Máy xây dựng

(1481)
Xem dạng lưới

Đồng hồ đo ẩm TigerDirect MC-7825PS

Đồng hồ đo độ ẩm gỗ đôi kỹ thuật số TigerDirect MC-7825PS 2 chức năng : Cảm ứng và có 2 kim dò Ứng dụng: Đối với vật liệu sợi gỗ, vật bằng gỗ, giấy cotton, vật liệu xây dựng, đất và vật liệu sợi khác, bao gồm 150 loại gỗ   Hiển thị: màn hình LCD Độ ...

6900000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo độ ẩm hạt, nông sản M&MPRO HMMC-7821

Máy đo độ ẩm hạt, nông sản M&MPRO HMMC-7821 có các thông số kỹ thuật sau:Phạm vi đo: độ ẩm 8-20%;Trọng lượng (không bao gồm thăm dò): 334g.Xuất xứ: Công nghệ Mỹ ...

5400000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo ẩm TigerDirect HMMC-7812

Ứng dụng: áp dụng vật liệu sợi gỗ, vật bằng gỗ, y học cổ truyền Trung Quốc, thuốc lá, giấy cotton, xây dựng, đất và vật liệu sợi khác. Nguyên tắc hoạt động: điện cảm ứng Phạm vi đo: 0-80%Độ phân giải: 0.1 Độ chính xác: ± 1 Cảm ứng giá trị: quy định ...

6266000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo ẩm TigerDirect HMMC-7825P

Đồng hồ đo độ ẩm gỗ đôi kỹ thuật số TigerDirect MC-7825P Chức năng 2 kim dò Ứng dụng: Đối với vật liệu sợi gỗ, vật bằng gỗ, giấy cotton, vật liệu xây dựng, đất và vật liệu sợi khác, bao gồm 150 loại gỗ   Hiển thị: màn hình LCD Độ chính xác: ± (0,5% n ...

5800000

Bảo hành : 12 tháng

Khúc xạ kế đo độ ngọt ATAGO PAL-α

odelPAL-αCat.No.3840Measurement RangeBrix 0.0 to 85.0 % Temperature 9.0 to 99.9°CResolutionBrix 0.1 % Temperature 0.1°CMeasurement AccuracyBrix ±0.2 % Temperature ±1°CAmbient Temperature10 to 40°CMeasurement Temperature10 to 100°C ( Automatic ...

9000000

Bảo hành : 12 tháng

Khúc xạ kế đo độ ngọt ATAGO CODE 2771

ModelMASTER-SUR/NαCat.No.2771Scale rangeUrine S.G. scale : 1.000 to 1.060 Serum protein scale : 0.0 to 12.0g / 100ml Refractive index scale (nD) : 1.3330 to 1.3660 (Automatic Temperature Compensation)Minimum scaleUrine S.G. scale : 0.001 Serum ...

5900000

Bảo hành : 12 tháng

Khúc xạ kế đo độ ngọt ATAGO Master-4α

Khúc xạ kế đo đột ngọtModel: MASTER-4α (Code 2341)Hãng sản xuất: ATAGO – Nhật Thông số kỹ thuật:Scale range: Brix 45.0 to 82.0% (Automatic Temperature Compensation)Minimum Scale: Brix 0.2%Measurement Accuracy: Brix ±0.2% (10 to 40°C)Repeatability: ±0 ...

5180000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo Oxy hoà tan Hanna HI 9146

Thang đo: O2: 0.00 – 45.00 mg/L%O2 bão hòa: 0.0 – 300.0 %; Nhiệt độ: 0.0 đến 50.0 oC Độ phân giản:  O2:  0.01 mg/L; %O2 bão hòa:  0.1%; Nhiệt độ:  0.1 oC Độ chính xác (20 oC/ 68 oF): O2 ±1.5% F.S; %O2 bão hòa: ±1.5% F.S; Nhiệt độ: ± 0.5 oC Hiệu chuẩn ...

