Máy phay gia công trung tâm VH-1010
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy phay VH-1010 sử dụng trục chính BT40, động cơ 15HP, tốc độ chạy 20.000mm/phút và độ chính xác 0.005/300mm.
Nội dung chính
🏭 MÁY PHAY VH-1010 CHO GIA CÔNG TRUNG TÂM
Máy phay VH-1010 được thiết kế cho các nhu cầu gia công cơ khí trên chi tiết có kích thước vừa và lớn. Model này có hành trình trục X đạt 1010mm, trong khi trục Y và Z lần lượt đạt 500mm và 520mm.
Bàn máy có kích thước 1200 × 450mm. Khả năng chịu tải tối đa đạt 600kg, phù hợp với nhiều loại phôi và đồ gá trong xưởng cơ khí.
Hành trình ba trục
Trục X có hành trình 1010mm. Trục Y đạt 500mm và trục Z đạt 520mm.
Khoảng cách từ trục chính đến bàn làm việc nằm trong khoảng 120–640mm. Khoảng cách từ trục chính đến cột trước là 540mm.
Bàn máy rộng, tải 600kg
Bàn làm việc của VH-1010 có kích thước 1200 × 450mm. Bàn được trang bị 5 rãnh T-Slot.
Chiều rộng rãnh T-Slot là 18mm. Khoảng cách rãnh được cung cấp ở mức 75mm.

⚙️ TRỤC CHÍNH 10.000 VÒNG/PHÚT
VH-1010 sử dụng trục chính có tốc độ 10.000 vòng/phút. Động cơ trục chính đạt 15HP.
Côn trục chính BT40
Lỗ côn trục chính sử dụng chuẩn BT40. Đường kính trục chính là Ø100mm.
Cấu hình này phù hợp với nhiều loại dao và dụng cụ cắt sử dụng trong gia công CNC. Việc lựa chọn dao cần dựa trên vật liệu phôi và nguyên công thực tế.
Tốc độ gia công linh hoạt
Tốc độ gia công trục X và Y đạt 20.000mm/phút. Trục Z cũng có tốc độ 20.000mm/phút.
Tốc độ cắt phôi nằm trong khoảng 1–10.000mm/phút. Người vận hành có thể điều chỉnh tốc độ theo từng công đoạn.
🚀 TỐC ĐỘ DI CHUYỂN 20.000MM/PHÚT
Tốc độ của cả ba trục X, Y và Z đều đạt 20.000mm/phút. Mức tốc độ này hỗ trợ rút ngắn thời gian dịch chuyển giữa các vị trí gia công.
Cấp tốc độ theo từng nguyên công
Tốc độ cắt có dải 1–10.000mm/phút. Dải điều chỉnh này cho phép thiết lập chế độ chạy dao phù hợp với từng loại vật liệu.
Khi vận hành thực tế, tốc độ cần được phối hợp với dao cụ, chiều sâu cắt và yêu cầu bề mặt.
🎯 ĐỘ CHÍNH XÁC ĐỊNH VỊ 0.005/300MM
Độ chính xác định vị của VH-1010 đạt 0.005/300mm. Thông số này cho thấy khả năng kiểm soát vị trí trên hành trình gia công.
Hệ thống khí nén
Áp suất khí yêu cầu của máy là 5 kgs/cm². Đây là thông số cần được tính toán khi bố trí hệ thống khí cho xưởng.
