• Đồng hồ đo vạn năng WELLINK HL-1220

  • Mã hàng :Đồng hồ đo vạn năng
  • Bảo hành : 12 tháng

  • Giá : 890000 ( Giá chưa bao gồm VAT )
  • Mua hàng In báo giá
  • Giá bán niêm yết trên Website là giá phải tính thuế VAT. Kính mong quý khách lấy hóa đơn đỏ khi mua hàng để tuân thủ đúng quy định của pháp luật
Hà Nội
TP.HCM Q.Tân Phú
TP.HCM Quận 10

Thông tin sản phẩm

Sản phẩm cùng loại

Đồng hồ vạn năng Extech MN35

Diện áp DC: 200mV, 2V, 20V, 200V, 600V /±0.5% Điện áp AC: 200V, 600V /±1.2% Dòng điện DC: 200mA, 10A /±1.5% Điện trở: 200Ω, 2kΩ, 20kΩ, 200kΩ, 20MΩ /±0.8% Nhiệt độ: 20 đến 750°C /±(1%+4°) Kiểm tra pin 9V và 1.5VNguồn: pin 9VKích thước: 5.43x2.83x1.5" ...

450000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng GwInstek GDM 350A

- DCV: 200mV/2000mV/20V/200V/500V - ACV: 200V/500V - DCA: 2000µA/20mA/200mA/10A - Điện trở: 200Ω/2000Ω/20kΩ/200kΩ/20MΩ - Nhiệt độ: -40 độC~1000 độ C/ - Số hiển thị lớn nhất: 1999 - Nhà sản xuất: Gwinstek -  Đài loan ...

600000

Bảo hành : 12 tháng

700000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng Extech MN16

Điện áp DC: 600V (1mV) /±1.2%Điện áp AC: 600V (0.1mV) /±1.5%Dòng điện DC: 10A (0.1μA) /±1.5%Dòng điện AC: 10A (0.1μA) /±1.8%Điện trở: 40MΩ (0.1Ω) /±1.2%Tụ điện: 100μF (0.01nF) /±3.0%Tần số: 5MHz (0.001Hz) /±1.2%Nhiệt độ: 20 to 750°CDuty Cycle: 01 to ...

774000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1018

Chỉ thị sốDCV : 400mV/4/40/400/600VACV : 4/40/400/600VHz : 10/100Hz/1/10/100/1000kHz/10MHzΩ : 400Ω/4/40/400kΩ/4/40MΩKiểm tra điốt : 4V/0,4mAC : 40nF/400nF/4 µF/40 µF/200 µF ...

850000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1018H

DC V400mV/4/40/400/600V (Trở kháng đầu vào 10MΩ) | ± 0.8% rdg ± 5dgt (400mV/4/40/400V) ± 1.0% rdg ± 5dgt (600V)AC V4/40/400/600V (Trở kháng đầu vào 10MΩ) | ± 1.3% rdg ± 5dgt (4/40V)± 1.6% rdg ± 5dgt (400/600V)Tần số10/100Hz/1/10/100/200kHzΩ400Ω/4/40 ...

880000

Bảo hành : 12 tháng

890000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ V.O.M Sanwa CD800A

Đặc điểm: -          Có thể lưu trữ đến 4,000 số liệu -          Tự động tắt khi không sử dụng -          Vỏ hộp có chức năng giống chân đế để bàn Đặc tính kỹ thuật: -          Dòng DC: từ 0.1mV ~ 600V; 0.01mA ~ 400mA -          Dòng AC: từ 1V ~ 600V ...

900000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng Sanwa YX360TRF

Chị thị kim - DCV : 0.1/0.25/2.5/10/50/250/1000V  +-5% - ACV : 10/50/250/750V  +- 4% - Ω  : 2k/20k/200k/2M/200MΩ   +-5% - DCA : 50u/2.5m/25m/0.25A - C : 10uF - Nguồn : R6 (IEC) or UM-3 (1.5V)x2 Hãng sản xuất : Sanwa - Nhật ...

920000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ V.O.M Wellink HL-1230

Màn hình LCD 3 ½” Có chức năng hiển thị báo pin yếu. Sampling rate: 2.5 times per second. Nhiệt độ hoạt động:: 0oC ~ 40oC dưới 80% RH. Nhiệt độ bảo quản: -10oC ~ 60oC 0 ~ 80% RH (tháo pin ra) Pin: 1 pin 9V chuẩn. Thời gian sử dụng: khoảng 150 giờ ...

950000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng Extech MN26T (đo nhiệt độ kiểu K)

Điện áp DC: 600V (0.1mV) /±1.0%Điện áp AC: 600V (0.1mV) /±1.5%Dòng điện DC: 10A (0.1μA) /±1.5%Dòng điện AC: 10A (0.1μA) /±1.8%Điện trở: 40MΩ (0.1Ω) /±1.2%Tụ điện: 200μF (0.001nF) /±3.5%Tần số: 10MHz (0.001Hz) /±1.5%Nhiệt độ: 0 to 760°C (1°) /±3.0 ...

1010500

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1109W

Chỉ thị kim DCV : 0.1/0.5/2.5/10/50/250/1000V ACV : 10/50/250/1000V DCA : 50µA/2.5/25/250mA ACA : 15A Ω :     2/20kΩ/2/20MΩ ...

990000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1109S

- Chỉ thị kim- DCA: 0.1/0.5/2.5/10/50/250/1000V- ACV: 10/20/250/1000V- DCA: 50µA/2.5/25/250Ma- Ω: 2/20kΩ/2/20MΩ- Nhà sản xuất: Kyoritsu- Xuất xứ: Nhật Bản   ...

990000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng không dùng pin Lutron DM-9982G

Chỉ thị số Giải đo : + Đo tụ điện :6 nF/60 nF/600 nF/6 uF/60 uF + Đo điện trở : 600/6 K/60 K/600 K/6 M Ω  + ACV : 6 V /60 V/600 V + DCV : 6 V /60 V/600 V Kiểm tra diode, kiểm tra liên tục Hãng sản xuất : Lutron - Đài loan ...

990000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng chỉ thị số Sanwa PM3

- Data hold - Chức năng tự động tắt khi không sử dụng (15 phút). Thông số kỹ thuật: - DCV: 400m/4/40/400/500V - ACV: 4/40/400/500V - Điện trở: 400/4k/40k/400k/4M/40MΩ - Điện dung: 5n/50n/500n/5µ/50µ/200µF - Tần số: 9.999/99.99/999.9/9.99k/60kHz - ...

990000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng không dùng pin Lutron DM-9981G

Chỉ thị số Giải đo : + Đo tụ điện :40 nF/400 nF/4 uF/40 uF/100 uF + ACA : 10 A/400 mA/40 mA/4000 uA/400 uA + DCA : 10 A/400 mA/40 mA/4000 uA/400 uA + Đo điện trở : 400/4 K/40 K/400 K/4 M/40 M Ω  + ACV : 4 V/40 V/400 V/600 V + DCV : 400.0 mV /4 V/40 V ...

1000000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng không dùng pin Lutron DM-9983G

Chỉ thị số Giải đo : + DCA : 10A/600 mA/60 mA + ACA : 10A/600 mA/60 mA + Đo tụ điện :6 nF/60 nF/600 nF/6 uF/60 uF + Đo điện trở : 600/6 K/60 K/600 K/6 M Ω  + ACV : 6 V /60 V/600 V + DCV : 6 V /60 V/600 V + Hz : 40 Hz to 1 KHz. Kiểm tra diode, kiểm ...

1000000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng SANWA PM7A

DCV : 400m/4/40/400/500V ACV : 4/40/400/500V Ω : 400/4K/40K/400K/4M/40MΩ Kiểm tra liên tục, kiểm tra diode Băng thông : 40-400HZ (sine) Pin :  CR2032(3V)*1 Kích thước : H115*W58*D18mm Khối lượng : 100g Phụ kiện : HDSD Hãng sản xuất : Sanwa - Nhật ...

1000000

Bảo hành : 12 tháng

Bộ kít đo đa năng Extech MN24-KIT

- MN24 Đồng hồ vạn năng  Điên áp DC: 600V (0.1mV) /±0.5%     Điện áp AC: 600V (0.1V) /±1.5%      Dòng điện AC:10A (1μA) /±1.8%      Điện trở: 2MΩ (0.1Ω) /±0.8%   - Model 40130 bút thử điện không tiếp xúc 100VAC đến 600VAC- Model ET15 Thiết bị kiểm ...

1053500

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng Extech MN36

Các tính năng:       Màn hình hiển thị kỹ thuật số     Đo điện áp AC / DC , dòng DC, kháng,  nhiệt độ Loại K, liên tục / Diode, điện dung,tần số     Kích thước nhỏ thuận tiện với bao da bảo vệ     Giữ dữ liệu trên màn hình hiển thị     Bao gồm bao da ...

1053500

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng bỏ túi Hioki 3244-60

- Hiện thị LCD - Thời gian lấy mẫu : 2.5times/s - Đo điện áp DCV : 420mV ~ 500V / ±0.7 % - Đo điện áp ACV:  4.2V ~ 500V / ±2.3 % - Đo điện trở Ω : 420Ω ~ 42MΩ / ±2.0 % - Kiểm tra thông mạch (420Ω), Diode. - Tự động tắt nguồn  - Nhiệt độ vận hành : 0 ...

1050000

Bảo hành : 12 tháng

Thiết bị đo vạn năng EXTECH EX320

Autoranging DMM với 8 chức năng và độ chính xác cơ bản 0,5% Điện áp AC / DC & hiện tại, kháng chiến, Diode / liên tục Được xây dựng trong không tiếp xúc phát hiện điện áp AC (NCV) với chỉ thị LED màu đỏ và máy nhắn âm thanh Con số lớn 2.000 số màn ...

1050000

Bảo hành : 12 tháng

Thiết bị đo vạn năng EXTECH EX410

Trung bình DMM với 8 chức năng và độ chính xác cơ bản 0,5%Điện áp AC / DC & hiện tại, kháng chiến, nhiệt độ, Diode / liên tụcĐầu vào cầu chì bảo vệ và cảnh báo sai kết nối20A tối đa hiện tạiĐo nhiệt độ K loạiGiữ dữ liệu, tương đối, Auto power ...

1050000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng SANWA PS8A

- DCV: 400m/4/40/400/500V - ACV: 4/40/400/500V - Điện trở: 400/4k/40k/400k/4M/40MΩ - Băng thông: 40~400Hz - Kiểm tra liên tục, Diode - Pin: Sử dụng pin năng lượng mặt trời và pin dioxide mangan. - Kích thước: 115x57x18mm - Cân nặng: 85g - Phụ kiện: ...

1055200

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1009

Chỉ thị sốDCV : 400mV/4/40/400/600VACV : 400mV/4/40/400/600VDCA : 400/4000µA/40/400mA/4/10AACA : 400/4000µA/40/400mA/4/10AΩ : 400Ω/4/40/400kΩ/4/40MΩKiểm tra điốt : 4V/0.4mAHz : 5.12/51.2/512Hz/5.12/51.2/512kHz/5.12/10MHzC : 40/400nF/4/40/100µF ...

1150000

Bảo hành : 12 tháng

Bộ thử điện Extech MN16A-KIT

MN16A-KIT: điện thử nghiệm Kit + MN16A - Autoranging vạn năng nhỏ gọn kỹ thuật số với 11 chức năng         Điện áp AC / DC và hiện tại, kháng chiến, dung, tần số, liên tục, kiểm tra Diode, loại K Nhiệt độ và chu kỳ Duty         Lớn dễ dàng để đọc màn ...

1200000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng HIOKI 3246-60

Điện áp DC 419.9mV đến 600V, 5ranges, cơ bản chính xác: ± 1,3% rdg. ± 4dgt. AC điện áp 50 đến 500Hz 4.199V đến 600V, 4ranges, cơ bản chính xác: ± 2.3% rdg. ± 8dgt. (Trung bình sửa chữa) Sức đề kháng 419.9Ω 41.99MΩ, 6ranges, cơ bản chính xác: ± 2.0% ...

1200000

Bảo hành : 12 tháng

1200000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng Fluke 101

VAC: 600.0 mV, 6.000 V, 60.00 V, 600.0 V /3.0%VDC: 6.000 V, 60.00 V, 600.0 V /0.5%R: 400.0 Ω, 4.000 kΩ, 400.0 kΩ, 4.000 MΩ, 40.00 MΩ /0.5%C: 50.00 nF, 500.0 nF, 5.000 μF, 50.00 μF, 100.0 μFF: 50.00 Hz, 500.0 Hz, 5.000 kHz, 50.00 kHz, 100.0 kHzDuty ...

1200000

Bảo hành : 12 tháng

1200000

Bảo hành : 12 tháng

1300000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo vạn năng WELLINK HL-1240

* DC V: 0-200mV/2V/20V/200V/1000V±0.8%     * ACV: 0-200V/750V±2%     * DC : 0-200ΩA/20mA/200mA±1.2%, 10A±2%     * Điện trở: 0-200Ω/2kΩ/20kΩ/200kΩ/2MΩ ±1     * Size: 153x74x45mm     * Weight: 355g. ...

1300000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng chỉ thị số Sanwa CD770

- Màn hình LCD lớn. - Thiết kế chống sốc. - Chức năng tự động tắt sau 30 phút. - Data hold, Range holdThông số kỹ thuật: - DCV: 400m/4/40/400/600V - ACV: 4/40/400/600 - DCA: 400µ/4000µ/40m/400mA - ACA: 400µ/4000µ/40m/400mA - Điện trở: 400/4k/40k/400k ...

1350000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1030

Chỉ thị số Đồng hồ vạn năng dạng bút điệnACV : 4/40/400/600VDCV : 400m/4/40/400/600VΩ : 400/4k/40k/400k/4M/40MΩHz : 5/50/500/5k/50k/200kHz ...

