Tủ trưng bày sushi Hoshizaki HNC-180BA-L-S
- Thương hiệu
- Hoshizaki
- Bảo hành
- 12 Tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hoshizaki |
|---|---|
| Xuất xứ thương hiệu | Nhật Bản |
| Bảo hành | 12 Tháng |
Đặc điểm nổi bật
Tủ trưng bày sushi HNC-180BA-L-S có thiết kế kính cong, 5 khay thực phẩm và dàn bay hơi đường kính lớn.
Nội dung chính
Tủ trưng bày sushi thiết kế cho quầy countertop
Tủ trưng bày sushi Hoshizaki HNC-180BA-L-S là thiết bị làm lạnh dạng đặt bàn. Model được thiết kế chuyên dụng cho quầy sushi và các món ăn tươi. Cụm máy nén đặt bên trái giúp phù hợp với nhiều cách bố trí quầy.
Thiết bị có dung tích thực 2,54 ft³, tương đương khoảng 72 lít. Khoang trưng bày rộng giúp người dùng sắp xếp nhiều loại thực phẩm. Kết cấu kính phía trước cũng tạo góc nhìn rõ cho khách hàng.
Kích thước dài, tận dụng tốt mặt quầy
Thiết bị có kích thước 70,9 x 13,6 x 11 inch. Quy đổi gần đúng là 1801 x 345 x 279 mm. Chiều sâu 13,6 inch giúp thiết bị không chiếm quá nhiều diện tích mặt bàn.
Khoang bên trong có chiều rộng 56,9 inch. Chiều sâu đạt 11,3 inch, trong khi chiều cao khoảng 6,2 inch. Không gian này phù hợp để sắp xếp sushi và các món ăn có kích thước nhỏ.

Mặt kính cong tạo điểm nhấn trưng bày
Phần kính phía trước kéo dài toàn bộ chiều ngang tủ. Kính được uốn cong xuống, tạo hình thức trực quan và giúp khách dễ quan sát thực phẩm.
Bề mặt kính cũng thuận tiện khi vệ sinh. Thiết kế này giúp khu vực trưng bày luôn rõ ràng và phù hợp với quầy phục vụ trực tiếp.
Mặt trên có khu vực đặt đĩa
Phía trên tủ có khu vực đặt đĩa rộng khoảng 5,6 inch. Người dùng có thể tận dụng phần này cho các dụng cụ phục vụ.
Thiết kế mặt trên giúp tối ưu diện tích sử dụng. Tuy nhiên, cần bố trí vật dụng hợp lý để không ảnh hưởng đến quá trình vận hành.
Hệ thống làm lạnh tích hợp
Thiết bị sử dụng cụm làm lạnh độc lập và tích hợp sẵn. Cấu trúc này giúp việc lắp đặt đơn giản hơn so với hệ thống cần kết nối cụm lạnh bên ngoài.
Model sử dụng môi chất lạnh R-134a. Dàn ngưng có diện tích mặt lớn, hỗ trợ cải thiện khả năng trao đổi nhiệt của hệ thống.
Dàn bay hơi đường kính lớn
Dàn bay hơi phía trên có đường kính lớn và được phủ thiếc. Thiết kế này giúp tăng diện tích tiếp xúc cho quá trình trao đổi nhiệt.
Cấu trúc dàn bay hơi được bố trí phía trên khoang trưng bày. Người dùng có thể kết hợp cách đặt khay phù hợp để điều chỉnh hiệu quả làm lạnh thực phẩm.
Khay thực phẩm chuyên dụng
Sản phẩm đi kèm 5 khay thực phẩm. Khay có rãnh bo cong, phù hợp để đặt sushi và nhiều loại thực phẩm khác.
Các khay có thể đảo ngược khi cần cải thiện khả năng làm lạnh. Cách bố trí này giúp điều chỉnh mức tiếp xúc giữa thực phẩm và bề mặt khay.
Khoang trong dễ vệ sinh
Sàn khoang bên trong được bo cong ở cả bốn phía. Thiết kế này hạn chế các góc vuông khó vệ sinh.
Cấu trúc bo cong cũng giúp việc lau chùi thuận tiện hơn. Đây là ưu điểm đáng chú ý với thiết bị được sử dụng liên tục tại quầy thực phẩm.
Cửa trượt phía sau tiện thao tác
Thiết bị sử dụng hai cửa trượt phía sau. Cửa có thiết kế bốn mảnh, hỗ trợ thao tác lấy và sắp xếp thực phẩm.