10950000

Bảo hành : 12 tháng

Thiết bị đo CO2/nhiệt độ/độ ẩm Tenmars ST-501 ( 0~9999 ppm)

- Hiển thị: LCD- Thang đo CO2: 0~9999 ppm  + Độ chính xác: ± 75ppm, ± 8% của giá trị đo (0~2000 ppm)  + Độ phân giải: ±1 ppm- Đo nhiệt độ:  0~50C  + Độ chính xác: ±0.5C  + Độ phân giải: 0.1C- Đo độ ẩm: 1% ~99%  + Độ phân giải: 0.1%  + Độ chính xác:  ...

8500000

Bảo hành : 12 tháng

Thiết bị đo CO2/nhiệt độ/độ ẩm Tenmars TM-187

Hãng sản xuất: TenmarsModel: TM-187Xuất xứ: Đài LoanThông số kỹ thuật- Hiển thị: LCD- Thang đo khí CO2: 0~9999ppm- Độ phân giải: 1ppm- Cảm biến khí CO2: Hồng ngoại- Thang đo nhiệt độ: 0~999C- Độ phân giải: 0.1C- Cảm biến nhiệt độ: Diode- Thang đo độ ...

12300000

Bảo hành : 12 tháng

Thiết bị đo CO2/nhiệt độ Tenmars TM-186

Hãng sản xuất: TenmarsModel: TM-186Xuất sứ: Đài LoanThông số kỹ thuật- Hiển thị: LCD- Thang đo khí CO2: 0~9999ppm- Độ phân giải: 1ppm- Cảm biến khí CO2: Hồng ngoại- Thang đo nhiệt độ: 0~999C- Độ phân giải: 0.1C- Cảm biến nhiệt độ: Diode- Thời gian ...

11100000

Bảo hành : 12 tháng

Đo độ ẩm, nhiệt độ môi trường Kimo HD 150 E

Đo độ ẩm :  + Thang đo : 5 to 95 %RH + Độ chính xác : ±2%  + Độ phân giải : 0.1%RHĐo điểm sương: + Thang đo : -20 ~ +70oCtd + Độ chính xác : ±2% + Độ phân giải : 0.1oCtdĐo nhiệt độ :  + Thang đo :  -20 to +70°C + Độ chính xác : ±2%  + Độ phân giải : ...

10700000

Bảo hành : 12 tháng

Đo độ ẩm, nhiệt độ môi trường Kimo HD 100E

Đo độ ẩm :  + Thang đo : 5 to 95 %RH + Độ chính xác : ±2%  + Độ phân giải : 0.1%RHĐo điểm sương: + Thang đo : -20 ~ +70oCtd + Độ chính xác : ±2% + Độ phân giải : 0.1oCtdĐo nhiệt độ :  + Thang đo :  -20 to +70°C + Độ chính xác : ±2%  + Độ phân giải : ...

9435000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo nhiệt độ, độ ẩm PCE-313A (có thẻ nhớ)

Khoảng đo  - Độ ẩm tương đối   5 ~ 95 % R.H.  - Nhiệt độ   0 ~ +50 °C  - Sensor Kiểu K   -50 ~ +1300 ºC  - Tính toán điểm sương   -25,3 ~ +48,9 ºC  - Nhiệt độ kết ẩm (độ nồm) -21 ~ +50 ºC Độ phân giải - Độ ẩm tương đối   0,1 % R.H.  - Nhiệt độ   0,1 ...

8990000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo độ ẩm chuyên nghiệp HT-3009

Độ ẩm đo được : 0 % to 100 % R.H. Lưu giữ được 1000 kết quả Giao diện cổng RS 232 Độ phân giải 0.01% RH Thời gian đáp ứng phát hiện độ ẩm nhanh 4 giây Độ chính xác: 2% RH Ngoài ra còn đo được nhiệt độ môi trường + Hãng sản xuất : Lutron - Đài Loan ...

6800000

Bảo hành : 6 tháng

Bộ hiện thị nhiệt độ, độ ẩm Extech RH520A-220

Relative Humidity Range10.0 to 95.0%Temperature Range-20.0 to 140.0°F (-28.0 to 60.0°C)Accuracy±3% Relative Humidity; ±1.8°F/±1°CDimensions5 x 7.7 x 0.9" (129x195x22mm)Weight12.6oz (357g)Hãng sản xuất : Extech - USA ...

