Tủ trưng bày sushi Hoshizaki HNC-150BE-R-BLH
- Thương hiệu
- Hoshizaki
- Bảo hành
- 12 Tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hoshizaki |
|---|---|
| Xuất xứ thương hiệu | Nhật Bản |
| Bảo hành | 12 Tháng |
Đặc điểm nổi bật
Tủ trưng bày sushi HNC-150BE-R-BLH có cửa trượt phải, LED, khay ABS và hệ thống làm lạnh tích hợp
Nội dung chính
Tủ trưng bày sushi cho nhà hàng hiện đại
Tủ trưng bày sushi Hoshizaki HNC-150BE-R-BLH được thiết kế cho quầy sushi và nhà hàng Nhật. Thiết bị kết hợp khả năng làm lạnh với thiết kế trưng bày hiện đại. Nhờ đó, thực phẩm được bảo quản trong điều kiện phù hợp và vẫn giữ được vẻ hấp dẫn khi phục vụ.
Model có chiều rộng 1.500 mm và dung tích thực 57 lít. Cửa trượt được bố trí bên phải, phù hợp với nhiều kiểu thiết kế quầy. Tủ trưng bày sushi còn tích hợp đèn LED, nhiệt kế và hệ thống làm lạnh bên trong.
Thiết kế thấp, tối ưu tầm nhìn
Thiết bị có chiều cao chỉ 270 mm. Kích thước này giúp thực phẩm dễ quan sát từ phía khách hàng. Chiều rộng 1.500 mm cũng tạo không gian phù hợp để sắp xếp nhiều món.
Cửa trượt bên phải hỗ trợ thao tác nhanh tại quầy. Thiết kế này phù hợp với khu vực có hướng phục vụ từ bên trái. Người dùng nên xác định vị trí đặt tủ trước khi lắp đặt.

Dung tích 57 lít cho nhiều loại thực phẩm
Dung tích thực của tủ đạt 57 lít. Không gian bên trong có chiều rộng 845 mm và chiều sâu 288 mm. Nhờ đó, người dùng có thể bố trí sushi, sashimi và nhiều nguyên liệu khác.
Thiết bị đi kèm 3 khay ABS lớn và 1 khay ABS nhỏ. Các khay giúp phân chia thực phẩm rõ ràng hơn. Người dùng cũng có thể tháo khay để vệ sinh sau mỗi ngày.
Hệ thống làm lạnh phù hợp cho thực phẩm tươi
Luồng khí làm lạnh nhẹ và phân tán
Tủ trưng bày sushi sử dụng luồng khí làm lạnh nhẹ và phân tán. Hệ thống không tạo tuần hoàn khí cưỡng bức mạnh. Nhờ đó, thực phẩm hạn chế tiếp xúc trực tiếp với luồng khí lạnh.
Đặc điểm này phù hợp với cá và các nguyên liệu dễ mất nước. Thực phẩm có thể duy trì trạng thái tự nhiên tốt hơn. Đây là yếu tố quan trọng với các quầy sushi và sashimi.
Hỗ trợ duy trì độ ẩm tự nhiên
Thiết bị được thiết kế để duy trì độ ẩm tự nhiên trong quá trình làm lạnh. Nhiệt độ thực phẩm cũng được kiểm soát trong điều kiện phù hợp. Điều này hữu ích khi cửa tủ được mở nhiều lần trong giờ phục vụ.
Trong thời gian cao điểm, nhân viên có thể lấy món liên tục. Hệ thống vẫn hướng đến việc duy trì môi trường bảo quản ổn định. Nhờ đó, chất lượng thực phẩm được hỗ trợ tốt hơn.
Kiểm soát nhiệt độ đơn giản và thuận tiện
Điều chỉnh tác động làm lạnh bằng khay
Người dùng có thể đảo ngược khay khi cần giảm tiếp xúc với bề mặt lạnh. Khi đó, thực phẩm tiếp xúc nhiều hơn với không khí bên trong. Tác động làm lạnh trực tiếp lên thực phẩm cũng được giảm bớt.
Cách điều chỉnh này khá đơn giản trong quá trình sử dụng. Nhân viên có thể thay đổi cách đặt khay theo từng loại thực phẩm. Điều này giúp việc trưng bày linh hoạt hơn.
Nhiệt kế tích hợp bên trong
Nhiệt kế được bố trí ngay trong khoang tủ. Người vận hành có thể theo dõi nhiệt độ trực tiếp. Việc kiểm tra nhanh giúp chủ động hơn trong quá trình quản lý thực phẩm.
Đây là tính năng hữu ích đối với quầy phục vụ liên tục. Nhân viên không cần thực hiện thêm thao tác kiểm tra phức tạp. Nhiệt độ có thể được quan sát ngay tại khu vực trưng bày.
Đèn LED giúp thực phẩm nổi bật
Chiếu sáng khu vực trưng bày
Tủ trưng bày sushi được trang bị hệ thống đèn LED bên trong. Đèn có thể bật hoặc tắt tùy theo nhu cầu sử dụng. Ánh sáng giúp khu vực trưng bày rõ ràng và dễ quan sát hơn.
