Máy xây dựng

(23306)
Xem dạng lưới

Máy cắt đột chấn liên hợp 100 tấn IW-100S

THÔNG TIN CHI TIẾTMáy cắt đột liên hợp SunriseIW-60S IW-60SDIW-80S IW-80SDIW-100S IW-100SDIW-125S IW-125SDIW-165SDKhả năng đột lỗLực đột60 Ton80 Ton100 Ton125 Ton165 TonKhả năng đột lỗø22 x 20ø26 x 22ø28 x 26ø33 x 27ø37 x 32(Đường kính x độ dày)ø50 x ...

0

Bảo hành : 12 tháng

MÁY CẮT ĐỘT ĐA NĂNG ADH Q35DH-160

Thông số kỹ thuật Máy đột đa năng Q35DH giá tốt như bảng sau:Máy cắt đột thủy lựcQ35DH-90Q35DH-120Q35DH-160Q35DH-200Q35DH-250Khả năng của máy     Lực đột lớn nhất90 tấn120 tấn160 tấn200 tấn250 tấnĐường kính đột lớn nhất30mm35mm28mm40mm40mmChiều dày ...

0

Bảo hành : 12 tháng

MÁY CẮT ĐỘT ĐA NĂNG ADH Q35DH-200

Thông số kỹ thuật Máy đột đa năng Q35DH giá tốt như bảng sau:Máy cắt đột thủy lựcQ35DH-90Q35DH-120Q35DH-160Q35DH-200Q35DH-250Khả năng của máy     Lực đột lớn nhất90 tấn120 tấn160 tấn200 tấn250 tấnĐường kính đột lớn nhất30mm35mm28mm40mm40mmChiều dày ...

0

Bảo hành : 12 tháng

MÁY CẮT ĐỘT ĐA NĂNG ADH Q35DH-120

Thông số kỹ thuật Máy đột đa năng Q35DH giá tốt như bảng sau:Máy cắt đột thủy lựcQ35DH-90Q35DH-120Q35DH-160Q35DH-200Q35DH-250Khả năng của máy     Lực đột lớn nhất90 tấn120 tấn160 tấn200 tấn250 tấnĐường kính đột lớn nhất30mm35mm28mm40mm40mmChiều dày ...

0

Bảo hành : 12 tháng

MÁY CẮT ĐỘT ĐA NĂNG ADH Q35DH-90

Thông số kỹ thuật Máy đột đa năng Q35DH giá tốt như bảng sau:Máy cắt đột thủy lựcQ35DH-90Q35DH-120Q35DH-160Q35DH-200Q35DH-250Khả năng của máy     Lực đột lớn nhất90 tấn120 tấn160 tấn200 tấn250 tấnĐường kính đột lớn nhất30mm35mm28mm40mm40mmChiều dày ...

0

Bảo hành : 12 tháng

MÁY ĐỘT DẬP CƠ KHÍ J23-40T

THÔNG TIN CHI TIẾTMáy đột dập cơ khíJ23-40TJ23-63TJ23-80TLực dập lớn nhất40 tấn63 tấn80 tấnHành trình dập lớn nhất80 mm100 mm120 mmTốc độ hành trình/ phút45 lần/phút40 lần/phút40 lần/phútChiều cao lớn nhất gá phôi265 mm310 mm300 mmPhạm vi điều chỉnh ...

0

Bảo hành : 12 tháng

MÁY ĐỘT DẬP CƠ KHÍ J23-63T

THÔNG TIN CHI TIẾTMáy đột dập cơ khíJ23-40TJ23-63TJ23-80TLực dập lớn nhất40 tấn63 tấn80 tấnHành trình dập lớn nhất80 mm100 mm120 mmTốc độ hành trình/ phút45 lần/phút40 lần/phút40 lần/phútChiều cao lớn nhất gá phôi265 mm310 mm300 mmPhạm vi điều chỉnh ...