Cửa có chiều cao nhỉnh hơn và tích hợp gioăng nhựa ở phía đối diện tay cầm. Thiết kế này hỗ trợ đóng kín khoang và thuận tiện khi mở cửa.
Hệ thống thoát nước và luồng khí
Đường thoát nước phía trước có đường kính 1 inch. Sản phẩm đi kèm ống vinyl để hỗ trợ kết nối thoát nước.
Luồng khí của dàn ngưng được hút từ phía sau và thoát sang bên hông. Cách bố trí này giúp hướng khí nóng ra khỏi khu vực phía trước người vận hành.
Dàn ngưng diện tích lớn
Diện tích mặt dàn ngưng lớn giúp cải thiện khả năng làm lạnh. Hệ thống được thiết kế để hoạt động với cụm ngưng tụ làm mát bằng không khí.
Thiết kế này phù hợp với cấu trúc máy lạnh tích hợp. Người dùng vẫn cần đảm bảo khoảng trống thông thoáng quanh thiết bị khi lắp đặt.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | HNC-180BA-L-S |
| Thương hiệu | Hoshizaki |
| Kiểu thiết bị | Tủ trưng bày lạnh, cụm ngưng bên trái |
| Dung tích thực | 2,54 ft³, khoảng 72 lít |
| Kích thước | 70,9 x 13,6 x 11 inch |
| Kích thước quy đổi | Khoảng 1801 x 345 x 279 mm |
| Kích thước khoang trong | 6,2 x 56,9 x 11,3 inch |
| Khay thực phẩm | 5 khay |
| Cửa | 2 cửa trượt phía sau |
| Dàn bay hơi | Đường kính lớn, phủ thiếc |
| Môi chất lạnh | R-134a |
| Máy nén | Cụm ngưng bên trái |
| Kiểu làm lạnh | Cụm làm lạnh tích hợp |
| Dàn ngưng | Làm mát bằng không khí |
| Luồng khí dàn ngưng | Hút phía sau, thoát bên hông |
| Đường thoát nước | 1 inch |
| Điện áp | 115V/60Hz/1 pha |
| Dây điện | Dài 10 ft |
| Phích cắm | NEMA 5-15P |
| Điện năng tiêu thụ | 100 kWh/ngày |
| Dòng điện | 1,1 A |
| Vật liệu bên ngoài | Kính trong, ABS, PVC, inox |
| Thân kính | Kính cong toàn chiều dài |
| Nhiệt kế | Có, đạt chuẩn NSF |
Ưu điểm nổi bật của model
Model này tập trung vào khả năng trưng bày và làm lạnh thực phẩm trên mặt quầy. Thiết kế kính cong giúp tăng khả năng quan sát. Khoang bên trong rộng cũng hỗ trợ sắp xếp nhiều món ăn.
Một số điểm đáng chú ý gồm:
- Dung tích thực 2,54 ft³.
- Thiết kế đặt bàn tiết kiệm diện tích.
- Cụm ngưng tụ bố trí bên trái.
- Kính cong toàn chiều dài phía trước.
- Đi kèm 5 khay thực phẩm.
- Khay có rãnh bo cong phù hợp với sushi.
- Dàn bay hơi đường kính lớn, phủ thiếc.
- Khoang trong có các góc được bo cong.
- Hai cửa trượt phía sau.
- Đường thoát nước phía trước 1 inch.
- Dàn ngưng diện tích lớn.
- Luồng khí ngưng tụ thoát sang bên hông.
- Có nhiệt kế đạt chuẩn NSF.
- Sử dụng môi chất lạnh R-134a.
Ứng dụng trong quầy sushi
Thiết bị phù hợp với các quầy sushi cần một giải pháp trưng bày lạnh dạng đặt bàn. Kích thước dài giúp tạo khu vực trưng bày liên tục trên mặt quầy.
Kính cong giúp khách dễ quan sát món ăn. Năm khay đi kèm hỗ trợ sắp xếp sushi và thực phẩm theo từng khu vực.
Với thiết kế làm lạnh tích hợp, sản phẩm từng là lựa chọn phù hợp cho các quầy phục vụ cần thiết bị nhỏ gọn. Tuy nhiên, do model đã ngừng sản xuất, người dùng nên ưu tiên kiểm tra khả năng cung ứng linh kiện và lựa chọn model thay thế khi cần.