Cảm ơn Quý khách đã quan tâm đến sản phẩm của VINACOMM. Kính chúc Quý khách sức khỏe, thành công và nhiều may mắn!
Gọi mua hàng0926 575 555 Tra cứuđơn hàng Giỏ hàng

Tủ trưng bày sushi Hoshizaki HNC-150BE-R-B

Mã: HNC-150BE-R-B Đánh giá Hỏi đáp
Thương hiệu
Hoshizaki
Bảo hành
12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng: Còn hàng

Thông số kỹ thuật

Thương hiệuHoshizaki
Xuất xứ thương hiệuNhật Bản
Bảo hành12 tháng

Đặc điểm nổi bật

Tủ trưng bày sushi Hoshizaki HNC-150BE-R-B làm lạnh ổn định, hạn chế mất nước, dung tích 57 lít và dễ vệ sinh

Tủ trưng bày sushi Hoshizaki HNC-150BE-R-B

Giải pháp bảo quản thực phẩm tươi

Trong các nhà hàng Nhật, nguyên liệu sushi và sashimi cần được bảo quản trong điều kiện nhiệt độ phù hợp. Bên cạnh khả năng làm lạnh, thiết bị còn phải hỗ trợ trưng bày đẹp mắt và thuận tiện cho nhân viên.

HNC-150BE-R-B được thiết kế dành cho nhu cầu này. Model có cụm máy lạnh đặt bên phải, phù hợp với những quầy phục vụ có cách bố trí tương ứng.

Kích thước 1500 x 345 x 270 mm giúp thiết bị có kiểu dáng dài nhưng không chiếm nhiều chiều sâu. Đây là ưu điểm khi diện tích quầy cần được tận dụng hiệu quả.

Dung tích sử dụng đạt 57 lít. Khoang trưng bày phù hợp để sắp xếp nhiều nhóm nguyên liệu tươi trong quá trình phục vụ.

Tủ trưng bày sushi HNC-150BE-R-B
Tủ trưng bày sushi HNC-150BE-R-B

Khả năng làm lạnh hạn chế mất nước

Hệ thống làm lạnh sử dụng luồng khí nhẹ và khuếch tán. Thiết kế này không tạo sự lưu thông cưỡng bức mạnh trong khoang.

Luồng gió mạnh có thể khiến thực phẩm mất nước nhanh hơn. Điều này đặc biệt không phù hợp với cá, hải sản và những nguyên liệu cần duy trì độ tươi trong thời gian trưng bày.

Với cách phân bổ khí lạnh nhẹ, sản phẩm hướng đến việc duy trì môi trường bảo quản ổn định. Nhờ đó, thực phẩm có thể giữ được hình thức hấp dẫn hơn trong quá trình phục vụ.

Nhiệt độ vận hành ổn định

Nhiệt độ bão hòa của model đạt khoảng 4°C khi nhiệt độ môi trường ở mức 27°C. Thời gian hạ nhiệt từ 30°C xuống 10°C khoảng 30 phút.

Thông số này phù hợp với nhu cầu làm lạnh và trưng bày các nguyên liệu cần nhiệt độ thấp. Người dùng vẫn nên tuân thủ quy trình bảo quản thực phẩm của từng loại nguyên liệu.

Điều chỉnh mức độ tiếp xúc với bề mặt lạnh

Một điểm đáng chú ý của thiết bị nằm ở thiết kế khay. Người sử dụng có thể lật ngược khay để thay đổi mức độ tiếp xúc giữa thực phẩm và bề mặt lạnh.

Khi diện tích tiếp xúc giảm, tác động làm lạnh lên thực phẩm cũng giảm theo. Cách điều chỉnh này tương đối đơn giản và không cần thao tác phức tạp.

Tính năng này giúp nhân viên linh hoạt hơn khi sắp xếp các loại nguyên liệu có nhu cầu bảo quản khác nhau. Đây cũng là một trong những điểm hữu ích khi sử dụng thiết bị trong môi trường phục vụ liên tục.

Thiết kế tối ưu cho quầy sushi

Chiều dài 1.500 mm tạo không gian đủ rộng để trưng bày nguyên liệu. Trong khi đó, chiều sâu chỉ 345 mm giúp tiết kiệm diện tích phía trước và phía sau quầy.

Phần mặt trên có thiết kế chống trượt. Khu vực này có thể được tận dụng để đặt đĩa phục vụ hoặc một số dụng cụ cần thiết.