0

Bảo hành : 12 tháng

MÁY ĐỘT DẬP CƠ KHÍ J23-80T

Máy đột dập cơ khíJ23-40TJ23-63TJ23-80TLực dập lớn nhất40 tấn63 tấn80 tấnHành trình dập lớn nhất80 mm100 mm120 mmTốc độ hành trình/ phút45 lần/phút40 lần/phút40 lần/phútChiều cao lớn nhất gá phôi265 mm310 mm300 mmPhạm vi điều chỉnh phôi65 mm80 mm80 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

MÁY ĐỘT KHOAN LỖ VÀ LẤY DẤU THÉP BẢN MÃ CNC PPD103B

Thông số kỹ thuật Máy đột khoan và lấy dấu thép bản mã, máy đột khoan lấy dấu thép tấm CNC PPD103B.Kích thước thép tấm (L×W): 1500×800mmChiều dày đột thép tấm với vật liệu Q235: Ø5~Ø25mmChiều dày đột thép tấm với vật liệu Q345: Ø5~Ø20Đường kính lỗ ...

0

Bảo hành : 12 tháng

MÁY ĐỘT LỖ BẢN MÃ CNC PP-103B

NoSpecificationsThông số kỹ thuật máyPP-103B1Plate size (mm)Kích thước của thép đột1500x800mm2Plate thickness (mm)Chiều dày thép đột5 – 25mm(thép Q325,σb≤500MPa)5 – 20mm(thép Q345,σb≤630MPa)3Max. punching diameter x Max. punching thickness (mm)Đường ...

0

Bảo hành : 12 tháng

MÁY CƯA ỐNG DẦU KHÍ, MÁY CƯA ỐNG TỰ ĐỘNG KDBS 450M

Thông số kỹ thuật: Phạm vi cắt phôi trònPhạm vi cắt phôi vuôngThông số lưỡi cưa(LxWxT)Tốc độ cắtCông suất máyMmMmMmMm/phútKWKDBS 320MØ 320320x3203.660 x 27 x 0.936, 54, 72, 903.75KDBS 450MØ 450450x4504.670 x 41 x 1.336, 54, 72, 903.75KDBS 630MØ ...

0

Bảo hành : 12 tháng

MÁY CƯA ỐNG DẦU KHÍ, MÁY CƯA ỐNG TỰ ĐỘNG KDBS 630M

Thông số kỹ thuật: Phạm vi cắt phôi trònPhạm vi cắt phôi vuôngThông số lưỡi cưa(LxWxT)Tốc độ cắtCông suất máyMmMmMmMm/phútKWKDBS 320MØ 320320x3203.660 x 27 x 0.936, 54, 72, 903.75KDBS 450MØ 450450x4504.670 x 41 x 1.336, 54, 72, 903.75KDBS 630MØ ...

0

Bảo hành : 12 tháng

MÁY CƯA ỐNG DẦU KHÍ, MÁY CƯA ỐNG TỰ ĐỘNG WOW 1200

Thông số kỹ thuật: Phạm vi cắt phôi trònPhạm vi cắt phôi vuôngThông số lưỡi cưa(LxWxT)Tốc độ cắtCông suất máyMmMmMmMm/phútKWKDBS 320MØ 320320x3203.660 x 27 x 0.936, 54, 72, 903.75KDBS 450MØ 450450x4504.670 x 41 x 1.336, 54, 72, 903.75KDBS 630MØ ...

0

Bảo hành : 12 tháng

MÁY CƯA ỐNG DẦU KHÍ, MÁY CƯA ỐNG TỰ ĐỘNG WOW1000

Thông số kỹ thuật: Phạm vi cắt phôi trònPhạm vi cắt phôi vuôngThông số lưỡi cưa(LxWxT)Tốc độ cắtCông suất máyMmMmMmMm/phútKWKDBS 320MØ 320320x3203.660 x 27 x 0.936, 54, 72, 903.75KDBS 450MØ 450450x4504.670 x 41 x 1.336, 54, 72, 903.75KDBS 630MØ ...

0

Bảo hành : 12 tháng

MÁY CẮT ĐỘT ĐA NĂNG ADH Q35DH-250

Thông số kỹ thuật Máy đột đa năng Q35DH giá tốt như bảng sau:Máy cắt đột thủy lựcQ35DH-90Q35DH-120Q35DH-160Q35DH-200Q35DH-250Khả năng của máy     Lực đột lớn nhất90 tấn120 tấn160 tấn200 tấn250 tấnĐường kính đột lớn nhất30mm35mm28mm40mm40mmChiều dày ...

