Máy xây dựng

(28199)
Xem dạng lưới

Máy mài góc DEWALT DW830

Thông số kỹ thuật: Đường kính đĩa mài: 125mm Công suất: 1400W Điện thế: 220V Tốc độ không tải: 10000v/p Trọng lượng tịnh: 2,6kg Tính năng: Mô-tơ thoát nhiệt, siêu khỏe, siêu bền Công tắc dạng cò ...

2170000

Bảo hành : 12 tháng

Máy mài góc 850W D28111X

- Công suất: 850W - Tốc độ không tải: 10000 rpm - Đường kính đĩa cắt: 100mm - Công tắc: trượt - Môtơ thoát nhiệt, bền - Trọng lượng: 1,8kg ...

1270000

Bảo hành : 3 tháng

Máy mài,cắt PIT P61002

Công suất: 800W Tốc độ không tải: 11.000 vòng/ phút Hãng sản xuất: PIT Xuất xứ: Trung Quốc ...

660000

Bảo hành : 6 tháng

Máy mài 2 đá PIT P11253

Đường kính đá: 125mm Công suất: 180W Tốc độ không tải: 2.950 vòng/ phút Hãng sản xuất: PIT Xuất xứ: Trung Quốc ...

840000

Bảo hành : 6 tháng

Máy mài 2 đá PIT P11503

Đường kính đá: 150mm Công suất: 300W Tốc độ không tải: 2.950 vòng/ phút Hãng sản xuất: PIT Xuất xứ: Trung Quốc ...

900000

Bảo hành : 12 tháng

Máy mài 2 đá PIT P12003

Đường kính đá: 180mm Công suất: 500W Tốc độ không tải: 2.950 vòng/ phút Hãng sản xuất: PIT Xuất xứ: Trung Quốc ...

950000

Bảo hành : 6 tháng

Máy mài,cắt PIT P612501

Công suất: 900W Tốc độ không tải: 10.500 vòng/ phút Hãng sản xuất: PIT Xuất xứ: Trung Quốc ...

740000

Bảo hành : 12 tháng

Máy mài ES G307

Đường kính đá mài : 180 mm Tốc độ không tải:  8.500 v/p Công suất  : 2.100 W Trọng lượng : 4.4 kg Hãng sản xuất: ES Xuất xứ: Hàn quốc ...

2190000

Bảo hành : 6 tháng

Máy mài ES G704

Đường kính đá mài : 100 mm Tốc độ không tải:  11.000 v/p Công suất  : 700 W Trọng lượng : 1.7 kg Hãng sản xuất: ES Xuất xứ: Hàn quốc ...

1290000

Bảo hành : 6 tháng

Máy mài ES G705

Đường kính đá mài : 125 mm Tốc độ không tải:  10.000 v/p Công suất  : 700 W Trọng lượng : 1.8 kg Hãng sản xuất: ES Xuất xứ: Hàn quốc ...

1340000

Bảo hành : 6 tháng

Đồng hồ đo nhiệt độ số M&MPRO TBT13H

Khoảng đo: -50 ~ 300 ° C/-58 ~ 572 ° F Độ phân giải: 0.1 ° C Độ chính xác: -20 ° C ~ 100 ° C; + -1 ° C Hiển thị kích thước: 40 (W) * 22 (H) mm Thăm dò thước: 4 (dia) * 200 (L) mm Thăm dò chiều dài cáp: 1600mm Kích thước sản phẩm: 62 * 110 * 18mm Pin: ...

1120000

Bảo hành : 12 tháng

Súng đo nhiệt độ bằng hồng ngoại Fluke 62

Specifications Backlit display for use in poorly lit areas Yes Holds temperature readings: Yes Range: -20 to 932 ºF (-30 to 500 ºC) MIN/MAX/AVG: MAX Distance to spot ratio: 10:1 at 80% energy Emissivity: Fixed at 0.95 Measurement Accuracy 50 to 86 ºF ...

