Máy nông nghiệp

(3062)
Xem dạng lưới

Máy trộn trục kép SSHJ1

ItemModelInner CubageCapacity/BMixing time/BCV%Power(m3)(kg)(S)(CV%≤)(kW)SSHJ1150030-120511(15)SSHJ22100030-120515(18.5)SSHJ33150030-120522SSHJ44200030-120522(30)SSHJ66300030-120537(45)SSHJ88400030-120545-55 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy trộn trục kép SSHJ2

ItemModelInner CubageCapacity/BMixing time/BCV%Power(m3)(kg)(S)(CV%≤)(kW)SSHJ1150030-120511(15)SSHJ22100030-120515(18.5)SSHJ33150030-120522SSHJ44200030-120522(30)SSHJ66300030-120537(45)SSHJ88400030-120545-55 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy trộn trục kép SSHJ3

ItemModelInner CubageCapacity/BMixing time/BCV%Power(m3)(kg)(S)(CV%≤)(kW)SSHJ1150030-120511(15)SSHJ22100030-120515(18.5)SSHJ33150030-120522SSHJ44200030-120522(30)SSHJ66300030-120537(45)SSHJ88400030-120545-55 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy ép viên thức ăn chăn nuôi SZLH508

ModelPower(kW)Capacity (t/h)Power of feed (kW)Power of Conditioner (kW)Inner Diameter of Die (mm)Pellet Size (mm)SZLH508110/132/1604-202.27.5Φ508Φ2—10 ...

850000000

Bảo hành : 12 tháng

Máy trộn trục kép SSHJ4

ItemModelInner CubageCapacity/BMixing time/BCV%Power(m3)(kg)(S)(CV%≤)(kW)SSHJ1150030-120511(15)SSHJ22100030-120515(18.5)SSHJ33150030-120522SSHJ44200030-120522(30)SSHJ66300030-120537(45)SSHJ88400030-120545-55 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy trộn trục kép SSHJ6

ItemModelInner CubageCapacity/BMixing time/BCV%Power(m3)(kg)(S)(CV%≤)(kW)SSHJ1150030-120511(15)SSHJ22100030-120515(18.5)SSHJ33150030-120522SSHJ44200030-120522(30)SSHJ66300030-120537(45)SSHJ88400030-120545-55 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy trộn trục kép SSHJ8

ItemModelInner CubageCapacity/BMixing time/BCV%Power(m3)(kg)(S)(CV%≤)(kW)SSHJ1150030-120511(15)SSHJ22100030-120515(18.5)SSHJ33150030-120522SSHJ44200030-120522(30)SSHJ66300030-120537(45)SSHJ88400030-120545-55 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy sàng lọc SCY50

Model SCY50SCY63SCY80SCY100Output(t/h)10—20208—4040—6060—80Power (kw)0.550.550.551.5 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy sàng lọc SCY63

Model SCY50 SCY63 SCY80 SCY100 Output(t/h) 10—20 208—40 40—60 60—80 Power (kw) 0.55 0.55 0.55 1.5 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy sàng lọc SCY80

Model SCY50SCY63SCY80SCY100Output(t/h)10—20208—4040—6060—80Power (kw)0.550.550.551.5 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy sàng lọc SCY100

Model SCY50SCY63SCY80SCY100Output(t/h)10—20208—4040—6060—80Power (kw)0.550.550.551.5 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Sàng phân cấp hồi chuyển SFJH 56*2C

Model SFJH 56*2C SFJH 80*2C SFJH 110*2C SFJH 130*2C SFJH 140*2C Power 1.1 2.2 2.2 3 4 Capacity(mash) 1-3 4-6 6-8 8-13 12-16 Capacity(pellet) 3-5 5-8 8-10 10-16 14-20 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Sàng lọc phân cấp hồi chuyển SFJH 80*2C

Model SFJH 56*2C SFJH 80*2C SFJH 110*2C SFJH 130*2C SFJH 140*2C Power 1.1 2.2 2.2 3 4 Capacity(mash) 1-3 4-6 6-8 8-13 12-16 Capacity(pellet) 3-5 5-8 8-10 10-16 14-20 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Sàng lọc phân cấp hồi chuyển SFJH 110*2C

