Đo điện trở cách điện

(98)
Xem dạng lưới

Đo điện trở cách điện KYORITSU 3001B, K3001B

- Đo điện trở cách điện : - Điện áp thử : 500V/1000V - Giải đo :200MΩ (2/20/200MΩ) - Độ chính xác : |±2%rdg±1dgt - Kiểm tra liên tục : - Giải đo :    200Ω (20/200Ω) - Độ chính xác :|±2%rdg±0.1Ω|±1dgt - Nguồn :    R6P (AA) (1.5V) × 8 - Kích thước : ...

3860000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo điện trở KYORITSU 3005A

Đo điện trở cách điện : Điện áp thử : 250V/500V/1000V Giải đo :    20MΩ/200MΩ/2000MΩ Độ chính xác :|±1.5%rdg±5dgt (20MΩ/200MΩ)                       |±10%rdg±3dgt (2000MΩ)Kiểm tra liên tục : Giải đo :     20Ω/200Ω/2000Ω Accuracy     |±1.5%rdg±5dgt ...

4600000

Bảo hành : 12 tháng

Đo điện trở cách điện KYORITSU 3007A, K3007A

Đo điện trở cách điện : Điện áp thử : 250V/500V/1000V Giải đo :     20MΩ/200MΩ/2000MΩ Độ chính xác : |±1.5%rdg±5dgt (20MΩ/200MΩ)                       |±10%rdg±3dgt (2000MΩ) Kiểm tra liên tục : Giải đo :     20Ω/200Ω/2000Ω Độ chính xác : |±1.5%rdg ...

5456000

Bảo hành : 12 tháng

Đo điện trở cách điện KYORITSU 3021, K3021

Đo điện trở cách điện :  Điện áp thử : 125V     250V 500V 1000V Giải đo :    4.000/40.00/200.0MΩ                  4.000/40.00/400.0/2000MΩ Độ chính xác:      |±2%rdg±6dgtĐo liên tục : Giải đo         40.00/400.0Ω Độ chĩnh xác : |±2%rdg±8dgtĐo AC : ...

5475000

Bảo hành : 12 tháng

Đo điện trở cách điện KYORITSU 3022, K3022

Đo điện trở cách điện : Điện áp kiểm tra :    50V 100V 250V 500V Giải đo : 4.000/40.00/200.0MΩ      4.000/40.00/400.0/2000MΩ Độ chính xác : |±2%rdg±6dgt Ω/Liên tục : Giải đo :    40.00/400.0Ω Độ chính xác : |±2%rdg±8dgt Điện áp AC :  Giải đo : AC 20 ...

5430000

Bảo hành : 12 tháng

Đo điện trở cách điện KYORITSU 3023, K3023

Đo điện trở cách điện :  Điện áp thử : 100V 250V 500V 1000V Giải đo :    4.000/40.00/200.0MΩ     4.000/40.00/400.0/2000MΩ Độ chính xác : |±5%rdg±6dgtΩ/Continuity :  Giải đo :     40.00/400.0Ω Độ chính :|±2%rdg±8dgtĐiện áp AC :  Giải đo :    AC 20 ...

5430000

Bảo hành : 12 tháng

Đo điện trở cách điện 3111V

- Chỉ thị kim - Điện áp thử : 250V/500V/1000V   - Phạm vi đo : 0~100M/0~200M/0~400MΩ - Ω: 50Ω - Trọng lượng: 0.4 kgNhà sản xuất: Kyoritsu Xuất xứ: Nhật Bản ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Đo điện trở cách điện 3118-11

-  250 V DC (điện áp thử), 50 M-ohm (điện trở định mức).  Ứng dụng cho dãi đo đầu tiên và dùng sai là ±5 % của chỉ số đo tại 0,05 M-ohm đến 20 M-ohm. - 500 V DC (điện áp thử), 100 M-ohm (điện trở định mức) - Ứng dụng cho dãi đo đầu tiên và dung sai ...