2850000

Bảo hành : 12 tháng

Máy kiểm tra lỗi cáp SebaKMT Easyflex Com

Test range: 50 m ... 15000 m Test methods:     Direct measurement with phantom     Comparitive measurem. of 2 pairs     Differential measurem. of 2 pairs coupling, cross measurement Pulse width: 5; 10; 20; 50; 200; 750 ns Distance display: μs; m; ft ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo LCR Agilent U1732B

Đo điện trở : 20 ~ 10MΩ / (0.5 ~ 2%) Đo tụ điện : 20nF ~ 10mF / 0.7 ~ 10% Đo điện cảm : 2000uH ~ 100H / 0.7 ~ 2% Có khả năng kết nối với máy tính qua cổng IR-USB Các dải tần đo: 100 Hz, 120 Hz, 1 kHz, 10 kHz Được thiết kế nhỏ gọn, khoa học, phù hợp ...

7050000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo LCR Lutron LCR9063

Chỉ thị số + Đo cuộn cảm : 2mH/20mH/200mH/2H/20H (+-3 ~ +-5% ) + Đo tụ điện : 2n/20n/200n/2u/20u/200uF +- 3% + Đo điện trở : 200/2K/20K/200K/2000K/20MΩ Hãng sản xuất : Lutron - Đài Loan ...

2610000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo LCR Lutron LCR9073

Chỉ thị số + Đo cuộn cảm : 2mH/20mH/200mH/2H/20H  + Đo tụ điện : 2n/20n/200n/2u/20u/200u/1000uF  + Đo điện trở : 200/2K/20K/200K/2000K/20MΩ Hãng sản xuất : Lutron - Đài Loan ...

4500000

Bảo hành : 12 tháng

Đo điện trở cách điện KYORITSU 3315, K3315

- Điện áp thử DC : 125V/250V/500V/1000V - Giải đo định mức max : 20MΩ/50MΩ/100MΩ/2000MΩ - Giải đo đầu tiên : 0.02~10MΩ/0.05~20MΩ/0.1~50MΩ/2~1000MΩ - Độ chính xác: ±5%Giải đo thứ hai : 10~20MΩ/20~50MΩ/50~100MΩ/100~2000MΩ - Độ chính xác : |±10%Điện áp ...

6180000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng SANWA PM7A

DCV : 400m/4/40/400/500V ACV : 4/40/400/500V Ω : 400/4K/40K/400K/4M/40MΩ Kiểm tra liên tục, kiểm tra diode Băng thông : 40-400HZ (sine) Pin :  CR2032(3V)*1 Kích thước : H115*W58*D18mm Khối lượng : 100g Phụ kiện : HDSD Hãng sản xuất : Sanwa - Nhật ...

1000000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng Agilent U1270

- Đo DCV : 30 mV to 1000 V / 0.05%Đo ACV : 30 mV to 1000 V / 0.6% / 45 Hz to 100 kHz - Đo DCA : 300 μA to 10 A / 0.2% - Đo ACA : 300 μA to 10 A / 0.6%  - Điện trở : 30 Ω to 300 MΩ / 0.2% - Đo tần số : 99.999 Hz to 999.99 kHz / 0.005% - Đo tụ điện : ...

10350000

Bảo hành : 12 tháng

Thiết bị đo tốc độ vòng quay PCE-LES 100

Dải đo 60 ... 99.990 r.p.m 1 ... 1.666 Hz Hiển thị LCD Xung / Flash Khả năng cho phép phân chia và điều chỉnh tốt Offset yes, 360 º Cấp chính xác 60 ... 17.300 17.300 ... 99.990 0 ±1 LSD ±0,009 % Nguồn sáng LED Cường độ ánh sáng 370 lux (khoảng cách ...

16450000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ chỉ thị pha, đồng hồ vạn năng Extech 38022

Extech 380224 có các thông số kỹ thuật sau: Hãng sản xuất: EXTECH  - Mỹ Specifications Thông số kỹ thuật Hiển thị ±1999 (3-1/2 digit) count LCD with Auto Polarity lấy mẫu Khoảng 2 mẫu mỗi giây Báo quá dải hiển thị "OL hoặc-OL" Báo pin thấp Xuất hiện ...

