Máy xây dựng

(1484)
Xem dạng lưới

Đồng hồ đo tốc dộ vòng quay Hioki FT3406

Đồng hồ đo tốc dộ vòng quay Hioki FT3406- Mã sản phẩm FT3406- Nhà sản xuất: Hioki- Xuất xứ: Nhật Bản  Thông số kỹ thuật- Đo lường method: không tiếp xúc: sử dụng màu đỏ quang phổ ánh sang nhìn thấy được và băng phản chiếu- Đo lường phạm vi không tiếp ...

10850000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo tốc độ động cơ tiếp xúc DT-1236L

- Đo tiếp xúc, không tiếp xúc - Hiển thị     Màn hình LCD - Thang đo     0.5 – 99.999 rpm - Độ chính xác     ±0.1% - Độ phân giải     • 0.01 thang đo 1 đến 100 rpm - 0.1 thang đo 100 đến 1000 rpm Hãng sản xuất : Lutron - Đài Loan ...

6530000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo vòng quay động cơ DT- 2238

Màn hình LCD hiển thị 5 số - Đo tiếp xúc : 0.5 đến 19,999 RPM - Không tiếp xúc : 5 đến 99,999 RPM - Vận tốc bề mặt : 0.05 đến 1,999.9 m/phút / 0.2 đến 6,560 ft/phút Độ phân giải :   + RPM : 0.1 RPM (  + m/phút : 0.01m/phút (  + ft/phút : 0.1ft/phút( ...

5050000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo vòng quay động cơ bằng laser DT-2234BL

- Đo không tiếp xúc - Hiển thị Màn hình LCD - Thang đo :0.5 – 99.999 rpm - Độ chính xác     ±0.1% - Độ phân giải : 0.01 thang đo 1 đến 100 rpm Hãng sản xuất : Lutron - Đài Loan ...

5120000

Bảo hành : 12 tháng

Dụng cụ đo vòng tua động cơ ô tô DT-2237

- Thiết bị đo vòng tua động cơ bằng phương pháp không tiếp xúc - Ứng dụng cho động cơ ô tô, xe gắn máy, động cơ máy phát , ... - Dải đo : từ 10 đến 50.000 vòng/phút - Độ chính xác: 0,05% - Bộ nhớ lưu được các giá trị min, max, giá trị lần đo cuối. ...

5330000

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kìm EXTECH-380941

Dòng điện AC: 200A  /±1.0%Dòng điện DC: 40A /±1.0%  Điện áp AC: 400V /1.5%   Điện áp DC: 400V /±1.0%Điện trở:  400Ω /±1.5%Tần số:  10kHz /±0.5%Kích thước: 178x45x32mmKích thước: 170gHãng sản xuất: Extech Mỹ ...

5025000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng SANWA DCM-22AD

ACA : 20/ 200A DCA : 20/ 200A ACV : 2/ 20/ 200/ 500V DCV : 2/ 20/ 200/ 500V Điện trở : 2k/ 20k/ 200k/ 2000kOhm Kiểm tra liên tục, kiểm tra diode Băng thông : 40~ 400Hz ( ACA) , 40~ 500Hz ( ACV) Hiện thị  : 1999 Đường kính kìm : 22mm Nguồn  : R03 x2 ...

5890000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng SANWA DG35A

Điện áp thử : 500V/250V/125VĐiện trở : 40MOhmDCV : 400VACV : 400VDCA : 100AACA : 100AĐường kính kìm  : 10mmNguồn  : LR03 x2Kích thước : H130xW75xD19.9mmKhối lượng  :  155g Phụ kiện : Phụ kiện chuẩnBảo hành : 12 thángHãng sản xuất : Sanwa - NhậtXuất ...

6685000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng SANWA DG34

DCV : 400V ACV : 400V DCA : 100A ACA : 100A Điện trở cách điện + Điện áp thư/ điện trở : 500V/ 400MOhm, 250V/ 400MOhm, 125V/ 400MOhm Đường kính kìm : 10mm Nguồn  : LR03 x2 Kích thước : H130xW75xD19.9mm Khối lượng :  155g Phụ kiện : Phụ kiện chuẩn Bảo ...