Đèn LED cũng hỗ trợ làm nổi bật màu sắc của món ăn. Đây là ưu điểm khi thiết bị được đặt trực tiếp tại quầy. Thực phẩm có thể tạo ấn tượng tốt hơn với khách hàng.
Dàn bay hơi dạng ống
Dàn bay hơi có thiết kế dạng ống và hoạt động liên tục. Bộ phận này hấp thụ nhiệt trong quá trình làm lạnh. Hơi nước ngưng tụ sẽ đóng băng trên bề mặt bên ngoài.
Lớp băng tạo thành giúp duy trì hiệu quả làm lạnh. Thiết kế cũng hạn chế tình trạng nước nhỏ giọt trong khoang. Nhờ đó, khu vực trưng bày luôn giữ được vẻ sạch sẽ.
Thiết kế thuận tiện cho quá trình phục vụ
Mặt trên chống trượt
Phần mặt trên của tủ có thiết kế chống trượt. Người dùng có thể đặt đĩa hoặc dụng cụ phục vụ tại đây. Thiết kế này giúp tận dụng thêm không gian trên quầy.
Đặc điểm này phù hợp với khu vực phục vụ có diện tích hạn chế. Nhân viên có thêm vị trí để đặt dụng cụ cần thiết. Không gian làm việc cũng được bố trí gọn gàng hơn.
Cụm máy nén đặt bên phải
Máy nén được bố trí ở phía bên phải. Luồng khí từ cụm ngưng tụ được hướng sang hai bên. Không khí không thổi trực tiếp về phía người vận hành.
Cách bố trí này giúp khu vực thao tác thuận tiện hơn. Nó cũng phù hợp với thiết kế cửa phải của thiết bị. Khi lắp đặt, người dùng nên tính toán vị trí máy nén và hướng thao tác.
Vệ sinh tủ nhanh chóng sau mỗi ngày
Cửa trượt dễ thao tác
Cửa trượt có chiều cao 150 mm. Thiết kế này giúp nhân viên lấy thực phẩm nhanh trong giờ phục vụ. Cửa cũng phù hợp với những quầy có tần suất thao tác cao.
Cửa trượt không yêu cầu nhiều không gian mở phía trước. Nhờ đó, thiết bị có thể bố trí gọn trên quầy. Nhân viên cũng dễ tiếp cận khu vực thực phẩm bên trong.
Khay ABS tháo rời thuận tiện
Các khay ABS có dạng gợn sóng và trọng lượng nhẹ. Khay có thể tháo rời để vệ sinh hằng ngày. Đây là điểm phù hợp với môi trường thường xuyên tiếp xúc với thực phẩm.
Bộ phụ kiện gồm 3 khay ABS lớn và 1 khay ABS nhỏ. Các khay có thể sắp xếp theo từng nhóm thực phẩm. Nhờ đó, khu vực trưng bày luôn gọn và dễ quản lý.
Thông số kỹ thuật HNC-150BE-R-BLH
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | Hoshizaki |
| Model | HNC-150BE-R-BLH |
| Xuất xứ | Nhật Bản |
| Kiểu cửa | Cửa trượt bên phải |
| Chiều rộng | 1.500 mm |
| Chiều rộng đóng gói | 1.580 mm |
| Chiều rộng bên trong | 845 mm |
| Chiều sâu | 345 mm |
| Chiều sâu đóng gói | 415 mm |
| Chiều sâu bên trong | 288 mm |
| Chiều cao | 270 mm |
| Chiều cao đóng gói | 517 mm |
| Chiều cao bên trong | 157 mm |
| Thể tích đóng gói | 0,339 m³ |
| Dung tích thực | 57 lít |
| Công suất tiêu thụ | 0,145 kW |
| Công suất kết nối | 145 W |
| Nguồn điện | 1/220–240V/50Hz |
| Nhiệt độ môi trường tối đa | 30°C |
| Nhiệt độ môi trường tối thiểu | 10°C |
| Duy trì nhiệt độ trong 6 giờ | 5°C |
| Hệ thống làm lạnh | Tích hợp |
| Vị trí máy nén | Bên phải |
| Môi chất lạnh | R600a |
| Lượng môi chất lạnh | 0,035 kg |
| GWP | 3 |
| CO₂ tương đương | 0,105 kg |
| Công suất thải nhiệt | 0,42 kW |
| Đèn LED | Có |
| Nhiệt kế | Có |
| Khay đi kèm | 3 khay ABS lớn + 1 khay ABS nhỏ |
| Vật liệu bên ngoài | Kính trong, ABS, PVC |
| Vật liệu bên trong | Kính trong, ABS, inox |
| Trọng lượng tịnh | 37 kg |
| Trọng lượng cả bao bì | 52 kg |
Vật liệu bền và dễ vệ sinh
Cấu tạo bên ngoài
Phần ngoài sử dụng kính trong, nhựa ABS và PVC. Các vật liệu này tạo nên kiểu dáng hiện đại cho thiết bị. Kính trong cũng giúp khách hàng dễ quan sát thực phẩm.
