Tủ trưng bày sushi Hoshizaki HNC-210BE-L-BH
- Thương hiệu
- Hoshizaki
- Bảo hành
- 12 Tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hoshizaki |
|---|---|
| Xuất xứ thương hiệu | Nhật Bản |
| Bảo hành | 12 Tháng |
Đặc điểm nổi bật
Tủ trưng bày sushi HNC-210BE-L-BH có thiết kế bên trái, dung tích 87 lít và làm lạnh tích hợp.
Nội dung chính
Tủ trưng bày sushi thiết kế chuyên dụng
Tủ trưng bày sushi Hoshizaki HNC-210BE-L-BH có thiết kế dài 2100 mm. Model phù hợp cho nhà hàng sushi, quầy buffet và khu phục vụ có lượng khách lớn. Cấu trúc tủ giúp trưng bày thực phẩm rõ ràng và thuận tiện khi thao tác.
Thiết bị sử dụng hệ thống làm lạnh tích hợp. Khoang tủ có thể duy trì nhiệt độ phù hợp trong suốt quá trình vận hành. Thiết kế cũng chú trọng giữ độ ẩm tự nhiên cho thực phẩm.
Dung tích 87 lít, không gian trưng bày rộng
Khoang chứa có dung tích thực 87 lít. Chiều rộng tổng thể đạt 2100 mm, tạo không gian trưng bày dài và thoáng. Bên trong tủ có chiều rộng 845 mm, chiều sâu 288 mm và chiều cao 157 mm.
Sản phẩm đi kèm 5 khay ABS lớn và 1 khay ABS nhỏ. Các khay có dạng sóng, hỗ trợ sắp xếp thực phẩm gọn gàng.
Thiết kế cửa trượt thuận tiện
Cửa trượt có chiều cao 150 mm. Kết cấu này giúp người dùng lấy thực phẩm nhanh trong giờ phục vụ. Khay ABS nhẹ cũng có thể tháo rời để vệ sinh hằng ngày.

Hệ thống luồng khí làm lạnh êm dịu
Luồng khí tạo ra từ quá trình làm lạnh của dàn bay hơi được phân bổ nhẹ và đều. Tủ không sử dụng tuần hoàn khí cưỡng bức trong khoang trưng bày. Cách vận hành này giúp hạn chế tình trạng mất nước trên bề mặt thực phẩm.
Đây là yếu tố quan trọng với cá và các món ăn cần giữ độ tươi. Hệ thống làm lạnh được thiết kế để hỗ trợ duy trì môi trường bảo quản ổn định.
Hạn chế tác động làm lạnh trực tiếp
Thiết kế khay cho phép đảo ngược vị trí khi cần. Khi đó, thực phẩm ít tiếp xúc với bề mặt khay lạnh hơn. Thực phẩm cũng tiếp xúc nhiều hơn với không khí trong khoang tủ.
Cách điều chỉnh đơn giản này giúp giảm tác động làm lạnh trực tiếp. Người dùng có thể linh hoạt thay đổi cách đặt khay theo nhu cầu trưng bày.
Kiểm soát nhiệt độ đơn giản
Bên trong tủ được trang bị nhiệt kế để theo dõi nhiệt độ. Người vận hành có thể kiểm tra nhanh điều kiện bên trong khoang trưng bày.
Thiết bị duy trì nhiệt độ giữ thực phẩm ở mức 5°C trong thời gian 6 giờ theo thông số kỹ thuật. Nhiệt độ môi trường vận hành cho phép nằm trong khoảng 10–30°C.
Dàn bay hơi dạng ống
Dàn bay hơi dạng ống hấp thụ nhiệt liên tục trong quá trình làm lạnh. Hơi ẩm ngưng tụ và đóng băng trên bề mặt bên ngoài của dàn.
Lớp tuyết tạo thành giúp hạn chế hiện tượng nước nhỏ giọt. Đồng thời, thiết kế này góp phần giữ khu vực trưng bày sạch và đẹp mắt.
Mặt trên chống trượt, dễ thao tác
Phần mặt trên được thiết kế chống trượt. Người dùng có thể đặt các đĩa hoặc dụng cụ phục vụ trên khu vực này.
Cụm máy nén được bố trí bên trái. Luồng khí thải được hướng về phía bên hông, tránh thổi trực tiếp vào người vận hành. Cách bố trí này phù hợp với không gian quầy phục vụ chuyên nghiệp.
