Máy xây dựng

(17786)
Xem dạng lưới

Thước đo sâu MW44M

Xuất xứUnited KingdomChức năng• Đo bồn xăng dầuHãng sản xuấtMore & WrightPhạm vi đo195mm ...

940000

Bảo hành : 12 tháng

Thước đo sâu 527-202

Xuất xứ Japan Hãng sản xuất Mitutoyo Phạm vi đo 0-200mm ...

2300000

Bảo hành : 12 tháng

Thước đo độ sâu Mitutoyo 571-201-20

Xuất xứ Japan Hãng sản xuất Mitutoyo Phạm vi đo 300mm ...

2280000

Bảo hành : 12 tháng

Thước Micrometer đo sâu 129-109

Phạm vi đo: 50 Số đầu nối: 2 ...

2250000

Bảo hành : 12 tháng

650000

Bảo hành : 12 tháng

Thước đo độ sâu INSIZE 1240-300

Phạm vi đo: 300mmHãng sản xuất : INSIZEDải đo : 0-300mmĐộ phân giải :    0.05mmCấp chính xác : ±0.08mmLàm bằng thép không gỉ (trừ chân đế)Bảo hành : 12 tháng ...

860000

Bảo hành : 12 tháng

1440000

Bảo hành : 12 tháng

Thước đo sâu du xích MW170-30HI

Phạm vi đo: 12-inch ...

2070000

Bảo hành : 12 tháng

1500000

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kìm Hioki 3280-10 (1000A)

Đo dòng ACA : 42/420/1000A , ±1.5% rdg. (40Hz ~ 60Hz) Đo điện áp DCV : 420 mV/4.2/42/420/600, ±1.3 % rdg Đo điện áp ACV:  4/42/420/600V, ±2.3 % rdg Đo điện trở Ω : 420Ω/4.2k/42k/420k/4.2M/42MΩ, ±2 % ~±10 % Kiểm tra thông mạch, Hiện thị LCD Nguồn : ...

1490000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ V.O.M Sanwa CD800A

Đặc điểm: -          Có thể lưu trữ đến 4,000 số liệu -          Tự động tắt khi không sử dụng -          Vỏ hộp có chức năng giống chân đế để bàn Đặc tính kỹ thuật: -          Dòng DC: từ 0.1mV ~ 600V; 0.01mA ~ 400mA -          Dòng AC: từ 1V ~ 600V ...

900000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ V.O.M Wellink HL-1230

Màn hình LCD 3 ½”Có chức năng hiển thị báo pin yếu.Sampling rate: 2.5 times per second.Nhiệt độ hoạt động:: 0oC ~ 40oC dưới 80% RH.Nhiệt độ bảo quản: -10oC ~ 60oC 0 ~ 80% RH (tháo pin ra)Pin: 1 pin 9V chuẩn.Thời gian sử dụng: khoảng 150 giờKích thước ...

720000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1009

Chỉ thị sốDCV : 400mV/4/40/400/600VACV : 400mV/4/40/400/600VDCA : 400/4000µA/40/400mA/4/10AACA : 400/4000µA/40/400mA/4/10AΩ : 400Ω/4/40/400kΩ/4/40MΩKiểm tra điốt : 4V/0.4mAHz : 5.12/51.2/512Hz/5.12/51.2/512kHz/5.12/10MHzC : 40/400nF/4/40/100µF ...

1350000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1018

Chỉ thị sốDCV : 400mV/4/40/400/600VACV : 4/40/400/600VHz : 10/100Hz/1/10/100/1000kHz/10MHzΩ : 400Ω/4/40/400kΩ/4/40MΩKiểm tra điốt : 4V/0,4mAC : 40nF/400nF/4 µF/40 µF/200 µF ...

850000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1030

Chỉ thị số Đồng hồ vạn năng dạng bút điệnACV : 4/40/400/600VDCV : 400m/4/40/400/600VΩ : 400/4k/40k/400k/4M/40MΩHz : 5/50/500/5k/50k/200kHz ...