Model SFJH 56*2C SFJH 80*2C SFJH 110*2C SFJH 130*2C SFJH 140*2C Power 1.1 2.2 2.2 3 4 Capacity(mash) 1-3 4-6 6-8 8-13 12-16 Capacity(pellet) 3-5 5-8 8-10 10-16 14-20 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Sàng lọc phân cấp hồi chuyển SFJH 130*2C

Model SFJH 56*2C SFJH 80*2C SFJH 110*2C SFJH 130*2C SFJH 140*2C Power 1.1 2.2 2.2 3 4 Capacity(mash) 1-3 4-6 6-8 8-13 12-16 Capacity(pellet) 3-5 5-8 8-10 10-16 14-20 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Sàng lọc phân cấp hồi chuyển SFJH 140*2C

Model SFJH 56*2C SFJH 80*2C SFJH 110*2C SFJH 130*2C SFJH 140*2C Power 1.1 2.2 2.2 3 4 Capacity(mash) 1-3 4-6 6-8 8-13 12-16 Capacity(pellet) 3-5 5-8 8-10 10-16 14-20 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Cân đóng bao tự động SDBY-P

ModelSDBY-PSDBY-P-ISDBY-P-IIPrecision0.2%0.2%0.2%Capacity(bag/m)3-64-86-10 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Cân đóng bao tự động SDBY-P-I

ModelSDBY-PSDBY-P-ISDBY-P-IIPrecision0.2%0.2%0.2%Capacity(bag/m)3-64-86-10 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Cân đóng bao tự động SDBY-P-II

ModelSDBY-PSDBY-P-ISDBY-P-IIPrecision0.2%0.2%0.2%Capacity(bag/m)3-64-86-10 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Buồng làm nguội SKLN1.5

Model Item SKLN1.5 SKLN2.5 SKLN4 SKLN6 SKLN8 Volume(m3) 1.5 2.5 4 6 8 Capacity(t/h) 3 5 10 15 20 Cooling Time (min) Less than 10-15Mins Temperature after Cooling Not higher than ambient temperature +3-5°C Aspiration (m3/min.t) 34 Power(kw) 0.75 1.1 1 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Buồng làm nguội SKLN2.5

Model Item SKLN1.5 SKLN2.5 SKLN4 SKLN6 SKLN8 Volume(m3) 1.5 2.5 4 6 8 Capacity(t/h) 3 5 10 15 20 Cooling Time (min) Less than 10-15Mins Temperature after Cooling Not higher than ambient temperature +3-5°C Aspiration (m3/min.t) 34 Power(kw) 0.75 1.1 1 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Buồng làm nguội SKLN4

Model Item SKLN1.5 SKLN2.5 SKLN4 SKLN6 SKLN8 Volume(m3) 1.5 2.5 4 6 8 Capacity(t/h) 3 5 10 15 20 Cooling Time (min) Less than 10-15Mins Temperature after Cooling Not higher than ambient temperature +3-5°C Aspiration (m3/min.t) 34 Power(kw) 0.75 1.1 1 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Buồng làm nguội SKLN6

Model Item SKLN1.5 SKLN2.5 SKLN4 SKLN6 SKLN8 Volume(m3) 1.5 2.5 4 6 8 Capacity(t/h) 3 5 10 15 20 Cooling Time (min) Less than 10-15Mins Temperature after Cooling Not higher than ambient temperature +3-5°C Aspiration (m3/min.t) 34 Power(kw) 0.75 1.1 1 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Buồng làm nguội SKLN8

Model Item SKLN1.5 SKLN2.5 SKLN4 SKLN6 SKLN8 Volume(m3) 1.5 2.5 4 6 8 Capacity(t/h) 3 5 10 15 20 Cooling Time (min) Less than 10-15Mins Temperature after Cooling Not higher than ambient temperature +3-5°C Aspiration (m3/min.t) 34 Power(kw) 0.75 1.1 1 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy xới vườn đa năng NICHINO 308AE

Động cơ: Kawasaki Th48, 48.6cc.Khởi động: bằng điệnDẫn động: Ly hợp tâm cộng với truyền tải điện trực tiếp.  Độ sâu phay: 3-28 cmĐộ rộng phay: 26-45cm ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy xới vườn đa năng NICHINO 308BE

