Tủ trưng bày sushi Hoshizaki HNC-120BE-L-BH
- Thương hiệu
- Hoshizaki
- Bảo hành
- 12 Tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hoshizaki |
|---|---|
| Xuất xứ thương hiệu | Nhật Bản |
| Bảo hành | 12 Tháng |
Đặc điểm nổi bật
Tủ trưng bày sushi HNC-120BE-L-BH rộng 1.200 mm, cửa trượt trái, có nhiệt kế, khay ABS và làm lạnh tích hợp
Nội dung chính
Tủ trưng bày sushi cho quầy nhỏ gọn
Hoshizaki HNC-120BE-L-BH là mẫu tủ chuyên dụng cho khu vực trưng bày sushi và thực phẩm tươi. Thiết bị có chiều rộng 1.200 mm và chiều sâu 345 mm. Kiểu dáng gọn giúp dễ bố trí tại nhiều khu vực quầy.
Mặt kính trong tạo góc nhìn trực tiếp vào thực phẩm. Thiết kế cửa trượt bên trái cũng hỗ trợ thao tác nhanh khi phục vụ. Hệ thống làm lạnh tích hợp giúp duy trì điều kiện bảo quản phù hợp.
Kích thước phù hợp nhiều quầy
Thiết bị có kích thước 1.200 x 345 x 270 mm. Chiều sâu nhỏ giúp tiết kiệm không gian phía trước. Đây là lựa chọn phù hợp cho quầy sushi có diện tích vừa và nhỏ.
Khoang bên trong có chiều rộng 845 mm. Chiều sâu đạt 288 mm và chiều cao 157 mm. Không gian được thiết kế để sắp xếp thực phẩm theo từng khay.
Dung tích thực 42 lít
Dung tích thực của model đạt 42 lít. Thiết bị đi kèm 2 khay ABS lớn và 1 khay ABS nhỏ. Các khay hỗ trợ phân chia thực phẩm theo từng nhóm món.
Khay có dạng gợn sóng và trọng lượng nhẹ. Người dùng có thể tháo khay để sắp xếp hoặc vệ sinh. Thiết kế này phù hợp với nhu cầu sử dụng hàng ngày.

Hệ thống làm lạnh hỗ trợ giữ độ tươi
Tủ trưng bày sushi sử dụng hệ thống làm lạnh tích hợp. Dàn bay hơi tạo ra luồng khí lạnh nhẹ và phân tán. Thiết bị không sử dụng luồng khí cưỡng bức trong khoang.
Cách làm lạnh này giúp hạn chế tình trạng mất nước trên thực phẩm. Độ ẩm tự nhiên cũng được hỗ trợ duy trì tốt hơn. Điều này phù hợp với các món sushi, cá và thực phẩm tươi.
Luồng khí lạnh nhẹ
Luồng khí được tạo ra từ quá trình làm lạnh của dàn bay hơi. Không khí được phân tán thay vì thổi mạnh trực tiếp lên thực phẩm. Nhờ đó, tác động gây khô bề mặt được hạn chế.
Thiết kế này giúp thực phẩm giữ hình thức tốt hơn trong thời gian trưng bày. Đây là yếu tố quan trọng tại các quầy phục vụ liên tục.
Dàn bay hơi dạng ống
Dàn bay hơi dạng ống liên tục hấp thụ nhiệt trong khoang. Hơi ẩm ngưng tụ và đóng băng trên bề mặt bên ngoài dàn. Lớp tuyết hình thành hỗ trợ quá trình làm lạnh.
Thiết kế dàn cũng hạn chế hiện tượng nước ngưng nhỏ giọt. Nhờ đó, khu vực trưng bày dễ duy trì sạch sẽ hơn.
Kiểm soát nhiệt độ thuận tiện
Một giải pháp đơn giản để giảm tác động làm lạnh là đảo mặt khay. Khi lật khay, thực phẩm giảm tiếp xúc với bề mặt lạnh. Đồng thời, thực phẩm tiếp xúc nhiều hơn với không khí trong tủ.
Cách bố trí này giúp giảm tác động làm lạnh trực tiếp. Nhân viên có thể điều chỉnh cách đặt khay theo từng nhóm thực phẩm.
Đảo khay để giảm tác động làm lạnh
Khay ABS có thể lật ngược khi cần. Khi đó, thực phẩm ít tiếp xúc với bề mặt lạnh của khay. Không khí bên trong khoang sẽ tiếp xúc nhiều hơn với thực phẩm.
Thao tác này không yêu cầu dụng cụ hỗ trợ. Nhân viên có thể thực hiện nhanh trong quá trình sắp xếp món.
Nhiệt kế tích hợp
Nhiệt kế được trang bị bên trong khoang tủ. Người dùng có thể theo dõi nhiệt độ trực tiếp. Điều này giúp kiểm tra điều kiện bảo quản thuận tiện hơn.
Thông số duy trì nhiệt độ trong 6 giờ được công bố ở mức 5°C. Thiết bị hoạt động trong môi trường có nhiệt độ từ 10°C đến 30°C.
