Máy xây dựng

(1457)
Xem dạng lưới

Máy đo độ ẩm chuyên nghiệp HT-3009

Độ ẩm đo được : 0 % to 100 % R.H. Lưu giữ được 1000 kết quả Giao diện cổng RS 232 Độ phân giải 0.01% RH Thời gian đáp ứng phát hiện độ ẩm nhanh 4 giây Độ chính xác: 2% RH Ngoài ra còn đo được nhiệt độ môi trường + Hãng sản xuất : Lutron - Đài Loan ...

6800000

Bảo hành : 6 tháng

Bộ hiện thị nhiệt độ, độ ẩm Extech RH520A-220

Relative Humidity Range10.0 to 95.0%Temperature Range-20.0 to 140.0°F (-28.0 to 60.0°C)Accuracy±3% Relative Humidity; ±1.8°F/±1°CDimensions5 x 7.7 x 0.9" (129x195x22mm)Weight12.6oz (357g)Hãng sản xuất : Extech - USA ...

6150000

Bảo hành : 12 tháng

Thiết bị đo nhiệt độ, độ ẩm, áp suất PCE-THB 38

Khoảng đo: - Khí áp: 10 ~  1100 hPa (mbar). - Nhiệt độ:  0 ~ +50 °C - Độ ẩm (tương đối): 10  ~  95 % r.h. - Điểm sương ( phải tính toán) : -25 ~  +49 °C.Độ phân giải: - Khí áp:  0.1 hPa  với khoảng đo 1000 hPa - Nhiệt độ:  0.1 °C. - Độ ẩm (tương đối ...

5800000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo nhiệt độ, độ ẩm PCE-310

Dụng cụ đo nhiệt độ, độ ẩm điện tửModel: PCE-310 PCE-310 là dụng cụ đo nhiệt độ, độ ẩm điện tử độ chính xác cao với giá phải chăng, thiết bị có thể đo nhiệt độ, độ ẩm với sensor tích hợp và đo nhiệt độ kiểu tiếp xúc với sensor đo ngoài. Máy 310 được ...

5700000

Bảo hành : 12 tháng

Đo độ ẩm, nhiệt độ, điểm sương môi trường HT-3015

- Độ ẩm đo được :10 % to 95 % R.H. - Độ phân giải : 0.01 % R.H. - Sai số đo : +-3% RH - Đo nhiệt độ : 0 ℃ to 50 ℃,32 ℉ to 122 ℉. - Độ phân giải : 0.01 - Sai số : 0.8 oC/ 1.5oF - Điểm sương : 25.3 ℃ to 48.9 ℃ - Độ phân giải : 0.01oC - Giao tiếp RS232, ...

5600000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo lực FG-5100 (100Kg)

Độ phân giải : 0.05Kg/ 0.05LB / 0.2Newton Đơn vị đo : Kg/LB/Newton Thời gian đáp ứng : - Nhanh : 0.2 giây / Chậm : 0.6 giây Nguồn sử dụng : 6 pin AA 1.5V Nhiệt độ hoạt động : 0 đến 50oC / Độ ẩm 80% Kích thước : 215 x 90 x 45 mm (Máy chính)            ...

12200000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo lực Extech 475040 (20kg)

Dải đo: 44 lbs, 20kg, 196 NewtonsCấp chính xác (23°C): ±(0.5% + 2 digit)Độ phân dải: 0.01lbs, 0.01kg, 0.05 NewtonsKhả năng chịu quá tải: 30kgHiển thị: 5 digits, 0.4" (10mm) LCD displayThời gian lấy giữ liệu: Fast mode 0.2 secs; Slow mode 0.6 secs ...

10500000

Bảo hành : 12 tháng

Đo sức căng, sức nén FG-20KG (20Kg)

Thiết bị đo lực . Ứng dụng : kiểm tra sức căng và sức nén - Mạch vi xử lý và bộ chuyển đổi tín hiệu - Thang đo  :20.00 Kg . Độ phân giải : 0.01 kg - Đơn vị : kg , lb , newton - Màn hình LCD hiện số . Cổng RS-232 ( optional ) - Chức năng :  Max , Min ...

