Máy nén khí KEOSUNG

(33)
Xem dạng lưới

Máy nén khí Keosung KSC-5

MODELKSC-5KSC-7KSC-10KSC-15KSC-20압축기Pressurekg/cm27.5~9.9Air Volume㎥/min0.6180.9340.12720.19090.2518NO.of Rotationrpm450680500750660모터Outputkw4.45.57.51115Power3PH/220/380/440 , 60HzCompressed Air OutletinchPT 1/2(15A)PT 1/2(15A)PT 1"(25A)PT 1"(25A ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí Keosung KSC-7.5

MODELKSC-5KSC-7KSC-10KSC-15KSC-20압축기Pressurekg/cm27.5~9.9Air Volume㎥/min0.6180.9340.12720.19090.2518NO.of Rotationrpm450680500750660모터Outputkw4.45.57.51115Power3PH/220/380/440 , 60HzCompressed Air OutletinchPT 1/2(15A)PT 1/2(15A)PT 1"(25A)PT 1"(25A ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí Keosung KSC-10

MODELKSC-5KSC-7KSC-10KSC-15KSC-20압축기Pressurekg/cm27.5~9.9Air Volume㎥/min0.6180.9340.12720.19090.2518NO.of Rotationrpm450680500750660모터Outputkw4.45.57.51115Power3PH/220/380/440 , 60HzCompressed Air OutletinchPT 1/2(15A)PT 1/2(15A)PT 1"(25A)PT 1"(25A ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí Keosung KSC-15

MODELKSC-5KSC-7KSC-10KSC-15KSC-20압축기Pressurekg/cm27.5~9.9Air Volume㎥/min0.6180.9340.12720.19090.2518NO.of Rotationrpm450680500750660모터Outputkw4.45.57.51115Power3PH/220/380/440 , 60HzCompressed Air OutletinchPT 1/2(15A)PT 1/2(15A)PT 1"(25A)PT 1"(25A ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí Keosung KSC-20

MODELKSC-5KSC-7KSC-10KSC-15KSC-20압축기Pressurekg/cm27.5~9.9Air Volume㎥/min0.6180.9340.12720.19090.2518NO.of Rotationrpm450680500750660모터Outputkw4.45.57.51115Power3PH/220/380/440 , 60HzCompressed Air OutletinchPT 1/2(15A)PT 1/2(15A)PT 1"(25A)PT 1"(25A ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí Keosung KSS-30D

MODELKSS-10KSS-15KSS-20KSS-30KSS-50KSS-75KSS-100DKSS-150DKSS-200DCOMPRESSOR형식 (Type)급유식 1단 스크류 압축기토출량 (m3/min)7bar1.21.652.553.66.5810.813.521.027.78bar1.11.532.253.566.2610.112.720.026.210bar0.951.321.823.075.88.511.317.023.0구동방식 (Driving method ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí Keosung KSS-50D

MODELKSS-10KSS-15KSS-20KSS-30KSS-50KSS-75KSS-100DKSS-150DKSS-200DCOMPRESSOR형식 (Type)급유식 1단 스크류 압축기토출량 (m3/min)7bar1.21.652.553.66.5810.813.521.027.78bar1.11.532.253.566.2610.112.720.026.210bar0.951.321.823.075.88.511.317.023.0구동방식 (Driving method ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí Keosung KSS-100D

MODELKSS-10KSS-15KSS-20KSS-30KSS-50KSS-75KSS-100DKSS-150DKSS-200DCOMPRESSOR형식 (Type)급유식 1단 스크류 압축기토출량 (m3/min)7bar1.21.652.553.66.5810.813.521.027.78bar1.11.532.253.566.2610.112.720.026.210bar0.951.321.823.075.88.511.317.023.0구동방식 (Driving method ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí KEOSUNG KSC-5

MÔ HÌNHKSC-5KSC-7KSC-10KSC-15KSC-20압축기Áp lựcKg / cm27,5 ~ 9,9Khối lượng không khíM3 / phút0,6180,9340.12720.19090,2518Xoay vòngChiều450680500750660모터Đầu raKỵ4,45,57,51115Sức mạnh3PH / 220/380/440, 60HzCửa hàng khí nénInchPT 1/2 (15A)PT 1/2 (15A)PT 1 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí KEOSUNG KSC-7

