Máy xây dựng

(23268)
Xem dạng lưới

Máy hiện sóng tương tự GWInstek GOS-6051

- Màn hình hiện thị 6 inch với 8x10 ô vuông - Độ nhạy : 1mV/DIV ~ 20V/DIV - Băng thông :  50MHz - Đầu vào : AC, DC, GND, Max 400V - Chế độ : CH1, CH2, DUAL (CHOP, ALT), ADD, CH2 INV - Nguồn cung cấp : AC 100V/120V/ 230V + 10%, 50/60Hz Hãng sản xuất : ...

16060000

Bảo hành : 12 tháng

Máy hiện sóng tương tự GWInstek GOS-6112

- Màn hình hiện thị 6 inch với 8x10 ô vuông - Độ nhạy : 2mV ~ 5V / DIV ±3%,  - Băng thông :  100MHz - Đầu vào : AC, DC, GND, Max 400V - Chế độ : CH1, CH2, DUAL, ADD, CH2 INV - Nguồn cung cấp : AC 100V / 120V/220V / 230V ±10%, 50 / 60Hz Hãng sản xuất ...

21400000

Bảo hành : 12 tháng

Máy phát xung BK Precision 4053 (10Mhz, 2Ch)

Hãng sản xuất: BK Precision - USAModel: 4053Số kênh: 2Sine: 1 µHz – 10 MHzVuông: 1 µHz – 10 MHzTam giác, răng cưa: 1 µHz – 300 kHzXung Pulse: 500 µHz – 5 MHzTích hợp dạng sóng: 48 kiểu sóng (includes DC)Biên độ: CH1: 2 mVpp – 10 Vpp into 50 Ω, CH2:2 ...

13000000

Bảo hành : 12 tháng

Máy phát xung BK Precision 4040A (20Mhz)

Hãng sản xuất: BK Precision - USAModel: 4040ADạng sóng: Sine, vuông, tam giác, ±Pulse, ± răng cưaSine: 10 Hz to 20 MHzVuông: 0.2 Hz to 100 kHzTam giác: Linearity: ≥  98% to 100 kHzĐiều chế: AM & FMTín hiệu ra TTL: 0.8V to 2.4VTín hiệu ra CMOS: 4V to ...

14500000

Bảo hành : 12 tháng

Máy phát xung BK Precision 4045B (20Mhz, 1Ch)

Hãng sản xuất: BK Precision - USAModel: 4045BSố kênh: 1Sine: 0.01 Hz to 20 MHzvuông: 0.01 Hz to 20 MHzTam giám: 0.01 Hz to 2 MHzBiên độ: 10 mVpp to 10 Vpp (into 50 Ω)Chế độ hoạt động: Continuous, Triggered, Gate, Burst, Trigger SourceĐiều chế: AM, ...

16300000

Bảo hành : 12 tháng

Máy phát xung Rigol DG1062Z (60MHz, 200MSa/s, 2CH)

Max.Output Frequency 60MhzInnovative SiFi (Signal Fidelity): generate arb waveform point-by-point,restore signal distortionless, precisely adjustable sample rate and low jitter (200ps)Arbitrary waveform memory: 8Mpts (standard), 16Mpts (optional ...

17000000

Bảo hành : 12 tháng

Máy phát xung BK Precision 4054 (10Mhz, 2Ch)

Hãng sản xuất: BK Precision - USAModel: 4054Số kênh: 2Sine: 1 µHz – 25 MHzVuông: 1 µHz – 25 MHzTam giác, răng cưa: 1 µHz – 300 kHzXung Pulse: 500 µHz – 5 MHzTích hợp dạng sóng: 48 kiểu sóng (includes DC)Biên độ: CH1: 2 mVpp – 10 Vpp into 50 Ω, CH2:2 ...

