>

Máy SX thức ăn gia súc

(40)
Xem dạng lưới

Máy ép viên thức ăn chăn nuôi SZLH350

ModelPower(kW)Capacity (t/h)Power of feed (kW)Power of Conditioner (kW)Inner Diameter of Die (mm)Pellet Size (mm)SZLH350552-60.752.2/3Φ350Φ2—10 ...

430000000

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép viên thức ăn chăn nuôi SZLH400

ModelPower(kW)Capacity (t/h)Power of feed (kW)Power of Conditioner (kW)Inner Diameter of Die (mm)Pellet Size (mm)SZLH40075/903-121.55.5Φ400Φ2—10 ...

518000000

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép viên thức ăn chăn nuôi SZLH420

ModelPower(kW)Capacity (t/h)Power of feed (kW)Power of Conditioner (kW)Inner Diameter of Die (mm)Pellet Size (mm)SZLH42090/1103-141.55.5/7.5Φ420Φ2—10 ...

615000000

Bảo hành : 12 tháng

Máy trộn trục kép SSHJ1

ItemModelInner CubageCapacity/BMixing time/BCV%Power(m3)(kg)(S)(CV%≤)(kW)SSHJ1150030-120511(15)SSHJ22100030-120515(18.5)SSHJ33150030-120522SSHJ44200030-120522(30)SSHJ66300030-120537(45)SSHJ88400030-120545-55 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy trộn trục kép SSHJ2

ItemModelInner CubageCapacity/BMixing time/BCV%Power(m3)(kg)(S)(CV%≤)(kW)SSHJ1150030-120511(15)SSHJ22100030-120515(18.5)SSHJ33150030-120522SSHJ44200030-120522(30)SSHJ66300030-120537(45)SSHJ88400030-120545-55 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy trộn trục kép SSHJ3

ItemModelInner CubageCapacity/BMixing time/BCV%Power(m3)(kg)(S)(CV%≤)(kW)SSHJ1150030-120511(15)SSHJ22100030-120515(18.5)SSHJ33150030-120522SSHJ44200030-120522(30)SSHJ66300030-120537(45)SSHJ88400030-120545-55 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép viên thức ăn chăn nuôi SZLH508

ModelPower(kW)Capacity (t/h)Power of feed (kW)Power of Conditioner (kW)Inner Diameter of Die (mm)Pellet Size (mm)SZLH508110/132/1604-202.27.5Φ508Φ2—10 ...

850000000

Bảo hành : 12 tháng

Máy trộn trục kép SSHJ4

ItemModelInner CubageCapacity/BMixing time/BCV%Power(m3)(kg)(S)(CV%≤)(kW)SSHJ1150030-120511(15)SSHJ22100030-120515(18.5)SSHJ33150030-120522SSHJ44200030-120522(30)SSHJ66300030-120537(45)SSHJ88400030-120545-55 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy trộn trục kép SSHJ6

ItemModelInner CubageCapacity/BMixing time/BCV%Power(m3)(kg)(S)(CV%≤)(kW)SSHJ1150030-120511(15)SSHJ22100030-120515(18.5)SSHJ33150030-120522SSHJ44200030-120522(30)SSHJ66300030-120537(45)SSHJ88400030-120545-55 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy trộn trục kép SSHJ8

Item Model Inner Cubage Capacity/B Mixing time/B CV% Power (m3) (kg) (S) (CV%≤) (kW) SSHJ1 1 500 30-120 5 11(15) SSHJ2 2 1000 30-120 5 15(18.5) SSHJ3 3 1500 30-120 5 22 SSHJ4 4 2000 30-120 5 22(30) SSHJ6 6 3000 30-120 5 37(45) SSHJ8 8 4000 30-120 5 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy sàng lọc SCY50

Model SCY50 SCY63 SCY80 SCY100 Output(t/h) 10—20 208—40 40—60 60—80 Power (kw) 0.55 0.55 0.55 1.5 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy sàng lọc SCY63

Model SCY50 SCY63 SCY80 SCY100 Output(t/h) 10—20 208—40 40—60 60—80 Power (kw) 0.55 0.55 0.55 1.5 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy sàng lọc SCY80

Model SCY50 SCY63 SCY80 SCY100 Output(t/h) 10—20 208—40 40—60 60—80 Power (kw) 0.55 0.55 0.55 1.5 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy sàng lọc SCY100

Model SCY50 SCY63 SCY80 SCY100 Output(t/h) 10—20 208—40 40—60 60—80 Power (kw) 0.55 0.55 0.55 1.5 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Sàng phân cấp hồi chuyển SFJH 56*2C

Model SFJH 56*2C SFJH 80*2C SFJH 110*2C SFJH 130*2C SFJH 140*2C Power 1.1 2.2 2.2 3 4 Capacity(mash) 1-3 4-6 6-8 8-13 12-16 Capacity(pellet) 3-5 5-8 8-10 10-16 14-20 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Sàng lọc phân cấp hồi chuyển SFJH 80*2C

Model SFJH 56*2C SFJH 80*2C SFJH 110*2C SFJH 130*2C SFJH 140*2C Power 1.1 2.2 2.2 3 4 Capacity(mash) 1-3 4-6 6-8 8-13 12-16 Capacity(pellet) 3-5 5-8 8-10 10-16 14-20 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Sàng lọc phân cấp hồi chuyển SFJH 110*2C