0

Bảo hành : 12 tháng

MÁY CƯA ỐNG DẦU KHÍ, MÁY CƯA ỐNG TỰ ĐỘNG KDBS 320M

Thông số kỹ thuật: Phạm vi cắt phôi trònPhạm vi cắt phôi vuôngThông số lưỡi cưa(LxWxT)Tốc độ cắtCông suất máyMmMmMmMm/phútKWKDBS 320MØ 320320x3203.660 x 27 x 0.936, 54, 72, 903.75KDBS 450MØ 450450x4504.670 x 41 x 1.336, 54, 72, 903.75KDBS 630MØ ...

0

Bảo hành : 12 tháng

MÁY CƯA ỐNG DẦU KHÍ, MÁY CƯA ỐNG TỰ ĐỘNG WOW 800

Thông số kỹ thuật: Phạm vi cắt phôi trònPhạm vi cắt phôi vuôngThông số lưỡi cưa(LxWxT)Tốc độ cắtCông suất máyMmMmMmMm/phútKWKDBS 320MØ 320320x3203.660 x 27 x 0.936, 54, 72, 903.75KDBS 450MØ 450450x4504.670 x 41 x 1.336, 54, 72, 903.75KDBS 630MØ ...

0

Bảo hành : 12 tháng

MÁY CÁN REN THỦY LỰC UM-20

Thông số kỹ thuật Máy cán ren thủy lực Unify UM-16, UM-30, UM-40, UM-50, UM-75:Máy cán ren thủy lực UnifyUM-16UM-30UM-40UM-50UM-75Đường kính chi tiếtØ2 ~ Ø16 mmØ5 ~ Ø30 mmØ6 ~ Ø40 mmØ6 ~ Ø50 mmØ10 ~ Ø75 mmBước ren cán0.4P ~ 2.0P mm0.8P ~ 3.5P mm0.8P ...

0

Bảo hành : 12 tháng

MÁY ĐỘT DẬP THỦY LỰC JH21-400S

Máy đột dập thủy lựcchữ C loại 1 trục khuỷuJH21-60SJH21-80SJH21-100SJH21-125SJH21-160SJH21-200SJH21-250SJH21-315SJH21-400SLực đột lớn nhất60 tấn80 tấn100 tấn125 tấn160 tấn200 tấn250 tấn315 tấn400 tấnHành trình đột (mm)140160160180200200220220250Tốc ...

0

Bảo hành : 12 tháng

MÁY ĐỘT DẬP THỦY LỰC JH21-160S

Máy đột dập thủy lựcchữ C loại 1 trục khuỷuJH21-60SJH21-80SJH21-100SJH21-125SJH21-160SJH21-200SJH21-250SJH21-315SJH21-400SLực đột lớn nhất60 tấn80 tấn100 tấn125 tấn160 tấn200 tấn250 tấn315 tấn400 tấnHành trình đột (mm)140160160180200200220220250Tốc ...

0

Bảo hành : 12 tháng

MÁY ĐỘT DẬP THỦY LỰC JH21-125S

Máy đột dập thủy lựcchữ C loại 1 trục khuỷuJH21-60SJH21-80SJH21-100SJH21-125SJH21-160SJH21-200SJH21-250SJH21-315SJH21-400SLực đột lớn nhất60 tấn80 tấn100 tấn125 tấn160 tấn200 tấn250 tấn315 tấn400 tấnHành trình đột (mm)140160160180200200220220250Tốc ...

0

Bảo hành : 12 tháng

ĐẦU MÀI TRỤC TRÊN MÁY TIỆN G150F-10

Thông số kỹ thuât đồ gá mài trên máy tiện theo bảng sau.ModelTypeMain MotorWheel SizeSpindle SpeedG30F-10 x 2400 rpmFront3.0 HP10 inch2400 rpmG50F-12 x 1900 rpmFront5.0 HP12 inch1900 rpmG75F-10 x 6700 rpmFront7.5 HP10 inch6700 rpmG75R-10 x 6700 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

ĐẦU MÀI TRỤC TRÊN MÁY TIỆN G100F-10

Thông số kỹ thuât đồ gá mài trên máy tiện theo bảng sau.ModelTypeMain MotorWheel SizeSpindle SpeedG30F-10 x 2400 rpmFront3.0 HP10 inch2400 rpmG50F-12 x 1900 rpmFront5.0 HP12 inch1900 rpmG75F-10 x 6700 rpmFront7.5 HP10 inch6700 rpmG75R-10 x 6700 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