9990000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo lực cầm tay FG-5020 (20Kg)

Thang đo : 20kg/ 44.10 LB / 196.10 Newton - Độ phân giải : 0.01 kg/ 0.01 LB / 0.05 Newton - Độ chính xác : ± 0.5% - Đơn vị đo : g / LB / Newton - Màn hình hiển thị LCD - Thời gian đáp ứng : Nhanh : 0.2 giây Chậm : 0.6 giây - Nguồn sử dụng : 6 pin AA ...

9900000

Bảo hành : 12 tháng

Đo sức căng, sức nén FG-5000A (5kg)

Thiết bị đo lực . Ứng dụng : kiểm tra sức căng và sức nén - Mạch vi xử lý và bộ chuyển đổi tín hiệu - Thang đo  :5 Kg . - Độ phân giải : 0.01 kg - Đơn vị : kg , lb , newton - Màn hình LCD hiện số . Cổng RS-232 ( optional ) - Chức năng :  Max , Min , ...

9800000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo nhiệt độ từ xa K5501

Measuring Range-40ºC ~ 300ºCDisplay Resolution0.5ºC . 1ºC for below -20ºC and over 100ºCMeasuring AccuracyWhen the ambient temperature is 25 ±2ºC and the emissivity (ε) is 1, 0 ~ 300ºC:bigger value of either of ±1% of the measured value ±1dgt or ±2ºC ...

6300000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo nhiệt độ bằng hồng ngoại, laser HT-6889

Súng đo nhiệt độ bằng từ xa HT6889 có khả năng đo những nguồn nhiệt từ xa, không cần tiếp xúc trực tiếp với độ chính xác cao và nhanh chóng. HT-6889 sử dụng kỹ thuật đo bằng hồng ngoại, kết hợp với kỹ thuật laser để định vị nguồn nhiệt. Dải đo rất ...

5800000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-491B (50.8mm/0.001mm)

Hãng sản xuất: MitutoyoModel: 543-491BThông số kỹ thuậtDải đo: 50.8mmĐộ chia: 0.001mmCấp chính xác: 0.006mm ...

8780000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-471B (25.4mm/0.001mm)

Hãng sản xuất: MitutoyoModel: 543-471BThông số kỹ thuậtDải đo: 25.4mmĐộ chia: 0.001mmCấp chính xác: 0.003mm ...

8000000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-490B

Khoảng đo : 0 – 50.8mmĐộ chia: 0.001mmCấp chính xác: 0.006mmHãng sản xuất: MitutoyoXuất xứ: Nhật Bản ...

8000000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-470B

Khoảng đo : 0 – 25.4mmĐộ chia: 0.001mmCấp chính xác: 0.006mmHãng sản xuất: MitutoyoXuất xứ: Nhật Bản ...

7400000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ so điện tử INSIZE, 2103-50

Hãng sản xuất : INSIZEDải đo : 50.8mm/2"Độ phân giải :  0.001mm/0.00005"Cấp chính xác : ± 6µm ...

6300000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ so Starret 196A6Z (0-0.2mm/0.001)

Hãng sản xuất: StarretXuất xứ: MỹKhoảng đo: 0-0.2mmĐộ chia: 00.001"Mặt đồng hồ: 0-100 ...

5900000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ so Starret 196MA1Z (0-5mm/0.02mm)

Hãng sản xuất: StarretXuất xứ: MỹKhoảng đo: 0-5MMĐộ chia: 0.002mm ...

5350000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ so Starret 196A1Z (0-0.2mm/0.001)

Hãng sản xuất: StarretXuất xứ: MỹKhoảng đo: 0-0.2mmĐộ chia: 00.001"Mặt đồng hồ: 0-100 ...

5232000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ so Starret 196MA5Z (0-5mm/0.02mm)

Hãng sản xuất: StarretXuất xứ: MỹKhoảng đo: 0-5MMĐộ chia: 0.002mmMặt đồng hồ: 0-50 ...

5150000

Bảo hành : 12 tháng

Que đo vi sai Pintek DP-150pro

- Super Range Performance Model.  - Measuring Range: 10mVp-p~8KVp-p.  - Bandwidth: DC~150MHz (-3dB).  - 5 Range: x10, x30, x100, x300, x1000.  - Input Impedance: 100MΩ//1PF Over Range Indicate LED. - Adapter Input Auto Regulation System. ...