Model SFJH 56*2C SFJH 80*2C SFJH 110*2C SFJH 130*2C SFJH 140*2C Power 1.1 2.2 2.2 3 4 Capacity(mash) 1-3 4-6 6-8 8-13 12-16 Capacity(pellet) 3-5 5-8 8-10 10-16 14-20 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Sàng lọc phân cấp hồi chuyển SFJH 130*2C

Model SFJH 56*2C SFJH 80*2C SFJH 110*2C SFJH 130*2C SFJH 140*2C Power 1.1 2.2 2.2 3 4 Capacity(mash) 1-3 4-6 6-8 8-13 12-16 Capacity(pellet) 3-5 5-8 8-10 10-16 14-20 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Sàng lọc phân cấp hồi chuyển SFJH 140*2C

Model SFJH 56*2C SFJH 80*2C SFJH 110*2C SFJH 130*2C SFJH 140*2C Power 1.1 2.2 2.2 3 4 Capacity(mash) 1-3 4-6 6-8 8-13 12-16 Capacity(pellet) 3-5 5-8 8-10 10-16 14-20 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Cân đóng bao tự động SDBY-P

ModelSDBY-PSDBY-P-ISDBY-P-IIPrecision0.2%0.2%0.2%Capacity(bag/m)3-64-86-10 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Cân đóng bao tự động SDBY-P-I

ModelSDBY-PSDBY-P-ISDBY-P-IIPrecision0.2%0.2%0.2%Capacity(bag/m)3-64-86-10 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Cân đóng bao tự động SDBY-P-II

ModelSDBY-PSDBY-P-ISDBY-P-IIPrecision0.2%0.2%0.2%Capacity(bag/m)3-64-86-10 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Buồng làm nguội SKLN1.5

Model Item SKLN1.5 SKLN2.5 SKLN4 SKLN6 SKLN8 Volume(m3) 1.5 2.5 4 6 8 Capacity(t/h) 3 5 10 15 20 Cooling Time (min) Less than 10-15Mins Temperature after Cooling Not higher than ambient temperature +3-5°C Aspiration (m3/min.t) 34 Power(kw) 0.75 1.1 1 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Buồng làm nguội SKLN2.5

Model Item SKLN1.5 SKLN2.5 SKLN4 SKLN6 SKLN8 Volume(m3) 1.5 2.5 4 6 8 Capacity(t/h) 3 5 10 15 20 Cooling Time (min) Less than 10-15Mins Temperature after Cooling Not higher than ambient temperature +3-5°C Aspiration (m3/min.t) 34 Power(kw) 0.75 1.1 1 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Buồng làm nguội SKLN4

Model Item SKLN1.5 SKLN2.5 SKLN4 SKLN6 SKLN8 Volume(m3) 1.5 2.5 4 6 8 Capacity(t/h) 3 5 10 15 20 Cooling Time (min) Less than 10-15Mins Temperature after Cooling Not higher than ambient temperature +3-5°C Aspiration (m3/min.t) 34 Power(kw) 0.75 1.1 1 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Buồng làm nguội SKLN6

Model Item SKLN1.5 SKLN2.5 SKLN4 SKLN6 SKLN8 Volume(m3) 1.5 2.5 4 6 8 Capacity(t/h) 3 5 10 15 20 Cooling Time (min) Less than 10-15Mins Temperature after Cooling Not higher than ambient temperature +3-5°C Aspiration (m3/min.t) 34 Power(kw) 0.75 1.1 1 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Buồng làm nguội SKLN8

Model Item SKLN1.5 SKLN2.5 SKLN4 SKLN6 SKLN8 Volume(m3) 1.5 2.5 4 6 8 Capacity(t/h) 3 5 10 15 20 Cooling Time (min) Less than 10-15Mins Temperature after Cooling Not higher than ambient temperature +3-5°C Aspiration (m3/min.t) 34 Power(kw) 0.75 1.1 1 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy trộn nguyên liệu nằm

- Model: 2010 - Công suất (kg/h): 500 – 700 - Tốc độ (Vòng/phút): 150 – 200 - Công suất động cơ: 2.2 – 4 kw - Điện năng: 220V – 50Hz - Trọng lượng (kg): 150 - Tính năng: Máy chạy rất êm và trộn sản phẩm nhanh và đều ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy đùn viên

Hãng sản xuất: Việt nam Model:  2013Công suất (kg/h): 100kg/hTốc độ (vòng/phút):Công suất động cơ:  3 kwĐiện năng: 220vTính năng: Máy đùn viên thức ăn cho gia súc , gia cầm,... Máy cho ra sản phẩm chín đều, đẹp mắt, công suất lớn. ...

0

Bảo hành : 12 tháng

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy tạo hạt dạng cốm ZL-300D

* Các đặc điểm chính của Máy tạo hạt cốm, hạt nêm:– Máy dùng để đùn ra viên dạng cốm– Điều khiển bằng hệ thống nút tắt mở trên máy– Máy được làm bằng chất liệu inox 304– Lực cánh nén cốm mạnh, sản phẩm đều trên lỗ lưới– Sản phẩm sau khi đùn ra ngoài ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép cám viên kiểu đứng 3Kw

TênĐơn vịThông số kỹ thuậtĐộng cơKw3Nguồn điệnV220Tốc độ động cơVòng/ phút1450Đường kính viên cámmm3 ; 4Năng suất ép viênKg/h90Tổng trọng lượngKg70Kích thước đóng góimm600x400x850 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

12