Máy xây dựng

(1485)
Xem dạng lưới

Ampe kìm đo dòng rò Sanwa DLC-330L

ACA : 30m/300m/300A Băng thông : 50/60Hz Hiện thị : LCD Đường kính kìm : 32mm Khóa dữ liệu, tự động tắt Nguồn : LR-44 Kích thước : 162x64x32 Khối lượng : 125g Phụ kiện : Hộp đựng, HSDSHãng sản xuất : Sanwa - Nhật Xuất xứ : Nhật ...

7735000

Bảo hành : 12 tháng

Thiết bị ghi dữ liệu dòng rò KYORITSU 5001, K5001

Chế độ ghi liên tục  + Giải đo : 100mA/1000mA + Độ chính xác : ±1.0%rdg±5dgt + Độ chính xác có cảm biến :|±2.0%rdg±10dgtChế độ ghi khi có biến cố + Giải đo : 100mA/1000mA + Độ chính xác : ±1.5%rdg±5dgt + Độ chính xác có cảm biến :|±2.5%rdg±10dgtChế ...

7350000

Bảo hành : 12 tháng

Thiết bị ghi dữ liệu dòng rò KYORITSU 5010, K5010

True RMS Chế độ ghi bình thường: + Giải đo : 100mA + Độ chính xác : ±2.0%rdg±5dgt + Độ chính xác có cảm biến :|±2.0%rdg±10dgtChế độ ghi khởi động : + Giải đo : 100mA + Độ chính xác : ±3.5%rdg±5dgt + Độ chính xác có cảm biến :|±3.5%rdg±10dgtChế độ ghi ...

7180000

Bảo hành : 12 tháng

Thiết bị kiểm tra dòng rò KYORITSU K5406A

Giải đo : x5, x1, x1/2, Auto Ramp Dòng kiểm tra :  10/20/30/200/300/500mA Thời gian kiểm tra : + 1000ms, 200ms (×5) + Độ phân giải thấp nhất : 1ms Độ chính xác + ±0.6%rdg±4d Điện áp hoạt động : + 230V+10%-15% |(195V~253V) 50Hz Hiện thị LCD Nguồn : DC ...

5850000

Bảo hành : 12 tháng

Đo điện trở cách điện, Mêgôm mét Fluke 1507

AC/DC Voltage MeasurementsAccuracyRange: 600.0 V Resolution: 0.1 V 50 Hz to 400 Hz ± (% of Rdg + Digits): ±(2 % + 3)Input Impedance3 MΩ (nominal), Common mode rejection ratio (1 kΩ unbalanced)> 60 dB at dc, 50 or 60 HzOverload Protection600 V rms or ...

12090000

Bảo hành : 12 tháng

Đo điện trở cách điện 3121

- Chỉ thị kim - Điện áp thử : 2500V  - Phạm vi đo : 2GΩ/100GΩ - Trọng lượng: 0.4 kgNhà sản xuất: Kyoritsu Xuất xứ: Nhật Bản ...

9900000

Bảo hành : 12 tháng

Đo điện trở cách điện 3118-12

- 500 V DC (điện áp thử), 200 M-ohm (điện trở định mức). - Ứng dụng cho dãi đo đầu tiên và dùng sai là ±5 % của chỉ số đo tại 0.1 M-ohm đến 50 M-ohm - 1000 V DC (điện áp thử), 2000 M-ohm (điện trở định mức). - Ứng dụng cho dãi đo đầu tiên và dùng ...

8300000

Bảo hành : 12 tháng

Đo điện trở cách điện 3118-11

-  250 V DC (điện áp thử), 50 M-ohm (điện trở định mức).  Ứng dụng cho dãi đo đầu tiên và dùng sai là ±5 % của chỉ số đo tại 0,05 M-ohm đến 20 M-ohm. - 500 V DC (điện áp thử), 100 M-ohm (điện trở định mức) - Ứng dụng cho dãi đo đầu tiên và dung sai ...