10700000

Bảo hành : 12 tháng

Que đo vi sai Pintek DP-100

- 4 RANGE ATTENUATOR - 6500V HIGH VOLTAGE INPUT. - - - SEPARATING DESIGN, CONVENIENT, DURABLE - MEET IEC1010, UL3111, TUV GS, CAT III 6500V SPECIFICATIONS Differential Voltage DC + pk AC:6500V Bandwidth ( 50 Ω load -3dB ):100MHz( x100 50MHz) Common ...

9630000

Bảo hành : 12 tháng

Que đo vi sai Pintek DP-20K

- 20KVp-p/20MHz , Very High Voltage and Very High Frequence  - X300, X600, X1500, X3000, 4 Range Selecter.  - 100MΩ // 1.3PF, Very High Ri and very Low Ci - Separating Design (Patent No. 114205) Convenient, Durable.  - Combine With PL-10 to obtain ...

9500000

Bảo hành : 12 tháng

Que đo vi sai Pintek DP-200pro (200MHz / 1.6KVp-p)

- Super High Frequence Performance  - Measuring Range: 20mVp-p~1.6KVp-p.  - Bandwidth: DC~200MHz(-3dB) 4 - Range: x20, x50, x100, x200.  - Input Impedance: 18MΩ//1.7PF - Over Range Indicate LED.  - Adapter Input Auto Regulation System. ...

9100000

Bảo hành : 12 tháng

Que đo vi sai Pintek DP-14K ( 14KVp-p / 75MHz )

- 14KVp-p/75MHz , Very High Voltage and Very High Frequence  - X200, X400, X1000, X2000, 4 Range Selecter.  - 100MΩ // 1.3PF, Very High Ri and very Low Ci - Separating Design (Patent No. 114205) Convenient, Durable.  - Combine With PL-10 to obtain ...

7800000

Bảo hành : 12 tháng

Que đo vi sai Pintek DP-65pro

- High Voltage Performance Model - 65MHz/1600 Vp-p Max.  - 3 Range: x20/ x50/ x200 - Input Impedance 18MΩ//1.2PF - Separating Design ( Standard No. 114205 )  - Convenient & Durable. - Over Range Indicate. ...

6650000

Bảo hành : 12 tháng

Que đo vi sai Pintek DP-50 ( 6.5KVp-p / 50MHz )

4 RANGE ATTENUATOR 6500V HIGH VOLTAGE INPUT. SEPARATING DESIGN, CONVENIENT, DURABLE MEET IEC1010, UL3111, TUV GS, CAT III 6500VDifferential Voltage DC + pk AC: 6500VBandwidth ( 50 Ω load -3dB ): 50MHz( x 100 25MHz) Common Mode Voltage DC + pk AC: ...

6000000

Bảo hành : 12 tháng

Que đo vi sai Pintek DP-30HS

- 1mV High Sensitivity Model - 65 Vp-p/30MHz Max. - 3 Range: x1/ x2/ x10 - Input Impedance (Between Input): 2MΩ // 1.7PF ...

5600000

Bảo hành : 12 tháng

Que đo vi sai Pintek DP-40LV

- 10mV~650 Vp-p Low Voltage Model - 40MHz Bandwidth. - 3 Range: x10/ x20/ x100 - Input Impedance (Between Input): 2MΩ // 1.7PF ...

5200000

Bảo hành : 12 tháng

Thiết bị kiểm tra RCD KYORITSU 5410, K5410

The metering: x5, x1, x1 / 2, Auto RampNominal voltage: + 100V ± 10% + 200V +32% / -10% + 400V ± 10% (50/60Hz) Line test: + 15/30/50/100mA (x5) + 15/30/50/100/200/500mA (x1 and x1 / 2) + 15/30/50/100/200/500mA (Auto Ramp) Time of inspection: + 200ms  ...

12370000

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kìm đo dòng rò Sanwa SLC-400A

- ACA: 20m/200m/2000m/20/200/400A - ACV: 2/20/200/600V - DCV: 200m/2/20/200/600V - Điện trở: 200/2k/20k/200k/2000k/20MΩ - Băng thông: 50/60Hz - Hiện thị : LCD - Khóa dữ liệu - Đường kính/chiều dài đầu kẹp: Ø38mm/10x40mm - Pin: R03x2 - Kích thước: ...