18400000

Bảo hành : 12 tháng

Máy phát xung BK Precision 4084 (20Mhz, 1Ch)

Hãng sản xuất: BK Precision - USAModel: 4084Số kênh: 1Sine: 1µHz ~ 20MHzvuông: 1µHz ~ 20MHzTam giác, răng cưa: 1µHz ~ 100kHzTích hợp 27 dạng sóng: Sine, Square, Triangle, Positive Ramp, Falling Ramp, Noise, Pulse, Positive Pulse, Negative Pulse, ...

20000000

Bảo hành : 12 tháng

Máy phát xung BK Precision 4055 (50Mhz, 2Ch)

Hãng sản xuất: BK Precision - USAModel: 4055Số kênh: 2Sine: 1 µHz – 50 MHzVuông: 1 µHz – 25 MHzTam giác, răng cưa: 1 µHz – 300 kHzXung Pulse: 500 µHz – 5 MHzTích hợp dạng sóng: 48 kiểu sóng (includes DC)Biên độ: CH1: 2 mVpp – 10 Vpp into 50 Ω, CH2:2 ...

22700000

Bảo hành : 12 tháng

Máy phát xung BK Precision 4085 (40Mhz, 1Ch)

Hãng sản xuất: BK Precision - USAModel: 4085Số kênh: 1Sine: 1µHz ~ 40MHzvuông: 1µHz ~ 40MHzTam giác, răng cưa: 1µHz ~ 100kHzTích hợp 27 dạng sóng: Sine, Square, Triangle, Positive Ramp, Falling Ramp, Noise, Pulse, Positive Pulse, Negative Pulse, ...

24990000

Bảo hành : 12 tháng

Máy phát xung Owon AG4151

Băng thông : 150MHzLẫy mẫu : 400MSa/sĐộ phân giải : 14 bitsBiên độ ra : 20mVPP-20VPPSóng chuẩn ra :  Since, Vuông, tam giác, nhiễuSóng tùy ý : Exponential Rise and Decay, DC, User defined,32 channels digital waveformĐặc tính tần số : 400MSa/s, Độ ...

26300000

Bảo hành : 12 tháng

Máy phát xung BK Precision 4084AWG (20Mhz, 1Ch)

Hãng sản xuất: BK Precision - USAModel: 4084AWGSố kênh: 1Sine: 1µHz ~ 20MHzvuông: 1µHz ~ 20MHzTam giác, răng cưa: 1µHz ~ 100kHzTích hợp 27 dạng sóng: Sine, Square, Triangle, Positive Ramp, Falling Ramp, Noise, Pulse, Positive Pulse, Negative Pulse, ...

28000000

Bảo hành : 12 tháng

Máy phát xung BK Precision 4075GPIB (25Mhz, 1Ch)

Hãng sản xuất: BK Precision - USAModel: 4075GPIBSố kênh: 1Sine: 1 µHz to 25 MHzXung xuông: 1 µHz to 25 MHzXung Tam giác, răng cưa: 1 µHz to 5 MHzXung Pulse: 1 mHz to 10 MHzĐộ chính xác: 0.002 % (20 ppm)Độ phân giải: 12 digits or 1 µHzTích hợp dạng ...

32300000

Bảo hành : 12 tháng

Máy phát xung BK Precision 4086AWG (80Mhz, 1Ch)

Hãng sản xuất: BK Precision - USAModel: 4086AWGChannels: 1Sine: 1µHz ~ 80MHzvuông: 1µHz ~ 40MHzTam giác, răng cưa: 1µHz ~ 100kHzTích hợp 27 dạng sóng: Sine, Square, Triangle, Positive Ramp, Falling Ramp, Noise, Pulse, Positive Pulse, Negative Pulse, ...

40700000

Bảo hành : 12 tháng

Máy phát xung BK Precision 4076 (50 MHz, 1CH)

Hãng sản xuất: BK Precision - USAModel: 4076Số kênh: 1Sine: 1 µHz to 50 MHzvuông: 1 µHz to 50 MHzTam giác, răng cưa: 1 µHz to 5 MHzXung Pulse: 0.5 mHz to 25 MHzCấp chính xác: 0.001 % (10 ppm)Độ phân giải: 12 digits or 1 µHzTích hợp dạng sóng: Sine, ...