1390000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1109W

Chỉ thị kimDCV : 0.1/0.5/2.5/10/50/250/1000VACV : 10/50/250/1000VDCA : 50µA/2.5/25/250mAACA : 15AΩ :     2/20kΩ/2/20MΩ ...

1430000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1110

Chỉ thị kimDCV : 3/12/30/120/300/600VACV : 30/120/300/600VDCA : 60µA/30/300mAΩ : 3/30/300kΩ ...

1550000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng KYORITSU 2000, K2000

Chỉ thị sốф : 6mmACA : 60ADCA : 60AACV : 600VDCV : 600VΩ : 34MΩF : 0 ~10kHz(A);0~300kHZ(V) ...

1980000

Bảo hành : 12 tháng

Thiết bị dẫn đường GPS MIO C320

Hãng sản xuất Mio Xuất xứ Chính hãng Bảo hành 12 Tháng Hệ điều hành Win CE .Net 5.0, Vietmap Kích thước 126 x 81 x 19.9mm Trọng lượng 190 g Màn hình TFT cảm ứng 480x272 (WQVGA) Kích thước màn hình 480x272 (WQVGA), 4.3" Ngôn ngữ Việt - Anh - Hoa Bộ ...

7630000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 2001

Chỉ thị sốф : 10mmACA : 100ADCA : 100AACV : 600VDCV : 600VΩ : 34MΩF : 0 ~10kHz(A); 0~300kHZ(V) ...

2590000

Bảo hành : 12 tháng

Thiết bị dẫn đường GPS Vietmap PAPAGO R6600

Hãng sản xuất    Papago Xuất xứ    Chính hãng Kích thước (WxHxD)    133x88x175 mm Trọng lượng    171g Màn hình    5" W/touch screen 480 x 272 pixels (WQVGA) CPU    SiRF Atlas IV (ARM 1136/500 MHz) GPS Chipset    SiRF Atlas IV ROM     2GB iNAND Flash ...

6250000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo vạn năng Hioki 3008

Dãi đo dòng DC6/30/60/300/600V (20 k-ohm/V) Độ chính xác: ±2.5 % f.s.Dãi đo dòng AC6/30/150/300/600 V (10 k-ohm/V) Độ chính xác: ±2.5 % f.s.Dãi đo điện trở0 - 10 k-ohm ( ở trung tâm vật đo 100 ohm), R × 1, R × 10, R × 100 Độ chính xác: ±3 % (chiều ...

2200000

Bảo hành : 12 tháng

Thiết bị dẫn đường GPS MIO P560

Hãng sản xuất    Mio Xuất xứ    Chính hãng Hệ điều hành    Windows Mobile® 6 Classic, Vietmap GPS-R12 Kích thước    72 x 115 x 17.8mm Trọng lượng    170g Màn hình    TFT cảm ứng 320x240 (QVGA) Kích thước màn hình    480x272 (WQVGA), 3.5" Ngôn ngữ    ...

7880000

Bảo hành : 12 tháng

Thiết bị dẫn đường GPS Vietmap 1000TL

Hãng sản xuất    Papago Xuất xứ    Chính hãng Kích thước (WxHxD)    135.2x84.7x12.2 mm Trọng lượng    175g Màn hình    5" W/touch screen 480x272 pixcels (WQVGA) CPU    SiRF Atlas IV (ARM 11 /500 MHz) GPS Chipset    SiRF Atlas IV ROM    2G NAND Flash ...

3050000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo vạn năng Hioki 3255-50

Dải đo dòng DC     3,2 V đến 600 V, 5 dãi đo, độ chính xác: ±0,5 % rdg. ±4 dgt. Dải đo dòng AC     3,2 V đến 600 V, 5 dãi đo, độ chính xác: ±2,0 % rdg. ±8 dgt. Ứng dụng với giá trị chỉnh lưu trung bình Đặc tính tần số (dòng đo vol AC)     50 đến 500 ...