Máy nén khí KEOSUNG KSC-5 MÔ HÌNHKSC-5KSC-7KSC-10KSC-15KSC-20압축기Áp lựcKg / cm27,5 ~ 9,9Khối lượng không khíM3 / phút0,6180,9340.12720.19090,2518Xoay vòngChiều450680500750660모터Đầu raKỵ4,45,57,51115Sức mạnh3PH / 220/380/440, 60HzCửa hàng khí nénInchPT ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí KEOSUNG KSC-10

MÔ HÌNHKSC-5KSC-7KSC-10KSC-15KSC-20압축기Áp lựcKg / cm27,5 ~ 9,9Khối lượng không khíM3 / phút0,6180,9340.12720.19090,2518Xoay vòngChiều450680500750660모터Đầu raKỵ4,45,57,51115Sức mạnh3PH / 220/380/440, 60HzCửa hàng khí nénInchPT 1/2 (15A)PT 1/2 (15A)PT 1 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí KEOSUNG KSC-15

MÔ HÌNHKSC-5KSC-7KSC-10KSC-15KSC-20압축기Áp lựcKg / cm27,5 ~ 9,9Khối lượng không khíM3 / phút0,6180,9340.12720.19090,2518Xoay vòngChiều450680500750660모터Đầu raKỵ4,45,57,51115Sức mạnh3PH / 220/380/440, 60HzCửa hàng khí nénInchPT 1/2 (15A)PT 1/2 (15A)PT 1 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí KEOSUNG KSC-20

MÔ HÌNHKSC-5KSC-7KSC-10KSC-15KSC-20압축기Áp lựcKg / cm27,5 ~ 9,9Khối lượng không khíM3 / phút0,6180,9340.12720.19090,2518Xoay vòngChiều450680500750660모터Đầu raKỵ4,45,57,51115Sức mạnh3PH / 220/380/440, 60HzCửa hàng khí nénInchPT 1/2 (15A)PT 1/2 (15A)PT 1 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí KEOSUNG KSS-10

Thông số kỹ thuậtMÔ HÌNHKSS-10KSS-15KSS-20KSS-30KSS-50KSS-75KSS-100DKSS-150DKSS-200DMÁY TÍNH(Loại)급 유식 1 단(M3 / phút)7 thanh1.21,652,553.66,5810.813,521.027,78 thanh1.11,532,253.566,2610.112,720.026.210 thanh0,951,321,823.075,88,511.317,023,0구동 방식 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí KEOSUNG KSS-15

Thông số kỹ thuậtMÔ HÌNHKSS-10KSS-15KSS-20KSS-30KSS-50KSS-75KSS-100DKSS-150DKSS-200DMÁY TÍNH(Loại)급 유식 1 단(M3 / phút)7 thanh1.21,652,553.66,5810.813,521.027,78 thanh1.11,532,253.566,2610.112,720.026.210 thanh0,951,321,823.075,88,511.317,023,0구동 방식 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí KEOSUNG KSS-20

Thông số kỹ thuậtMÔ HÌNHKSS-10KSS-15KSS-20KSS-30KSS-50KSS-75KSS-100DKSS-150DKSS-200DMÁY TÍNH(Loại)급 유식 1 단(M3 / phút)7 thanh1.21,652,553.66,5810.813,521.027,78 thanh1.11,532,253.566,2610.112,720.026.210 thanh0,951,321,823.075,88,511.317,023,0구동 방식 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí KEOSUNG KSS-30

MÔ HÌNHKSS-10KSS-15KSS-20KSS-30KSS-50KSS-75KSS-100DKSS-150DKSS-200DMÁY TÍNH(Loại)급 유식 1 단(M3 / phút)7 thanh1.21,652,553.66,5810.813,521.027,78 thanh1.11,532,253.566,2610.112,720.026.210 thanh0,951,321,823.075,88,511.317,023,0구동 방식 (Phương pháp lái xe ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí KEOSUNG KSS-50