📊 BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT VH SERIES
Hành trình và vùng gia công
| Thông số | VH-650 | VH-850 | VH-1010 |
|---|---|---|---|
| Hành trình trục X | 650mm | 850mm | 1010mm |
| Hành trình trục Y | 500mm | 500mm | 500mm |
| Hành trình trục Z | 520mm | 520mm | 520mm |
| Khoảng cách trục chính đến bàn | 120–640mm | 120–640mm | 120–640mm |
| Khoảng cách trục chính đến cột trước | 540mm | 540mm | 540mm |
Bàn làm việc
| Thông số | VH-650 | VH-850 | VH-1010 |
|---|---|---|---|
| Kích thước bàn | 800 × 450mm | 1000 × 450mm | 1200 × 450mm |
| Tải trọng tối đa | 450kg | 500kg | 600kg |
| Số lượng T-Slot | 3 | 3 | 5 |
| Khoảng cách T-Slot | 125mm | 125mm | 75mm |
| Chiều rộng T-Slot | 18mm | 18mm | 18mm |
Trục chính và tốc độ
| Thông số | VH-650 | VH-850 | VH-1010 |
|---|---|---|---|
| Tốc độ trục chính | 10.000rpm | 10.000rpm | 10.000rpm |
| Động cơ trục chính | 15HP | 15HP | 15HP |
| Đường kính trục chính | Ø100mm | Ø100mm | Ø100mm |
| Lỗ côn trục chính | BT40 | BT40 | BT40 |
| Tốc độ X/Y | 20.000mm/min | 20.000mm/min | 20.000mm/min |
| Tốc độ Z | 20.000mm/min | 20.000mm/min | 20.000mm/min |
| Tốc độ cắt phôi | 1–10.000mm/min | 1–10.000mm/min | 1–10.000mm/min |
Độ chính xác và kích thước
| Thông số | VH-650 | VH-850 | VH-1010 |
|---|---|---|---|
| Độ chính xác định vị | 0.005/300mm | 0.005/300mm | 0.005/300mm |
| Áp suất khí | 5 kgs/cm² | 5 kgs/cm² | 5 kgs/cm² |
| Chiều cao máy | 2700mm | 2700mm | 2700mm |
| Kích thước D × R | 3650 × 2900mm | 4000 × 3500mm | 4000 × 3500mm |
| Trọng lượng máy | 5000kg | 5200kg | 5400kg |
🛠️ KHẢ NĂNG GIA CÔNG CỦA VH-1010
VH-1010 có vùng làm việc rộng hơn so với các model VH-650 và VH-850. Hành trình X 1010mm kết hợp bàn 1200 × 450mm giúp máy phù hợp với các chi tiết cần không gian gia công lớn hơn.
Gia công chi tiết kích thước vừa và lớn
Tải bàn tối đa 600kg cho phép bố trí phôi và đồ gá có khối lượng đáng kể. Hành trình Y 500mm và Z 520mm tạo vùng chuyển động phù hợp cho nhiều nguyên công.
Tốc độ trục chính cao
Trục chính đạt 10.000rpm. Động cơ 15HP cung cấp cấu hình phù hợp cho nhiều công việc phay trong sản xuất cơ khí.
Kiểm soát chuyển động
Tốc độ X/Y/Z đều đạt 20.000mm/phút. Kết hợp với độ chính xác định vị 0.005/300mm, máy đáp ứng các yêu cầu gia công cần kiểm soát vị trí.
🏗️ KÍCH THƯỚC VÀ KHẢ NĂNG BỐ TRÍ
VH-1010 có kích thước dài × rộng 4000 × 3500mm. Chiều cao máy đạt 2700mm.
Kết cấu máy
Trọng lượng máy là 5400kg. Kích thước và trọng lượng cần được tính toán trước khi bố trí máy trong nhà xưởng.
Không gian xung quanh cũng nên được chừa phù hợp cho thao tác vận hành, bảo trì và đưa phôi vào bàn máy.
📌 LỰA CHỌN VH-1010 CHO XƯỞNG CƠ KHÍ
VH-1010 phù hợp với nhu cầu cần hành trình X lớn hơn trong dòng VH. Bàn máy 1200 × 450mm và tải trọng 600kg tạo điều kiện xử lý nhiều loại chi tiết.
Model này cũng có trục chính BT40, tốc độ 10.000rpm và động cơ 15HP. Đây là cấu hình phù hợp cho các xưởng cần một trung tâm gia công có vùng làm việc rộng.
📞 LIÊN HỆ TƯ VẤN MÁY PHAY VH-1010
Nếu bạn đang tìm máy phay trung tâm có hành trình X 1010mm, bàn tải 600kg và trục chính BT40, VH-1010 là lựa chọn đáng tham khảo.
Liên hệ để được tư vấn cấu hình máy, nhu cầu dao cụ và phương án bố trí phù hợp với xưởng gia công.