8270000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo điện trở KYORITSU 3316, K3316

Điện áp thử DC : 50V/125V/250V/500V Giải đo định mức max : 10MΩ/20MΩ/50MΩ/100MΩ Giải đo đầu tiên : 0.01~5MΩ/0.02~10MΩ/0.05~20MΩ/0.1~50MΩ Độ chính xác: ±5% Giải đo thứ hai : 5~10MΩ/10~20MΩ/20~50MΩ/50~100MΩ Độ chính xác : |±10% Điện áp AC : 600V Độ ...

7550000

Bảo hành : 12 tháng

Thiết bị đo điện trở cách điện Hioki IR 4057-20

Điện áp thử: 50, 125, 250, 500, 1000 VDCGải đo: 100, 250, 500, 2000, 4000 MΩCấp chính xác: ±4% rdg.DCV: 4.2V (0.001V) đến 600V (1V)Cấp chính xác: ±1.3% rdg. ±4 dgtACV: 420V (0.1V) / 600V (1V)Cấp chính xác: ±2.3% rdg. ±8 dgt.Điện trở: 10 Ω (0.01 Ω) ...

7780000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo điện trở cách điện DG35

- Điện áp thử DC125V / 250V / 500V- Data hold- Chức năng tự động tắt khi không sử dụng.Thông số kỹ thuật:- DCV/ACV: 400V/400V- DCA/ACA: 100A/100A- Điện trở: 40MΩ- Pin: LR03x2 - Kích thước/cân nặng: 130x75x20mm/155g ...

6890000

Bảo hành : 6 tháng

Đồng hồ đo điện trở KYORITSU 3122A, K3122A

Đồng hồ đo điện trở cách điện, (Mêgôm mét), KYORITSU 3122A, K3122A (5000V/200GΩ) Điện áp thử DC: 5000V Giải điện trở đo :    5GΩ/200GΩ         Giải đo kết quả đầu tiên : 0.2 ~ 100GΩ Độ chính xác : |± 5% rdg Nguồn :    R6 (AA) (1.5V) × 8 Kích thước : ...

6550000

Bảo hành : 12 tháng

Đo điện trở cách điện 3454-51

 Điện trở cách điện: - Điện áp thử cách điện: 250V DC, 500V DC, 1000V DC - Dãi đo: 4,000 / 40,00 / 400,0 / 500 / 4000 (chỉ trên dãi 1000V) MΩ - Dãi đo lần thứ 1: 0,200 – 50,0 MΩ, 0,200 – 200,0 MΩ - Dãi đo lần thứ 2: 0 – 0,199 / 50,1 – 500,0 MΩ, 0 – 0 ...

6300000

Bảo hành : 6 tháng

Đồng hồ đo điện trở cách điện 3121A, K3121A

Điện áp thử DC: 2500V Giải điện trở đo :    2GΩ/100GΩ         Giải đo kết quả đầu tiên : 0.1 ~ 50GΩ Độ chính xác : |± 5% rdg Nguồn :    R6 (AA) (1.5V) × 8 Kích thước : 200 (L) × 140 (W) × 80 (D) mm Cân nặng :  1kg Phụ kiện : 7165A Que đo đường ...

6280000

Bảo hành : 6 tháng

Đo điện trở cách điện Hioki IR-4056-20

Kiểm tra điện áp125V DC250V DC500V DC1000V DCDải đo4,000 MW / 40,00 MW4,000 MW đến 2000 MW4,000 MW đến 2000 MW4,000 MW đến 4000 MWĐộ chính xác phạm vi hiệu quả đầu tiên± 2% rdg. ± 3 dgt.  0,100 - 10,00 MW± 2% rdg. ± 3 dgt.  0,200 - 20,00 MW± 2% rdg.  ...

6000000

Bảo hành : 0 tháng

Đo điện trở cách điện KYORITSU 3021, K3021

Đo điện trở cách điện :  Điện áp thử : 125V     250V 500V 1000V Giải đo :    4.000/40.00/200.0MΩ                  4.000/40.00/400.0/2000MΩ Độ chính xác:      |±2%rdg±6dgtĐo liên tục : Giải đo         40.00/400.0Ω Độ chĩnh xác : |±2%rdg±8dgtĐo AC : ...