1390000

Bảo hành : 12 tháng

1400000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng tương tự Hioki 3030-10

DCV : 0.3 V/ 3/12/30/120/300/600 V / ±2.5 % f.s ACV : 30/120/300/600 V / ±2.5 % f.s DCA : 60 µA/30 m/300 mA / ±3 % f.s Ω  : 0 to 3 k-ohm / ±3 % f.s Kiểm tra nguồn : 0.9 ~ 1.8V / ±6 % f.s. Nhiệt độ : -20 to 150°C, / ±3 %  Nguồn : P6P (AA) x 2 Kích ...

1450000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng SANWA PM11

- DCV: 400m/4/40/400/500V - ACV: 4/40/400/500V- - Điện trở: 400/4k/40k/400k/4M/40MΩ - Băng thông: 45~1kHz - Kiểm tra liên tục, còi kêu, kiểm tra Diode - Pin: LR-44x2 - Kích thước: 117x76x18mm - Cân nặng: 117g - Phụ kiện: Sách hướng dẫn sử dụng. Hãng ...

1468000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1106

- Chỉ thị kim - DVA: 0.5/5/25/100/250/500V - ACV: 10/50/250/500V - DCA: 200µA/2.5/25/250Ma - Ω: 3/30/300KΩ ...

1500000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng Hioki 3245-60 (Pin mặt trời)

DCV : 419.9 mV ~ 600 V / 5 ranges/ ±1.3 % rdg. ACV : 4.199 V ~  600 V / 4 ranges/ ±2.3 % rdg /50 to 500 Hz Ω : 419.9 Ω ~ 41.99 MΩ / 6 ranges/ ±2.0 % rdg. Còi kiểm tra liên tục, phát hiện mức : 50 Ω ±40 Ω Đo ánh sáng : ~ 50,000 lx    Lấy mẫu : 2.5 ...

1500000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng Extech EX205T

Model:  EX205THãng sản xuất: Extech Mỹ - Cấp chính xác (VDC): ±0.5%- Điện áo AC/DC: 0.1mV đến 600V- Dòng điện AC/DC: 0.1μA đến 10A- Điện trở: 0.1Ω đến 20MΩ- Nhiệt độ hồng ngoại (IR): -5 đến 446°F  (-20 đến 230°C)- Kiểm tra liên tục, diode: có- Kích ...

1540000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1110

Chỉ thị kimDCV : 3/12/30/120/300/600VACV : 30/120/300/600VDCA : 60µA/30/300mAΩ : 3/30/300kΩ ...

1550000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1011

- Chỉ thị số- DCV:600.0mV/6.000/60.00/600.0/600V- ACV: 6.000/60.00/600.0/600V- DCA: 600/6000µA/60/600Ma/6/10A- ACA: 600/6000µA/60/600mA/6/10A - Ω: 600Ω/6/60/600kΩ/6/60MΩ ...

1550000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng Kaise SK - 310

Ứng dung:     - Đo điện áp một chiều, xoay chiều¨      - Đo dòng điện một chiều¨      - Đo điện trở¨     - Đo nhiệt độ Thông số kỹ thuật: -  Đo điện áp AC: 12 ~ 1200V -  Đo điện áp DC : 0.3 ~ 1200V - Đo dòng DC : 60uA ~ 300mA - Đo điện trở : 5k ~ 5MΩ ...

1560000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng + dò điện áp Extech EX330

- Hiện thị số (4 số) - Độ chính xác cơ bản : 0.5% - Dò điện áp không tiếp xúc : 100 to 600VAC - Đo điện áp AC : 0.1mV to 600VAC - Đo điện áp DC : 0.1mV to 600VAC - Đo dòng AC : 1uA ~ 10A - Đo dòng DC : 1uA ~ 10A - Điện trở : 0.1 ~ 40M ohm - Tần số : ...

1590000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng Fluke 106

ACV: 6.000 V, 60.00 V, 600.0 V /1.0%DCV: 6.000 V, 60.00 V, 600.0 V /0.5%AC mV: 600.0 mV /3.0 %Kiểm tra Diode: cóR: 400.0 Ω, 4.000 kΩ, 40.00 kΩ, 400.0 kΩ, 4.000 MΩ,40.00 MΩ /0.5%C: 50.00 nF, 500.0 nF, 5.000 μF, 50.00 μF, 500.0 μF, 1000 μFF: 50.00 Hz, ...

1600000

Bảo hành : 12 tháng

Thiết bị đo vạn năng EXTECH EX420

Trung bình DMM với 11 chức năng và độ chính xác cơ bản 0,3% Điện áp AC / DC hiện tại, kháng chiến, dung, tần số, nhiệt độ, Diode / liên tục, Duty Cycle Đầu vào cầu chì bảo vệ và cảnh báo sai kết nối 20A tối đa hiện tại Đo nhiệt độ K loại Giữ dữ liệu, ...

1619000

Bảo hành : 12 tháng

Thiết bị đo vạn năng EXTECH EX411

True RMS DMM với 8 chức năng và độ chính xác cơ bản 0,3% Điện áp AC / DC & hiện tại, kháng chiến, nhiệt độ, Diode / liên tục Đầu vào cầu chì bảo vệ và cảnh báo sai kết nối 20A tối đa hiện tại Đo nhiệt độ K loại Giữ dữ liệu, tương đối, Auto power off ...

1660000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng Kaise KF - 32

- Đo điện áp AC : 12/30/120/300/1200V - Đo điện áp DC : 0.3/3/12/30/120/300/1200V - Đo dòng DC : 60u/3m/30m/600/12A - Đo điện trở : 5k/500/5MΩ - Đo nhiệt độ : -50°C - 250°C - Hãng sản xuất: KAISE - Nhật Bản - Xuất sứ: Trung Quốc ...

1680000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng Fluke 15B

VAC : 0.1 mV to 1000 V /± 1.0 % / 40 Hz to 500 Hz VDC : 0.1 mV to 1000 V /± 0.5 % Ω : 0.1 Ω to 40 MΩ / ± 0.4% ACA : 0.1 mA to 10 A / ± 1.5 % / 40 Hz to 200 Hz DCA : 0.1 mA to 10 A / ± 1.0 % Tụ điện : 0.01 nF to 100 μF / ± 2.0 % Khóa dữ liệu, kiểm tra ...

1790000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng Sanwa CD771

Chỉ thị số : 4 số - DCV : 400m/4/40/400/1000V -  0.1mV/ +-0.5%  - ACV : 4/40/400/1000V - 1mV/+-1.2% - DCA : 400u/4000u/40m/400m/10A - 0.001mA/+-1.4% - ACA : 400u/4000u/40m/400m/10A - 0.001mA/+-1.8% - Điện trở Ω : 400/4k/40k/400k/4M/40MΩ - 0.1Ω/+-1.2% ...

1850000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng + IR Extech EX230

General AC Voltage 0.1mV to 600V DC Voltage 0.1mV to 600V Basic Accuracy (VDC) ±0.5% AC Current 0.1µA to 10A DC Current 0.1µA to 10A Resistance 0.1Ω to 40MΩ Capacitance 0.01nF to 100µF Frequency 0.001Hz to 10MHz Temperature (Type K) -4 to 1382°F (-20 ...

1890000

Bảo hành : 12 tháng

Thiết bị đo vạn năng EXTECH EX503

Trung bình DMM với 10 chức năng và độ chính xác cơ bản 0,5%Điện áp AC / DC hiện tại, kháng chiến, dung, tần số, Chu kỳ, Diode / liên tụcDual độ nhạy tần số chức năng (điện / điện tử)1000V đầu vào bảo vệ trên tất cả các chức năng10A tối đa hiện tạiGiữ ...

1970000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng KYORITSU 2000, K2000

Chỉ thị sốф : 6mmACA : 60ADCA : 60AACV : 600VDCV : 600VΩ : 34MΩF : 0 ~10kHz(A);0~300kHZ(V) ...

1980000

Bảo hành : 12 tháng

Thiết bị đo vạn năng EXTECH EX430

Đúng RMS DMM với 11 chức năng và độ chính xác cơ bản 0,3% Điện áp AC / DC hiện tại, kháng chiến, dung, tần số, nhiệt độ, Diode / liên tục, Duty Cycle Đầu vào cầu chì bảo vệ và cảnh báo sai kết nối 20A tối đa hiện tại Đo nhiệt độ K loại Giữ dữ liệu, ...

1990000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng Fluke 107

V: 6.000 V, 60.00 V, 600.0 V /0.5 %AC mV: 600.0 mV /3.0 %Kiểm tra diode: cóR: 400.0 Ω, 4.000 kΩ, 40.00 kΩ, 400.0 kΩ, 4.000 MΩ, 40.00 MΩ /0.5 %C: 50.00 nF, 500.0 nF, 5.000 μF, 50.00 μF, 500.0 μF, 1000 μF           0.01 nFF: 5.000 kHz, 50.00 kHz, 100.0 ...

1990000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng SANWA DCM400

ACA : 40/ 400A ACV : 400/ 600V DCV : 400/ 600V Điện trở : 400Ohm Tần số ( A) : 20~ 4k/ 10kHz Tần số ( V) : 4k/ 40k/ 400k/ 1MHz Liên tục : Còi kêu nhỏ hơn  40Ohm. Điện áp mở :  1.5V Băng thông : 50~ 500Hz Hiện thị  : LCD 4000 Đường kính kìm : 25mm ...

2040000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng Agilent U1231A

- Điện áp DC: 600 mV/ 6 V/ 60V/ 600V/ 0.5% + 2   Độ phân dải: 0.1 mV/0.001 V/0.01 V/0.1 V - Điện áp AC True RMS : 600 mV/ 6 V/ 60V/ 600V/ 1% + 3   Độ phân dải: 0.1 mV/0.001 V/0.01 V/0.1 V - Điện trở: 600 Ω/ 6 kΩ/60 kΩ/600 kΩ/6 MΩ/ 60 MΩ/ 0.9% + 3   ...

2100000

Bảo hành : 24 tháng

Đồng hồ vạn năng Hioki 3803

- Đo điện áp DCV : 400 mV to 1000 V, ±0.6 % rdg - Đo điện áp ACV:  400 mV to 1000 V, ±2 % rdg - Đo điện trở Ω : 400Ω to 40MΩ, ±0.6 % rdg - Đo dòng DCA : 400 µA to 10A, ±1.5 % rdg - Đo dòng ACA : 400 µA to 10A, ±2 % rdg - Tần số : 40 ~ 500kHz - Thời ...

2150000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng Hioki DT4221 (true RMS)

DCV: 600.0 mV đến 600.0 V /±0.5 % rdg. ±5 dgt.ACV (True RMS): 6.000 V đến 600.0 V±1.0 % rdg. ±3 dgtTụ điện: 1.000 nF đến 100.0 mF /±1.0 % rdg. ±5 dgt.Tần số ACV: 5 Hz đến 9.999 kHz /±0.1 % rdg. ±2 dgt.Kiểm tra diode, liên tụcDò điện áp : 80 V đến 600 ...

2200000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng Lutron DM9027T

Chỉ thị số Giải đo : + ACA : 200u/2m/20m/200m/10A +-0.8% + DCA : 200u/2m/20m/200m/10A +-0.8% + Đo điện trở : 200/2k/20k/200k/2M/20MΩ +- 0.8% + Đo điện áp AC : 200 mV/2/20/200/600 V +-0.8% + Đo điện áp DC : 200 mV / 2 V/ 20 V/ 200 V / 600 V +-0.2% ...

2240000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng số Sanwa RD700

- DCV: 60m/600m/9.999/99.99/999.9V - ACV: 60m/600m/9.999/99.99/999.9V - DCA: 600µ/6000µ/60m/600m/6/10A - ACA: 600µ/6000µ/60m/600m/6/10A - Điện trở: 600/6k/60k/600k/6M/60M - Điện dung: 60n/600n/6µ/60µ/6m/25mF - Tần số : 15Hz ~ 50kHz - Tần số logic : ...

2240000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1012, K1012

- True RMS (Đo giá trị thực)- Chỉ thị số.- DCV: 400mV/6/60/600V- ACV: 6/60/600V- HZ: 10/100/1000KHz/10MHz- DCA: 600/6000µA/60/600mA/6/10A - ACA: 600/6000µA/60/600mA/6/10A.- Ω: 600Ω/6/60/600kΩ/6/60MΩ - Kiểm tra diot: 2.8V/0.4mA- Kiểm tra tụ: 40nF ...

2350000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng Extech EX505 (True RMS)

Display Counts 4,000 count Averaging/True RMS True RMS Basic Accuracy 0.5% DC/AC Voltage 0.1mV to 1000VDC   0.1mV to 1000VAC DC/AC Current 0.1μA to 10A Resistance 0.1Ω to 40MΩ Capacitance 0.01nF to 100μF Frequency (electrical) 5Hz to 1kHz Frequency ...

2350000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo vạn năng Hioki 3008

Dãi đo dòng DC 6/30/60/300/600V (20 k-ohm/V)  Độ chính xác: ±2.5 % f.s. Dãi đo dòng AC 6/30/150/300/600 V (10 k-ohm/V)  Độ chính xác: ±2.5 % f.s. Dãi đo điện trở 0 - 10 k-ohm ( ở trung tâm vật đo 100 ohm), R × 1, R × 10, R × 100  Độ chính xác: ±3 %  ...

2400000

Bảo hành : 12 tháng

Thiết bị đo vạn năng EXTECH EX450

Trung bình DMM với 8 chức năng và độ chính xác cơ bản 0,5% Điện áp AC / DC hiện tại, kháng chiến, nhiệt độ hồng ngoại, Diode / liên tục Được xây dựng trong không liên hệ với Nhiệt kế hồng ngoại với khoảng cách 08:01 nhắm mục tiêu tỷ lệ với độ phát xạ ...