Cụm máy lạnh được bố trí ở bên phải. Vị trí thoát khí được thiết kế theo hướng hạn chế ảnh hưởng đến người thao tác phía trước.

Tăng tính trực quan khi trưng bày

Dàn bay hơi dạng ống hấp thụ nhiệt liên tục trong quá trình hoạt động. Hơi ẩm ngưng tụ trên bề mặt và đóng băng, tạo lớp tuyết bên ngoài dàn.

Thiết kế này giúp hạn chế hiện tượng nước nhỏ xuống khu vực chứa thực phẩm. Nhờ đó, khu vực trưng bày duy trì vẻ gọn gàng hơn.

Kiểu dáng hiện đại cũng giúp model dễ kết hợp với nhiều phong cách quầy phục vụ. Đây là yếu tố cần thiết đối với nhà hàng muốn đồng thời chú trọng công năng và hình thức.

Thuận tiện trong quá trình vệ sinh

Thiết bị được thiết kế để hỗ trợ công việc vệ sinh hàng ngày. Cửa trượt có chiều cao khoảng 150 mm, giúp nhân viên dễ tiếp cận khu vực bên trong.

Các khay ABS có trọng lượng nhẹ. Bề mặt khay được thiết kế dạng gợn sóng và có thể tháo rời khi cần vệ sinh.

Việc tháo khay sau mỗi ngày sử dụng giúp nhân viên làm sạch khu vực tiếp xúc với thực phẩm thuận tiện hơn. Đây là yếu tố quan trọng đối với các mô hình kinh doanh sushi có tần suất phục vụ cao.

Thông số kỹ thuật

Thông sốChi tiết
Thương hiệuHoshizaki
Dòng sản phẩmHNC
ModelHNC-150BE-R-B
Kiểu thiết bịShowcase sushi, cụm máy bên phải
Nguồn điện1/220–240V/50Hz
Kích thước W x D x H1500 x 345 x 270 mm
Dung tích sử dụng57 lít
Nhiệt độ bão hòa4°C tại 27°C
Thời gian hạ nhiệtKhoảng 30 phút
Môi chất lạnhR134a
Khối lượng tịnh32 kg
Khối lượng đóng gói44 kg
Công suất điện150 W
Thị trườngIndonesia, Malaysia, Singapore, Thái Lan, Việt Nam

Ứng dụng tại nhà hàng và quầy phục vụ

Với chiều dài 1,5 m và dung tích 57 lít, HNC-150BE-R-B phù hợp với các nhà hàng Nhật, quầy sushi và khu vực cần trưng bày nguyên liệu tươi.

Kích thước tương đối gọn giúp sản phẩm dễ bố trí trong những khu vực có giới hạn về diện tích. Cụm máy bên phải cũng cần được tính toán khi thiết kế vị trí lắp đặt.

Thiết bị có thể phục vụ nhu cầu trưng bày cá, hải sản và các nguyên liệu cần duy trì nhiệt độ thấp. Cách bố trí thực phẩm nên phù hợp với quy trình vận hành của từng nhà hàng.

HNC-150BE-R-B và những điểm đáng chú ý

Model kết hợp nhiều yếu tố cần thiết cho một thiết bị chuyên dụng tại quầy sushi. Khả năng làm lạnh ổn định giúp duy trì môi trường bảo quản phù hợp.

Thiết kế luồng khí nhẹ góp phần hạn chế tình trạng thực phẩm bị mất nước. Khay có thể điều chỉnh vị trí để thay đổi mức độ tiếp xúc với bề mặt lạnh.

Bên cạnh đó, cửa trượt và khay ABS tháo rời giúp công việc vệ sinh thuận tiện hơn. Kích thước 1.500 mm cũng phù hợp với nhiều không gian quầy có diện tích vừa phải.

Nếu đang tìm Tủ trưng bày sushi cho nhà hàng Nhật hoặc khu vực phục vụ chuyên nghiệp, HNC-150BE-R-B là model có thể đáp ứng đồng thời nhu cầu bảo quản, trưng bày và tối ưu không gian.

Các mẫu tủ sushi khác

Máy làm sushi tự động

Đánh giá Tủ trưng bày sushi Hoshizaki HNC-150BE-R-B

Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.
5 0 đánh giá
4 0 đánh giá
3 0 đánh giá
2 0 đánh giá
1 0 đánh giá

Đánh giá sản phẩm

Tủ trưng bày sushi Hoshizaki HNC-150BE-R-B
Đánh giá chung *
Nhập số điện thoại hoặc email (1 trong 2) — không hiển thị công khai.

Hỏi và đáp