4200000

Bảo hành : 12 tháng

Thiết bị dẫn đường GPS Vietmap VIGO 62AS

Hãng sản xuất    Papago Xuất xứ    Chính hãng Kích thước (WxHxD)    134.5x89x14.5 mm Trọng lượng    175g Màn hình    5" W/touch screen 480x272 pixcels (WQVGA) CPU    SiRF Atlas IV (ARM 11 /500 MHz) GPS Chipset    SiRF Atlas IV ROM    2G NAND Flash ...

3950000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo vạn năng Hioki 3256-50

- Đo điện áp DCV : 420.0 mV to 1000 V, ±0.5 % rdg - Đo điện áp ACV:  420.0 mV to 1000 V, ±1.2 % rdg - Đo điện trở Ω : 420Ω to 42.00MΩ, ±0.7 % rdg - Đo dòng DCA : 42 µA to 10A, ±1.5 % rdg - Đo dòng ACA : 42 µA to 10A, ±2.5 % rdg - Đo tần số : 0.5 Hz ...

3114000

Bảo hành : 12 tháng

Thiết bị dẫn đường GPS MIO V560

Hãng sản xuất    Mio Xuất xứ    Chính hãng Hệ điều hành    Win CE .Net 5.0, Vietmap Kích thước    139 x 83.8 x 17.9 mm Trọng lượng    195g Màn hình    TFT cảm ứng 480x272 (WQVGA) Kích thước màn hình    480x272 (WQVGA), 4.7" Ngôn ngữ    Việt - Anh - ...

9050000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo vạn năng Hioki 3257-50

- Đo điện áp DCV : 420.0 mV to 1000 V, ±0.5 % rdg - Đo điện áp ACV:  420.0 mV to 1000 V, ±1.2 % rdg - Đo điện trở Ω : 420Ω to 42.00MΩ, ±0.7 % rdg - Đo dòng DCA : 42 µA to 10A, ±1.5 % rdg - Đo dòng ACA : 42 µA to 10A, ±2.5 % rdg - Đo tần số : 0.5 Hz ...

4350000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo vạn năng Hioki 3257-51

Dải đo dòng DC 560,0 mV đến 1.000 V, 5 dải đo, độ chính xác: ±0,35 % rdg. ±4 dgt. Dải đo dòng AC 560,0 mV đến 750 V, 5 dải đo, độ chính xác: ±1,5 % rdg. ±4 dgt. Ứng dụng với giá trị chỉnh lưu trung bình Đặc tính tần số (dòng đo vol AC) 50 đến 2 kHz ...

6990000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo vạn năng Hioki 3805

Dải đo điện áp DC: 999,9 mV - 999,9 V, 4 dãi đo Độ chính xác: ±0,1 % rdg. ±2 dgt. Dải đo điện áp AC: 999,9 mV – 999,9 V, 4 dãi đo Độ chính xác: ±1,1 % rdg. ±5 dgt. ,phụ thuộc vào giá trị chỉnh lưu Đặc tính tần số tại dòng điện áp xoay chiều: 40 - 2 ...

2660000

Bảo hành : 12 tháng

Thiết bị dẫn đường GPS MIO V300

Hãng sản xuất    Mio Xuất xứ    Chính hãng Hệ điều hành    Win CE .Net 5.0, Vietmap Kích thước    130 x 77.7 x 17.7mm Trọng lượng    171 g Màn hình    TFT cảm ứng 480x272 (WQVGA) Kích thước màn hình    480x272 (WQVGA), 4.3" Ngôn ngữ    Việt - Anh - ...

8150000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo điện trở Hioki 3451-11

 Model3451-113451-123451-133451-143451-15Điện áp thử cách điện125V DC250V DC500V DC500V DC1000V DCChỉ số đo tối đa20MΩ50MΩ100MΩ1000MΩ2000MΩ Dung sai *1±5% của chỉ số đoĐiện áp không tảiKhông lớn hơn 1,2 lần mức điện ápGiá trị đo điện trở thấp nhất ...

