• Máy kết hợp đo và dò bức xạ Polimaster PM1703MO-2

  • Mã hàng :PM1703MO-2
  • Bảo hành : 12 tháng

  • Giá : 0 ( Giá chưa bao gồm VAT )
  • Mua hàng In báo giá
  • Giá bán niêm yết trên Website là giá phải tính thuế VAT. Kính mong quý khách lấy hóa đơn đỏ khi mua hàng để tuân thủ đúng quy định của pháp luật
Hà Nội
TP.HCM Q.Tân Phú
TP.HCM Quận 10

Thông tin sản phẩm

Nhà sản xuất: Polimaster
Model: PM1703MO-2
Xuất xứ: Europe
 
- Máy dò: gamma   CsI(Tl), GM tube
- Độ nhạy:
+ for 137Сs, no less 85 (s-1)/(μSv/h) (0.85 (s-1)/(μR/h))
+ for 241Am, no less 130 (s-1)/(μSv/h) (1.3 (s-1)/(μR/h))
- Phạm vi năng lượng: gamma 0.033 – 3.0 MeV
- Dải đo: gamma  0.01 μSv/h – 10000 μSv/h (1 μR/h – 1000 mR/h)
- Lượng đo:    X
- Độ chính xác:   ±(20+ К/Н+K2*H)% in measurement range   0.1 μSv/h - 10 Sv/h (10 μR/h-1000 R/h),  where H
- Dải đo value in mSv/h;   К1 – coefficient 0.0025 mSv/h ;  K2 – coefficient 0.002 (mSv/h)-1
- Thời gian phản hồi:   0.25 s
- Xác định hạt nhân phóng xạ sử dụng Bluetooth với Pocket PC bên ngoài hoặc điện thoại thông minh:
+ Vật liệu hạt nhân đặc biệt(SNM): X  
+ Hạt nhân phóng xạ y tế : X  
+ Vật liệu phóng xạ tự nhiên(NORM): X  
+ Hạt nhân phóng xạ công nghiệp:   X  
- Đáp ứng các tiêu chuẩn kĩ thuật:  ITRAP/IAEA requirements, ANSI N42.32, ANSI N42.33 (1), ANSI N42.33 (2), IEC 60846, IEC 62401
- Kiểu báo động:   Hình ảnh, âm thanh và báo rung
- Ghi dữ liệu:  1000
- Bảo vệ môi trường:  IP65
- Thả thử nghiệm trên bề mặt bê tông: 1.5 m (4.9 ft),  0.7 m (2.3 ft) không có vỏ 
- Năng lượng: :   1 Pin AA
- Vòng đời pin:   up to 1000 hours
- Nhiệt độ để hoạt động:  -30°C to 50°C  (-22°F to 122°F)
- Kích thước (không có vỏ):   72 x 32 x 87 mm  (2 7/8 x 1 ¼ x 3 3/8)
- Weight: (không có vỏ)  185 g (6.52 oz);  (có vỏ) 220 g (7.76 oz)
- Cảnh báo pin yếu:  LCD
- Dấu hiệu quá tải:   gamma OL
- Kết nối với PC:  IRDA
Sản phẩm cùng loại

Thiết bị đo bức xạ mặt trời Tenmars TM-206 (2000 W/m2)

Hãng sản xuất: TenmarsModel: TM-206Xuất xứ: Đài LoanThông số kỹ thuật- Thang đo: 2000 W/m2, 634 BTU/(ft2xh)- Độ phân giải: 0.1 W/m2, 0.1 BTU/ (ft2xh)- Thời gian lấy mẫu: 0.25s- Hiển thị LCD- Giữ giá trị Max/Min- Đơn vị: W/m2 ; BTU- Nguồn: Pin 9V ...

1900000

Bảo hành : 12 tháng

Đo năng lượng mặt trời Gondo SP-216

Giải đo : 1999W/m2, 634BTU/(ft 2*h) Độ chính xác : ± 10W/m2 [ ±3 BTU / (ft2*h) ] or ±5%  Độ phân giải : :0.1W/m2、0.1 BTU /(ft2*h)  Thời gian lấy mẫu : 0.25s Hiện thị LCD Thời gian Pin : 100 hr Vận hành : 5oC~40oC, below 80%RH Nguồn : 9VDC Kích thước ...

2200000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo bức xạ tử ngoại - UVA/UVB, PCE-UV 34

Đặc tính kỹ thuật. - Khoảng đo: + 0.000 đến 1.999 mW/cm2                     : + 1.999 to 19.99 mW/cm2 - Độ phân giải: 0.001 mW/cm2 - Độ chính xác: ±4 %; +2 dgt. - Sensor LCD (21.5 mm) - Màn hình LCD hiển thị4.5 chữ số (digit). - Nguồn điện: pin 19V ...

