Ampe kìm

(161)
Xem dạng lưới

Ampe kìm Hioki 3280-10 (1000A)

Đo dòng ACA : 42/420/1000A , ±1.5% rdg. (40Hz ~ 60Hz) Đo điện áp DCV : 420 mV/4.2/42/420/600, ±1.3 % rdg Đo điện áp ACV:  4/42/420/600V, ±2.3 % rdg Đo điện trở Ω : 420Ω/4.2k/42k/420k/4.2M/42MΩ, ±2 % ~±10 % Kiểm tra thông mạch, Hiện thị LCD Nguồn : ...

1490000

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kìm KYORITSU 2002PA, K2002PA

+ Hiện thị số + Đường kính kìm kẹp ф : 55mm + Giải Đo dòng AC : 400A/2000A + Giải đo điện áp AC : 40/400/750V + Giải đo điện áp DC : 40/400/1000V + Giải đo điện trở Ω : 400Ω/4k/40k/400kΩ + Kiểm tra liên tục : Còi kêu (50±35Ω) + Đầu ra : 400mA (400A) ...

2850000

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kìm AC/DC KYORITSU 2003A, K2003A

+ Hiện thị số + Đường kính kìm kẹp ф : 55mm + Giải Đo dòng AC : 400A/2000A + Giải đo điện áp AC : 400/750V + Giải đo dòng DCA :400/2000A  + Giải đo điện áp DC : 400/1000V + Giải đo điện trở Ω : 400Ω/4k/40k/400kΩ + Kiểm tra liên tục : Còi kêu (50±35Ω) ...

3920000

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kìm AC/DC KYORITSU 2004, K2004 (200A)

+ ACA : 20/200A + AC V :    500V + DC A :     20/200A + DC V :    200V + Ω : 200Ω Đường kính kìm :     Ø19mm  Tần số hiệu ứng :     DC, 40Hz ~ 1kHz Nguồn :    R6P (AA) (1.5V) × 2 Kích thước : 180(L) × 54(W) × 32(D)mm Khối lượng : 170g approx. Phụ ...

4600000

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kìm Kyoritsu 2007A

AC A :     400/600AAC V :     400/750VΩ      :    400/4000Ω|±1.5%rdg±2dgtKiểm tra liên tục : Coi kêu  50±35ΩĐường kính kìm : Ø33mmTần số hiệu ứng :    40Hz~400HzNguồn :      R03 (AAA) (1.5V) × 2Kích thước : 195(L) × 78(W) × 36(D)mmKhối lượng : 260g ...

1210000

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kìm AC/DC KYORITSU 2009R, K2009R

+ True RMS + Đường kính kìm kẹp ф : 55mm + Giải đo dòng ACA : 400A/2000A  / ±1.3%~±2.3% + Giải đo dòng DCA : 400A/2000A / ±1.3% + Giải đo điện áp ACV : 40/400/750V / ±1.0%~±1.5% + Giải đo điện áp DCV : 40/400/1000V / ±1.0% + Giải đo điện trở Ω : 400Ω ...

4190000

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kìm AC/DC KYORITSU 2010, K2010

AC A :    200mA/2/20A DC A :    2/20A Đầu ra : + DC200mV với AC200mA/2/20A + DC200mV với DC2/20A Đường kính kìm :    Ø7.5mm Tần số hiệu ứng :    DC, 40Hz~2kHz Nguồn :      6LF22(9V) × 1 or AC nguồn chuyển đổi Kích thước :  + Máy :142(L) × 64(W) × 26 ...

11990000

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kìm Kyoritsu 2031

AC A : 20A/ 200A Đường kinh kìm :     Ø24mm max. Tần số hưởng ứng : 40Hz~1kHz Nguồn :    LR-44 (1.5V) × 2 Kích thước : 147(L) × 58.5(W) × 26(D)mm Khối lượng : 100g  Phụ kiện : LR-44 × 2, Bao đựng, HDSD Hãng sản xuất : Kyoritsu - Nhật Xuất xứ : Thái ...

1600000

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kìm AC/DC KYORITSU 2033, K2033

AC A     40/300A  DC A     40/300A Đường kính kìm : Ø24mm . Tần số hiệu ứng :    DC, 20Hz~1kHz Nguồn :    LR-44 (1.5V) × 2 Kích thước : 147(L) × 59(W) × 25(D)mm Khối lượng : 100g . Phụ kiện :LR-44 × 2, Bao đựng, HDSD Hãng sản xuất : Kyoritsu - Nhật ...