ĐẦU MÀI TRỤC TRÊN MÁY TIỆN G75R-10

Thông số kỹ thuât đồ gá mài trên máy tiện theo bảng sau.ModelTypeMain MotorWheel SizeSpindle SpeedG30F-10 x 2400 rpmFront3.0 HP10 inch2400 rpmG50F-12 x 1900 rpmFront5.0 HP12 inch1900 rpmG75F-10 x 6700 rpmFront7.5 HP10 inch6700 rpmG75R-10 x 6700 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

ĐẦU MÀI TRỤC TRÊN MÁY TIỆN G75F-10

Thông số kỹ thuât đồ gá mài trên máy tiện theo bảng sau.ModelTypeMain MotorWheel SizeSpindle SpeedG30F-10 x 2400 rpmFront3.0 HP10 inch2400 rpmG50F-12 x 1900 rpmFront5.0 HP12 inch1900 rpmG75F-10 x 6700 rpmFront7.5 HP10 inch6700 rpmG75R-10 x 6700 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

ĐẦU MÀI TRỤC TRÊN MÁY TIỆN G50F-12

Thông số kỹ thuât đồ gá mài trên máy tiện theo bảng sau.ModelTypeMain MotorWheel SizeSpindle SpeedG30F-10 x 2400 rpmFront3.0 HP10 inch2400 rpmG50F-12 x 1900 rpmFront5.0 HP12 inch1900 rpmG75F-10 x 6700 rpmFront7.5 HP10 inch6700 rpmG75R-10 x 6700 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

ĐẦU MÀI TRỤC TRÊN MÁY TIỆN G30F-10

Thông số kỹ thuât đồ gá mài trên máy tiện theo bảng sau.ModelTypeMain MotorWheel SizeSpindle SpeedG30F-10 x 2400 rpmFront3.0 HP10 inch2400 rpmG50F-12 x 1900 rpmFront5.0 HP12 inch1900 rpmG75F-10 x 6700 rpmFront7.5 HP10 inch6700 rpmG75R-10 x 6700 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

ĐẦU MÀI TRỤC CAO SU RG100F-7F

ModelTypeMain MotorWheel SizeSpindle SpeedRG30F-7F-10 x 2400 rpmFront3.0 HP10 inch2400 rpmRG30R-7F-10 x 2400 rpmRear3.0 HP10 inch2400 rpmRG50F-7F-12 x 1900 rpmFront5.0 HP12 inch1900 rpmRG50R-7F-12 x 1900 rpmRear5.0 HP12 inch1900 rpmRG75F-7F-10 x 6700 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

ĐẦU MÀI TRỤC CAO SU RG75R-7F

ModelTypeMain MotorWheel SizeSpindle SpeedRG30F-7F-10 x 2400 rpmFront3.0 HP10 inch2400 rpmRG30R-7F-10 x 2400 rpmRear3.0 HP10 inch2400 rpmRG50F-7F-12 x 1900 rpmFront5.0 HP12 inch1900 rpmRG50R-7F-12 x 1900 rpmRear5.0 HP12 inch1900 rpmRG75F-7F-10 x 6700 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

ĐẦU MÀI TRỤC CAO SU RG75F-7F

ModelTypeMain MotorWheel SizeSpindle SpeedRG30F-7F-10 x 2400 rpmFront3.0 HP10 inch2400 rpmRG30R-7F-10 x 2400 rpmRear3.0 HP10 inch2400 rpmRG50F-7F-12 x 1900 rpmFront5.0 HP12 inch1900 rpmRG50R-7F-12 x 1900 rpmRear5.0 HP12 inch1900 rpmRG75F-7F-10 x 6700 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

ĐẦU MÀI TRỤC CAO SU RG50R-7F

ModelTypeMain MotorWheel SizeSpindle SpeedRG30F-7F-10 x 2400 rpmFront3.0 HP10 inch2400 rpmRG30R-7F-10 x 2400 rpmRear3.0 HP10 inch2400 rpmRG50F-7F-12 x 1900 rpmFront5.0 HP12 inch1900 rpmRG50R-7F-12 x 1900 rpmRear5.0 HP12 inch1900 rpmRG75F-7F-10 x 6700 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

