Máy xây dựng

(28487)
Xem dạng lưới

Máy tự ghi nhiệt độ hiển thị số - Đầu đo ngoài dùng trong thực phẩm - EBI 20-TF

Thông số kỹ thuật:Khoảng đo: 0 … +1000C (-32 … 2120F). Độ chính xác: ±0.80C (+50 … +1000C) / ±1.40F (122 … +2120F); ±10C (±1.80F) cho các khoảng đo còn lại. Độ phân giải: 0.10C (0.20F) Bộ nhớ: 1 kênh, 8000 kết quả đo. Chức năng nhớ: liên tục, điểm ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ghi nhiệt độ không dây - Nhiệt đo cao & âm sâu- EBI 25-TX

Thông số kỹ thuật: Khoảng đo: -2000C … +199.90C (-3280F … 391.80F). Độ chính xác: ±20C tại -2000C … -1000C; ±0.50C tại -1000C … -200C / +600C ….+199.90C; ±0.20C (-200C .. +600C) Độ phân giải: 0.10C (0.20F) Điện cực nhiệt độ: Ø5 x 50 mm, cáp nối 3 m ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Thiết bị ghi nhiệt độ, độ ẩm EBRO EBI 25-TH

Hãng sản xuất: EBRO - Đức- Khoảng đo nhiệt độ: -300C … +600C (-220F … 1400F). Độ chính xác: ±0.50C tại -200C … +400C (±0.90F tại -40F … +1040F); ±0.80C (±1.40F) cho các khoảng đo còn lại. Độ phân giải: 0.10C (0.20F)- Khoảng đo độ ẩm: 0% rH … 100% rH. ...

5508000

Bảo hành : 12 tháng

Khúc xạ kế ABBE để bàn 2WAJ

Thông số kỹ thuật : - Thang đo hệ số khúc xạ : Nd   1.300 - 1.700+ Độ chính xác : Nd ± 0.0003+ Vạch chia : Nd 0.0005- Thang đo độ ngọt : 0 - 95% ( Nd 1.300 - 1.530 )+ Độ chính xác : 0.2% đối với 0-50%                              0.1% đối với 51-95%+ ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Khúc xạ kế đo độ mặn - Tự động bù trừ nhiệt độ Master-S10alpha

Các tính năng: KHÚC XẠ KẾ ĐO ĐỘ MẶN – TỰ ĐỘNG BÙ TRỪ NHIỆT ĐỘModel Master-S10 a (Code 2471)Hãng sản xuất: ATAGO – NhậtKhoảng đo độ mặn: 0.0…10.0%Vạch chia nhỏ nhất: 0.1% Độ chính xác: ±0.2% Độ lập lại: ±0.1% Bù trừ nhiệt độ: 100C …300C Kích thước: 3 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Khúc xạ kế đo độ mặn - Tự động bù trừ nhiệt độ Master-S28alpha

Các tính năng: KHÚC XẠ KẾ ĐO ĐỘ MẶN – TỰ ĐỘNG BÙ TRỪ NHIỆT ĐỘModel Master-S28 a (Code 2481)Hãng sản xuất: ATAGO – Nhật Khoảng đo độ mặn: 0.0…28.0% Vạch chia nhỏ nhất: 0.2% Độ chính xác: ±0.2% Độ lập lại: ±0.1% Bù trừ nhiệt độ: 100C …300C Kích thước: ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Khúc xạ kế đo độ mặn - Tự động bù trừ nhiệt độ Master-S/Millalpha

Các tính năng:KHÚC XẠ KẾ ĐO ĐỘ MẶN – TỰ ĐỘNG BÙ TRỪ NHIỆT ĐỘModel Master-S/Mill a (Code 2491)Hãng sản xuấ: ATAGO – NhậtKhoảng đo độ mặn: 0…1000/00Khoảng đo tỷ trọng: 1000 … 1070 sgVạch chia nhỏ nhất: 10/00 / 0.001Độ chính xác: ±20/00/ ±0.001Độ lập ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Khúc xạ kế đo độ mặn- Master-S10M

