Thiết bị đo

(3599)
Xem dạng lưới

Máy đo độ ngọt GMK 701R

Tên sản phẩm GMK 701R Chi tiết Measuring Range: Brix 0% ~ 45% Accuracy: Brix +/- 0.2% Application: Fruits, Juice, Soft drinks, coffee, milk, tomato ketchups & others. ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo độ ngọt GMK 704R

Tên sản phẩm GMK 704R Chi tiết Measuring Range: Brix 0% ~ 60% Accuracy: Brix +/- 0.2% Application: Fruits, Jellies, Concentrated & others. ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Xe xúc lật HYUNDAI HL760-7A

Xuất xứ: Hàn Quốc. Hãng sản xuất: HUYNDAI. Model: HL760-7A Động cơ: Cummins QSB6.7-C, 6cyl. Tổng công suất: 215Hp/2100rmp. Trọng lượng hoạt động: 17.900kg. Vận tốc tối đa: 34.3Km/h. Tải trọng nâng: 13.840kg. Chiều cao xả tải max.: 5540mm Góc lật: 45o ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Xe xúc lật HYUNDAI HSL650-7

Xuất xứ: Hàn Quốc. Hãng sản xuất: HUYNDAI. Model: HSL650-7 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Xe xúc lật HYUNDAI HSL850-7

Xuất xứ: Hàn Quốc. Hãng sản xuất: HUYNDAI. Model: HSL850-7 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Xe xúc lật HYUNDAI HSL650-7A

Xuất xứ: Hàn Quốc. Hãng sản xuất: HUYNDAI. Model: HSL650-7A Động cơ: KUBOTA V2403. Tổng công suất: 125Hp/2100rmp. Trọng lượng hoạt động: 2.690kg. Vận tốc tối đa: 11.5Km/h. Tải trọng nâng: 1.310kg. Chiều cao xả tải max.: 2240mm Góc lật: 45độ Dung tích ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Xe xúc lật HYUNDAI HSL850-7A

Xuất xứ: Hàn Quốc. Hãng sản xuất: HUYNDAI. Model: HSL850-7A Động cơ: KUBOTA V3307-7. Tổng công suất: 74.2Hp/2400rmp. Trọng lượng hoạt động: 3355kg. Vận tốc tối đa: 11.4Km/h. Tải trọng nâng: 1.718kg. Chiều cao xả tải max.: 2210mm Góc lật: 45o Dung ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Xe nâng xăng LPG Forklift FG10-18

Tải trọng nâng: 1000-3500kg. Cao độ nâng: 6000mm. Nguyên liệu: Xăng-LPG. Engine: MITSUBISHI-NISAN ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Xe nâng xăng-LPG Forklift FG10-FG30

Nhà sản xuất: MAXIMAL Forlift ( nhà máy Liên doanh Hoa Kỳ). Động cơ: NISSAN - MITSUBISHI (JAPAN). Chuẩn:  ISO9001:2000 and ISO14001:2004, CE, SA. Transmition: POWERSHIFT-TCM (JAPAN). Seal: NOK (JAPAN). Mast: Germany Mannstaedt steel. Tải trọng nâng ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Xe nâng dầu diesel Forklift FD50-FD70

Nhà sản xuất: MAXIMAL Forlift ( nhà máy Liên doanh Hoa Kỳ). Động cơ: PERKINS (UK) - MITSUBISHI (JAPAN). Chuẩn:  ISO9001:2000 and ISO14001:2004, CE, SA. Transmition: POWERSHIFT-TCM (JAPAN). Seal: NOK (JAPAN). Mast: Germany Mannstaedt steel. Tải trọng ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Xe nâng dầu diesel Forklift FD40-FD50

Nhà sản xuất: MAXIMAL Forlift ( nhà máy Liên doanh Hoa Kỳ). Động cơ: PERKINS (UK) - MITSUBISHI (JAPAN). Chuẩn:  ISO9001:2000 and ISO14001:2004, CE, SA. Transmition: POWERSHIFT-TCM (JAPAN). Seal: NOK (JAPAN). Mast: Germany Mannstaedt steel. Tải trọng ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Xe nâng dầu diesel Forklift FD10/FD25

Nhà sản xuất: MAXIMAL Forlift ( nhà máy Liên doanh Hoa Kỳ). Động cơ: ISUZU - YANMAR (JAPAN). Chuẩn:  ISO9001:2000 and ISO14001:2004, CE, SA. Transmition: POWERSHIFT-TCM (JAPAN). Seal: NOK (JAPAN). Mast: Germany Mannstaedt steel. Tải trọng nâng:1000 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Xe nâng dầu diesel Forklift FD30/FD40

Nhà sản xuất: MAXIMAL Forlift ( nhà máy Liên doanh Hoa Kỳ). Động cơ: ISUZU - YANMAR (JAPAN). Chuẩn:  ISO9001:2000 and ISO14001:2004, CE, SA. Transmition: POWERSHIFT-TCM (JAPAN). Seal: NOK (JAPAN). Mast: Germany Mannstaedt steel. Tải trọng nâng:3000 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Xe nâng dầu diesel Forklift FD80/FD100

Nhà sản xuất: MAXIMAL Forlift ( nhà máy Liên doanh Hoa Kỳ). Động cơ: ISUZU (Japan) - CUMMINS (USA). Chuẩn:  ISO9001:2000 and ISO14001:2004, CE, SA. Transmition: POWERSHIFT-TCM (JAPAN). Seal: NOK (JAPAN). Mast: Germany Mannstaedt steel. Tải trọng nâng ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Xe nâng dầu diesel Forklift FD140/FD320

Nhà sản xuất: MAXIMAL Forlift ( nhà máy Liên doanh Hoa Kỳ). Động cơ: CUMMINS (USA). Chuẩn:  ISO9001:2000 and ISO14001:2004, CE, SA. Transmition: POWERSHIFT-TCM (JAPAN). Seal: NOK (JAPAN). Mast: Germany Mannstaedt steel. Tải trọng nâng:14.000-32.000kg ...

