Máy đo sức gió

(124)
Xem dạng lưới

Máy đo sức gió TigerDirect ANAM4832

Ứng dụng: Lắp đặt và sửa chữa lỗi cho ngành công nghiệp điện lạnh, ống thông gió, kiểm tra môi trường, hướng đo lường, dự báo thời tiết, ... Đo: tốc độ gió: 0,4-30.0m / s; 1,4-108.0km / h; 80-5910ft/min; 0,8-59,3 knots; Nhiệt độ: -10-60 oC; 14-140 oF ...

5580000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo sức gió TigerDirect ANAM4836C

Hiển thị: 0,5 "(13 mm) 4 chữ số LCD Đơn vị đo lường: Vận tốc không khí: m / s, km / h, ft / min, knots luồng không khí: CMM (m³ / phút); CFM (ft ³ / phút) Beaufort quy mô: Force Chiều cao sóng: m hướng: ° từ hướng Bắc Nhiệt độ: ° C & ° F Giữ dữ liệu: ...

8490000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo sức gió TigerDirect ANAM4836V

Hiển thị: 0,5 "(13mm) 4-digitLCD Đơn vị đo lường: Air Vận tốc: m / s, km / h, ft / min, knots Air Flow: CMM (m3/min) CFM (ft3/min) TEMP: oC & oF Dữ liệu: Max / Mini Data memorized: 24groups Lấy mẫu tốc độ đọc mỗi khoảng thứ hai Thiết bị cảm ứng tốc ...

5120000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo sức gió TigerDirect ANAM4838

Đo: tốc độ gió :0.4-30 0,0 m / s; 1,4-108.0km / h; 80-5910ft/min; 0,8-59,3 knots; Nhiệt độ: -10-60oC,14-140oF Độ chính xác: ± 2% n 2 d Độ phân giải: 0,1 / 1 Hiển thị: màn hình LCD Cấp điện: 1x9V 6F22 pin Pin chỉ số: chỉ báo pin thấp Kích thước: ...

5500000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo sức gió Anemometer PCE-424

·         Đo tốc độ gió và nhiệt độ môi trường. ·         Phù hợp để đo dòng và vận tốc không khí, gió ·         Nhiều đơn vị đo ·         Màn hình LCD lớn ·         Dễ sử dụng ·         Hiển thị giá trị lớn nhất và nhỏ nhất ·         Chức năng giữ ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo sức gió Anemometer PCE-TA 30

PCE-TA 30 đo vận tốc không khí, nhiệt độ không khí và luồng không khí. Máy đo PCE-TA 30 hiển thị kết quả bằng màn hình LCD lớn và cho hiển thị giá trị kết quả lớn nhất và nhỏ nhất. Máy PCE-TA 30 có đầu đo dài 30cm dễ dàng cho việc đo ở các điều kiện ...

3450000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo sức gió Anemometer PCE-009

Máy PCE - 009 là thiết bị đo tốc độ gió (tốc độ dòng khí) điện tử hiện đại, máy có khả  năng đo tốc độ gió, nhiệt độ không khí và tính toán lưu lượng dòng khí lưu chuyển. Thiết bị tích hợp bộ nhớ trong để lưu trữ dữ liệu đo, cổng kết nối máy tính RS ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo sức gió Anemometer PCE-423

Khoảng đo ứng với từng đơn vị đo:         - ºC - m/s     - feet/min     - knots     - km/h     - mph     - °C    0,1 ~  25,0  20  ~ 4925  0,2 ~ 48,5  0,3 ~ 90,0  0,2 ~ 55,8  0,0  ~  50,0 Độ phân giải:     - m/s     - feet/min     - knots     - km/h   ...

7200000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo sức gió Anemometer PCE-AM81

Thông số kỹ thuật Khoảng đo 0.4  ~ 30.0 m/s 1.4  ~ 108.0 km/h 0.8  ~ 58.3 knots 0.9  ~  67.0 miles/h 80  ~  5910 ft/min Độ phân giải 0.1 m/s 0.1 km/h 0.1 knots 0.1 mph 1 ft/min Độ chính xác ±3% F.S. (20 m/s) Màn hình  LCD 8mm Vỏ máy Nhựa ABS Nguồn 1 ...

2040000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo sức gió Anemometer PCE-A420

- Bộ nhớ 100 giá trị đo.  - Cấp bảo vệ  IP 65  - Đo tốc độ gió không cần hướng theo hướng gió.  - Đơn vị đo: m/s, km/h, ft/min, knots hoặc miles/h.  - Giá trị cực đại, cực tiểu, giữ số liệu đo tạm thời  - Tự động tắt  - Màn hình LCD lớn. PCE-A420 ...

