Máy xây dựng

(1502)
Xem dạng lưới

Máy chỉ thị pha PCE-PI 1

Measurement range 40 ... 690 V AC Frequency range 15 ... 400 Hz Input current 1 mA Phase test current 1 mA Operating conditions 0 ... 40 ºC Protection IP 40 Testing cables with strong alligator clips 3 x 130 cm Dimensions 130 x 69 x 32 mm Weight 130 ...

2000000

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kìm SEW ST-2600

ACA 400A +/- (2.0%rdg+3dgt): 50/60Hz ACV 400/600V +/- (1.2%rdg+3dgt): 40-500Hz Ohm 4K Ohm +/- (1.5%rdg+3dgt) Buzzer Sounds Conductor Size 27mm Max. Low Battery Indication yes Dimensions 197(L) x 65(W) x 33(H) mm Weight Appox. 250g (battery included) ...

1350000

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kìm EXTECH 38387

Dòng điện AC: 200.0A, 600A /(0.1A)  /±1.5%Điện áp DC: 600V /(1V) /±1%    Điện áp AC: 600V /(1V) /±1.5%Điện trở: 2000Ω /(1Ω) /±1%      Kiểm tra liên tục: Beeper ≤50ø        Nguồn: Pin 9V        Kích thước: 3.1 x 8 x 1.6" (79 x 203 x 41mm)   Trọng ...

1360000

Bảo hành : 0 tháng

Ampe kìm AC Sanwa DCL10 (60/300A)

ACA : 60/ 300A Băng thông : 50/ 60Hz, 45~ 400Hz Hiện thị  : 6000 Đường kính kìm : 25mm Battery : R03 x2 Kích thước/Khối lượng : H145xW54xD28mm / 120g Phụ kiện : HDSD,Hộp đựng Bảo hành : 12 tháng Hãng sản xuất : Sanwa - Nhật Xuất xứ : Đài Loan ...

1405000

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kìm AC Sanwa DCL20R (60/300A)

- ACA: 60/300A - Độ phân giải : 0.01A - Băng thông: 50/60Hz, 45~400Hz - Số hiển thị lớn nhất: 6000 - Đường kính : Ø25mm - Pin: R03x2 - Kích thước: 145x54x28mm - Cân nặng: 120g. - Phụ kiện: Túi đựng, HDSD Bảo hành : 12 tháng Hãng sản xuất : Sanwa - ...

1834000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng SANWA DCM400

ACA : 40/ 400A ACV : 400/ 600V DCV : 400/ 600V Điện trở : 400Ohm Tần số ( A) : 20~ 4k/ 10kHz Tần số ( V) : 4k/ 40k/ 400k/ 1MHz Liên tục : Còi kêu nhỏ hơn  40Ohm. Điện áp mở :  1.5V Băng thông : 50~ 500Hz Hiện thị  : LCD 4000 Đường kính kìm : 25mm ...

2040000

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kìm SEW ST-3600 (AC, DC)

ACA 200/1500, +/- (2.0%rdg+4dgt) : 40 Hz - 1K Hz ACV 200/750, +/- (1.5%rdg+2dgt) : 40 Hz - 1K Hz DCA 200/1500, +/- (2.0%rdg+4dgt) DCV 20/200/1000, +/- (1.0%rdg+2dgt) Ohm 200/1500, +/- (1.5%rdg+2dgt) Diode Check 0 - 1500 mV, +/- (1.5%rdg+2dgt) ...

2065000

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kìm SEW 3800CL

ACA 400/1000A +/- (1.5%rdg+3dgt): 400-500Hz ACV 400/600V +/- (1.0%rdg+3dgt): 40-500Hz DCA 400/1000A +/- (1.5%rdg+3dgt) DCV 400/600V +/- (0.75%rdg+3dgt) Ohm 2000 Ohm +/- (1.0%rdg+3dgt) Buzzer Sounds Conductor Size 40mm Max. Low Battery Indication yes ...

2180000

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kìm SEW ST-3602 (AC/DC, Auto range)

ACA 200/1500, +/- (2.0%rdg+4dgt) : 40 Hz - 1K Hz ACV 200/750, +/- (1.5%rdg+2dgt) : 40 Hz - 1K Hz DCA 200/1500, +/- (2.0%rdg+4dgt) DCV 20/200/1000, +/- (1.0%rdg+2dgt) Ohm 200/1500, +/- (1.5%rdg+2dgt) Diode Check 0 - 1500 mV, +/- (1.5%rdg+2dgt) Buzzer ...