5475000

Bảo hành : 12 tháng

Đo điện trở cách điện KYORITSU 3161A

Đo điện trở cách điện : Điện áp thử DC : 15/500V Giải đo : 10MΩ/100MΩ Độ chính xác : ±5% Đo điện áp AC : 600V Độ chính xác : ±3% Nguồn :     R6P (AA) (1.5V) × 4 Kích thước : 90(L) × 137(W) × 40(D) mm Khối lượng : 340g approx. Phụ kiện : + Que đo ...

5290000

Bảo hành : 12 tháng

Đo điện trở cách điện KYORITSU 3323A, K3323A

- Điện áp thử DC :     25V/50V/100V - Giải đo định mức max :     10MΩ/10MΩ/20MΩ - Giải đo đầu tiên : 0.01~5MΩ (25V), 0.01~5MΩ (50V), 0.02~10MΩ (100V) - Độ chính xác: ±5%Giải đo thứ hai : ~10MΩ (25V), 5~10MΩ (50V), 10~20MΩ (100V) - Độ chính xác : |±10 ...

5150000

Bảo hành : 6 tháng

Đo điện trở cách điện KYORITSU 3321A, K3321A

Điện áp thử DC :     250V/500V/1000V Giải đo định mức max : 50MΩ/100MΩ/2000MΩ Giải đo đầu tiên : 0.05~20MΩ (250V) 0.1~50MΩ (500V) 2~1000MΩ (1000V) Độ chính xác: ±5% Giải đo thứ hai : 20~50MΩ (250V)/ 50~100MΩ (500V) /1000~2000MΩ (1000V) Độ chính xác : ...

4990000

Bảo hành : 12 tháng

Bộ nguồn DC QJ5030S (0 ~ 50V/0~20A)

Output Voltage : 0 ~50V  Output Current : 0 ~ 30A Regulation : 3mV Working time under full load : 1 An hour Input Voltage : 220VAC – 50/60Hz Source  effect      CV≤1×10-4 +3mV     CC≤2×10-3 +3mA Load   effect  CV≤2×10-4 +5 mV  CC≤2×10-3 +5mA Ripple ...

11230000

Bảo hành : 12 tháng

Bộ nguồn DC QJ6020S (0 ~ 60V/0~20A)

Output Voltage : 0 ~60V  Output Current : 0 ~ 20A Regulation : 3mV Working time under full load : 1 An hour Input Voltage : 220VAC – 50/60Hz Source  effect      CV≤1×10-4 +3mV     CC≤2×10-3 +3mA Load   effect  CV≤2×10-4 +5 mV  CC≤2×10-3 +5mA Ripple ...

11170000

Bảo hành : 12 tháng

Bộ nguồn DC QJ4030S (0 ~ 40V/0~10A)

Output Voltage : 0 ~40V  Output Current : 0 ~ 30A Regulation : 3mV Working time under full load : Continuous Input Voltage : 220VAC – 50/60Hz Source  effect      CV≤1×10-4 +3mV     CC≤2×10-3 +3mA Load   effect  CV≤2×10-4 +5 mV  CC≤2×10-3 +5mA Ripple ...

10700000

Bảo hành : 12 tháng

Bộ nguồn DC QJ5020S (0 ~ 50V/0~20A)

Output Voltage : 0 ~50V  Output Current : 0 ~ 20A Regulation : 3mV Working time under full load : Continuous Input Voltage : 220VAC – 50/60Hz Source  effect      CV≤1×10-4 +3mV     CC≤2×10-3 +3mA Load   effect  CV≤2×10-4 +5 mV  CC≤2×10-3 +5mA Ripple ...