Bề mặt phù hợp với môi trường quầy thực phẩm. Người dùng có thể vệ sinh thường xuyên trong quá trình sử dụng. Nhờ đó, khu vực trưng bày luôn sạch và chuyên nghiệp.
Không gian bên trong
Bên trong kết hợp kính trong, ABS và inox. Các vật liệu này phù hợp với nhu cầu vệ sinh thường xuyên. Khay ABS tháo rời cũng giúp quá trình làm sạch thuận tiện hơn.
Nhân viên có thể tháo khay và vệ sinh riêng. Sau đó, khay được lắp lại trước khi đưa thực phẩm vào tủ. Cách vệ sinh này giúp duy trì không gian trưng bày gọn gàng.
Lưu ý khi lắp đặt
Chừa khoảng trống phù hợp
Khi lắp đặt, cần chừa thêm khoảng 10 mm theo yêu cầu kỹ thuật. Khu vực xung quanh cũng cần đủ khoảng trống cho luồng khí. Đường ống kết nối cần có không gian phù hợp.
Việc chừa khoảng cách đúng giúp thiết bị vận hành thuận lợi. Người dùng nên kiểm tra kích thước quầy trước khi lắp đặt. Vị trí máy nén bên phải cũng cần được tính đến.
Điều kiện môi trường sử dụng
Thiết bị sử dụng nguồn điện 220–240V/50Hz. Nhiệt độ môi trường phù hợp nằm trong khoảng 10–30°C. Người dùng nên kiểm tra nguồn điện trước khi kết nối.
Vị trí lắp đặt cần thông thoáng và thuận tiện thao tác. Không nên đặt thiết bị tại nơi cản trở luồng khí. Điều này giúp hệ thống làm lạnh hoạt động ổn định hơn.
Ưu điểm nổi bật của tủ trưng bày sushi
Khả năng trưng bày
- Dung tích thực đạt 57 lít.
- Chiều rộng thiết bị đạt 1.500 mm.
- Cửa trượt được bố trí bên phải.
- Tích hợp đèn LED và nhiệt kế.
- Có 3 khay ABS lớn và 1 khay nhỏ.
- Mặt trên có thiết kế chống trượt.
Khả năng bảo quản
- Luồng khí làm lạnh nhẹ và phân tán.
- Hạn chế tác động gây mất nước cho thực phẩm.
- Hỗ trợ duy trì độ ẩm tự nhiên.
- Dàn bay hơi dạng ống hoạt động liên tục.
- Sử dụng môi chất lạnh R600a.
Khả năng vệ sinh
- Cửa trượt dễ thao tác.
- Khay ABS có thể tháo rời.
- Khay có trọng lượng nhẹ và dễ vệ sinh.
- Vật liệu bên trong gồm kính, ABS và inox.
Ứng dụng trong nhà hàng và quầy sushi
Quầy sushi và sashimi
Tủ trưng bày sushi phù hợp với các quầy sushi chuyên nghiệp. Không gian rộng giúp sắp xếp nhiều loại thực phẩm. Đèn LED cũng tạo điểm nhấn cho khu vực phục vụ.
Cửa phải phù hợp với nhiều kiểu thiết kế quầy. Đặc biệt, thiết bị thích hợp với khu vực có hướng thao tác từ bên trái. Người dùng nên xác định hướng phục vụ trước khi lựa chọn.
Nhà hàng Nhật và khu vực buffet
Sản phẩm cũng phù hợp với nhà hàng Nhật và khu vực buffet. Thiết kế thấp giúp khách hàng dễ quan sát món ăn. Dung tích 57 lít đáp ứng tốt nhu cầu trưng bày ở quy mô vừa.
Hệ thống làm lạnh tích hợp giúp tiết kiệm không gian lắp đặt. Khay ABS hỗ trợ phân chia thực phẩm theo từng nhóm. Nhờ đó, khu vực trưng bày luôn gọn gàng và thuận tiện.
Lựa chọn tủ trưng bày sushi cho quầy chuyên nghiệp
Thiết bị kết hợp giữa khả năng bảo quản và tính thẩm mỹ. Hệ thống làm lạnh sử dụng môi chất R600a. Đèn LED và nhiệt kế giúp tăng tính tiện dụng khi vận hành.
Dung tích 57 lít phù hợp với nhiều mô hình quầy sushi. Cửa trượt phải giúp chủ động hơn khi thiết kế khu vực thao tác. Khay ABS tháo rời cũng hỗ trợ vệ sinh nhanh sau mỗi ngày.
Với chiều rộng 1.500 mm và chiều cao 270 mm, sản phẩm tạo không gian trưng bày rộng. Thiết kế thấp cũng giúp khách hàng dễ quan sát thực phẩm. Đây là lựa chọn đáng cân nhắc cho nhà hàng cần kết hợp bảo quản và trưng bày.
Các tủ sushi khác của Hoshizaki