Máy xây dựng

(23235)
Xem dạng lưới

Máy quang phổ so màu VIS GENESYS 20

- Thang bước sóng: 325 ~ 1100 nm - Độ chính xác bước sóng: ±2nm - Độ lặp lại: ± 0.5nm - Bề rộng khe phổ: 8nm - Thang phổ đo được: - Độ hấp thu: - 0.1 ~ 2.5A - Độ truyền suốt: 0 ~ 125%T - Nồng độ: 0 ~ 1999C - Chỉ thị hiện số trên màn hình tinh thể ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo khí độc đa chỉ tiêu MX 2100

Có thể đo được 5 loại khí khác nhau cùng một lúc với 6khoảng đo Thông số đo: Khí cháy CH4 dải đo: 0 - 100 LEL (giới hạn nổ dưới) Khí O2 dải đo: 2 -30% nồng độ không khí Khí cacbonic CO dải đo: 0 - 1000 ppm Khí hydrosunfua H2S dải đo: 0 -100 ppm Khí ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Thiết bị đo độ ẩm độ chặt 3430

Model Troxler 3430 cung cấp cho bạn kết quả nhanh chóng,chính xác, và phù hợp mà bạn cần phải thực hiện đầy đủ các yêu cầu thử nghiệmtrên các dự án xây dựng hiện nay. Model 3430 cung cấp các tính năng cơ bản cầnthiết để xác định độ chặt của nhựa ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Thước thủy cân máy Starret 98-12

- Kích thước: 300mm/12" - Xuất xứ: Anh ...

0

Bảo hành : 6 tháng

Thước thủy đo nghiêng Ebisu Diamond 25SPRO

- Mã sản phẩm: 25Spro - Nhà sản xuất: Ebisu Diamond Thước làm từ nhựa ABS - Đo được mọi góc cạnh - Bề mặt thước đo thiết kế rãnh chữ V - Ống nước cân bằng 4 vạch. - Có nút vặn điều chỉnh theo bề mặt đo - Tay cầm dễ sử dụng - Thích hợp dùng trong ...

0

Bảo hành : 12 tháng

31900000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo độ dầy PCE- TG 50 (200mm)

Thiết bị nhỏ gọn dùng để xác định độ dầy của các vật liệu đồng nhất như kim loại,thủy tinh,nhựa đồng nhất... - Đo lường khoảng : 0 ... 200 mm - Độ chính xác : ± 0,1 ± 0,5% - Trụ (bao gồm) tần suất : 5 MHz - Tỷ lệ đo lường 2 phép đo / giây - Độ phân ...

14860000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo nồng độ bụi Kanomax 3432

Hãng sản xuất KANOMAX Phạm vi đo 0.001~10.000mg/m3(1CPM=0.001mg/m3) Cổng kết nối • - Kích thước hạt đo: Tốc độ dòng mẫu: 1 lít/phút Thời gian đo 6s, 10s, 30s, 1’, 2’, 3’, 5’, 10’ Kích thước (mm) 162×60×102 Trọng lượng (g) 1100 Xuất xứ United States ...

59900000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo đọ dày lớp phủ PCE-CT 30

Dải đo 0  đến 3500 µm tương ứng 0 đến 140 mils (có thể chọn đơn vị đo) Giá trị đo Từ 0.0 đến 999 µm   Từ 1.00 đến 3.50mm Bệ mặt đo Từ tính và không từ tính Độ phân dải 0.1 µm trong dải  0.0 đến 99.9 µm 1 µm trong dải  100 đến 999 µm 0.01 mm  trong ...

31400000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo độ dày lớp phủ Compact TB1000-0.1F

Xuất xứ England Loại Lớp phủ trên kim loại Hãng sản xuất Compact Thang đo 0 - 1000µm Độ chính xác 99% Nguồn điện 4 x 1.5V AA Kích thước (mm) 161 x 69 x 32 Trọng lượng (g) 250 ...

23100000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo độ dày lớp phủ Compact TB2000-0.1F

Xuất xứ England Loại Lớp phủ trên kim loại Hãng sản xuất Compact Thang đo 0 ~ 2000µm Độ chính xác 1-3% Nguồn điện 4 x 1.5V AA Kích thước (mm) 161 x 69 x 32 Trọng lượng (g) 250 ...

22950000

Bảo hành : 12 tháng

Máy ghi nhiệt độ/độ ẩm sensor EBRO EBI 2-TH-612

Thiết bị ghi nhiệt độ/độ ẩm sensor bên ngoài EBRO EBI 2-TH-612 (-40-75 0C; 0-100%rH) Hãng sản xuất: EBRO – Đức Kênh 1: Đo độ ẩm - Khoảng đo độ ẩm: 0 … 100% rH. - Độ chính xác: ±2% rH, ± 1 (5 … 95% rH). - Độ phân giải: 0.1% rH Kênh 2: Đo nhiệt độ - ...