0

Bảo hành : 1 tháng

Máy đo sức gió Anemometer PCE-008

Khoảng đo:     - tốc độ gió     - nhiệt độ Lưu lượng khí (tính toán).  0.2  ~  25.0 m/s  0.0  ~  50.0 °C  0  ~  9,900 m³/min Độ phân giải:     - Tốc độ gió     - Nhiệt độ không khí     - Lưu lượng khí (CCM)  0.1m/s 0.1°C  0.001 ~ 1m³/min (phụ thuộc ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo tốc độ gió PCE-007

Máy đo tốc độ gió Model: PCE-007 Máy đo gió với bộ cảm biến bên ngoài, tích bộ nhớ và phần mềm chuyên dụng đi kèm. Với máy đo gió này bạn có thể đo tốc độ gió, nhiệt độ và lưu lượng không khí. Các giá trị đo được trực tiếp được lưu trữ trong bộ nhớ ...

11390000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo tốc độ gió Anemometer VT100

MÁY ĐO TỐC ĐỘ GIÓ, LƯU LƯỢNG GIÓ (Hotwire thermo-anemometer) Model: VT100   Các chức năng ● Đo vận tốc không khí (tốc độ gió) và nhiệt độ môi trường xung quanh ● Lựa chọn các đơn vị ● Chức năng HOLD giá trị đo được ● Đo các giá trị lớn nhất và nhỏ ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Kit đo lưu lượng kế dòng khí Fluke 922/kit

Technical Specifications Air Pressure Range/Resolution/Accuracy ± 4000 Pascals / 1 Pascal / ± 1 % + 1 Pascal ± 16 in H2O / 0.001 in H2O / ± 1 % + 0.01 in H2O ± 400 mm H2O / 0.1 mm H2O / ± 1 % + 0.1 mm H2O ± 40 mbar / 0.01 mbar / ± 1 % + 0.01 mbar ± 0 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo tốc độ gió mini CEM DT 82 (1.4-54 km/h)

Chức năng đoDải đoĐộ chính xácm/s(meter per second)0.40-25.00±3.5%±0.2m/sft/min(feet per minute)80-2980±3.5%±40 ft/minKm/h(kilometers per hour)1.4-54.0±3.5%±0.8 Km/hMPH(miles per hour)0.9-33.0±3.5%±0.4 MPHKnots(nautical miles per hour)0.8-29.0±3.5% ...

1920000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo tốc độ gió mini Extech 45118

Các tính năng: • Gấp bảo vệ dài đến 9 " • Hiển thị đồng thời tốc độ không khí và nhiệt độ • tính năng Hold Data • Tự động ngắt sau 15 phút khi không có nút nào được nhấnTốc độ gió: • Các phép đo: ft / min, MPH, m / s, km / h, Knots và Beaufort Force ...

2340000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo nhiệt độ, tốc độ gió, độ ẩm EXTECH 45158

Thông số kỹ thuật: Đơn vị: MPH (Miles per hour)Dải đo1.1 to 62.5 MPHĐộ phân dải0.2 MPHĐộ chính xác± (3% + 0.4 mph)Đơn vị km/hr (kilometers per hour)Dải đo1.8 to 100.6 km/hĐộ phân dải0.7 km/hĐộ chính xác± (3% + 1.4 km/hr)Đơn vị Knots (nautical miles ...

3050000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo tốc độ gió (Anemometer) - LV101

Hãng sản xuất: KIMO(PHÁP) Model:  LV101 Chức năng: Đo vận tốc không khí (tốc độ gió) và nhiệt độ môi trường xung quanh Lựa chọn các đơn vị Chức năng HOLD Đo các giá trị lớn nhất và nhỏ nhất Tính toán luồng không khí Điều chỉnh tự động tắt-off Màn ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo tốc độ gió Kimo LV107

Hãng sản xuất: KIMO(PHÁP) Model:   LV107 Chức năng: Đo vận tốc không khí (tốc độ gió) và nhiệt độ môi trường xung quanh Lựa chọn các đơn vị Chức năng HOLD Đo các giá trị lớn nhất và nhỏ nhất Tính toán luồng không khí Điều chỉnh tự động tắt-off Màn ...

9600000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo tốc độ gió (Anemometer) - LV110

Hãng sản xuất:KIMO(PHÁP)Model:  LV101 - LV107 - LV110Chức năng:Đo vận tốc không khí (tốc độ gió) và nhiệt độ môi trường xung quanhLựa chọn các đơn vịChức năng HOLDĐo các giá trị lớn nhất và nhỏ nhấtTính toán luồng không khíĐiều chỉnh tự động tắt ...

7600000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo tốc độ gió, lưu lượng gió Kimo VT200

Máy đo tốc độ gió, lưu lượng gió, nhiệt độ (Thermo-Anemometer) ------------- Hãng sản xuất: KIMO(PHÁP) Model:  VT200 Chức năng: Đo vận tốc không khí (tốc độ gió) và nhiệt độ môi trường xung quanh Lựa chọn các đơn vị Chức năng HOLD giá trị đo được Đo ...

11680000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo tốc độ, lưu lượng gió Lutron AM4214

Đo tốc độ gió : + m/s   0.2 - 20 m/s + km/h  0.7 - 72 km/h + mile/h 0.5 - 47.7 mile/h + knots 0.4 - 38.8 knots + ft/min  40 - 3940 ft/min Đo lưu lượng gió CMM (m3/min) : 0 ~ 999.9m3/min CFM  (ft3/min) : 0 ~ 999.9ft3/min Đo nhiệt độ :0 ℃ to 50 ℃/32 ℉ ...