Động cơ: Kawasaki Th48, 48.6cc. Khởi động: bằng điện Dẫn động: Ly hợp tâm cộng với truyền tải điện trực tiếp.   Độ sâu phay: 3-28 cm Độ rộng phay: 26-45cm ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy gặt đập liên hợp MGĐ120

KiểuMGĐ-120  Trọng lượng( Kg )700  Kích thước :Dài x Rộng x Cao  (mm)3.600 x 1.610 x 1.600  Vận tốc  số tới 6  Vận tốc  số lùi2  Chiều rộng lưỡi cắt  (mm)1.200  Chiều cao lưỡi cắt  (mm)100-500  Công suất động cơ  (Hp)14,5-16,5  Năng suất 1-1,5ha/ngày ...

120000000

Bảo hành : 12 tháng

Cối lức CL2000

KiểuCL2000  Hiệu suất bóc vỏ (%)(70 ÷ 90)   Năng suất (kg/giờ)2000   Công suất kéo (HP)8 ÷10   Số vòng quay trục chính ( r.p.m )1100   Trọng lượng ( kg )230   Kích thước (Dài x Rộng x Cao) ( mm)815 x 770 x 520   ...

34550000

Bảo hành : 12 tháng

Cối trắng RP800

KiểuRP800  Năng suất700 ÷ 800  Công suất cần thiết  Động cơ Diesel  10Hp   Động cơ điện7.5Kw   Số vòng quay  Trục chính1100   Quạt gió3422   Đường kính puly  Trục chínhØ 200 x 2B   Puly chuyềnØ 280 x 1B   Puly quạt gióØ 90 x 1B   Cỡ dây đaiB - 44 x 1 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Cối lức CL1000

KIỂU CL1000 Năng suất (kg/giờ) 1000 - 1200 Hiệu suất bóc vỏ (%) 70 - 90 Công suất kéo Động cơ Diesel (Mã lực) 5 Động cơ điện (KW) 3.5 Số vòng quay Trục chính (Vòng/phút) 1100 Trục quạt (Vòng/phút) 1640 - 1880 Đường kính puly Trục chính (mm) 150 ...

24300000

Bảo hành : 12 tháng

Cối trắng RP 700

Kiểu RP700  Năng suất700÷800  Công suất cần thiết Động cơ diesel10Hp Động cơ điện5.5Kw Số vòng quay Trục chính1000÷1100 Quạt gió4300÷4370 Đường kính puly Trục chínhØ280 x 3B Puly chuyềnØ 280 x 1B Puly quạt gióØ 70 x 1B Cỡ dây đaiB -43 x 1  Kích thước ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Cối trắng CT1000

KiểuCT1000  Năng suất900÷1000  Công suất cần thiết  Động cơ diesel12Hp   Động cơ điện7,5Kw   Số vòng quay  Trục chính1000÷1100   Quạt gió4300÷4370   Đường kính puly  Trục chínhØ280 x 3B   Puly chuyềnØ 280 x 1B   Puly quạt gióØ 70 x 1B   Cỡ dây đaiB ...

16800000

Bảo hành : 12 tháng

Cối lức HW60A

KiểuHW60A  Năng suất1200 ÷ 2000  Công suất cần thiết Động cơ diesel5Hp  Động cơ điện7.5Kw   Số vòng quay Trục chính1100  Quạt gió1641-1880   Đường kính puly Trục chínhØ 180 x 2B  Puly chuyềnØ 127 x 1A  Puly quạt gióØ 83 x 1A   Cỡ dây đaiA83 X 1   ...

26800000

Bảo hành : 12 tháng

Máy phun thuốc MPT260

KIỂUMPT-260 Kích thước: Dài x Rộng x Cao (mm)1074 x 734 x 937 Trọng lưọng khô (kg)120 Bơm KiểuCSJ 26C  Dạng bơm 3 xy lanh  Áp lực tối đa (kg/cm2)46  Tốc độ vòng quay (vòng/phút)800  Lưu lượng (m3/giờ)14.5  Ống hút (mm x m)ø1.9 x 2.7  Ống tràn (mm x m ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy cày K2600

KIỂUK2600  Trọng lượng (không động cơ) (Kg)1188  Chiều dài (mm)2970  Chiều rộng (mm)1240  Chiều Cao (mm)1400  Vận tốc số tới 8  Vận tốc số lùi 2  Vận tốc xới đất 4  Chiều rộng hai bánh trước (mm)950  Chiều rộng hai bánh sau (mm)1100  Động cơ Diesel  ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy cày MK120S

KIỂUMK120S  Kích thước  Chiều dài (mm)2290   Chiều ngang (mm)710   Chiều cao (mm)1200   Trọng lượng (không gắn động cơ) (Kg) 271  Chiều rộng làm việc của bộ xới và số  Lưỡi xới600 - 750 mm  18 -22 lưỡi xới   Vận tốc  Số tới6 số   Số lui2 số   Xới ...

