Bộ đo điện vạn năng

(279)
Xem dạng lưới

Đồng hồ V.O.M Sanwa CD800A

Đặc điểm: -          Có thể lưu trữ đến 4,000 số liệu -          Tự động tắt khi không sử dụng -          Vỏ hộp có chức năng giống chân đế để bàn Đặc tính kỹ thuật: -          Dòng DC: từ 0.1mV ~ 600V; 0.01mA ~ 400mA -          Dòng AC: từ 1V ~ 600V ...

900000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ V.O.M Wellink HL-1230

Màn hình LCD 3 ½”Có chức năng hiển thị báo pin yếu.Sampling rate: 2.5 times per second.Nhiệt độ hoạt động:: 0oC ~ 40oC dưới 80% RH.Nhiệt độ bảo quản: -10oC ~ 60oC 0 ~ 80% RH (tháo pin ra)Pin: 1 pin 9V chuẩn.Thời gian sử dụng: khoảng 150 giờKích thước ...

720000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1009

Chỉ thị sốDCV : 400mV/4/40/400/600VACV : 400mV/4/40/400/600VDCA : 400/4000µA/40/400mA/4/10AACA : 400/4000µA/40/400mA/4/10AΩ : 400Ω/4/40/400kΩ/4/40MΩKiểm tra điốt : 4V/0.4mAHz : 5.12/51.2/512Hz/5.12/51.2/512kHz/5.12/10MHzC : 40/400nF/4/40/100µF ...

1350000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1018

Chỉ thị sốDCV : 400mV/4/40/400/600VACV : 4/40/400/600VHz : 10/100Hz/1/10/100/1000kHz/10MHzΩ : 400Ω/4/40/400kΩ/4/40MΩKiểm tra điốt : 4V/0,4mAC : 40nF/400nF/4 µF/40 µF/200 µF ...

850000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1030

Chỉ thị số Đồng hồ vạn năng dạng bút điệnACV : 4/40/400/600VDCV : 400m/4/40/400/600VΩ : 400/4k/40k/400k/4M/40MΩHz : 5/50/500/5k/50k/200kHz ...

1390000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1109W

Chỉ thị kimDCV : 0.1/0.5/2.5/10/50/250/1000VACV : 10/50/250/1000VDCA : 50µA/2.5/25/250mAACA : 15AΩ :     2/20kΩ/2/20MΩ ...

1430000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1110

Chỉ thị kimDCV : 3/12/30/120/300/600VACV : 30/120/300/600VDCA : 60µA/30/300mAΩ : 3/30/300kΩ ...

1550000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng KYORITSU 2000, K2000

Chỉ thị sốф : 6mmACA : 60ADCA : 60AACV : 600VDCV : 600VΩ : 34MΩF : 0 ~10kHz(A);0~300kHZ(V) ...

1980000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 2001

Chỉ thị sốф : 10mmACA : 100ADCA : 100AACV : 600VDCV : 600VΩ : 34MΩF : 0 ~10kHz(A); 0~300kHZ(V) ...

2590000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo vạn năng Hioki 3008

Dãi đo dòng DC6/30/60/300/600V (20 k-ohm/V) Độ chính xác: ±2.5 % f.s.Dãi đo dòng AC6/30/150/300/600 V (10 k-ohm/V) Độ chính xác: ±2.5 % f.s.Dãi đo điện trở0 - 10 k-ohm ( ở trung tâm vật đo 100 ohm), R × 1, R × 10, R × 100 Độ chính xác: ±3 % (chiều ...

2200000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo vạn năng Hioki 3255-50

Dải đo dòng DC     3,2 V đến 600 V, 5 dãi đo, độ chính xác: ±0,5 % rdg. ±4 dgt. Dải đo dòng AC     3,2 V đến 600 V, 5 dãi đo, độ chính xác: ±2,0 % rdg. ±8 dgt. Ứng dụng với giá trị chỉnh lưu trung bình Đặc tính tần số (dòng đo vol AC)     50 đến 500 ...

4200000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo vạn năng Hioki 3256-50

- Đo điện áp DCV : 420.0 mV to 1000 V, ±0.5 % rdg - Đo điện áp ACV:  420.0 mV to 1000 V, ±1.2 % rdg - Đo điện trở Ω : 420Ω to 42.00MΩ, ±0.7 % rdg - Đo dòng DCA : 42 µA to 10A, ±1.5 % rdg - Đo dòng ACA : 42 µA to 10A, ±2.5 % rdg - Đo tần số : 0.5 Hz ...

