Lượt truy cập:
22607437
Số người đang online:
447
|
Sắp xếp
|
Máy phát điện Honda EN 2500 FX
Bảo hành :
12
tháng
Giá bán :
493$ = 10,350,000 VNĐ
(Giá chưa bao gồm VAT)
Giá bán niêm yết trên Website là giá phải tính thuế VAT. Kính mong quý khách lấy
hóa đơn đỏ khi mua hàng để tuân thủ đúng quy định của pháp luật
Đặt hàng
|
|
Chi tiết sản phẩm
|
Máy phát điện Honda EN 2500FX
Model động cơ: GX160
Loại đầu phát: Từ trường quay, tự kích từ, 2 cực
Kiểu điều chỉnh điện áp: AVR
Công suất liên tục: 2.0 KVA
Công suất tối đa: 2.2 kVA
Điện áp: 220/240 V
Dung tích bình nhiên liệu: 3.6L
Hệ số công suất: 1.0, Tần số 50 Hz
Công suất: 5.5 HP
Tốc độ quay: 3600 rpm
Hệ thống đánh lửa: Transistion
Độ ồn (cách xa 7m): 75dB
Trọng lượng tịnh: 35 kg
Bảo hành theo tiêu chuẩn của nhà Sản xuất
Nhà sản xuất: Honda
|
Tên sản phẩm
|
Bảo hành
|
Giá USD
|
Giá VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
355$
|
7,455,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
381$
|
8,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
414$
|
8,700,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
452$
|
9,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
485$
|
10,185,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
471$
|
9,900,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
481$
|
10,100,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
486$
|
10,200,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
493$
|
10,350,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
520$
|
10,920,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
500$
|
10,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
500$
|
10,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
540$
|
11,340,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
571$
|
12,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
590$
|
12,400,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
595$
|
12,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
595$
|
12,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
595$
|
12,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
595$
|
12,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
680$
|
14,280,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
650$
|
13,650,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
662$
|
13,900,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
689$
|
14,470,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
690$
|
14,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
744$
|
15,624,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
813$
|
17,073,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
820$
|
17,220,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
786$
|
16,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
863$
|
18,123,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
833$
|
17,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
857$
|
18,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
881$
|
18,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
893$
|
18,750,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
905$
|
19,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
950$
|
19,950,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
929$
|
19,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
929$
|
19,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
929$
|
19,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
952$
|
20,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
952$
|
20,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,015$
|
21,315,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
979$
|
20,550,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,040$
|
21,850,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,047$
|
21,990,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,121$
|
23,541,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,117$
|
23,450,000 VNĐ
|
|
|
15
tháng
|
1,143$
|
24,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,245$
|
26,145,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,315$
|
27,615,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,286$
|
27,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,307$
|
27,450,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,357$
|
28,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,371$
|
28,800,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,500$
|
31,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,700$
|
35,700,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,936$
|
40,650,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,946$
|
40,860,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
2,057$
|
43,200,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
2,852$
|
59,900,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
2,857$
|
59,990,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
3,020$
|
63,420,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
2,948$
|
61,900,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
3,119$
|
65,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
3,276$
|
68,796,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
3,238$
|
68,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
3,550$
|
74,550,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
3,405$
|
71,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
3,429$
|
72,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
3,548$
|
74,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
3,667$
|
77,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
3,975$
|
83,475,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
3,857$
|
81,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
4,048$
|
85,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
4,048$
|
85,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
4,429$
|
93,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
4,524$
|
95,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
5,045$
|
105,945,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
6,807$
|
142,947,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|