45450000

Bảo hành : 12 tháng

Máy cày MK 70

KIỂUMK70   Kích thước  Chiều dài (mm)2.090   Chiều ngang (mm)800   Chiều cao (mm)750   Trọng lượng (không gắn động cơ) (Kg) 195kg   Chiều rộng làm việc của bộ xới và số  Lưỡi xới600 mm  14 lưỡi xới   Vận tốc  Số tới3 số   Số lui1 số   Xới đất4 số   ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy cày MK165S

KIỂUMK165S  Kích thước  Chiều dài (mm)2.900   Chiều ngang (mm)1.100   Chiều cao (mm)1.500   Trọng lượng (không gắn động cơ) (Kg) 328  Chiều rộng làm việc của bộ xới và số  Lưỡi xới900 - 1.100 mm  24 -28 lưỡi xới   Vận tốc  Số tới6 số   Số lui2 số   ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy cắt lúa xếp dãy VPR120

KiểuVPR-120  Kích thước: dài x rộng x cao(mm)2200 x 1480 x 700  Trọng lượng(kg)175  Năng suất làm việc2500-3000 m²/giờ  Động cơ  Loại động cơĐộng cơ xăng 4 thì, làm mát bằng gió   Dung tích xy lanh196   Đường kính x hành trình piston68 x 54   Công ...

25600000

Bảo hành : 12 tháng

Máy cắt cỏ cầm tay CG31EBS

Mô tả:- Dung tích xi lanh: 30.8mL (cc)- Động cơ 2 thì - Công suất tối đa: 1.0kW (1.36PS) - Dung tích bình nhiên liệu: 0.67L - Nhiên liệu tiêu thụ: 0.8L / giờ - Kích thước (L x W x H): 1.790 x 700 x 480mm - Trọng lượng: 6.7kg ...

4800000

Bảo hành : 3 tháng

Máy cày KUBOTA L1-24FL

Máy cày Kubota-L1-24 Xuất xứ Nhật Bản Hãng sản xuất KuBoTa Công suất 24 mã lực Máy còn mới 85% ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy cày KUBOTA L1-24

Máy cày Kubota-L1-24 Xuất xứ Nhật Bản Hãng sản xuất KuBoTa Công suất 24 mã lực Máy còn mới 85% ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy cày KUBOTA L2202DT

Công suất22 hp [18.6 kW]Kiểu khởi độngElectricNăm sản xuất1980-1985Số Xy-lanhKubota 1.1L 3-cyl dieselSố cầu chủ động4x4 MFWD 4WDĐuôi xới đi kèmCó ...

0

Bảo hành : 12 tháng

MÁY CÀY KAMA KDT 910L

MÁY CÀY KAMA KDT 910L ...

26450000

Bảo hành : 12 tháng

MÁY CÀY KAMA KDT 910C

MÁY CÀY KAMA KDT 910C ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy cày Kama KDT-610KE

MODELKDT 610K-ETypeStandard typeOverall dimension (L x W x H) mm1800 x 1000 x 1200Dry weight (kg) 120Output shaft rotation speed (rpm)1418Wheel distance (mm)206~640Engine modelKM178FERated power/rotary speed (kw/rpm)4/3600Max.power/rotary speed (kw ...

24000000

Bảo hành : 12 tháng

MÁY CÀY KAMA KDT 610E

MÁY CÀY KAMA  KDT 610E ...

0

Bảo hành : 12 tháng

MÁY CÀY KAMA KDT 610C

MÁY CÀY KAMA KDT 610C ...

0

Bảo hành : 12 tháng

TP. Hà Nội
Tây Nguyên
TP. Hồ Chí Minh
TP. Đà Nẵng