MÔ HÌNHKSS-10KSS-15KSS-20KSS-30KSS-50KSS-75KSS-100DKSS-150DKSS-200DMÁY TÍNH(Loại)급 유식 1 단(M3 / phút)7 thanh1.21,652,553.66,5810.813,521.027,78 thanh1.11,532,253.566,2610.112,720.026.210 thanh0,951,321,823.075,88,511.317,023,0구동 방식 (Phương pháp lái xe ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí KEOSUNG KSS-75

MÔ HÌNHKSS-10KSS-15KSS-20KSS-30KSS-50KSS-75KSS-100DKSS-150DKSS-200DMÁY TÍNH(Loại)급 유식 1 단(M3 / phút)7 thanh1.21,652,553.66,5810.813,521.027,78 thanh1.11,532,253.566,2610.112,720.026.210 thanh0,951,321,823.075,88,511.317,023,0구동 방식 (Phương pháp lái xe ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí KEOSUNG KSS-100D

MÔ HÌNHKSS-10KSS-15KSS-20KSS-30KSS-50KSS-75KSS-100DKSS-150DKSS-200DMÁY TÍNH(Loại)급 유식 1 단(M3 / phút)7 thanh1.21,652,553.66,5810.813,521.027,78 thanh1.11,532,253.566,2610.112,720.026.210 thanh0,951,321,823.075,88,511.317,023,0구동 방식 (Phương pháp lái xe ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí KEOSUNG KSS-150D

MÔ HÌNHKSS-10KSS-15KSS-20KSS-30KSS-50KSS-75KSS-100DKSS-150DKSS-200DMÁY TÍNH(Loại)급 유식 1 단(M3 / phút)7 thanh1.21,652,553.66,5810.813,521.027,78 thanh1.11,532,253.566,2610.112,720.026.210 thanh0,951,321,823.075,88,511.317,023,0구동 방식 (Phương pháp lái xe ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí KEOSUNG KSS-200D

MÔ HÌNHKSS-10KSS-15KSS-20KSS-30KSS-50KSS-75KSS-100DKSS-150DKSS-200DMÁY TÍNH(Loại)급 유식 1 단(M3 / phút)7 thanh1.21,652,553.66,5810.813,521.027,78 thanh1.11,532,253.566,2610.112,720.026.210 thanh0,951,321,823.075,88,511.317,023,0구동 방식 (Phương pháp lái xe ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí KEOSUNG KSS 10VSD

MÔ HÌNHKSS 10VSDKSS 15VSDKSS 20VSDKSS 30VSDKSS 50VSDKSS 75VSDKSS 100VSDKSS 150VSDKSS 200VSDCOM ÁP LỰC(Loại)급 유식 1 단(M3 / phút)7 thanh0,76 ~ 3,61,3 ~ 6,582.06 ~ 10.82,7 ~ 13,54.2 ~ 21.05,6 ~ 27,28 thanh0,72 ~ 3,561,24 ~ 6,261,92 ~ 10,12,5 ~ 12,74.0 ~ ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí KEOSUNG KSS 15VSD

MÔ HÌNHKSS 10VSDKSS 15VSDKSS 20VSDKSS 30VSDKSS 50VSDKSS 75VSDKSS 100VSDKSS 150VSDKSS 200VSDCOM ÁP LỰC(Loại)급 유식 1 단(M3 / phút)7 thanh0,76 ~ 3,61,3 ~ 6,582.06 ~ 10.82,7 ~ 13,54.2 ~ 21.05,6 ~ 27,28 thanh0,72 ~ 3,561,24 ~ 6,261,92 ~ 10,12,5 ~ 12,74.0 ~ ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí KEOSUNG KSS 20VSD