9750000

Bảo hành : 12 tháng

Nguồn cung cấp DC Pintek PW-5033

High Resolution display : 4 digits voltage display (resolution 10mV) 4 digits current display (resolution 1mA) High quality 10 turns variable resistor for easy and stable setup of voltage and current reading. Build in output enable switch. Build in ...

9500000

Bảo hành : 12 tháng

Nguồn lập trình Owon ODP3031 (1 channel, 30V/3A, 3.3/5V)

Số kênh đầu ra : 1Điện áp DC đầu ra :0-30VDòng điện DC đầu ra : 0-3AĐiều chỉnh : CV Điều chỉnh tải : CVĐỘ nhiễu (20Hz ~ 7Mhz) : CV Độ phân giải : 1mV/1mAĐộ chính xác : Độ phân giải tín hiệu đọc lại : 1mV/1mAĐộ chính xác tín hiệu đọc lại :Điện áp : ≤0 ...

9200000

Bảo hành : 12 tháng

Nguồn cung cấp DC Pintek PW-4033

4 digits, 4 display Tracking operation Low Ripple & Noise: ≦0.4mVrms High Resolation Read out: 10mv/1mA 10 Turn VR for Voltage and current Setting Triple output: 0-30V/0-3AX2 ,5V Fixed/0-3A Hãng sản xuất : Pintek - Đài Loan Xuất xứ : Đài Loan ...

9130000

Bảo hành : 12 tháng

Nguồn một chiều Hyelec HY5020E 0-50VDC

- Đầu ra: 0-50VDC - Dòng đầu ra : 0 ~ 20A - Hiển thị: 2 LED hiển thị - Input: 110VAC và 220VAC  - Nhiễu: CV ≤ 1mVrms - Bảo vệ: Bảo vệ quá dòng, hoặc ngắn mạch bảo vệ - Xuất xứ: Trung Quốc ...

8100000

Bảo hành : 12 tháng

Nguồn cung cấp DC Pintek PW-3033R

Toroidal Transformer Low EMI & High EMS Very Low Ripple & Noise 30V/3A+30V/3A+5V/3A Triple output. Tracking operation. 4 Display Manufacture : Pintek - Taiwan Origin : Taiwan ...

7705000

Bảo hành : 12 tháng

Nguồn một chiều Hyelec HY3020E

- Đầu ra: 0-30VDC, 0-20A - Hiển thị: 2 LED hiển thị - Điện áp vào: 104 ~ 127V AC (60Hz), 207 ~ 253V AC (50Hz) - Nhiễu: CV ≤ 0.5mVrms - Bảo vệ: Bảo vệ quá dòng, hoặc ngắn mạch bảo vệ - Đầu ra loại: 1 đầuXuất xứ: Trung Quốc ...

7120000

Bảo hành : 12 tháng

Nguồn cung cấp DC Pintek PW-3033

Low Ripple & Noise 30V/3A+30V/3A+5V/3A Triple output. Tracking operation. 4 Display. Manufacture : Pintek - Taiwan Origin : Taiwan ...

7000000

Bảo hành : 12 tháng

Nguồn một chiều Hyelec HY3010E 30VDC/10A

Output Voltage : 0- 30V @ 0-10AOutput Current :0-10 AInput Voltage: 110V/ 60Hz (Optional 220V/50Hz)Constant Voltage/ Constant CurrentVoltage and Current VariablePower effect: CVOverload effect: CVWaves and noises: CVProtection: constant current and ...

6250000

Bảo hành : 12 tháng

Bộ nguồn DC QJ12003S (0 ~ 120V/0~3A)

Output Voltage : 0 ~120V  Output Current : 0 ~ 3A Input Voltage : 220VAC – 50/60Hz Source  effect :  CV≤1×10-4 +3mV CC≤2×10-3 +3mA Load   effect :     CV≤1×10-4 +3mV CC≤2×10-3 +3mA Ripple&Noise     : CV≤2mV rms CC≤5mArms(0-30V) CV≤3mV rms CC≤5mArms(0 ...