17400000

Bảo hành : 12 tháng

Thiết bị ghi nhiệt độ/áp suất EBRO EBI 15

Thiết bị ghi nhiệt độ/áp suất EBRO EBI 15 (Dùng kiểm định, hiệu chuẩn nồi hơi, nồi hấp tiệt trùng) Hãng sản xuất: EBRO – Đức - Khoảng nhiệt độ: -400C …+1500C. Độ chính xác: ± 0,1°C. Độ phân giải: 0,025°C - Khoảng đo áp suất: 0 … 35 mbar (0 bis 350 ...

38500000

Bảo hành : 12 tháng

Máy kiểm tra lỗi cáp SebaKMT TDR Microflex

Ranges: 220, 440, 870, 1750 and 3500 m               720, 1440, 2850, 5740 and 11500 ft Range Selection: Automatic range control Resolution: Approximately 1% of range Accuracy :1% of measurement range * Velocity: Factor Adjustable from 1% to 99% ...

52400000

Bảo hành : 12 tháng

Máy kiểm tra lỗi cáp SebaKMT TDR MiniflexPlus

Ranges: 7, 15, 30, 60, 120, 250, 500 m,1, 2, 3, 6 km            (23, 49, 98, 197, 394, 820, 1640, 3280, 6560, 9850,19000 ft) Resolution: approx. 1 % of range Accuracy: 1 % of range Propagation Velocity: V/2 2.5 … 148.5 m/μs,ft/μs or NVP Output: pulse ...

59200000

Bảo hành : 12 tháng

Máy chuyển đổi lỗi cáp SebaKTM Fault Converter

Output voltage: Output current: max. 10 mA External voltage protection: up to 400 V Operation time > 10 h Usable pulse width 5 ns up to 5 μs Dimensions: 125 x 210 x 60 mm Weight approx. 800 g Manufacturer: SebaKTM – Germany ...

75300000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo độ dầy lớp sơn phủ PCE-CT 26

Máy đo độ dầy lớp sơn phủ PCE-CT 26 có các thông số kỹ thuật sau: Khoảng đo: 0 ~ 2000 µm Độ phân giải: 0.1 µm (0 ~99.9 µm),1 µm ( >100 µm) Độ chính xác ±1 ~ 3% hoặc2.5 µm Màn hình: 4 chữ số LCD, 10mm bề rộng Điều kiện hoạt động: 0 đến 50°C; Kết nối ...

13000000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ đo lưu lượng Puisi K600-4

Model Flow rate (l/min) Pressure (bar) Compatible fluids I/O K600/4 15-150 20 D,A 1 1/2’’ O= Lubricating and transmission oil D= Diesel fuel A= Antifreeze ...

12500000

Bảo hành : 12 tháng

Máy định vị hải đồ Haiyang HIS-70R

Operating system Microsoft Windows Display screen:Wide 7inch color TFT LCD, LED back-light Power supply:DC 12V~36V Operating Temperature:Display Unit -15°C~+50°C Antenna Unit -25°C~+70°C Performance Standard:IMO Resolution MSC.112(73) IMO Resolution ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy định vị hải đồ Haiyang HIS-70A

High Resolution Display 7" wide LED backlight display supplies ultra super clean image even direct sunlight and makes the unit easy to use. Detailed chart background Monitors position, speed and heading of vessels on the background chart or on ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy định vị hải đồ Haiyang MX-140MKII

High speed CPU(667MHz) is built-in. High speed zoom-in/out, high speed moving cursor, real time recording, multi-media(music, movie, etc), various harbor information available. New Haiyang’s GPS Engine, “ C-50” supports the high accuracy of the ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy định vị hải đồ Haiyang MX-80MKII

Operating systems Microsoft Windows Display Screen 8 inch VGA color LED Display Power Supply DC 12V~36V(±10%), 12W(MX-80) Display Unit -15°C~+50°C Antenna Unit -25°C~+70°C Performance Standard IMO Resolution MSC.112(73) Back-up SD Card (Optional) ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy định vị hải đồ Haiyang HD-70C

High speed CPU(1GHz) is built-in. High speed zoom-in/out, high speed moving cursor, real time recording, various harbor information available. New Haiyang’s GPS Engine, “ C-50” supports the high accuracy of the position. Real-time head-moving is ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đầm cóc MT76D

Model MT72SGK Trọng lượng 81 Kg Động cơ ROBIN EH12 – 2D Dung tích bình xăng 2.0 lít Số lần đập trong một phút 640-680 Công suất động cơ 3.5Hp Biên độ giật 40-60 mm Lực đập 11.8 KN Kích thước bao 730mm x 415mm x 1135 mm Kích thước bàn đập 330mm x 285 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đầm cóc HCR-90K

