Hotline Hà Nội : 0906.066.638 TP.HCM : 0988.439.849

MENU SẢN PHẨM

THỐNG KÊ

Lượt truy cập: 36192946

Số người đang online:

2

Sắp xếp

Máy in mã vạch Godex EZ1100 Plus

Bảo hành : 12 tháng

Giá bán : 301$ = 6,290,000 VNĐ (Giá chưa bao gồm VAT)

Giá bán niêm yết trên Website là giá phải tính thuế VAT. Kính mong quý khách lấy hóa đơn đỏ khi mua hàng để tuân thủ đúng quy định của pháp luật

Đặt hàng

Chi tiết sản phẩm

Model máy
EZ-1100
Độ phân giải
203 dpi (8 dot/mm)
Phương thức in
In truyền nhiệt Thermal Transfer / In nhiệt trực tiếp Direct Thermal
Vị trí Sensor
Moveable (có thể di chuyển được), center alligned (căn giữa)
Kiểu Sensor 
Reflective (Nhận giới hạn khổ dọc nhãn in theo khe giữa các nhãn)
Sensor Direction
Tự động nhận khổ nhãn in hoặc lập trình/ thiết lập thông số in
Tốc độ in: Của các model máy in khác nhau (inch/ giây)
2" ~ 4" chuẩn
5”-6” có thể đạt tới tuỳ theo loại nhãn
Chiều dài nhãn in

Cập nhật sản phẩm

Tối thiểu 12mm (0.47”) tối đa 1727mm (68")
Chiều rộng nhãn in tối đa - khổ in
104mm (4.10")
Kiểu nhãn in (media)
Đường kính cuộn nhãn in tối đa : 127mm (5”)
Lõi của cuộn nhãn in: 1”,1.5”,3”
Khổ rộng nhãn in: 25.0 mm (1 “) ~ 118.0 mm (4.65”)
Độ dày của nhãn in: 0.06~0.3mm (0.0025”-0.012”)
Kiểu Ruy băng (Ribbon)
Chiều dài ruy băng: 300 m (981 ft) : Đường kính cuộn ruy băng tối đa 64 mm (2.52”)
Kiểu ruy băng : Truyền nhiệt (wax, hybrid, and resin) có khổ rộng từ 30 đến 110 mm (1.18” to 4.33”). Hỗ trợ ruy băng : mực ngoài ink outside. Lõi của cuộn ruy băng 25.4 mm (1”).
Tính tương thích trình điều khiển
EZPL (downloadable)
Phần mềm
Phần mềm thiết kế , in mã vạch nhiều tiện ích QLabel-III, hỗ trợ in từ Cơ sở dữ liệu kèm theo máy
DLL & Driver: Microsoft Windows 95, 98, Me, NT, 2000 and XP
Hỗ trợ in các kiểu Fonts text
9 resident alphanumeric fonts (included OCR A & B) those are expandable 8 times horizontally and vertically. All fonts in 4 directions rotation (0, 90, 180, 270 degrees);6,8,10,12,14,18,24,30 points
Hỗ trợ in các kiểu Fonts đồ hoạ
Windows Bit-map fonts và Font các nước châu á (nạp thêm). Asia fonts in 8 directions rotation
Hỗ trợ in ảnh
BMP, PCX, Hỗ trợ in file ICO, WMF, JPG, EMF thông qua phần mềm.
Hỗ trợ in các loại mã vạch thông dụng trên thế giới
Code 39, Code 93, Code 128 (subset A,B,C), UCC 128, UCC/EAN-128 K-Mart, UCC/EAN-128, UPC A / E (add on 2 & 5), I 2 of 5,I 2 of 5 with Shipping Bearer Bars, EAN 8 / 13 (add on 2 & 5), Codebar, Post NET, EAN 128, DUN 14, MaxiCode, HIBC, Plessey, Random weight, Telepen, FIM, China Postal Code, RPS 128, PDF417 & Datamatrix code,(QR code available)
Kiểu kết nối
Serial, Parallel, USB
Tốc độ kết nối
Baud rate 300 ~ 38400, XON/XOFF, DSR/DTR
Bộ nhớ
Bộ nhớ tiêu chuẩn : 2MB Flash, 1MB DRAM
Đèn trạng thái LED
Có 2 đèn trạng thái : Trạng thái - Status, Sẵn sàng - Ready
Có 1 phím điều khiển: Nạp giấy - Feed
Nguồn điện tiêu thụ
100/230VAC, 50/60 Hz
Môi trường vận hành
Nhiệt độ vận hành: 40°F to 104°F (5°C to 40°C); Nhiệt độ lưu kho : -40°F to 122°F (-20°C to 50°C)
Độ ẩm cho phép
Khi vận hành: 30-85%, non-condensing. Free air; Khi lưu kho: 10-90%, non-condensing. Free air.
Tiêu chuẩn chất lượng
CE, FCC Class A, CCC, CB, CUL, BSMI
Kích thước máy in
Chiều dài: 258 mm (11.2") ; Chiều cao : 171 mm (6.8"); Chiều ngang: 226 mm (8.9")
Trọng lượng: 2.72kg
Lựa chọn thêm
Cutter – Tự cắt nhãn
Stripper (with liner rewinder) – Tự cuộn nhãn
1MB Flash Expansion Card + RTC (Real Time Clock)
2MB Flash Expansion Card + RTC (Real Time Clock) – Bộ nhớ thêm
Ethernet Adapter – Bộ kết nối trực tiếp máy in vào mạng
 