6690000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng SANWA DCM2000AD

ACA : 40/ 400/ 2000A DCA : 40/ 400/ 2000A ACV : 400m/ 4/ 40/ 400/ 600V DCV : 400m/ 4/ 40/ 400/ 600V Điện trở  : 400/ 4k/ 40k/ 400k/ 4000k/ 40MOhm Tần số  : 100/ 1k/ 10k/ 100k/ 1000kHz Kiểm tra liên tục, điện áp. Băng thông : 50/ 60Hz Hiện thị : LCD ...

7000000

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kìm EXTECH 380942

Độ phân giải cao nhất (0.1mA) và độ chính xác ở dòng điện thấp Các tính năng: AC / DC thấp hiện phép đo với độ phân giải cao 0.1mA AC và 1mA DC Điện áp đo lường bằng cách sử dụng dẫn kiểm tra Nhanh 40 phân đoạn bargraph Một cảm ứng tự động Zero, cho ...

7158000

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kìm AC/DC Hioki 3287 (100A)

Chỉ thị số Đo dòng ACA : 10/100 A (±1.5 % rdg. ±5 dgt. at 50 or 60Hz) Đo dòng DCA : 10/100A, ±1.5 % rdg Đo điện áp DCV : 420mV ~ / 600 VDC, ±1.3 %  Đo điện áp ACV:  4.2~  600 VAC, ±2.3 %  Đo điện trở Ω : 420 to 42 M-ohm, ±32 %  Kiểm tra liên tục, ...

6190000

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kìm AC Hioki 3293 (1000A, 6 ranges, True Rms)

ACA : 30/300m/6/60/600/1000A, 6 ranges, 45Hz to 400Hz, True RMS Độ chính xác : ±1.5% rdg. Hệ số đỉnh : 2.8 Giá trị min,max, khóa dữ liệu, tự động tắt Hiện thị :  LCD Nguồn : Lithium battery (CR2032) × 1, Đường kính kìm : φ 24mm Kích thước : 50mmW × ...

6950000

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kìm AC/DC Hioki 3285-20 (2000A, True Rms)

+ DCA : 200/2000A / ±1.3 % rdg. ±3 dgt. + ACA : 200/2000A / ±1.3 % rdg. ±3 dgt. + DCV : 30 ~ 600V / ±1.0 % rdg. ±3 dgt. + ACV : 30 ~ 600V / ±1.0 % rdg. ±3 dgt + Điện trở : 1000 Ω/ 10.00 kΩ / ±1.5 % rdg. ±5 dgt. + Continuity Check : Còi ở 30 Ω + Tần ...

10100000

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kìm đo dòng AC/DC HIOKI 3290

Kiểu đo: DC, AC+DC (True RMS), AC (True RMS/ Giá trị trung bình)     Giá trị đỉnh màn hình  Giá trị tuyệt đối (của đỉnh dạng sóng)           Riêng biệt AC từ ngõ ra DC: Thành phần riêng biệt của AC, DC   Ngõ ra (terminal 1):  Dạng sóng dòng điện giá ...

11590000

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kìm AC Fluke 373

Specifications Function Range Max. Resolution Accuracy AC Current 600A 0.1A 2% ± 5 digits AC Voltage 600V 0.1V 1% ± 5 digits DC Voltage 600V 0.1V 1% ± 5 digits Resistance 6000 Ω 0.1 Ω 1% ± 5 digits Capacitance 10 µF to 1000 µF 1 µF 1.9% ± 2 digits ...

5950000

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kìm DC Kyoritsu 2500 (0.01mA - 120.0mA)

DC A:20/100mA (tự động chọn dải)    ±0.2%rdg±5dgt     (0.00mA ~ 21.49mA)    ±1.0%rdg±5dgt     (21.0mA ~ 120.0mA)Kích thước trong vòng kìm: Ø6mm max.Tín hiệu ra tương tự: Recorder DC 1000mV against DC 100mANguồn nuôi: R6/LR6 (AA) (1.5V) × 4Kích thước: ...