6150000

Bảo hành : 12 tháng

Thiết bị đo nhiệt độ, độ ẩm, áp suất PCE-THB 38

Khoảng đo: - Khí áp: 10 ~  1100 hPa (mbar). - Nhiệt độ:  0 ~ +50 °C - Độ ẩm (tương đối): 10  ~  95 % r.h. - Điểm sương ( phải tính toán) : -25 ~  +49 °C.Độ phân giải: - Khí áp:  0.1 hPa  với khoảng đo 1000 hPa - Nhiệt độ:  0.1 °C. - Độ ẩm (tương đối ...

5800000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo nhiệt độ, độ ẩm PCE-310

Dụng cụ đo nhiệt độ, độ ẩm điện tửModel: PCE-310 PCE-310 là dụng cụ đo nhiệt độ, độ ẩm điện tử độ chính xác cao với giá phải chăng, thiết bị có thể đo nhiệt độ, độ ẩm với sensor tích hợp và đo nhiệt độ kiểu tiếp xúc với sensor đo ngoài. Máy 310 được ...

5700000

Bảo hành : 12 tháng

Đo độ ẩm, nhiệt độ, điểm sương môi trường HT-3015

- Độ ẩm đo được :10 % to 95 % R.H. - Độ phân giải : 0.01 % R.H. - Sai số đo : +-3% RH - Đo nhiệt độ : 0 ℃ to 50 ℃,32 ℉ to 122 ℉. - Độ phân giải : 0.01 - Sai số : 0.8 oC/ 1.5oF - Điểm sương : 25.3 ℃ to 48.9 ℃ - Độ phân giải : 0.01oC - Giao tiếp RS232, ...

5600000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo lực FG-5100 (100Kg)

Độ phân giải : 0.05Kg/ 0.05LB / 0.2Newton Đơn vị đo : Kg/LB/Newton Thời gian đáp ứng : - Nhanh : 0.2 giây / Chậm : 0.6 giây Nguồn sử dụng : 6 pin AA 1.5V Nhiệt độ hoạt động : 0 đến 50oC / Độ ẩm 80% Kích thước : 215 x 90 x 45 mm (Máy chính)            ...

12200000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo lực Extech 475040 (20kg)

Dải đo: 44 lbs, 20kg, 196 NewtonsCấp chính xác (23°C): ±(0.5% + 2 digit)Độ phân dải: 0.01lbs, 0.01kg, 0.05 NewtonsKhả năng chịu quá tải: 30kgHiển thị: 5 digits, 0.4" (10mm) LCD displayThời gian lấy giữ liệu: Fast mode 0.2 secs; Slow mode 0.6 secs ...

10500000

Bảo hành : 12 tháng

Đo sức căng, sức nén FG-20KG (20Kg)

Thiết bị đo lực . Ứng dụng : kiểm tra sức căng và sức nén - Mạch vi xử lý và bộ chuyển đổi tín hiệu - Thang đo  :20.00 Kg . Độ phân giải : 0.01 kg - Đơn vị : kg , lb , newton - Màn hình LCD hiện số . Cổng RS-232 ( optional ) - Chức năng :  Max , Min ...

9990000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo lực cầm tay FG-5020 (20Kg)

Thang đo : 20kg/ 44.10 LB / 196.10 Newton - Độ phân giải : 0.01 kg/ 0.01 LB / 0.05 Newton - Độ chính xác : ± 0.5% - Đơn vị đo : g / LB / Newton - Màn hình hiển thị LCD - Thời gian đáp ứng : Nhanh : 0.2 giây Chậm : 0.6 giây - Nguồn sử dụng : 6 pin AA ...

9900000

Bảo hành : 12 tháng

Đo sức căng, sức nén FG-5000A (5kg)

Thiết bị đo lực . Ứng dụng : kiểm tra sức căng và sức nén - Mạch vi xử lý và bộ chuyển đổi tín hiệu - Thang đo  :5 Kg . - Độ phân giải : 0.01 kg - Đơn vị : kg , lb , newton - Màn hình LCD hiện số . Cổng RS-232 ( optional ) - Chức năng :  Max , Min , ...

9800000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo nhiệt độ từ xa K5501

Measuring Range-40ºC ~ 300ºCDisplay Resolution0.5ºC . 1ºC for below -20ºC and over 100ºCMeasuring AccuracyWhen the ambient temperature is 25 ±2ºC and the emissivity (ε) is 1, 0 ~ 300ºC:bigger value of either of ±1% of the measured value ±1dgt or ±2ºC ...