MÔ HÌNHKSS 10VSDKSS 15VSDKSS 20VSDKSS 30VSDKSS 50VSDKSS 75VSDKSS 100VSDKSS 150VSDKSS 200VSDCOM ÁP LỰC(Loại)급 유식 1 단(M3 / phút)7 thanh0,76 ~ 3,61,3 ~ 6,582.06 ~ 10.82,7 ~ 13,54.2 ~ 21.05,6 ~ 27,28 thanh0,72 ~ 3,561,24 ~ 6,261,92 ~ 10,12,5 ~ 12,74.0 ~ ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí KEOSUNG KSS 30VSD

MÔ HÌNHKSS 10VSDKSS 15VSDKSS 20VSDKSS 30VSDKSS 50VSDKSS 75VSDKSS 100VSDKSS 150VSDKSS 200VSDCOM ÁP LỰC(Loại)급 유식 1 단(M3 / phút)7 thanh0,76 ~ 3,61,3 ~ 6,582.06 ~ 10.82,7 ~ 13,54.2 ~ 21.05,6 ~ 27,28 thanh0,72 ~ 3,561,24 ~ 6,261,92 ~ 10,12,5 ~ 12,74.0 ~ ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí trục vít KeoSung KSS-10DT

Thông số kỹ thuật: Model: KSS-10DTCông suất (HP-KW):  10 - 7.5Áp suất làm việc (bar): 8Điện áp (V): 380Lưu lượng (lít/phút):  1100Độ ồn (db): 60+2Kích thước (mm): 1470x630x1540 Trọng lượng (kg): 295Thương hiệu: Keosung - Hàn Quốc ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí trục vít KeoSung KSS-10D

Thông số kỹ thuật:Model: KSS-10DCông suất (HP-KW):  10 - 7.5Áp suất làm việc (bar): 8Điện áp (V): 380Lưu lượng (lít/phút):  1100Độ ồn (db): 60+2Kích thước (mm): 965x600x900 Trọng lượng (kg): 215Thương hiệu: Keosung - Hàn Quốc ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí trục vít KeoSung KSS-7.5DT

Thông số kỹ thuật:Model: KSS-7.5DTCông suất (HP-KW):  7.5 - 5.6Áp suất làm việc (bar): 8Điện áp (V): 380Lưu lượng (lít/phút):  800Độ ồn (db): 60+2Kích thước (mm): 1470x630x1540 Trọng lượng (kg): 275Thương hiệu: Keosung - Hàn Quốc  ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí trục vít KeoSung KSS-15D

Máy nén khí trục vít KeoSung KSS-15D*Thông số kỹ thuật:Model: KSS-15DCông suất (HP-KW):  15 - 11Áp suất làm việc (bar): 8Điện áp (V): 380Lưu lượng (lít/phút):  1530Độ ồn (db): 60+2Kích thước (mm): 1160x700x1020 Trọng lượng (kg): 265Thương hiệu: ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí trục vít KeoSung KSS-20D

Thông số kỹ thuật:Model: KSS-20DCông suất (HP-KW):  20 - 15Áp suất làm việc (bar): 8Điện áp (V): 380Lưu lượng (lít/phút):  2250Độ ồn (db): 60+2Kích thước (mm): 1160x700x1020 Trọng lượng (kg): 275Thương hiệu: Keosung - Hàn Quốc ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy Nén Khí Trục Vít KeoSung KSS-75D

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:Máy nén khí trục vít KeoSung KSS-75DModel: KSS-75DCông suất (HP-KW):  75 - 55Áp suất làm việc (bar): 8Điện áp (V): 380Lưu lượng (m3/min):  10.1Độ ồn (db): 72+2Kích thước (mm): 1950x1345x1470 Trọng lượng (kg): 1400Thương hiệu: ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy Nén Khí Trục Vít KeoSung KSS-50VSD

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:Máy nén khí trục vít KeoSung KSS-50VSDModel: KSS-50VSDCông suất (HP-KW):  50 - 37Áp suất làm việc (bar): 8Điện áp (V): 380Lưu lượng (m3/min):  1.24 ~ 6.26 Độ ồn (db): 68+2Kích thước (mm): 1600x1050x1300 Trọng lượng (kg): 720Thương ...

0

Bảo hành : 12 tháng

TP.HCM