3114000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo vạn năng Hioki 3257-50

- Đo điện áp DCV : 420.0 mV to 1000 V, ±0.5 % rdg - Đo điện áp ACV:  420.0 mV to 1000 V, ±1.2 % rdg - Đo điện trở Ω : 420Ω to 42.00MΩ, ±0.7 % rdg - Đo dòng DCA : 42 µA to 10A, ±1.5 % rdg - Đo dòng ACA : 42 µA to 10A, ±2.5 % rdg - Đo tần số : 0.5 Hz ...

4350000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo vạn năng Hioki 3257-51

Dải đo dòng DC 560,0 mV đến 1.000 V, 5 dải đo, độ chính xác: ±0,35 % rdg. ±4 dgt. Dải đo dòng AC 560,0 mV đến 750 V, 5 dải đo, độ chính xác: ±1,5 % rdg. ±4 dgt. Ứng dụng với giá trị chỉnh lưu trung bình Đặc tính tần số (dòng đo vol AC) 50 đến 2 kHz ...

6990000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo vạn năng Hioki 3805

Dải đo điện áp DC: 999,9 mV - 999,9 V, 4 dãi đo Độ chính xác: ±0,1 % rdg. ±2 dgt. Dải đo điện áp AC: 999,9 mV – 999,9 V, 4 dãi đo Độ chính xác: ±1,1 % rdg. ±5 dgt. ,phụ thuộc vào giá trị chỉnh lưu Đặc tính tần số tại dòng điện áp xoay chiều: 40 - 2 ...

2660000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1011

- Chỉ thị số- DCV:600.0mV/6.000/60.00/600.0/600V- ACV: 6.000/60.00/600.0/600V- DCA: 600/6000µA/60/600Ma/6/10A- ACA: 600/6000µA/60/600mA/6/10A - Ω: 600Ω/6/60/600kΩ/6/60MΩ ...

1550000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1051

- DC V :600.0mV/6.000/60.00/600.0/1000V - AC V [RMS]  : 600.0mV/6.000/60.00/600.0/1000V - DC A     :600.0/6000µA/60.00/440.0mA/6.000/10.00A                 - AC A [RMS] :600.0/6000µA/60.00/440.0mA/6.000/10.00A - Ω :600.0Ω/6.000/60.00/600.0kΩ/6.000/60 ...

6950000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1052

- Chế độ : MEAN/RMS - DC V :600.0mV/6.000/60.00/600.0/1000V - AC V [RMS]  : 600.0mV/6.000/60.00/600.0/1000V - DC A     :600.0/6000µA/60.00/440.0mA/6.000/10.00A                 - AC A [RMS] :600.0/6000µA/60.00/440.0mA/6.000/10.00A - Ω :600.0Ω/6.000/60 ...

8150000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1106

- Chỉ thị kim - DVA: 0.5/5/25/100/250/500V - ACV: 10/50/250/500V - DCA: 200µA/2.5/25/250Ma - Ω: 3/30/300KΩ ...

1500000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1109S

- Chỉ thị kim- DCA: 0.1/0.5/2.5/10/50/250/1000V- ACV: 10/20/250/1000V- DCA: 50µA/2.5/25/250Ma- Ω: 2/20kΩ/2/20MΩ- Nhà sản xuất: Kyoritsu- Xuất xứ: Nhật Bản   ...

990000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 2012R

- Chỉ thị số- DCV: 600.0mV-600.0V- ACV: 6.000-600.0V- DCA: 60.00-120.0A- ACA: 60.00-120.0A- Ω: 600.0Ω-60.00MΩ ...

2950000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng + dò điện áp Extech EX330

- Hiện thị số (4 số) - Độ chính xác cơ bản : 0.5% - Dò điện áp không tiếp xúc : 100 to 600VAC - Đo điện áp AC : 0.1mV to 600VAC - Đo điện áp DC : 0.1mV to 600VAC - Đo dòng AC : 1uA ~ 10A - Đo dòng DC : 1uA ~ 10A - Điện trở : 0.1 ~ 40M ohm - Tần số : ...