5200000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo điện trở Hioki 3451-12

Model3451-113451-123451-133451-143451-15Điện áp thử cách điện125V DC250V DC500V DC500V DC1000V DCChỉ số đo tối đa20MΩ50MΩ100MΩ1000MΩ2000MΩ Dung sai *1±5% của chỉ số đoĐiện áp không tảiKhông lớn hơn 1,2 lần mức điện ápGiá trị đo điện trở thấp nhất *20 ...

5500000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo điện trở Hioki 3451-13

Model3451-113451-123451-133451-143451-15Điện áp thử cách điện125V DC250V DC500V DC500V DC1000V DCChỉ số đo tối đa20MΩ50MΩ100MΩ1000MΩ2000MΩ Dung sai *1±5% của chỉ số đoĐiện áp không tảiKhông lớn hơn 1,2 lần mức điện ápGiá trị đo điện trở thấp nhất *20 ...

5632000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo điện trở Hioki 3451-14

Model3451-113451-123451-133451-143451-15Điện áp thử cách điện125V DC250V DC500V DC500V DC1000V DCChỉ số đo tối đa20MΩ50MΩ100MΩ1000MΩ2000MΩ Dung sai *1±5% của chỉ số đoĐiện áp không tảiKhông lớn hơn 1,2 lần mức điện ápGiá trị đo điện trở thấp nhất *20 ...

5400000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo điện trở Hioki 3451-15

Model3451-113451-123451-133451-143451-15Điện áp thử cách điện125V DC250V DC500V DC500V DC1000V DCChỉ số đo tối đa20MΩ50MΩ100MΩ1000MΩ2000MΩ Dung sai *1±5% của chỉ số đoĐiện áp không tảiKhông lớn hơn 1,2 lần mức điện ápGiá trị đo điện trở thấp nhất *20 ...

5200000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo điện đất Hioki 3452-11

Model3452-113452-123452-13Điện áp thử cách điện25V DC50V DC100V DC125V DC250V DC500V DC250V DC500V DC1000V DCChỉ số đo tối đa10MΩ10MΩ20MΩ20MΩ50MΩ100MΩ50MΩ100MΩ2000MΩDung sai *1±5% của chỉ số đoĐiện áp không tảiKhông lớn hơn 1,2 lần mức điện ápGiá trị ...

8460000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo điện đất Hioki 3452-12

Model3452-113452-123452-13Điện áp thử cách điện25V DC50V DC100V DC125V DC250V DC500V DC250V DC500V DC1000V DCChỉ số đo tối đa10MΩ10MΩ20MΩ20MΩ50MΩ100MΩ50MΩ100MΩ2000MΩDung sai *1±5% của chỉ số đoĐiện áp không tảiKhông lớn hơn 1,2 lần mức điện ápGiá trị ...

7900000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo điện đất Hioki 3452-13

Model3452-113452-123452-13Điện áp thử cách điện25V DC50V DC100V DC125V DC250V DC500V DC250V DC500V DC1000V DCChỉ số đo tối đa10MΩ10MΩ20MΩ20MΩ50MΩ100MΩ50MΩ100MΩ2000MΩDung sai *1±5% của chỉ số đoĐiện áp không tảiKhông lớn hơn 1,2 lần mức điện ápGiá trị ...

7750000

Bảo hành : 12 tháng

Đo điện trở đất KYORITSU 4102A, K4102A

Vỏ hộp mềm Giải đo : + Điện trở đất : 0~12 Ω/0~120 Ω/0~1200 Ω + Điện áp đất : [50,60Hz]: 0~30V AC + Độ chính xác : + Điện trở đất : ±3%  + Điện áp đất : ±3%  Nguồn :    R6P (AA) (1.5V) × 6 Kích thước : 105(L) × 158(W) × 70(D)mm Khối lượng : 600g ...