Trọng lượng: 76Kg Động cơ: GX-160 Honda Số lần đập trong một phút: 420-650 Bước nhảy: 40 – 65 mm Lực đập: 10 KN Kích thước bao: 850mm x 410mm x 700mm Kích thước bàn đập:300mm x 280 mm ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đầm cóc Tacom TV6DX

Model TV6DX Trọng lượng 64 Kg Động cơ Honda GX120K1 Dung tích bình xăng 3.0 lít Số lần đập trong một phút 650 – 700 Công suất động cơ 4HP Biên độ giật 40mm – 50mm Tốc độ di chuyển 0.48 – 0.82 km/h Kích thước bao 763mm x 420mm x 1045 mm Kích thước bàn ...

0

Bảo hành : 6 tháng

Máy cưa xích SHINDAIWA 490

Hãng sản xuất     SHINDAIWA Chức năng     • Cưa gỗ Chiều dài xích (mm)     500 Công suất (W)     2600 Trọng lượng (kg)     4.7 Xuất xứ     Japan ...

12900000

Bảo hành : 12 tháng

Máy cưa xích SHINDAIWA 757

Hãng sản xuất SHINDAIWA Chiều dài xích (mm) 800 Công suất (W) 4200 Trọng lượng (kg) 6.8 Xuất xứ Japan Đô%3ḅng cơ                                               2 thì – Giải nhiê%3ḅt bằng gió Dung tích nòng                                     ...

16800000

Bảo hành : 12 tháng

Máy cưa STIHL MS 720

Hãng sản xuất :    STIHL Chiều dài cắt (mm) :    900 Tốc độ không tải (m/phút) :    4 Chức năng :    • Cưa gỗ Chiều dài xích (mm) :    1000 Độ ồn(dB) :    105 Công suất (W) :    6 Kích thước, chiều dài (mm) :    1200 Trọng lượng (kg) :    6 Xuất xứ : ...

23000000

Bảo hành : 12 tháng

Máy toàn đạc GEOMAX-ZTS200(5")

- Độ phóng đại ống kính: 30X - Hiển thị nhỏ nhất: 1” và 1mm - Độ chính xác đo cạnh:±(2mm+2ppm)*D - Độ chính xác đo góc:±5"   - Khoảng cách đo tới 1 gương 3.000m. - Độ chính xác đo khoảng cách: 2mm+2ppm(có gương) - Hai màn hình hiển thị LCD - Bàn phím ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy dập ép Die Spotting Presses DSP4000M

Item Unit DSP4000M Max. press capacity kN 1961 7848 Lifting capacity (cylinder capacity) kN 981 1177 Daylight mm 2700 Stroke [ ( ): 180 deg. reversal type.] mm 2200(2540) Table dimensions (bolster, slide) mm 4000x2500 Bolster loading capacity (die ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy dập ép Die Spotting Presses DSP3500M

Item Unit DSP3500M Max. press capacity kN 1961 5886 Lifting capacity (cylinder capacity) kN 784 981 Daylight mm 2500 Stroke [ ( ): 180 deg. reversal type.] mm 2100(2340) Table dimensions (bolster, slide) mm 3500x2300 Bolster loading capacity (die ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy dập ép Die Spotting Presses DSP3000M

Item Unit DSP3000M Max. press capacity kN 1961 4903 Lifting capacity (cylinder capacity) kN 784 882 Daylight mm 2200 Stroke [ ( ): 180 deg. reversal type.] mm 1800(2040) Table dimensions (bolster, slide) mm 3000x2000 Bolster loading capacity (die ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy dập ép Die Spotting Presses DSP2500M

Item Unit DSP2500M Max. press capacity kN 2942 4905 Lifting capacity (cylinder capacity) kN 460 568 Daylight mm 1800 Stroke [ ( ): 180 deg. reversal type.] mm 1500(1640) Table dimensions (bolster, slide) mm 2500x1500 Bolster loading capacity (die ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy dập ép Die Spotting Presses DSP2000M

Item Unit DSP2000M Max. press capacity kN 1962 2942 Lifting capacity (cylinder capacity) kN 460 Daylight mm 1800 Stroke [ ( ): 180 deg. reversal type.] mm 1500(1640) Table dimensions (bolster, slide) mm 2000x1500 Bolster loading capacity (die weight) ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy dập ép Die Spotting Presses DSP1600M