1590000

Bảo hành : 12 tháng

Bộ kit vạn năng Extech EX505-K

- Bộ kit bao gồm : + Model EX505 - Đồng hồ vạn năng Sai số cơ bản : 0.5% - Điện áp ACV : 0.1mV ~ 1000VAC - Điện áp DCV : 0.1mV ~ 1000VDC - Dòng điện ACA : 0.1uA ~ 10A - Dòng điện DCA : 0.1uA ~ 10A - Điện trở : 0.1 ~ 40M ohm - Tụ điện  : 0.01nF ~ ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng + đo nhiệt độ IR Extech EX470

- Hiện thị số Độ chính xác cơ bản : 0.3% - Đo nhiệt độ bằng hồng ngoại : -58 to 518oF - Đo nhiệt độ kiểu K : -4 to 1382oF - Đo điện áp AC : 0.1mV to 750VAC - Đo điện áp DC : 0.1mV to 1000VAC - Đo dòng AC : 1uA ~ 20A - Đo dòng DC : 1uA ~ 20A - Điện ...

3340000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng Extech MP510

- Hiện thị số - Đo điện áp AC : 0.01mV ~ 1000V - Đo điện áp DC : 0.01mV ~ 1000V - Sai số cơ bản : +-0.08% - Đo dòng ACA : 0.1uA ~ 20A - Đo dòng DCA : 0.1uA ~ 20A - Điện trở : 0.01 ~ 50M Ohm - Tụ điện  : 0.01nF ~ 9999uF - Tần số : 10Hz ~ 125kHz - Kích ...

3057000

Bảo hành : 12 tháng

Bộ kit kiểm tra điện công nghiệp Extech TK430-IR

Bộ kit bao gồm : - Đồng hồ vạn năng  EX430, Ampe kìm MA200, Súng đo nhiệt độ hồng ngoại 42510 + Đồng hồ vạn năng : Extech EX430Hiện thị sốSai số cơ bản : +-0.3% - Ðiện áp AC : 0.1m ~ 750V - Ðiện áp  DC : 0.1mV ~ 1000V - Dòng ACA : 0.1u ~ 20A - Dòng ...

3750000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng Agilent U1242B

- Đo DCV : 1000 mV to 1000 V / 0.09% - Đo ACV : 1000 mV to 1000 V / 2%/ 40Hz to 2 kHzĐo DCA : 1000 μA to 10 A / 0.6% - Đo ACA : 1000 μA to 10 A / 1.5% // 40Hz to 2 kHz - Điện trở : 1000 Ω to 100 MΩ / 1.5% - Nhiệt độ  :J/K  –40 to 1000 ºC/1% - Đo tần ...

5000000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng Agilent U1270

- Đo DCV : 30 mV to 1000 V / 0.05%Đo ACV : 30 mV to 1000 V / 0.6% / 45 Hz to 100 kHz - Đo DCA : 300 μA to 10 A / 0.2% - Đo ACA : 300 μA to 10 A / 0.6%  - Điện trở : 30 Ω to 300 MΩ / 0.2% - Đo tần số : 99.999 Hz to 999.99 kHz / 0.005% - Đo tụ điện : ...

10350000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng bỏ túi Hioki 3244-60

- Hiện thị LCD - Thời gian lấy mẫu : 2.5times/s - Đo điện áp DCV : 420mV ~ 500V / ±0.7 % - Đo điện áp ACV:  4.2V ~ 500V / ±2.3 % - Đo điện trở Ω : 420Ω ~ 42MΩ / ±2.0 % - Kiểm tra thông mạch (420Ω), Diode. - Tự động tắt nguồn  - Nhiệt độ vận hành : 0 ...

1050000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng tương tự Hioki 3030-10

DCV : 0.3 V/ 3/12/30/120/300/600 V / ±2.5 % f.s ACV : 30/120/300/600 V / ±2.5 % f.s DCA : 60 µA/30 m/300 mA / ±3 % f.s Ω  : 0 to 3 k-ohm / ±3 % f.s Kiểm tra nguồn : 0.9 ~ 1.8V / ±6 % f.s. Nhiệt độ : -20 to 150°C, / ±3 %  Nguồn : P6P (AA) x 2 Kích ...

