Máy xây dựng

(23260)
Xem dạng lưới

Máy bắt ốc Hitachi WR14VB (420W,14mm)

Model: WR14VB Công suất: 420W Loại ốc: 10-18mm( 3/8-23/32'') Loại ốc xiết tốt nhất: 8-14mm( 5/16-9/16'') Lực xiết: 185 - 250Nm Tốc độ không tải: Max 0-2,300 v/p,Min 0-1,800 v/p Tốc độ đủ tải: Max 0-2,800 v/p,Min 0-2,100 v/p Chiều dài khoan: 248mm ...

0

Bảo hành : 3 tháng

Máy bắt ốc dùng Pin Hitachi WR12DMR (12V)

Model: WR12DMR Điện áp Pin: 12V/2.6 Ah Thời lượng Pin: 1 giờ Loại ốc: 6-14mm( 1/4-9/16'') Loại ốc xiết tốt nhất: 6-12mm( 1/4-15/32'') Lực xiết: 160Nm Tốc độ không tải: 0-2,600 v/p Tốc độ đủ tải: 0-3,200 v/p Độ dài khoan: 162mm Khối lượng: 1.6 Kg Nhà ...

0

Bảo hành : 3 tháng

Máy bắt ốc Pin Hitachi WR12DAF2 (12V)

Model: WR12DAF2 Điện áp Pin: 12V/1.4Ah Thời gian sử dụng Pin: 30 phút Loại ốc: 6-14mm( 1/4-9/16'') Loại ốc xiết tốt nhất: 6-12mm( 1/4-15/32'') Lực xiết: 130Nm Tốc độ không tải: 0-2,500 v/p Tốc độ đủ tải: 0-2,900 v/p Khối lượng: 1.6 Kg Nhà sản xuất: ...

0

Bảo hành : 3 tháng

Máy bắt ốc Pin Hitachi WR9DMR (9.6V)

Model: WR9DMR Điện áp Pin: 9.6V/2.6Ah Thời gian sử dung Pin: 1 giờ Loại ốc: 6-14mm( 1/4-9/16'') Loại ốc xiết tốt nhất: 6-10mm( 1/4-3/8'') Lực xiết: 115Nm Tốc độ không tải: 0-2,600 v/p Tốc độ đủ tải: 0-3,200 v/p Khối lượng: 1.4 Kg Nhà sản xuất: ...

0

Bảo hành : 3 tháng

Súng bắt ốc bằng khí nén KTC JAP436 (16mm)

Model: JAP436 Momen xoắn tối đa: 610 Nm Momen xoắn làm việc: 0-570 Nm Kích thước bu lông: 16 mm Tốc độ không tải: 6.800 v/p Trọng lượng: 2.4 kg Chiều dài toàn bộ: 182 mm Mức độ ồn: 89 dBa Rung động: 4.0 m/s2 Tiêu thụ khí TB: 3.8 CFM Đường khí vào: 1 ...

0

Bảo hành : 6 tháng

Súng bắt ốc bằng khí nén KTC JAP450 (16mm)

Model: JAP450 Momen xoắn tối đa: 450 Nm Momen xoắn làm việc: 0-420 Nm Kích thước bu lông: 16 mm Tốc độ không tải: 11.700 v/p Chiều dài toàn bộ: 155 mm Mức độ ồn: 89 dBa Rung động: 4.0 m/s2 Tiêu thụ khí TB: 4.8 CFM Đường khí vào: 1/4 in Kích thước ống ...

0

Bảo hành : 6 tháng

Súng bắt ốc bằng khí nén KTC JAP885 (45mm)

Model: JAP885 Momen xoắn tối đa: 2000 Nm Momen xoắn làm việc: 0-1750 Nm Kích thước bu lông: 45 mm Tốc độ không tải: 5.000 v/p Chiều dài toàn bộ: 182 mm Mức độ ồn: 89 dBa Rung động: 4.0 m/s2 Tiêu thụ khí TB: 20 CFM Đường khí vào: 3/8 in Kích thước ống ...