5200000

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kìm AC 1000A Agilent U1211A

- True RMS: AC - Điện áp DC: 400 V, 1000 V /0.5%   Độ phân dải: 0.1 V, 1 V - Điện áp AC: 400 V, 1000 V /1%   Độ phân dải: 0.1 V, 1 V - Điện trở: 400 Ω, 4 kΩ /0.5%   Độ phân dải: 0.1 Ω, 0.001 kΩ - Diode: có - Dòng điện AC: 40 A, 400 A, 400~700 A, 700 ...

5490000

Bảo hành : 24 tháng

Ampe kìm AC/DC Fluke 902 (True Rms, 600A)

Feature Range Accuracy Voltage DC 0 – 600.0 V 1% ± 5 counts Voltage AC (True RMS) 0 – 600.0 V 1% ± 5 counts (50/60 Hz) Current AC (True RMS) 0 – 600.0 A 2.0% ± 5 counts (50/60 Hz) Current DC 0 - 200.0 µA 1.0% ± 5 counts Resistance 0 – 9999 Ω 1.5% ± 5 ...

6130000

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kìm Agilent U1212A đo AC/DC 1000A

- Đo DCV : 400V/ 1000 V / 0.5% - Đo ACV : 400V/ 1000 V / 1% /  45Hz to 400Hz - Đo DCA : 40A/400A/1000 A / 2% - Đo ACA : 40A/400A/1000 A / 3% / 45Hz to 1kHz - Điện trở : 400Ω/4KΩ / 0.5% - Nhiệt độ  :K  -200 to 1372 °C/1% - Đo tần số : 10 Hz to 100 kHz ...

7150000

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kìm Agilent U1213A đo AC/DC 1000A

- Điện áp DC: 4 V, 40 V / 0.2%, 400 V, 1000 V /0.5%  Độ phân giải: 0.001 V, 0.01 V, 0.1 V, 1 V- Điện áp AC: 4 V, 40 V, 400 V, 1000 V /1%  Độ phân giải: 0.001 V, 0.01 V, 0.1 V, 1 V- Điện áp AC+DC: 4 V, 40 V, 400 V, 1000 V /1.5 %  Độ phân giải:   0.001 ...

7590000

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kìm AC/DC Fluke 381 (True Rms, 1000A, iFlex)

Function Range Resolution Accuracy AC Current via jaw 999.9A 0.1A 2% ± 5 digits AC current via iFlex 2500A 0.1A 3% ± 5 digits DC current 999.9A 0.1A 2% ± 5 digits AC Voltage 1000V 0.1V 1.5% ± 5 digits DC Voltage 1000V 0.1V 1% ± 5 digits Resistance 60 ...

11540000

Bảo hành : 12 tháng

Máy hiện sóng số Rigol DS1052E, 50MHZ

- Bandwidth : 50Mhz - 5.6” TFT QVGA (320X240) with 64K color LCD backlighted display - Channels : 2 - Maximum real-time sample rate : 1GSa/s - Input Coupling :  DC, AC, GND - Input Impedance : 1MΩ± 2% - Maximum Input Voltage : 400V (DC+AC Peak, 1MΩ ...

8600000

Bảo hành : 12 tháng

Máy hiện sóng tương tự EZ OS5030

- Băng thông : 30 Mhz - Số kênh : 2 - Màn hình : CRT Vuông 6 inch, Có lưới ô vuông - Chuyển mạch đảo cực kênh CH2 - Chế độ X-Y độ nhạy cao - Có chức năng trigger thay đổi ALT. (chế độ dọc Vert) - Độ nhạy: 1mV/div - Lưu giữ cho quan sát dạng sóng với ...

8000000

Bảo hành : 12 tháng

Máy phát chức năng EZ FG 7002C ( 2Mhz)

1) Thông số đầu ra Dạng sóng : Sin, vuông, tam giác, răng cưa, xung, DC, TTL/CMOS Tần số : 0.02 Hz ~ 2 MHz với 7 giải đo Độ chính xác : +-0.5% Mức đầu ra : 20 Vpp mạch hở, 10 Vpp ở 50 ohm tải Trở kháng đầu ra : 50 Ohm 2) Điều khiển tần số bên ngoài ...