5850000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo bức xạ điện từ LK3600

Để bảo vệ con người đối với các tác hại của các tia phóng xạ cũng như việc sử dụng nó trong công nghiệp, y khoa… từ lâu các phương pháp đo phóng xạ đã được phát triển, vì tín hiệu ở ngõ ra của các thiết bị này cũng là tín hiệu điện. Tia phóng xạ có ...

6950000

Bảo hành : 12 tháng

Thiết bị đo bức xạ Tenmars TM-91 (0.01µSv/h~19.99µSv/h)

Hãng sản xuất: TenmarsModel: TM-91Xuất xứ: Đài loanThông số kỹ thuật- Hiển thị: LCD- Đơn vị: µSv/h hoặc µRem/h- Thang đo:   + 0.5µSv/h~19.99µSv/h  + 50µRem/h~1999µRem/h- Kiểm tra tia Beta(B) và Gamma(y)- Thời gian lấy mẫu: 20s/1 lần- Năng lượng phụ ...

7400000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo bức xạ nhiệt Solar radiation meter PCE-SPM1

Máy đo bức xạ mặt trời PCE-SPM1 làthiết bị chuyên nghiệp dành cho cho các kỹ sư, kiến trúc sư và kỹ thuật viênnào làm việc trong lĩnh vực ứng dụng  năng lượng mặt trời. Thiết bị đocường độ của năng lượng ánh sáng mặt trời. Dữ liệu đo được  lưu trữ ...

9500000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo bức xạ Polimaster PM1405

Nhà sản xuất: Polimaster Model: PM1405 Xuất xứ: Europe  - Máy dò: (γ-channel), GM-counter, (β-channel), GM-counter - Hiển thị tốc độ đo: (γ-channel) 0.01 μSv/h - 130 mSv/h (10 μR/h - 10 R/h) (measurement range of β-flux density)  6 min-1cm-2 - 103 ...

14899000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo bức xạ nhiệt (Solarimeter) - SL100

Hãng sản xuất:KIMO(PHÁP)Model:  SL100Chức năng:      SL100 là thiết bị đo bức xạ nhiệt (năng lượng mặt trời hoặc những nơi có bức xạ nhiệt cao) được sử dụng trong việc đo bức xạ môi trường, nhà xưởng, công trường …. với đơn vị đo W/m2Đo giá trị tức ...

15400000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo bức xạ tử ngoại UVC Radiation meter PCE-UV3

Máy UV-36  để đobức xạ tia cực tím trong dải phổ cỡ 254 nm. Bức xạ UVC, với khoảng sóng từ 200-300 nm, thường được sử dụng để tẩy rửa và khử trùng. UVC được DNA hấpthụ mạnh, nó tiêu hủy cấu trúc của DNA và giết chếtcác tế bào sống. Với vi sinh vật, ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo bức xạ nhiệt (Solarimeter) - SL200

Hãng sản xuất: KIMO(PHÁP) Model:  SL200 Chức năng:       SL200 là thiết bị đo bức xạ nhiệt (năng lượng mặt trời hoặc những nơi có bức xạ nhiệt cao) được sử dụng trong việc đo bức xạ môi trường, nhà xưởng, công trường …. với đơn vị đo W/m2 -          ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo nhiệt độ bằng hồng ngoại Kimo KIRAY200

Hãng sản xuất: KIMO(PHÁP) Model:  KIRAY200 Chức năng:      Máy đo nhiệt độ bằng hồng ngoại Kiray200 là một công cụ quan trọng để kiểm tra nhiệt độ ở bất kỳ đâu. Với công nghệ đo không tiếp xúc, nên có thể đo nhiệt độ một cách an toàn trên mọi bề mặt ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy dò bức xạ đa năng Polimaster PM1403

Nhà sản xuất: Polimaster Model: PM1403 Xuất xứ: Europe - Tuân thủ các tiêu chuẩn kĩ thuật: ITRAP (IAEA) requirements - Tìm kiếm và đo   γ-channel + Máy dò: Built-in main Máy dò: CsI(Tl)  and BDG1: NaI(Tl) + Độ nhạy với  137Сs, no less: Main Máy dò: ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy dò bức xạ cầm tay Polimaster PM1402M

Nhà sản xuất: Polimaster Model: PM1402M Xuất xứ: Europe  - Tuân thủ các tiêu chuẩn kĩ thuật: ITRAP/IAEA requirements - Tìm kiếm và đo  γ-channel + Máy dò: Gamma radiation  Máy dò BD-01: CsI(Tl) and Gamma radiation  Máy dò BD-02: CsI(Tl) + Độ nhạy với ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy dò bức xạ Gamma Polimaster PM1710A

Nhà sản xuất: Polimaster Model: PM1710A Xuất xứ: Europe - Tuân thủ các tiêu chuẩn kĩ thuật: ITRAP/IAEA requirements - Tìm kiếm và đo  γ-channel + Máy dò: CsI(Tl) + Độ nhạy với  137Сs, no less: 500 (s-1)/(μSv/h) (5.0 (s-1)/(μR/h)) + Độ nhạy với  241Am ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy dò bức xạ gamma Polimaster PM1710GNA