Một số thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không kịp báo trước.
CÁC SẢM PHẨM KHÁC
Tên sản phẩm Bảo hành Giá USD Giá VNĐ
12 tháng 186$ 3,890,000 VNĐ
12 tháng 220$ 4,590,000 VNĐ
12 tháng 237$ 4,950,000 VNĐ
12 tháng 255$ 5,320,000 VNĐ
18 tháng 263$ 5,500,000 VNĐ
12 tháng 263$ 5,500,000 VNĐ
12 tháng 276$ 5,760,000 VNĐ
12 tháng 280$ 5,860,000 VNĐ
12 tháng 287$ 6,000,000 VNĐ
12 tháng 297$ 6,200,000 VNĐ
12 tháng 301$ 6,290,000 VNĐ
12 tháng 301$ 6,300,000 VNĐ
12 tháng 306$ 6,400,000 VNĐ
12 tháng 318$ 6,650,000 VNĐ
12 tháng 318$ 6,650,000 VNĐ
12 tháng 318$ 6,650,000 VNĐ
12 tháng 328$ 6,860,000 VNĐ
12 tháng 334$ 6,980,000 VNĐ
12 tháng 354$ 7,400,000 VNĐ
12 tháng 361$ 7,550,000 VNĐ
12 tháng 363$ 7,590,000 VNĐ
12 tháng 373$ 7,800,000 VNĐ
12 tháng 373$ 7,800,000 VNĐ
12 tháng 383$ 8,000,000 VNĐ
12 tháng 384$ 8,025,000 VNĐ
12 tháng 397$ 8,300,000 VNĐ
12 tháng 419$ 8,750,000 VNĐ
12 tháng 419$ 8,750,000 VNĐ
12 tháng 435$ 9,100,000 VNĐ
12 tháng 438$ 9,150,000 VNĐ
12 tháng 443$ 9,250,000 VNĐ
12 tháng 444$ 9,270,000 VNĐ
12 tháng 452$ 9,450,000 VNĐ
12 tháng 455$ 9,500,000 VNĐ
12 tháng 467$ 9,750,000 VNĐ
12 tháng 471$ 9,850,000 VNĐ
12 tháng 471$ 9,850,000 VNĐ
12 tháng 474$ 9,900,000 VNĐ
12 tháng 493$ 10,300,000 VNĐ
12 tháng 493$ 10,300,000 VNĐ
12 tháng 493$ 10,300,000 VNĐ
12 tháng 495$ 10,350,000 VNĐ
12 tháng 495$ 10,350,000 VNĐ
12 tháng 497$ 10,390,000 VNĐ
12 tháng 512$ 10,700,000 VNĐ
12 tháng 536$ 11,200,000 VNĐ
12 tháng 538$ 11,250,000 VNĐ
12 tháng 538$ 11,250,000 VNĐ
18 tháng 553$ 11,550,000 VNĐ
12 tháng 553$ 11,550,000 VNĐ
12 tháng 553$ 11,550,000 VNĐ
12 tháng 561$ 11,735,000 VNĐ
12 tháng 572$ 11,950,000 VNĐ
12 tháng 634$ 13,250,000 VNĐ
12 tháng 639$ 13,350,000 VNĐ
12 tháng 644$ 13,450,000 VNĐ
12 tháng 653$ 13,650,000 VNĐ
12 tháng 665$ 13,890,000 VNĐ
12 tháng 694$ 14,500,000 VNĐ
12 tháng 711$ 14,850,000 VNĐ
12 tháng 742$ 15,500,000 VNĐ
12 tháng 756$ 15,800,000 VNĐ
12 tháng 766$ 16,000,000 VNĐ
12 tháng 770$ 16,090,000 VNĐ
12 tháng 823$ 17,200,000 VNĐ
12 tháng 837$ 17,500,000 VNĐ