0

Bảo hành : 6 tháng

Máy bắt ốc bằng khí nén URYU UW-6SSLDK (M6)

Model: UW-6SSLDK Loại ốc: M6 Tốc độ : 8500 rpm Lưu lượng : 300l/min (10.6 cfm) Chiều dài : 203 mm Ren đầu vào : 1/4 inch Độ ồn : 91 dB(A) Khối lượng: 1.1 Kg Nhà sản xuất: URYU Xuất xứ :  Nhật Bản ...

0

Bảo hành : 6 tháng

Máy bắt ốc bằng khí nén URYU UW-13SK (M13)

Model: UW-13SK Loại ốc: M13 Tốc độ : 6500 rpm Lưu lượng : 546l/min (19.4 cfm) Chiều dài : 221 mm Ren đầu vào : 1/2 inch Độ ồn : 97 dB(A) Khối lượng: 2.61 Kg Nhà sản xuất: URYU Xuất xứ :  Nhật Bản ...

0

Bảo hành : 6 tháng

Máy bắt ốc bằng khí nén URYU UW-6SLDK (M6)

Model: URYU UW-6SLDK Loại ốc: M6 Tốc độ : 6500 rpm Lưu lượng : 296l/min (10.5 cfm) Chiều dài : 260 mm Ren đầu vào : 3/8 inch Độ ồn : 92 dB(A) Khối lượng: 1.84 Kg Nhà sản xuất: URYU Xuất xứ :  Nhật Bản ...

0

Bảo hành : 6 tháng

Máy bắt ốc bằng khí nén URYU UW-10SHRK

Model: UW-10SHRK Loại ốc: M10-M12 Tốc độ : 6000 rpm Lưu lượng : 452l/min (16 cfm) Chiều dài : 183 mm Ren đầu vào : 1/2 inch Độ ồn : 95 dB(A) Khối lượng: 2.13 Kg Nhà sản xuất: URYU Xuất xứ :  Nhật Bản ...

0

Bảo hành : 6 tháng

Panme đo ngoài điện tử Metrology EM-9065

Hãng sản xuất: Metrology Xuất xứ: Đài Loan Dải đo: 900-1000mm Độ chia: 0.001mm Hiển thị số ...

19000000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đầm đất Mikasa MT-55FW

Máy đầm đất Mikasa MT-55FW ...

37650000

Bảo hành : 12 tháng

Thiết bị đo LCR Hioki 3532-50

Thông số đo :      |Z|,|Y|, θ, Rp, Rs(ESR), G, X, B, Cp, Cs, Lp, Ls, D(tan δ), Q Giải đo : 100 mΩ to 100 MΩ, 10 ranges (All parameters defined by |Z|) Mức độ của trở kháng đo :   |Z|, R, X: 10.00 mΩ to 200.00 MΩ θ: -180.00° to +180.00°, C: 0.3200 pF ...

105790000

Bảo hành : 12 tháng

Thiết bị đo m-Ohm, mV, mA Hioki 3540-01

Đo điện trở : + Giải đo : 30 m-Ohm ~  30 k-Ohm, 7 giải, + Độ chính xác : ±0.1 % Đo dòng điện : 100 mA ~  10 µA Đo điện áp lớn nhất : 3.5 mV DC ~ 350 mV DC Thời gian lấy mẫu : 16 times/second (fast mode), 4 times/second (slow mode) Thời gian phục hồi ...

32500000

Bảo hành : 12 tháng

Máy khoan 3 chức năng Metabo KHE96 (50mm)

Công suất : 1.700W Khoan bêtông : 50mm Tính năng : Ổn định tốc độ điện tử/Ly hợp an toàn Tự động ngắt điện khi mất nguồn ở chế độ tự động Đảo chiều Tốc độ không tải : 125 – 150 v/p Ngẫu lực : 120Nm Trọng lượng : 11.8kg Sản xuất tại Đức ...

34950000

Bảo hành : 12 tháng

Thiết bị đo Hioki 3540-03

iải đo điện trở : 30 m-Ohm to 30 k-Ohm, 7 ranges Độ chính xác : + ±0.1 % rdg. ±6 dgt. (30 m-Ohm, 3 Ohm range) + ±0.1 % rdg. ±4 dgt. (300 m-Ohm, 30 Ohm to 30 k-Ohm range) Đo dòng : + 100 mA (30 m-Ohm, 300 m-Ohm range) to 10 µA (3 k-Ohm, 30 k-Ohm range ...