Nhà sản xuất: Polimaster Model: PM1710GNA Xuất xứ: Europe - Tuân thủ các tiêu chuẩn kĩ thuật: ITRAP/IAEA requirements - Tìm kiếm và đo   γ-channel + Máy dò: CsI(Tl) + Độ nhạy với  137Сs, no less: 500 (s-1)/(μSv/h) (5.0 (s-1)/(μR/h)) + Độ nhạy với ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy dò tia Gamma Polimaster PM1710C

Nhà sản xuất: Polimaster Model: PM1710C Xuất xứ: Europe - Tuân thủ các tiêu chuẩn kĩ thuật: ITRAP/IAEA requirements - Tìm kiếm và đo   γ-channel + Máy dò: CsI(Tl) + Độ nhạy với  137Сs, no less: 500 (s-1)/(μSv/h) (5.0 (s-1)/(μR/h)) + Độ nhạy với ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy dò tia Gamma-Neutron PM1710GNC

Nhà sản xuất: Polimaster Model: PM1710GNC Xuất xứ: Europe  - Tuân thủ các tiêu chuẩn kĩ thuật: ITRAP/IAEA requirements - Tìm kiếm và đo   γ-channel + Máy dò: CsI(Tl) + Độ nhạy với  137Сs, no less: 500 (s-1)/(μSv/h) (5.0 (s-1)/(μR/h)) + Độ nhạy với ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy dò tia Gamma Polimaster PM1203M

Nhà sản xuất: Polimaster Model: PM1203M Xuất xứ: Europe  - Máy dò: GM tube - Hiển thị tốc độ đo: 0.01 - 2000 μSv/h (1 μR/h - 200 mR/h), H*(10)  - Độ chính xác của tốc độ đo:  ± (15+1.5/H+0.0025H)% (in range 0.1 μSv/h - 2000 μSv/h, where H dose rate ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đeo tay dò tia Gamma Polimaster PM1208M

Nhà sản xuất: Polimaster Model: PM1208M Xuất xứ: Europe - Máy dò:  GM tube - Hiển thị tốc độ đo: 0.01 - 9999.99 μSv/h  (1 μR/h - 999.999 mR/h), H*(10) - Độ chính xác của tốc độ đo:  ±20% (trong vùng 0.1 - 9999 μSv/h (10 μR/h - 999.9 mR/h)) - Dải đo : ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo bức xạ Gamma đeo tay Polimaster PM1603A

Nhà sản xuất: Polimaster Model: PM1603A Xuất xứ: Europe  - Máy dò: GM tube - Hiển thị tốc độ đo: 0.01 μSv/h - 6.50 Sv/h   (1 μR/h - 650 R/h), H*(10)  - Độ chính xác của tốc độ đo:  ± (15 + 0.02/H + 0.003H) % where H – dose rate, mSv/h (in range 1 μSv ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo bức xạ Gamma đeo tay Polimaster PM1603B

Nhà sản xuất: Polimaster Model: PM1603B Xuất xứ: Europe  - Máy dò: GM tube - Hiển thị tốc độ đo: 0.01 μSv/h - 13.0 Sv/h (1 μR/h -1300 R/h), Hp(10)  - Độ chính xác của tốc độ đo: ± (15 + 0.02/H + 0.002H) %  where H – dose rate, mSv/h (in range 1 μSv/h ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo bức xạ bỏ túi Polimaster PM1604A

Nhà sản xuất: Polimaster Model: PM1604A Xuất xứ: Europe  - Máy dò: GM tube - Hiển thị tốc độ đo: 0.01 μSv/h - 6.50 Sv/h   (1 μR/h - 650 R/h), Hp(10)  - Độ chính xác của tốc độ đo: ± (15 + 0.02/H + 0.003H) %  where H – dose rate, mSv/h (trong phạm vi1 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo bức xạ bỏ túi Polimaster PM1604B

Nhà sản xuất: Polimaster Model: PM1604B Xuất xứ: Europe  - Máy dò: GM tube - Hiển thị tốc độ đo: 0.01 μSv/h - 13.0 Sv/h (1 μR/h -1300R/h), H*(10) - Độ chính xác của tốc độ đo: ± (15 + 0.02/H + 0.002H) % where H – dose rate, mSv/h (trong phạm vi1 μSv ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo bức xạ tia X và tia Gamma Polimaster PM1610

Nhà sản xuất: Polimaster Model: PM1610 Xuất xứ: Europe  - Máy dò: GM tube - Hiển thị tốc độ đo: 0.01 µSv/h -12.0 Sv/h (1 µR/h - 1200 R/h), Hp(10) of continuous and pulsed photon radiation  (pulse duration not less than 1 ms) - Độ chính xác của tốc độ ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo bức xạ tia X và tia Gamma Polimaster PM1610