2430000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng SANWA CD731A

- DCV: 400m/4/40/400/1000V - ACV: 4/40/400/750V - DCA: 400µ/4000µ/40m/400mA/4A/20A - ACA: 400µ/4000µ/40m/400mA/4A/20A - Điện trở: 400/4k/40k/400k/4M/40MΩ - Điện dung: 50n/500n/5µ/50µ/100µF - Băng thông: 40~500Hz - Thời gian lấy mẫu : 3 times/s - Kiểm ...

2475000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng Hioki DT4222 (True RMS)

DCV: 600.0 mV đến 600.0 V /±0.5 % rdg ±5 dgt.ACV (true RMS): 6.000 V đến 600.0 V /±1.0 % rdg ±3 dgtĐiện trở: 600.0 Ω đến 60.00 MΩ /±0.9 % rdg ±5 dgt.Tụ điện C: 1.000 μF đến 10.00 mF /±1.9 % rdg ±5 dgt.Tần số: 5 Hz đến 9.999 kHz /±0.1 % rdg ±2 dgt.KT ...

2480000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo vạn năng SANWA CD772

True Rms         - DCV: 400m/4/40/400/1000V - ACV: 4/40/400/1000V - DCA: 400µ/4000µ/40m/400m/4/15A - ACA: 400µ/4000µ/40m/400m/4/15A - Điện trở: 400/4k/40k/400k/4M/40MΩ - Điện dung: 50n/500n/5µ/50µ/100µF - Tần số: 5/50/500/5k/50k/100kHz - Nhiệt độ : ...

2543000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng Lutron DM-9960

Chỉ thị số Giải đo : + Đo tụ điện :4nF/ 40nF/ 400nF/ 4µF/ 40 µF/ 400 µF/ 4mF/ 40mF + ACA : 10A/ 400mA/ 40mA/ 4000 µA/ 400 µA + DCA : 10A/ 400mA/ 40mA/ 4000 µA/ 400 µA + Đo điện trở : 400/ 4K/ 40K/ 4M/ 40M Ω  + ACV : 400mV/ 4V/ 40V/ 400V/ 1000V + DCV ...

2550000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng SANWA PC20

- DCV: 400m/4/40/400/1000V - ACV:4/40/400/750V - DCA: 400µ/4000µ/40m/400m/4A/10A - ACA: 400µ/4000µ/40m/400m/4A/10A - Điện trở: 400/4k/40k/400k/4M/40M - Điện dung: 50n/500n/5µ/50µ/100µF - Cầu chì: Ø5.2x20mm (250V/0.5A), Ø5.2x20mm (250V/12A) - Pin: ...

2565000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 2001

Chỉ thị sốф : 10mmACA : 100ADCA : 100AACV : 600VDCV : 600VΩ : 34MΩF : 0 ~10kHz(A); 0~300kHZ(V) ...

2590000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 2012R

- Chỉ thị số- DCV: 600.0mV-600.0V- ACV: 6.000-600.0V- DCA: 60.00-120.0A- ACA: 60.00-120.0A- Ω: 600.0Ω-60.00MΩ ...

2950000

Bảo hành : 12 tháng

Thiết bị đo vạn năng EXTECH EX510

Trung bình DMM với 9 chức năng và độ chính xác cơ bản 0,09% Điện áp AC / DC hiện tại, kháng cự, Tần số, Chu kỳ, Diode / liên tục Dual độ nhạy tần số chức năng (điện / điện tử) 1000V đầu vào bảo vệ trên tất cả các chức năng 20A tối đa hiện tại MIN / ...

2985000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng SANWA PC500A

- DCV: 50m/500m/5/50/500/1000V - ACV: 50m/500m/5/50/500/1000V - DCA: 500µ/5000µ/50m/500m/5/10A - ACA: 500µ/5000µ/50m/500m/5/10A - Điện trở: 50/500/5k/50k/500k/5M/50MΩ - Điện dung: 50n/500n/5µ/50µ/500µ/9999µF - Tần số: 10Hz~125kHz - Cầu chì: Ø6.3x32mm ...

2999000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng Agilent U1232A

- Điện áp DC: 600 mV/ 6 V/ 60V/ 600V/ 0.5% + 2    Độ phân dải: 0.1 mV/0.001 V/0.01 V/0.1 V - Điện áp AC True RMS : 600 mV/ 6 V/ 60V/ 600V/ 1% + 3   Độ phân dải: 0.1 mV/0.001 V/0.01 V/0.1 V - Điện trở: 600 Ω/ 6 kΩ/60 kΩ/600 kΩ/6 MΩ/ 60 MΩ/ 0.9% + 3   ...

3000000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ chỉ thị pha, đồng hồ vạn năng Extech 38022

Hãng sản xuất: EXTECH  - MỹBảo hành: 12 thángSpecifications  Thông số kỹ thuậtHiển thị±1999 (3-1/2 digit) count LCD with Auto Polaritylấy mẫuKhoảng 2 mẫu mỗi giâyBáo quá dảihiển thị "OL hoặc-OL"Báo pin thấpXuất hiện biểu tượng trên màn hình LCDNguồn ...

3095000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo điện vạn năng FLUKE 113

Thông số kỹ thuật Điện áp tối đa giữa bất kỳ thiết bị đầu cuối và mặt đất trái đất  600 V Hiển thị  3 3/4-digits, số lượng 6000, cập nhật 4/sec Nhiệt độ hoạt động  -10 ° C đến 50 ° C (14 ° F đến 122 ° F) Nhiệt độ lưu trữ  -40 ° C đến 60 ° C (-22 ° F ...

3100000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo vạn năng Hioki 3256-50

- Đo điện áp DCV : 420.0 mV to 1000 V, ±0.5 % rdg - Đo điện áp ACV:  420.0 mV to 1000 V, ±1.2 % rdg - Đo điện trở Ω : 420Ω to 42.00MΩ, ±0.7 % rdg - Đo dòng DCA : 42 µA to 10A, ±1.5 % rdg - Đo dòng ACA : 42 µA to 10A, ±2.5 % rdg - Đo tần số : 0.5 Hz ...

3114000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng Hioki 3256-51 (Vỏ cao su)

- Đo điện áp DCV : 420.0 mV to 1000 V, ±0.5 % rdg - Đo điện áp ACV:  420.0 mV to 1000 V, ±1.2 % rdg - Đo điện trở Ω : 420Ω to 42.00MΩ, ±0.7 % rdg - Đo dòng DCA : 42 µA to 10A, ±1.5 % rdg - Đo dòng ACA : 42 µA to 10A, ±2.5 % rdg - Đo tần số : 0.5 Hz ...

3200000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng Fluke 17B+

- DCV: 400mV 4V/40V/400V/1000V,+/-1.0% - ACV: 400mV/4V/40V/400V/1000V,+/- 3.0% - DCA: 400uA/4uA/40mA/400mA/4A/10A,+/- 1.5% - ACA: 400uA/4uA/40mA/ 400mA/4A/10A, +/- 1.5% - Ohm: 400/4K/40K/400K/4M/40M Ohm, +/- 0.5% + 3 - F: 50/500/5K/50K/100KHz, +/- ...

3220000

Bảo hành : 12 tháng

Bộ kít đồng hồ vạn năng, dây đo Extech EX520-S

Specifications EX520 Display counts 6000 Basic Accuracy 0.09% DC Voltage 0.1mV to 1000V AC Voltage 1mV to 1000V DC/AC Current 0.1µA to 20A Resistance 0.1Ω to 60MΩ Capacitance 0.01nF to 1000µF Frequency (electrical) 0.01 to 400Hz Frequency (electronic ...

3280000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng + đo nhiệt độ IR Extech EX470

- Hiện thị số Độ chính xác cơ bản : 0.3% - Đo nhiệt độ bằng hồng ngoại : -58 to 518oF - Đo nhiệt độ kiểu K : -4 to 1382oF - Đo điện áp AC : 0.1mV to 750VAC - Đo điện áp DC : 0.1mV to 1000VAC - Đo dòng AC : 1uA ~ 20A - Đo dòng DC : 1uA ~ 20A - Điện ...

3340000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo vạn năng EXTECH MP510A

Cao tính chính xác của điện áp DC cơ bản 0,08%Băng thông rộng điện áp AC từ 40Hz đến 20kHzThiết kế gồ ghề với bao da bảo vệ và nhà ở khả năng chịu nướcBacklit 5000 số lượng màn hình LCD hiển thị độ phân giải cao (0.01mV, 0.1μA 0.01Ohm, 0.01nF, 0 ...

3350000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng SANWA DCM400AD

ACA : 40/ 400A DCA : 40/ 400A ACV : 400/ 600V DCV : 400/ 600V Điện trở : 400Ohm Liên tục : Còi kêu dươi 40Ohm. Điện áp mở :  1.5V Băng thông : 50~ 500Hz Hiện thị : 4000 Thời gian lấy mẫu : 2 times / sec. Băng thông AC : 50~ 500Hz Đường kính kìm : ...

3417000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng SANWA-PM33A

DCV : 660m/ 6.6/ 66/ 600V ACV : 660m/ 6.6/ 66/ 600V DCA : 100A ACA : 100A Điện trở : 660/ 6.6k/ 66k/ 660k/ 6.6M/ 66MOhm Tụ điện : 6.6n/ 66n/ 660n/ 6.6u/ 66u/ 660u/ 6.6m/ 66mF Tần số : 660/ 6.6k/ 66kHz Độ rộng : 20~ 80% Liên tục , kiểm tra Diode Nguồn ...

3421000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo vạn năng Hioki 3805

Dải đo điện áp DC: 999,9 mV - 999,9 V, 4 dãi đo Độ chính xác: ±0,1 % rdg. ±2 dgt. Dải đo điện áp AC: 999,9 mV – 999,9 V, 4 dãi đo Độ chính xác: ±1,1 % rdg. ±5 dgt. ,phụ thuộc vào giá trị chỉnh lưu Đặc tính tần số tại dòng điện áp xoay chiều: 40 - 2 ...

3460000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng Lutron DM-9030

Chỉ thị số Giải đo : + ACA : 10A +-1.5% + DCA : 10A +-1.5% + Đo điện trở : 200/2k/20k/200k/2M/20MΩ +- 0.8% + Đo điện áp AC : 200 mV/2/20/200/600 V +-1% + Đo điện áp DC : 200 mV / 2 V/ 20 V/ 200 V / 600 V +-0.5% + Tần số : 200/2K/20K Hz + Nhiệt độ : ...

3500000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng SANWA RD701

True Rms - DCV: 60m/600m/9.999/99.99/999.9V - ACV: 60m/600m/9.999/99.99/999.9V - DCA: 600µ/6000µ/60m/600m/6/10A - ACA: 600µ/6000µ/60m/600m/6/10A - Điện trở: 600/6k/60k/600k/6M/60M - Điện dung: 60n/600n/6µ/60µ/6m/25mF - Tần số : 15Hz ~ 50kHz - Tần số ...

3660000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng Hioki DT4251 (true RMS)

DCV: 600.0 mV đến 1000 V /±0.5 % rdg ±5 dgt.ACV (true RMS): 6.000 V đến 1000 V /±0.9 % rdg ±3 dgtĐiện trở: 600.0 Ω đến 60.00 MΩ /±0.7 % rdg ±5 dgt.Dò điện : 80 V đến 600 V ACTụ điện: 1.000 μF đến 10.00 mF /±1.9 % rdg ±5 dgt.Tần số AC V, AC A: 5 Hz ...

3700000

Bảo hành : 12 tháng

Bộ kit kiểm tra điện công nghiệp Extech TK430-IR

Bộ kit bao gồm : - Đồng hồ vạn năng  EX430, Ampe kìm MA200, Súng đo nhiệt độ hồng ngoại 42510 + Đồng hồ vạn năng : Extech EX430Hiện thị sốSai số cơ bản : +-0.3% - Ðiện áp AC : 0.1m ~ 750V - Ðiện áp  DC : 0.1mV ~ 1000V - Dòng ACA : 0.1u ~ 20A - Dòng ...

3750000

Bảo hành : 12 tháng

Thiết bị đo vạn năng EXTECH EX520

Đúng RMS DMM với 11 chức năng và độ chính xác cơ bản 0,09%Điện áp AC / DC hiện tại, kháng chiến, dung, tần số, nhiệt độ, Chu kỳ, Diode / liên tụcDual độ nhạy tần số chức năng (điện / điện tử)1000V đầu vào bảo vệ trên tất cả các chức năng20A tối đa ...

3750000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng, đo nhiệt độ Fluke 116

Specifications Maximum voltage between any terminal and earth ground    600 V Surge protection    6 kV peak per IEC 61010-1 600 V CAT III, Pollution Degree 2 Display Digital:  6,000 counts, updates 4 per second Bar graph    33 segments, updates 32 ...

3790000

Bảo hành : 12 tháng

Thiết bị đo vạn năng EXTECH EX530

Đúng RMS DMM với 11 chức năng và độ chính xác cơ bản 0,06% Điện áp AC / DC hiện tại, kháng chiến, dung, tần số, nhiệt độ, Chu kỳ, Diode / liên tục Dual độ nhạy tần số chức năng (điện / điện tử) 1000V đầu vào bảo vệ trên tất cả các chức năng 20A tối ...

3800000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng Agilent U1233A

- Điện áp DC: 600 mV/ 6 V/ 60V/ 600V/ 0.5% + 2   Độ phân dải: 0.1 mV/0.001 V/0.01 V/0.1 V - Điện áp AC True RMS : 600 mV/ 6 V/ 60V/ 600V/ 1% + 3   Độ phân dải: 0.1 mV/0.001 V/0.01 V/0.1 V - Điện trở: 600 Ω/ 6 kΩ/60 kΩ/600 kΩ/6 MΩ/ 60 MΩ/ 0.9% + 3   ...