Thiết kế trưng bày rõ ràng
Mặt kính trong giúp khách hàng quan sát trực tiếp thực phẩm. Thiết kế này phù hợp với các quầy phục vụ đặt tại khu vực khách hàng. Nhân viên cũng dễ kiểm tra lượng món còn lại.
Model không tích hợp đèn LED. Điều này giúp phân biệt rõ phiên bản BH với các phiên bản có trang bị chiếu sáng. Nhiệt kế vẫn được tích hợp để hỗ trợ theo dõi nhiệt độ bên trong.
Mặt kính trong
Kính trong tạo góc nhìn trực quan vào khu vực thực phẩm. Người dùng có thể sắp xếp món theo từng khay để tăng tính thẩm mỹ. Thiết kế này phù hợp với phong cách quầy sushi truyền thống.
Mặt trên chống trượt
Phần mặt trên có thiết kế chống trượt. Người dùng có thể đặt đĩa phục vụ hoặc dụng cụ cần thiết. Đây là cách tận dụng thêm không gian tại quầy.
Thiết kế cửa trái thuận tiện khi phục vụ
Cửa trượt có chiều cao 150 mm và bố trí bên trái. Kiểu cửa này phù hợp với quầy có hướng thao tác từ phía trái. Cửa trượt cũng không cần nhiều khoảng trống phía trước.
Cụm máy nén được bố trí bên trái. Luồng khí thoát được hướng sang khu vực bên cạnh. Nhờ đó, khí thải không hướng trực tiếp vào người vận hành.
Cửa trượt dễ thao tác
Cửa trượt giúp nhân viên lấy và sắp xếp thực phẩm nhanh. Thiết kế phù hợp với những quầy có tần suất mở cửa cao. Không gian phía trước cũng được tiết kiệm hơn.
Chiều cao cửa 150 mm giúp tiếp cận khoang chứa thuận tiện. Nhân viên có thể thao tác nhanh trong giờ phục vụ.
Máy nén bố trí bên trái
Máy nén được đặt ở phía bên trái của thiết bị. Khu vực thoát khí hướng sang bên hông. Vị trí này cần được tính đến khi bố trí thiết bị trong quầy.
Không nên che kín khu vực máy nén. Khoảng trống phù hợp giúp hỗ trợ lưu thông khí và bảo trì.
Vệ sinh đơn giản mỗi ngày
Tủ trưng bày sushi có thiết kế thuận tiện cho việc vệ sinh. Cửa trượt và khay ABS đều có thể tháo rời. Điều này giúp nhân viên làm sạch thiết bị sau mỗi ngày sử dụng.
Khoang trong sử dụng kính trong, ABS và thép không gỉ. Các vật liệu này phù hợp với khu vực thường xuyên vệ sinh. Người dùng nên làm sạch thiết bị theo quy trình của cơ sở.
Khay ABS dễ tháo rời
Thiết bị đi kèm 3 khay ABS. Trong đó có 2 khay lớn và 1 khay nhỏ. Khay có trọng lượng nhẹ nên dễ lấy ra khỏi khoang.
Thiết kế dạng gợn sóng giúp bố trí thực phẩm trực quan hơn. Sau khi vệ sinh, khay có thể lắp lại nhanh chóng.
Làm sạch khoang tủ
Khoang tủ kết hợp kính trong, ABS và inox. Các bề mặt cần được vệ sinh thường xuyên. Đặc biệt, khu vực tiếp xúc với thực phẩm nên được làm sạch sau mỗi ca.
Sau khi vệ sinh, cần kiểm tra lại khoang trước khi đưa thực phẩm vào. Cách này giúp khu vực trưng bày luôn sạch và gọn.
Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Model | HNC-120BE-L-BH |
| Thương hiệu | Hoshizaki |
| Xuất xứ | Nhật Bản |
| Kiểu cửa | Cửa trượt bên trái |
| Đèn LED | Không có |
| Nhiệt kế | Có |
| Khay đi kèm | 2 khay ABS lớn, 1 khay ABS nhỏ |
| Kích thước | 1.200 x 345 x 270 mm |
| Kích thước đóng gói | 1.280 x 415 x 517 mm |
| Chiều rộng bên trong | 845 mm |
| Chiều sâu bên trong | 288 mm |
| Chiều cao bên trong | 157 mm |
| Dung tích thực | 42 lít |
| Thể tích đóng gói | 0,275 m³ |
| Công suất tiêu thụ | 0,14 kW |
| Công suất kết nối | 140 W |
| Điện áp định mức | 1/220–240V/50Hz |
| Biên độ điện áp | ±6% |
| Nhiệt độ môi trường | 10–30°C |
| Duy trì nhiệt độ 6 giờ | 5°C |
| Máy nén | Bên trái |
| Hệ thống làm lạnh | Tích hợp |
| Môi chất lạnh | R600a |
| Lượng môi chất lạnh | 0,032 kg |
| GWP | 3 |
| CO₂ tương đương | 0,096 kg |
| Khối lượng tịnh | 32 kg |
| Khối lượng cả bao bì | 44 kg |
| Công suất thải nhiệt | 0,41 kW |
| Vật liệu bên ngoài | Kính trong, ABS, PVC |
| Vật liệu bên trong | Kính trong, ABS, inox |
Vật liệu phù hợp với khu vực thực phẩm
Cấu tạo thiết bị gồm kính trong, ABS, PVC và thép không gỉ. Những vật liệu này tạo nên kết cấu phù hợp cho khu vực trưng bày thực phẩm. Mặt kính cũng giúp tăng khả năng quan sát món ăn.