43000000

Bảo hành : 12 tháng

Máy phát xung BK Precision 4078 (25Mhz, 2Ch)

Hãng sản xuất: BK Precision - USAModel: 4078Số kênh: 2Sine: 1 µHz to 25 MHzXung xuông: 1 µHz to 25 MHzXung Tam giác, răng cưa: 1 µHz to 5 MHzXung Pulse: 1 mHz to 10 MHzĐộ chính xác: 0.002 % (20 ppm)Độ phân giải: 12 digits or 1 µHzTích hợp dạng sóng: ...

50500000

Bảo hành : 12 tháng

Máy phát xung BK Precision 4078GPIB (25Mhz, 2Ch)

Hãng sản xuất: BK Precision - USAModel: 4078GPIBSố kênh: 2Sine: 1 µHz to 25 MHzXung xuông: 1 µHz to 25 MHzXung Tam giác, răng cưa: 1 µHz to 5 MHzXung Pulse: 1 mHz to 10 MHzĐộ chính xác: 0.002 % (20 ppm)Độ phân giải: 12 digits or 1 µHzTích hợp dạng ...

53400000

Bảo hành : 12 tháng

Máy phát xung BK Precision 4079 (50 MHz, 2CH)

Hãng sản xuất: BK Precision - USAModel: 4079Số kênh: 2Sine: 1 µHz to 50 MHzvuông: 1 µHz to 50 MHzTam giác, răng cưa: 1 µHz to 5 MHzXung Pulse: 0.5 mHz to 25 MHzCấp chính xác: 0.001 % (10 ppm)Độ phân giải: 12 digits or 1 µHzTích hợp dạng sóng: Sine, ...

64500000

Bảo hành : 0 tháng

Máy phát xung Rigol DG5101, 100MHz, 1channel

Channel : 1 4.3 inches, 16M true color TFT LCD Max.Output Frequency : 100 MHz Max,Sample rate : 1GSa/s Vertical Resolution : 14 bit Max. Arb Memory Depth : 128Mpts Standard Wareforms : Since, Square, Ramp, Pluse Plenty of standard interfaces: double ...

83800000

Bảo hành : 12 tháng

Máy nội soi công nghiệp INSIZE ISV-E55B

Đường kính ống đo : 5.5mm Cấp độ bảo vệ chống bụi, chống nước  : IP57 Độ phân giải của camera : 0.3Mp Độ phân giải : 640x480 Số khung hình : 30 khung hình / 1s Định dạng Video : PAL hoặc NTSC Nguồn cung cấp : Pin sạc (1 lần sạc cho 3 tiếng làm việc ...

25600000

Bảo hành : 12 tháng

Máy nội soi đường ống nước FVSK-251000

- High Resolution CMOS camera (640x480) - Large 3.5" coler TFT LCD display - Rugged fiberglass cables and reels - Cable 10m, type C, header 25mm - Probes substantially stronger and less breakage, there no glass fiber cable - Working temperature of ...

29000000

Bảo hành : 12 tháng

Máy nội soi đường ống nước FVSK-252000

- High Resolution CMOS camera (640x480) - Large 3.5" coler TFT LCD display - Rugged fiberglass cables and reels - Cable 20m, type C, header 25mm - Probes substantially stronger and less breakage, there no glass fiber cable - Working temperature of ...

31300000

Bảo hành : 12 tháng

Máy nội soi đường ống nước FVSK-253000

- High Resolution CMOS camera (640x480) - Large 3.5" coler TFT LCD display - Rugged fiberglass cables and reels - Cable 30m, type C, header 25mm - Probes substantially stronger and less breakage, there no glass fiber cable - Working temperature of ...