3810000

Bảo hành : 24 tháng

Đồng hồ vạn năng Lutron DM-9031

Chỉ thị số Giải đo : + ACA : 10A +-1.5% + DCA : 10A +-1.5% + Đo điện trở : 200/2k/20k/200k/2M/20MΩ +- 0.8% + Đo điện áp AC : 200 mV/2/20/200/600 V +-1% + Đo điện áp DC : 200 mV / 2 V/ 20 V/ 200 V / 600 V +-0.5% + Tần số : 900K Hz + Nhiệt độ : -200℃ ...

3847000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng Fluke 114

Accuracy specificationsFunctionRangeResolutionAccuracy ±  ([% of Reading] + [Counts])DC Millivolts600.0 mV0.1 mV0.5 % + 2DC Volts6.000 V 60.00 V 600.0 V0.001 V 0.01 V 0.1 V0.5 % + 2Auto-V LoZ true-rms600.0 V0.1 VDC, 45 Hz to 500 Hz: 2.0% + 3 500 Hz ...

3950000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo vạn năng Hioki 3255-50

Dải đo dòng DC     3,2 V đến 600 V, 5 dãi đo, độ chính xác: ±0,5 % rdg. ±4 dgt. Dải đo dòng AC     3,2 V đến 600 V, 5 dãi đo, độ chính xác: ±2,0 % rdg. ±8 dgt. Ứng dụng với giá trị chỉnh lưu trung bình Đặc tính tần số (dòng đo vol AC)     50 đến 500 ...

4200000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo vạn năng EXTECH MP530A

Cao tính chính xác của điện áp DC cơ bản 0,08%Băng thông rộng điện áp AC từ 40Hz đến 20kHzThiết kế gồ ghề với bao da bảo vệ và nhà ở khả năng chịu nướcBacklit 5000 số lượng màn hình LCD hiển thị độ phân giải cao (0.01mV, 0.1μA 0.01Ohm, 0.01nF, 0 ...

4200000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng Fluke-117

Specifications Accuracy specifications Function Range Resolution Accuracy ±  ([% of Reading] + [Counts]) DC Millivolts 600.0 mV 0.1 mV 0.5 % + 2 DC Volts 6.000 V 60.00 V 600.0 V 0.001 V 0.01 V 0.1 V 0.5 % + 2 AC millivolts  true-rms 600.0 mV 0.1 mV ...

4290000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng Hioki DT4253 (true RMS)

DCV: 600.0 mV đến 1000 VCấp chính xác: ±0.5 % rdg. ±5 dgt.ACV (true RMS): 6.000 V đến 1000 VCấp chính xác: ±0.9 % rdg. ±3 dgtĐiện trở: 600.0 Ω to 60.00 MΩCấp chính xác: ±0.7 % rdg. ±5 dgt.Dòng điện DC: 60.00 μA đến 60.00 mACấp chính xác: ±0.8 % rdg. ...

4290000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng Extech MP510

- Hiện thị số - Đo điện áp AC : 0.01mV ~ 1000V - Đo điện áp DC : 0.01mV ~ 1000V - Sai số cơ bản : +-0.08% - Đo dòng ACA : 0.1uA ~ 20A - Đo dòng DCA : 0.1uA ~ 20A - Điện trở : 0.01 ~ 50M Ohm - Tụ điện  : 0.01nF ~ 9999uF - Tần số : 10Hz ~ 125kHz - Kích ...

4350000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng Fluke-115 (True RMS)

SpecificationsAccuracy specificationsFunctionRangeResolutionAccuracy ±  ([% of Reading] + [Counts])DC Millivolts600.0 mV0.1 mV0.5 % + 2DC Volts6.000 V 60.00 V 600.0 V0.001 V 0.01 V 0.1 V0.5 % + 2AC millivolts  true-rms600.0 mV0.1 mV45 Hz to 500 Hz: 1 ...

4350000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng Hioki DT4252 (True RMS)

DC V: 600.0 mV đến 1000 V, ±0.5 % rdg /±5 dgt.AC V(true RMS) : 6.000 V đến 1000 V/±0.9 % rdg ±3 dgtĐiện trở: 600.0 Ω  đến 60.00 MΩ /±0.7 % rdg. ±5 dgt.Dòng DC:6.000 A / 10.00 A  /±0.9 % rdg. ±5 dgt.Dòng AC(True RMS): 6.000 A / 10.00 A/±1.4 % rdg. ±3 ...

4430000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng SANWA MG125

Điện áp thử : 125/50/25V Điện trở : 400k/4M/40M/400Mohm Độ chính xác/phân giải : +-3%, 0.1kohm ACV/DCV : 600V / +-3%/ 1V Điện trở : 40/4000 ohm Dòng điện phóng : 1 ~ 1.2mA Kiểm tra thông mạch, khóa dữ liệu, đèn nèn Nguồn : R6x6 Kích thước : ...

4520000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng Agilent U1241B

- Điện áp DC: 1000.0 mV, 10.000 V, 100.00 V, 1000.0 V / 0.09%    Độ phân dải: 0.1 mV, 0.001 V, 0.01 V, 0.1 V - Điện áp AC (True RMS): 1000.0 mV, 10.000 V, 100.00 V, 1000.0 V / 1%   Độ phân dải: 0.1 mV, 0.001 V, 0.01 V, 0.1 V - Dòng điện DC: 1000.0 μA ...

4620000

Bảo hành : 24 tháng

Đồng hồ vạn năng để bàn Ez DM-442B

Bằng tần:  100MHzTốc độ lấy mẫu: Max. 1GSa/SBộ nhớ sâu: 2.4Mpts per Channel, 1.2Mpts per Dual ChannelĐộ phân giải A/D: 8 BitsChế độ lấy mẫu: Sample, Peak Detect, AveragingĐiện áp vào lớn nhất: 400V (DC+AC peak, @1㏁)Đo điện áp : Max, Min, VPP, High, ...

4857000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng SANWA DG10

Điện áp thử : 125V/500V Điện trở + 40/400Mohm (500V) + 4/40Mohm (125V) Độ chính xác : +-3% Độ phân giải : 0.001M/0.01M ohm Hiện thị : 4000 Nguồn : LR44x2 Kích thước : 117x76x18mm Khối lượng : 125g Phụ kiện : Que đo, HDSD Hãng sản xuất : Sanwa - Nhật ...

4890000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng Agilent U1242B

- Đo DCV : 1000 mV to 1000 V / 0.09% - Đo ACV : 1000 mV to 1000 V / 2%/ 40Hz to 2 kHzĐo DCA : 1000 μA to 10 A / 0.6% - Đo ACA : 1000 μA to 10 A / 1.5% // 40Hz to 2 kHz - Điện trở : 1000 Ω to 100 MΩ / 1.5% - Nhiệt độ  :J/K  –40 to 1000 ºC/1% - Đo tần ...

5000000

Bảo hành : 12 tháng

Thiết bị đo vạn năng EXTECH EX542

Thực RMS đo chính xác cho điện áp AC và đo lường hiện tạiĐiện áp AC / DC hiện tại, kháng chiến, dung, tần số (điện / điện tử), nhiệt độ, Chu kỳ, Diode / liên tụcĐôi đúc cho bảo vệ (IP67) không thấm nước, CAT IV-600V Đánh giá an toàn cho các ứng dụng ...

5450000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng SANWA DCM-22AD

ACA : 20/ 200A DCA : 20/ 200A ACV : 2/ 20/ 200/ 500V DCV : 2/ 20/ 200/ 500V Điện trở : 2k/ 20k/ 200k/ 2000kOhm Kiểm tra liên tục, kiểm tra diode Băng thông : 40~ 400Hz ( ACA) , 40~ 500Hz ( ACV) Hiện thị  : 1999 Đường kính kìm : 22mm Nguồn  : R03 x2 ...

5890000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo vạn năng FLUKE 175

Thông số kỹ thuậtĐiện áp DC175 - Độ chính xác * ± (0,15% 2)177 - Độ chính xác * ± (0,09% 2)179 - Độ chính xác * ± (0,09% 2)Max. Nghị quyết 0,1 mVTối đa 1000 VĐiện áp ACĐộ chính xác * ± (1.0% 3)Max. Nghị quyết 0,1 mVTối đa 1000 VHiện tại DCĐộ chính ...

5900000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo vạn năng FLUKE-77-IV

Tuổi thọ pin 400 giờ Loại Pin 9v Điện dung chính xác 1.2% + 2 tính CAT III Rating 1000v CAT IV Rating 600V Hiện tại AC Độ chính xác 2,5% + 2 tính Hiện tại DC Độ chính xác 1,5% + 2 tính Kích thước 43 x 90 x 185 mm Kháng Độ chính xác 0,5% + 2 tính Điện ...

6100000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo vạn năng SANWA PC5000A

DCV: 500m/5/50/500/1000V - ACV: 500m/5/50/500/1000V - DCA: 500µ/5000µ/50m/500m/5/10A - ACA: 500µ/5000µ/50m/500m/5/10A - Điện trở: 500/5k/50k/500k/5M/50MΩ - Điện dung: 50n/500n/5µ/50µ/500µ/9999µF - Tần số: 10Hz~200kHz - Cầu chì: Ø6.3x32mm (500V/12.5A) ...

6127000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng FLUKE-179 EJKCT

Specifications Voltage DC 175 - Accuracy*  ± (0.15%+2) 177 - Accuracy*  ± (0.09%+2) 179 - Accuracy*  ± (0.09%+2) Max. Resolution  0.1 mV Maximum  1000 V Voltage AC Accuracy*  ± (1.0%+3) Max. Resolution  0.1 mV Maximum  1000 V Current DC Accuracy*  ± ...

6410000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo vạn năng Hioki 3257-50

- Đo điện áp DCV : 420.0 mV to 1000 V, ±0.5 % rdg - Đo điện áp ACV:  420.0 mV to 1000 V, ±1.2 % rdg - Đo điện trở Ω : 420Ω to 42.00MΩ, ±0.7 % rdg - Đo dòng DCA : 42 µA to 10A, ±1.5 % rdg - Đo dòng ACA : 42 µA to 10A, ±2.5 % rdg - Đo tần số : 0.5 Hz ...

6490000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo vạn năng FLUKE 233

Tuổi thọ pin 400 giờ Loại Pin 3x aa mét, 2x aa cho hiển thị CAT III Rating 1000v CAT IV Rating 600V Hiện tại AC Độ chính xác 0,50% Hiện tại DC Độ chính xác 1,00% Kích thước 5,3 cm x 9,3 cm x 19,3 cm (2,08 x 3,6 x 7,6) Điện áp AC Độ chính xác 1,00% ...

6500000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng SANWA DG35A

Điện áp thử : 500V/250V/125VĐiện trở : 40MOhmDCV : 400VACV : 400VDCA : 100AACA : 100AĐường kính kìm  : 10mmNguồn  : LR03 x2Kích thước : H130xW75xD19.9mmKhối lượng  :  155g Phụ kiện : Phụ kiện chuẩnBảo hành : 12 thángHãng sản xuất : Sanwa - NhậtXuất ...

6685000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng SANWA DG34

DCV : 400V ACV : 400V DCA : 100A ACA : 100A Điện trở cách điện + Điện áp thư/ điện trở : 500V/ 400MOhm, 250V/ 400MOhm, 125V/ 400MOhm Đường kính kìm : 10mm Nguồn  : LR03 x2 Kích thước : H130xW75xD19.9mm Khối lượng :  155g Phụ kiện : Phụ kiện chuẩn Bảo ...

6690000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1051

- DC V :600.0mV/6.000/60.00/600.0/1000V - AC V [RMS]  : 600.0mV/6.000/60.00/600.0/1000V - DC A     :600.0/6000µA/60.00/440.0mA/6.000/10.00A                 - AC A [RMS] :600.0/6000µA/60.00/440.0mA/6.000/10.00A - Ω :600.0Ω/6.000/60.00/600.0kΩ/6.000/60 ...

6950000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng SANWA DCM2000AD

ACA : 40/ 400/ 2000A DCA : 40/ 400/ 2000A ACV : 400m/ 4/ 40/ 400/ 600V DCV : 400m/ 4/ 40/ 400/ 600V Điện trở  : 400/ 4k/ 40k/ 400k/ 4000k/ 40MOhm Tần số  : 100/ 1k/ 10k/ 100k/ 1000kHz Kiểm tra liên tục, điện áp. Băng thông : 50/ 60Hz Hiện thị : LCD ...

7000000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng Fluke 177

DCV: 0.1 mV ~ 1000 V /0.09%ACV: 0.1 mV ~1000 V /1.0%DCA: 0.01 mA ~10 A /1.0%ACA: 10 A /1.5%R: 0.1 Ω ~ MΩ /0.9%C: 1 nF ~ 10,000 µF /1.2%Hz: 100 kHz /0.1%Size:  43 x 90 x 185 mmWeight : 420 gPhụ kiện: pin 9V, dây đo, hướng dẫn sử dụngHãng sản xuất: ...

7100000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng Hikio DT-4281

DCV: 60.000 mV đến 1000.0 V /±0.025 % rdg ±2 dgt.ACV(true RMS): 60.000 mV đến 1000.0 V /±0.2 % rdg ±25 dgtDC V+ ACV(true RMS): 6.0000 V đến 1000.0 V /±0.3 % rdg ±30 dgtĐiện trở: 60.000 Ω đến 600.0 MΩ /±0.03 % rdg. ±2 dgt.DCA: 600.00 μA đến 600.00 mA ...

7800000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo vạn năng Hioki 3257-51

Dải đo dòng DC 560,0 mV đến 1.000 V, 5 dải đo, độ chính xác: ±0,35 % rdg. ±4 dgt. Dải đo dòng AC 560,0 mV đến 750 V, 5 dải đo, độ chính xác: ±1,5 % rdg. ±4 dgt. Ứng dụng với giá trị chỉnh lưu trung bình Đặc tính tần số (dòng đo vol AC) 50 đến 2 kHz ...

