren ống RT983

Đặc trưng kỹ thuậtĐơn vịRT983Đường kính ống lớn nhấtmm320Đường kính ổng nhỏ nhấtmm70Lỗ trục chínhmm320Trọng lượng phôi lớn nhấtKg3000Chiều rộng băng máymm770Trọng lượng máyKg9800 ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy tiện miết TLA400

Đặc trưng kỹ thuậtĐơn vịTLA400Chiều cao tâmmm400Khoảng cách chống tâmmm825Tốc độ trục chínhVòng/phút0-2200Hành trình trục Xmm500Lực kẹp trục Xbar800kg(40)Hành trình trục Ymm300Lực kẹp trục Ybar500kg(40)Công suất động cơ (trục chính + thuỷ lực)Kw7.5+3 ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy tiện miết TLA550

Đặc trưng kỹ thuậtĐơn vịTLA550Chiều cao tâmmm550Khoảng cách chống tâmmm1150Tốc độ trục chínhVòng/phút0-2000Hành trình trục Xmm700Lực kẹp trục Xbar1250kg(40)Hành trình trục Ymm450Lực kẹp trục Ybar1250kg(40)Công suất động cơ (trục chính + thuỷ lực)Kw10 ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy tiện cỡ nhỏ SMTCL CA62362

- Đường kính trên băng máy: 360mm- Chiều dài phôi tiện lớn nhất: 750/650mm- Tốc độ trục chính vô cấp: 45-2000 (12) r/min- Côn trục chính: C6 or D6- Hành trình ngang của dao: 2000mm- Hành trình lớn nhất của ụ động: 140mm- Đường kính ụ động: 60mm- Côn ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy tiện HOWASANGYO TS-860

Hãng sản xuấtHOWASANGYOTốc độ trục chính Max (v/phút) 1500Tốc độ trục chính Min (v/phút) 30Đường kính gia công trên bàn dao (mm) 240Đường kính gia công trên băng máy (mm) 450Đường kính lỗ trục chính (mm) 55Chiều dài chống tâm (mm) 860Kích thước máy ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy tiện chuyên dụng hạng nặng DL E 500/1500

- Khoảng cách hai tâm: 1500 mm- Đường kính tiện qua băng máy max: 1000 mm- Hành trình trục X: 520 mm- Hành trình trục Z: 1300 mm- Trọng lượng phôi max: 6000 kg- Tốc độ trục chính: 3.15~315/3.15~400 vòng/ phút- Lỗ trục chính: 130 mm- Bước tiến trục X: ...

0

Bảo hành : 12 tháng