Máy nông nghiệp

(2609)
Xem dạng lưới

Máy trộn trục kép SSHJ1

ItemModelInner CubageCapacity/BMixing time/BCV%Power(m3)(kg)(S)(CV%≤)(kW)SSHJ1150030-120511(15)SSHJ22100030-120515(18.5)SSHJ33150030-120522SSHJ44200030-120522(30)SSHJ66300030-120537(45)SSHJ88400030-120545-55 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy trộn trục kép SSHJ2

ItemModelInner CubageCapacity/BMixing time/BCV%Power(m3)(kg)(S)(CV%≤)(kW)SSHJ1150030-120511(15)SSHJ22100030-120515(18.5)SSHJ33150030-120522SSHJ44200030-120522(30)SSHJ66300030-120537(45)SSHJ88400030-120545-55 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy trộn trục kép SSHJ3

ItemModelInner CubageCapacity/BMixing time/BCV%Power(m3)(kg)(S)(CV%≤)(kW)SSHJ1150030-120511(15)SSHJ22100030-120515(18.5)SSHJ33150030-120522SSHJ44200030-120522(30)SSHJ66300030-120537(45)SSHJ88400030-120545-55 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép viên thức ăn chăn nuôi SZLH508

ModelPower(kW)Capacity (t/h)Power of feed (kW)Power of Conditioner (kW)Inner Diameter of Die (mm)Pellet Size (mm)SZLH508110/132/1604-202.27.5Φ508Φ2—10 ...

850000000

Bảo hành : 12 tháng

Máy trộn trục kép SSHJ4

ItemModelInner CubageCapacity/BMixing time/BCV%Power(m3)(kg)(S)(CV%≤)(kW)SSHJ1150030-120511(15)SSHJ22100030-120515(18.5)SSHJ33150030-120522SSHJ44200030-120522(30)SSHJ66300030-120537(45)SSHJ88400030-120545-55 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy trộn trục kép SSHJ6

ItemModelInner CubageCapacity/BMixing time/BCV%Power(m3)(kg)(S)(CV%≤)(kW)SSHJ1150030-120511(15)SSHJ22100030-120515(18.5)SSHJ33150030-120522SSHJ44200030-120522(30)SSHJ66300030-120537(45)SSHJ88400030-120545-55 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy trộn trục kép SSHJ8

ItemModelInner CubageCapacity/BMixing time/BCV%Power(m3)(kg)(S)(CV%≤)(kW)SSHJ1150030-120511(15)SSHJ22100030-120515(18.5)SSHJ33150030-120522SSHJ44200030-120522(30)SSHJ66300030-120537(45)SSHJ88400030-120545-55 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy sàng lọc SCY50

Model SCY50SCY63SCY80SCY100Output(t/h)10—20208—4040—6060—80Power (kw)0.550.550.551.5 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy sàng lọc SCY63

Model SCY50 SCY63 SCY80 SCY100 Output(t/h) 10—20 208—40 40—60 60—80 Power (kw) 0.55 0.55 0.55 1.5 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy sàng lọc SCY80

Model SCY50SCY63SCY80SCY100Output(t/h)10—20208—4040—6060—80Power (kw)0.550.550.551.5 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy sàng lọc SCY100

Model SCY50SCY63SCY80SCY100Output(t/h)10—20208—4040—6060—80Power (kw)0.550.550.551.5 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Sàng phân cấp hồi chuyển SFJH 56*2C

Model SFJH 56*2C SFJH 80*2C SFJH 110*2C SFJH 130*2C SFJH 140*2C Power 1.1 2.2 2.2 3 4 Capacity(mash) 1-3 4-6 6-8 8-13 12-16 Capacity(pellet) 3-5 5-8 8-10 10-16 14-20 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Sàng lọc phân cấp hồi chuyển SFJH 80*2C

Model SFJH 56*2C SFJH 80*2C SFJH 110*2C SFJH 130*2C SFJH 140*2C Power 1.1 2.2 2.2 3 4 Capacity(mash) 1-3 4-6 6-8 8-13 12-16 Capacity(pellet) 3-5 5-8 8-10 10-16 14-20 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Sàng lọc phân cấp hồi chuyển SFJH 110*2C

Model SFJH 56*2C SFJH 80*2C SFJH 110*2C SFJH 130*2C SFJH 140*2C Power 1.1 2.2 2.2 3 4 Capacity(mash) 1-3 4-6 6-8 8-13 12-16 Capacity(pellet) 3-5 5-8 8-10 10-16 14-20 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Sàng lọc phân cấp hồi chuyển SFJH 130*2C

Model SFJH 56*2C SFJH 80*2C SFJH 110*2C SFJH 130*2C SFJH 140*2C Power 1.1 2.2 2.2 3 4 Capacity(mash) 1-3 4-6 6-8 8-13 12-16 Capacity(pellet) 3-5 5-8 8-10 10-16 14-20 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Sàng lọc phân cấp hồi chuyển SFJH 140*2C

Model SFJH 56*2C SFJH 80*2C SFJH 110*2C SFJH 130*2C SFJH 140*2C Power 1.1 2.2 2.2 3 4 Capacity(mash) 1-3 4-6 6-8 8-13 12-16 Capacity(pellet) 3-5 5-8 8-10 10-16 14-20 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Cân đóng bao tự động SDBY-P

ModelSDBY-PSDBY-P-ISDBY-P-IIPrecision0.2%0.2%0.2%Capacity(bag/m)3-64-86-10 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Cân đóng bao tự động SDBY-P-I

ModelSDBY-PSDBY-P-ISDBY-P-IIPrecision0.2%0.2%0.2%Capacity(bag/m)3-64-86-10 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Cân đóng bao tự động SDBY-P-II