2180000

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kìm SEW 2660CL

DC VOLTAGE : Overload protection : 650V DC 400 mV Resolution : 0.1 mV, Accuracy : +/- (1.0%rdg+3dgt) 4 V Resolution 1 mV, Accuracy : +/- (1.0%rdg+3dgt) 40V Resolution : 10 mV, Accuracy : +/- (1.0%rdg+3dgt) 400V Resolution : 100 mV, Accuracy : +/- (1 ...

2180000

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kìm SEW 3902CL (AC/DC, Auto Range)

Hãng sản xuất: SEWXuất xứ: Đài LoanACA: 400.0/2000A /±(1.5%rdg+4dgt)ACV: 400.0mV,4.000/40.00/400.0/750V /±(1.0%rdg+3dgt)DCA: 400.0/2000A /±(1.5%rdg+4dgt)DCV: 00.0mV/4.000/40.00/400.0/1000V /±(0.75%rdg+2dgt)Ω + kiểm tra liên tục:400.0Ω/4.000/40.00/400 ...

2295000

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kìm SEW 3904CL (AC/DC, Auto Range)

Model 3904CL ACV 400.00mV ±(2.0%rdg+3dgt) 4.000/40.00/400.0/600V ±(1.5%rdg+3dgt) 40~500Hz DCV 400.00mV/4.000/4 ±(1.0%rdg+3dgt) ACA 400.0/1500A  / ±(2.0%rdg+4dgt) DCA 400.0/1500A  / ±(2.0%rdg+4dgt) Ω + Continuity 400.0Ω/4.000/40.00/400.0kΩ/4.000MΩ ±(1 ...

2270000

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kìm AC Sanwa CAM600s (600A)

ACA : 6/15/60/150/600A ACV : 15/300/600V DCV : 620V Điện trở : 1k/100kOhm Nhiệt độ : -10 ~ +-200oC Băng thông : 50/60Hz Đường kính kìm : 36mm/10x50mm Nguồn : R03x1 Kích thước : 221x97x43 Khối lượng : 420g Phụ kiện : Que đo, hộp đựng, HDSD Bảo hành : ...

2280000

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kìm KEWTECH KYORITSU KT200

+ Chỉ thị số + Đường kính kìm kẹp ф : 30mm + Giải đo dòng AC : 40/400A + Giải đo điện áp AC :400/600V + Giải đo điện áp DC : 400/600V + Giải đo điện trở Ω : 400Ω/4KΩ Hãng sản xuất : Kyoritsu - Nhật Xuất xứ : Thái lan ...

850000

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kìm KYORITSU 2608A, K2608A

AC A     6/15/60/150/300A  AC V     150/300/600V  DC V     60V  Ω     1/10kΩ  Temperature     -20ºC~+150ºC (Với que đo 7060) Đường kính kìm :     Ø33mm max. Tần số hiệu ứng :     50Hz/60Hz Nguồn :    R6P (AA) (1.5V) × 1 Kích thước : 193(L) × 78(W) × ...

1090000

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kìm Kyoritsu 2200, K2200 (1000A)

AC A : 40.00/400.0/1000A (Auto-ranging) AC V :4.000/40.00/400.0/600V (Auto-ranging) DC V : 400.0mV/4.000/40.00/400.0/600V (Auto-ranging) Ω  :400.0Ω/4.000/40.00/400.0kΩ/4.000/40.00MΩ (Auto-ranging) Đo liên tục : Còi kêu 50±30Ω Đường kính kìm : Ø33mm ...

1130000

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kìm KYORITSU 2017, K2017

- Màn hình LCD - Thời gian đáp ứng: 2 giây. - Vị trí sử dụng: trong nhà, dưới độ cao 2000m - Nhiệt độ làm việc: 23oC ±5oC (Guaranteed accuracy) 75% or less. - Operating temperature: -10 ~ 50oC, (no condensation).             Up to 30oC, 95% relative ...

1230000

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kìm Kyoritsu 2007A

AC A :     400/600AAC V :     400/750VΩ      :    400/4000Ω|±1.5%rdg±2dgtKiểm tra liên tục : Coi kêu  50±35ΩĐường kính kìm : Ø33mmTần số hiệu ứng :    40Hz~400HzNguồn :      R03 (AAA) (1.5V) × 2Kích thước : 195(L) × 78(W) × 36(D)mmKhối lượng : 260g ...