Các tinh năng:KHÚC XẠ KẾ ĐO ĐỘ MẶNModel Master-S10M (Code 2473)Hãng sản xuất: ATAGO – NhậtKhoảng đo độ mặn: 0.0…10.0%Độ phân giải độ mặn: 0.1%Bù trừ nhiệt độ: KhôngKích thước: 3.3 x 3.3 x 20.4cmTrọng lượng: 100 gamCung cấp bao gồm:Khúc xạ kế đo độ ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Khúc xạ kế đo độ mặn ATAGO Master-S28M

Hãng sản xuất: ATAGO – Nhật- Khoảng đo độ mặn: 0.0…28.0%- Vạch chia nhỏ nhất: 0.2%- Kích thước: 3.3 x 3.3 x 20.4cm- Trọng lượng: 100 gamCung cấp bao gồm:+ Khúc xạ kế đo độ mặn model Master-S28M+ Hộp đựng máy và hướng dẫn sử dụng ...

3300000

Bảo hành : 12 tháng

Khúc xạ kế đo độ ngọt ATAGO Master-2M

Model Master-2M (Code 2323)Hãng sản xuất: ATAGO – Nhật- Khoảng đo độ ngọt: 28.0 … 62.0% Brix- Vạch chia nhỏ nhất: 0.2%- Kích thước: 3.3 x 3.3 x 20.4cm- Trọng lượng: 160 gamCung cấp bao gồm:+ Khúc xạ kế đo độ ngọt model Master-2M+ Hộp đựng máy và ...

3300000

Bảo hành : 12 tháng

Khúc xạ kế đo độ ngọt ATAGO Master-3M

Model Master-3M (Code 2333)Hãng sản xuất: ATAGO – Nhật- Khoảng đo độ ngọt: 58.0 … 90.0% Brix- Vạch chia nhỏ nhất: 0.2%- Kích thước: 3.3 x 3.3 x 16.8cm- Trọng lượng: 120 gamCung cấp bao gồm:+ Khúc xạ kế đo độ ngọt model Master-3M+ Hộp đựng máy và ...

3300000

Bảo hành : 12 tháng

Khúc xạ kế đo độ ngọt ATAGO Master-53M

Model Master-53M (Code 2353)Hãng sản xuất: ATAGO – Nhật- Khoảng đo: 0.0 – 53.0% Brix- Vạch chia nhỏ nhất: 0.5% Brix- Kích thước: 3.2 x 3.4 x 16.8 cm- Trọng lượng: 130 gamCung cấp bao gồm:+ Khúc xạ kế đo độ ngọt model Master-53M+ Hộp đựng máy và hướng ...

3300000

Bảo hành : 12 tháng

Khúc xạ kế phân tích nước biển tự nhiên và nhân tạo HANNA HI96822 (PSU:0 to 50; ppt: 0 to 150)

Hãng sản xuất: Hanna Model: HI 96822 Bảo hành: 12 tháng Thang đo + Hàm lượng muối: 0 to 50 PSU; 0 to 150 ppt; 1.000 to 1.114 Specific Gravity (20/20) +  Nhiệt độ: 0 to 80°C Độ phân giải + Hàm lượng muối: 1 PSU; 1 ppt; 0.001 Specific Gravity (20/20) + ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Khúc Xạ Kế Trans TI-SAT0028

Model: TI-SAT0028Hãng sản xuất: Trans InstrumentMô Tả Thiết Bị:+ Khúc xạ kế Trans TI-SAT0028, bù trừ nhiệt độ tự động+ Khoảng đo độ muối: 0 to 28%+ Độ phân giải: 0.2%* Máy cung cấp bao gồm: Máy chính, hộp đựng, tăm chỉnh, dung dịch chuẩn, pipet nhỏ ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Khúc Xạ Kế Atago Pal-06S

Thông Số Kỹ Thuật– Khoảng đo độ mặn: 0 … 100 0/00,– Khoảng đo nhiệt độ: 10.0 … 40.00C (tự động bù trừ nhiệt độ),– Độ phân giải:  10/00, 0.10C,– Độ chính xác: ±20/00, ±10C,– Thể tích mẫu đo: 0.3ml,– Thời gian đo: 3 giây/mẫu,– Chống nước/ Bụi: IP65,– ...

