Thiết bị đo

(3599)
Xem dạng lưới

Máy phân tích tổng trở Hioki IM3590

Hãng : HiokiModel: IM3590Xuất sứ: Nhật BảnThông số kỹ thuật- Kiểu đo:   + Kiểu LCR, Chế độ đo liên tục (Kiểu LCR / Kiểu phân tích)   + Kiểu phân tích (Đo tần số và đo mức độ)   + Đặc tính nhiệt độ, Phân tích mạch tương đương)- Các thông số đo:   + Z, ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy phân tích tổng trở Hioki IM3570

Hãng : HiokiModel: IM3570Xuất sứ: Nhật BảnThông số kỹ thuật- Kiểu đo:   + Kiểu LCR   + Kiểu phân tích (Đo tần số và đo mức độ)   + Đo liên tục- Các thông số đo:   + Z, Y, θ, Rs (ESR), Rp, Rdc (Điện trở DC)   + X, G, B, Cs, Cp, Ls, Lp, D (tanδ), Q, T, ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy phân tích tổng trở Hioki 3535

Hãng : HiokiModel: IM3535Xuất sứ: Nhật BảnThông số kỹ thuật- Nhóm đo lường: |Z|, |Y|, Q, Rp, Rs(ESR), G, X, B, Θ, Ls, Lp, Cs, Cp, D(tan δ)- Thang đo:           Z, R       100mΩ ~2kΩ ,  1kΩ~ 20kΩ,  10kΩ~300kΩ           C           0.66pF ~ 15.9µF,  0 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy phân tích tổng trở Hioki IM3533

Hãng : HiokiModel: IM3533Xuất sứ: Nhật BảnThông số kỹ thuật- Kiểu đo: LCR, Transformer testing (N, M, ΔL), Continuous testing (LCR mode)- Thông số: Z, Y, θ, Rs (ESR), Rp, DCR (DC resistance), X, G, B, Cs, Cp, Ls, Lp, D (tanδ), Q, N, M, ΔL, T- Tần số ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo LCR Hioki IM3523

Hãng: HiokiModel: IM3532Made in: JapanTHÔNG SỐ KĨ THUẬT- Kiểu đo: LCR, kiểm tra liên tục- Thông số đo:Z, Y, θ, Rs (ESR), Rp, DCR (DC resistance), X, G, B, Cs, Cp, Ls, Lp, D (tanδ), Q- Phạm vi đo: 100mΩ to 100MΩ, 10 ranges (All parameters defined in ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo điện trở Hioki HiTESTER RM3543

Hãng sản xuất: HiokiModel: RM3543Xuất xứ: Nhật BảnThông số kỹ thuật- Cách thức đo:    + Dùng cầu cân bằng   + Dòng điện một chiều cố định- Thang do:    + 10mOhm(max 12mO/Độ phn giải 0.01mOhm)   + 1000 Ohm( max 1200O/Độ phan giải 1mOhm)- Hiển thị Màn ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo LCR Hioki 3511-50

Hãng sản xuất : HiokiModel : 3511-50Xuất xứ : NhậtThông số kỹ thuật : Thông số đo : Z|,C, L, D, Q, R, góc phaTần số thử:: 120Hz - 1KhzGiải đo : + |Z|, R: 10m-Ohm ~ 200 m-ohm+ C: 0.940 pF ~ 999.99 mF+ L: 1.6µH to 200 kH+ D: 0.0001 ~ 1.99+ Q: 0.85 ~ ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo LCR Hioki 3504-60

Hãng: HiokiModel: 3504-60Made in: JapanTHÔNG SỐ KĨ THUẬT- Thông số đo: Cs, Cp , D - Độ chính xác: C: ±0.09 % , D: ±0.0016- Tần số thử: 120Hz, 1kHz- Mức độ tín hiệu đo:   100mV (3504-60 only), 500mV, 1V rms   Measurement range CV 100mV: up to 170μF ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo LCR Hioki 3504-50

Hãng: HiokiModel: 3504-50Made in: JapanTHÔNG SỐ KĨ THUẬT- Thông số đo: Cs, Cp (capacitance), D (loss coefficient tan δ)- Thng đo: Cs, Cp (capacitance), D (loss coefficient tan δ)- Độ chính xác:   (typical value) C: ±0.09 % rdg. ±10 dgt., D: ±0.0016  ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo LCR Hioki 3504-40