Nhà sản xuất: Polimaster Model: PM1610A Xuất xứ: Europe  - Máy dò: GM tube - Hiển thị tốc độ đo: 0.01 µSv/h -12.0 Sv/h (1 µR/h - 1200 R/h), Hp(10) of continuous and pulsed photon radiation  (pulse duration not less than 1 ms) - Độ chính xác của tốc ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo bức xạ tia X và tia gamma PM1621

Nhà sản xuất: Polimaster Model: PM1621 Xuất xứ: Europe  - Máy dò: GM tube - Hiển thị tốc độ đo: 0.01 μSv/h - 0.2 Sv/h  (1 μR/h - 20 R/h), Hp(10) - Độ chính xác của tốc độ đo: ±(15+0.0015/H +0.01H)% (trong phạm vi 0.1 µSv/h - 0.1 Sv/h, where H - dose ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo bức xạ tia X và tia gamma PM1621A

Nhà sản xuất: Polimaster Model: PM1621A Xuất xứ: Europe  - Máy dò: GM tube - Hiển thị tốc độ đo: 0.01 μSv/h - 2.0 Sv/h  (1 μR/h - 200 R/h), Hp(10) - Độ chính xác của tốc độ đo: ±(15+0.0015/H +0.01H)% (trong phạm vi 0.1 µSv/h - 0.1 Sv/h, where H - ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo bức xạ tia X và tia gamma PM1621M

Nhà sản xuất: Polimaster Model: PM1621M Xuất xứ: Europe  - Máy dò: GM tube - Hiển thị tốc độ đo: 0.01 μSv/h - 0.2 Sv/h (1 μR/h - 20 R/h), Hp(10)  - Độ chính xác của tốc độ đo: ±(15+0.0015/H +0.01H)% (trong phạm vi 0.1 µSv/h - 0.1 Sv/h, where H - dose ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo bức xạ tia X và tia gamma PM1621MA

Nhà sản xuất: Polimaster Model: PM1621MA Xuất xứ: Europe  - Máy dò: GM tube - Hiển thị tốc độ đo: 0.01 μSv/h -2.0 Sv/h (1 μR/h - 200 R/h), Hp(10)  - Độ chính xác của tốc độ đo: ±(15+0.0015/H +0.01H)% (trong phạm vi0.1 µSv/h - 0.1 Sv/h, where H - dose ...

0

Bảo hành : 12 tháng

POLISMART II PM1904 - Máy dò bức xạ

POLISMART II PM1904 - Máy dò bức xạ có thể dùng kết hợp với điện thoại iPhone Nhà sản xuất : Polimaster Model: POLISMART ® II PM1904 Xuất xứ: Europe  - Máy dò: Geiger-Muller - Hiển thị tốc độ đo :  + Hiển thị: 0.01 μSv/h - 13 mSv/h  + Đo lường: 0.01 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy dò tia gamma Polimaster PM1912 RadFlash II

Nhà sản xuất: Polimaster Model: PM1912 RadFlash ® II Xuất xứ: Europe  - Máy dò: Geiger-Muller - Hiển thị tốc độ đo: +  Hiển thị tốc độ:  0.01 μSv/h - 10 mSv/h (hiển thị trên  PC trong một khoảng thời gian qua USB)    +  Vùng đo: 0.1 μSv/h - 10 mSv/h ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy dò bức xạ Polimaster PM1401GNA

Nhà sản xuất: Polimaster Model: PM1401GNA Xuất xứ: Europe -  Máy dò: + Gamma CsI(Tl) + Neutron He-3 - Độ nhạy: + for 137Сs, no less 100 (s-1)/(μSv/h)  (1.0 (s-1)/(μR/h))  + for 241Am, no less 200 (s-1)/(μSv/h) (2.0 (s-1)/(μR/h)) - Phạm vi năng lượng: ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy dò bức xạ Polimaster PM1401GNB

Nhà sản xuất: Polimaster Model: PM1401GNB Xuất xứ: Europe - Máy dò: + Gamma CsI(Tl) + Neutron He-3 - Độ nhạy: + for 137Сs, no less 100 (s-1)/(μSv/h)  (1.0 (s-1)/(μR/h))  + for 241Am, no less 200 (s-1)/(μSv/h) (2.0 (s-1)/(μR/h)) - Phạm vi năng lượng: ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy dò bức xạ gamma Polimaster PM1401MA

Nhà sản xuất: Polimaster Model: PM1401MA Xuất xứ: Europe  - Máy dò:  gamma CsI(Tl) - Độ nhạy: + for 137Сs, no less 100 (s-1)/(μSv/h) (1.0 (s-1)/(μR/h)) + for 241Am, no less 100 (s-1)/(μSv/h) (1.0 (s-1)/(μR/h)) - Phạm vi năng lượng: gamma  0.033 – 3.0 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy dò bức xạ Polimaster PM1401MB