6500000

Bảo hành : 12 tháng

Khúc xạ kế đo mặn cầm tay Master S/MillM

Thông Số Kỹ ThuậtĐo độ muối (Salinity): 0 – 100 ‰. Độ chính xác: 1‰. Đo tỷ trọng 1.000 – 1.070. Độ chính xác: 0.001. Kích thước: 3.2 x 3.4 x 20.7cm. Trọng lượng: 110g. ...

5200000

Bảo hành : 12 tháng

Khúc Xạ Kế Atago Master S-Mill Alpha

Model: MASTER-S/Millα (Alpha)Hãng sản xuất: Atago – NhậtThông Số Kỹ Thuật– Khoảng đo muối: 0 – 100‰– Trọng lượng riêng: 1.000 – 1.070– Tự động bù trừ nhiệt độ– Độ chính xác đo độ mặn: ±2‰– Độ chính xác trọng lượng riêng: ±0.001 (nhiệt độ từ 10 – 30°C ...

5750000

Bảo hành : 12 tháng

Khúc xạ kế độ nồng độ cồn và độ ngọt trong rượu vang Hanna HI96816 (4.9 to 56.8 % V/V Potential Alcohol; 10 to 75% Brix)

Hãng sản xuất: Hanna Model: HI96816 Bảo hành: 12 tháng Dùng đo nồng độ cồn trong rượu nho, vang, trái cây và độ ngọt của của rượu nho Thang đo: - Alcohol : 4.9 to 56.8 % V/V Potential Alcohol; 10 to 75% Brix* - Nhiệt độ: 0 to 80°C Độ phân giải: - ...

4015000

Bảo hành : 12 tháng

Khúc xạ kế phân tích Ethylene Glycol Hanna HI96831

Hãng sản xuất: Hanna Model: HI96831 Bảo hành: 12 tháng Thang đo - % Thể tích: 0 to 100 % - Điểm đông: 0 to -50 °C(32 to -58 0F) - Nhiệt độ: 0 to 80 °C (32 to 176 0F) Độ phân giải - % Thể tích: 0.1 % - Điểm đông: 0.1 °C (0.1 0F) - Nhiệt độ: 0.1 °C (0 ...

4018000

Bảo hành : 12 tháng

Khúc Xạ Kế Đo Đường Trong Bia Rượu Hanna HI96841

Hãng sản xuất: Hanna Model: HI96841 Bảo hành: 12 tháng THÔNG SỐ KỸ THUẬT Thang đo: 0 to 30°Plato; 0 to 80°C (32 to 176°F) Độ phân giải: 0.1°Plato; 0.1°C (0.1°F) Độ chính xác: ±0.2°Plato; ±0.3 °C (±0.5 °F) Bù nhiệt độ: tự động từ 10 và 40°C (50 to 104 ...

3924000

Bảo hành : 12 tháng

Khúc xạ kế phân tích độ ngọt trong rượu, nước trái cây Hanna HI96812 (0 to 28 °Baume)

Hãng sản xuất: Hanna Model: HI96812 Bảo hành: 12 tháng Thang đo: - Lượng đường: 0 to 28 °Baume - Nhiệt độ: 0 to 80°C Độ phân giải: - Lượng đường: 0.1 °Baume - Nhiệt độ: 0.1°C Độ chính xác: - Lượng đường: ±0.1 °Baume - Nhiệt độ: ±0.3 °C  Bù nhiệt: tự ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo độ ngọt - khúc xạ kế đo độ ngọt HI96804

Khoảng đo Độ ngọtTừ 0 đến 85% (khối lượng) (% invert sugar)Nhiệt độTừ 0 đến 80°C (32 đến 176°F)Resolution Độ ngọt0.1Nhiệt độ0.1°C (0.1°F)Độ chính xác (@20°C) Độ ngọt±0.2%Nhiệt độ0.3°C (0.5°F)Bù nhiệt độTự động từ 10 đến 40°C (50 đến 104°F)Thời gian ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy đo EC/điện trở suất/TDS/độ mặn DDSJ-318

SpecPHSJ-318Instrument Degree0.5 DegreeMeasuring ParametersConductivity, Resistivity, TDS,Salinity, TemperatureMeasure RangeConductivity: 0.055μS/cm~199.9mS/cm;Resistivity: 5.00Ω.cm~18.25 MΩ.cm;TDS: 0.000 mg/L~100g/LSalinity: (0.00~8.00)%;Temperature ...