3100000

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kìm đo mA Fluke 772 (100mA)

Diameter of measurable conductor 0.177” or 4.5 mm max Operating temperature -10 to 50 ºC Storage Temperature -25 to 60ºC Operating Humidity Operating Altitude 0 to 2000 m IP Rating IP 40 Size 59 x 38 x 212 mm, (2.32 x 1.5 x 8.35 in.) Weight 260G, (9 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy cắt thủy lực đa trục CNC YEH-CHIUN YCS-310200H

Chiều dài cắt (mm)  3100  Độ sâu của hầu (mm)  100  Độ dày tối đa của tấm kim loại ss41 (mm)  20  Góc xéo tối đa ss41  2°30′  Độ dày tối đa của tấm inox sus 304 (mm)  16  Góc nghiêng trung bình  1°30′  Góc nghiêng nhỏ nhất  1°  Khả năng cắt / phút ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy cắt thủy lực đa trục CNC YEH-CHIUN YCS-610160H

Chiều dài cắt (mm)  6100  Độ sâu của hầu (mm)  100  Độ dày tối đa của tấm kim loại ss41 (mm)  16  Góc xéo tối đa ss41  2°  Độ dày tối đa của tấm inox sus 304 (mm)  12  Góc nghiêng trung bình  1°30′  Góc nghiêng nhỏ nhất  1°  Khả năng cắt / phút  15 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy cắt thủy lực đa trục CNC YEH-CHIUN YCS-410160H

Chiều dài cắt (mm)  4100  Độ sâu của hầu (mm)  100  Độ dày tối đa của tấm kim loại ss41 (mm)  16  Góc xéo tối đa ss41  2°  Độ dày tối đa của tấm inox sus 304 (mm)  12  Góc nghiêng trung bình  1°30′  Góc nghiêng nhỏ nhất  1°  Khả năng cắt / phút  18 ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy cắt thủy lực đa trục CNC YEH-CHIUN YCS-310160H

Chiều dài cắt (mm)  3100  Độ sâu của hầu (mm)  100  Độ dày tối đa của tấm kim loại ss41 (mm)  16  Góc xéo tối đa ss41  2°  Độ dày tối đa của tấm inox sus 304 (mm)  12  Góc nghiêng trung bình  1°30′  Góc nghiêng nhỏ nhất  1°  Khả năng cắt / phút  21 ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy cắt thủy lực đa trục CNC YEH-CHIUN YCS-250160H

Chiều dài cắt (mm)  2500  Độ sâu của hầu (mm)  100  Độ dày tối đa của tấm kim loại ss41 (mm)  16  Góc xéo tối đa ss41  2°  Độ dày tối đa của tấm inox sus 304 (mm)  12  Góc nghiêng trung bình  1°30′  Góc nghiêng nhỏ nhất  1°  Khả năng cắt / phút  23 ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy cắt thủy lực đa trục CNC YEH-CHIUN YCS-250130

Chiều dài cắt (mm)  2500  Độ sâu của hầu (mm)  100  Độ dày tối đa của tấm kim loại ss41 (mm)  13  Góc xéo tối đa ss41  2°  Độ dày tối đa của tấm inox sus 304 (mm)  10  Góc nghiêng trung bình  1°30′  Góc nghiêng nhỏ nhất  1°  Khả năng cắt / phút  25 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy cắt thủy lực đa trục CNC YEH-CHIUN YCS-610100

Chiều dài cắt (mm)  6100  Độ sâu của hầu (mm)  100  Độ dày tối đa của tấm kim loại ss41 (mm)  10  Góc xéo tối đa ss41  2°  Độ dày tối đa của tấm inox sus 304 (mm)  8  Góc nghiêng trung bình  1°30′  Góc nghiêng nhỏ nhất  1°  Khả năng cắt / phút  15-25 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy cắt thủy lực đa trục CNC YEH-CHIUN YCS-410100

Chiều dài cắt (mm)  4100  Độ sâu của hầu (mm)  100  Độ dày tối đa của tấm kim loại ss41 (mm)  10  Góc xéo tối đa ss41  2°  Độ dày tối đa của tấm inox sus 304 (mm)  8  Góc nghiêng trung bình  1°30′  Góc nghiêng nhỏ nhất  1°  Khả năng cắt / phút  20 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy tiện CNC CJK0620-II