1210000

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kìm KYORITSU 2805, K2805

AC A  :    6/20/60/200/600A  AC V  :    150/300/600V Ω  :   2kΩ  Đường kính kìm :     Ø30mm. Tần số hưởng ứng : 50~400Hz Nguồn :     R6P(AA)(1.5V)×1 Kích thước : 220(L) × 83(W) × 40(D)mm Khối lượng : 390g approx. Phụ kiện : Pin, Que đo, Hộp đựng, ...

1250000

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kìm Lutron CM-9941

Chỉ thị số ACV : 6/60/600V DCV : 6/60/600V ACA : 60A/600A Điện trở : 600 ~ 6M Ôm Tụ điện : 60uF Tần số : 40Hz ~ 1Khz Kiểm tra diode, tính liên tục Xuất xứ : Taiwan ...

1200000

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kìm Sanwa DCM60L (AC-600A)

- Dòng dò 0.1A~600A - Thiết kế nhỏ gọn. - Data hold. Thông số kỹ thuật: - ACA: 200/600A - ACV: 200/600V - Điện trở: 200Ω - Băng thông: 50~500Hz - Số hiển thị lớn nhất: 1999 - Đường kính/chiều dài đầu kẹp: Ø21mm/10x30mm - Kích thước: 187x50x29mm - Cân ...

1300000

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kìm KEWTECH KYORITSU KT203

+ Chỉ thị số + Đường kính kìm kẹp ф : 30mm + Giải đo dòng AC : 40/400A + Giải đo điện áp AC :400/600V + Giải đo điện áp DC : 400/600V + Giải đo điện trở Ω : 400Ω/4KΩ Hãng sản xuất : Kyoritsu - Nhật Xuất xứ : Thái Lan ...

1534000

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kìm Lutron DM-6053

Chỉ thị số Giải đo : + ACA : 20A/200A +-1.8% + Đo điện trở : 200Ω +- 1.2% + Đo điện áp AC : 500V +-1.2% + Đo điện áp DC : 200V +-1% Hãng sản xuất : Lutron - Đài loan ...

1510000

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kìm Kyoritsu 2031

AC A : 20A/ 200A Đường kinh kìm :     Ø24mm max. Tần số hưởng ứng : 40Hz~1kHz Nguồn :    LR-44 (1.5V) × 2 Kích thước : 147(L) × 58.5(W) × 26(D)mm Khối lượng : 100g  Phụ kiện : LR-44 × 2, Bao đựng, HDSD Hãng sản xuất : Kyoritsu - Nhật Xuất xứ : Thái ...

1600000

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kìm AC Fluke 302 (400A)

ACA : 400A , 1.8% ACV : 400/600V, 1.5% DCV : 400/600V, 1.5% Ω :  4000 Ω, 1% Kiểm tra liên tục : ≤ 70 Ω Hiện thị LCD, Khóa Kích thước : 208 x 58.5 x 28mm Đường kính kìm : 30 mm Nguồn : Pin 2 AA Phụ kiện : Dây đo, Pin, HDSD Bảo hành : 12 tháng Hãng sản ...

1650000

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kìm AC Fluke 303 (600A)

AC Fluke 303 có các thông số kỹ thuật sau: ACA :       600.0A Độ chính xác :     1.8% ±5 ACV :          400/600 Độ chính xác :    1.5% ±5 DCV :         400/600 Độ chính xác :     1.5% ±5 Ω :        4000 Ω Độ chính xác :    1% ±5 Liên tục :     ≤70 Ω ...

1800000

Bảo hành : 0 tháng

Ampe kìm Kyoritsu 2300R

True RMSAC A  : 0 to 100.0ADC A :  0 to ±100.0AĐường kính kìm :     Ø10mmPhát hiện điện áp với chế độ tiếp xúc ngoàiKích thước : 161.3(L) × 40.2(W) × 30.3(D)mmKhối lượng :     110g Power Source     R03 (AAA) × 2Phụ kiện : Hộp đựng, Pin, HDSDBảo hành ...

1920000

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kìm KYORITSU 2040, K2040 (600A)

AC A :    0~600.0A AC V :    6/60/600V DC V :    600m/6/60/600V Ω : 600/6k/60k/600k/6M/60MΩ  Kiểm tra liên tục : Còi kêu 100Ω Tần số :     10/100/1k/10kHz  Đường kính kìm :    Ø33mm Nguồn :    R03 (1.5V) (AAA) × 2 Kích thước : 243(L) × 77(W) × 36(D ...

2150000

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kìm AC Fluke 305 (1000A)

AC Fluke 305 có các thông số kỹ thuật sau:  ACA :          999.9 Độ chính xác :    2% ±5 ACV:         400/600 Độ chính xác :     1.5% ±5 DCV :          400/600 Độ chính xác :    1.5% ±5 Ω :          4000 Ω Độ chính xác :    1% ±5 Continuity     ≤70 Ω ...