11150000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo tốc độ gió, lưu lượng gió Lutron AM4216

Máy đo tốc độ gió, lưu lượng gió,toC với mini van đầu dò dạng râu ăngten tiện lợi cho đo trong các đường ống - Khoảng đo tốc độ gió: 4 đơn vị đo m/s 0.8 - 12.00 m/s 0.01 m/s ± (2%+0.2m/sec) km/h 2.8 - 43.2 km/h 0.1 km/h ± ('2%+0.2km/h) mile/h 1.8 - ...

10500000

Bảo hành : 12 tháng

Đo tốc độ gió, nhiệt độ môi trường Lutron AM4204HA

Giải đo tốc độ : + m/s : 0.2 - 20 m/s / 0.1m/s / ± ( 5 % + 1 d )  + km/h : 0.7-72km/h/0.1km/h/± ( 5 % + 1 d )  + ft/min : 40 - 3940 ft/min/ 1ft/min/ ± ( 5 % + 1 d )  + mile/h :0.5 - 44.7 mile/h/ 0.1mile/h/± ( 5 % + 1 d )  + knots : 0.4 - 38.8 knots/ ...

7400000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo tốc độ gió Lutron AM4204

- Thang đo tốc độ gió:  + 0.7 đến 72 km/h - Độ phân giải: 0.1 km/h  - Độ chính xác: ±1% +1d   + 0.2 đến 20.0 m/s  - Độ phân giải: 0.1 m/s - Độ chính xác: ±1% +1d  + 0.5 đến 44.7 mile/h - Độ phân giải: 0.1 mile/h  - Độ chính xác: ±1% +1d   + 40 đến ...

9550000

Bảo hành : 12 tháng

Thiết bị đo tốc độ lưu lượng gió Lutron YK-2004 AH

Sensor cây thích hợp đo trong các hệ thống lạnh, đường ống. Thang đo tốc độ : 0.2 - 20.0 m/s (0.7 - 72.0 km/h)  Thang đo lưu lượng : 0 – 999,900 m3/phút  Độ chính xác : ± 5 % Thang đo nhiệt độ : 0 – 50 oC  (±  0.8oC) Trọng lượng : 515 g Nguồn : Pin * ...

9430000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo tốc độ gió Lutron AM-4213

Đo tốc độ gió : + m/s   0.8 - 12.00 m/s + km/h  2.8 - 43.2 km/h + mile/h 1.8 - 26.8 mile/h + knots 0.8 - 23.3 knots + ft/min 160 - 2358 ft/min Đo nhiệt độ :0 ℃ to 80 ℃/32 ℉ to 176 ℉ Độ phân giải/sai số  :  m/s  0.01 m /s / ± (2% + 0.2 m/sec) km/h  0 ...

8715000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo tốc độ gió, lưu lượng gió Lutron AM4206M

- Dải đo từ 0.5 đến 35 m/s  - Có đầy đủ các tính năng m/s, ft/min, km/h, mile/h, knots, Temp.(oC/oF).  - Đặc biệt đo lưu lượng gió CMM (m3/min.), CFM (ft3/min.)  - Lưu giữ các giá trị đo, giá trị cực đại và cực tiểu  - Kích thước : 180 x 72 x 32 mm. ...

6300000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo tốc độ gió LUTRON YK-80AP

DESCRIPTION - YK-80AP ANEMOMETER Model : YK-80AP * m/s, ft/min, km/h, knots, mile/h. - Temperature : oC/oF. * RS232, Hold, Record (Max., Min.). ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo tốc độ gió LUTRON ABH-4224

ABH-4224 CUP ANEMOMETER/BAROMETER/HUMIDITY/TEMP. - Model : ABH-4224 - Air velocity : 0.9 to 35.0 m/s, ft/min., km/h, mile/h, knots. - Barometer : 10 to 1100 hPa, mmHg, inHg. - Humidity : 10% to 95% RH, Dew. - Temperature : 0 to 50 oC, oC/ oF. ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo sức gió LUTRON ABH-4225

ABH-4225 VANE ANEMOMETER/BAROMETER/HUMIDITY/TEMP. - Model : ABH-4225 - Air velocity : 0.4 to 30.0 m/s, ft/min., km/h, mile/h, knots. - Barometer : 10 to 1100 hPa, mmHg, inHg. - Humidity : 10% to 95% RH, Dew. - Temperature : 0 to 50 oC, oC/oF. ...

5530000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo sức gió LUTRON AH-4223

AH-4223 VANE ANEMOMETER/HUMIDITY/TEMPERATURE - Model : AH-4223 - Air velocity : 0.4 to 30.0 m/s, ft/min., km/h, mile/h, knots. - Humidity : 10% to 95% RH, Dew. - Temperature : 0 to 50 oC, oC/oF. - All in one, hand held type. - Vane probe for ...

0

Bảo hành : 12 tháng