Nhà sản xuất: Polimaster Model: PM1401MB Xuất xứ: Europe  - Máy dò:  gamma CsI(Tl) - Độ nhạy: + for 137Сs, no less 100 (s-1)/(μSv/h) (1.0 (s-1)/(μR/h)) + for 241Am, no less 100 (s-1)/(μSv/h) (1.0 (s-1)/(μR/h)) - Phạm vi năng lượng:  gamma  0.033 – 3 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy dò bức xạ cá nhân Polimasters PM1703GN

Nhà sản xuất: Polimaster Model: PM1703GN Xuất xứ: Europe  - Máy dò:  + gamma  CsI(Tl) + Neutron  Li6I (Eu) - Độ nhạy: + for 137Сs, no less  100 (s-1)/(μSv/h)  (1.0 (s-1)/(μR/h)) + for 241Am, no less 100 (s-1)/(μSv/h) (1.0 (s-1)/(μR/h)) - Phạm vi năng ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy dò bức xạ cá nhân Polimasters PM1703GNA

Nhà sản xuất: Polimaster Model: PM1703GNA Xuất xứ: Europe  - Máy dò:  + gamma  CsI(Tl) + Neutron  Li6I (Eu) - Độ nhạy: + for 137Сs, no less  100 (s-1)/(μSv/h) (1.0 (s-1)/(μR/h)) + for 241Am, no less 200 (s-1)/(μSv/h) (2.0 (s-1)/(μR/h)) - Phạm vi năng ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy dò bức xạ cá nhân Polimasters PM1703GNB

Nhà sản xuất: Polimaster Model: PM1703GNB Xuất xứ: Europe  - Máy dò: + gamma  CsI(Tl) + Neutron  Li6I (Eu) - Độ nhạy: + for 137Сs, no less  100 (s-1)/(μSv/h) (1.0 (s-1)/(μR/h)) + for 241Am, no less 200 (s-1)/(μSv/h) (2.0 (s-1)/(μR/h)) - Phạm vi năng ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy dò tia Gamma-neutron Polimaster PM1703GNM

Nhà sản xuất: Polimaster Model: PM1703GNM Xuất xứ: Europe  - Máy dò: + gamma  CsI(Tl), GM counter + Neutron  LiI (Eu) - Độ nhạy: + for 137Сs, no less  85 (s-1)/(μSv/h) (0.85 (s-1)/(μR/h)) + for 241Am, no less 100 (s-1)/(μSv/h) (1 (s-1)/(μR/h)) - Phạm ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy kết hợp đo, dò bức xạ Polimaster PM1703MO-1

Nhà sản xuất: Polimaster Model: PM1703MO-1 Xuất xứ: Europe - Máy dò: gamma   CsI(Tl), GM tube - Độ nhạy:  + for 137Сs, no less 85 (s-1)/(μSv/h) (0.85 (s-1)/(μR/h)) + for 241Am, no less 100 (s-1)/(μSv/h) (1.0 (s-1)/(μR/h)) - Phạm vi năng lượng:  gamma ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy kết hợp đo và dò bức xạ Polimaster PM1703MO-2

Nhà sản xuất: Polimaster Model: PM1703MO-2 Xuất xứ: Europe   - Máy dò: gamma   CsI(Tl), GM tube - Độ nhạy: + for 137Сs, no less 85 (s-1)/(μSv/h) (0.85 (s-1)/(μR/h)) + for 241Am, no less 130 (s-1)/(μSv/h) (1.3 (s-1)/(μR/h)) - Phạm vi năng lượng: gamma ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy dò bức xạ cá nhân Polimaster PM1703M

Nhà sản xuất: Polimaster Model: PM1703M Xuất xứ: Europe  - Máy dò:  gamma CsI(Tl) - Độ nhạy: + for 137Сs, no less 85 (s-1)/(μSv/h)  (0.85 (s-1)/(μR/h)) + for 241Am, no less 100 (s-1)/(μSv/h) (1.0 (s-1)/(μR/h)) - Phạm vi năng lượng:  gamma 0.033 – 3.0 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy dò bức xạ cá nhân Polimaster PM1703MA

Nhà sản xuất: Polimaster Model: PM1703MA Xuất xứ: Europe  - Máy dò:  gamma CsI(Tl) - Độ nhạy:  + for 137Сs, no less 100 (s-1)/(μSv/h)  (1.0 (s-1)/(μR/h)) + for 241Am, no less 200 (s-1)/(μSv/h) (2.0 (s-1)/(μR/h)) - Phạm vi năng lượng:  gamma 0.033 – 3 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy dò bức xạ cá nhân Polimaster PM1703MB

Nhà sản xuất: Polimaster Model: PM1703MB Xuất xứ: Europe - Máy dò:  gamma CsI(Tl) - Độ nhạy: + for 137Сs, no less 100 (s-1)/(μSv/h)  (1.0 (s-1)/(μR/h)) + for 241Am, no less 100 (s-1)/(μSv/h) (1.0 (s-1)/(μR/h)) - Phạm vi năng lượng:  gamma 0.033 – 3.0 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Thiết bị đo bức xạ Tenmars TM-92 (0.01µSv/h~199.9µSv/h)