1450000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng Hioki 3803

- Đo điện áp DCV : 400 mV to 1000 V, ±0.6 % rdg - Đo điện áp ACV:  400 mV to 1000 V, ±2 % rdg - Đo điện trở Ω : 400Ω to 40MΩ, ±0.6 % rdg - Đo dòng DCA : 400 µA to 10A, ±1.5 % rdg - Đo dòng ACA : 400 µA to 10A, ±2 % rdg - Tần số : 40 ~ 500kHz - Thời ...

1792000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng Hioki 3256-51 (Vỏ cao su)

- Đo điện áp DCV : 420.0 mV to 1000 V, ±0.5 % rdg - Đo điện áp ACV:  420.0 mV to 1000 V, ±1.2 % rdg - Đo điện trở Ω : 420Ω to 42.00MΩ, ±0.7 % rdg - Đo dòng DCA : 42 µA to 10A, ±1.5 % rdg - Đo dòng ACA : 42 µA to 10A, ±2.5 % rdg - Đo tần số : 0.5 Hz ...

3200000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng GwInstek GDM 350A

- DCV: 200mV/2000mV/20V/200V/500V - ACV: 200V/500V - DCA: 2000µA/20mA/200mA/10A - Điện trở: 200Ω/2000Ω/20kΩ/200kΩ/20MΩ - Nhiệt độ: -40 độC~1000 độ C/ - Số hiển thị lớn nhất: 1999 - Nhà sản xuất: Gwinstek -  Đài loan ...

360000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng không dùng pin Lutron DM-9981G

Chỉ thị số Giải đo : + Đo tụ điện :40 nF/400 nF/4 uF/40 uF/100 uF + ACA : 10 A/400 mA/40 mA/4000 uA/400 uA + DCA : 10 A/400 mA/40 mA/4000 uA/400 uA + Đo điện trở : 400/4 K/40 K/400 K/4 M/40 M Ω  + ACV : 4 V/40 V/400 V/600 V + DCV : 400.0 mV /4 V/40 V ...

1000000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng không dùng pin Lutron DM-9982G

Chỉ thị số Giải đo : + Đo tụ điện :6 nF/60 nF/600 nF/6 uF/60 uF + Đo điện trở : 600/6 K/60 K/600 K/6 M Ω  + ACV : 6 V /60 V/600 V + DCV : 6 V /60 V/600 V Kiểm tra diode, kiểm tra liên tục Hãng sản xuất : Lutron - Đài loan ...

990000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng Sanwa YX360TRF

Chị thị kim - DCV : 0.1/0.25/2.5/10/50/250/1000V  +-5% - ACV : 10/50/250/750V  +- 4% - Ω  : 2k/20k/200k/2M/200MΩ   +-5% - DCA : 50u/2.5m/25m/0.25A - C : 10uF - Nguồn : R6 (IEC) or UM-3 (1.5V)x2 Hãng sản xuất : Sanwa - Nhật ...

920000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng chỉ thị số Sanwa PM3

- Data hold - Chức năng tự động tắt khi không sử dụng (15 phút). Thông số kỹ thuật: - DCV: 400m/4/40/400/500V - ACV: 4/40/400/500V - Điện trở: 400/4k/40k/400k/4M/40MΩ - Điện dung: 5n/50n/500n/5µ/50µ/200µF - Tần số: 9.999/99.99/999.9/9.99k/60kHz - ...

990000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng không dùng pin Lutron DM-9983G

Chỉ thị số Giải đo : + DCA : 10A/600 mA/60 mA + ACA : 10A/600 mA/60 mA + Đo tụ điện :6 nF/60 nF/600 nF/6 uF/60 uF + Đo điện trở : 600/6 K/60 K/600 K/6 M Ω  + ACV : 6 V /60 V/600 V + DCV : 6 V /60 V/600 V + Hz : 40 Hz to 1 KHz. Kiểm tra diode, kiểm ...

1000000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng chỉ thị số Sanwa CD770

- Màn hình LCD lớn. - Thiết kế chống sốc. - Chức năng tự động tắt sau 30 phút. - Data hold, Range holdThông số kỹ thuật: - DCV: 400m/4/40/400/600V - ACV: 4/40/400/600 - DCA: 400µ/4000µ/40m/400mA - ACA: 400µ/4000µ/40m/400mA - Điện trở: 400/4k/40k/400k ...