34400000

Bảo hành : 12 tháng

Máy nội soi công nghiệp Extech HDV620

Dây camera dài 1m kích thước 6mm, có thể uốn định dạng • Màn hình LCD 5.7" độ phân dải 640 x 480 Pixels • Đầu camera quay tới 320° , góc nhìn thẳng 60 độ • Đầu camera chống nước (IP57) • Thân máy chống nước  (IP67/2m) • Thẻ nhớ SD 1G >14,600 ảnh • ...

35350000

Bảo hành : 12 tháng

Máy nội soi công nghiệp Extech HDV650-10G

Hãng sản xuất: Extech – MỹModel:   HDV650-10G- Cáp kèm theo 10m cáp quang kết nối camera  đầu 25mm-Tay cầm điều khiền camera- Màn hình LCD 5.7" độ phân dải 640 x 480 Pixels- Góc nhìn thẳng 60 độ- Đầu camera chống nước (IP57)- Thân máy chống nước  ...

53300000

Bảo hành : 12 tháng

Máy nội soi công nghiệp Extech HDV650W-10G

Hãng sản xuất: Extech – MỹModel: HDV650W-10G- Cáp kèm theo 10m cáp quang kết nối camera Ø 25mm- Tay cầm điều khiền camera- Màn hình LCD 5.7" độ phân dải 640 x 480 Pixels- Góc nhìn thẳng 60 độ- Đầu camera chống nước (IP57)- Thân máy chống nước  (IP67 ...

58800000

Bảo hành : 12 tháng

Máy nội soi công nghiệp Extech HDV650W-30G

Model: HDV650W-30G- Cáp kèm theo 30m cáp quang kết nối camera Ø 25mm- Tay cầm điều khiền camera- Màn hình LCD 5.7" độ phân dải 640 x 480 Pixels- Góc nhìn thẳng 60 độ- Đầu camera chống nước (IP57)- Thân máy chống nước  (IP67/2m)- Thẻ nhớ SD 1G >15,000 ...

69500000

Bảo hành : 12 tháng

Camera đo nhiệt độ FLIR i5

IR Image Resolution - 10,000 pixels (100 x 100) Thermal Sensitivity -  Optimized Temperature Range - From –4 to 482°F (–20 to 250°C) for electrical, industrial and building applications ± 2% Accuracy - reliable temperature measurement with thermal ...

53450000

Bảo hành : 12 tháng

Camera đo nhiệt độ FLIR i7

R Image Resolution - 19,600 pixels (140 x 140) Thermal Sensitivity -  Optimized Temperature Range - From –4 to 482°F (–20 to 250°C) for electrical, industrial and building applications ± 2% Accuracy - reliable temperature measurement with thermal ...

57550000

Bảo hành : 12 tháng

Camera đo nhiệt độ FLIR E40

High quality thermal imaging at 19,200 pixels (160 × 120) 3.1 megapixel digital visible light camera with lamp FLIR Wi-Fi app connectivity to Apple and Android mobile devices Thermal sensitivity of 0.045°C Picture-in-Picture to overlay thermal and ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo EC để bàn HANA HI 2314

Model: HI 2314 Hãng sản xuất: HANA - Ý Range   0.0 to 199.9 µs/cm; 0 to 1999 µs/cm; 0.00 to 19.99 ms/cm; 0.0 to 199.9 ms/cm Resolution   0.1 µs/cm; 1 µs/cm; 0.01 ms/cm; 0.1 ms/cm EC Accuracy (@20°C/68°F)   ±1% F.S. (excluding probe error) Calibration ...

13290000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo EC để bàn HANA HI 2315

Hãng sản xuất: HANNA - Ý Range 0.0 to 199.9 µs/cm; 0 to 1999 µs/cm; 0.00 to 19.99 ms/cm; 0.0 to 199.9 mS/cm Resolution 0.1 µs/cm; 1 µs/cm; 0.01 mS/cm; 0.1 mS/cm Accuracy (@20°C/68°F) ±1% F.s. (excluding probe error) Calibration Manual, one point ...