26950000

Bảo hành : 12 tháng

MÁY ĐO ĐỘ DẪN ĐIỆN DDSJ-308A

Thông số kỹ thuật: 1. Khoảng đo: Dẫn: 0-1,999 '105uS / cm (được chia thành sáu phạm vi và có thể tự động thay đổi thang đo)                     0-1,999 uS /cm 2,00-19,99 uS/ cm 20,0-199,9uS / cm                     200-1999 uS /cm 2,00-19,99 mS / cm ...

0

Bảo hành : 12 tháng

MÁY ĐO ĐỘ DẪN ĐIỆN DDS-307A

Thông số kỹ thuật: 1. Phạm vi đo: 0-1 * 105 mS / cm Có điểm tương ứngtốt nhất giữa phạm vi đo độ dẫn và các tế bào liên tục dẫnconduction cell constant(cm-1)0.010.1110Measuring range (uS/cm)0~20.2~ 202~1*1041*104~1*1052. Điện cực liên tục, cm-1: 0,01 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

MÁY ĐO ĐỘ DẪN ĐIỆN DDS-307

Thông số kỹ thuật: 1. Phạm vi đo: 0-1 * 105 mS / cm Có điểm tương ứngtốt nhất giữa phạm vi đo độ dẫn và các tế bào dẫn liên tục  conduction cell constant(cm-1 )0.010.1110Measuring range (uS/cm)0~20.2~202~1*1041*104~1*1052. Điện cực  liên tục, cm-1:   ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo EC để bàn DDS-11A (0-20.0mS/cm)

RangeMeasuring rangeResolution2 uS/cm0.001~2 uS/cm0.001 uS/cm20 uS/cm0.01~20 uS/cm0.01uS/cm200 uS/cm0.1~200 uS/cm0.1uS/cm2 mS/cm0.001~2.mS/cm0.001mS/cm20 mS/cm0.01~20 mS/cm0.01mS/cmNOTE: To measure high conductivity, a larger constant electrode is ...

4800000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo EC/TDS/độ mặn/nhiệt độ cầm tay DDBJ-350

1. Measurement range:Conductivity: 0-1.999´105 uS/cm(be divided into five ranges and can range changing automatically)                     0-19.99 uS/cm        20.0-199.9 uS/cm                     200.0-1999 uS/cm     2.00-19.99 mS/cm        20.0-199 ...

13600000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo EC cầm tay DDB-303A (0.000-200.0 mS/cm)

1.Measurement range: 0-1´105 mS/cmThere is the best correspondence point between conductivity measuring range and conduction cell constantconduction cell constant(cm-1)0.010.1110Measuring range (uS/cm)0~20.2~202~1*1041*104~1*1052.Electrode constant, ...

7600000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo độ dẫn/TDS/Nhiệt độ - 4510

- Máy đo EC/TDS/Nhiệt độ để bàn, chống vô nước, thích hợp dùng trong phòng thí nghiệm.- Màn hình lớn, hiển thị EC hoặc TDS và nhiệt độ.- Tự động chuyển thang đo phù hợp.- Chuẩn máy tự động 1 -3 điểm, bù nhiệt tự động- Lưu trữ đến 32 kết quả.- Kết quả ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo độ dẫn/TDS/Nhiệt độ - 470

- Máy đo EC/TDS/Nhiệt độ cầm tay, thích hợp đi hiện trường và trong phòng thí nghiệm.- Tự động chuyển thang đo phù hợp.- Chuẩn máy tự động, bù nhiệt tự động.- Lưu trữ đến 32 kết quả.* Độ dẫn:- Thang đo: 0 đến 1999 mS với 6 thang tự động chuyển.- Độ ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo oxy hòa tan/Nhiệt độ để bàn - 9500

Các tính năng :- Máy đo D.O để bản, thích hợp dùng trong phòng thí nghiệm.- Hiển thị kết quả: mg/l; %Oxy, % oxy bão hòa- Tự động chuẩn máy.- Bù trù áp suất và độ mặn.- Lưu trữ 250 kết quả.- Có chức năng đo B.O.D5, lưu trữ 25 bộ kết quả B.O.D của 10 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