7990000

Bảo hành : 12 tháng

Thiết bị đo vạn năng EXTECH MG302

USB không dây giao diện truyền dữ liệu đo lường với một máy tínhBacklit siêu lớn gấp ba lần hiển thị125V, 250V, 500V, và kiểm tra điện áp 1000VĐiện trở cách điện từ 0.001MOhm để 4000MOhmTự động xả điện áp điện dungKhóa Power On Chức năng hoạt động ...

8100000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1052

- Chế độ : MEAN/RMS - DC V :600.0mV/6.000/60.00/600.0/1000V - AC V [RMS]  : 600.0mV/6.000/60.00/600.0/1000V - DC A     :600.0/6000µA/60.00/440.0mA/6.000/10.00A                 - AC A [RMS] :600.0/6000µA/60.00/440.0mA/6.000/10.00A - Ω :600.0Ω/6.000/60 ...

8150000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng Agilent U1251B

- True RMS: - Băng thông: 30khz - Điện áp DC: 50.000 mV /0.05%                       500.00 mV, 1000.0 mV, 5.0000 V, 50.000 V /0.03%                       500.00 V, 1000.0 V /0.03%   Độ phân dải: 0.001 mV, 0.01 mV, 0.1 mV, 0.0001 V, 0.001 V, 0.01 V, ...

8400000

Bảo hành : 24 tháng

Đồng hồ vạn năng Agilent U1273A

- Độ phân dải cao  - Hiển thị độ phân dải: 30,000 -True RMS AC, DC - Băng tần AC: 100Khz - Điện áp DC: 30mV đến 1000V/ 0.05% - Điện áp AC: 30mV đến 1000V/ 0.6% (45 đến 100 kHz) - Dòng điện DC: 300uA đến 10 A /0.2% - Dòng điện AC: 300uA đến 10 A /0.6% ...

8720000

Bảo hành : 24 tháng

Đồng hồ vạn năng Hikio DT-4282

Dải đo điện áp DC 60.000 mV to 1000.0 V, 6 ranges, Basic accuracy: ±0.025 % rdg. ±2 dgt. Dải đo điện áp AC 45 to 65 Hz 60.000 mV to 1000.0 V, 6 ranges, Frequency characteristics: 20 Hz - 100 kHz Basic accuracy: ±0.2 % rdg. ±25 dgt. (True RMS, crest ...

8800000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng Agilent U1252B

- Đo DCV : 50 mV to 1000 V / 0.05% - Đo ACV : 50 mV to 1000 V / 30 Hz to 100 kHz - Đo DCA : 500 μA to 10 A / 0.3% - Đo ACA : 500 μA to 10 A / 0.6% - Điện trở : 500 Ω to 500 MΩ -Đo tần số : 99.999 Hz to 999.99 kHz / 0.005% - Đo tụ điện : 10 nF to ...

9000000

Bảo hành : 12 tháng

Thiết bị đo vạn năng EXTECH MG300

USB không dây giao diện truyền dữ liệu đo lường với một máy tínhBacklit siêu lớn gấp ba lần hiển thị125V, 250V, 500V, và kiểm tra điện áp 1000VĐiện trở cách điện từ 0.001MOhm để 4000MOhmTự động xả điện áp điện dungKhóa Power On Chức năng hoạt động ...

9300000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng Agilent U1271A

- Độ phân dải cao- Hiển thị độ phân dải: 30,000-True RMS AC- Băng tần AC: 20Khz- Điện áp DC: 30mV đến 1000V/ 0.05%- Điện áp AC: 30mV đến 1000V/ 0.6% (45 đến 100 kHz)- Dòng điện DC: 300uA đến 10 A /0.2%- Dòng điện AC: 300uA đến 10 A /0.6%(45 đến 2 kHz ...

9500000

Bảo hành : 24 tháng

Đồng hồ vạn năng, đo nhiệt độ FLUKE-87-5

Temperature Readings:   Yes   Averaging or True RMS:   Yes   Max Voltage AC:   1,000 Volts AC   Accuracy % (Vac):   0.5 Percent   Max Voltage DC:   1,000 Volts DC   Accuracy % (Vdc):   0.1 Percent   Max Current AC:   10 Amps   Max Current DC:   10 ...

9750000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo vạn năng FLUKE 83V

Voltage DCMaximum Voltage: 1000VAccuracy: Fluke 83 V: ±(0.1%+1) Fluke 87 V: ±(0.05%+1)Maximum Resolution: Fluke 83 V: 100 µV Fluke 87 V: 10 µVVoltage ACMaximum Voltage: 1000VAccuracy: Fluke 83 V: ±(0.5%+2) Fluke 87 V: ±(0.7%+2) True RMSAC Bandwidth ...

9830000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng Agilent U1253B

Đo DCV : 50 mV to 1000 V / 0.05% Đo ACV : 30 mV to 1000 V / 30 Hz to 100 kHz Đo DCA : 500 μA to 10 A / 0.3% Đo ACA : 300 μA to 10 A / 0.6% Điện trở : 500 Ω to 5 MΩ Đo tần số : 99.999 Hz to 999.99 kHz / 0.005% Đo tụ điện : 10 nF to 10 mF / 1 % Kiểm ...

9900000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo vạn năng FLUKE 27 II

Tuổi thọ pin 800 giờ Loại Pin 3x aa CAT III Rating 1000v CAT IV Rating 600V Hiện tại AC Độ chính xác 1,50% Hiện tại DC Độ chính xác 0,20% Kích thước 1,80 x 3,95 x 8,40 in (4,57 cm x 10,0 cm x 21,33 cm) Điện áp AC Độ chính xác 0,50% Điện áp DC Độ ...

9970000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng SANWA M53

Điện áp thử : 15V/500V Điện trở : 2/20Mohm (15V), 200Mohm (500V) Độ chính xác : +-2% Đo ACV : 200/750V Độ chính xác : +-1% Đo DCV : 20/750V Độ chính xác : +-0.5% Nguồn : LR6x6 Kích thước : 175x115x55mm Khối lượng : 600g Phụ kiện :  Que đo, HDSD Hãng ...

9970000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo vạn năng FLUKE 28 II

Tuổi thọ pin 800 giờ Loại Pin 3x aa CAT III Rating 1000v CAT IV Rating 600V Hiện tại AC Độ chính xác 1,50% Hiện tại DC Độ chính xác 0,20% Kích thước 1,80 x 3,95 x 8,40 in (4,57 cm x 10,0 cm x 21,33 cm) Điện áp AC Độ chính xác 0,50% Điện áp DC Độ ...

10200000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng Agilent U1270

- Đo DCV : 30 mV to 1000 V / 0.05%Đo ACV : 30 mV to 1000 V / 0.6% / 45 Hz to 100 kHz - Đo DCA : 300 μA to 10 A / 0.2% - Đo ACA : 300 μA to 10 A / 0.6%  - Điện trở : 30 Ω to 300 MΩ / 0.2% - Đo tần số : 99.999 Hz to 999.99 kHz / 0.005% - Đo tụ điện : ...

10350000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng Agilent U1272A

- Độ phân dải cao- Hiển thị độ phân dải: 30,000-True RMS AC, DC- Băng tần AC: 100Khz- Điện áp DC: 30mV đến 1000V/ 0.05%- Điện áp AC: 30mV đến 1000V/ 0.6% (45 đến 100 kHz)- Dòng điện DC: 300uA đến 10 A /0.2%- Dòng điện AC: 300uA đến 10 A /0.6%(45 đến ...

10450000

Bảo hành : 24 tháng

Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1062, K1062

Chế độ : True RMS, MEAN - DC V : 50.000/500.00/2400.0mV/5.0000/50.000/500.00/1000.0V - AC V : [RMS] 50.000/500.00mV/5.0000/50.000/500.00/1000.0V - AC V : [MEAN]     50.000/500.00mV/ 5.0000/50.000/500.00/1000.0V - DCV+ACV : 5.0000/50.000/500.00/1000 ...

11300000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1061, K1061

Chế độ : True RMS DC V : 50.000/500.00/2400.0mV/5.0000/50.000/500.00/1000.0V AC V : [RMS] 50.000/500.00mV/5.0000/50.000/500.00/1000.0V DCV+ACV : 5.0000/50.000/500.00/1000.0V DC A : 500.00/5000.0µA/50.000/500.00mA/5.0000/10.000A AC A[RMS]  :500.00 ...

11300000

Bảo hành : 12 tháng

Bộ đo vạn năng HIOKI 3258

Đo lường đối tượng Bao dây dẫn điện (tối thiểu 100 mm 2 ), thiết bị đầu cuối kim loại Lưu ý: không thể đo lường được bảo vệ dây điện AC điện áp 40 để 66 Hz 30.0V - để 420.0V, 380V đến 600V, 2ranges (cơ bản chính xác: ± 1.5% rdg ± 5 DGT / đúng RMS sửa ...

11600000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng Fluke 88V

Technical SpecificationsDCVMaximum Voltage: 1000VAccuracy: Fluke 88 V: ±(0.1%+1)Best Resolution: Fluke 88 V: 0.01 mVACVMaximum Voltage: 1000VAccuracy: Fluke 88 V: ±(0.5%+2)AC Bandwidth: Fluke 88 V: 5kHzBest Resolution: 0.01 mVDC CurrentMaximum Amps: ...

11850000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo vạn năng FLUKE 287

Voltage DCAccuracy 0.025 %Range and Resolution 50.000 mV,500.00 mV, 5.0000 V, 50.000 V, 500.00 V, 1000.0VVoltage ACAccuracy 0.4 %(true-rms)Range and Resolution 50.000 mV,500.00 mV, 5.0000 V, 50.000 V, 500.00 V, 1000.0VCurrent DCAccuracy 0.06 %Range ...

13300000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo vạn năng FLUKE 289-FVF

Fluke-289 True-RMS công nghiệp Logging Multimeter với TrendCapture FlukeView Forms Phần mềm và cáp 80BK-A đầu dò nhiệt độ TL 71 Silicon Kiểm tra chì Set AC72 Alligator Clips TPAK từ Meter Hanger cho thao tác rảnh tay Mềm trường hợp để bảo vệ mét và ...

14490000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo vạn năng FLUKE 1587

Thông số kỹ thuật Điện áp DC Tối đa điện áp:  1000 V Độ chính xác:  1577: ± (0,2% 2)  1587: ± (0,09% 2) Mật độ tối đa:  0.001V Điện áp AC Tối đa điện áp:  1000 V Độ chính xác:  1577: ± (2% 3)  1587: ± (2% 3) AC băng thông:  1587: 5kHz *  * Với bộ lọc ...

15140000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng công nghiệp Fluke 289

SpecificationsVoltage DCAccuracy 0.025 %Range and Resolution 50.000 mV,500.00 mV, 5.0000 V, 50.000 V, 500.00 V, 1000.0VVoltage ACAccuracy 0.4 %(true-rms)Range and Resolution 50.000 mV,500.00 mV, 5.0000 V, 50.000 V, 500.00 V, 1000.0VCurrent DCAccuracy ...

16050000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo vạn năng FLUKE 87V

Fluke 80 Series V Digital Multimeters: The Industrial StandardVoltage DCMaximum Voltage: 1000VAccuracy: Fluke 83 V: ±(0.1%+1) Fluke 87 V: ±(0.05%+1)Maximum Resolution: Fluke 83 V: 100 µV Fluke 87 V: 10 µVVoltage ACMaximum Voltage: 1000VAccuracy: ...

28000000

Bảo hành : 12 tháng

Bộ kit vạn năng Extech EX505-K

- Bộ kit bao gồm : + Model EX505 - Đồng hồ vạn năng Sai số cơ bản : 0.5% - Điện áp ACV : 0.1mV ~ 1000VAC - Điện áp DCV : 0.1mV ~ 1000VDC - Dòng điện ACA : 0.1uA ~ 10A - Dòng điện DCA : 0.1uA ~ 10A - Điện trở : 0.1 ~ 40M ohm - Tụ điện  : 0.01nF ~ ...