Hãng sản xuất: TenmarsModel: TM-92Xuất xứ: Đài loanThông số kỹ thuật- Hiển thị: LCD- Đơn vị: µSv/h hoặc µRem/h- Thang đo:   + 0.5µSv/h~199.9µSv/h  + 50µRem/h~19.99µRem/h- Kiểm tra tia Beta(B) và Gamma(y)- Thời gian lấy mẫu: 5s/1 lần- Năng lượng phụ ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Thiết bị kiểm tra hàng lậu Polimaster PM1401T

Nhà sản xuất: PolimasterModel: PM1401TNguồn gốc: Europe - Nguồn bức xạ được xây dựng:  Ba133- Hoạt động của nguồn, không hơn: 1000 kBq- Tốc độ đo tương đương;+ trên các bức xạ bề mặt che chắn nguồn PM1401T, không hơn: 1 μSv/h+ trên bề mặt xử lý ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Thiết bị tìm kiếm hóa chất và đo liều bức xạ Polimaster PM2012M

Nhà sản xuất: PolimasterModel: PM2012MNguồn gốc: Europe - Máy dò+ Phát hiện tia gamma: Geiger-Muller counter+ Phát hiện hóa chất chiến tranh:  Ion Mobility Spectrometry (IMS)- Dải tốc độ đo: 1 µSv/h - 10 Sv/h- Độ chính xác của tốc độ đo(H - dose rate ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Thiết bị tìm kiếm hóa chất và đo liều bức xạ Polimaster PM2010M

Nhà sản xuất: PolimasterModel: PM2010MNguồn gốc: Europe - Máy dò+ Phát hiện tia gamma: Geiger-Muller counter+ Phát hiện hóa chất chiến tranh: Ion Mobility Spectrometry (IMS)- Dải tốc độ đo: - - Độ chính xác của tốc độ đo(H - dose rate, µSv/h): -- Dải ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Cổng kiểm soát bức xạ dành cho người đi bộ Polimaster PM5000A-12

Nhà sản xuất: PolimasterModel: PM5000A-12Xuất xứ: Europe - Chiều rộng và chiều cao (m): 1.5 x 2- Vận tốc nguồn, km / h, no more: 5- Lượng phát hiện tối thiểu của vật liệu hạt nhân và phóng xạ+ 241Am, MBq (µCi) : -+ 137Cs, MBq (µCi) : -+ 60Co, MBq ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Cổng kiểm soát bức xạ Polimaster PM5000A-08H

Nhà sản xuất: PolimasterModel: PM5000A-08H Xuất xứ: Europe- Chiều rộng và chiều cao (m): 1.5 x 2- Vận tốc nguồn, km / h, no more: 5- Lượng phát hiện tối thiểu của vật liệu hạt nhân và phóng xạ+ 241Am, MBq (µCi) : 0.94 (25)+ 137Cs, MBq (µCi) : 0.11 (3 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Cổng kiểm soát bức xạ Polimaster PM5000A-08

Nhà sản xuất: PolimasterModel: PM5000A-08Xuất xứ: Europe - Chiều rộng và chiều cao (m): 1.5 x 2- Vận tốc nguồn, km / h, no more: 5- Lượng phát hiện tối thiểu của vật liệu hạt nhân và phóng xạ+ 241Am, MBq (µCi) : 1.2 (33.6)+ 137Cs, MBq (µCi) : 0.14 (3 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Cổng kiểm soát bức xạ Polimaster PM5000A-04H

Nhà sản xuất: PolimasterModel: PM5000A-04HXuất xứ: Europe - Chiều rộng và chiều cao (m): 1.5 x 2- Vận tốc nguồn, km / h, no more: 5- Lượng phát hiện tối thiểu của vật liệu hạt nhân và phóng xạ+ 241Am, MBq (µCi) : 0.94 (25)+ 137Cs, MBq (µCi) : 0.11 (3 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Cổng kiểm soát bức xạ dành cho đường bộ Polimaster PM5000A-14

Nhà sản xuất: PolimasterModel: PM5000A-14Xuất xứ: Europe- Chiều rộng và chiều cao (m):3.0 x 4 / 6.0 x 4 / 6.0 x 4- Vận tốc nguồn, km / h, no more: 5 / 8 /20- Lượng phát hiện tối thiểu của vật liệu hạt nhân và phóng xạ+ 241Am, MBq (µCi) : - + 137Cs, ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Cổng kiểm soát bức xạ dành cho đường bộ Polimaster PM5000A-13

Nhà sản xuất: PolimasterModel: PM5000A-13Xuất xứ: Europe- Chiều rộng và chiều cao (m): 3.0 x 2 / 6.0 x 3- Vận tốc nguồn, km / h, no more: 5 / 8- Lượng phát hiện tối thiểu của vật liệu hạt nhân và phóng xạ+ 241Am, MBq (µCi) : - + 137Cs, MBq (µCi) : -+ ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Cổng kiểm soát bức xạ Polimaster PM5000A-10H

