Máy SX thức ăn gia súc

(82)
Xem dạng lưới

Máy ép viên thức ăn chăn nuôi SZLH350

Model Power(kW) Capacity (t/h) Power of feed (kW) Power of Conditioner (kW) Inner Diameter of Die (mm) Pellet Size (mm) SZLH350 55 2-6 0.75 2.2/3 Φ350 Φ2—10 ...

430000000

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép viên thức ăn chăn nuôi SZLH400

Model Power(kW) Capacity (t/h) Power of feed (kW) Power of Conditioner (kW) Inner Diameter of Die (mm) Pellet Size (mm) SZLH400 75/90 3-12 1.5 5.5 Φ400 Φ2—10 ...

520000000

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép viên thức ăn chăn nuôi SZLH420

ModelPower(kW)Capacity (t/h)Power of feed (kW)Power of Conditioner (kW)Inner Diameter of Die (mm)Pellet Size (mm)SZLH42090/1103-141.55.5/7.5Φ420Φ2—10 ...

615000000

Bảo hành : 12 tháng

Máy trộn trục kép SSHJ1

Item Model Inner Cubage Capacity/B Mixing time/B CV% Power (m3) (kg) (S) (CV%≤) (kW) SSHJ1 1 500 30-120 5 11(15) SSHJ2 2 1000 30-120 5 15(18.5) SSHJ3 3 1500 30-120 5 22 SSHJ4 4 2000 30-120 5 22(30) SSHJ6 6 3000 30-120 5 37(45) SSHJ8 8 4000 30-120 5 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy trộn trục kép SSHJ2

Item Model Inner Cubage Capacity/B Mixing time/B CV% Power (m3) (kg) (S) (CV%≤) (kW) SSHJ1 1 500 30-120 5 11(15) SSHJ2 2 1000 30-120 5 15(18.5) SSHJ3 3 1500 30-120 5 22 SSHJ4 4 2000 30-120 5 22(30) SSHJ6 6 3000 30-120 5 37(45) SSHJ8 8 4000 30-120 5 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy trộn trục kép SSHJ3

Item Model Inner Cubage Capacity/B Mixing time/B CV% Power (m3) (kg) (S) (CV%≤) (kW) SSHJ1 1 500 30-120 5 11(15) SSHJ2 2 1000 30-120 5 15(18.5) SSHJ3 3 1500 30-120 5 22 SSHJ4 4 2000 30-120 5 22(30) SSHJ6 6 3000 30-120 5 37(45) SSHJ8 8 4000 30-120 5 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép viên thức ăn chăn nuôi SZLH508

Model Power(kW) Capacity (t/h) Power of feed (kW) Power of Conditioner (kW) Inner Diameter of Die (mm) Pellet Size (mm) SZLH508 110/132/160 4-20 2.2 7.5 Φ508 Φ2—10 ...

850000000

Bảo hành : 12 tháng

Máy trộn trục kép SSHJ4

Item Model Inner Cubage Capacity/B Mixing time/B CV% Power (m3) (kg) (S) (CV%≤) (kW) SSHJ1 1 500 30-120 5 11(15) SSHJ2 2 1000 30-120 5 15(18.5) SSHJ3 3 1500 30-120 5 22 SSHJ4 4 2000 30-120 5 22(30) SSHJ6 6 3000 30-120 5 37(45) SSHJ8 8 4000 30-120 5 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy trộn trục kép SSHJ6

Item Model Inner Cubage Capacity/B Mixing time/B CV% Power (m3) (kg) (S) (CV%≤) (kW) SSHJ1 1 500 30-120 5 11(15) SSHJ2 2 1000 30-120 5 15(18.5) SSHJ3 3 1500 30-120 5 22 SSHJ4 4 2000 30-120 5 22(30) SSHJ6 6 3000 30-120 5 37(45) SSHJ8 8 4000 30-120 5 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy trộn trục kép SSHJ8