6300000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo nhiệt độ bằng hồng ngoại, laser HT-6889

Súng đo nhiệt độ bằng từ xa HT6889 có khả năng đo những nguồn nhiệt từ xa, không cần tiếp xúc trực tiếp với độ chính xác cao và nhanh chóng. HT-6889 sử dụng kỹ thuật đo bằng hồng ngoại, kết hợp với kỹ thuật laser để định vị nguồn nhiệt. Dải đo rất ...

5800000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-491B (50.8mm/0.001mm)

Hãng sản xuất: MitutoyoModel: 543-491BThông số kỹ thuậtDải đo: 50.8mmĐộ chia: 0.001mmCấp chính xác: 0.006mm ...

8780000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-471B (25.4mm/0.001mm)

Hãng sản xuất: MitutoyoModel: 543-471BThông số kỹ thuậtDải đo: 25.4mmĐộ chia: 0.001mmCấp chính xác: 0.003mm ...

8000000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-490B

Khoảng đo : 0 – 50.8mmĐộ chia: 0.001mmCấp chính xác: 0.006mmHãng sản xuất: MitutoyoXuất xứ: Nhật Bản ...

8000000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-470B

Khoảng đo : 0 – 25.4mmĐộ chia: 0.001mmCấp chính xác: 0.006mmHãng sản xuất: MitutoyoXuất xứ: Nhật Bản ...

7400000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ so điện tử INSIZE, 2103-50

Hãng sản xuất : INSIZEDải đo : 50.8mm/2"Độ phân giải :  0.001mm/0.00005"Cấp chính xác : ± 6µm ...

6300000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ so Starret 196A6Z (0-0.2mm/0.001)

Hãng sản xuất: StarretXuất xứ: MỹKhoảng đo: 0-0.2mmĐộ chia: 00.001"Mặt đồng hồ: 0-100 ...

5900000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ so Starret 196MA1Z (0-5mm/0.02mm)

Hãng sản xuất: StarretXuất xứ: MỹKhoảng đo: 0-5MMĐộ chia: 0.002mm ...

5350000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ so Starret 196A1Z (0-0.2mm/0.001)

Hãng sản xuất: StarretXuất xứ: MỹKhoảng đo: 0-0.2mmĐộ chia: 00.001"Mặt đồng hồ: 0-100 ...

5232000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ so Starret 196MA5Z (0-5mm/0.02mm)

Hãng sản xuất: StarretXuất xứ: MỹKhoảng đo: 0-5MMĐộ chia: 0.002mmMặt đồng hồ: 0-50 ...

5150000

Bảo hành : 12 tháng

Que đo vi sai Pintek DP-150pro

- Super Range Performance Model.  - Measuring Range: 10mVp-p~8KVp-p.  - Bandwidth: DC~150MHz (-3dB).  - 5 Range: x10, x30, x100, x300, x1000.  - Input Impedance: 100MΩ//1PF Over Range Indicate LED. - Adapter Input Auto Regulation System. ...

10700000

Bảo hành : 12 tháng

Que đo vi sai Pintek DP-100

- 4 RANGE ATTENUATOR - 6500V HIGH VOLTAGE INPUT. - - - SEPARATING DESIGN, CONVENIENT, DURABLE - MEET IEC1010, UL3111, TUV GS, CAT III 6500V SPECIFICATIONS Differential Voltage DC + pk AC:6500V Bandwidth ( 50 Ω load -3dB ):100MHz( x100 50MHz) Common ...

9630000

Bảo hành : 12 tháng

Que đo vi sai Pintek DP-20K

- 20KVp-p/20MHz , Very High Voltage and Very High Frequence  - X300, X600, X1500, X3000, 4 Range Selecter.  - 100MΩ // 1.3PF, Very High Ri and very Low Ci - Separating Design (Patent No. 114205) Convenient, Durable.  - Combine With PL-10 to obtain ...