MÁY ĐO OXY HÒA TAN (DO) - ST400D

Thông số kỹ thuật:- Loại máy đo Oxy hòa tan dạng cầm tay.- Màn hình hiển thị LCD nền đen trằng- Đầu dò DO dạng quang học yêu cầu bảo trì tối thiểu và cung cấp kết quả đo ngay lập tức. Không cần làm nóng hoặc chuẩn bị mẫu.- Khoảng đo: 0.0 đến 200.0% 0 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

MÁY ĐO OXY HÒA TAN CẦM TAY - STARTER 300D

Thông số kỹ thuật:- Dải đo+ 0.0 đến 199.9%; 200 đến 400%+ 0.00 đến 19.99; 20.0 đến 45.0 mg/L+ 0.00 đến 19.99; 20.0 đến 45.0 ppm+ 0 đến 50 °C- Độ phân giải phép đo+ 0.1 °C+ 0.1%; 1%+ 0.1 mg/L; 1mg/L+ 0.01 ppm; 0.1 ppm- Dải khí áp: + 375 to 825 mmHg+ ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo oxy hòa tan/Nhiệt độ cầm tay - 970

Các tính năng kỹ thuật- Máy đo D.O cầm tay thích hợp đi hiện trường.- Hiển thị kết quả: mg/l; %Oxy, % oxy bão hòa- Tự động chuẩn máy.- Bù trù áp suất và độ mặn.- Lưu trữ 32 kết quả.- Thang đo oxy hòa tan:     -5 đến 199 %     -5 đến 25.0 %     - 5 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

MÁY ĐO pH/NHIỆT ĐỘ ĐỂ BÀN ĐIỆN TỬ HIỆN SỐ - MI150

Thông số kỹ thuật :- Khoảng đo: -2.00 … + 16.00 pH. Độ chính xác: ±0.01 pH- Khoảng đo nhiệt độ: -20.0 …+120.00C. Độ chính xác: ±0.40C- Hiệu chuẩn tự động 1 hoặc 2 điểm với bộ nhớ 7 giá trị dung dịch pH 1.68, 4.01, 6.86, 7.01, 9.18, 10.01, 12.45- Tự ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo PH cầm tay Milwaukee- MW101

Thông số kỹ thuật:- Khoảng đo: 0.0 đến 14.0 pH. Độ phân giải: 0.01 pH.    Độ chính xác: ± 0.02 pH. Hiệu chuẩn 2 điểm bằng tay  - Bù trừ nhiệt độ bằng tay từ 0 … 50oC  - Hiển thị pH trên màn hình tinh thể lỏng  - Môi trường hoạt động: nhiệt độ 0 đến ...

0

Bảo hành : 12 tháng

MÁY ĐO ĐA CHỈ TIÊU PH/MV/CON/EC/TDS/ ĐỘ MẶN/NHIỆT ĐỘ ST 400M

Thông số kỹ thuật:- Khoảng đo:+ Dải đo pH: -2.00 đến 16.00 pH+ Thế ô xy hóa: -1999.…+1999 mV+ Độ đẫn: 0.1 μS/cm đến 199.9 mS/cm+ Tổng chất rắn hòa tan ( TDS): 0.1mg/l đến 199.9mg/l.+ Độ muối (độ mặn): 0.0 đến 99.9psu.+ Điện trở kháng: 0-20.020 MΩ.cm+ ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo độ dẫn cầm tay Starter 300C

-          Khoảng đo: 0.0μS/cm…1999.9mS/cm/ 0.1 mg/l…199.9 g/l (TDS)/ 0oC … 100oC-          Độ chính xác: 0.1 oC-          Giới hạn sai số: ±0.5%F.S.  ±0.3 oC-          Bộ nhớ: hiệu chỉnh dữ liệu gần đây nhất với ngày tháng và thời gian-          ...