2250000

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kìm Sanwa DCL1000 (AC-1000A)

- Dòng dò tối đa 1000A - Trọng lượng nhẹ. - Màn hình LCD lớn. Thông số kỹ thuật: - ACA: 400/1000A - DCV: 400m/4/40/400/600A - ACV: 400m/4/40/400/600A - Điện trở: 400/4k/40k/400k/4M/40MΩ - Băng thông: 50/60Hz, 50~500Hz - Số hiển thị lớn nhất: 4000 - ...

2300000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng Extech EX205T

Model:  EX205THãng sản xuất: Extech Mỹ - Cấp chính xác (VDC): ±0.5%- Điện áo AC/DC: 0.1mV đến 600V- Dòng điện AC/DC: 0.1μA đến 10A- Điện trở: 0.1Ω đến 20MΩ- Nhiệt độ hồng ngoại (IR): -5 đến 446°F  (-20 đến 230°C)- Kiểm tra liên tục, diode: có- Kích ...

1540000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng + IR Extech EX230

General AC Voltage 0.1mV to 600V DC Voltage 0.1mV to 600V Basic Accuracy (VDC) ±0.5% AC Current 0.1µA to 10A DC Current 0.1µA to 10A Resistance 0.1Ω to 40MΩ Capacitance 0.01nF to 100µF Frequency 0.001Hz to 10MHz Temperature (Type K) -4 to 1382°F (-20 ...

1890000

Bảo hành : 12 tháng

Thiết bị đo vạn năng EXTECH EX430

Đúng RMS DMM với 11 chức năng và độ chính xác cơ bản 0,3% Điện áp AC / DC hiện tại, kháng chiến, dung, tần số, nhiệt độ, Diode / liên tục, Duty Cycle Đầu vào cầu chì bảo vệ và cảnh báo sai kết nối 20A tối đa hiện tại Đo nhiệt độ K loại Giữ dữ liệu, ...

1990000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng Fluke 101

VAC: 600.0 mV, 6.000 V, 60.00 V, 600.0 V /3.0%VDC: 6.000 V, 60.00 V, 600.0 V /0.5%R: 400.0 Ω, 4.000 kΩ, 400.0 kΩ, 4.000 MΩ, 40.00 MΩ /0.5%C: 50.00 nF, 500.0 nF, 5.000 μF, 50.00 μF, 100.0 μFF: 50.00 Hz, 500.0 Hz, 5.000 kHz, 50.00 kHz, 100.0 kHzDuty ...

1200000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng Fluke 107

V: 6.000 V, 60.00 V, 600.0 V /0.5 %AC mV: 600.0 mV /3.0 %Kiểm tra diode: cóR: 400.0 Ω, 4.000 kΩ, 40.00 kΩ, 400.0 kΩ, 4.000 MΩ, 40.00 MΩ /0.5 %C: 50.00 nF, 500.0 nF, 5.000 μF, 50.00 μF, 500.0 μF, 1000 μF           0.01 nFF: 5.000 kHz, 50.00 kHz, 100.0 ...

1990000

Bảo hành : 12 tháng

Máy khoan DeWALT DWD010 (380W)

Khả năng khoan: Khoan sắt: 6,5mm Khoan gỗ: 15mm Tốc độ : 3.600 V/Phút Công suất: 380 W Khả năng đảo chiều Trọng lượng: 1,2 kg Hãng sản xuất: DeWalt - Mỹ Xuất xứ: Trung Quốc ...

1180000

Bảo hành : 6 tháng

Máy khoan cầm tay DEWALT DWD024

Hãng sản xuất: DEWALTLoại máy khoan: Khoan sắt gỗ, siết mở vít dùng điệnChức năng: Khoan gỗ, Khoan kim loại, Đảo chiềuTốc độ không tải (vòng/phút): 2800Tốc độ va đập (lần/phút): 0 ...

1640000

Bảo hành : 3 tháng

Máy khoan DeWALT DWD022 (550W)

Khả năng khoan: Khoan sắt: 10mm Khoan bê tông: 13mm Khoan gỗ: 25mm Tốc độ : 2.800 V/Phút Công suất: 550 W Khả năng đảo chiều Trọng lượng: 1,55 kg Hãng sản xuất: DeWalt - Mỹ Xuất xứ: Trung Quốc ...

