Máy bơm (265)
Động cơ xăng (177)
Động cơ thương hiệu khác (134)
Động cơ Diesel (91)
Máy phát điện khác (70)
Máy phát điện (32)
Xe nâng động cơ (31)
Đông cơ VIKYNO (30)
Máy phát điện DENYO (29)
Máy tarô tự động (28)
Máy nổ (26)
Động cơ KUBOTA (21)
Máy cắt đá, bê tông (20)
Động cơ CHANGFA (18)
Động cơ JIANGDONG (14)
Sản phẩm HOT
0
Samdi R185 là loại động cơ diesel, 1 xi lanh, 4 thì nằm ngang, Hãng sản xuất : Samdi Loại (Type) : Động cơ diesel, 1 xi lanh, 4 thì nằm ngang Buồng cháy (Combustion system) : Xoáy lốc Đ.kính x h.trình (mm)(Bore x Stroke): 85x90 ...
6530000
Bảo hành : 12 tháng
Samdi R175 là loại động cơ diesel, 1 xi lanh, 4 thì nằm ngang Hãng sản xuất : Samdi (Hàng liên doanh Nhật Trung) Loại (Type) : Động cơ diesel, 1 xi lanh, 4 thì nằm ngang Buồng cháy (Combustion system): Xoáy lốc Đ.kính x h.trình (mm)(Bore x ...
5850000
Hãng sản xuất: Samdi Loại (Type) : Động cơ diesel, 1 xi lanh, 4 thì nằm ngang Buồng cháy (Combustion system) : Phun trực tiếp Đ.kính x h.trình (mm)(Bore x Stroke): 110x115 Dung tích (L) (Displacement) : 1,093 Công suất (KW) ...
8100000
Thông tin chi tiết sản phẩm:- Công suất(Kw): 8.8- Số vòng quay(V/p): 1500- Dung tích xilanh (cc): 566- Nhiên liệu: Dầu Diesel- Làm mát bằng gió- Trọng lượng(kg): 145 ...
7600000
Bảo hành : 3 tháng
Hãng sản xuất : Yokohama Loại : Động cơ xăng Kiểu động cơ : Động cơ nổ/ đa năng Công suất : 9Hp hoặc 7KW Số vòng quay (vòng ...
5450000
Bảo hành : 6 tháng
Hãng sản xuất : Yokohama Loại : Động cơ xăng Kiểu động cơ : Động cơ nổ/ đa năng Công suất : 13Hp hoặc 10KW Số vòng quay (vòng ...
6650000
STTThông SốS11101LoạiĐông cơ Diesel, 1 Xilanh, 4 thì, nằm ngang2Buồng cháyPhun trực tiếp3Đ.kính xh. Trình(mm)110x1154Dung tích (L)1.9035Công suất (KW)16.16Số vòng quay (v/ph)22007Tiêu hao.nhiên liệu (g/kw.h)244.88Khởi độngquay tay9Hệ thống làm ...
9760000
KIỂUDS80DS80C (R)DS80LLoại4 kỳ, 1 xylanh, nằm ngangĐường kính x hành trình píttông (mm)80 x 85Thể tích xylanh (cm3)427Công suất định mức (Mã lực/vòng/phút) Công suất tối đa7/2200 8/2400Mômen cực đại (kgm/rpm)2.4/2000Tỷ số nén21Nhiên liệuDầu dieselThể ...
9090000
Đặc điểm: - Công suất mạnh mức tiêu hao nhiên liệu thấp - Gọn nhẹ, dễ sử dụng - Chạy êm, bền bỉDùng cho: Máy hàn, máy bơm nước, máy phát điện, Ghe thuyền, máy chế biến, máy cày, xới, máy xay xát, máy công nghiệp.KIỂUDS60 Loại4 thì,1xiy lanh,nằm ...
8330000
Các tính năng • Động cơ PureFire mới • Mô hình CS40EA (SP) gặp Mỹ (EPA PHASE3) và (stage2) tiêu chuẩn khí thải châu Âu • Chuyển 39.6mL (cc) • S bắt đầu: mềm và mịn bắt đầu giật • Loại lò xo hệ thống chống rung • Chiều dài thanh dẫn ...
6800000
Động cơ Kohler CH395-1011, 9.5HP, 3600rpm, 4 thì ...
7976000
Động cơ Kohler CH270-1106, 7.0HP, 3600rpm, 4 thì, tua chậm ...
6176000
Động cơ Mitsubishi GB181PN RTB 6.3PS, 3900rpm 4 thì ...
8613000
Động cơ Mitsubishi GB40GPN RSX 4 thì ...
9714000
Động cơ Mitsubishi GB30GPN RSX 4 thì ...
8242000
Động cơ Mitsubishi GT6000PN GSW, 6HP, 3000rpm ...