34100000

Bảo hành : 12 tháng

Máy hiện sóng Fluke 124/S ScopeMeter

Hai đầu vào kỹ thuật số 40 MHz dao động. Hai 5.000 đếm thật rms kỹ thuật số multimeters. 20 lưu các thiết lập và màn hình Con trỏ đo Một dual-đầu vào TrendPlot ghi. Kết nối-và-View kích hoạt đơn giản cho các hoạt động tay-off. Được bảo vệ kiểm tra ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy mài nền bê tông Xing Yi X9

- Đường kính làm việc: 750mm - Công suất: 10HP - Điện áp: 380-440V - Tốc độ vòng quay: 300-1980rpm - Đĩa mài: 250mm x 3 - Cân nặng: 320kg - Có bộ phận điều chỉnh tốc độ ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy mài nên bê tông Eibenstock EBS 235.1

Hãng sản xuất EIBENSTOCK Công suất (kW) 2200 Năng suất làm việc (m2/h) 157 Nhiên liệu sử dụng Điện Nguồn điện sử dụng 230V~ Tốc độ vòng quay (rpm) 1380 Đường kính làm việc (mm) 235 Kích thước đĩa mài (mm) 235 Trọng lượng máy (kg) 38 Xuất xứ Đức ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy mài nền bê tông Xingyi 250

Hãng sản xuất XING YI Công suất (kW) 3 Năng suất làm việc (m2/h) 8 Nhiên liệu sử dụng Điện Nguồn điện sử dụng 380 Tốc độ vòng quay (rpm) 1800 Đường kính làm việc (mm) 250 Kích thước đĩa mài (mm) 250 Trọng lượng máy (kg) 100 Kích thước máy (mm) ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy mài nền bê tông Xing Yi X7

Hãng sản xuất XING YI Công suất (kW) 4 Nhiên liệu sử dụng Điện Nguồn điện sử dụng 380-440V Tốc độ vòng quay (rpm) 300 Đường kính làm việc (mm) 460 Kích thước đĩa mài (mm) 230x3 Trọng lượng máy (kg) 200 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy mài nền bê tông Xing Yi X880

- Đường kính làm việc: 880mm - Công suất: 15HP - Điện áp: 380-440V - Tốc độ vòng quay: 300-2500rpm - Đĩa mài: 350mm x 3 - Cân nặng: 410kg - Có bộ phận điều chỉnh tốc độ ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo lưu tốc dòng chảy kênh hở FP-201

- Khoảng đo: 0,3-15 fít/giây (0,1 tới 4,5 m/s). - Độ chính xác: tốc độ trung bình ± 0,1 fít/giây, tốc độ tứcthời ± 0,5 fps. - Tay cầm kéo dài từ: 3 tới6 fít (0,91 tới 1,8 m) - Tính trung bình: Trung bình số thực. - Hiển thị trên màn hình LCD. - Kiểu ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Thiết bị đo lưu lượng nước thải kênh hở PCM4

Nguồn điện: 100-240V AC, 50/60Hz hoặc pin 12VDC Trọng lượng: Khoảng 2kg (Không gồm sensor và pin sạc) Tiêu chuẩn bảo vệ: IP67 nếu đóng nắp và khoá Nhiệt độ hoạt động: -200C đến +500C Độ ẩm  tối đa: 90% Hiển thị: LCD, 128x128 pixel Thời gian giữa các ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Thiết bị phân tích TOC

Chỉ tiêu phân tích: TC, IC, TOC, DOC, NPOC, POC, TNvà NO2 + NO3. Ứng dụng: nước uống, nước ngầm, nước biển, nước thải, nướcbền mặt, thuốc dạng nước … Phương pháp phân tích: đốt mẫu với sự có mặt của xúc tác ởnhiệt độ cao, khoảng 950oC. Detector dạng ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy quang phổ so màu VIS GENESYS 20

- Thang bước sóng: 325 ~ 1100 nm - Độ chính xác bước sóng: ±2nm - Độ lặp lại: ± 0.5nm - Bề rộng khe phổ: 8nm - Thang phổ đo được: - Độ hấp thu: - 0.1 ~ 2.5A - Độ truyền suốt: 0 ~ 125%T - Nồng độ: 0 ~ 1999C - Chỉ thị hiện số trên màn hình tinh thể ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo khí độc đa chỉ tiêu MX 2100