Item Model Inner Cubage Capacity/B Mixing time/B CV% Power (m3) (kg) (S) (CV%≤) (kW) SSHJ1 1 500 30-120 5 11(15) SSHJ2 2 1000 30-120 5 15(18.5) SSHJ3 3 1500 30-120 5 22 SSHJ4 4 2000 30-120 5 22(30) SSHJ6 6 3000 30-120 5 37(45) SSHJ8 8 4000 30-120 5 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy sàng lọc SCY50

Model SCY50 SCY63 SCY80 SCY100 Output(t/h) 10—20 208—40 40—60 60—80 Power (kw) 0.55 0.55 0.55 1.5 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy sàng lọc SCY63

Model SCY50 SCY63 SCY80 SCY100 Output(t/h) 10—20 208—40 40—60 60—80 Power (kw) 0.55 0.55 0.55 1.5 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy sàng lọc SCY80

Model SCY50 SCY63 SCY80 SCY100 Output(t/h) 10—20 208—40 40—60 60—80 Power (kw) 0.55 0.55 0.55 1.5 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy sàng lọc SCY100

Model SCY50 SCY63 SCY80 SCY100 Output(t/h) 10—20 208—40 40—60 60—80 Power (kw) 0.55 0.55 0.55 1.5 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Sàng phân cấp hồi chuyển SFJH 56*2C

Model SFJH 56*2C SFJH 80*2C SFJH 110*2C SFJH 130*2C SFJH 140*2C Power 1.1 2.2 2.2 3 4 Capacity(mash) 1-3 4-6 6-8 8-13 12-16 Capacity(pellet) 3-5 5-8 8-10 10-16 14-20 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Sàng lọc phân cấp hồi chuyển SFJH 80*2C

Model SFJH 56*2C SFJH 80*2C SFJH 110*2C SFJH 130*2C SFJH 140*2C Power 1.1 2.2 2.2 3 4 Capacity(mash) 1-3 4-6 6-8 8-13 12-16 Capacity(pellet) 3-5 5-8 8-10 10-16 14-20 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Sàng lọc phân cấp hồi chuyển SFJH 110*2C

Model SFJH 56*2C SFJH 80*2C SFJH 110*2C SFJH 130*2C SFJH 140*2C Power 1.1 2.2 2.2 3 4 Capacity(mash) 1-3 4-6 6-8 8-13 12-16 Capacity(pellet) 3-5 5-8 8-10 10-16 14-20 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Sàng lọc phân cấp hồi chuyển SFJH 130*2C

Model SFJH 56*2C SFJH 80*2C SFJH 110*2C SFJH 130*2C SFJH 140*2C Power 1.1 2.2 2.2 3 4 Capacity(mash) 1-3 4-6 6-8 8-13 12-16 Capacity(pellet) 3-5 5-8 8-10 10-16 14-20 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Sàng lọc phân cấp hồi chuyển SFJH 140*2C

Model SFJH 56*2C SFJH 80*2C SFJH 110*2C SFJH 130*2C SFJH 140*2C Power 1.1 2.2 2.2 3 4 Capacity(mash) 1-3 4-6 6-8 8-13 12-16 Capacity(pellet) 3-5 5-8 8-10 10-16 14-20 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Cân đóng bao tự động SDBY-P

Model SDBY-P SDBY-P-I SDBY-P-II Precision 0.2% 0.2% 0.2% Capacity(bag/m) 3-6 4-8 6-10 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Cân đóng bao tự động SDBY-P-I

Model SDBY-P SDBY-P-I SDBY-P-II Precision 0.2% 0.2% 0.2% Capacity(bag/m) 3-6 4-8 6-10 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Cân đóng bao tự động SDBY-P-II

Model SDBY-P SDBY-P-I SDBY-P-II Precision 0.2% 0.2% 0.2% Capacity(bag/m) 3-6 4-8 6-10 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Buồng làm nguội SKLN1.5

Model Item SKLN1.5 SKLN2.5 SKLN4 SKLN6 SKLN8 Volume(m3) 1.5 2.5 4 6 8 Capacity(t/h) 3 5 10 15 20 Cooling Time (min) Less than 10-15Mins Temperature after Cooling Not higher than ambient temperature +3-5°C Aspiration (m3/min.t) 34 Power(kw) 0.75 1.1 1 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Buồng làm nguội SKLN2.5