15500000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo EC để bàn HANNA HI 23151

Hãng sản xuất: HANNA - Ý Range   0.0 to 199.9 µs/cm; 0 to 1999 µs/cm; 0.00 to 19.99 ms/cm; 0.0 to 199.9 mS/cm Resolution   0.1 µs/cm; 1 µs/cm; 0.01 mS/cm; 0.1 mS/cm Accuracy (@20°C/68°F)   ±1% F.s. (excluding probe error) Calibration   Manual, one ...

16300000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo EC/TDS/NaCl/nhiệt độ HANNA HI 2300

Hãng sản xuất: HANNA - Ý Range EC 0.00 to 29.99 µS/cm; 30.0 to 299.9 µS/cm; 300 to 2999 µS/cm; 3.00 to 29.99 mS/cm; 30.0 to 200.0 mS/cm; up to 500.0 mS/cm (actual EC)   TDS 0.00 to 14.99 mg/L (ppm); 15.0 to 149.9 mg/L (ppm); 150 to 1499 mg/L (ppm); 1 ...

16500000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo độ dẫn điện và điện trở suất HANNA HI2316

Hãng sản xuất: HANNA - Ý EC Range   0.0 to 199.9 µs/cm, 0 to 1999 µs/cm; 0.00 to 19.99 ms/cm; 0.0 to 199.9 mS/cm Resistivity Range   0 to 19.90 MO•cm EC Resolution   0.1 µs/cm; 1 µs/cm; 0.01 mS/cm; 0.1 mS/cm EC Accuracy (@20°C/68°F)   ±2% F.s. ...

17550000

Bảo hành : 12 tháng

Thiết bị đo và kiểm soát ORP DWA - 3000B-ORP

Hãng sản xuất: DYS – Hàn Quốc - Thiết bị đo, hiển thị, kiểm soát và điều khiển ORP online trên hệ thống xử lý nước thải, nước cấp … - Bộ vi xử lý với những chức năng ưu việt nhất, cùng với sensor thích hợp giúp DWA-3000B đặc biệt thích hợp đo và kiểm ...

14900000

Bảo hành : 6 tháng

Thiết bị phân tích và kiểm soát pH DWA - 3000B-pH

Hãng sản xuất: DYS – Hàn Quốc - Thiết bị đo, hiển thị, kiểm soát và điều khiển pH online trên hệ thống xử lý nước thải, nước cấp … - Bộ vi xử lý với những chức năng ưu việt nhất, cùng với sensor pH thích hợp giúp DWA-3000B đặc biệt thích hợp đo và ...

14990000

Bảo hành : 6 tháng

Thiết bị phân tích và kiểm soát DWA - 3000B-D.O

Thiết bị phân tích và kiểm soát D.O - 2 điểm SET, DYS DWA – 3000B-D.O Hãng sản xuất: DYS – Hàn Quốc - Thiết bị đo, hiển thị, kiểm soát và điều khiển D.O online trên hệ thống xử lý nước thải, nước cấp … - Bộ vi xử lý với những chức năng ưu việt nhất, ...

15106000

Bảo hành : 6 tháng

Thiết bị phân tích và kiểm soát RC DWA - 3000B-RC

Hãng sản xuất: DYS – Hàn Quốc - Thiết bị đo, hiển thị, kiểm soát và điều khiển RC online trên hệ thống xử lý nước thải, nước cấp … - Bộ vi xử lý với những chức năng ưu việt nhất, cùng với sensor RC thích hợp giúp DWA-3000B đặc biệt thích hợp đo và ...

15290000

Bảo hành : 6 tháng

Thiết bị đo và kiểm soát SS DYS DWA -3000B-SS

- Thiết bị đo, hiển thị, kiểm soát và điều khiển SS (Suspended Solids) online trên hệ thống xử lý nước thải, nước cấp … - Bộ vi xử lý với những chức năng ưu việt nhất, cùng với sensor thích hợp giúp DWA-3000B đặc biệt thích hợp đo và kiểm soát SS ...