Nhà sản xuất: PolimasterModel: PM5000A-10HXuất xứ: Europe - Chiều rộng và chiều cao (m): 6.0 x 4/ 6.0 x 4- Vận tốc nguồn, km / h, no more: 8/ 20- Lượng phát hiện tối thiểu của vật liệu hạt nhân và phóng xạ+ 241Am, MBq (µCi) : 1.8 (49) / 2.7 (71.5)+ ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Cổng kiểm soát bức xạ dành cho đường bộ Polimaster PM5000A-10

Nhà sản xuất: PolimasterModel: PM5000A-10Xuất xứ: Europe - Chiều rộng và chiều cao (m): 3.0 x 4 / 6.0 x 4- Vận tốc nguồn, km / h, no more:5 / 8- Lượng phát hiện tối thiểu của vật liệu hạt nhân và phóng xạ+ 241Am, MBq (µCi) : 0.7 (18.2) / 2.4 (64)+ ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Cổng kiểm soát bức xạ dành cho đường bộ Polimaster PM5000A-09H

Nhà sản xuất: PolimasterModel: PM5000A-09HXuất xứ: Europe - Chiều rộng và chiều cao (m): 3.0 x 2/ 6.0 x 2- Vận tốc nguồn, km / h, no more:5 / 8- Lượng phát hiện tối thiểu của vật liệu hạt nhân và phóng xạ+ 241Am, MBq (µCi) : 0.65 (16.8)/ 2.5 (69)+ ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Cổng kiểm soát bức xạ Polimaster PM5000A-09

Nhà sản xuất: PolimasterModel: PM5000A-09Xuất xứ: Europe - Chiều rộng và chiều cao (m): 3.0 x 2 / 6.0 x 2- Vận tốc nguồn, km / h, no more:  5/ 8- Lượng phát hiện tối thiểu của vật liệu hạt nhân và phóng xạ+ 241Am, MBq (µCi): 0.85 (23) / 3.2 (87)+ ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Cổng kiểm soát bức xạ Polimaster PM5000A-05H

Nhà sản xuất: PolimasterModel: PM5000A-05HXuất xứ: Europe- Chiều rộng và chiều cao (m): 3.0 x 2/ 6.0 x 2- Vận tốc nguồn, km / h, no more:5 / 8- Lượng phát hiện tối thiểu của vật liệu hạt nhân và phóng xạ+ 241Am, MBq (µCi) : 0.65 (16.8)/ 2.5 (69)+ ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Cổng kiểm soát bức xạ dành cho đường bộ Polimaster PM5000A-05

Nhà sản xuất: PolimasterModel: PM5000A-05Xuất xứ: Europe- Chiều rộng và chiều cao (m): 3.0 x 2 / 6.0 x 2- Vận tốc nguồn, km / h, no more:  5/ 8- Lượng phát hiện tối thiểu của vật liệu hạt nhân và phóng xạ+ 241Am, MBq (µCi): 0.85 (23) / 3.2 (87)+ ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Cổng kiểm soát bức xạ Polimaster PM5000A-01H

Nhà sản xuất: PolimasterModel: PM5000A-01HXuất xứ: Europe  - Chiều rộng và chiều cao (m): 6.0 x 4/ 6.0 x 4- Vận tốc nguồn, km / h, no more: 8/ 20- Lượng phát hiện tối thiểu của vật liệu hạt nhân và phóng xạ+ 241Am, MBq (µCi) : 1.8 (49) / 2.7 (71.5)+ ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Cổng kiểm soát bức xạ Polimaster PM5000A-01

Nhà sản xuất: PolimasterNhà sản xuất: PolimasterModel: PM5000A-01Xuất xứ: Europe - Chiều rộng và chiều cao (m): 3.0 x 4 / 6.0 x 4- Vận tốc nguồn, km / h, no more:5 / 8- Lượng phát hiện tối thiểu của vật liệu hạt nhân và phóng xạ+ 241Am, MBq (µCi) : 0 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Cổng kiểm soát bức xạ dành cho đường sắt Polimaster PM5000A-14

Nhà sản xuất: PolimasterModel: PM5000A-14Xuất xứ: Europe- Chiều rộng và chiều cao (m): 3.0 x 4 ; 6.0 x 4; 6.0 x 4- Vận tốc nguồn, km / h, no more: 5 ; 8 ; 20- Lượng phát hiện tối thiểu của vật liệu hạt nhân và phóng xạ+ 241Am, MBq (µCi): -+ 137Cs, ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Cổng kiểm soát bức xạ dành cho đường sắt Polimaster PM5000A-10H