- Máy có kết cấu vững chắc, vận hành ổn định và độ chính xác cao - Hệ thống bôi trơn, tưới nguội tự động - Cổng giao tiếp USB, giúp kết nối giữa máy tính và bộ điều khiển một cách dễ dàng; Dữ liệu được coppy qua USB và truyền trực tiếp vào máy - Hệ ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy tiện CNC CK6150

Máy có kết cấu vững chắc, vận hành ổn định và độ chính xác cao - Hệ thống bôi trơn, tưới nguội tự động - Cổng giao tiếp USB / RS232, giúp kết nối giữa máy tính và bộ điều khiển một cách dễ dàng - Hệ điều khiển GSK (chuẩn) hoặc FANUC, SIMEN, FAGO (tùy ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy khoan 3 chức năng Metabo KHE56 (45mm)

Công suất : 1.300W Khoan bêtông : 45mm Tính năng : Ổn định tốc độ điện tử/Ly hợp an toàn Tự động ngắt điện khi mất nguồn ở chế độ tự động Có Đảo chiều Tốc độ không tải : 450 v/p Đầu gài : SDS Max Ngẫu lực : 90Nm Trọng lượng : 6.7kg Sản xuất tại Đức ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy chấn thủy lực ANHUI DONGHAI WC67Y 400t/6000

Lực chấn (KN)  4000  Chiều dài bàn làm việc (mm)  6000  Khoảng cách giữa hai trụ (mm)  4600  Độ sâu của hầu (mm)  400  Hành trình (mm)  250  Độ mở (mm)  620  Động cơ chính (KW)  30  Trọng lượng máy (kg)  37500  Kích thước máy (L x W x H)(mm) ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy khoan Metabo KHE32 (32mm)

Công suất: 900 Watt Khoan bêtông :32 mm Khoan sắt: 16 mm Khoan gỗ: 40 mm Tính năng Đầu gài SDS-Plus Tốc độ vô cấp Có Đảo chiều Marathon Motor Ly hợp an toàn Khóa điện an toàn Khoan sắt, búa xoay và đục bêtông Tốc độ không tải: 0 - 780 v/p Tốc độ có ...

16300000

Bảo hành : 12 tháng

Máy chấn thủy lực ANHUI DONGHAI WC67Y 400t/5000

Lực chấn (KN)  4000  Chiều dài bàn làm việc (mm)  5000  Khoảng cách giữa hai trụ (mm)  3800  Độ sâu của hầu (mm)  400  Hành trình (mm)  250  Độ mở (mm)  620  Động cơ chính (KW)  30  Trọng lượng máy (kg)  33000  Kích thước máy (L x W x H)(mm) ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy chấn thủy lực ANHUI DONGHAI WC67Y 400t/4000

Lực chấn (KN)  4000  Chiều dài bàn làm việc (mm)  4000  Khoảng cách giữa hai trụ (mm)  3300  Độ sâu của hầu (mm)  400  Hành trình (mm)  250  Độ mở (mm)  620  Động cơ chính (KW)  30  Trọng lượng máy (kg)  26500  Kích thước máy (L x W x H)(mm) ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy chấn thủy lực ANHUI DONGHAI WC67Y 300t/6000

Lực chấn (KN)  3000  Chiều dài bàn làm việc (mm)  6000  Khoảng cách giữa hai trụ (mm)  4600  Độ sâu của hầu (mm)  400  Hành trình (mm)  250  Độ mở (mm)  620  Động cơ chính (KW)  22  Trọng lượng máy (kg)  3200  Kích thước máy (L x W x H)(mm) ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy chấn thủy lực ANHUI DONGHAI WC67Y 300t/5000

Lực chấn (KN)  3000  Chiều dài bàn làm việc (mm)  5000  Khoảng cách giữa hai trụ (mm)  3800  Độ sâu của hầu (mm)  400  Hành trình (mm)  250  Độ mở (mm)  620  Động cơ chính (KW)  22  Trọng lượng máy (kg)  27500  Kích thước máy (L x W x H)(mm) ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy chấn thủy lực ANHUI DONGHAI WC67Y 300t/4000