0

Bảo hành : 12 tháng

0

Bảo hành : 12 tháng

0

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng AMPROBE 15XP-B

ĐẶC ĐIỂM                                                       15XP-B Điện áp DC 200,0 mV, 2,000 V, 20,00 V, 200,0 V, 1000 V AC điện áp 200,0 mV, 2,000 V, 20,00 V, 200,0 V, 750 V Hiện tại AC / DC 200,0 μA, 2,000 mA, 20,00 mA, 200,0 mA, 2 A Kháng O ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng AMPROBE 30XR-A

ĐẶC ĐIỂM 30XR-A Điện áp DC 200,0 mV 2,000 V, 20,00 V, 200,0 V, 500 V AC điện áp 200,0 mV 2,000 V, 20,00 V, 200,0 V, 500 V Dòng DC 200,0 μA 2,000 mA, 20,00 mA, 200,0 mA, 10 A Dòng AC 200,0 μA 2,000 mA, 20,00 mA, 200,0 mA, 10 A Kháng O 200,0, 2,000 Ko, ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo vạn năng AMPROBE 33XR-A

ĐẶC ĐIỂM                                  33XR-A Điện áp DC 400,0 mV, 4,000 V, 40,00 V, 400,0 V, 1000 V AC điện áp 400,0 mV, 4,000 V, 40,00 V, 400,0 V, 1000 V Dòng DC 400,0 μA, 4,000 mA, 40,00 mA, 300,0 mA, 10 A Dòng AC 400,0 μA, 4,000 mA, 40,00 mA, ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng AMPROBE 34XR-A

ĐẶC ĐIỂM                                             34XR-A Điện áp DC 400,0 mV, 4,000 V, 40,00 V, 400,0 V, 1000 V AC điện áp 400,0 mV, 4,000 V, 40,00 V, 400,0 V, 1000 V Dòng DC 400,0 μA, 4,000 mA, 40,00 mA, 300,0 mA, 10 A Dòng AC 400,0 μA, 4,000 mA, ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng AMPROBE 37XR-A

ĐẶC ĐIỂM                                                    37XR-A Điện áp DC 1,000 mV, 10,00 V, 100,0 V, 1000 V AC điện áp 1,000 mV, 10,00 V, 100,0 V, 1000 V Dòng DC 100,0 μA, 1,000 μA, 10,00 mA, 100,0 mA, 400,0 mA, 10,00 US Dòng AC 100,0 μA, 1,000 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng AMPROBE 38XR-A

ĐẶC ĐIỂM                                                          38XR-A Điện áp DC 1,000 mV, 10,00 V, 100,0 V, 1000 V AC điện áp 1,000 mV, 10,00 V, 100,0 V, 1000 V Dòng DC 100,0 μA, 1,000 μA, 10,00 mA, 100,0 mA, 400,0 mA, 10,00 US Dòng AC 100,0 μA, ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo vạn năng AMPROBE AM-160-A

ĐẶC ĐIỂM                                                   AM-160-A TỐT NHẤT CHÍNH XÁC AC điện áp 500,00 mV, 5,0000 V, 50,000 V, 500,00 V, 1000,0 V + / - (0,08% rdg + 60 LSD)  @ 45 Hz → 300 Hz Điện áp DC 500,00 mV, 5,0000 V, 50,000 V, 500,00 V, 1000 ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Đồng hồ đo vạn năng AMPROBE AM-220

ĐẶC ĐIỂM                                                   AM-220 AC điện áp 400 mV, 4,000 V, 40,00 V, 400,0 V, 600 V Điện áp DC 400 mV, 4,000 V, 40,00 V, 400,0 V, 600 V AC / DC hiện tại 400,0 μA, 4000 μA, 40,00 mA, 400,0 mA, 4,000 A, 10,00 US Kháng ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo vạn năng AMPROBE AM-240

ĐẶC ĐIỂM                                               AM-240 AC điện áp 400 mV, 4,000 V, 40,00 V, 400,0 V, 600 V Điện áp DC 400 mV, 4,000 V, 40,00 V, 400,0 V, 600 V AC / DC hiện tại 400,0 μA, 4000 μA, 40,00 mA, 400,0 mA, 4,000 A, 10,00 US Kháng 400 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo vạn năng AMPROBE AM-250

ĐẶC ĐIỂM                                                    AM-250 AC điện áp 400,0 mV, 4,000 V, 40,00 V, 400,0 V, 1000 V Điện áp DC 400,0 mV, 4,000 V, 40,00 V, 400,0 V, 1000 V Kháng 400,0 O, 4,000 Ko, 40,00 Ko, 400,0 Ko 4,000 MO, 40,00 MO AC / DC ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo vạn năng AMPROBE AM-270

ĐẶC ĐIỂM                                                                                 AM-270 AC điện áp 50,00 mV, 500,0 mV, 5,000 V, 50,00 V, 500,0 V, 1000 V Điện áp DC 50,00 mV 500,0 mV 5,000 V, 50,00 V, 500,0 V, 1000V Kháng O 50,00, 500,0 O, 5 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo vạn năng AMPROBE AM-500

ĐẶC ĐIỂM AM-500 Tốt nhất Độ chính xác AC điện áp 2,000 V, 20,00 V, 200,0 V, 600 V + / - (1,0% rdg + 3 LSD)  @ 45 Hz đến 400 Hz, 2 V đến 200 V phạm vi Điện áp DC 200 mV, 2,000 V, 20,00 V, 200,0 V, 600 V + / - (0,8% rdg + 1 LSD)  @ 2 V đến 200 V phạm ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo vạn năng AMPROBE AM-510

ĐẶC ĐIỂM AM-510 Tốt nhất Độ chính xác AC điện áp 400 mV, 4,000 V, 40,00 V,  400,0 V, 600 V + / - (1.0% rdg + 3 LSD)  @ 45 Hz đến 400 Hz, 4 V đến 400V phạm vi Điện áp DC 400 mV, 4,000 V, 40,00 V,  400,0 V, 600 V + / - (0,8% rdg + 1 LSD)  @ 4 V đến 400 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo vạn năng AMPROBE AM-520

ĐẶC ĐIỂM AM-520 Tốt nhất Độ chính xác AC điện áp 400 mV, 4,000 V, 40,00 V,  400,0 V, 750 V + / - (1,0% rdg + 3 LSD)  @ 45 Hz đến 400 Hz, 4 V đến 400 V phạm vi Điện áp DC 400 mV, 4,000 V, 40,00 V,  400,0 V, 1000 V + / - (0,8% rdg + 1 LSD)  @ 4 V đến ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo vạn năng AMPROBE AM-530

ĐẶC ĐIỂM AM-530 Tốt nhất Độ chính xác True-rms X AC điện áp 400 mV, 4,000 V, 40,00 V,  400,0 V, 750 V + / - (1,0% rdg + 3 LSD)  @ 45 Hz đến 400 Hz, 4 V đến 400 V phạm vi Điện áp DC 400 mV, 4,000 V, 40,00 V,  400,0 V, 1000 V + / - (0,8% rdg + 1 LSD)  ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo vạn năng AMPROBE AM-540

ĐẶC ĐIỂM AM-540 Tốt nhất Độ chính xác AC điện áp 6,000 V, 60,00 V, 600,0 V, 1000 V + / - (1.0% rdg + 3 LSD)  @ 45 Hz đến 400 Hz, 0 V đến 600 V Điện áp DC 600,0 mV, 6,000 V, 60,00 V,  600,0 V, 1000 V + / - (0.5% rdg + 2 LSD)  @ 6 V đến 600 V phạm vi ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo vạn năng AMPROBE AM-550

ĐẶC ĐIỂM AM-550 Tốt nhất Độ chính xác True-rms X AC điện áp 6,000 V, 60,00 V, 600,0 V, 1000 V + / - (1.0% rdg + 3 LSD)  @ 45 Hz đến 400 Hz, 0 V đến 600 V Điện áp DC 600,0 mV, 6,000 V, 60,00 V,  600,0 V, 1000 V + / - (0.5% rdg + 2 LSD) @ 6 V đến 600 V ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo vạn năng AMPROBE AM-60

Dải điện áp DC:    200.0mV / 1000VAC Điện áp:    200.0mV / 750VAC / DC hiện tại:    2,000 / 10 AKháng cự:    200,0 Ω / 20,00 M ΩĐiện dung:    2.000nF / 2.000mFHiển thị:    2000 đếm.Nguồn điện yêu cầu:    1.5V x 2 LR03 IEC, AM4 hoặc kích cỡ AAA ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Thiết bị đo AMPROBE DM73C

ĐẶC ĐIỂM                                                DM73C AC điện áp 3,400 V, 34,00 V, 340,0 V, 600 V Điện áp DC 3,400 V, 34,00 V, 340,0 V, 600 V Kháng O 340,0, 3,400 Ko, 34,00 Ko, 340,0 Ko, 3,400 MO, 34,00 MO ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo vạn năng AMPROBE DM78C

ĐẶC ĐIỂM                                        DM78C Điện áp DC 340,0 mV, 3,400 V, 34,00 V, 340,0 V, 600 V AC điện áp 340,0 mV, 3,400 V, 34,00 V, 340,0 V, 600 V DC curent - Dòng AC - Kháng O 340,0, 3,400 Ko, 34,00 Ko, 340,0 Ko, 3,400 MO, 34,00 MO ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo vạn năng AMPROBE DM7C

ĐẶC ĐIỂM DM7C DM9C Điện áp DC 2,000 V, 20,00 V, 200,0 V, 600 V 400,0 mV, 4,000 V, 40,00 V, 400,0 V, 600 V AC điện áp 200,0 V, 600 V 400,0 mV, 4,000 V, 40,00 V, 400,0 V, 600 V DC curent 200 mA 40,00 mA, 400 mA, 10,00 US Dòng AC - 40,00 mA, 400 mA, 10 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo vạn năng AMPROBE DM9C

ĐẶC ĐIỂM                                                  DM9C Điện áp DC 400,0 mV, 4,000 V, 40,00 V, 400,0 V, 600 V AC điện áp 400,0 mV, 4,000 V, 40,00 V, 400,0 V, 600 V DC curent 40,00 mA, 400 mA, 10,00 US Dòng AC 40,00 mA, 400 mA, 10,00 US Kháng ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo vạn năng AMPROBE HD110C IP67

Thông số kỹ thuật DC Volts khoảng: 200 mV, 2 V, 20 V, 200 V, 1500 V DC Volts độ phân giải: 0.1 mV DC Volts độ chính xác: Tất cả các phạm vi ± (0,1% rdg 2 dgts) DC Volts đầu vào trở kháng: 10 MO DC Volts CV số bảo vệ: > 1500 V dc/1000 V ac rms DC ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo vạn năng AMPROBE HD160C IP67

Thông số kỹ thuật DC Volts khoảng: 1000 mV, 10 V, 100 V, 1500 V DC Volts độ phân giải: 0,1 mV trong phạm vi mV 1000 DC Volts độ chính xác: ± (0,1% rdg + 5 dgt) DC Volts đầu vào trở kháng: 10 MO DC Volts CMRR: > 120 dB đến 1500 V dc DC Volts NMRR: > ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo vạn năng AMPROBE PM51A

ĐẶC ĐIỂM                                              PM51A Điện áp AC / DC 400,0 mV, 4,000 V, 40,00 V, 400,0 V, 600 V Kháng 400,0 O, 4,000 Ko, 40,00 Ko, 400,0 Ko, 4,000 MO, 40,00 MO AC / DC hiện tại - Tần số 400 Hz, 4 kHz, 40 kHz, 400 kHz, MHz 1 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Thiết bị đo vạn năng AMPROBE PM53A

Amprobe PM53A Pocket Digital Multimeter with VolTect™ Non-Contact Voltage Detection Dải điện áp DC:     6,000 V, độ chính xác: ± (0,5% 3 dgt) Dải điện áp DC:     60,00 V, độ chính xác: ± (1,0% 5 dgt) Dải điện áp DC:     450,0 V, độ chính xác: ± (1,2 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Thiết bị đo AMPROBE PM55A

ĐẶC ĐIỂM                                 PM55A Điện áp AC / DC 6,000, 60,00, 600,0 V Kháng 600,0 O, 6,000 Ko, 60,00 Ko, 600,0 Ko, 6,000 MO AC / DC hiện tại 400,0 μA, 2000 μA Tần số 10,00 Hz → 30,00 kHz Điện dung 100,0 nF, 1000 nF, 10,00 μF, 100,0 μF, ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Thiết bị đo vạn năng EXTECH DL150

Đo True RMS AC Điện áp (600V) hoặc hiện tại (200A)Đọc có thể được tải về máy tính của bạn thông qua giao diện USB và phân tích bằng cách sử dụng các phần mềm kèm hoặc xuất khẩu sang một bảng tínhLCD cho thấy thời gian / ngày, đang đo và Min / MaxChế ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Thiết bị đo vạn năng EXTECH DL160

Đồng thời đo hai đầu vào điện áp AC hoặc hai AC đầu vào hiện tại hoặc một điện áp AC và một AC đầu vào hiện tạiĐọc có thể được tải về máy tính của bạn thông qua giao diện USB và phân tích bằng cách sử dụng các phần mềm kèm hoặc xuất khẩu sang một ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Thiết bị đo vạn năng EXTECH EX210

Built-in Nhiệt kế hồng ngoại với con trỏ laser để định vị các điểm nóng (04:01 Khoảng cách tới mục tiêu Ratio)Điện áp AC / DC, AC / DC hiện tại, kháng cự, Nhiệt độ (IR), liên tục / Diode2000 số lượng lớn backlit hai màn hình LCD dễ đọc chữ sốThấp ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Thiết bị đo vạn năng EXTECH EX540

Thực RMS đo chính xác cho điện áp AC và đo lường hiện tạiĐiện áp AC / DC hiện tại, kháng chiến, dung, tần số (điện / điện tử), nhiệt độ, Chu kỳ, Diode / liên tụcĐôi đúc cho bảo vệ (IP67) không thấm nước, CAT IV-600V Đánh giá an toàn cho các ứng dụng ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Thiết bị đo điện vạn năng EXTECH EX570

Built-in Nhiệt kế hồng ngoại không tiếp xúc với con trỏ laserĐúng RMS CAT III-1000V, CAT IV-600V đánh giá cao với độ chính xác 0,06% DCV cơ bảnNhiệm vụ nặng nề đôi đúc, gói khả năng chịu nướcLớn backlit 40.000 số với màn hình LCD 40-đoạn bargraphBộ ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo điện vạn năng DEREE DE-360TRN

ANALOG MULTIMETER–Model:DE-360TRN •DCV 0.1V/0.5V/2.5V/10V/50V/250V/1000V •ACV 10V/50V/250V/1000V •DcmA 50uA/2.5mA/25mA/250Ma • OHM x1, x10, x100, x1K, x10K •Diode test Yes •dB test -10dB~+22dB~+62dB •hFE test Yes (insert on deck) •Iceo test Yes •LED ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo điện vạn năng KAISE SK-355

- Display: Analog meter - Meter protection: Overload protection by diode - Range selection: Manual-ranging - Power supply: 1.5V R6P (AA) and 9V 6F22 batteries x 1 each - Fuse: 0.75A/250V (5.2Ф x 20mm) x 1 - Dimensions & weight: 140(H) x 92(W) x 30(D ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo vạn năng APECH AM-288

1. INTRODUCTION This Multi-meter is an battery-powered, rear tilt-standby, easy-operated, heavy-safety handheld instrument with robust protective holster alongside and the adjustable back with hook-up design. It can offer accurate, reliable ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo vạn năng APECH AM-288A