2740000

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kìm AC/DC KYORITSU 2037, K2037

+ Hiện thị số + Đường kính kìm kẹp ф : 33mm + Giải đo dòng AC : 400A/600A + Giải đo dòng DC : 400A/1000A + Giải đo điện áp AC : 40/400/600V + Giải đo điện áp DC : 40/400/600V + Giải đo điện trở Ω : 400Ω/4kΩ + Giải đo tần số : 3Khz Hãng sản xuất : ...

4650000

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kìm KYORITSU 2040, K2040 (600A)

AC A :    0~600.0A AC V :    6/60/600V DC V :    600m/6/60/600V Ω : 600/6k/60k/600k/6M/60MΩ  Kiểm tra liên tục : Còi kêu 100Ω Tần số :     10/100/1k/10kHz  Đường kính kìm :    Ø33mm Nguồn :    R03 (1.5V) (AAA) × 2 Kích thước : 243(L) × 77(W) × 36(D ...

2150000

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kìm AC/DC KYORITSU 2046R, K2046R

True RMS AC A     0~600.0A DC A     0~600.0A AC V     6/60/600V DC V     600m/6/60/600V Ω     600/6k/60k/600k/6M/60MΩ (Auto Ranging) Kiểm tra liên tục : Còi kêu 100Ω Tần số :     10/100/1k/10kHz  Nhiệt độ : -50ºC ~ +300ºC (Que đo mã hiệu 8216) Đường ...

3200000

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kìm AC/DC KYORITSU 2055, K2055

AC A :     0~600.0/1000A DC A :    0~600.0/1000A AC V :    6/60/600V DC V :    600m/6/60/600V Ω : 600/6k/60k/600k/6M/60MΩ Kiểm tra liên tục :     Còi kêu 100Ω Tần số :     10/100/1k/10kHz  Đường kính kìm :     Ø40mm Tần số hiệu ứng : 40 ~ 400Hz Nguồn ...

3200000

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kìm AC/DC KYORITSU 2056R, K2056R

AC A     0~600.0/1000A DC A     0~600.0/1000A AC V     6/60/600V DC V     600m/6/60/600V Ω : 600/6k/60k/600k/6M/60MΩ  Kiểm tra liên tục : Còi kêu 100Ω Tần số :     10/100/1k/10kHz  Nhiệt độ :-50ºC ~ +300ºC (Sử dụng que đo  8216) Đường kính kìm :   ...

3850000

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kìm Kyoritsu 2300R

True RMSAC A  : 0 to 100.0ADC A :  0 to ±100.0AĐường kính kìm :     Ø10mmPhát hiện điện áp với chế độ tiếp xúc ngoàiKích thước : 161.3(L) × 40.2(W) × 30.3(D)mmKhối lượng :     110g Power Source     R03 (AAA) × 2Phụ kiện : Hộp đựng, Pin, HDSDBảo hành ...

1920000

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kìm KYORITSU 2608A, K2608A

AC A     6/15/60/150/300A  AC V     150/300/600V  DC V     60V  Ω     1/10kΩ  Temperature     -20ºC~+150ºC (Với que đo 7060) Đường kính kìm :     Ø33mm max. Tần số hiệu ứng :     50Hz/60Hz Nguồn :    R6P (AA) (1.5V) × 1 Kích thước : 193(L) × 78(W) × ...

1090000

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kìm KYORITSU 2805, K2805

AC A  :    6/20/60/200/600A  AC V  :    150/300/600V Ω  :   2kΩ  Đường kính kìm :     Ø30mm. Tần số hưởng ứng : 50~400Hz Nguồn :     R6P(AA)(1.5V)×1 Kích thước : 220(L) × 83(W) × 40(D)mm Khối lượng : 390g approx. Phụ kiện : Pin, Que đo, Hộp đựng, ...

1250000

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kìm Hioki 3128-10

Dãi đo Ampe dòng AC15 đến 1.500 A AC, 5 dãi đo (±3 % f.s.). Ứng dụng với giá trị chỉnh lưu trung bìnhDãi đo dòng AC150 đến 750 V AC, 3 dãi đo (±3 % f.s.), Ứng dụng với giá trị chỉnh lưu trung bìnhDãi đo dòng DC75 V DC (±3 % f.s.), 1 dãi đoChức năng ...

2800000

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kìm KYORITSU 2017, K2017

- Màn hình LCD - Thời gian đáp ứng: 2 giây. - Vị trí sử dụng: trong nhà, dưới độ cao 2000m - Nhiệt độ làm việc: 23oC ±5oC (Guaranteed accuracy) 75% or less. - Operating temperature: -10 ~ 50oC, (no condensation).             Up to 30oC, 95% relative ...