Model Item SKLN1.5 SKLN2.5 SKLN4 SKLN6 SKLN8 Volume(m3) 1.5 2.5 4 6 8 Capacity(t/h) 3 5 10 15 20 Cooling Time (min) Less than 10-15Mins Temperature after Cooling Not higher than ambient temperature +3-5°C Aspiration (m3/min.t) 34 Power(kw) 0.75 1.1 1 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Buồng làm nguội SKLN4

Model Item SKLN1.5 SKLN2.5 SKLN4 SKLN6 SKLN8 Volume(m3) 1.5 2.5 4 6 8 Capacity(t/h) 3 5 10 15 20 Cooling Time (min) Less than 10-15Mins Temperature after Cooling Not higher than ambient temperature +3-5°C Aspiration (m3/min.t) 34 Power(kw) 0.75 1.1 1 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Buồng làm nguội SKLN6

Model Item SKLN1.5 SKLN2.5 SKLN4 SKLN6 SKLN8 Volume(m3) 1.5 2.5 4 6 8 Capacity(t/h) 3 5 10 15 20 Cooling Time (min) Less than 10-15Mins Temperature after Cooling Not higher than ambient temperature +3-5°C Aspiration (m3/min.t) 34 Power(kw) 0.75 1.1 1 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Buồng làm nguội SKLN8

Model Item SKLN1.5 SKLN2.5 SKLN4 SKLN6 SKLN8 Volume(m3) 1.5 2.5 4 6 8 Capacity(t/h) 3 5 10 15 20 Cooling Time (min) Less than 10-15Mins Temperature after Cooling Not higher than ambient temperature +3-5°C Aspiration (m3/min.t) 34 Power(kw) 0.75 1.1 1 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nghiền 14 kiểu buông thẳng

- Hãng sản xuất: Bình Quân - Model: 2008 - Năng suất (kg/h): 1500 - 2000 - Tốc độ (Vòng/phút): 4500 - 5000 - Công suất động cơ: 7.5 -11 kw - Điện năng: 380V - Trọng lượng (kg): 60 - Tính năng: Máy cho ra các loại cỡ bột theo nhu cầu khách hàng ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nghiền buồng 20 có giá bắt động cơ

- Hãng sản xuất: Bình Quân - Model: 2009 - Năng suất (kg/h): 1500 – 2000 - Tốc độ (Vòng/phút): 4500 – 4800 - Công suất động cơ: 11 -15 kw - Điện năng: 380V - Trọng lượng (kg): 350 - Tính năng: Máy cho ra các loại cỡ bột theo nhu cầu khách hàng ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nghiền 10 kiểu buông thẳng

- Hãng sản xuất: Bình Quân - Model: 2008 - Năng suất (kg/h): 200 – 300 - Tốc độ (Vòng/phút): 4000 – 5000 - Công suất động cơ: 3.5 -5.5 kw - Điện năng: 380V - Trọng lượng (kg): 35 - Tính năng: Máy cho ra các loại cỡ bột theo nhu cầu khách hàng ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nghiền buồng 18 có giá bắt động cơ

- Hãng sản xuất: Bình Quân - Model: 2008 - Năng suất (kg/h): 1000 – 1500 - Tốc độ (Vòng/phút): 4000 – 5000 - Công suất động cơ: 25 -30 kw - Điện năng: 380V - Trọng lượng (kg): 350 - Tính năng: Máy cho ra các loại cỡ bột theo nhu cầu khách hàng ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nghiền buồng 12 loại toa ngang

- Hãng sản xuất: Bình Quân - Model: 2008 - Năng suất (kg/h): 450 – 500 - Tốc độ (Vòng/phút): 4500 – 5000 - Công suất động cơ: 5.5 -7.5 kw - Điện năng: 380V - Trọng lượng (kg): 50 - Tính năng: Máy cho ra các loại cỡ bột theo nhu cầu khách hàng ...

0

Bảo hành : 12 tháng

123