1. INTRODUCTION   This Multi-meter is an battery-powered, rear tilt-standby, easy-operated, heavy-safety handheld instrument with robust protective holster alongside and the adjustable back with hook-up design. It can offer accurate, reliable ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo vạn năng APECH AM-288B

1. INTRODUCTION This Multi-meter is an battery-powered, rear tilt-standby, easy-operated, heavy-safety handheld instrument with robust protective holster alongside and the adjustable back with hook-up design. It can offer accurate, reliable ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo vạn năng APECH AM-288C

1. INTRODUCTION This Multi-meter is an accurate, safe, battery operated, rear tilt-standby, easy to operate handheld instrument with robust protective holster alongside and the adjustable back tilt device with hook-up design. It can offer accurate, ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo vạn năng APECH AM-289

1. INTRODUCTION This Multi-meter is an accurate, battery operated, easy – safe  operate handheld instrument.The high sensitivities of 20,000 Ohm/V DC & 9,000 Ohm/V AC and good quality meter movement offers accurate, reliable measurements of DC and AC ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo vạn năng APECH AM-289C

1. INTRODUCTION This Multi-meter is an accurate, battery operated, easy – safe  operate handheld instrument.The high sensitivities of 20,000 Ohm/V DC & 9,000 Ohm/V AC and good quality meter movement offers accurate, reliable measurements of DC and AC ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo vạn năng NISHIZAWA 3001-02

DCV:  * 0.3 Ÿ 3 Ÿ12 Ÿ30 Ÿ120Ÿ 300Ÿ 600V, 20 kΏ/V  (0.3V : 16.7 kΏ/V ), ± 2.5% of f.s reading. ACV:  12 Ÿ30Ÿ 120Ÿ 300Ÿ600 V, 9 kΏ/V, ± 2.5% of f.s reading (12 V : ± 4%) DCA:  *60A, 30 300mA, internal voltage drop (nominal value) 300 mV, ±3% of f.s ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo vạn năng NISHIZAWA 3015

DC V: 0.3, 3, 12, 30, 120, (20kΩ/V), 300, 1000 (9kΩ/V); ± 2.5% F.S. AC V: 12, 30, 120, 300, 1000 (9kΩ/V); ± 2.5% F.S.             (12V accuracy: ±4%) DC A: (50μA), 3m, 30m, 300m, *10A; (300 mV drop), 3% F.S. AC A: *10A; ±4% F.S. *: Measurements in ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Thiết bị đo vạn năng EXTECH-MM560A

Phạm vi vạn năng đầy đủ chức năng với độ chính xác 0,03% DCV cơ bản và lên đến 20kHz thực RMS băng thông ACV50.000 số (đến 500.000 đồng đối với DCV và Hz) backlit LCD hiển thị với bargraphĐặc biệt thực RMS kết hợp AC + DC chức năng cho các phép đo ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Thiết bi đo vạn năng EXTECH MM570A

Phạm vi vạn năng đầy đủ chức năng với độ chính xác 0,02% DCV cơ bản và lên đến 100kHz thực RMS băng thông ACV50.000 số (đến 500.000 đồng đối với DCV và Hz) backlit LCD hiển thị với bargraphĐặc biệt thực RMS kết hợp AC + DC chức năng cho các phép đo ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Thiết bị đo vạn năng EXTECH MN42

Được xây dựng trong Detector điện áp không tiếp xúc (từ 100 đến 600VAC)Điện áp AC / DC, DC hiện tại, kháng chiến, liên tục / Diode, pin thử nghiệmHướng dẫn sử dụng khác nhau,2000 số lượng màn hình LCD độ tương phản cao1.5V và chức năng kiểm tra pin ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Thiết bị đo vạn năng EXTECH MN47

Được xây dựng trong Detector điện áp không tiếp xúc (từ 100 đến 600VAC)Điện áp AC / DC, AC / DC hiện tại, kháng cự, điện dung, tần số, loại K Nhiệt độ, Công suất liên tục / DiodeAutoranging với dẫn sử dụng ghi đè lên4000 số lượng màn hình LCD độ ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng FLUKE 116/322 HVAC

Fluke 116 Multimeter với Nhiệt độ Fluke 322 nhỏ gọn kẹp Meter Fluke TL75 Point Kiểm tra chì cứng Set TPAK ToolPak ™ Kit treo Meter từ C115 Deluxe trường hợp thực hiện với dây đeo vai 80PK-11 linh hoạt ống kẹp Thermocouple Fluke 80AK bộ chuyển đổi cặp ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo vạn năng FLUKE 116/62 HVAC

Fluke 116 HVAC Multimeter với nhiệt độ và Microamps Fluke 62 Nhiệt kế hồng ngoại TL75 cứng Point Test Lead Set Strap treo TPak ToolPak từ Meter Cặp nhiệt kẹp ống linh hoạt Cuff Probe Nhiệt độ tích hợp 80BK 80AK Thermocouple Adapter C115 Deluxe trường ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng FLUKE 117/322

Fluke 117 True-RMS Multimeter kỹ thuật số với phát hiện điện áp không tiếp xúc Fluke 322 mét kẹp nhỏ gọn TPAK từ Meter treo Strap TL75 cứng Point dẫn thiết lập thử nghiệm C115 Deluxe trường hợp thực hiện mềm mại với dây đeo vai ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo vạn năng FLUKE 179/1AC2

Voltbeat™ technology and continuous self-test so you always know it's working Upon detection of voltage, tip glows and beeper sounds CAT IV 1000 V for added protection Expanded range: 90 V to 1000 V ac ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo điện vạn năng FLUKE 179/61

Fluke 179/61 Industrial Multimeter and Infrared Thermometer Combo Kit ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo vạn năng FLUKE 179/EDA2

Fluke 179/EDA2 Combo Kit – Includes Meter and Deluxe Accessories Công nghiệp Combo Kit Rugged 1000 V CAT III Fluke-179 vạn năng với kit thử nghiệm thăm dò sức mạnh công nghiệp dẫn đầu trong một trường hợp nhỏ gọn mềm nhẹ. Bao gồm AC220 ™ SureGrip, ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo vạn năng FLUKE 179/TPAK

Fluke 179 True-rms Digital Multimeter với Nhiệt độ True-rms Multimeter kỹ thuật số được thiết kế với một thermomenter built-in. Hai công cụ trong một. Fluke 179 có nhiều tính năng và chức năng cần thiết để khắc phục sự cố thiết bị và nhà máy của bạn. ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo vạn năng FLUKE-233-A

DC voltage Range 0.1 mV to 1000 V Accuracy 0.25 % + 2 AC voltage Range 0.1 mV to 1000 V Accuracy 1.0 % + 3 DC current Range 1 mA to 10 A Accuracy 1.0 % + 3 AC current Range 1 mA to 10 A Accuracy 1.5 % + 3 Resistance Range 0.1 Ω to 40 MΩ Counts 6000 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo vạn năng FLUKE 28 II EX

Điện áp DC •  Phạm vi 0,1 mV đến 1000 V •  Độ chính xác: ± 0,05% + 1 Điện áp AC •  Phạm vi: 0.1 mV đến 1000 V •  Độ chính xác: ± 0,7% +4 DC hiện •  Range: 0.1 μA to 10 A •  Độ chính xác: ± 0,2% + 4 AC hiện tại •  Range: 0.1 μA to 10 A •  Độ chính xác ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo vạn năng FLUKE 787

Fluke 787 ProcessMeter ™ Hiện tại Đo lường Phạm vi:  0-1 A Độ phân giải:  1 mA Độ chính xác:  0,2% + 2 LSD Phạm vi:  0-30 mA Độ phân giải:  0,001 mA Độ chính xác:  0,05% + 2 LSD Hiện tại Sourcing Phạm vi:  0-20 mA hoặc 4-20 mA Độ phân giải:  0,05% of ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo vạn năng FLUKE 789

Fluke 789 ProcessMeter™ with 250 Ohm HART resistor Hiện tại Đo lường Phạm vi:  0-1 A AC hoặc DC Độ phân giải:  1 mA Độ chính xác:  0,2% + 2 LSD (DC) Phạm vi:  0-30 mA Độ phân giải:  0,001 mA Độ chính xác:  0,05% + 2 LSD Hiện tại Sourcing Phạm vi:  0 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo vạn năng FLUKE 87V EX

Điện áp DC Điện áp cực đại:  1000 V Độ chính xác:  ± (0,05% + 1) Phân giải tối đa:  10 μV Điện áp AC Điện áp cực đại:  1000 V Độ chính xác:  ± (0,7% + 2) True-rms AC băng thông:  20 kHz Phân giải tối đa:  10 μV Hiện tại DC Tối đa amps:  10 A (20 A ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng FLUKE 87V-E2 KIT

Voltage DC Maximum Voltage:  1000V Accuracy:  Fluke 83 V: ±(0.1%+1)  Fluke 87 V: ±(0.05%+1) Maximum Resolution:  Fluke 83 V: 100 µV  Fluke 87 V: 10 µV Voltage AC Maximum Voltage:  1000V Accuracy:  Fluke 83 V: ±(0.5%+2)  Fluke 87 V: ±(0.7%+2) True RMS ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo vạn năng FLUKE 87V/E2

87V Multimeter TL224 silicone thử nghiệm dẫn AC220 dài tầm với cá sấu clip TP238 thử nghiệm thăm dò TPAK ToolPak ™ Kit treo Meter từ 80BK dò nhiệt độ C35 nhẹ mềm phụ kiện trường hợp  Pin 9V (cài đặt) Bắt đầu hướng dẫn sử dụng CD với hướng dẫn chi ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo vạn năng FLUKE-179/IMSK

Fluke-179 True RMS Multimeter với tần số nhiệt độ, điện dung 0,09% chính xác cơ bản 6000 tính Smoothing chế độ cho phép lọc thay đổi nhanh chóng đầu vào Fluke-322 AC 400A hiện tại kẹp Các biện pháp AC hiện tại 400 A Biện pháp volt AC 600 V Các biện ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo vạn năng FLUKE-287/FVF

Fluke-287 True-RMS Electronics Logging Multimeter with TrendCapture FlukeView Forms Software and cable 80BK-A thermocouple Probe CAT III 1000 V 10 A Modular test leads (red, black) CAT III 1000 V 10 A Modular test probes (red, black) CAT II 300 V 5 A ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo vạn năng FLUKE-289/IMSK

Fluke-289V nâng cao dữ liệu khai thác gỗ Multimeter Trendcapture: Record, biểu đồ và xem xét đo lường trong lĩnh vực này Lớn 50.000 số, ¼ VGA hiển thị với đèn nền màu trắng. Chức năng độc đáo cho điện áp chính xác và đo tần số trên các ổ đĩa có thể ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Thiết bị đo vạn năng HIOKI 3237

Điện áp DC 199.999mV 1000.00V, 5 phạm vi, cơ bản chính xác: ± 0,025% rdg. ± 2 DGT. AC Voltage 1999.99mV để 750.00V, 4ranges, tần số đặc điểm: 10Hz đến 30kHz, cơ bản chính xác:± 0.2% rdg. ± 100 DGT, ( thực RMS sửa chữa, Crest lỗi Ngoài ra yếu tố: 1 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Thiết bị đo vạn năng HIOKI 3237-01

Điện áp DC 199.999mV 1000.00V, 5 phạm vi, cơ bản chính xác: ± 0,025% rdg. ± 2 DGT. AC Voltage 1999.99mV để 750.00V, 4ranges, tần số đặc điểm: 10Hz đến 30kHz, cơ bản chính xác:± 0.2% rdg. ± 100 DGT, ( thực RMS sửa chữa, Crest lỗi Ngoài ra yếu tố: 1 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Thiết bị đo vạn năng HIOKI 3238

Điện áp DC 199.999mV 1000.00V, 5ranges, cơ bản chính xác: ± 0,01% rdg. ± 2 DGT. AC Voltage 1999.99mV để 750.00V, 4ranges, tần số đặc điểm: 10Hz đến 300kHz, cơ bản chính xác:± 0,1% rdg. ± 100 DGT, ( thực RMS sửa chữa, Crest lỗi Ngoài ra yếu tố: 1 DC ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Thiết bị đo vạn năng HIOKI 3238-01

Điện áp DC 199.999mV 1000.00V, 5ranges, cơ bản chính xác: ± 0,01% rdg. ± 2 DGT. AC Voltage 1999.99mV để 750.00V, 4ranges, tần số đặc điểm: 10Hz đến 300kHz, cơ bản chính xác:± 0,1% rdg. ± 100 DGT, ( thực RMS sửa chữa, Crest lỗi Ngoài ra yếu tố: 1 DC ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Thiết bị đo vạn năng HIOKI 3239

Điện áp DC 199.999mV 1000.00V, 5ranges, cơ bản chính xác: ± 0,01% rdg. ± 2 DGT. AC Voltage 1999.99mV để 750.00V, 4ranges, tần số đặc điểm: 10Hz đến 300kHz, cơ bản chính xác:± 0,1% rdg. ± 100 DGT, ( thực RMS sửa chữa, Crest lỗi Ngoài ra yếu tố: 1 DC ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Thiết bị đo vạn năng HIOKI 3239-01

Điện áp DC 199.999mV 1000.00V, 5ranges, cơ bản chính xác: ± 0,01% rdg. ± 2 DGT. AC Voltage 1999.99mV để 750.00V, 4ranges, tần số đặc điểm: 10Hz đến 300kHz, cơ bản chính xác:± 0,1% rdg. ± 100 DGT, ( thực RMS sửa chữa, Crest lỗi Ngoài ra yếu tố: 1 DC ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng HIOKI 3801-50