8270000

Bảo hành : 12 tháng

Đo điện trở cách điện 3118-12

- 500 V DC (điện áp thử), 200 M-ohm (điện trở định mức). - Ứng dụng cho dãi đo đầu tiên và dùng sai là ±5 % của chỉ số đo tại 0.1 M-ohm đến 50 M-ohm - 1000 V DC (điện áp thử), 2000 M-ohm (điện trở định mức). - Ứng dụng cho dãi đo đầu tiên và dùng ...

8300000

Bảo hành : 12 tháng

Đo điện trở cách điện 3121

- Chỉ thị kim - Điện áp thử : 2500V  - Phạm vi đo : 2GΩ/100GΩ - Trọng lượng: 0.4 kgNhà sản xuất: Kyoritsu Xuất xứ: Nhật Bản ...

9900000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo điện trở KYORITSU 3122A, K3122A

Đồng hồ đo điện trở cách điện, (Mêgôm mét), KYORITSU 3122A, K3122A (5000V/200GΩ) Điện áp thử DC: 5000V Giải điện trở đo :    5GΩ/200GΩ         Giải đo kết quả đầu tiên : 0.2 ~ 100GΩ Độ chính xác : |± 5% rdg Nguồn :    R6 (AA) (1.5V) × 8 Kích thước : ...

6550000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo điện KYORITSU 3124, K3124

Đồng hồ đo điện trở cách điện, (Mêgôm mét), KYORITSU 3124, K3124 (10kV/100GΩ) Điện áp thử  :1k~10kV /1000V Giải đo :    1.6GΩ/100GΩ / 100MΩ Accuracy  : 0.05~50GΩ/1~100MΩ |±10% rdg Chỉ báo điện áp đặt : DC 0~10kV |±2%rdg±2dgt Nguồn :     Ni-Cd ...

20610000

Bảo hành : 12 tháng

Đo điện trở cách điện KYORITSU 3125, K3125

Điện áp thử : 500V/1000V/2500V/5000V Giải đo điện trở : 999MΩ/1.9GΩ/99.9GΩ/1000GΩ Độ chính xác : ±5%rdg |±3dgt Dòng điện ngắn mạch : 1.3mA Đo điện áp AC/DC : 30 ~ 600V Độ chính xác : ±2% Hiện thị lớn nhất : 999 Nguồn : DC12V : R14×8 Kích thước : 205 ...

13700000

Bảo hành : 12 tháng

Đo điện trở cách điện KYORITSU 3128, K3128

1) Đo điện trở cách điện Điện áp thử : 500V/1000V/2500V/5000V10000V/12000V Giải đo điện trở : 500GΩ/1TΩ/2.5TΩ/35TΩ Độ chính xác : ±5%rdg |±3dgt và ±20%rdg tùy từng giải Dòng điện ngắn mạch : 5mA2) Điên áp đầu ra Giải điện áp : 500V/1000V/2500V ...

88100000

Bảo hành : 12 tháng

Đo điện trở cách điện KYORITSU 3131A

- Đo điện trở cách điện. - Điện áp thử : 250V/500V/1000V - Giải đo :100MΩ/200MΩ/400MΩ - Dòng định mức : 1mA DC min. - Dòng đầu ra: 1.3 mA DC approx. - Độ chính xác : 0.1~10MΩ/0.2~20MΩ/0.4~40MΩĐo liên tục - Giải đo :    2Ω/20ΩOutput Voltage - Điện áp ...

3590000

Bảo hành : 12 tháng

Đo điện trở cách điện KYORITSU 3132A, K3132A

Đo điện trở cách điện : Điện áp thử : 250V/500V/1000V Giải đo : 100MΩ/200MΩ/400MΩ Dòng danh định :     1mA DC min. Dòng đầu ra : 1~2mA DC Độ chính : 0.1~10MΩ/0.2~20MΩ/0.4~40MΩĐo liên tục : Giải đo :     3Ω/500Ω Giải đo dòng :     210mA DC min. Độ ...