5870000

Bảo hành : 12 tháng

Bộ nguồn DC QJ3020S (0 ~ 30V/0~20A)

Output Voltage : 0 ~30V  Output Current : 0 ~ 20A Input Voltage : 220VAC – 50/60Hz Source  effect :  CV≤1×10-4 +3mV CC≤2×10-3 +3mA Load   effect :     CV≤1×10-4 +3mV CC≤2×10-3 +3mA Ripple&Noise     : CV≤2mV rms CC≤5mArms(0-30V) CV≤3mV rms CC≤5mArms(0 ...

5780000

Bảo hành : 12 tháng

Bộ nguồn DC QJ1203E (0 ~ 120V/0~3A)

Output Voltage : 0 ~120V Output Current : 0 ~ 30A Regulation : 10mV/1mA Input Voltage : 220VAC – 50/60Hz Linearity Regulation : CV1x10^-4 + 3mV CC2 x 10^-3 + 3mA Load Regulation : CV2 x 10^-4+5mV CC2 x 10^-3+5mA Ripple&Noise : CV 2mV rms CC 5mA rms ...

5590000

Bảo hành : 12 tháng

Nguồn cung cấp DC Pintek PW-5032

- High Resolution display  - Voltage : 10mV  - Current : 1mA 4 digits : 2 displays  - Build in output enable switch x 2 - Build in current limit setup switch x 1  - Dual output.  - Hãng sản xuất : Pintek - Xuất xứ : Đài Loan ...

5500000

Bảo hành : 12 tháng

Bộ nguồn DC QJ5010E (0 ~ 50V/0~10A)

Output Voltage : 0 ~50V Output Current : 0 ~ 10A Regulation : 10mV/1mA Input Voltage : 220VAC – 50/60Hz Linearity Regulation : CV1x10^-4 + 3mV CC2 x 10^-3 + 3mA Load Regulation : CV2 x 10^-4+5mV CC2 x 10^-3+5mA Ripple&Noise : CV 2mV rms CC 5mA rms (0 ...

5480000

Bảo hành : 12 tháng

Nguồn cung cấp DC Pintek PW-4032

High Resolution Read out: 10mV/1mA 10 Turn VR for Voltage and Current Setting Dual output: 0~30V/0~3A;5V Fixed/0~3A 4 Digits, 2 Display Hãng sản xuất : Pintek - Đài Loan Xuất xứ : Đài Loan ...

5330000

Bảo hành : 12 tháng

Bộ nguồn DC QJ5010S (0 ~ 50V/0~10A)

Output Voltage : 0 ~50V  Output Current : 0 ~ 10A Input Voltage : 220VAC – 50/60Hz Source  effect :  CV≤1×10-4 +3mV CC≤2×10-3 +3mA Load   effect :     CV≤1×10-4 +3mV CC≤2×10-3 +3mA Ripple&Noise     : CV≤2mV rms CC≤5mArms(0-30V) CV≤3mV rms CC≤5mArms(0 ...

5200000

Bảo hành : 12 tháng

Nguồn cung cấp DC Pintek PW-5002

30V/3A + 5V/3A + 3 Setting Switch Build in output enable switch Build in current limit setup switch Build in Fine adjust for voltage Build in Fine adjust for current Dual output  Hãng sản xuất : Pintek - Đài Loan Xuất xứ : Đài Loan ...

5100000

Bảo hành : 12 tháng

Bộ nguồn DC QJ3005EHIII

Output : Dual Voltage Output : 0~30V Current Output : 0~5A  Ouput Voltage Fixed : 5V/3A Resolution : 10mV/1mA Ripple&Noise : CV Load effect : CV1x10^-4 + 3mV Dimensions (WxHxD) : 260x160x360mm Weight (kg) : 13 Feature:  + Highly steady circuit shows ...

5000000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo độ mặn trong thực phẩm EBRO SSX 210

Hãng sản xuất: EBRO – Đức- Khoảng đo: 0 … 100. Độ chính xác tại 250C: ±1 chữ số. Độ phân giải: 1 chữ số- Hiển thị bằng màn hình tinh thể lỏng LCD, rộng dễ đọc- Nhiệt độ hoạt động: +100C … +400C- Đầu đo: điện cực dát vàng- Tự động tắc sau 5 phút nếu ...