5358000
Động cơ Mitsubishi GT1000PN GSX, 10HP, 3000rpm ...
8873000
Hãng sản xuấtHondaLoạiĐộng cơ nổKiểu động cơ4 thì, 1xilanh, nghiêng 25o , nằm ngangCông suất (Kw)4.2Số vòng quay (vòng/phút)4500Dung tích xilanh (cc)163Mức tiêu hao nhiên liệu (lít/giờ)1.5Loại Bugi sử dụngBP6 ES, BPR6 ES (NGK); W20EP-U; W20EPR-U ...
5350000
9100000
Kiểu máy: 4 thì, 1 xi lanh, xupap treo, nghiêng 25° Dung tích xi lanh: 163 cc Đường kính x hành trình piston: 68.0 x 45.0 mm "Công suất cực đại theo tiêu chuẩn SAE J607a": 4.0 kW (5.5 mã lực) / 4000 v/p Công suất cực đại theo ...
7000000
Kiểu máy: 4 thì, 1xilanh, xupap treo, nghiêng 25ºDung tích xi lanh: 118 ccĐường kính x hành trình piston: 66.0 x 42.0 mm"Công suất cực đại theo tiêu chuẩn SAE J607a": 2.9 kW (4.0 mã lực)/ 4000 v/pCông suất cực đại theo tiêu chuẩn SAE J1349 ( ...
Nhãn hiệu: KOSIKA (Japan).Model Number: MH020HEngine (Model): HONDA GX160 (5.5HP)Suction x Delivery Dia. in: 2”x2”Fuel Tank Capacity: Gasoline, 3.6LOption: 75m Total head; hand carry (no frame)Specialty: Oil sensorTotal Head: 49MSuction Head: 7.5MMax ...
6000000
Nhãn hiệu: KOSIKA (Japan).Model Number: MH015HEngine (Model): HONDA GX160 (5.5HP)Suction x Delivery Dia. in: 1" X2, 1.5"x1Fuel Tank Capacity: Gasoline, 3.6LSpecialty: Oil sensorOption: 72m Total head; hand carry (no frame); cast iron 3-way ...
5490000
Nhãn hiệu: KOSIKA (Japan).Model Number: MH040Engine (Model): HONDA GX240 (8HP)Suction x Delivery Dia. in: 4" X 4"Fuel Tank Capacity: Gasoline, 6LSpecialty: Oil sensorTotal Head: 31MSuction Head: 8MMax. Flow volume: 2100 L/minContinuous operating ...
5690000
Model Number: MH030 Engine (Model): HONDA GX160 (5.5HP)Suction x Delivery Dia. in: 3"X3"Fuel Tank Capacity: Gasoline, 3.6LSpeciality: Oil SensorOption: Bigger CasingTotal Head: 32MSuction Head: 8MMax. Flow volume: 960 L/min(Max. Flow ...
5290000
Model Number: MH020 Engine (Model): HONDA GX120 (4HP)Suction x Delivery Dia. in: 2" X 2"Fuel Tank Capacity: Gasoline, 2.5LSpeciality: Oil sensorOption: Bigger casingNet Weigh: 22 KGL x W x H: 475x360x355mm ...
5200000
CẨU MÓC ĐỘNG CƠ 2 TẤN HWD-110A Model: HWD-110A * Tải trọng nâng: 2 tấn * Chiều cao lớn nhất: 1450mm * Chiều dài lớn nhất: 2380mm * Trọng lượng: 73kg * Kích thước đóng gói:1270x305x160mm ...
Mã sản phẩm:WL 30XH- Công suất :3.6 Kw- Đẩy cao:28 m- Lưu lượng:1100 l/p- Hút sâu:8 m- Kích thước:510 x 385 x 455- Đường kính hút xã:80-80- Hãng sản xuất:Honda ...
7200000
Thông số kỹ thuật: - Mô tả : Ứng dụng đo tốc độ vòng quay của động cơ xe máy, ô tô loại 2 thì, 4 thì - 2 đến 8 xi lanh, sử dụng phương pháp đo bằng xung điện. - Thang đo : 100 … 99.999 RPM - Độ chính xác : ± 0.05- Đơn vị đo : RPM - Khoảng cách đo: 3 ...
6300000
Loại động cơ4 thì, 1 xi lanh, súpap treo, nghiêng 25°, trục PTO nằm ngangDung tích xi lanh196 ccĐường kính x hành trình piston68.0 x 54.0 mmCông suất cực đại (tiêu chuẩn SAE J1349)*5.2 kW (7.1 mã lực) / 4500 v/pMomen xoắn cực đại (tiêu chuẩn SAE ...