1490000

Bảo hành : 12 tháng

Máy khoan sắt DEWALT DWD014

Hãng sản xuất: DEWALTLoại máy khoan: Khoan sắt gỗ, siết mở vít dùng điệnChức năng: Khoan gỗ, Khoan kim loại, Đảo chiềuTốc độ không tải (vòng/phút): 2800Tốc độ va đập (lần/phút): 0 ...

1330000

Bảo hành : 3 tháng

Máy khoan pin Makita 6261DWE

Khả nằng vặn vít tối đa Thép : 10mm (3/8'') Gỗ: 25mm(1'') Tốc độ không tải Cao : 0-1.300 vòng/phút Thấp: 0-400 vòng /phút Lực siết tối đa: Mạnh/nhẹ:24/14N.m Tổng chiều dài: 192mm(7-9/16'') Trọng lượng tịnh: 1,4 kg(3.2lbs) Điên thế : 9.6 Volt Made in ...

2320000

Bảo hành : 3 tháng

Máy bắt vít Makita 6825

Khả năng vặn Vít tường : 4mm (5/32’’) Độ dài vít 6 cạnh : 6mm (1,4’’) Lượng điện tiêu thụ khi máy hoạt động liên tục: 570W Tốc độ không tải : 0~6,000 vòng/phút Tổng chiều dài     : 290mm ( 10-9/16’’ ) Trọng lượng tịnh :1,4kg (3,1 lbs) Dây dẫn điện    ...

2260000

Bảo hành : 3 tháng

Máy bắn vít cầm tay có đèn laser Makita TD0101F

Đầu vít: ¼” lục giác     * Bước ren: M4 – M8     * Bu lông chuẩn: M5 – M14     * Bu lông chịu căng cao: M5 – M10     * Mômen lực: 90Nm     * Chiều dài: 184mm     * Tốc độ không tải: 0 – 3.500 vòng/phút     * Tốc độ vặn: 0 – 3.000 bpm     * Công suất: ...

1600000

Bảo hành : 3 tháng

Xe đẩy tay Meditek HT90 (90kg)

Loại xe nâng: Xe nâng tay Thông số kỹ thuật: Tay đẩy thu gọn được Bàn để hàng gập gọn Khung xe bằng nhôm định hình Tải trọng: 90kg Chiều rộng xe: 360mm Chiều dài xe: 410mm Chiều cao tay đẩy: 1100mm Sử dụng bánh xe cao su: 150mm Tự trọng xe: 6.5kg ...

1120000

Bảo hành : 12 tháng

Đo năng lượng mặt trời Gondo SP-216

Giải đo : 1999W/m2, 634BTU/(ft 2*h) Độ chính xác : ± 10W/m2 [ ±3 BTU / (ft2*h) ] or ±5%  Độ phân giải : :0.1W/m2、0.1 BTU /(ft2*h)  Thời gian lấy mẫu : 0.25s Hiện thị LCD Thời gian Pin : 100 hr Vận hành : 5oC~40oC, below 80%RH Nguồn : 9VDC Kích thước ...

2200000

Bảo hành : 12 tháng

Máy cưa xích GMC ELC1800

Công suất: 1800W Tốc độ xích không tải: 10m/giây. Chiều dài xích: 400mm Trọng lượng: 5,8kg Nhà sản xuất : Tập đoàn GMC Australia Nhà máy sản xuất GMC tại Trung Quốc ...

1400000

Bảo hành : 3 tháng

Đồng hồ đo lưu lượng nước Asahi GMK-15

Kích thướcModel     Size (inch)     A     B     C     D     EGMK 15     1/2"     165     70     27     3/4"     1/2"Ghi chúA - Chiều dài không gồm rắc co     D - Ren BSP trên đồng hồB - Chiều cao từ nắp đến tâm ống     E - Ren BSP trên rắc coC - ...

1050000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo lưu lượng nước Asahi GMK-20

Size (inch): 1/2"- Chiều dài không gồm rắc co:190- Chiều cao từ nắp đến tâm ống: 75- Chiều cao từ tâm ống đến đáy: 32- Ren BSP trên đồng hồ: 1"- Ren BSP trên rắc co: 3/4- Lưu lượng tối đa ( Qmax) (m³/giờ):5- Lưu lượng danh định ( Qn)(l/giờ):2.500- ...

1500000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo độ ồn CEM DT-85A (DT-85C) (35-130dB)

Model: DT-85A/C Chức năng: Đo độ ồn Dải đo: 35-130dB Độ phân giải: ± 3.0dB (ref94dB@1KHz) Tần số: 31.5-8KHz ...

1275000

Bảo hành : 12 tháng