2580000

Bảo hành : 12 tháng

Đo điện trở cách điện 3144A

- Chỉ thị kim - Điện áp thử: 250/500V - Phạm vi đo: 50MΩ-100MΩ - ACV: 600V - Nhà sản xuất: Kyoritsu - Xuất xứ: Nhật Bản ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Đo điện trở cách điện KYORITSU 3146A, K3146A

Đo điện trở cách điện : Điện áp thử DC : 50/125V Giải đo : 10MΩ/20MΩ Độ chính xác : ±5% Đo điện áp AC : 300V Độ chính xác : ±3% Nguồn :     R6P (AA) (1.5V) × 4 Kích thước : 90(L) × 137(W) × 40(D) mm Khối lượng : 340g approx. Phụ kiện : + Que đo 7149A ...

4570000

Bảo hành : 12 tháng

Đo điện trở cách điện KYORITSU 3161A

Đo điện trở cách điện : Điện áp thử DC : 15/500V Giải đo : 10MΩ/100MΩ Độ chính xác : ±5% Đo điện áp AC : 600V Độ chính xác : ±3% Nguồn :     R6P (AA) (1.5V) × 4 Kích thước : 90(L) × 137(W) × 40(D) mm Khối lượng : 340g approx. Phụ kiện : + Que đo ...

5290000

Bảo hành : 12 tháng

Đo điện trở cách điện KYORITSU 3165

DC Test Voltage : 500V Giá trị đo Max : 1000MΩ Giải đo đầu tiên : 1~500MΩ Sai số : |±5% rdg Giải đo thứ 2 :     1/1000MΩ Sai số : ±10% rdg Điện áp AC : 600VĐộ chính xác : |±3% - Nguồn :     R6P (AA) (1.5V) × 4 - Kích thước : 90(L) × 137(W) × 40(D)mm ...

1720000

Bảo hành : 12 tháng

Đo điện trở cách điện KYORITSU 3314, K3314

- Chỉ thị kim - Điện áp thử:  50V/ 125V/250V/500V - Phạm vi đo: 10M/20M/50M/100MΩ - ACV: 600V -  Nhà sản xuất: Kyoritsu - Xuất xứ: Nhật Bản ...

6000000

Bảo hành : 12 tháng

Đo điện trở cách điện KYORITSU 3315, K3315

- Điện áp thử DC : 125V/250V/500V/1000V - Giải đo định mức max : 20MΩ/50MΩ/100MΩ/2000MΩ - Giải đo đầu tiên : 0.02~10MΩ/0.05~20MΩ/0.1~50MΩ/2~1000MΩ - Độ chính xác: ±5%Giải đo thứ hai : 10~20MΩ/20~50MΩ/50~100MΩ/100~2000MΩ - Độ chính xác : |±10%Điện áp ...

6180000

Bảo hành : 12 tháng

Đo điện trở cách điện KYORITSU 3321A, K3321A

Điện áp thử DC :     250V/500V/1000V Giải đo định mức max : 50MΩ/100MΩ/2000MΩ Giải đo đầu tiên : 0.05~20MΩ (250V) 0.1~50MΩ (500V) 2~1000MΩ (1000V) Độ chính xác: ±5% Giải đo thứ hai : 20~50MΩ (250V)/ 50~100MΩ (500V) /1000~2000MΩ (1000V) Độ chính xác : ...

4990000

Bảo hành : 12 tháng

Đo điện trở cách điện KYORITSU 3322A, K3322A

- Điện áp thử DC :     125V/250V/500V - Giải đo định mức max : 20MΩ/50MΩ/100MΩ - Giải đo đầu tiên : 0.02~10MΩ (125V), 0.05~20MΩ (250V), 0.1~50MΩ (500V) - Độ chính xác: ±5% - Giải đo thứ hai : 10~20MΩ (125V), 20~50MΩ (250V), 50~100MΩ (500V) - Độ chính ...

5180000

Bảo hành : 12 tháng

Đo điện trở cách điện KYORITSU 3323A, K3323A

- Điện áp thử DC :     25V/50V/100V - Giải đo định mức max :     10MΩ/10MΩ/20MΩ - Giải đo đầu tiên : 0.01~5MΩ (25V), 0.01~5MΩ (50V), 0.02~10MΩ (100V) - Độ chính xác: ±5%Giải đo thứ hai : ~10MΩ (25V), 5~10MΩ (50V), 10~20MΩ (100V) - Độ chính xác : |±10 ...