6850000
Model2 HPÁp lực đầu ra (kgf/cm2)21 - 45Áp lực (mpa)1- 4Số vòng quay (vòng/phút)800 - 1200Công suất động cơ nổ thái lan (Hp)5.5PistonĐặcDây hút xảDàyLọc rácNặngCông suất động cơ điện (KW)Dung tích nhớt1,2 - 1.3 ...
Đặc điểm: Động cơ diesel Diesel DS60Công suất mạnh, mức tiêu hao nhiên liệu thấpGọn, nhẹ, dễ sử dụngChạy êm, bền bỉKIỂUDS60DS60C (R)DS60LLoại4 kỳ, 1 xylanh, nằm ngangĐường kính x hành trình píttông (mm)75 x 75Thể tích xylanh (cm3)311Công suất định ...
9360000
Đặc điểm: - Công suất mạnh mức tiêu hao nhiên liệu thấp - Gọn nhẹ, dễ sử dụng - Chạy êm, bền bỉDùng cho:Máy hàn, máy bơm nước, máy phát điện, Ghe thuyền, máy chế biến, máy cày, xới, máy xay xát, máy công nghiệpKIỂURV70H Loại4 kỳ, 1 xilanh, nằm ...
9750000
Loại động cơ4 thì, 1 xi lanh, súpap treo, nghiêng 25°, trục PTO nằm ngangDung tích xi lanh163 ccĐường kính x hành trình piston68.0 x 45.0 mmCông suất cực đại (tiêu chuẩn SAE J607 a)4.0 kW ( 5.5 mã lực)/ 3600 v/pCông suất cực đại (tiêu chuẩn SAE J1349 ...
5800000
Model :D8 Loại Động cơ: Diesel Kiểu động cơ : 1 pittong Công suất : 5 Kw Số vòng quay : 1500 vòng/phút Dung tích xilanh :401cc Tỉ số nén : 17 Kích thước : 625*341*464mm Trọng lượng : 72 kg Hãng sản xuất : Đông Phong Xuất xứ: Trung quốc ...
5390000
Kiểu động cơ : 1 pittong Công suất (Kw) : 8.82 Số vòng quay (vòng/phút) : 1500 Dung tích xilanh (cc) : 566 Tỉ số nén : 17 Kích thước (mm) : 814*551*620 Trọng lượng (kg) : 145 Xuất xứ : China ...
6720000
Công suất(Kw): 12 Số vòng quay(V/p): 1500 Dung tích xilanh (cc): 1092 Nhiên liệu: Dầu Diesel Làm mát bằng nước Trọng lượng(kg): 150 ...
7300000
Công suất(Kw): 12 Số vòng quay(V/p): 1500 Dung tích xilanh (cc): 1092 Nhiên liệu: Dầu Diesel Làm mát bằng gió Trọng lượng(kg): 150 ...
7730000
Hãng sản xuất : Samdi (Hàng liên doanh Nhật Trung) Loại (Type) : Động cơ diesel, 1 xi lanh, 4 thì nằm ngang Buồng cháy (Combustion system) : Phun trực tiếp Đ.kính x h.trình (mm)(Bore x Stroke): 110x115 Dung tích (L) (Displacement) : 0 ...
7050000
- Đo tiếp xúc, không tiếp xúc - Hiển thị Màn hình LCD - Thang đo 0.5 – 99.999 rpm - Độ chính xác ±0.1% - Độ phân giải • 0.01 thang đo 1 đến 100 rpm - 0.1 thang đo 100 đến 1000 rpm Hãng sản xuất : Lutron - Đài Loan ...
- Thiết bị đo vòng tua động cơ bằng phương pháp không tiếp xúc - Ứng dụng cho động cơ ô tô, xe gắn máy, động cơ máy phát , ... - Dải đo : từ 10 đến 50.000 vòng/phút - Độ chính xác: 0,05% - Bộ nhớ lưu được các giá trị min, max, giá trị lần đo cuối. ...
5330000
Dải đo 5 to 99999 rpm (quang) 0.5 to 19999 rpm (tiếp xúc) 0.05 to 1999 m/mim (tiếp xúc) 0.2 to 6560 ft/min (tiếp xúc) Độ phân dải 0.5 to 999.9 = 0.1 rpm; lên đến 99999 = 1.0 rpm (quang) 0.5 to 999.9 = 0.1 rpm; lên đến 19.999 = 1.0 rpm (tiếp xúc) 0 ...
8260000
Hãng sản xuất Honda Loại Động cơ xăng Công suất (Kw) 5.9 Số vòng quay (vòng/phút) 3600 Dung tích xilanh (cc) 273 Mức tiêu hao nhiên liệu (lít/giờ) 1.3 Tỉ số nén 8.5:1 Kích thước (mm) 380x429x422 Trọng lượng (kg) 25 ...
7500000
370000000
180000000
4690000
259990000
11500000
1225000