Bên trong khoang sử dụng kính, ABS và inox. Thiết kế này hỗ trợ quá trình vệ sinh định kỳ. Đồng thời, bề mặt bên trong giúp nhân viên dễ kiểm tra tình trạng thực phẩm.
Vật liệu bên ngoài
Phần ngoài kết hợp kính trong, ABS và PVC. Kính tạo góc nhìn rõ vào khoang trưng bày. Các chi tiết nhựa góp phần hoàn thiện thiết kế tổng thể.
Vật liệu bên trong
Khoang trong sử dụng kính trong, ABS và thép không gỉ. Các vật liệu này phù hợp với môi trường cần vệ sinh thường xuyên. Người dùng nên duy trì lịch vệ sinh phù hợp với tần suất sử dụng.
Lưu ý khi lắp đặt
Khi lắp đặt tủ trưng bày sushi, cần chừa khoảng trống phù hợp quanh thiết bị. Nhà sản xuất yêu cầu thêm ít nhất 10 mm tại vị trí lắp đặt. Đồng thời, cần có khoảng trống cho luồng khí và đường ống kết nối.
Thiết bị hoạt động trong môi trường từ 10°C đến 30°C. Vị trí đặt nên thông thoáng và không che khu vực thoát khí. Điều này giúp hệ thống làm lạnh hoạt động đúng điều kiện thiết kế.
Chừa khoảng cách thông gió
Không nên đặt thiết bị sát hoàn toàn vào tường hoặc thiết bị khác. Khu vực máy nén cần có đủ khoảng trống để thoát khí. Khoảng cách này cũng giúp việc bảo trì thuận tiện hơn.
Kiểm tra nguồn điện
Model sử dụng nguồn điện 1/220–240V/50Hz. Biên độ điện áp cho phép là ±6%. Công suất kết nối đạt 140 W.
Nguồn điện cần được kiểm tra trước khi vận hành. Việc cấp điện đúng thông số giúp thiết bị hoạt động ổn định hơn.
Ưu điểm nổi bật của tủ trưng bày sushi
Model có chiều rộng 1.200 mm và dung tích thực 42 lít. Kích thước gọn phù hợp với những quầy không có nhiều diện tích. Cửa trái cũng giúp dễ bố trí theo hướng thao tác của nhân viên.
Một số ưu điểm đáng chú ý gồm:
- Chiều rộng 1.200 mm.
- Dung tích thực 42 lít.
- Cửa trượt bên trái.
- Tích hợp nhiệt kế.
- Đi kèm 2 khay ABS lớn và 1 khay nhỏ.
- Luồng khí lạnh phân tán nhẹ.
- Hạn chế luồng khí cưỡng bức.
- Dàn bay hơi dạng ống.
- Máy nén bố trí bên trái.
- Hệ thống làm lạnh tích hợp.
- Sử dụng môi chất lạnh R600a.
- Không tích hợp đèn LED.
- Khay ABS nhẹ và dễ tháo rời.
Ứng dụng trong quầy sushi và nhà hàng Nhật
Tủ trưng bày sushi phù hợp với các quầy có diện tích vừa và nhỏ. Dung tích 42 lít đáp ứng nhu cầu trưng bày lượng thực phẩm vừa phải. Thiết bị có thể sử dụng tại quầy sushi, nhà hàng Nhật hoặc khu vực buffet.
Quầy sushi và sashimi
Khoang trưng bày giúp sắp xếp sushi, sashimi và các món tươi theo từng nhóm. Mặt kính trong giúp khách hàng quan sát món dễ dàng. Cửa trái cũng hỗ trợ nhân viên thao tác nhanh.
Nhà hàng Nhật
Thiết bị phù hợp với nhà hàng cần bố trí tủ theo hướng thao tác bên trái. Thiết kế không có LED tạo lựa chọn đơn giản cho những quầy không yêu cầu chiếu sáng bên trong. Nhiệt kế vẫn hỗ trợ theo dõi nhiệt độ trong khoang.
Lựa chọn thiết bị cho quầy nhỏ gọn
Với chiều rộng 1.200 mm và dung tích 42 lít, model phù hợp với các quầy cần tiết kiệm diện tích. Hệ thống làm lạnh tích hợp hỗ trợ duy trì điều kiện bảo quản phù hợp. Luồng khí phân tán cũng giúp hạn chế tác động làm khô thực phẩm.
Cửa trái là yếu tố cần cân nhắc trước khi lắp đặt. Người dùng nên kiểm tra hướng thao tác, nguồn điện và khoảng thông gió. Việc bố trí đúng vị trí giúp thiết bị vận hành thuận tiện và dễ bảo trì.