1230000

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kiềm Hioki 3127-10

Dãi đo Ampe dòng AC6 đến 300 A AC, 5 dãi đo (±3 % f.s.). Ứng dụng với giá trị chỉnh lưu trung bìnhDãi đo dòng AC150 đến 750 V AC, 3 dãi đo (±3 % f.s.), Ứng dụng với giá trị chỉnh lưu trung bìnhDãi đo dòng DC75 V DC (±3 % f.s.), 1 dãi đoChức năng ...

1600000

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kiềm Hioki 3280-20

Sử dụng dễ dàng True RMS (trên model 3280-20) 1000 A rms, khẩu độ mở: 33 mm (1,30") đường kính Trọng lượng nhẹ 100 g (3,5 oz), và mỏng 16 mm (0,63”) Thiết kế cần đôi mở độc lập Kiểu dáng thanh mảnh, cho phép đo dây dẫn trong những khe hẹp Không có ...

2390000

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kiềm Hioki 3281

Dải đo dòng AC: 30,00 đến 600 A AC, 3 dải đo (±1 % rdg. ±5 dgt. tại 50 hoặc 60Hz). Thay đổi tùy theo giá trị chỉnh lưu Sự dao động của giá trị đỉnh tại dòng xoay chiều: 75,0 đến 1000 A, 3 dãi đo (±3 % rdg. ±5 dgt. tại 50 hoặc 60Hz) Dải đo điện áp ...

4350000

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kìm AC Hioki 3282 (1000A, True Rms)

AC Hioki 3282 có các thông số kỹ thuật sau: ACA :30 ~ 1000 A, 3 ranges (40 Hz to 1 kHz, True RMS),±1.0 % rdg. ±5 dgt.     ACV :300/600 V, (40 Hz to 1 kHz, True RMS), ±1.0 % rdg Hệ số đỉnh : 2.5 và dưới  (1.7 at 1000 A, 1.7 at 600 V)     Tần số : 30Hz ...

2770000

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kiềm Hioki 3286-20

Các loại tải đo 1 pha / 2 dây, 3 pha / 3 dây Chế độ đo Đo volt, ampe, giá trị đỉnh vol/ampe, độ nhạy/độ cảm/năng suất biểu kiến (1 pha hoặc 3 pha) hệ số công suất, độ cảm, dao động pha, tần số, tách sóng pha(3 pha), mức ổn định vol/ampe (lên đến 20th ...

12870000

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kìm đo dòng dò KYORITSU 2412, K2412

- AC A : 20/200mA/2/20/200/500A (Kìm đo) - AC A : 20/200mA/2/20/200/500A (Dây đo) - AC V     600V (Tần số hiệu ứng 40 ~ 400Hz) - Ω     200Ω - Đường kính kìm : Ø40mm - Tần số hưởng ứng : 40~400Hz - Đầu ra : DC200mV  - Nguồn  :     6F22 (9V) × 1 or AC ...

8300000

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kìm đo dòng dò KYORITSU 2413F, K2413F

AC A : 200mA/2/20/200A/1000A (50/60Hz) AC A :     200mA/2/20/200/1000A (Dây đo) Đường kính kìm :    Ø68mm max. Tần số hiệu ứng :    40Hz~1kHz Đầu ra : Dạng sóng (AC200mV) và DC200mV     Nguồn cung cấp :     6F22 (9V) × 1  Kích thước : 250(L) × 130(W) ...

8250000

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kìm đo dòng dò KYORITSU 2431, K2431

AC A : 20/200mA/200A (50/60Hz)  AC A : (WIDE) 20/200mA/200A Đường kính kìm :    Ø24mm max. Tần số hiệu ứng :    40~400Hz Nguồn :      LR-44 (1.5V)× 2 Kích thước :149(L)× 60(W) × 26(D)mm Khối lượng :120g approx. Phụ kiện : Pin, bao đựng, HDSD Hãng sản ...

4990000

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kìm đo dòng dò KYORITSU 2432, K2432

AC A :4/40mA/100A (50/60Hz)  AC A : (WIDE) 4/40mA/100A Tần số hưởng ứng: 20Hz~1kHz (40Hz~1kHz:100A) Đường kính kìm :     Ø40mm max. Thời gian phản hồi : 2 seconds Nguồn :     Two R03 or equivalent (DC1.5V) batteries Kích thước : 185(L) × 81(W) × 32(D ...