Item Unit DSP1600M Max. press capacity kN 981 1962 Lifting capacity (cylinder capacity) kN 392 460 Daylight mm 1400 Stroke [ ( ): 180 deg. reversal type.] mm 1100(1240) Table dimensions (bolster, slide) mm 1600x1200 Bolster loading capacity (die ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy dập ép Die Spotting Presses DSP1300M

Item Unit DSP1300M Max. press capacity kN 981 1471 Lifting capacity (cylinder capacity) kN 392 Daylight mm 1200 Stroke [ ( ): 180 deg. reversal type.] mm 950(1090) Table dimensions (bolster, slide) mm 1300×1000 Bolster loading capacity (die weight) ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy dập ép Die Spotting Presses DSP1000M

Item Unit DSP1000M Max. press capacity kN 490 Lifting capacity (cylinder capacity) kN 216 Daylight mm 1000 Stroke [ ( ): 180 deg. reversal type.] mm 850(940) Table dimensions (bolster, slide) mm 1000x700 Bolster loading capacity (die weight) kg 3000 ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy dập ép Die Spotting Presses DSP700M

Item Unit DSP700M Max. press capacity kN 245 Lifting capacity (cylinder capacity) kN 117 Daylight mm 700 Stroke [ ( ): 180 deg. reversal type.] mm 600 Table dimensions (bolster, slide) mm 750x500 Bolster loading capacity (die weight) kg 1000 Adapter ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy dập ép Hydraulic Presses DSP4600P

Item Unit DSP4600P Max. press capacity kN 981 Lifting capacity (cylinder capacity) kN 490 Allowable upper die weight ton 24 Stroke/Daylight mm 1600/2000 Table dimensions (bolster, slide) mm 4600x2400 Approach speed (60Hz) mm/s 55 Return speed (60Hz) ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy dập ép Hydraulic Presses DSP4000P

Item Unit DSP4000P Max. press capacity kN 981 Lifting capacity (cylinder capacity) kN 490 Allowable upper die weight ton 20 Stroke/Daylight mm 1600/2000 Table dimensions (bolster, slide) mm 4000x2400 Approach speed (60Hz) mm/s 55 Return speed (60Hz) ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy dập ép Hydraulic Presses DSP3500P

Item Unit DSP3500P Max. press capacity kN 981 Lifting capacity (cylinder capacity) kN 490 Allowable upper die weight ton 16 Stroke/Daylight mm 1600/2000 Table dimensions (bolster, slide) mm 3500x2200 Approach speed (60Hz) mm/s 55 Return speed (60Hz) ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy dập ép Hydraulic Presses DSP3000P

Item Unit DSP3000P Max. press capacity kN 981 Lifting capacity (cylinder capacity) kN 490 Allowable upper die weight ton 12 Stroke/Daylight mm 1600/2000 Table dimensions (bolster, slide) mm 3000x2000 Approach speed (60Hz) mm/s 55 Return speed (60Hz) ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy dập ép Hydraulic Presses DSP2500P

Item Unit DSP2500P Max. press capacity kN 981 Lifting capacity (cylinder capacity) kN 490 Allowable upper die weight ton 8 Stroke/Daylight mm 1500/1800 Table dimensions (bolster, slide) mm 2500x1500 Approach speed (60Hz) mm/s 55 Return speed (60Hz) ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy dập ép Hydraulic Presses H1S300TR4

Item Unit H1S300TR4 Press capacity kN 2942 Bolster dimensions mm 3000x1200 Number of stages/slides - 4/1 Equalizing method - Slide equalizer Transfer feeder - 3D AC servo drive Feed stroke mm 700 Clamp stroke mm 140x2 Lift stroke mm 70 Cycle time sec ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy dập ép Hydraulic Presses H3S800TR8

Item Unit H3S800TR8 Press capacity kN 7846 Bolster dimensions mm 4200x1000 Number of stages/slides - 8/1 Equalizing method - Slide equalizer Transfer feeder - 3D AC servo drive Feed stroke mm 520 Clamp stroke mm 220x2 Lift stroke mm 50 Cycle time sec ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy dập ép Hydraulic Presses H2S600TR5

Item Unit H2S600TR5 Press capacity kN 5884 Bolster dimensions mm 4300x2500 Number of stages/slides - 5/1 Equalizing method - Electrohydraulic servo + Slide equalizer Transfer feeder - 3D AC servo drive Feed stroke mm 850 Clamp stroke mm 500x2 Lift ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy dập ép Hydraulic Presses H3S1300TR3

Item Unit H3S1300TR3 Press capacity kN 5394+5394+1961 Bolster dimensions mm 1200x1650 Number of stages/slides - 3/3 Equalizing method - Slide equalizer Transfer feeder - 2D AC servo drive Feed stroke mm 700 Clamp stroke mm 140x2 Lift stroke mm - ...

0

Bảo hành : 12 tháng