10700000

Bảo hành : 12 tháng

Thiết bị ghi dữ liệu dòng dò KYORITSU 5020, K5020

True RMSChế độ ghi bình thường: + Giải đo : 100mA + Độ chính xác : ±2.0%rdg±5dgt + Độ chính xác có cảm biến :|±2.0%rdg±10dgtChế độ ghi khởi động : + Giải đo : 100mA + Độ chính xác : ±3.5%rdg±5dgt + Độ chính xác có cảm biến :|±3.5%rdg±10dgtChế độ ghi ...

8870000

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kìm đo dòng rò Sanwa DLC-330L

ACA : 30m/300m/300A Băng thông : 50/60Hz Hiện thị : LCD Đường kính kìm : 32mm Khóa dữ liệu, tự động tắt Nguồn : LR-44 Kích thước : 162x64x32 Khối lượng : 125g Phụ kiện : Hộp đựng, HSDSHãng sản xuất : Sanwa - Nhật Xuất xứ : Nhật ...

7735000

Bảo hành : 12 tháng

Thiết bị ghi dữ liệu dòng rò KYORITSU 5001, K5001

Chế độ ghi liên tục  + Giải đo : 100mA/1000mA + Độ chính xác : ±1.0%rdg±5dgt + Độ chính xác có cảm biến :|±2.0%rdg±10dgtChế độ ghi khi có biến cố + Giải đo : 100mA/1000mA + Độ chính xác : ±1.5%rdg±5dgt + Độ chính xác có cảm biến :|±2.5%rdg±10dgtChế ...

7350000

Bảo hành : 12 tháng

Thiết bị ghi dữ liệu dòng rò KYORITSU 5010, K5010

True RMS Chế độ ghi bình thường: + Giải đo : 100mA + Độ chính xác : ±2.0%rdg±5dgt + Độ chính xác có cảm biến :|±2.0%rdg±10dgtChế độ ghi khởi động : + Giải đo : 100mA + Độ chính xác : ±3.5%rdg±5dgt + Độ chính xác có cảm biến :|±3.5%rdg±10dgtChế độ ghi ...

7180000

Bảo hành : 12 tháng

Thiết bị kiểm tra dòng rò KYORITSU K5406A

Giải đo : x5, x1, x1/2, Auto Ramp Dòng kiểm tra :  10/20/30/200/300/500mA Thời gian kiểm tra : + 1000ms, 200ms (×5) + Độ phân giải thấp nhất : 1ms Độ chính xác + ±0.6%rdg±4d Điện áp hoạt động : + 230V+10%-15% |(195V~253V) 50Hz Hiện thị LCD Nguồn : DC ...

5850000

Bảo hành : 12 tháng

Đo điện trở cách điện, Mêgôm mét Fluke 1507

AC/DC Voltage MeasurementsAccuracyRange: 600.0 V Resolution: 0.1 V 50 Hz to 400 Hz ± (% of Rdg + Digits): ±(2 % + 3)Input Impedance3 MΩ (nominal), Common mode rejection ratio (1 kΩ unbalanced)> 60 dB at dc, 50 or 60 HzOverload Protection600 V rms or ...

12090000

Bảo hành : 12 tháng

Đo điện trở cách điện 3121

- Chỉ thị kim - Điện áp thử : 2500V  - Phạm vi đo : 2GΩ/100GΩ - Trọng lượng: 0.4 kgNhà sản xuất: Kyoritsu Xuất xứ: Nhật Bản ...

9900000

Bảo hành : 12 tháng

Đo điện trở cách điện 3118-12

- 500 V DC (điện áp thử), 200 M-ohm (điện trở định mức). - Ứng dụng cho dãi đo đầu tiên và dùng sai là ±5 % của chỉ số đo tại 0.1 M-ohm đến 50 M-ohm - 1000 V DC (điện áp thử), 2000 M-ohm (điện trở định mức). - Ứng dụng cho dãi đo đầu tiên và dùng ...