Hãng: HiokiModel: 3504-40Made in: JapanTHÔNG SỐ KĨ THUẬT- Thông số đo: Cs, Cp, D- Thng đo: Cs, Cp, D- Độ chính xác:   C: ±0.09 % rdg. ±10 dgt., D: ±0.0016- Nguồn tần số: 120Hz, 1kHz- Mức độ tín hiệu đo:   100mV (3504-60 only), 500mV, 1V rms  Phạm vi ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo điện trở cách điện SmartSensor AR3127

Hãng: SmartsensorModel: AR3127THÔNG SỐ KỸ THUẬTCấp điện áp: 500V/1000V/2500V/5000VPhạm vi kiểm tra:   +250V:0.0~499.9MΩ   +500V:0.0~999MΩ   +1000V:0.0~1.9GΩ   +2500V:0.0~99.9GΩ   +5000V:0.0~1000GΩĐộ chính xác: ±5%rdg±5dgtĐộ phân giải: 1.0VĐiện áp DC ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy kiểm tra cách điện ở điện áp cao SmartSensor AR3126

Hãng: SmartsensorModel: AR3126THÔNG SỐ KỸ THUẬTCấp điện áp: 500V/1000V/2500V/5000VPhạm vi kiểm tra:   +500V:0.0~999MΩ   +1000V:0.0~1.99GΩ   +2500V:0.0~99.9GΩ   +5000V:0.0~1000GΩĐộ chính xác: ±5%rdg±5dgtĐộ phân giải: 1.0VĐiện áp DC/AC test: 30~60VBảo ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo độ nhám bề mặt TIME TR100

Hãng sản xuất TIME Phạm vi đo 225 Độ chính xác ±15% Khoảng chạy đầu dò 0.25/0.8/2.5mm Đơn vị đo Hệ inch Kích thước (mm) 126 x 68 x 23 Xuất xứ China ...

35250000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo độ nhám Timegroup TR200

Hãng sản xuất TIME GROUP Đơn vị đo MICROMET Kích thước (mm) 141 × 56 × 48 Trọng lượng (g) 480 Xuất xứ China Thông tin về sản phẩm: - Dễ dàng vận hành với phần mềm của chương trình máy. - Thể hiện đồ họa trên màn hình LCD lớn. - Hiển thị 13 thông số ...

74950000

Bảo hành : 12 tháng

Thiết bị đo độ rung PCE VT2700

Thiết bị đo độ rung, gia tốc, tốc độ PCE VT2700 (4000mm) Khoảng đo: - Gia tốc: 0.1 ~  200.0 m/s2 - Vận tốc:  0.1 ~ 400.0 mm/s - Độ dịch chuyển: 0.001 ~  4.000 mm Độ phân giải lần lượt là:  0.1 m/s2; 0.1mm/s; 1 μm Độ chính xác:  ±5 % Dải tần: - Gia ...

16900000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo độ rung gia tốc và tốc độ PCE-VT 2600

Range of measurement:         vibration velocity vibration acceleration vibration amplitude   0,01 to 199,9 mm/s 0,01 to 199,9 m/s² 0,001 to 1,999 mm Resolution 0,01 mm/s; 0,01 m/s²; 1 µm Precision ±5 % Range of frequencies: vibration velocity ...

20850000

Bảo hành : 12 tháng

Thiết bị đo tốc độ vòng quay PCE-VT204

Variation 0.005 to 1.999mm Độ phân giải Acceleration 0.1m/s² Velocity 0.1mm/s Variation 0.001mm Độ chính xác Acceleration ±5%  ±2 digits Velocity ±5%  ±2 digits Variation ±5%  ±2 digits Dải tần 10 Hz to 1 kHz Đo tốc độ vòng quay (RPM) – (vòng/phút) ...

26850000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo độ rung M&MPRO TV2600

Máy đo độ rung M&MPRO M&MPRO VBTV2600   (hợp kim nhôm)             Đặc điểm: •  Đây là model thế hệ sau của TV200 và TV260, vật liệu nhựa được thay bằng hợp kim nhôm.   •  1. được sử dụng để tìm ra các lỗi bất thường của động cơ, quạt điện, bơm, máy ...