7600000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo pH/mV/nhiệt độ trong rượu vang HANNA HI 222

Hãng sản xuất: HANNA - ÝRangepH-2.00 to 16.00 pH mV±699.9 mV; ±2000 mV Temperature-20.0 to 120.0°CResolutionpH0.01 pH mV0.1 (±699.9 mV); 1 (±2000 mV) Temperature0.1°CAccuracypH±0.01 pH mV±0.2 (±699.9 mV); ±1 (±2000 mV) Temperature± 0.2 °C excluding ...

11960000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo PH/MV/TEMP/COND/TDS/DO Extech DO700

DOn: 0 đến 40.00mg/L; chế độ bão hòa: 0 to 200.0%pH: -2.00 đến 19.99pHmV: -1999 đến +1999mVĐộ dẫn điện: 0.00 đến 199.9mSTDS: 0 đến 100g/LNhiệt độ : 32 đến 212°F (0 đến 100°C), pH and mV               32 đến 122°F (0 đến 50°C), all other rangesĐộ phân ...

11600000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo pH/ORP/nhiệt độ cầm tay HANNA HI98160

Hãng sản xuất: HANNA - ÝRangepH-4.0 to 20.0 pH; -4.00 to 20.00 pH ORP±699.9; ±2000 mV Temperature-20.0 to 120.0°C (-4.0 to 248.0°F)ResolutionpH0.1 pH; 0.01 pH ORP0.1 mV (±699.9 mV); 1 mV (±2000) Temperature0.1°C (0.1°F)Accuracy @ 20°CpH±0.1 pH; ±0.01 ...

11350000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo pH trong thực phẩm EBRO PHT 810

Model PHT 810 (ST 1000)Hãng sản xuất: EBRO – Đức- Khoảng đo: 0 … 14 pH- Độ chính xác: 0.03pH- Độ phân giải: 0.01pH- Hiển thị kết quả bằng màn hình tinh thể lỏng LCD- Nhiệt độ hoạt động: -100C … +500C- Nhiệt độ bảo quản: -250C … +600C- Bù trừ nhiệt độ ...

11000000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo Ph, ORP, TDS, nhiệt độ Gondo PL-700PC

Ðo PH + Giải đo : -2.00~16.00 pH + Ðộ chính xác : ±0.01+1 digit + Ðộ phân giải : 0.01 pH Ðo  oxy hóa khử (ORP)+ Giải đo : -1999 ~ -200 mV -199.9 ~ 499.9 mV 500 ~ 2000 mV + Ðộ chính xác : ±2+1 digit + Ðộ phân giải : 0.1/1 mV Ðo độ mặn (Salt)+ Giải đo ...

10950000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo pH/ORP/nhiệt độ cầm tay HANNA HI98150

Hãng sản xuất: HANNA - ÝRangepH-4.0 to 20.0 pH; -4.00 to 20.00 pH ORP±699.9; ±2000 mV Temperature-20.0 to 120.0°C (-4.0 to 248.0°F)ResolutionpH0.1 pH; 0.01 pH ORP0.1 mV (±699.9 mV); 1 mV (outside) Temperature0.1°C (0.1°F)Accuracy @ 20°CpH±0.1 pH; ±0 ...

10850000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo pH/nhiệt độ cầm tay HANNA HI98140

Hãng sản xuất: HANNA - ÝRangepH-4.0 to 20.0 pH; -4.00 to 20.00 pH Temperature-20.0 to 120.0°C (-4.0 to 248.0°F)ResolutionpH0.1 pH; 0.01 pH Temperature0.1°C (0.1°F)Accuracy @ 20°CpH±0.1 pH; ±0.01 pH Temperature±0.2°C (±0.4°F) excluding probe errorpH ...

10260000

Bảo hành : 12 tháng