Máy công nghiệp

(21525)
Xem dạng lưới

Máy nén khí August SFA5.5B

- Lưu lượng khí nén (m3/phút)     8.4 - Áp xuất khí (bar): 10 - Chế độ làm mát: Làm mát bằng nước - Công suất máy (W): 55000 - Độ ồn (dB): 74 - Chức năng : Nén khí - Kích thước (mm)     2000x1200x1798 - Trọng lượng (kg)     2050 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí August SFA5.5D

- Lưu lượng khí nén (m3/phút)     9.8 - Áp xuất khí (bar)     8 - Chế độ làm mát: Làm mát bằng nước - Công suất máy (W): 55000 - Độ ồn (dB): 74 - Chức năng: Nén khí - Kích thước (mm)     2000x1200x1798 - Trọng lượng (kg)     2050 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí August SFA7.5A

- Lưu lượng khí nén (m3/phút)     13.5 - Áp xuất khí (bar): 7 - Chế độ làm má: Làm mát bằng nước - Công suất máy (W): 75000 - Độ ồn (dB): 75 - Chức năng : Nén khí - Kích thước (mm): 2000x1200x1798 - Trọng lượng (kg): 2180 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí August SFA7.5B

- Lưu lượng khí nén (m3/phút)     11.5 - Áp xuất khí (bar): 10 - Chế độ làm mát: Làm mát bằng nước - Công suất máy (W) : 75000 - Độ ồn (dB): 75 - Chức năng: Nén khí - Kích thước (mm)     2000x1200x1798 - Trọng lượng (kg)     2180 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí August SFA7.5C

- Lưu lượng khí nén (m3/phút)     9.5 - Áp xuất khí (bar)     13 - Chế độ làm mát     Làm mát bằng nước - Công suất máy (W)     75000 - Độ ồn (dB)     75 - Chức năng: Nén khí - Kích thước (mm)     2000x1200x1798 - Trọng lượng (kg)     2180 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí August SFA7.5D

Lưu lượng khí nén (m3/phút)     12.4 Áp xuất khí (bar)     8 Chế độ làm mát     Làm mát bằng nước Công suất máy (W)     75000 Độ ồn (dB)     75 Chức năng     • Nén khí Kích thước (mm)     2000x1200x1798 Trọng lượng (kg)     2180 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí August SFA5.5C

Lưu lượng khí nén (m3/phút)     7.4 Áp xuất khí (bar)     13 Chế độ làm mát     Làm mát bằng nước Công suất máy (W)     55000 Độ ồn (dB)     74 Chức năng     • Nén khí Kích thước (mm)     2000x1200x1798 Trọng lượng (kg)     2050 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí Kobelco SG-AG-280A-15

Model: SG/AG280A-15 Áp lực hoat động: 7.5 – 8.5 – 10 Bar Lưu lượng khí nén max: 2.75 m3/min Công xuất động cơ: 15kw Truyền động: Trực tiếp Kiểu giải nhiệt: Bằng gió truyền động bằng động cơ độc lập Màn hình hiển thị LCD tích hoạt chế độ hoạt động ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí Kobelco SG/AG390A-22

Áp lực hoat động: 7.5 – 8.5 – 10 Bar Lưu lượng khí nén max: 3.91 m3/min Công xuất động cơ: 22kw Truyền động: Trực tiếp Kiểu giải nhiệt: Bằng gió truyền động bằng động cơ độc lập Màn hình hiển thị LCD tích hoạt chế độ hoạt động tiết kiệm năng lượng ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí Kobelco SG/AG720A-37

Áp lực hoat động: 7.5 – 8.5 – 10 Bar Lưu lượng khí nén max: 7.2 m3/min Công xuất động cơ: 37kw Truyền động: Trực tiếp Kiểu giải nhiệt: Bằng gió truyền động bằng động cơ độc lập Màn hình hiển thị LCD tích hoạt chế độ hoạt động tiết kiệm năng lượng Máy ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí Kobelco SG/AG1070A-55