18650000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo độ rung M&MPRO VBTV260A (Plastic)

Đặc điểm: •  1. được sử dụng để tìm ra các lỗi bất thường của động cơ, quạt điện, bơm, máy nén khí, máy cơ khí … •  2. thiết kế gọn, nhẹ, dễ sử dụng •  3. có thể đo nhanh độ rung của máy cơ khí •  4. có thể đo nhanh độ lệch, ổ trục và hộp số •  5. có ...

20650000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo độ rung LUTRON VB-8213

- Model : VB-8213- Acceleration : 200 m/s2. >brbrbr- Max hold, peak value, data hold- Memory ( Max., Min. )- LCD display with bar graph.- 500 point data logger.- Zero adjustment, RS232 computer interface.- Optional data trans ...

19450000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo độ rung LUTRON VB-8203

VB-8203 VIBRATION METER>brbr - Model : VB-8203 - Acceleration : 200 m/s2. - Velocity : 200 mm/s. - Displacement ( p-p ) : 2 mm. - Max hold, peak value, data hold. - c Memory ( Max., Min. ). - LCD display with bar graph. -  RS232 interface, data logge ...

18350000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo độ rung LUTRON VB-8200

- VB-8200 VIBRATION METER - Model : VB-8200 - Separate professional vibration sensor. - Velocity : 200 mm/s. - Acceleration : 200 m/s2. - RMS, Peak, RS232, Hold, Record ( Max., Min. ). ...

16500000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo độ dày lớp phủ Compact TD1250-0.1F

Xuất xứ England Loại Lớp phủ trên kim loại Hãng sản xuất Compact Thang đo 0 ~ 1250µm/ 0 ~50µm Độ chính xác 1-3% Nguồn điện 4 x 1.5V AAA Kích thước (mm) 124 x 62 x 30 Trọng lượng (g) 200 ...

14750000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ chỉ thị pha SONEL- BALAN, TKF-13

An toàn điện áp: - Vật liệu cách điện: double, according to EN 61010-1 - Kiểu đo lường: CAT III 600V acc. to EN 61010-1 - Cấp độ bảo vệ  EN 60529: IP42 Thông số kỹ thuật chính: - Dải đo định mức giữa pha với pha: 120...690V AC - Điện áp hoạt động lớn ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng SONEL- Ba Lan, CMM-10

Hãng sản xuất:  Sonel- Ba lan Xuất xứ: Ba lan Bảo hành: 12 ThángDải đo Độ phân giải Cấp chính xác Dải đo tần số 5,000 Hz 0,001 Hz ±(1,5% m.v. + 5 digits) 50,00 Hz 0,01 Hz 500,0 Hz 0,1 Hz ±(1,2% m.v. + 3 digits)  5,000 kHz 0,001 kHz 50,00 kHz 0,01 kHz ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Thước cặp cơ khí Mitutoyo 160-101

Loại thước :Thước cặp cơXuất xứ :JapanHãng sản xuất :MitutoyoPhạm vi đo :0(20) - 600 (mm) ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo Clo và pH cầm tay HI96710C

Máy đo Clo và pH cầm tay HI 96710 C Modell: HI 96710 C Hãng sản xuất: Hanna-italia Thông số kỹ thuât: -Thang đo clo tự do: 0.00 to 5.00 mg/L -Thang đo clo tổng: 0.00 to 5.00 mg/L -Thang đo pH: 6.5 to 8.5 pH -Độ phân giải của clo: 0.01 mg/L -Độ phân ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Camera đo nhiệt độ PCE-TC 4 (-10 to 900°C)

Khoảng đo nhiệt độ: -10 to 900°C,Uncooled Focal Plane Array Số điểm đo trên màn hình/ Độ phân dải hình ảnh của vùng đo trên màn hình:160 x 120 (19,200 pixels) Cấp chính xác: ±15°C Độ phân dải màn hình: 192 x 192 pixels Tầm nhìn (FOV): 20º x 15º Focus ...