9500000

Bảo hành : 12 tháng

Que đo vi sai Pintek DP-200pro (200MHz / 1.6KVp-p)

- Super High Frequence Performance  - Measuring Range: 20mVp-p~1.6KVp-p.  - Bandwidth: DC~200MHz(-3dB) 4 - Range: x20, x50, x100, x200.  - Input Impedance: 18MΩ//1.7PF - Over Range Indicate LED.  - Adapter Input Auto Regulation System. ...

9100000

Bảo hành : 12 tháng

Que đo vi sai Pintek DP-14K ( 14KVp-p / 75MHz )

- 14KVp-p/75MHz , Very High Voltage and Very High Frequence  - X200, X400, X1000, X2000, 4 Range Selecter.  - 100MΩ // 1.3PF, Very High Ri and very Low Ci - Separating Design (Patent No. 114205) Convenient, Durable.  - Combine With PL-10 to obtain ...

7800000

Bảo hành : 12 tháng

Que đo vi sai Pintek DP-65pro

- High Voltage Performance Model - 65MHz/1600 Vp-p Max.  - 3 Range: x20/ x50/ x200 - Input Impedance 18MΩ//1.2PF - Separating Design ( Standard No. 114205 )  - Convenient & Durable. - Over Range Indicate. ...

6650000

Bảo hành : 12 tháng

Que đo vi sai Pintek DP-50 ( 6.5KVp-p / 50MHz )

4 RANGE ATTENUATOR 6500V HIGH VOLTAGE INPUT. SEPARATING DESIGN, CONVENIENT, DURABLE MEET IEC1010, UL3111, TUV GS, CAT III 6500VDifferential Voltage DC + pk AC: 6500VBandwidth ( 50 Ω load -3dB ): 50MHz( x 100 25MHz) Common Mode Voltage DC + pk AC: ...

6000000

Bảo hành : 12 tháng

Que đo vi sai Pintek DP-30HS

- 1mV High Sensitivity Model - 65 Vp-p/30MHz Max. - 3 Range: x1/ x2/ x10 - Input Impedance (Between Input): 2MΩ // 1.7PF ...

5600000

Bảo hành : 12 tháng

Que đo vi sai Pintek DP-40LV

- 10mV~650 Vp-p Low Voltage Model - 40MHz Bandwidth. - 3 Range: x10/ x20/ x100 - Input Impedance (Between Input): 2MΩ // 1.7PF ...

5200000

Bảo hành : 12 tháng

Thiết bị kiểm tra RCD KYORITSU 5410, K5410

The metering: x5, x1, x1 / 2, Auto RampNominal voltage: + 100V ± 10% + 200V +32% / -10% + 400V ± 10% (50/60Hz) Line test: + 15/30/50/100mA (x5) + 15/30/50/100/200/500mA (x1 and x1 / 2) + 15/30/50/100/200/500mA (Auto Ramp) Time of inspection: + 200ms  ...

12370000

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kìm đo dòng rò Sanwa SLC-400A

- ACA: 20m/200m/2000m/20/200/400A - ACV: 2/20/200/600V - DCV: 200m/2/20/200/600V - Điện trở: 200/2k/20k/200k/2000k/20MΩ - Băng thông: 50/60Hz - Hiện thị : LCD - Khóa dữ liệu - Đường kính/chiều dài đầu kẹp: Ø38mm/10x40mm - Pin: R03x2 - Kích thước: ...

10700000

Bảo hành : 12 tháng

Thiết bị ghi dữ liệu dòng dò KYORITSU 5020, K5020

True RMSChế độ ghi bình thường: + Giải đo : 100mA + Độ chính xác : ±2.0%rdg±5dgt + Độ chính xác có cảm biến :|±2.0%rdg±10dgtChế độ ghi khởi động : + Giải đo : 100mA + Độ chính xác : ±3.5%rdg±5dgt + Độ chính xác có cảm biến :|±3.5%rdg±10dgtChế độ ghi ...

8870000

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kìm đo dòng rò Sanwa DLC-330L

ACA : 30m/300m/300A Băng thông : 50/60Hz Hiện thị : LCD Đường kính kìm : 32mm Khóa dữ liệu, tự động tắt Nguồn : LR-44 Kích thước : 162x64x32 Khối lượng : 125g Phụ kiện : Hộp đựng, HSDSHãng sản xuất : Sanwa - Nhật Xuất xứ : Nhật ...

7735000

Bảo hành : 12 tháng