Lực chấn (KN)  3000  Chiều dài bàn làm việc (mm)  4000  Khoảng cách giữa hai trụ (mm)  3300  Độ sâu của hầu (mm)  400  Hành trình (mm)  250  Độ mở (mm)  620  Động cơ chính (KW)  22  Trọng lượng máy (kg)  24000  Kích thước máy (L x W x H)(mm) ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy chấn thủy lực ANHUI DONGHAI WC67Y 300t/3200

Lực chấn (KN)  3000  Chiều dài bàn làm việc (mm)  3200  Khoảng cách giữa hai trụ (mm)  2600  Độ sâu của hầu (mm)  400  Hành trình (mm)  250  Độ mở (mm)  620  Động cơ chính (KW)  22  Trọng lượng máy (kg)  21000  Kích thước máy (L x W x H)(mm) ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy chấn thủy lực ANHUI DONGHAI WC67Y 250t/6000

Lực chấn (KN)  2500  Chiều dài bàn làm việc (mm)  6000  Khoảng cách giữa hai trụ (mm)  4600  Độ sâu của hầu (mm)  400  Hành trình (mm)  250  Độ mở (mm)  620  Động cơ chính (KW)  18.5  Trọng lượng máy (kg)  27500  Kích thước máy (L x W x H)(mm) ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy chấn thủy lực ANHUI DONGHAI WC67Y 250t/5000

Lực chấn (KN)  2500  Chiều dài bàn làm việc (mm)  5000  Khoảng cách giữa hai trụ (mm)  3800  Độ sâu của hầu (mm)  400  Hành trình (mm)  250  Độ mở (mm)  620  Động cơ chính (KW)  18.5  Trọng lượng máy (kg)  24000  Kích thước máy (L x W x H)(mm) ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy chấn thủy lực ANHUI DONGHAI WC67Y 250t/4000

Lực chấn (KN)  2500  Chiều dài bàn làm việc (mm)  4000  Khoảng cách giữa hai trụ (mm)  3300  Độ sâu của hầu (mm)  400  Hành trình (mm)  250  Độ mở (mm)  620  Động cơ chính (KW)  18.5  Trọng lượng máy (kg)  21500  Kích thước máy (L x W x H)(mm) ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy chấn thủy lực ANHUI DONGHAI WC67Y 250t/3200

Lực chấn (KN)  2500  Chiều dài bàn làm việc (mm)  3200  Khoảng cách giữa hai trụ (mm)  2600  Độ sâu của hầu (mm)  400  Hành trình (mm)  250  Độ mở (mm)  620  Động cơ chính (KW)  18.5  Trọng lượng máy (kg)  17400  Kích thước máy (L x W x H)(mm) ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy chấn thủy lực ANHUI DONGHAI WC67Y 200t/6000

Lực chấn (KN)  2000  Chiều dài bàn làm việc (mm)  6000  Khoảng cách giữa hai trụ (mm)  4600  Độ sâu của hầu (mm)  320  Hành trình (mm)  250  Độ mở (mm)  580  Động cơ chính (KW)  15  Trọng lượng máy (kg)  23500  Kích thước máy (L x W x H)(mm) ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy chấn thủy lực ANHUI DONGHAI WC67Y 200t/5000

Lực chấn (KN)  2000  Chiều dài bàn làm việc (mm)  5000  Khoảng cách giữa hai trụ (mm)  3800  Độ sâu của hầu (mm)  320  Hành trình (mm)  250  Độ mở (mm)  580  Động cơ chính (KW)  15  Trọng lượng máy (kg)  20500  Kích thước máy (L x W x H)(mm) ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy chấn thủy lực ANHUI DONGHAI WC67Y 200t/4000

Lực chấn (KN)  2000  Chiều dài bàn làm việc (mm)  4000  Khoảng cách giữa hai trụ (mm)  3300  Độ sâu của hầu (mm)  320  Hành trình (mm)  250  Độ mở (mm)  580  Động cơ chính (KW)  15  Trọng lượng máy (kg)  17000  Kích thước máy (L x W x H)(mm) ...

0

Bảo hành : 12 tháng