Nhà sản xuất: PolimasterModel: PM5000A-10HXuất xứ: Europe- Chiều rộng và chiều cao (m): 3.0 x 4 ; 6.0 x 4- Vận tốc nguồn, km / h, no more: 8 ; 20- Lượng phát hiện tối thiểu của vật liệu hạt nhân và phóng xạ+ 241Am, MBq (µCi): 1.8 (49);  2.7 (71.5)+ ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Cổng kiểm soát bức xạ dành cho đường sắt Polimaster PM5000A-10H

Nhà sản xuất: PolimasterModel: PM5000A-10Xuất xứ: Europe- Chiều rộng và chiều cao (m): 3.0 x 4 ; 6.0 x 4- Vận tốc nguồn, km / h, no more: 5 ; 8- Lượng phát hiện tối thiểu của vật liệu hạt nhân và phóng xạ+ 241Am, MBq (µCi): 0.7 (18.2) ; 2.4 (64)+ ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Cổng kiểm soát bức xạ dành cho đường sắt Polimaster PM5000A-01H

Nhà sản xuất: PolimasterModel: PM5000A-01HXuất xứ: Europe- Chiều rộng và chiều cao, (m): 3.0 x 4 ; 6.0 x 4- Vận tốc nguồn, km / h, no more: 8 ; 20- Lượng phát hiện tối thiểu của vật liệu hạt nhân và phóng xạ+ 241Am, MBq (µCi): 1.8 (49);  2.7 (71.5)+ ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Cổng kiểm soát bức xạ dành cho đường sắt Polimaster PM5000A-01

Nhà sản xuất: PolimasterModel: PM5000A-01Xuất xứ: Europe- Chiều rộng và chiều cao (m): 3.0 x 4 ; 6.0 x 4- Vận tốc nguồn, km / h, no more: 5 ; 8- Lượng phát hiện tối thiểu của vật liệu hạt nhân và phóng xạ+ 241Am, MBq (µCi): 0.7 (18.2) ; 2.4 (64)+ ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Thiết bị đo mức độ nhiễm phóng xạ của thực phẩm Polimaster PM1406

Nhà sản xuất: PolimasterModel: PM1406Xuất xứ: Europe- Máy dò:   CsI(Tl)- Hạt nhân phóng xạ quan tâm:  137Cs+134Cs  40K- Tự động điều chỉnh cho mật độ mẫu: 0.2 - 1.6 g/sm3- Phạm vi đo của  SA (VA) cho độ nền không quá 0,15 μSv/h:  137Cs: 25 Bq/kg (Bq ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Thiết bị xác định đồng vị phóng xạ cầm tay Polimaster PM1410

Nhà sản xuất: PolimasterModel: PM1410 IdentifierXuất xứ: Europe- Máy dò:   NaI(Tl)- Độ nhạy, không ít hơn+ On 241Am: X+ On 137Cs: 800 s-1/(μSv/h); 8,0 s-1/(μR/h)- Phạm vi năng lượng của bức xạ gamma: 0.025 - 3.0 MeV- Phạm vi năng lượng ở chế độ tìm ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy dò quang phổ cá nhân Polimaster PM1704GN

Nhà sản xuất: PolimasterModel: РМ1704GNXuất xứ: Europe - Máy dò:+ gamma: CsI(Tl) + Neutron: Li6I(Eu) - Độ nhạy:+ for 137Сs, no less 100 cps/(µSv/h)+ for 241Am, no less 250 cps/(µSv/h)- Phạm vi năng lượng:+ gamma 0.033 - 3.0 MeV+ Neutron: From thermal ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy dò quang phổ cá nhân Polimaster PM1704M

Với độ nhạy cao và nhỏ gọn, thiết bị dò tia phổ gamma-neutron có thuật toán tìm kiếm nâng cao cho phép đo cường độ bức xạ và xác định nhanh chóng các nguồn hạt nhân phóng xạ. Các thiết bị được trang bị một màn hình LCD màu và một giao diện người dùng ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy dò quang phổ cá nhân Polimaster PM1704

Nhà sản xuất: PolimasterModel: РМ1704Xuất xứ: Europe- Máy dò:+ Gamma: CsI(Tl)+ Neutron:X  - Độ nhạy:+ for 137Сs, no less 100 cps/(µSv/h)+ for 241Am, no less 250 cps/(µSv/h)- Phạm vi năng lượng: + gamma 0.033 - 3.0 MeV+ Neutron:X - Dải đo : + gamma  0 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo và dò bức xạ cá nhân Polimaster PM1703MO-1B

Nhà sản xuất: PolimasterModel: PM1703MO-1BXuất xứ: Europe - Máy dò:+ gamma  CsI(Tl), GM tube+ Neutron: X- Độ nhạy:+ for 137Сs, no less 100 (s-1)/(μSv/h) (1.0 (s-1)/(μR/h))+ for 241Am, no less 200 (s-1)/(μSv/h) (2.0 (s-1)/(μR/h))- Phạm vi năng lượng:  ...

0

Bảo hành : 12 tháng