4500000

Bảo hành : 12 tháng

Đo điện trở đất KYORITSU 4102AH, K4102AH

Vỏ hộp cứng Giải đo : + Điện trở đất : 0~12 Ω/0~120 Ω/0~1200 Ω + Điện áp đất : [50,60Hz]: 0~30V AC + Độ chính xác : + Điện trở đất : ±3%  + Điện áp đất : ±3%  Nguồn :    R6P (AA) (1.5V) × 6 Kích thước : 105(L) × 158(W) × 70(D)mm Khối lượng : 600g ...

3850000

Bảo hành : 12 tháng

Đo điện trở đất KYORITSU 4105A, K4105A

Hộp mềm Giải đo + Điện trở : 0~20Ω/0~200Ω/0~2000Ω + Điện áp đất  [50,60Hz]: 0~200V AC Độ chính xác + Điện trở: ±2%rdg±0.1Ω (20Ωrange)               ±2%rdg±3dgt (200Ω/2000Ωrange) + Điện áp đất : : ±1%rdg±4dgt Nguồn :     R6P (AA) (1.5V) × 6 Kích thước ...

4100000

Bảo hành : 12 tháng

Đo điện trở đất KYORITSU 4105AH, K4105AH

Hộp cứng Giải đo + Điện trở : 0~20Ω/0~200Ω/0~2000Ω + Điện áp đất  [50,60Hz]: 0~200V AC Độ chính xác + Điện trở: ±2%rdg±0.1Ω (20Ωrange)               ±2%rdg±3dgt (200Ω/2000Ωrange) + Điện áp đất : : ±1%rdg±4dgt Nguồn :     R6P (AA) (1.5V) × 6 Kích ...

4200000

Bảo hành : 12 tháng

Đo điện trở đất Kyoritsu 4200, K4200

Đo điện trở đất + Giải đo : 20Ω/200Ω/1200Ω + Độ phân giải : 0.01Ω/0.1Ω/1Ω/10Ω + Độ chính xác : ±1.5%±0.05Ω/±2%±0.5Ω/|±3%±2Ω/±5%±5Ω/|±10%±10Ω Đo dòng AC + Giải đo : 100mA/1A/10A/30A + Độ phân giải : 0.1mA/1mA/0.01A/0.1A + Độ chính xác : ±2% Thời gian ...

16700000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo điện trở cách điện Hioki 3453

Điện trở cách điệnĐiện áp thử cách điện125V DC250V DC500V DC1000V DCDãi đo4,000 / 40,00 MΩ4,000 / 40,00 / 400,0 / 2000 / 4000 (chỉ trên dãi 1000V) MΩGiá trị dãi đo đầu tiên0 - 10,00 MΩ0 - 20,00 MΩ0 - 50,00 MΩ0,20 - 999 MΩGiá trị dãi đo lần kế tiếp0 – ...

8300000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo điện trở cách điện Hioki 3454-10

Model3454-11 / 3454-513454-10Điện trở cách điệnĐiện áp thử cách điện250V DC 500V DC1000V DC50V DC125V DC250V DC500V DCDãi đo4,000 / 40,00 / 400,0 / 500 / 4000 (chỉ trên dãi 1000V) MΩ4,000 / 40,00 / 200,0 MΩ4,000 / 40,00 / 400,0 / 2000 MΩDãi đo lần ...

5150000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo điện trở cách điện Hioki 3454-11

- Điện áp thử : 250VDC/500VDC/1000VDC - Điện trở : 4/40/400/500MΩ - 4000MΩ (1000VDC) - Độ chính xác : ±3 % và ±5 % - Điện trở đo nhỏ nhất : 0.25/0.5/1 MΩ - Dòng điện : 1.2mA - Thời gian phục hồi : xấp xỉ 5s - Hiện thị LCD - Đo điện áp AC : 0 ~ 750V ...

5190000

Bảo hành : 12 tháng

TP.HCM