4980000

Bảo hành : 12 tháng

Máy khoan dùng khí nén Kawasaki KPT-66ADR (13mm)

Khả năng lắp mũi  khoan : 13 mm Kích thước trục : 3/8" - 24 THD Tốc độ không tải : 450 rpm Lượng khí tiêu thụ: 9.1 l/s Kích cỡ:     208 x 41 x 115 mm Trọng lượng: 1.2 kg Đầu vào khí : 1/4 Nhà sản xuất: Kawasaki - Nhật Bản ...

5570000

Bảo hành : 6 tháng

Máy cắt sắt Makita 2414B

Đường kính đá cắt     : 355 mm (14’’) Đường kính lỗ            :25,4mm (1’’) Lượng điện tiêu thụ khi máy hoạt động liên tục: 2,000W Tốc độ tải                   : 3,800 vòng/phut Kích thước                 :500mm x 600mm x 280mm (Dài x Cao x Rộng )   ...

5650000

Bảo hành : 3 tháng

Máy cắt góc đa năng GMC LSMS250A (2400W)

Công suất: 2400W Nhịp cắt không tải: 5500 vòng/phút Đường kính lưỡi: 250mm Độ sâu góc 45°x 90°: 295 x 43mm Độ sâu góc 45° x 45°: 205 x 43mm Độ sâu góc 90° x 45°: 205 x 83mm. Độ sâu góc 90°: 295 x 83mmm Có chế độ trượt và Laser canh chỉnh Nhà sản xuất ...

8150000

Bảo hành : 3 tháng

Máy cắt sắt Keyang DC-355 (355mm)

Model: DC-355 Đường kính dao cắt: 355 mm (14”) Tốc độ không tải: 1.000 rpm Công suất điện năng tiêu thụ: 2,000W Khả năng cắt: Dạng thanh: 40mm Dạng ống ( đường kính): 125mm Dạng đòn( thép): 120x130mm Trọng lượng: 19 kg Hãng sản xuất: Keyang Xuất xứ:  ...

6150000

Bảo hành : 12 tháng

Máy định vị GPS hợp chuẩn H1–2011

Tính năng Giám sát thời gian thực. Cấu hình thiết bị bằng SMS. Giám sát trong xe. Tắt máy từ xa. Nút bấm khẩn cấp SOS. Lưu trữ dữ liệu GPS vào thẻ nhớ. Các đầu vào cảm biến: trạng thái đóng mở cửa xe, báo nhiên liệu. Thông số kỹ thuật Điện áp đầu vào ...

5450000

Bảo hành : 12 tháng

Máy định vị MVT600

Các tính năng: Theo dõi bằng tin nhắn SMS / GPRS (MEITRACK Protocol) Theo dõi theo yêu cầu Bộ nhớ trong (4M) Tích hợp cảm biến Pin sao lưu Báo động SOS Khu vực báo GPS mù Báo  pin yếu Cảnh báo tốc độ Cảnh báo cắt anten GPS Cảnh báo cắt nguồn ngoài ...

5850000

Bảo hành : 12 tháng

Búa hơi Kawasaki AA-30A

Đường kính piston :28 mm Hành trình của piston: 79 mm Số lần đập / phút :    2,200 bpm Lượng khí tiêu thụ: 8.33 l/s Kích cỡ:     345  x 76 x 175 mm Trọng lượng: 6.2 kg Đầu khí vào : 3/8" Đường kính dây: 12.7 mm Xuất xứ:     Japan ...

9950000

Bảo hành : 12 tháng

Máy siết bulông chạy pin Makita BTW251RFE (18V)

Ốc tiêu chuẩn: M10 - M16 (3/8" - 5/8") Ốc đàn hồi cao: M10 - M14 (3/8" - 9/16") Tô vít 4 cạnh : 12.7mm (1/2") Lực đập / phút: 0 - 3,200 Tốc độ không tải: 0-2,100  Lực vặn tối đa: 230N.m (2,040in.lbs) Kích thước:  (6-1/2" x 3-1/8" x 9-1/4")           ...