6650000

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kìm đo dòng dò KYORITSU 2433, K2433

AC A : 40/400mA/400A (50/60Hz)  AC A : (WIDE) 40/400mA/400A Tần số hưởng ứng :20Hz~1kHz (40Hz~1kHz:400A) Đường kính kìm :    Ø40mm Thời gian đáp ứng : 2 seconds Nguồn :     Two R03 or equivalent (DC1.5V) batteries Kích thước :185(L) × 81(W) × 32(D)mm ...

5430000

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kìm Kyoritsu 2200, K2200 (1000A)

AC A : 40.00/400.0/1000A (Auto-ranging) AC V :4.000/40.00/400.0/600V (Auto-ranging) DC V : 400.0mV/4.000/40.00/400.0/600V (Auto-ranging) Ω  :400.0Ω/4.000/40.00/400.0kΩ/4.000/40.00MΩ (Auto-ranging) Đo liên tục : Còi kêu 50±30Ω Đường kính kìm : Ø33mm ...

1130000

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kìm AC/DC Fluke-376 (True RMS, 1000A)

Measure AC Current999.9 AMeasure AC Current via iFlex2500 AMeasure AC Voltage600.0 VMeasure Continuity≤ 30 §ÙMeasure DC Current999.9 AMeasure DC Voltage600.0 VMeasure Resistance60k §ÙMeasure Frequency500 HzWork in poorly lit areasBacklightDiameter of ...

10880000

Bảo hành : 1112 tháng

Ampe kìm AC/DC Fluke 317 (600A)

317 Electrical SpecificationsCurrent ACRange 40.00 A, 600.0 AResolution 0.01 A, 0.1 AAccuracy 1.6% ± 6 digit (50-60 Hz) {40 A}  2.5% ± 8 digit (60-500 Hz) {40 A}  1.5% ± 5 digit (50-60 Hz) {600 A}  2.5% ± 5 digit (60-500 Hz) {600 A}Crest Factor add 2 ...

3800000

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kìm AC/DC Fluke 319 (1000A)

319 Electrical SpecificationsCurrent ACRange 40.00 A, 600.0 A, 1000 AResolution 0.01 A, 0.1 A, 1 AAccuracy 1.6% ± 6 digit (50-60 Hz) {40 A}  2.5% ± 8 digit (60-500 Hz) {40 A}  1.5% ± 5 digit (50-60 Hz) {600/1000 A}  2.5% ± 5 digit (60-500 Hz) {600 ...

5500000

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kìm AC/DC Fluke 365

Specifications Function Range AC Current Range 200A Resolution 0.1A Accuracy 2% ± 5 digits Crest Factor 2.5 @ 125 A 1.55 @ 200 A Add 2 % for C.F. >2 DC current Range 200A Resolution 0.1A Accuracy 2% ± 5 digits AC voltage Range 600V Resolution 0.1V ...

5490000

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kìm AC/DC Fluke 374

SpecificationsFunctionRangeResolutionAccuracyAC Current via jaw600 A0.1 A2 % ± 5 digitsAC current via iFlex (optional)2500 A0.1 A3 % ± 5 digitsDC current600 A0.1 A2 % ± 5 digitsAC Voltage600 V0.1 V1.5 % ± 5 digitsDC Voltage600 V0.1V1 % ± 5 ...

7570000

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kìm AC/DC Fluke 353

Fluke 353 Specifications Electrical Specifications Current Measurement DC and AC: 10 Hz to 100 Hz Range 40A 400A 2000 A; 1400 ac rms Resolution 10 mA 100 mA 1 A Accuracy ( A) 1.5% rdg + 15 digits 1.5% rdg + 5 digits Trigger Level for Inrush 0.50 A 5 ...

14200000

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kìm đo dòng dò KYORITSU 2434, K2434

AC A (50/60Hz) :     400mA/4/100A  AC A (WIDE) :400mA/4/100A Kìm kẹp : Ø28mm max. Chuẩn an toàn : IEC 61010-1 CAT.III 300V IEC 61010-2-032 Tần số hiệu ứng :    40~400Hz Nguồn :    R03 (AAA) (1.5V) × 2 Kích thước : 169(L) × 75(W) × 40(D)mm Khối lượng ...

4590000

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kìm Lutron CM-9930

Chỉ thị số - Nhiệt độ hoạt động     0-50 độ - Dải đo     400, 2000 A - Tự động điều chỉnh giải - Nguồn dùng     pin - Trọng lượng (g)     280 - Xuất xứ:  Taiwan ...