1350000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng Kaise SK - 310

Ứng dung:     - Đo điện áp một chiều, xoay chiều¨      - Đo dòng điện một chiều¨      - Đo điện trở¨     - Đo nhiệt độ Thông số kỹ thuật: -  Đo điện áp AC: 12 ~ 1200V -  Đo điện áp DC : 0.3 ~ 1200V - Đo dòng DC : 60uA ~ 300mA - Đo điện trở : 5k ~ 5MΩ ...

1560000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng Kaise KF - 32

- Đo điện áp AC : 12/30/120/300/1200V - Đo điện áp DC : 0.3/3/12/30/120/300/1200V - Đo dòng DC : 60u/3m/30m/600/12A - Đo điện trở : 5k/500/5MΩ - Đo nhiệt độ : -50°C - 250°C - Hãng sản xuất: KAISE - Nhật Bản - Xuất sứ: Trung Quốc ...

1680000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng Lutron DM-9960

Chỉ thị số Giải đo : + Đo tụ điện :4nF/ 40nF/ 400nF/ 4µF/ 40 µF/ 400 µF/ 4mF/ 40mF + ACA : 10A/ 400mA/ 40mA/ 4000 µA/ 400 µA + DCA : 10A/ 400mA/ 40mA/ 4000 µA/ 400 µA + Đo điện trở : 400/ 4K/ 40K/ 4M/ 40M Ω  + ACV : 400mV/ 4V/ 40V/ 400V/ 1000V + DCV ...

2550000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng Sanwa CD771

Chỉ thị số : 4 số - DCV : 400m/4/40/400/1000V -  0.1mV/ +-0.5%  - ACV : 4/40/400/1000V - 1mV/+-1.2% - DCA : 400u/4000u/40m/400m/10A - 0.001mA/+-1.4% - ACA : 400u/4000u/40m/400m/10A - 0.001mA/+-1.8% - Điện trở Ω : 400/4k/40k/400k/4M/40MΩ - 0.1Ω/+-1.2% ...

1850000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng Lutron DM9027T

Chỉ thị số Giải đo : + ACA : 200u/2m/20m/200m/10A +-0.8% + DCA : 200u/2m/20m/200m/10A +-0.8% + Đo điện trở : 200/2k/20k/200k/2M/20MΩ +- 0.8% + Đo điện áp AC : 200 mV/2/20/200/600 V +-0.8% + Đo điện áp DC : 200 mV / 2 V/ 20 V/ 200 V / 600 V +-0.2% ...

2240000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng Lutron DM-9030

Chỉ thị số Giải đo : + ACA : 10A +-1.5% + DCA : 10A +-1.5% + Đo điện trở : 200/2k/20k/200k/2M/20MΩ +- 0.8% + Đo điện áp AC : 200 mV/2/20/200/600 V +-1% + Đo điện áp DC : 200 mV / 2 V/ 20 V/ 200 V / 600 V +-0.5% + Tần số : 200/2K/20K Hz + Nhiệt độ : ...

3500000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng Lutron DM-9031

Chỉ thị số Giải đo : + ACA : 10A +-1.5% + DCA : 10A +-1.5% + Đo điện trở : 200/2k/20k/200k/2M/20MΩ +- 0.8% + Đo điện áp AC : 200 mV/2/20/200/600 V +-1% + Đo điện áp DC : 200 mV / 2 V/ 20 V/ 200 V / 600 V +-0.5% + Tần số : 900K Hz + Nhiệt độ : -200℃ ...

3847000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1062, K1062

Chế độ : True RMS, MEAN - DC V : 50.000/500.00/2400.0mV/5.0000/50.000/500.00/1000.0V - AC V : [RMS] 50.000/500.00mV/5.0000/50.000/500.00/1000.0V - AC V : [MEAN]     50.000/500.00mV/ 5.0000/50.000/500.00/1000.0V - DCV+ACV : 5.0000/50.000/500.00/1000 ...

11300000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng, đo nhiệt độ Fluke 116

SpecificationsMaximum voltage between any terminal and earth ground  600 VSurge protection  6 kV peak per IEC 61010-1 600 V CAT III, Pollution Degree 2DisplayDigital: 6,000 counts, updates 4 per secondBar graph  33 segments, updates 32 per ...

4700000

Bảo hành : 12 tháng