Vệ sinh nhanh sau mỗi ngày sử dụng
Các khay ABS có trọng lượng nhẹ và dễ tháo khỏi tủ. Người dùng có thể lấy khay ra để vệ sinh sau mỗi ca làm việc.
Cửa trượt cũng tạo điều kiện thuận tiện khi thao tác. Thiết kế này giúp quá trình vệ sinh hằng ngày đơn giản và nhanh hơn.
Lưu ý khi lắp đặt
Cần chừa thêm tối thiểu 10 mm khoảng trống tại vị trí lắp đặt. Không gian bổ sung cũng cần được tính toán cho luồng khí và đường ống kết nối.
Tủ có chiều sâu 345 mm và chiều cao 270 mm. Kích thước này giúp thiết bị dễ bố trí trên nhiều dạng quầy trưng bày.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | HNC-210BE-L-BH |
| Thương hiệu | Hoshizaki |
| Xuất xứ | Nhật Bản |
| Kiểu tủ | Trưng bày sushi, cửa bên trái |
| Phụ kiện | 5 khay ABS lớn, 1 khay ABS nhỏ |
| Thiết bị đi kèm | Nhiệt kế, khay ABS |
| Chiều rộng | 2100 mm |
| Chiều rộng đóng gói | 2180 mm |
| Chiều rộng bên trong | 845 mm |
| Chiều sâu | 345 mm |
| Chiều sâu đóng gói | 415 mm |
| Chiều sâu bên trong | 288 mm |
| Chiều cao | 270 mm |
| Chiều cao đóng gói | 517 mm |
| Chiều cao bên trong | 157 mm |
| Thể tích đóng gói | 0.4677 m³ |
| Dung tích thực | 87 lít |
| Công suất điện | 0.155 kW |
| Tải kết nối | 155 W |
| Nhiệt độ môi trường | 10–30°C |
| Nguồn điện | 1/220–240V/50Hz |
| Giữ nhiệt 6 giờ | 5°C |
| Máy nén | Bên trái |
| Hệ thống làm lạnh | Làm lạnh tích hợp |
| LED | Không bao gồm |
| Môi chất lạnh | R600a |
| Lượng môi chất lạnh | 0.048 kg |
| GWP | 3 |
| CO₂ tương đương | 0.144 kg |
| Khối lượng tịnh | 47 kg |
| Khối lượng tổng | 68 kg |
| Độ thải nhiệt | 0.43 kW |
| Vật liệu | ABS, kính trong, PVC, inox |
| Bên ngoài | Kính trong, nhựa ABS, nhựa PVC |
| Bên trong | Kính trong, nhựa ABS, inox |
Ưu điểm nổi bật của thiết bị
Model 2100 mm mang đến không gian trưng bày dài cho các quầy phục vụ lớn. Dung tích 87 lít đáp ứng nhu cầu sắp xếp nhiều loại sushi và thực phẩm tươi.
Các điểm đáng chú ý gồm:
- Thiết kế cửa trượt bên trái.
- Dung tích thực 87 lít.
- 5 khay ABS lớn và 1 khay ABS nhỏ.
- Luồng khí làm lạnh nhẹ và phân bổ đều.
- Không sử dụng tuần hoàn khí cưỡng bức.
- Có nhiệt kế theo dõi nhiệt độ bên trong.
- Dàn bay hơi dạng ống, hạn chế nước nhỏ giọt.
- Mặt trên chống trượt, thuận tiện đặt đĩa.
- Khay ABS nhẹ, dễ tháo để vệ sinh.
- Hệ thống làm lạnh được tích hợp sẵn.
Ứng dụng trong nhà hàng và quầy sushi
Thiết bị phù hợp với các nhà hàng sushi có khu vực phục vụ dài. Kích thước 2100 mm cũng thích hợp cho quầy buffet hoặc khu trưng bày thực phẩm tươi.
Nhờ thiết kế bên trái, model có thể được bố trí linh hoạt theo hướng vận hành của quầy. Hệ thống làm lạnh, khay ABS và nhiệt kế hỗ trợ việc bảo quản và trưng bày thực phẩm thuận tiện hơn.
Với thiết kế hiện đại, dung tích lớn và khả năng kiểm soát nhiệt độ đơn giản, sản phẩm là lựa chọn phù hợp cho các quầy sushi cần không gian trưng bày rộng và thao tác nhanh.
Tham khảo thêm máy làm sushi tự động
Tham khảo các mẫu tủ sushi khác của Hoshizaki