3186000

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kìm Sanwa DCL1000 (AC-1000A)

- Dòng dò tối đa 1000A - Trọng lượng nhẹ. - Màn hình LCD lớn. Thông số kỹ thuật: - ACA: 400/1000A - DCV: 400m/4/40/400/600A - ACV: 400m/4/40/400/600A - Điện trở: 400/4k/40k/400k/4M/40MΩ - Băng thông: 50/60Hz, 50~500Hz - Số hiển thị lớn nhất: 4000 - ...

2300000

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kìm AC/DC Lutron DM-6056

Chỉ thị số Giải đo : + ACA : 200A/1000A +-1.8% + DCA : 200A/1000A +-2% + Đo điện trở : 2KΩ +- 1.2% + Đo điện áp AC : 200m/200/600V +-1% + Đo điện áp DC : 200m/200/600V +-0.8% Kiểm tra diode, tự khóa Hãng sản xuất : Lutron - Đài loan ...

2150000

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kìm KEWTECH KYORITSU KT203

+ Chỉ thị số + Đường kính kìm kẹp ф : 30mm + Giải đo dòng AC : 40/400A + Giải đo điện áp AC :400/600V + Giải đo điện áp DC : 400/600V + Giải đo điện trở Ω : 400Ω/4KΩ Hãng sản xuất : Kyoritsu - Nhật Xuất xứ : Thái Lan ...

1534000

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kìm Lutron DM-6053

Chỉ thị số Giải đo : + ACA : 20A/200A +-1.8% + Đo điện trở : 200Ω +- 1.2% + Đo điện áp AC : 500V +-1.2% + Đo điện áp DC : 200V +-1% Hãng sản xuất : Lutron - Đài loan ...

1510000

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kìm Sanwa DCM60L (AC-600A)

- Dòng dò 0.1A~600A - Thiết kế nhỏ gọn. - Data hold. Thông số kỹ thuật: - ACA: 200/600A - ACV: 200/600V - Điện trở: 200Ω - Băng thông: 50~500Hz - Số hiển thị lớn nhất: 1999 - Đường kính/chiều dài đầu kẹp: Ø21mm/10x30mm - Kích thước: 187x50x29mm - Cân ...

1300000

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kìm Lutron CM-9941

Chỉ thị số ACV : 6/60/600V DCV : 6/60/600V ACA : 60A/600A Điện trở : 600 ~ 6M Ôm Tụ điện : 60uF Tần số : 40Hz ~ 1Khz Kiểm tra diode, tính liên tục Xuất xứ : Taiwan ...

1200000

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kìm KEWTECH KYORITSU KT200

+ Chỉ thị số + Đường kính kìm kẹp ф : 30mm + Giải đo dòng AC : 40/400A + Giải đo điện áp AC :400/600V + Giải đo điện áp DC : 400/600V + Giải đo điện trở Ω : 400Ω/4KΩ Hãng sản xuất : Kyoritsu - Nhật Xuất xứ : Thái lan ...

850000

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kìm AC/DC Hioki 3287 (100A)

Chỉ thị số Đo dòng ACA : 10/100 A (±1.5 % rdg. ±5 dgt. at 50 or 60Hz) Đo dòng DCA : 10/100A, ±1.5 % rdg Đo điện áp DCV : 420mV ~ / 600 VDC, ±1.3 %  Đo điện áp ACV:  4.2~  600 VAC, ±2.3 %  Đo điện trở Ω : 420 to 42 M-ohm, ±32 %  Kiểm tra liên tục, ...

6190000

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kìm AC/DC Hioki 3288 (1000A)

Chỉ thị số Đo dòng ACA : 100/1000 A (±1.5 % rdg. ±5 dgt. at 50 or 60Hz) Đo dòng DCA : 100/1000A, ±1.5 % rdg Đo điện áp DCV : 420.0 m / 4.200 / 42.00 / 420.0 / 600 V, ±1.3 %  Đo điện áp ACV:  4.200 / 42.00 / 420.0 / 600 V, ±2.3 %  Đo điện trở Ω : 420 ...

3600000

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kìm Agilent U1213A đo AC/DC 1000A

- Điện áp DC: 4 V, 40 V / 0.2%, 400 V, 1000 V /0.5%  Độ phân giải: 0.001 V, 0.01 V, 0.1 V, 1 V- Điện áp AC: 4 V, 40 V, 400 V, 1000 V /1%  Độ phân giải: 0.001 V, 0.01 V, 0.1 V, 1 V- Điện áp AC+DC: 4 V, 40 V, 400 V, 1000 V /1.5 %  Độ phân giải:   0.001 ...

7590000

Bảo hành : 12 tháng

TP. Hà Nội
Tây Nguyên
HCM Q. Tân Phú
HCM Q. Bình Tân