0

Bảo hành : 12 tháng

0

Bảo hành : 12 tháng

0

Bảo hành : 12 tháng

0

Bảo hành : 12 tháng

0

Bảo hành : 12 tháng

0

Bảo hành : 12 tháng

0

Bảo hành : 12 tháng

0

Bảo hành : 12 tháng

0

Bảo hành : 12 tháng

0

Bảo hành : 12 tháng

0

Bảo hành : 12 tháng

0

Bảo hành : 12 tháng

0

Bảo hành : 12 tháng

Thiết bị vạn năng SANWA DLC460F

Thiết bị vạn năng SANWA DLC460F ...

0

Bảo hành : 12 tháng

0

Bảo hành : 12 tháng

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ly tâm đa năng JINYI, TDL-5

Specifications of TDL-5 Tabletop  Large Capacity Digital Centrifuge Power Supply AC 220V/110V 50Hz/60Hz Max speed 4000rpm brushless motor Max rcf 2770xg Capactiy 10ml× 16, 50ml× 8, 100ml× 4 Timer 0-60min with hold function LED Yes Safety control ...

30400000

Bảo hành : 12 tháng

0

Bảo hành : 12 tháng

0

Bảo hành : 12 tháng

0

Bảo hành : 12 tháng

0

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng LUTRON HS-01

HS-01 HOLSTER Model : HS-01 * High quality rubber protective holster, * Application for : DM-9090, DM-9080, DM-9027T, DM-9030, DM-9680, LCR-9083, DM-9023. ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng LUTRON DV-101

DV-101 DCV BENCH METER Model : DV-101 * Range : DC 200 mV/2 V/20 V/200 V. * LCD display, 18 mm digit height. ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng LUTRON DT-602

DT-602 TACH/MULTIMETER, hobby airplane Model : DT-602 * Hobby Airplane tachometer & DMM. * Tach. (2,3,4 propeller), DCV, ohms. * Display : 13 mm LCD, 3 1/2 digits. * Size: 185 x 70 x 30 mm. ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng LUTRON DM-9680KITS

DM-9680KITS MULTIMETER >brbrModel : DM-9680 KITS * Photo couple isolate RS-232 interface. * Multi-functions, 29 ranges, DCV, ACV, ohms, DCA, ACA, hFE, Diode, Beeper. * Whole set with DMM, RS232 cable, carrying case & application software. * Meter ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng LUTRON DM-9092

DM-9092 AUTO RANGE DMM Model : DM-9092 * Bar graph, 3200 counts. * DCV, ACV, DCA(10A), ACA(10A), ohms, hFE, Diode, Range/Data hold. * Size : 172 x 86 x 30 mm. ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng LUTRON DM-9090

DM-9090 3 1/2 digits DMM, Multi-functions Model : DM-9090 * Multi-functions,40 ranges,DCV,ACV,ohms,DCA/ACA(10A),hFE,diode, Hz,Temp.,Capacitance,Beeper. * Size : 185 x 87 x 39 mm. 18 mm LCD. ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng LUTRON DM-9027

DM-9027 4 1/2 digits DMM, true rms Model : DM-9027T * 30 ranges, 15 mm LCD with display unit. * DCV, ACV, ACA, DCA(10A), ACA(10A), ohms, hFE, Diode, Hold, Beeper. * Size : 185 x 87 x 39 mm. ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Bộ đo vạn năng LUTRON DM-9023

DM-9023 CAPACITANCE METER Model : DM-9023 * 9 ranges, 200pF, 2nF, 20nF, 200nF, 2uF, 20uF, 200uF, 2000uF, 20000uF(x10).* Rotary switch, 18 mm LCD, Max. 1999. * Size : 185 x 87 x 39 mm. ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng LUTRON DM-9020

POCKET DMM  Model : DM-9020  * Multi-functions, pocket size.  * 26 ranges, DCV, ACV, ohms, hFE, DCA(2A), ACA(2A), Diode.  * Size : 120 x 72 x 37 mm. . ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng LUTRON DA-103

DA-103 DCA BENCH METER Model : DA-103 * Range : DC 2 mA/20 mA/200 mA/5 A. * LCD display, 18 mm digit height. ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng LUTRON AV-102

AV-102 ACV BENCH METER Model : AV-102 * Range : AC 2 V/20 V/200 V/600 V. * LCD display, 18 mm digit height. ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng LUTRON AA-104

AA-104 ACA BENCH METER Model : AA-104 * Range : AC 2 mA/20 mA/200 mA/5 A. * LCD display, 18 mm digit height. * Application : Education, Maintenance, Production line, Working standards, Research, laboratory. ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng HIOKI 3802-50

3801-50 3802-50 Điện áp DC / 51000 DGT. 51,000 mV 1.000,0 V, 7 dãi 51,000 mV 1.000,0 V, 7 dãi Cơ bản chính xác: ± 0,025% rdg. ± 5 DGT. Cơ bản chính xác: ± 0,03% rdg. ± 5 DGT. AC Voltage / 45 để 1 kHz 51,000 mV 1.000,0 V, 7 dãi Cơ bản chính xác: ± 0,4 ...

0

Bảo hành : 12 tháng