Áp lực hoat động: 7.5 – 8.5 – 10 Bar Lưu lượng khí nén max: 10.7 m3/min Công xuất động cơ: 55kw Truyền động: Trực tiếp Kiểu giải nhiệt: Bằng gió truyền động bằng động cơ độc lập Màn hình hiển thị LCD tích hoạt chế độ hoạt động tiết kiệm năng lượng ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí Kobelco SG/AG1490A-75

Áp lực hoat động: 7.5 – 8.5 – 10 Bar Lưu lượng khí nén max: 14.9 m3/min Công xuất động cơ: 75kw Truyền động: Trực tiếp Kiểu giải nhiệt: Bằng gió truyền động bằng động cơ độc lập Màn hình hiển thị LCD tích hoạt chế độ hoạt động tiết kiệm năng lượng ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí Kobelco VS420A-22

- Tối đa hóa hiệu suất năng lượng so với máy nén khí cùng chủng loại trên thế giới Với lưu lượng khí tăng, sản phẩm KobelionII hướng mục tiêu chiến lược đến hiệu suất năng lượng. Đặc biệt trong các dòng sản phẩm 22kw thu được hiệu quả tốt hơn các máy ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí Kobelco 150-200hp

Máy nén khí Kobelco Với lưu lượng khí cung cấp và hiệu suất năng lượng tối đa so với máy nén khí cùng chủng loại trên thế giới. Tăng cường Độ tin cậy và Dễ bảo trì nhờ vào quá trình lịch sử - kinh nghiệm kỹ thuật lâu đời. - Tiết kiệm năng lượng: Tối ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí Kobelco VS730A-37

- Tối đa hóa hiệu suất năng lượng so với máy nén khí cùng chủng loại trên thế giới Với lưu lượng khí tăng, sản phẩm KobelionII hướng mục tiêu chiến lược đến hiệu suất năng lượng. Đặc biệt trong các dòng sản phẩm 22kw thu được hiệu quả tốt hơn các máy ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí Kobelco VS1020A-55

Tối đa hóa hiệu suất năng lượng so với máy nén khí cùng chủng loại trên thế giới Với lưu lượng khí tăng, sản phẩm KobelionII hướng mục tiêu chiến lược đến hiệu suất năng lượng. Đặc biệt trong các dòng sản phẩm 22kw thu được hiệu quả tốt hơn các máy ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí không dầu Kobelco FE480A-5

- Công suất động cơ (Kw): 37 - Công suất đầu trục nén (kw): 33.7 - Áp lực khí nén (bar): 7 - Lưu lượng khí nén: 4.8 - Kiểu truyền động: Step up gear - Kiểu giải nhiệt: Bằng gió - Độ ồn: 67 - Kích thước ống đầu ra: 25A ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí không dầu Kobelco FE370A-5

- Công suất động cơ (Kw): 30 - Công suất đầu trục nén (kw): 27.7 - Áp lực khí nén (bar): 7 - Lưu lượng khí nén: 3.7 - Kiểu truyền động: Step up gear - Kiểu giải nhiệt: Bằng gió - Độ ồn: 64 - Kích thước ống đầu ra: 25A ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí không dầu Kobelco FE200A-5

- Công suất động cơ (Kw): 22 - Công suất đầu trục nén (kw): 18.8 - Áp lực khí nén (bar): 7 - Lưu lượng khí nén: 2.0 - Kiểu truyền động: Step up gear - Kiểu giải nhiệt: Bằng gió - Độ ồn: 63 - Kích thước ống đầu ra: 25A ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí không dầu Kobelco ALE75A-5

Công suất động cơ (Kw): 75 - Công suất đầu trục nén (kw): 67.1 - Lưu lượng khí nén: 11.8 - Kiểu truyền động: Step up gear - Kiểu giải nhiệt: Bằng gió - Độ ồn: 70 - Trọng lượng: 1940 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí không dầu Kobelco VE790WD/W