132950000

Bảo hành : 12 tháng

Xe Nâng Stacker MGA FORKLIFT MGA-ES-2.0T

Model MGA-ES-2.0T Động cơ Electric Tiêu chuẩn G7 Tải trọng nâng (kg) 2000 Tải trung tâm (mm) Chiều cao nâng (mm) 1600/2500/3000/3300/3500/4000/4500/5000/5500/6000 Kích thước càng nâng (mm) 1070x170x60 Vỏ đúc (trước + sau) Chính hãng Động cơ + Hộp số ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Xe Nâng Stacker MGA FORKLIFT MGA-ES-1.5T

Model MGA-ES-1.5T Động cơ Electric Tiêu chuẩn G7 Tải trọng nâng (kg) 1500 Tải trung tâm (mm) 500 Chiều cao nâng (mm) 1600/2500/3000/3300/3500/4000/4500/5000/5500/6000 Kích thước càng nâng (mm) 1070x170x60 Vỏ đúc (trước + sau) Chính hãng Động cơ + Hộp ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Xe Nâng Stacker MGA FORKLIFT MGA-ES-1.0T

Model MGA-ES-1.0T Động cơ Electric Tiêu chuẩn G7 Tải trọng nâng (kg) 1000 Tải trung tâm (mm) 500 Chiều cao nâng (mm) 1600/2500/3000/3300/3500/4000/4500/5000/5500/6000 Kích thước càng nâng (mm) 1070x170x60 Vỏ đúc (trước + sau) Chính hãng Động cơ + Hộp ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Xe Nâng Kẹp Bành MGA Forklift MGA-3.5B

Model MGA-3.5B Động cơ Diesel Tiêu chuẩn G7 Tải trọng nâng (kg) 3000 Tải trung tâm (mm) 500 Chiều cao nâng (mm) 3000 Độ rộng kẹp (mm) 690-2775 Kích thước xe LxWxH (mm) 4200x1225x2100 Tự trọng xe (kg) 5150 Vỏ đúc (trước + sau) Chính hãng Động cơ + Hộp ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Xe Nâng Kẹp Giấy MGA Forklift MGA-3.5R

Model MGA-3.5R Động cơ Diesel Tiêu chuẩn G7 Tải trọng nâng (kg) 2000 Tải trung tâm (mm) 500 Chiều cao nâng (mm) 3000 Đường kính nâng (mm) 500-1400 Kích thước xe LxWxH (mm) 4000x1225x2100 Tự trọng xe (kg) 5150 Vỏ đúc (trước + sau) Chính hãng Động cơ + ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Xe Nâng Điện MGA FORKLIFT 1.6T

Model MGA-EF-1.6T Động cơ Electric Tiêu chuẩn G7 Tải trọng nâng (kg) 1600 Tải trung tâm (mm) 500 Chiều cao nâng (mm) 3000 Kích thước càng nâng LxWxT (mm) 920x100x35 Kích thước xe LxWxH (mm) 3033x1080x2135 Tự trọng xe (kg) 3200 Vỏ đúc (trước + sau) ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Xe Nâng DIESEL MGA FORKLIFT 25.0T

Hãng sản xuất: MGAXuất xứ: United StatesLoại: Xe nâng động cơ DieselKhối lượng có thể nâng(Kg): 6000Độ cao có thể nâng(mm): 3000Công suất động cơ (kW): 0 ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Xe Nâng DIESEL MGA FORKLIFT 20.0T

Hãng sản xuất: MGAXuất xứ: United StatesLoại: Xe nâng động cơ DieselKhối lượng có thể nâng(Kg): 6000Độ cao có thể nâng(mm): 3000Công suất động cơ (kW): 0 ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Xe Nâng DIESEL MGA FORKLIFT 10.0T

Hãng sản xuất: MGAXuất xứ: United StatesLoại: Xe nâng động cơ DieselKhối lượng có thể nâng(Kg): 6000Độ cao có thể nâng(mm): 3000Công suất động cơ (kW): 0 ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Xe Nâng DIESEL MGA FORKLIFT 8.0T

Hãng sản xuất: MGAXuất xứ: United StatesLoại: Xe nâng động cơ DieselKhối lượng có thể nâng(Kg): 6000Độ cao có thể nâng(mm): 3000Công suất động cơ (kW): 0 ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Xe Nâng DIESEL MGA FORKLIFT 7.0T