ĐẦU MÀI TRỤC CAO SU RG50F-7F

ModelTypeMain MotorWheel SizeSpindle SpeedRG30F-7F-10 x 2400 rpmFront3.0 HP10 inch2400 rpmRG30R-7F-10 x 2400 rpmRear3.0 HP10 inch2400 rpmRG50F-7F-12 x 1900 rpmFront5.0 HP12 inch1900 rpmRG50R-7F-12 x 1900 rpmRear5.0 HP12 inch1900 rpmRG75F-7F-10 x 6700 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

ĐẦU MÀI TRỤC CAO SU RG30F-7F

THÔNG TIN CHI TIẾTModelTypeMain MotorWheel SizeSpindle SpeedRG30F-7F-10 x 2400 rpmFront3.0 HP10 inch2400 rpmRG30R-7F-10 x 2400 rpmRear3.0 HP10 inch2400 rpmRG50F-7F-12 x 1900 rpmFront5.0 HP12 inch1900 rpmRG50R-7F-12 x 1900 rpmRear5.0 HP12 inch1900 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

ĐẦU MÀI TRỤC CAO SU RG30R-7F

THÔNG TIN CHI TIẾTModelTypeMain MotorWheel SizeSpindle SpeedRG30F-7F-10 x 2400 rpmFront3.0 HP10 inch2400 rpmRG30R-7F-10 x 2400 rpmRear3.0 HP10 inch2400 rpmRG50F-7F-12 x 1900 rpmFront5.0 HP12 inch1900 rpmRG50R-7F-12 x 1900 rpmRear5.0 HP12 inch1900 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

ĐẦU MÀI TRỤC CAO SU RG-75R

Thông số kỹ thuât đầu gá mài trên máy tiện với các thông tin cơ bản theo bảng sau.Đồ gá mài trụcKiểu lắpĐộng cơĐá màiTốc độ màiRG30F-10 x 2400 rpmFront3.0 HP10 inch2400 rpmRG30R-10 x 2400 rpmRear3.0 HP10 inch2400 rpmRG50F-12 x 1900 rpmFront5.0 HP12 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

ĐẦU MÀI TRỤC CAO SU RG-75F

Thông số kỹ thuât đầu gá mài trên máy tiện với các thông tin cơ bản theo bảng sau.Đồ gá mài trụcKiểu lắpĐộng cơĐá màiTốc độ màiRG30F-10 x 2400 rpmFront3.0 HP10 inch2400 rpmRG30R-10 x 2400 rpmRear3.0 HP10 inch2400 rpmRG50F-12 x 1900 rpmFront5.0 HP12 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

ĐẦU MÀI TRỤC CAO SU RG-50R

Thông số kỹ thuât đầu gá mài trên máy tiện với các thông tin cơ bản theo bảng sau.Đồ gá mài trụcKiểu lắpĐộng cơĐá màiTốc độ màiRG30F-10 x 2400 rpmFront3.0 HP10 inch2400 rpmRG30R-10 x 2400 rpmRear3.0 HP10 inch2400 rpmRG50F-12 x 1900 rpmFront5.0 HP12 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

ĐẦU MÀI TRỤC CAO SU RG-50F

Thông số kỹ thuât đầu gá mài trên máy tiện với các thông tin cơ bản theo bảng sau.Đồ gá mài trụcKiểu lắpĐộng cơĐá màiTốc độ màiRG30F-10 x 2400 rpmFront3.0 HP10 inch2400 rpmRG30R-10 x 2400 rpmRear3.0 HP10 inch2400 rpmRG50F-12 x 1900 rpmFront5.0 HP12 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

ĐẦU MÀI TRỤC CAO SU RG-30R

Thông số kỹ thuât đầu gá mài trên máy tiện với các thông tin cơ bản theo bảng sau.Đồ gá mài trụcKiểu lắpĐộng cơĐá màiTốc độ màiRG30F-10 x 2400 rpmFront3.0 HP10 inch2400 rpmRG30R-10 x 2400 rpmRear3.0 HP10 inch2400 rpmRG50F-12 x 1900 rpmFront5.0 HP12 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

MÁY MÀI TRỤC CÁN THÉP CNC PROMA S60

Máy mài trục cán CNC PromaS60SCĐường kính vật mài lớn nhất qua băng máyØ400mmØ400mmKhoảng cách chống tâm1.5M, 2M, 3M, 4M1.5M, 2M, 3M, 4MTrọng lượng lớn nhất của vật mài1,500kg1,500kgĐường kính ngoài lớn nhất của vật màiØ400mmØ400mmPhạm vi đường kính ...