 Công suất động cơ (Kw): 55 - Công suất đầu trục nén (kw): 52.7 - Áp lực khí nén (bar): 7 - Lưu lượng khí nén: 7.9 - Kiểu truyền động: Step up gear - Kiểu giải nhiệt: Nước - Độ ồn: 65 - Trọng lượng: 1579 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí không dầu Kobelco VF640WD/W

- Công suất động cơ (Kw): 37 - Công suất đầu trục nén (kw): 37-35.1 - Áp lực khí nén (bar): 7 - Lưu lượng khí nén: 5.4-6.4 - Kiểu truyền động: Step up gear - Kiểu giải nhiệt: Nước - Độ ồn: 64 - Trọng lượng: 1335 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí không dầu Kobelco VE790AD/A

- Công suất động cơ (Kw): 55 - Công suất đầu trục nén (kw): 52.7 - Áp lực khí nén (bar): 7 - Lưu lượng khí nén: 7.9 - Kiểu truyền động: Step up gear - Kiểu giải nhiệt: gió - Độ ồn: 67 - Trọng lượng: 1610 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí không dầu Kobelco VF640AD/A

- Công suất động cơ (Kw): 37 - Công suất đầu trục nén (kw): 37-35.1 - Áp lực khí nén (bar): 7 - Lưu lượng khí nén: 5.4-6.4 - Kiểu truyền động: Step up gear - Kiểu giải nhiệt: gió - Độ ồn: 68 - Trọng lượng: 1350 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí piston Utility DV2008B

ModelTank Capacity(L) Volume(m3/min) Working Pressure(MPa) Horse Power (HP)Motor Power (kW)Rotation Speed (rpm)N.W.(kg)Dimension(cm) DV2008B650.180.821.5110010095x43x78 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí Utility DZ1508

ModelTank Capacity(L) Volume(m3/min) Working Pressure(MPa) Horse Power (HP)Motor Power (kW)Rotation Speed (rpm)N.W.(kg)Dimension(cm) DZ1508650.110.81.51.112508595x43x76  ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy rửa xe tự động CB 1/25 Eco incl

Technical data  Washing height(mm) 2500Height of plant(mm) 3350Fresh water supply (volume)(l/min) 50Fresh water supply (pressure)(bar) 4-6Power consumption(kW) 10VoltageV 400FrequencyHz 50Number of current phases(Ph) 3 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy rửa xe tự động CB 1/23 Eco incl

Technical data  Washing height(mm) 2300Height of plant(mm) 3150Fresh water supply (volume)(l/min) 50Fresh water supply (pressure)(bar) 4-6Power consumption(kW) 10VoltageV 400FrequencyHz 50Number of current phases(Ph) 3 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy rửa xe tự động B 1/28 Eco incl

Technical data  Washing height(mm) 2800Height of plant(mm) 3650Fresh water supply (volume)(l/min) 50Fresh water supply (pressure)(bar) 4-6Power consumption(kW) 10VoltageV 400FrequencyHz 50Number of current phases(Ph) 3 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy rửa xe tự động CB 1/28 Eco Gantry wash system

Technical data  Washing height(mm) 2800Height of plant(mm) 3650Fresh water supply (volume)(l/min) 50Fresh water supply (pressure)(bar) 4-6Power consumption(kW) 10VoltageV 400FrequencyHz 50Number of current phases(Ph) 3 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy rửa xe tự động B 1/25 Eco

Technical dataWashing height(mm)2500Height of plant(mm)3350Fresh water supply (volume)(l/min)50Fresh water supply (pressure)(bar)4-6Power consumption(kW)10VoltageV400FrequencyHz50Number of current phases(Ph)3 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy rửa xe tự động CB 1/23 Eco Basic