0

Bảo hành : 12 tháng

MÁY ĐO PH ĐỂ BÀN - STARTER 3100

Thông số kỹ thuật:- Dải đo+ -2.00…16.00 pH+ –1999…1999 mV+ -5 °C…110 °C- Độ phân giải+ 0.01 pH+ 1 mV+ 0.1 °C- Giới hạn sai số+ ± 0.01 pH+ ± 1 mV+ ± 0.5 °C- Hiệu chuẩn: lên đến 3 điểm, 3 nhóm dung dịch chuẩn- Bộ nhớ: 99 phép đo cho kết quả hiệu chuẩn- ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo EC/TDS/mặn/nhiệt độ Starter 3100C

Model: Starter 3100CCond. 0.0µs/cm~199.9mS/cmTDS 0.1mg/L~199.9g/LSalinity 0.00~19.99 psu0~100°C; ...

0

Bảo hành : 12 tháng

MÁY ĐO PH ĐỂ BÀN - STARTER 5000

Thông số kỹ thuật:- Dải đo: + -2.000…20.000  pH+ -2000.00…+2000.00 mV+ -30°C…130 °C- Độ phân giải+ 0.1/0.01/0.001pH+ 1/0.1/0.01mV+ 0.1 °C- Giới hạn sai số / Độ chính xác+ ± 0.002 pH+ ±  0.03%  FS+ mV ±  0.1°C- Nhóm dung dịch chuẩn: 8  nhóm  dung ...

0

Bảo hành : 12 tháng

MÁY ĐO ĐA CHỈ TIÊU PH/MV/CON/EC/TDS/ ĐỘ MẶN/NHIỆT ĐỘ - ST 3100M

Thông số kỹ thuật:- pH:+ Dải đo: -2.000…20.000  pH+ Độ phân giải: -2000.…+2000. mV+ Độ chính xác: ± 0.01 pH+ Hiệu chuẩn: 3 điểm, 6 nhóm đệm pH.+ Cân bằng nhiệt: bù nhiệt tự động hoặc bằng tay/0°C đến 100 °C của pH.+ Tín hiệu vào:  BNC, trở  kháng ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo PH/MV/ nhiệt độ PHSJ-5

Thông số kỹ thuật:1. Dải đo: pH:       -2.000 ~ 18.000 pH mV:      ~ 1.999,9 -1.999,9 mVT:         -5.0 ~ 105.0 ° C 2. Độ chính xác: pH:       ± 0.002pH ± 1 bit mV:      ± 0,03% (FS) ± 1 bit T:         ± 0.2 ° C ± 1 bit 3. độ phân giải: pH:       ± 0 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo pH cầm tay pHB-4 (0.00~14.00pH)

1.Measuring Range: pH:(0.00~14.00)pH mV:(-1400~0) mV,(0~1400)mV2.Resolution: pH:0.01pH mV:1mV3.Accuracy: pH:±0.03pH±1bit mV:±0.2%(FS)mV±1bi4.Input impedance:5×1011Ω5.Stability:±0.03pH±1bit/3h6.Temp. compensation range: (0~60)℃ Standard Configuration ...

6220000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo pH để bàn pHS-25 (0.00-14.00pH)

Xuất xứ: Trung QuốcThông số kỹ thuật:- Phạm vi đo: pH: (0.00 ~ 14,00) pH                       mV: (-1400 ~ 1400) mV - Độ phân giải: pH: 0.01 pH,                        mV: 1mV; - Độ chính xác: pH: 0.05pH,                           mV: ± 1% (FS) ± ...

5260000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo pH/mV để bàn pHS - 3G

SpecPHS-3GInstrument Degree0.01 DegreeMeasuring ParametersPH, mV(ORP)Measure RangePH: (-2.00~19.99)pHmV: (-1999~1999)mVResolutionPH: 0.01pHmV:1mVAccuracypH:±0.01pH±1 bitmV:±0.1%FSStability±(0.01pH±bit)/3hInstrument FunctionTemperature compensation ...

13000000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo pH để bàn pHS-3C (0.00-14.00pH)

Characteristics: 1.3 1/2 LED displaying2.Manual temperature compensation function3. Two-points calibration4.With CE certificationSpecifications:1.Measuring range  pH:    (0.00~14.00)pH  mV:    (-1800~1800)mV2..Resolution  pH:0.01pH  mV:1mV3.Accuracy: ...

7500000

Bảo hành : 12 tháng