Có thể đo được 5 loại khí khác nhau cùng một lúc với 6khoảng đo Thông số đo: Khí cháy CH4 dải đo: 0 - 100 LEL (giới hạn nổ dưới) Khí O2 dải đo: 2 -30% nồng độ không khí Khí cacbonic CO dải đo: 0 - 1000 ppm Khí hydrosunfua H2S dải đo: 0 -100 ppm Khí ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Thiết bị đo độ ẩm độ chặt 3430

Model Troxler 3430 cung cấp cho bạn kết quả nhanh chóng,chính xác, và phù hợp mà bạn cần phải thực hiện đầy đủ các yêu cầu thử nghiệmtrên các dự án xây dựng hiện nay. Model 3430 cung cấp các tính năng cơ bản cầnthiết để xác định độ chặt của nhựa ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Thước thủy cân máy Starret 98-12

- Kích thước: 300mm/12" - Xuất xứ: Anh ...

0

Bảo hành : 6 tháng

Thước thủy đo nghiêng Ebisu Diamond 25SPRO

- Mã sản phẩm: 25Spro - Nhà sản xuất: Ebisu Diamond Thước làm từ nhựa ABS - Đo được mọi góc cạnh - Bề mặt thước đo thiết kế rãnh chữ V - Ống nước cân bằng 4 vạch. - Có nút vặn điều chỉnh theo bề mặt đo - Tay cầm dễ sử dụng - Thích hợp dùng trong ...

0

Bảo hành : 12 tháng

31900000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo độ dầy PCE- TG 50 (200mm)

Thiết bị nhỏ gọn dùng để xác định độ dầy của các vật liệu đồng nhất như kim loại,thủy tinh,nhựa đồng nhất... - Đo lường khoảng : 0 ... 200 mm - Độ chính xác : ± 0,1 ± 0,5% - Trụ (bao gồm) tần suất : 5 MHz - Tỷ lệ đo lường 2 phép đo / giây - Độ phân ...

14860000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo nồng độ bụi Kanomax 3432

Hãng sản xuất KANOMAX Phạm vi đo 0.001~10.000mg/m3(1CPM=0.001mg/m3) Cổng kết nối • - Kích thước hạt đo: Tốc độ dòng mẫu: 1 lít/phút Thời gian đo 6s, 10s, 30s, 1’, 2’, 3’, 5’, 10’ Kích thước (mm) 162×60×102 Trọng lượng (g) 1100 Xuất xứ United States ...

59900000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo đọ dày lớp phủ PCE-CT 30

Dải đo 0  đến 3500 µm tương ứng 0 đến 140 mils (có thể chọn đơn vị đo) Giá trị đo Từ 0.0 đến 999 µm   Từ 1.00 đến 3.50mm Bệ mặt đo Từ tính và không từ tính Độ phân dải 0.1 µm trong dải  0.0 đến 99.9 µm 1 µm trong dải  100 đến 999 µm 0.01 mm  trong ...

31400000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo độ dày lớp phủ Compact TB1000-0.1F

Xuất xứ England Loại Lớp phủ trên kim loại Hãng sản xuất Compact Thang đo 0 - 1000µm Độ chính xác 99% Nguồn điện 4 x 1.5V AA Kích thước (mm) 161 x 69 x 32 Trọng lượng (g) 250 ...

23100000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo độ dày lớp phủ Compact TB2000-0.1F

Xuất xứ England Loại Lớp phủ trên kim loại Hãng sản xuất Compact Thang đo 0 ~ 2000µm Độ chính xác 1-3% Nguồn điện 4 x 1.5V AA Kích thước (mm) 161 x 69 x 32 Trọng lượng (g) 250 ...

22950000

Bảo hành : 12 tháng

Máy ghi nhiệt độ/độ ẩm sensor EBRO EBI 2-TH-612

Thiết bị ghi nhiệt độ/độ ẩm sensor bên ngoài EBRO EBI 2-TH-612 (-40-75 0C; 0-100%rH) Hãng sản xuất: EBRO – Đức Kênh 1: Đo độ ẩm - Khoảng đo độ ẩm: 0 … 100% rH. - Độ chính xác: ±2% rH, ± 1 (5 … 95% rH). - Độ phân giải: 0.1% rH Kênh 2: Đo nhiệt độ - ...