Technical data  Washing height(mm) 2300Height of plant(mm) 3150Fresh water supply (volume)(l/min) 50Fresh water supply (pressure)(bar) 4-6Power consumption(kW) 10VoltageV 400FrequencyHz 50Number of current phases(Ph) 3 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy phun áp lực nước nóng HDS 7/12-4M

Tên sản phẩm:Hot water high pressure cleaner - 1 phase.Model:HDS 7/12 - 4M - Heat by oil.Technical data:Voltage/ frequecy (V/Hz):220-240/ 50-60 Water folw rate (l/h)350 - 700 Operating pressure (bar):30 - 120 Max. water feed temperature ( 0C):155/80 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy rửa hơi nước nóng Karcher DE 4002 *EU

Technical data  Voltage V 230Heat output (W) 2250Tank capacity (l) 2.4-2.2Cable length (m) 7.5Steam pressure (bar) 3.2Weight without accessories (kg) 7.5Dimensions (L x W x H) (mm) 480x305x265Frequency (Hz) 50-60 ...

26650000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đính nút Juki MB-1377

Đời máyMB-1373MB-1377Tốc độ may tối đa 1500 mũi/phútSố mũi may 8, 16, and 32 mũiĐộ đẩy ngang 2.5~6.5 mmĐộ đẩy dọc 0~6.5 mm 0~4.5 mmDạng mẫu mayLoại nút Nút có chân, nút quấn chân, nút bấm, móc, nhãn, nút sắt, nút phụ ( cần phải có bàn kẹp tương ứng ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đính nút Juki MB-1373

Đời máyMB-1373MB-1377Tốc độ may tối đa 1500 mũi/phútSố mũi may 8, 16, and 32 mũiĐộ đẩy ngang 2.5~6.5 mmĐộ đẩy dọc 0~6.5 mm 0~4.5 mmDạng mẫu mayLoại nút Nút có chân, nút quấn chân, nút bấm, móc, nhãn, nút sắt, nút phụ ( cần phải có bàn kẹp tương ứng ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đính cúc JUKI MB-1800A/BR10

Đời máyMB-1800SMB-1800BMB-1800A/ BR10Tốc độ may tối đa 1800 mũi/phútĐộ đẩy Ngang 0~10mm,Dọc 0~6.5mm Ngang0~4.0mm,Dọc 0~4.0mmLoại nút Nút phẳng dạng tròn Cỡ: φ10~φ28mm Cỡ: φ9~φ26mmDạng mẫu -Chế độ cấp nút - Tự động, không cấp và cấp theo từng lỗ ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đính cúc JUKI MB-1800B

Đời máyMB-1800SMB-1800BMB-1800A/ BR10Tốc độ may tối đa 1800 mũi/phútĐộ đẩy Ngang 0~10mm,Dọc 0~6.5mm Ngang0~4.0mm,Dọc 0~4.0mmLoại nút Nút phẳng dạng tròn Cỡ: φ10~φ28mm Cỡ: φ9~φ26mmDạng mẫu -Chế độ cấp nút - Tự động, không cấp và cấp theo từng lỗ ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đính cúc JUKI MB-1800S

Đời máyMB-1800SMB-1800BMB-1800A/ BR10Tốc độ may tối đa 1800 mũi/phútĐộ đẩy Ngang 0~10mm,Dọc 0~6.5mm Ngang0~4.0mm,Dọc 0~4.0mmLoại nút Nút phẳng dạng tròn Cỡ: φ10~φ28mm Cỡ: φ9~φ26mmDạng mẫu -Chế độ cấp nút - Tự động, không cấp và cấp theo từng lỗ ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy may móc xích JUKI MS-3580