3801-50 3802-50 Điện áp DC / 51000 DGT. 51,000 mV 1.000,0 V, 7 dãi 51,000 mV 1.000,0 V, 7 dãi Cơ bản chính xác: ± 0,025% rdg. ± 5 DGT. Cơ bản chính xác: ± 0,03% rdg. ± 5 DGT. AC Voltage / 45 để 1 kHz 51,000 mV 1.000,0 V, 7 dãi Cơ bản chính xác: ± 0,4 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng HIOKI 3802-50

3801-50 3802-50 Điện áp DC / 51000 DGT. 51,000 mV 1.000,0 V, 7 dãi 51,000 mV 1.000,0 V, 7 dãi Cơ bản chính xác: ± 0,025% rdg. ± 5 DGT. Cơ bản chính xác: ± 0,03% rdg. ± 5 DGT. AC Voltage / 45 để 1 kHz 51,000 mV 1.000,0 V, 7 dãi Cơ bản chính xác: ± 0,4 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng LUTRON AA-104

AA-104 ACA BENCH METER Model : AA-104 * Range : AC 2 mA/20 mA/200 mA/5 A. * LCD display, 18 mm digit height. * Application : Education, Maintenance, Production line, Working standards, Research, laboratory. ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng LUTRON AV-102

AV-102 ACV BENCH METER Model : AV-102 * Range : AC 2 V/20 V/200 V/600 V. * LCD display, 18 mm digit height. ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng LUTRON DA-103

DA-103 DCA BENCH METER Model : DA-103 * Range : DC 2 mA/20 mA/200 mA/5 A. * LCD display, 18 mm digit height. ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng LUTRON DM-9020

POCKET DMM  Model : DM-9020  * Multi-functions, pocket size.  * 26 ranges, DCV, ACV, ohms, hFE, DCA(2A), ACA(2A), Diode.  * Size : 120 x 72 x 37 mm. . ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Bộ đo vạn năng LUTRON DM-9023

DM-9023 CAPACITANCE METER Model : DM-9023 * 9 ranges, 200pF, 2nF, 20nF, 200nF, 2uF, 20uF, 200uF, 2000uF, 20000uF(x10).* Rotary switch, 18 mm LCD, Max. 1999. * Size : 185 x 87 x 39 mm. ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng LUTRON DM-9027

DM-9027 4 1/2 digits DMM, true rms Model : DM-9027T * 30 ranges, 15 mm LCD with display unit. * DCV, ACV, ACA, DCA(10A), ACA(10A), ohms, hFE, Diode, Hold, Beeper. * Size : 185 x 87 x 39 mm. ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng LUTRON DM-9090

DM-9090 3 1/2 digits DMM, Multi-functions Model : DM-9090 * Multi-functions,40 ranges,DCV,ACV,ohms,DCA/ACA(10A),hFE,diode, Hz,Temp.,Capacitance,Beeper. * Size : 185 x 87 x 39 mm. 18 mm LCD. ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng LUTRON DM-9092

DM-9092 AUTO RANGE DMM Model : DM-9092 * Bar graph, 3200 counts. * DCV, ACV, DCA(10A), ACA(10A), ohms, hFE, Diode, Range/Data hold. * Size : 172 x 86 x 30 mm. ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng LUTRON DM-9680KITS

DM-9680KITS MULTIMETER >brbrModel : DM-9680 KITS * Photo couple isolate RS-232 interface. * Multi-functions, 29 ranges, DCV, ACV, ohms, DCA, ACA, hFE, Diode, Beeper. * Whole set with DMM, RS232 cable, carrying case & application software. * Meter ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng LUTRON DT-602

DT-602 TACH/MULTIMETER, hobby airplane Model : DT-602 * Hobby Airplane tachometer & DMM. * Tach. (2,3,4 propeller), DCV, ohms. * Display : 13 mm LCD, 3 1/2 digits. * Size: 185 x 70 x 30 mm. ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng LUTRON DV-101

DV-101 DCV BENCH METER Model : DV-101 * Range : DC 200 mV/2 V/20 V/200 V. * LCD display, 18 mm digit height. ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng LUTRON HS-01

HS-01 HOLSTER Model : HS-01 * High quality rubber protective holster, * Application for : DM-9090, DM-9080, DM-9027T, DM-9030, DM-9680, LCR-9083, DM-9023. ...

0

Bảo hành : 12 tháng

0

Bảo hành : 12 tháng

0

Bảo hành : 12 tháng

0

Bảo hành : 12 tháng

0

Bảo hành : 12 tháng

0

Bảo hành : 12 tháng

0

Bảo hành : 12 tháng

Thiết bị vạn năng SANWA DLC460F

Thiết bị vạn năng SANWA DLC460F ...

0

Bảo hành : 12 tháng

0

Bảo hành : 12 tháng

0

Bảo hành : 12 tháng

0

Bảo hành : 12 tháng

0

Bảo hành : 12 tháng

0

Bảo hành : 12 tháng

0

Bảo hành : 12 tháng

0

Bảo hành : 12 tháng

0

Bảo hành : 12 tháng

0

Bảo hành : 12 tháng

0

Bảo hành : 12 tháng

0

Bảo hành : 12 tháng

0

Bảo hành : 12 tháng

Bộ kit đồng hồ vạn năng + Ampe kìm Extech MA620-k

Bộ kít bao gồm : Đồng hồ vạn năng và ampe kìm. Dùng để kiểm tra thiết bị điện trong công nghiệp và dân dụng * Module 1 : Đồng hồ vạn năng Extech EX505 Sai số cơ bản : 0.5% Điện áp ACV : 0.1mV ~ 1000VAC Điện áp DCV : 0.1mV ~ 1000VDC Dòng điện ACA : 0 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Bộ kít Ampe kìm AC/DC Extech MA640-K

Model MA640True RMSYesDisplay counts6000AC Current0.01A to 600.0ADC Current0.01A to 600.0ABasic Accuracy(ACA) 2.8%DC Voltage0.1mV to 600VAC Voltage1mV to 600VResistance0.1O to 60.00MΩFrequency0.001Hz to 10.00kHzCapacitance0.01nF to 4,000 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng + NCV Extech DM220

SpecificationsRangeMax ResolutionBasic Accuracy (%rdg+digits)NC Voltage100 to 600VACDC Voltage600V0.1mV±0.8%AC Voltage600V1mV±1.0%Resistance40MΩ0.1Ω±0.8%DC Current200mA0.1µA±2.0%AC Current200mA0.1µA±2.5%Frequency10kHz0.001Hz±1.0%Capacitance200µF0 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng +NCV Extech EX310

GeneralDisplay counts2000Basic Accuracy0.5%NC Voltage Detector100 to 600VACDC Voltage0.1mV to 600VAC Voltage1mV to 600VDC/AC Current0.1mA to 10AResistance0.1Ω to 2000kΩCapacitanceNAFrequencyNATemperature (Type K)NADuty CycleNADiode ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng Extech DM110

GeneralDC Voltage500VAC Voltage500VResistance400 to 40M Ω;Capacitance200µFFrequency9Hz to 10MHzDuty Cycle0.1% to 99.9%Diode TestTest Current at 0.6mAContinuity TestAudible beep Dimensions4.25 x 2.2 x 0.5" (108 x 56 x 11.5mm)Weight1.7oz (50g) ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng Extech MN15A

Specifications MN15 (Manual Ranging)Basic AccuracyMN15DC Voltage600V (0.1mV)±0.5%AC Voltage600V (0.1V)±1.2%DC Current10A (0.1mA)±1.5%AC Current——Resistance20MΩ (0.1Ω)±0.8%Capacitance——Frequency——Temperature-4 to 1400°F (-20 to 750°C)±(3%rdg + 8 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng chỉ thị kim Extech 38073

Các tính năng:       Đo điện áp AC / DC , dòng DC, kháng, chức năng Decibel     Dây dẫn kiểm tra tích hợp, bao da bảo vệ     Chức năng kiểm tra pin 1.5V và 9V Thông số kỹ thuật                             Phạm vi                                 Độ ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng chỉ thị kim Extech 38070

SpecificationsRangeBasic AccuracyDC Voltage10V, 50V, 250V, 500V±4%FSAC Voltage10V, 50V, 250V, 500V±5%FSDC Current0.5mA, 50mA, 250mA±4%FSResistance10kΩ, 1MΩ±5%FSDecibel-10 to 56dB0dB, 1mW, 600ΩDimensions3.82 x 3.34 x 1.3" (97 x 65 x 33mm)Weight3.88oz ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Bộ đo điện đa năng CS3-VA

Dải vào Điện áp: 300 V ± Hiện tại: ± 5 A Hiển thị 0.4” High bright LED Hiển thị sai số DC:≤ ± 0.04% of FS ± 1C AC:≤ ± 0.1% of FS ± 1C Thời gian lấy mẫu 15 times/sec. Thời gian đáp ứng 0.07 sec Chức năng hiển thị Chức năng bảo mật: Mật khẩu, khóa chức ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Bộ đo điện đa năng CS3-F

Ứng dụng Hiển thị, kiểm soát, RS485 Đo lường Hz Dải vào 0.01 Hz ~ 100 KHz (Auto-Range) 0.01~140 KHz(optional) Hiển thị 0.4” High bright LED Hiển thị sai số ≤ ± 0.005% of FS ± 1C Thời gian lấy mẫu 15 times/sec (≥15Hz); f (≤15Hz) Thời gian đáp ứng 0.07 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Bộ đo điện đa năng CS1-F

Ứng dụng Hiển thị với chuông báo động hoặc cổng RS485 Hoặc đầu ra tương tự Đo lường Hz Dải vào 0,01 Hz ~ 100 KHz (Auto-Range); 0,01 ~ 140 KHz (tùy chọn) Hiển thị 0.8” high bright LED Hiển thị sai số ≤ ± 0.005% of FS ± 1C Thời gian lấy mẫu 15 times ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Bộ đo điện đa năng MWH-10

Ứng dụng Hiển thị đôi, điều khiển RS485 Đo lường 1P2W / 1P3W / 3P3W / 3P4W Watt and Watt-Hour Dải vào Điện áp: 0 ~ 500 V (line-line), hiện tại: 0 ~ 1/5/50 A Hiển thị 0.28”High bright LED Hiển thị sai số ± 0.5% of FS Thời gian lấy mẫu 15 times/sec ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Bộ đo điện đa năng CSF-400

Ứng dụng Chỉ hiển thị Đo lường Hz Dải vào 0 ~ 9999 Hz Hiển thị 0.56”high bright LED Hiển thị sai số ± 0.05% of FS Thời gian lấy mẫu 0.3 sec Thời gian đáp ứng 0.5~1sec Nhiệt độ cho phép 0 ~ 60 ºC Độ ẩm cho phép 20 ~ 95 %RH, không nóng Nguồn AC 110 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Bộ đo điện đa năng CSM-321

Ứng dụng Chỉ hiển thị Đo lường Vac、Vdc Aac、Adc、Hz Dải vào Điện áp: ± 1000V; Hiện tại: ± 10A; Hz: 30 KHz Hiển thị 0.56”high bright LED Hiển thị sai số DC:± 0.1% of FS; AC:± 0.2% of FS; Hz:± 0.2% of FS Thời gian lấy mẫu 0.3 sec Thời gian đáp ứng 0.5 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy hiện sóng Fluke 124/S ScopeMeter

Hai đầu vào kỹ thuật số 40 MHz dao động. Hai 5.000 đếm thật rms kỹ thuật số multimeters. 20 lưu các thiết lập và màn hình Con trỏ đo Một dual-đầu vào TrendPlot ghi. Kết nối-và-View kích hoạt đơn giản cho các hoạt động tay-off. Được bảo vệ kiểm tra ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng SONEL- Ba Lan, CMM-10

Hãng sản xuất:  Sonel- Ba lan Xuất xứ: Ba lan Bảo hành: 12 ThángDải đo Độ phân giải Cấp chính xác Dải đo tần số 5,000 Hz 0,001 Hz ±(1,5% m.v. + 5 digits) 50,00 Hz 0,01 Hz 500,0 Hz 0,1 Hz ±(1,2% m.v. + 3 digits)  5,000 kHz 0,001 kHz 50,00 kHz 0,01 kHz ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ chỉ thị pha SONEL- BALAN, TKF-13

An toàn điện áp: - Vật liệu cách điện: double, according to EN 61010-1 - Kiểu đo lường: CAT III 600V acc. to EN 61010-1 - Cấp độ bảo vệ  EN 60529: IP42 Thông số kỹ thuật chính: - Dải đo định mức giữa pha với pha: 120...690V AC - Điện áp hoạt động lớn ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng Extech EX210T

Các tính năng: • Độ chính xác cao hơn khi đo dạng sóng méo hài • Tích hợp Nhiệt kế với con trỏ laser để định vị các điểm nóng với Khoảng cách tới mục tiêu Tỷ lệ 04:01 • Màn hình LCD hiện thị 2000 số đếm với đèn nền  • Tính năng Max Hold • Bảo vệ cầu ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng + bút thử điện Extech EX530-KIT

Chống nước IP 67True RMSHiển thị: counts 4000Cấp chính xác cơ bản (DCV): 0.06%Điện áp DC: 0.1mV đến 1000VĐiện áp AC: 1mV đến 1000VDòng điện DC/AC: 0.1μA đến 20ADò điện áp không tiếp xúc AC: 100 đến 600VĐiện trở: 0.1Ω đến 40MΩTần số (điện công nghiệp) ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng Extech MN25

Các tính năng:       Màn hình hiển thị 2000 số đếm     Đo điện áp và dòng AC / DC, kháng, Diode / liên tục     Chức năng kiểm tra pin 1.5V và 9V     Bảo vệ cầu chì 10A     Bảo vệ quá tải và chỉ dẫn     Bao gồm bao da bảo vệ, pin 9V và dây dẫn kiểm ...

0

Bảo hành : 12 tháng