17400000

Bảo hành : 12 tháng

Thiết bị ghi nhiệt độ/áp suất EBRO EBI 15

Thiết bị ghi nhiệt độ/áp suất EBRO EBI 15 (Dùng kiểm định, hiệu chuẩn nồi hơi, nồi hấp tiệt trùng) Hãng sản xuất: EBRO – Đức - Khoảng nhiệt độ: -400C …+1500C. Độ chính xác: ± 0,1°C. Độ phân giải: 0,025°C - Khoảng đo áp suất: 0 … 35 mbar (0 bis 350 ...

38500000

Bảo hành : 12 tháng

Máy kiểm tra lỗi cáp SebaKMT TDR Microflex

Ranges: 220, 440, 870, 1750 and 3500 m               720, 1440, 2850, 5740 and 11500 ft Range Selection: Automatic range control Resolution: Approximately 1% of range Accuracy :1% of measurement range * Velocity: Factor Adjustable from 1% to 99% ...

52400000

Bảo hành : 12 tháng

Máy kiểm tra lỗi cáp SebaKMT TDR MiniflexPlus

Ranges: 7, 15, 30, 60, 120, 250, 500 m,1, 2, 3, 6 km            (23, 49, 98, 197, 394, 820, 1640, 3280, 6560, 9850,19000 ft) Resolution: approx. 1 % of range Accuracy: 1 % of range Propagation Velocity: V/2 2.5 … 148.5 m/μs,ft/μs or NVP Output: pulse ...

59200000

Bảo hành : 12 tháng

Máy chuyển đổi lỗi cáp SebaKTM Fault Converter

Output voltage: Output current: max. 10 mA External voltage protection: up to 400 V Operation time > 10 h Usable pulse width 5 ns up to 5 μs Dimensions: 125 x 210 x 60 mm Weight approx. 800 g Manufacturer: SebaKTM – Germany ...

75300000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo độ dầy lớp sơn phủ PCE-CT 26

Máy đo độ dầy lớp sơn phủ PCE-CT 26 có các thông số kỹ thuật sau: Khoảng đo: 0 ~ 2000 µm Độ phân giải: 0.1 µm (0 ~99.9 µm),1 µm ( >100 µm) Độ chính xác ±1 ~ 3% hoặc2.5 µm Màn hình: 4 chữ số LCD, 10mm bề rộng Điều kiện hoạt động: 0 đến 50°C; Kết nối ...

13000000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo lưu lượng Puisi K600-4

Model Flow rate (l/min) Pressure (bar) Compatible fluids I/O K600/4 15-150 20 D,A 1 1/2’’ O= Lubricating and transmission oil D= Diesel fuel A= Antifreeze ...

12500000

Bảo hành : 12 tháng

Máy định vị hải đồ Haiyang HIS-70R

Operating system Microsoft Windows Display screen:Wide 7inch color TFT LCD, LED back-light Power supply:DC 12V~36V Operating Temperature:Display Unit -15°C~+50°C Antenna Unit -25°C~+70°C Performance Standard:IMO Resolution MSC.112(73) IMO Resolution ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy định vị hải đồ Haiyang HIS-70A

High Resolution Display 7" wide LED backlight display supplies ultra super clean image even direct sunlight and makes the unit easy to use. Detailed chart background Monitors position, speed and heading of vessels on the background chart or on ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy định vị hải đồ Haiyang MX-140MKII

High speed CPU(667MHz) is built-in. High speed zoom-in/out, high speed moving cursor, real time recording, multi-media(music, movie, etc), various harbor information available. New Haiyang’s GPS Engine, “ C-50” supports the high accuracy of the ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy định vị hải đồ Haiyang MX-80MKII

Operating systems Microsoft Windows Display Screen 8 inch VGA color LED Display Power Supply DC 12V~36V(±10%), 12W(MX-80) Display Unit -15°C~+50°C Antenna Unit -25°C~+70°C Performance Standard IMO Resolution MSC.112(73) Back-up SD Card (Optional) ...

0

Bảo hành : 12 tháng