Đời máyMS-3580S*1SNMS-3580S*0SNỨng dụng Vải trung bình tới dày Jean, áo denim, áo bảo hộ lao độngTốc độ may tối đa 4,500 mũi/phútChiều dài mũi 2.1~3.6mm (chuẩn 3.2mm)Kim UY130GS (Chuẩn) / Nm140 (#22)Bề rộng Ru-lô trên 11.9mmPhương pháp chỉnh độ máy ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy may nối vải JUKI MF-3620 (động cơ không liền trục)

Đời máyMF-3620B (Động cơ liền trục)MF-3620 (Động cơ không liền trục)Ứng dụng Vải mỏng tới dày ( hàng thun)Tốc độ may tối đa 4,200 mũi/phútChiều dài mũi1.6 ~ 2.5mm (chuẩn 2.1mm)Cự li kim 5.2, 6.0mmKim FL × 118GCS (#10S) #9S ~ #12SKim giữ bờ LG-8 (#8) ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy may nối vải JUKI MF-3620B (động cơ liền trục)

Đời máyMF-3620B (Động cơ liền trục)MF-3620 (Động cơ không liền trục)Ứng dụng Vải mỏng tới dày ( hàng thun)Tốc độ may tối đa 4,200 mũi/phútChiều dài mũi1.6 ~ 2.5mm (chuẩn 2.1mm)Cự li kim 5.2, 6.0mmKim FL × 118GCS (#10S) #9S ~ #12SKim giữ bờ LG-8 (#8) ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy may móc xích JUKI ML-111U

Đời máyML-111UTốc độ may tối đa 1,800 mũi/phútChiều dài mũi 10mmĐộ nâng chân vịt Bằng gạt gối: 12mmKim TV×7 (#14) #11~#14 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy may JUKI MP-200NL

Đời máyMP-200NLTốc độ may tối đa 1,200 mũi/phút(Chiều dài mũi8~10 mm) KimKim ORGAN CP×1J (#22U) #18U~#22UKim móc ORGAN CP×12J (#23) #19~#30)Chỉ đề nghị #30~#8, B46~B92, Nm=60/3~30/3 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy may JUKI MP-200NS

Đời máyMP-200NSTốc độ may tối đa 2,000 mũi/phút(chiều dài mũi6mm or nhỏ hơn)KimKim SCHMETZ 29C150 (Nm90) Nm80~Nm140Kim móc SCHMETZ 29C151 (Nm100) Nm80~Nm140Chỉ đề nghị #60~#30, B33~B46, Nm=120/3~60/3 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy cuốn sườn Juki MS-1261 (with V045)

Đời máyMS-1261M (với V045)MS-1261(với V045)Ứng dụng Vải trung bình tới dày Vải cực dàyTốc độ may tối đa 3,600 mũi/phútCự li kim 5.6mm (7/32")~9.6mm (3/8")Chiều dài mũi 1.4~4.2mmKim UY128GAS-NY (#19) #16~#22 UY128GAS (Nm120) Nm100~Nm140 UY128GAS-NY ( ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy cuốn sườn Juki MS-1261M (with V045)

Đời máyMS-1261M (với V045)MS-1261(với V045)Ứng dụng Vải trung bình tới dày Vải cực dàyTốc độ may tối đa 3,600 mũi/phútCự li kim 5.6mm (7/32")~9.6mm (3/8")Chiều dài mũi 1.4~4.2mmKim UY128GAS-NY (#19) #16~#22 UY128GAS (Nm120) Nm100~Nm140 UY128GAS-NY ( ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy cuốn sườn Juki MS-1190M (with V045)

Đời máyMS-1190 (với V046)MS-1190M (với V045)Ứng dụng Vải mỏng Vải dàyTốc độ may tối đa 4,000 mũi/phútCự li kim 3.2mm (1/8")~6.4mm (1/4")Chiều dài mũi 1.2~3.2mmKim TV×64-NY (#12) #8~#14 B-64 (Nm80) Nm60~Nm90 TV×64-NY (#16) #12~#19 B-64 (Nm100) Nm80 ...

0

Bảo hành : 12 tháng