8300000

Bảo hành : 12 tháng

Đo điện trở cách điện 3118-11

-  250 V DC (điện áp thử), 50 M-ohm (điện trở định mức).  Ứng dụng cho dãi đo đầu tiên và dùng sai là ±5 % của chỉ số đo tại 0,05 M-ohm đến 20 M-ohm. - 500 V DC (điện áp thử), 100 M-ohm (điện trở định mức) - Ứng dụng cho dãi đo đầu tiên và dung sai ...

8270000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo điện trở KYORITSU 3316, K3316

Điện áp thử DC : 50V/125V/250V/500V Giải đo định mức max : 10MΩ/20MΩ/50MΩ/100MΩ Giải đo đầu tiên : 0.01~5MΩ/0.02~10MΩ/0.05~20MΩ/0.1~50MΩ Độ chính xác: ±5% Giải đo thứ hai : 5~10MΩ/10~20MΩ/20~50MΩ/50~100MΩ Độ chính xác : |±10% Điện áp AC : 600V Độ ...

7550000

Bảo hành : 12 tháng

Thiết bị đo điện trở cách điện Hioki IR 4057-20

Điện áp thử: 50, 125, 250, 500, 1000 VDCGải đo: 100, 250, 500, 2000, 4000 MΩCấp chính xác: ±4% rdg.DCV: 4.2V (0.001V) đến 600V (1V)Cấp chính xác: ±1.3% rdg. ±4 dgtACV: 420V (0.1V) / 600V (1V)Cấp chính xác: ±2.3% rdg. ±8 dgt.Điện trở: 10 Ω (0.01 Ω) ...

7780000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo điện trở cách điện DG35

- Điện áp thử DC125V / 250V / 500V- Data hold- Chức năng tự động tắt khi không sử dụng.Thông số kỹ thuật:- DCV/ACV: 400V/400V- DCA/ACA: 100A/100A- Điện trở: 40MΩ- Pin: LR03x2 - Kích thước/cân nặng: 130x75x20mm/155g ...

6890000

Bảo hành : 6 tháng

Đồng hồ đo điện trở KYORITSU 3122A, K3122A

Đồng hồ đo điện trở cách điện, (Mêgôm mét), KYORITSU 3122A, K3122A (5000V/200GΩ) Điện áp thử DC: 5000V Giải điện trở đo :    5GΩ/200GΩ         Giải đo kết quả đầu tiên : 0.2 ~ 100GΩ Độ chính xác : |± 5% rdg Nguồn :    R6 (AA) (1.5V) × 8 Kích thước : ...

6550000

Bảo hành : 12 tháng

Đo điện trở cách điện 3454-51

 Điện trở cách điện: - Điện áp thử cách điện: 250V DC, 500V DC, 1000V DC - Dãi đo: 4,000 / 40,00 / 400,0 / 500 / 4000 (chỉ trên dãi 1000V) MΩ - Dãi đo lần thứ 1: 0,200 – 50,0 MΩ, 0,200 – 200,0 MΩ - Dãi đo lần thứ 2: 0 – 0,199 / 50,1 – 500,0 MΩ, 0 – 0 ...

6300000

Bảo hành : 6 tháng

Đồng hồ đo điện trở cách điện 3121A, K3121A

Điện áp thử DC: 2500V Giải điện trở đo :    2GΩ/100GΩ         Giải đo kết quả đầu tiên : 0.1 ~ 50GΩ Độ chính xác : |± 5% rdg Nguồn :    R6 (AA) (1.5V) × 8 Kích thước : 200 (L) × 140 (W) × 80 (D) mm Cân nặng :  1kg Phụ kiện : 7165A Que đo đường ...

6280000

Bảo hành : 6 tháng

Đo điện trở cách điện Hioki IR-4056-20

Kiểm tra điện áp125V DC250V DC500V DC1000V DCDải đo4,000 MW / 40,00 MW4,000 MW đến 2000 MW4,000 MW đến 2000 MW4,000 MW đến 4000 MWĐộ chính xác phạm vi hiệu quả đầu tiên± 2% rdg. ± 3 dgt.  0,100 - 10,00 MW± 2% rdg. ± 3 dgt.  0,200 - 20,00 MW± 2% rdg.  ...

6000000

Bảo hành : 0 tháng