0

Bảo hành : 12 tháng

MÁY MÀI TRỤC CÁN THÉP CNC OCD-65300

Máy mài trục cán thép CNCOCD-65150/ OCD-65220 / OCD-65300Khả năng mài của máyCNC Roll Grinder, CNC Roll Grinding Machine, CNC Cylindrical Grinding MachineSwing over tableØ650 mmDistance between centers1500 mm / 2200 mm / 3000 mmMax. grinding ...

0

Bảo hành : 12 tháng

MÁY MÀI TRỤC CÁN THÉP CNC OCD-65220

Máy mài trục cán thép CNCOCD-65150/ OCD-65220 / OCD-65300Khả năng mài của máyCNC Roll Grinder, CNC Roll Grinding Machine, CNC Cylindrical Grinding MachineSwing over tableØ650 mmDistance between centers1500 mm / 2200 mm / 3000 mmMax. grinding ...

0

Bảo hành : 12 tháng

MÁY MÀI TRỤC CÁN THÉP CNC OCD-65150

Máy mài trục cán thép CNCOCD-65150/ OCD-65220 / OCD-65300Khả năng mài của máyCNC Roll Grinder, CNC Roll Grinding Machine, CNC Cylindrical Grinding MachineSwing over tableØ650 mmDistance between centers1500 mm / 2200 mm / 3000 mmMax. grinding ...

0

Bảo hành : 12 tháng

MÁY MÀI TRỤC CÁN THÉP CNC OCD-45300

Máy mài trục cán thép CNCOCD-45150 / OCD-45220 / OCD-45300Khả năng mài của máyCNC Roll Grinder, CNC Roll Grinding, CNC Cylindrial GrinderSwing over tableØ450 mmDistance between centers1500 mm / 2200 mm / 3000 mmMax. grinding diameterØ420 mmMax. ...

0

Bảo hành : 12 tháng

MÁY MÀI TRỤC CÁN THÉP CNC OCD-45220

Máy mài trục cán thép CNCOCD-45150 / OCD-45220 / OCD-45300Khả năng mài của máyCNC Roll Grinder, CNC Roll Grinding, CNC Cylindrial GrinderSwing over tableØ450 mmDistance between centers1500 mm / 2200 mm / 3000 mmMax. grinding diameterØ420 mmMax. ...

0

Bảo hành : 12 tháng

MÁY MÀI TRỤC CÁN THÉP CNC OCD-45150

Máy mài trục cán thép CNCOCD-45150 / OCD-45220 / OCD-45300Khả năng mài của máyCNC Roll Grinder, CNC Roll Grinding, CNC Cylindrial GrinderSwing over tableØ450 mmDistance between centers1500 mm / 2200 mm / 3000 mmMax. grinding diameterØ420 mmMax. ...

0

Bảo hành : 12 tháng

MÁY MÀI TRỤC CAM PALMARY OCD-32100CAM

THÔNG TIN CHI TIẾTMáy Mài Cam CNC PalmaryModel OCD-32100CAMCapacity Swing over tableØ320 mmDistance between centers1000 mmMax. grinding diameterØ300 mmMax. load held between centers150 kgWheel O.D. x width x I.D.Ø355 x 50 x Ø127 mmLinear velocity45 M ...

0

Bảo hành : 12 tháng

MÁY MÀI TRỤC CAM PALMARY OCD-3260CAM

THÔNG TIN CHI TIẾTMáy Mài Cam CNC PalmaryModel OCD-3260CAMCapacity Swing over tableØ320 mmDistance between centers600 mmMax. grinding diameterØ300 mmMax. load held between centers150 kgWheel O.D. x width x I.D.Ø355 x 50 x Ø127mmLinear velocity45 M ...

0

Bảo hành : 12 tháng