5150000

Bảo hành : 6 tháng

Đo điện trở cách điện 3454-51

 Điện trở cách điện: - Điện áp thử cách điện: 250V DC, 500V DC, 1000V DC - Dãi đo: 4,000 / 40,00 / 400,0 / 500 / 4000 (chỉ trên dãi 1000V) MΩ - Dãi đo lần thứ 1: 0,200 – 50,0 MΩ, 0,200 – 200,0 MΩ - Dãi đo lần thứ 2: 0 – 0,199 / 50,1 – 500,0 MΩ, 0 – 0 ...

6300000

Bảo hành : 6 tháng

Đo điện trở cách điện Hioki 3455 (5kV, 5TΩ)

Điện áp thử : 250VDC/500VDC/1kVDC/2.5kVDC/5kVDC Điện trở đo : 0 ~ 5TΩ (Tùy điện áp thử) Độ chính xác : ±5% (Mỗi giải) Dòng phát : 2mA Max Dòng đo : 1nA ~ 1.2mA (6 dải) Đo điện áp : ±50 V to ±1.00 kV DC, 50 V to 750 V AC (50/60 Hz) Độ chính xác : ±5 % ...

39870000

Bảo hành : 12 tháng

Đo điện trở cách điện Hioki 3490

Đo điện trở cách điện:- Điện áp ra: 250V DC, 500V DC, 1000V DC- Giá trị đo tối đa: 100MΩ, 4000 MΩ- Giá trị thang đo trung tâm: 1,0MΩ, 50MΩ- Dãi đo lần đầu tiên: 0,05 - 50MΩ, 2 - 1000 MΩ, ±5% của giá trị đo- Dãi đo lần thứ nhì: 0,01 - 0,05MΩ 50 - ...

4865000

Bảo hành : 6 tháng

Đồng hồ đo điện trở cách điện 3121A, K3121A

Điện áp thử DC: 2500V Giải điện trở đo :    2GΩ/100GΩ         Giải đo kết quả đầu tiên : 0.1 ~ 50GΩ Độ chính xác : |± 5% rdg Nguồn :    R6 (AA) (1.5V) × 8 Kích thước : 200 (L) × 140 (W) × 80 (D) mm Cân nặng :  1kg Phụ kiện : 7165A Que đo đường ...

6280000

Bảo hành : 6 tháng

Đồng hồ đo điện trở cách điện DG35

- Điện áp thử DC125V / 250V / 500V- Data hold- Chức năng tự động tắt khi không sử dụng.Thông số kỹ thuật:- DCV/ACV: 400V/400V- DCA/ACA: 100A/100A- Điện trở: 40MΩ- Pin: LR03x2 - Kích thước/cân nặng: 130x75x20mm/155g ...

6890000

Bảo hành : 6 tháng

Đo điện trở cách điện, Megaohm, Sanwa DG6

Điện áp thử : 25V/15V Điện trở : 4/40Mohm Độ chính xác : +-2% Độ phân giải : 0.001Mohm Điều chỉnh điểm 0, khóa dữ liệu Pin :  LR44x2 Kích thước : 177x76x18mm Khối lượng : 125g Phụ kiện : Que đo, HDSD Bảo hành : 12 tháng Hãng sản xuất : Sanwa - Nhật ...

4200000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo điện trở cách điện DG7

- Điện áp thử: DC50V/25V- Data hold- Tự động lưu dữ liệu sau 30 phútThông số kỹ thuật:- Dãy đo: 1kΩ ~ 40MΩ- Số hiển thị lớn nhất: 4000- Pin: SR44x2- Kích thước/cân nặng: 117x76x18mm/125g - Phụ kiện: Thanh đo, sách hướng dẫn sử dụng.Nhà sản xuất: ...

3700000

Bảo hành : 12 tháng