17250000

Bảo hành : 12 tháng

Thiết bị đo và kiểm soát DWA - 3000B-MLSS

Hãng sản xuất: DYS – Hàn Quốc - Thiết bị đo, hiển thị, kiểm soát và điều khiển MLSS (Mixed Liquid Suspended Solids) online trên hệ thống xử lý nước thải, nước cấp … - Bộ vi xử lý với những chức năng ưu việt nhất, cùng với sensor thích hợp giúp DWA ...

17230000

Bảo hành : 12 tháng

Thiết bị phân tích và kiểm soát độ đục 3000B-TBD

Thiết bị phân tích và kiểm soát độ đục (TBD)- 2 điểm SET, DYS DWA – 3000B-TBD Hãng sản xuất: DYS – Hàn Quốc - Thiết bị đo, hiển thị, kiểm soát và điều khiển độ đục online trên hệ thống xử lý nước thải, nước cấp … - Bộ vi xử lý với những chức năng ưu ...

17250000

Bảo hành : 12 tháng

Thiết bị đo và kiểm soát ORP DWA - 3000A-ORP

Thiết bị đo và kiểm soát ORP 4 điểm DYS DWA – 3000A-ORP Hãng sản xuất: DYS – Hàn Quốc - Thiết bị đo, hiển thị, kiểm soát và điều khiển ORP online trên hệ thống xử lý nước thải, nước cấp … - Bộ vi xử lý với những chức năng ưu việt nhất, cùng với ...

17925000

Bảo hành : 6 tháng

Thiết bị phân tích và kiểm soát pH DWA - 3000A-pH

Thiết bị phân tích và kiểm soát pH - 4 điểm SET, DYS DWA – 3000A-pH Hãng sản xuất: DYS – Hàn Quốc - Thiết bị đo, hiển thị, kiểm soát và điều khiển pH online trên hệ thống xử lý nước thải, nước cấp … - Bộ vi xử lý với những chức năng ưu việt nhất, ...

17970000

Bảo hành : 6 tháng

Thiết bị phân tích và kiểm soát DWA - 3000A-CD

Thiết bị phân tích và kiểm soát EC - 4 điểm SET, DYS DWA – 3000A-CD Hãng sản xuất: DYS – Hàn Quốc - Thiết bị đo, hiển thị, kiểm soát và điều khiển EC online trên hệ thống xử lý nước thải, nước cấp … - Bộ vi xử lý với những chức năng ưu việt nhất, ...

18100000

Bảo hành : 6 tháng

Thiết bị phân tích và kiểm soát RC DWA - 3000A-RC

Thiết bị phân tích và kiểm soát RC (CHLORINE)- 4 điểm SET, DYS DWA – 3000A-RC Hãng sản xuất: DYS – Hàn Quốc - Thiết bị đo, hiển thị, kiểm soát và điều khiển RC online trên hệ thống xử lý nước thải, nước cấp … - Bộ vi xử lý với những chức năng ưu việt ...

18210000

Bảo hành : 12 tháng

Thiết bị đo và kiểm soát MLSS DYS 3000A-MLSS

Thiết bị đo và kiểm soát MLSS DYS DWA – 3000A-MLSS Hãng sản xuất: DYS – Hàn Quốc - Thiết bị đo, hiển thị, kiểm soát và điều khiển MLSS (Mixed Liquid Suspended Solids) online trên hệ thống xử lý nước thải, nước cấp … - Bộ vi xử lý với những chức năng ...

20900000

Bảo hành : 12 tháng

Thiết bị phân tích và kiểm soát độ đục 3000A-TBD

Thiết bị phân tích và kiểm soát độ đục (TBD)- 4 điểm SET, DYS DWA – 3000A-TBD Hãng sản xuất: DYS – Hàn Quốc  - Thiết bị đo, hiển thị, kiểm soát và điều khiển độ đục online trên hệ thống xử lý nước thải, nước cấp … - Bộ vi xử lý với những chức năng ưu ...

20900000

Bảo hành : 6 tháng