10500000

Bảo hành : 3 tháng

Máy siết bulông chạy pin Makita BTW250RFE (14.4V)

Ốc tiêu chuẩn: M10 - M16 (3/8" - 5/8") Ốc đàn hồi cao: M10 - M14 (3/8" - 9/16") Tô vít 4 cạnh : 12.7mm (1/2") Lực đập / phút: 0 - 3,200 Tốc độ không tải: 0-2,200  Lực vặn tối đa: 230N.m (2,040in.lbs) Kích thước:  (6-1/2" x 3-1/8" x 9-1/4")           ...

12430000

Bảo hành : 3 tháng

Máy vặn vít Makita 6802BV

Khả năng vặn           Vít tự khoan            : 6mm           Vít 6 cạnh               : 6mm Lượng điện tiêu thụ khi máy:         Hoạt động liên tục      : 510W Tốc độ không tải                : 0 - 2500 vòng / phút ( MT650)  Tổng chiều dài          ...

5400000

Bảo hành : 3 tháng

Đo tốc độ không tiếp xúc Kimo CT 100E O

- Đo không tiếp xúc : 60 ~ 10000 RPM / 10001 ~ 60000 RPM - Độ chính xác : ±0.3% - Độ phân giải : 1 RPM - Hiện thị LCD - Cấp độ bảo vệ : IP54, Key 5 phím - Chiều dài phototransitor : 40cm max - Nguồn : 9V 6LR61 - Nhiệt độ vận hành : 0 ~ 50oC - Tự động ...

8150000

Bảo hành : 12 tháng

Thiết bị đo vòng quay động cơ PCE-T236

Dải đo 5 to 99999 rpm (quang) 0.5 to 19999 rpm (tiếp xúc) 0.05 to 1999 m/mim (tiếp xúc) 0.2 to 6560 ft/min (tiếp xúc) Độ phân dải 0.5 to 999.9 = 0.1 rpm;  lên đến 99999 = 1.0 rpm (quang) 0.5 to 999.9 = 0.1 rpm;  lên đến 19.999 = 1.0 rpm (tiếp xúc) 0 ...

8260000

Bảo hành : 12 tháng

Đo tốc độ vòng quay tiếp xúc Kimo CT 100E C

- Đo tiếp xúc : 30 ~ 20000 RPM - Độ chính xác : ±1% - Độ phân giải : 1 RPM - Đơn vị : RPM, m/min, ft/min, in/min and m/s - Hiện thị LCD - Cấp độ bảo vệ : IP54, Key 5 phím - Chiều dài phototransitor : 40cm max - Nguồn : 9V 6LR61 - Nhiệt độ vận hành : ...

8730000

Bảo hành : 12 tháng

Máy phát chức năng Pintek FG-52

0.05Hz ~ 5MHz FUNCTION GENERATOR LINEAR / LOG SWEEP FUNCTION DUTY CYCLE COUNTROL INVERT FUNCTION AUTO RANGE AUTO GATETIME COUNTER 0.001Hz COUNTER RESOLUTION Manufacture : Pintek - Taiwan Origin : Taiwan ...

5700000

Bảo hành : 12 tháng

Máy phát chức năng Pintek FG-72 (7MHz )

1. 0.3Hz~7MHz 2. Hz.KHz.MHz..3Range, Easy Operation. 3. LED: 0.56", 6 Digits. 4. 2 Attenuator: (-20dB x 2) 5. RS-232 (or USB) Built-In. 6. PC Control: Frequency, Waveform, -20dB Attenuator. 7. Accuracy: 10PPM, Longtiome: ±1ppm/year 8. Waveform: Sine, ...