12 tháng 837$ 17,500,000 VNĐ
18 tháng 849$ 17,750,000 VNĐ
12 tháng 852$ 17,800,000 VNĐ
18 tháng 864$ 18,060,000 VNĐ
12 tháng 885$ 18,500,000 VNĐ
12 tháng 947$ 19,800,000 VNĐ
12 tháng 955$ 19,950,000 VNĐ
12 tháng 967$ 20,200,000 VNĐ
0 tháng 969$ 20,251,000 VNĐ
12 tháng 985$ 20,590,000 VNĐ
12 tháng 995$ 20,800,000 VNĐ
12 tháng 995$ 20,800,000 VNĐ
12 tháng 1,115$ 23,300,000 VNĐ
12 tháng 1,122$ 23,450,000 VNĐ
12 tháng 1,144$ 23,900,000 VNĐ
12 tháng 1,194$ 24,960,000 VNĐ
12 tháng 1,234$ 25,800,000 VNĐ
12 tháng 1,234$ 25,800,000 VNĐ
12 tháng 1,249$ 26,100,000 VNĐ
12 tháng 1,263$ 26,400,000 VNĐ
12 tháng 1,277$ 26,690,000 VNĐ
12 tháng 1,282$ 26,790,000 VNĐ
0 tháng 1,316$ 27,500,000 VNĐ
12 tháng 1,318$ 27,550,000 VNĐ
12 tháng 1,328$ 27,760,000 VNĐ
12 tháng 1,330$ 27,800,000 VNĐ
12 tháng 1,340$ 28,000,000 VNĐ
12 tháng 1,364$ 28,500,000 VNĐ
12 tháng 1,507$ 31,500,000 VNĐ
12 tháng 1,526$ 31,900,000 VNĐ
12 tháng 1,526$ 31,900,000 VNĐ
12 tháng 1,637$ 34,203,588 VNĐ
12 tháng 1,656$ 34,600,000 VNĐ
12 tháng 1,662$ 34,730,000 VNĐ
12 tháng 1,694$ 35,400,000 VNĐ
12 tháng 1,744$ 36,450,000 VNĐ
12 tháng 1,789$ 37,400,000 VNĐ
12 tháng 1,828$ 38,200,000 VNĐ
12 tháng 1,859$ 38,850,000 VNĐ
12 tháng 1,904$ 39,800,000 VNĐ
12 tháng 1,909$ 39,900,000 VNĐ
12 tháng 2,002$ 41,850,000 VNĐ
12 tháng 2,201$ 46,000,000 VNĐ
12 tháng 2,387$ 49,890,000 VNĐ
12 tháng 2,502$ 52,300,000 VNĐ
18 tháng 2,505$ 52,350,000 VNĐ
12 tháng 2,560$ 53,500,000 VNĐ
12 tháng 2,644$ 55,250,000 VNĐ
12 tháng 2,773$ 57,950,000 VNĐ
12 tháng 2,811$ 58,750,000 VNĐ
12 tháng 2,983$ 62,350,000 VNĐ
12 tháng 3,038$ 63,500,000 VNĐ
12 tháng 3,337$ 69,750,000 VNĐ
12 tháng 3,361$ 70,250,000 VNĐ
12 tháng 3,768$ 78,750,000 VNĐ
12 tháng 4,077$ 85,200,000 VNĐ
12 tháng 4,474$ 93,500,000 VNĐ
12 tháng 4,615$ 96,450,000 VNĐ
12 tháng 5,156$ 107,750,000 VNĐ
12 tháng 6,053$ 126,500,000 VNĐ
12 tháng 7,749$ 161,950,000 VNĐ
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
18 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng
12 tháng

   TP.HÀ NỘI

Q.PHÚ NHUẬN - TP.HCM

QUẬN 10 - TP.HCM