Hãng sản xuất: MGAXuất xứ: United StatesLoại: Xe nâng động cơ DieselKhối lượng có thể nâng(Kg): 6000Độ cao có thể nâng(mm): 3000Công suất động cơ (kW): 0 ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Xe Nâng DIESEL MGA FORKLIFT 6.0T

Hãng sản xuất: MGAXuất xứ: United StatesLoại: Xe nâng động cơ DieselKhối lượng có thể nâng(Kg): 6000Độ cao có thể nâng(mm): 3000Công suất động cơ (kW): 0 ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Xe Nâng DIESEL MGA FORKLIFT 5.0T

Hãng sản xuất: MGAXuất xứ: United StatesLoại: Xe nâng động cơ DieselKhối lượng có thể nâng(Kg): 5000Độ cao có thể nâng(mm): 3000Công suất động cơ (kW): 0 ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Xe Nâng Diesel MGA FORKLIFT 4.0T

Hãng sản xuất: MGAXuất xứ: United StatesLoại: Xe nâng động cơ DieselKhối lượng có thể nâng(Kg): 4000Độ cao có thể nâng(mm): 3000Công suất động cơ (kW): 0 ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Xe Nâng Diesel MGA Forklift 3.5T

Model MGA-3.5T Động cơ Diesel Tiêu chuẩn G7 Tải trọng nâng (kg) 3500 Tải trung tâm (mm) 500 Chiều cao nâng (mm) 3000 Kích thước càng nâng LxWxT (mm) 1070x125x50 Kích thước xe LxWxH (mm) 3788x1225x2100 Vỏ đúc (trước + sau) Chính hãng Động cơ + Hộp số ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Xe Nâng Diesel MGA Forklift 3.0T

Model MGA-3.0T Động cơ Diesel Tiêu chuẩn G7 Tải trọng nâng (kg) 3000 Tải trung tâm (mm) 500 Chiều cao nâng (mm) 3000 Kích thước càng nâng LxWxT (mm) 1070x125x45 Kích thước xe LxWxH (mm) 3775x1225x2100 Vỏ đúc (trước + sau) Chính hãng Động cơ + Hộp số ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Xe Nâng DIESEL MGA FORKLIFT 2.5T

Model MGA-2.5T Động cơ Diesel Tiêu chuẩn G7 Tải trọng nâng (kg) 2500 Tải trung tâm (mm) 500 Chiều cao nâng (mm) 3000 Kích thước càng nâng LxWxT (mm) 1070x120x40 Kích thước xe LxWxH (mm) 3561x1150x2079 Vỏ đúc (trước + sau) Chính hãng Động cơ + Hộp số ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Xe Nâng DIESEL MGA FORKLIFT 2.0T

Model MGA-2.0T Động cơ Diesel Tiêu chuẩn G7 Tải trọng nâng (kg) 2000 Tải trung tâm (mm) 500 Chiều cao nâng (mm) 3000 Kích thước càng nâng LxWxT (mm) 1070x120x40 Kích thước xe LxWxH (mm) 3560x1150x2079 Vỏ đúc (trước + sau) Chính hãng Động cơ + Hộp số ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy đo pH/mV/EC/Mặn SCHOTT Handylab multi 12

Hãng sản xuất: SCHOTT INSTRUMENTS (SI ANALYTICS) – Đức - Khoảng đo pH: -2.00 … +19.99 pH. Độ chính xác: ± 0.01 pH - Khoảng đo mV: -1999  … +1999 mV. Độ chính xác: ± 1 mV - Khoảng đo độ dẫn: 1 mS/cm … 500 mS/cm. Độ chính xác: ± 0.5 % giá trị đo - ...

46750000

Bảo hành : 12 tháng

Thước cặp cơ Shinwa 19514 (70mm)

Vật liệu: Polycarbonate Kích thước: 40×5.6×113 mm Độ chính xác: ±0.1 mm Khoảng đo: 0.1 ̴ 70 mm Trọng lượng: 6g Xuất xứ: Nhật Bản ...

0

Bảo hành : 12 tháng