6400000

Bảo hành : 12 tháng

Máy phát chức năng Pintek FG-102 (10MHz )

0.3Hz~10MHz   Hz.KHz.MHz..3Range, Easy Operation. LED: 0.56", 6 Digits.   2 Attenuator: (-20dB x 2)   USB (RS-232) Built-In.  PC Control: Frequency, Waveform, -20dB Attenuator. Duty Cycle Accuracy: 10PPM, Longtiome: ±1ppm/year Waveform: Sine, Square, ...

7000000

Bảo hành : 12 tháng

Máy phát chức năng EZ FG-7005C (5 MHz)

1) Thông số đầu ra Dạng sóng : Sin, vuông, tam giác, răng cưa, xung, DC, TTL/CMOS Tần số : 0.02 Hz ~ 5 MHz với 7 giải đo Độ chính xác : +-5% Mức đầu ra : 20 Vpp mạch hở, 10 Vpp ở 50 ohm tải Trở kháng đầu ra : 50 Ohm 2) Điều khiển tần số bên ngoài ...

7500000

Bảo hành : 12 tháng

Máy phát xung Gwinstek GFG-8255A (5Mhz)

Frequency Range 0.5Hz ~ 5MHz (7 Range) Amplitude >10Vpp (into 50Ω load) Impedance 50Ω±10% Attenuator -20dB±1dBx2 DC Offset 5V (into 50Ω load) Duty Control 80% ~ 20%, maximum 1MHz (continuously adjustable) Display 6 digits LED display  *GFG-8215A does ...

8580000

Bảo hành : 12 tháng

Máy chà nhám khí nén Kawasaki KPT-3662

Model: KPT-3662 Kích thước đế : 72 x 106 mm Đường kính quỹ đạo: 3 mm Tốc độ không tải : 8,500 rpm Lượng khí tiêu thụ: 6.33 l/s Kích cỡ:     110 x 72 x 75 mm Trọng lượng: 0.8 kg Đầu khí vào : 1/4" Xuất xứ : Nhật bản Bảo hành : 6 Tháng ...

6050000

Bảo hành : 6 tháng

Máy chà nhám khí nén Kawasaki KPT-1360F

Model: KPT-1360F Kích thước đế : 95 x 177 mm Đường kính quỹ đạo: 5 mm Tốc độ không tải : 7,000 rpm Lượng khí tiêu thụ: 8.09 l/s Kích cỡ :    240 x 82 x 87 mm Trọng lượng: 1.57 kg Đầu khí vào : 1/4" Xuất xứ : Nhật bản Bảo hành : 6 Tháng ...

5790000

Bảo hành : 6 tháng

Máy chà nhám khí nén Kawasaki KPT-810K

Model: KPT-810K Kích thước đế :40 x 85mm Đường kính: 3 mm Tốc độ không tải : 10,000 rpm Lượng khí tiêu thụ: 4,67 l/s Kích cỡ:     249 x 41,5 x 92 mm Trọng lượng: 0,7 kg Đầu khí vào : 1/4" Xuất xứ : Nhật bản Bảo hành : 6 Tháng ...

5180000

Bảo hành : 6 tháng

Máy chà nhám khí nén Kawasaki KPT-3600F

Model: KPT-3600F Kích thước đế nhám :150 mm Đường kính quỹ đạo : 5 mm Kích thước trục:     5/16" - 24THD. Tốc độ không tải :10,000 rpm Lượng khí tiêu thụ:  7.2 l/s Kích cỡ:     188 x 148 x 91 mm Trọng lượng: 0.93 kg Đầu khí vào : 1/4" Xuất xứ : Nhật ...

5700000

Bảo hành : 6 tháng

Máy đo bức xạ tử ngoại - UVA/UVB, PCE-UV 34

Đặc tính kỹ thuật. - Khoảng đo: + 0.000 đến 1.999 mW/cm2                     : + 1.999 to 19.99 mW/cm2 - Độ phân giải: 0.001 mW/cm2 - Độ chính xác: ±4 %; +2 dgt. - Sensor LCD (21.5 mm) - Màn hình LCD hiển thị4.5 chữ số (digit). - Nguồn điện: pin 19V ...

5850000

Bảo hành : 12 tháng