ModelSDBY-PSDBY-P-ISDBY-P-IIPrecision0.2%0.2%0.2%Capacity(bag/m)3-64-86-10 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Buồng làm nguội SKLN1.5

Model Item SKLN1.5 SKLN2.5 SKLN4 SKLN6 SKLN8 Volume(m3) 1.5 2.5 4 6 8 Capacity(t/h) 3 5 10 15 20 Cooling Time (min) Less than 10-15Mins Temperature after Cooling Not higher than ambient temperature +3-5°C Aspiration (m3/min.t) 34 Power(kw) 0.75 1.1 1 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Buồng làm nguội SKLN2.5

Model Item SKLN1.5 SKLN2.5 SKLN4 SKLN6 SKLN8 Volume(m3) 1.5 2.5 4 6 8 Capacity(t/h) 3 5 10 15 20 Cooling Time (min) Less than 10-15Mins Temperature after Cooling Not higher than ambient temperature +3-5°C Aspiration (m3/min.t) 34 Power(kw) 0.75 1.1 1 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Buồng làm nguội SKLN4

Model Item SKLN1.5 SKLN2.5 SKLN4 SKLN6 SKLN8 Volume(m3) 1.5 2.5 4 6 8 Capacity(t/h) 3 5 10 15 20 Cooling Time (min) Less than 10-15Mins Temperature after Cooling Not higher than ambient temperature +3-5°C Aspiration (m3/min.t) 34 Power(kw) 0.75 1.1 1 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Buồng làm nguội SKLN6

Model Item SKLN1.5 SKLN2.5 SKLN4 SKLN6 SKLN8 Volume(m3) 1.5 2.5 4 6 8 Capacity(t/h) 3 5 10 15 20 Cooling Time (min) Less than 10-15Mins Temperature after Cooling Not higher than ambient temperature +3-5°C Aspiration (m3/min.t) 34 Power(kw) 0.75 1.1 1 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Buồng làm nguội SKLN8

Model Item SKLN1.5 SKLN2.5 SKLN4 SKLN6 SKLN8 Volume(m3) 1.5 2.5 4 6 8 Capacity(t/h) 3 5 10 15 20 Cooling Time (min) Less than 10-15Mins Temperature after Cooling Not higher than ambient temperature +3-5°C Aspiration (m3/min.t) 34 Power(kw) 0.75 1.1 1 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy xới vườn đa năng NICHINO 308AE

Động cơ: Kawasaki Th48, 48.6cc.Khởi động: bằng điệnDẫn động: Ly hợp tâm cộng với truyền tải điện trực tiếp.  Độ sâu phay: 3-28 cmĐộ rộng phay: 26-45cm ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy xới vườn đa năng NICHINO 308BE

Động cơ: Kawasaki Th48, 48.6cc. Khởi động: bằng điện Dẫn động: Ly hợp tâm cộng với truyền tải điện trực tiếp.   Độ sâu phay: 3-28 cm Độ rộng phay: 26-45cm ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy gặt đập liên hợp MGĐ120

KiểuMGĐ-120  Trọng lượng( Kg )700  Kích thước :Dài x Rộng x Cao  (mm)3.600 x 1.610 x 1.600  Vận tốc  số tới 6  Vận tốc  số lùi2  Chiều rộng lưỡi cắt  (mm)1.200  Chiều cao lưỡi cắt  (mm)100-500  Công suất động cơ  (Hp)14,5-16,5  Năng suất 1-1,5ha/ngày ...

120000000

Bảo hành : 12 tháng

Cối lức CL2000

KiểuCL2000  Hiệu suất bóc vỏ (%)(70 ÷ 90)   Năng suất (kg/giờ)2000   Công suất kéo (HP)8 ÷10   Số vòng quay trục chính ( r.p.m )1100   Trọng lượng ( kg )230   Kích thước (Dài x Rộng x Cao) ( mm)815 x 770 x 520   ...

34550000

Bảo hành : 12 tháng

Cối trắng RP800

KiểuRP800  Năng suất700 ÷ 800  Công suất cần thiết  Động cơ Diesel  10Hp   Động cơ điện7.5Kw   Số vòng quay  Trục chính1100   Quạt gió3422   Đường kính puly  Trục chínhØ 200 x 2B   Puly chuyềnØ 280 x 1B   Puly quạt gióØ 90 x 1B   Cỡ dây đaiB - 44 x 1 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Cối lức CL1000

KIỂU CL1000 Năng suất (kg/giờ) 1000 - 1200 Hiệu suất bóc vỏ (%) 70 - 90 Công suất kéo Động cơ Diesel (Mã lực) 5 Động cơ điện (KW) 3.5 Số vòng quay Trục chính (Vòng/phút) 1100 Trục quạt (Vòng/phút) 1640 - 1880 Đường kính puly Trục chính (mm) 150 ...

24300000

Bảo hành : 12 tháng

Cối trắng RP 700

Kiểu RP700  Năng suất700÷800  Công suất cần thiết Động cơ diesel10Hp Động cơ điện5.5Kw Số vòng quay Trục chính1000÷1100 Quạt gió4300÷4370 Đường kính puly Trục chínhØ280 x 3B Puly chuyềnØ 280 x 1B Puly quạt gióØ 70 x 1B Cỡ dây đaiB -43 x 1  Kích thước ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Cối trắng CT1000

KiểuCT1000  Năng suất900÷1000  Công suất cần thiết  Động cơ diesel12Hp   Động cơ điện7,5Kw   Số vòng quay  Trục chính1000÷1100   Quạt gió4300÷4370   Đường kính puly  Trục chínhØ280 x 3B   Puly chuyềnØ 280 x 1B   Puly quạt gióØ 70 x 1B   Cỡ dây đaiB ...

16800000

Bảo hành : 12 tháng